Luận văn: Mô phỏng số dập vuốt biến mỏng bình chứa khí áp lực cao

Luận văn thạc sĩ: Mô phỏng số quá trình dập vuốt biến mỏng chế tạo bình chứa khí chịu áp lực cao. Nghiên cứu công nghệ sản xuất tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2005

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: Giới thiệu chung

1.1. Khái quát về sản phẩm bình chứa khí công nghiệp

1.2. Mô phỏng số tối - u công nghệ tạo hình

1.3. Kết luận

2. Chương 2: Lựa chọn ph- ơng án công nghệ chế tạo bình chứa khí công nghiệp

2.1. Các chỉ tiêu lựa chọn ph- ơng án công nghệ

2.2. Các ph- ơng ấn công nghệ

2.3. Công nghệ dập vuốt biến mỏng thành

2.4. Kết luận

3. Chương 3: Ứng dụng phần mềm ANSYS trong phân tích bài toán cơ học

3.1. Khái quát chung về phần mềm ANSYS

3.2. Các mô đun chính của phần mềm ANSYS

3.3. Mô đun tiền xử lý

3.4. Mô đun hậu xử lý

3.5. Kết luận

4. Chương 4: Mô hình hoá quá trình dập vuốt biến mông thành ở trạng thái nóng bằng phần mềm ANSYS

4.1. Các giả thiết cơ bản

4.2. Các ph- ơng trình cơ bản của quá trình tạo hình vật liệu ở trạng thái nóng

4.3. Mô hình hoá quá trình dập vuốt biển mỏng ở trạng thai néng bing phần mềm ANSYS

4.4. Giải bài toán biên cơ - nhiệt

4.5. Kết luận

5. Chương 5: Mô phông số quá trình dập vuốt biến mỏng thành ở trạng thái nóng bằng phần mềm ANSYS

5.1. Tiên hành mô phỏng số

5.2. Kết quả mô phỏng số quá trình dập vuốt biến mỗng ở trạng thái nồng bằng phần mềm ANSYS

5.3. Kết luận

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Mô phỏng số dập vuốt biến mỏng thành

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào ứng dụng mô phỏng số để tối ưu hóa quá trình dập vuốt biến mỏng thành trong công nghệ chế tạo bình chứa khí công nghiệp chịu áp lực cao. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong nước. Mô phỏng số cho phép các kỹ sư thiết kế và thử nghiệm các quy trình sản xuất khác nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ đó tìm ra phương án tối ưu nhất. Các phần mềm như ABAQUS, ANSYS, và LS-DYNA được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực này. "Mô phỏng số là quá trình mô phỏng những hiện tượng, quá trình xảy ra trong thực tế bằng việc sử dụng các phương pháp số để giải các bài toán th- ong d- gc biểu diễn d- ới dạng các hệ phương trình vi tích phân." Việc ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) giúp dự đoán chính xác các thông số quan trọng như ứng suất, biến dạng và nhiệt độ trong quá trình gia công. Điều này cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh các thông số công nghệ để tránh các lỗi như nứt, nhăn hoặc biến dạng quá mức, đảm bảo chất lượng và an toàn bình chứa khí. Luận văn này không chỉ tập trung vào khía cạnh lý thuyết mà còn hướng đến việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Việc tối ưu hóa quá trình dập vuốt thông qua mô phỏng số sẽ giúp các doanh nghiệp sản xuất bình chứa khí công nghiệp đạt được hiệu quả kinh tế cao hơn, đồng thời nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật của ngành cơ khí Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chung về công nghệ chế tạo bình chứa khí

Bình chứa khí công nghiệp là thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như luyện kim, cơ khí, thực phẩm, hóa chất, y tế, quốc phòng. Chúng được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển các loại khí nén như oxy, nitơ, argon, và carbon dioxide. Yêu cầu về an toàn bình chứa khí và độ bền của bình là rất cao do áp suất bên trong có thể rất lớn. Theo quy chuẩn quốc tế, các bình chứa khí công nghiệp cần đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về áp suất thử, dung tích, chiều dài và đường kính ngoài. Do đó, công nghệ và thiết bị sản xuất ra chúng cũng có những đặc thù riêng. Trong bối cảnh thị trường bình chứa khí trong nước còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, việc nghiên cứu và phát triển công nghệ chế tạo trong nước là rất cần thiết.

1.2. Vai trò của mô phỏng số trong tối ưu hóa quy trình

Mô phỏng số đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình dập vuốt biến mỏng thành. Phương pháp này giúp các kỹ sư dự đoán và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm như ứng suất dưa, biến dạng, và ứng suất trong quá trình dập vuốt. Bằng cách sử dụng các phần mềm chuyên dụng, các nhà thiết kế có thể thử nghiệm các thông số khác nhau của quy trình như lực dập, tốc độ dập, nhiệt độ và hình dạng khuôn để tìm ra cấu hình tối ưu. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí thử nghiệm thực tế mà còn rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

II. Phân tích Thách thức Dập Vuốt Biến Mỏng Bình Khí Áp Lực

Quá trình dập vuốt biến mỏng thành là một quy trình tạo hình kim loại phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ để đạt được sản phẩm có chất lượng cao. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát sự phân bố độ dày vật liệu, tránh hiện tượng mỏng cục bộ hoặc nứt vỡ. Ngoài ra, ứng suất dư sau quá trình dập cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của bình chứa khí. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bình chứa khí phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, vì vật liệu phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Các tiêu chuẩn chế tạo bình chứa khí cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn bình chứa khí, đòi hỏi các nhà sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm tra và thử nghiệm. "Việc sản xuất sản phẩm này trong n- ớc không những mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích cho quốc gia và phù hợp với chủ tr- ơng tăng tỷ lệ nội địa hoá sản phẩm trong các ngành Công nghiệp của Đảng và Nhà n- ớc." Do vậy, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về công nghệ và thiết bị, cũng như áp dụng các phương pháp mô phỏng số để tối ưu hóa quy trình dập vuốt, là rất cần thiết để vượt qua những thách thức này.

2.1. Vấn đề độ dày không đồng đều và nứt trong dập vuốt

Trong quá trình dập vuốt, sự phân bố độ dày không đồng đều là một vấn đề thường gặp. Các khu vực chịu lực lớn thường có xu hướng mỏng hơn, trong khi các khu vực ít chịu lực lại dày hơn. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng nứt vỡ tại các khu vực mỏng, đặc biệt là ở các góc và cạnh của sản phẩm. Để giải quyết vấn đề này, cần phải thiết kế khuôn dập một cách cẩn thận, điều chỉnh lực dập và tốc độ dập sao cho phù hợp, và sử dụng các phương pháp bôi trơn hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của ứng suất dư đến độ bền của bình chứa khí

Ứng suất dư là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền của bình chứa khí. Ứng suất dư kéo có thể làm giảm độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn của vật liệu, trong khi ứng suất dư nén có thể làm tăng độ bền. Do đó, cần phải kiểm soát và giảm thiểu ứng suất dư trong quá trình gia công. Các phương pháp như ủ, ram hoặc xử lý bề mặt có thể được sử dụng để giảm ứng suất dư sau khi dập vuốt.

2.3. Yêu cầu về vật liệu và tiêu chuẩn an toàn bình chứa khí

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bình chứa khí phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt. Các loại thép hợp kim có độ bền cao thường được sử dụng để chế tạo bình chứa khí chịu áp lực cao. Ngoài ra, các tiêu chuẩn chế tạo bình chứa khí cũng quy định các yêu cầu về kiểm tra và thử nghiệm, bao gồm kiểm tra áp suất, kiểm tra độ kín và kiểm tra khuyết tật. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn bình chứa khí là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

III. Hướng dẫn Mô phỏng số Quá trình Dập Vuốt bằng ANSYS

Luận văn này sử dụng phần mềm ANSYS để mô phỏng số quá trình dập vuốt biến mỏng thành. ANSYS là một phần mềm phân tích phần tử hữu hạn (FEM) mạnh mẽ, cho phép mô phỏng các bài toán cơ học, nhiệt học và điện từ một cách chính xác. Để mô phỏng quá trình dập vuốt, cần phải xây dựng mô hình hình học của khuôn và phôi, xác định mô hình vật liệu phù hợp, thiết lập các điều kiện biên và tải trọng, và tiến hành giải bài toán. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp thông tin về ứng suất, biến dạng, nhiệt độ và độ dày vật liệu trong quá trình gia công. "Phương pháp mô phổng số hay công nghệ “ảo” được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học như chế tạo máy, công nghiệp ô tô, tầu thuỷ, xây dựng, y học." Các kỹ sư có thể sử dụng thông tin này để đánh giá và tối ưu hóa quy trình dập vuốt, đảm bảo sản phẩm đạt được chất lượng và độ bền mong muốn.

3.1. Xây dựng mô hình hình học và mô hình vật liệu trong ANSYS

Việc xây dựng mô hình hình học chính xác là bước đầu tiên trong mô phỏng số. Mô hình hình học bao gồm khuôn dập và phôi, được tạo ra bằng các phần mềm CAD và nhập vào ANSYS. Sau đó, cần phải xác định mô hình vật liệu phù hợp cho phôi, mô tả mối quan hệ giữa ứng suấtbiến dạng của vật liệu. Các mô hình vật liệu phổ biến bao gồm đàn hồi tuyến tính, đàn hồi phi tuyến và dẻo. Việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng.

3.2. Thiết lập điều kiện biên và tải trọng cho mô phỏng

Sau khi xây dựng mô hình hình học và vật liệu, cần phải thiết lập các điều kiện biên và tải trọng cho mô phỏng. Điều kiện biên bao gồm các ràng buộc về chuyển vị và lực, mô tả cách khuôn và phôi tương tác với nhau. Tải trọng bao gồm lực dập và nhiệt độ, mô tả quá trình gia công. Việc thiết lập các điều kiện biên và tải trọng chính xác là rất quan trọng để mô phỏng sát với thực tế.

3.3. Phân tích và đánh giá kết quả mô phỏng dập vuốt

Sau khi giải bài toán, ANSYS sẽ cung cấp kết quả mô phỏng về ứng suất, biến dạng, nhiệt độ và độ dày vật liệu. Các kỹ sư có thể sử dụng các công cụ phân tích của ANSYS để đánh giá kết quả và xác định các khu vực có ứng suất cao hoặc độ dày mỏng. Thông tin này có thể được sử dụng để điều chỉnh thiết kế khuôn, thông số công nghệ hoặc mô hình vật liệu để tối ưu hóa quy trình dập vuốt.

IV. Kết quả Mô phỏng Tối ưu hóa Thông số Dập Vuốt Bình Khí

Luận văn trình bày kết quả mô phỏng số quá trình dập vuốt biến mỏng thành với các thông số công nghệ khác nhau. Kết quả cho thấy rằng lực dập, tốc độ dập, nhiệt độ và hình dạng khuôn đều có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sản phẩm. Việc tối ưu hóa các thông số này có thể giúp giảm thiểu ứng suất dư, cải thiện sự phân bố độ dày và tăng độ bền của bình chứa khí. "Thông qua mé phéng số quá trình biến dạng có thế nhận d- go hình ảnh về tr-ờng ứng suất, biến dạng, tr- ờng vận tốc trong vật thể, từ dó ng- ời kỹ s- sẽ có thể rút ra những kết lận dúng đán về quá trình biến đạng tạo hình sân phẩm mặt khác có thể phân tích những khiếm khuyết trong quá trình." Các kết quả mô phỏng cũng được so sánh với kết quả thử nghiệm thực tế để đánh giá độ chính xác của mô hình. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy rằng phương pháp mô phỏng số có thể được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa các quy trình sản xuất một cách hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng của lực dập và tốc độ dập đến biến dạng

Lực dập và tốc độ dập là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến biến dạng của phôi trong quá trình dập vuốt. Lực dập quá lớn có thể gây ra biến dạng quá mức và nứt vỡ, trong khi lực dập quá nhỏ có thể không đủ để tạo hình sản phẩm. Tốc độ dập quá nhanh có thể gây ra sự tích tụ nhiệt và làm giảm độ bền của vật liệu, trong khi tốc độ dập quá chậm có thể kéo dài thời gian sản xuất. Do đó, cần phải lựa chọn lực dập và tốc độ dập phù hợp để đạt được biến dạng mong muốn và tránh các lỗi sản xuất.

4.2. Tối ưu hóa hình dạng khuôn dập để cải thiện độ dày

Hình dạng khuôn dập có ảnh hưởng lớn đến sự phân bố độ dày của sản phẩm. Việc thiết kế khuôn dập với các góc bo tròn và các đường cong mượt mà có thể giúp giảm thiểu ứng suất tập trung và cải thiện sự phân bố độ dày. Ngoài ra, việc sử dụng các khuôn dập có hình dạng phức tạp có thể giúp tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp hơn và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn.

4.3. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Để đánh giá độ chính xác của mô hình mô phỏng, kết quả mô phỏng cần được so sánh với kết quả thử nghiệm thực tế. Các thông số như độ dày vật liệu, ứng suất dư và độ bền có thể được đo và so sánh với kết quả mô phỏng. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho thấy rằng mô hình có thể được sử dụng để dự đoán và tối ưu hóa các quy trình sản xuất một cách hiệu quả.

V. Kết luận Ứng dụng và Phát triển Mô phỏng Dập Vuốt

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về ứng dụng mô phỏng số để tối ưu hóa quá trình dập vuốt biến mỏng thành trong công nghệ chế tạo bình chứa khí công nghiệp chịu áp lực cao. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mô phỏng số là một công cụ hữu ích để dự đoán và tối ưu hóa các quy trình sản xuất, giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng tính cạnh tranh cho các doanh nghiệp. "Tuy nhiên, cùng với các - u điểm của nó chắc chắn rằng mô phỏng số sẽ đ- ợc ấp dụng phổ biến vào thực tiễn sản xuất trong thời gian tới." Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình vật liệu chính xác hơn, các thuật toán giải nhanh hơn và các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của mô phỏng số.

5.1. Tiềm năng ứng dụng mô phỏng số trong công nghiệp

Mô phỏng số có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, từ chế tạo máy, ô tô, hàng không đến xây dựng và y học. Bằng cách sử dụng mô phỏng số, các kỹ sư có thể thiết kế và thử nghiệm các sản phẩm và quy trình sản xuất một cách nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Mô phỏng số cũng có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán phức tạp, chẳng hạn như kiểm tra độ bền bình chứa khí và dự đoán tuổi thọ của các cấu kiện.

5.2. Hướng phát triển của mô hình vật liệu và thuật toán tối ưu

Để nâng cao độ chính xác và hiệu quả của mô phỏng số, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình vật liệu chính xác hơn, mô tả đúng các đặc tính cơ học của vật liệu trong điều kiện gia công. Ngoài ra, cần phát triển các thuật toán giải nhanh hơn và các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn để giảm thời gian mô phỏng và tìm ra các giải pháp tối ưu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRAN THI THU THUY MO PHONG SO QUA TRINH DAP VUOT BIEN MONG THANH TRONG CONG NGHE CHE TAO BÌNH CHỨA KHÍ CÔNG NGHIỆP CHỊU ÁP LỰC CAO CHUYỂN NGÀNH GIÁ CÔNG ÁP LỰC LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TSKH NGUYÊN TẤT TIỀN HA NOI 2005 MUC LUC Mực lục Lời nói dâu. Aw Chị mg 1. Giới thiện chung 1. Khái quát về sản phẩm bình chứa khí công nghiệp enw 1.

Mô phỏng số tối - u công nghệ tạo hình 1.3, Kết luận Chí mg 2. Lựa chọn phí ng án công nghệ chế tạo bình chứa khí công nghiệp 2.1, Các chỉ tiêu lựa chọn ph- ơng án công nghệ 13 2. Các ph- ơng ấn công nghệ 14 2. Công nghệ dập vuốt biến mỏng thành 20 2.4, Kết luận 31 Chtbng 3.

Ứng dụng phản mẻm ANSYS trons phân tích bài toán 32 cơ học 3. Khái quát chung về phần mẻm ANSYS 32 3. Các mô đun chính của phần mềm ANSYS 37 3. Mô đun tiên xử lý 38 3.

Mô đun hậu xử lý 68 3. Kết luận s9 ChLong 4. Mé hinh hoa qua trình đập vuốt biến mông thành 70 & trang théi néng bing phan mém ANSYS 4. Các giả thiết cơ bản 70 4.2, Các ph- ơng trình cơ bản của quá trình tạo hình vật liệu ở trạng thái 72 nóng 4.

Mõ hình hoá quá trình dập vuốt biển mỏng ở trạng thai néng bing 80 phần mềm ANSYS 4. Giải bài toán biên cơ - nhiệt 985 4. Kếi luận 105 ChLbng 5. Mô phông số quá trình dập vuốt biến mỏng thành ở 106 †rạng thái nóng bằng phan mém ANSYS 5.

Tiên hành mô phỏng số 106 5. Kết quả mô phỏng số quá trình dập vuốt biến mỗng ở trạng thái 107 nồng bằng phần mềm ANSYS 5. Kết luận 113 Kết hận 114 Tài liệu tham khảo y h- éng ding vé thuGe Linh chy cia vat lidu cding nh- md hinh bién dang thye tế của vật liệu 1. Mô phỏng số Mô phống số là quá trình mô phỏng những hiện L- ợng, quá trình xảy ra trong thực tế bằng việc sử dụng các ph-ơng pháp số để giải các bài toán th- ong d- gc biểu diễn d- ới dạng các hệ ph- ơng trình vi tích phân.

Mô phỏng số đ- ợc thực hiện bằng nhiều ph- ơng pháp tính toán khác nhau nh- ph- ơng pháp phần tử hữu hạn, sai phân hữu hạn, biến phân hoặc phần tử biên. Mỗi ph- ơng pháp đều có những điểm mạnh yếu riêng. Khi khảo sát các bài toán cơ học nói chung và bài toán tạo hình biển đạng nói riêng ng- ði ta th- ờng đùng ph- ong pháp phần tử hữu hạn vì nó có thể giải quyết đ- ge các bài toán với xuiễn có hình dụng bất kỳ và các điều kiện biên phức tạp. Ph-ơng pháp mô phổng số hay công nghệ “ảo” đ- ợc áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học nh- chế tạo máy, công nghiệp ô tô, tầu thuỷ, xây dựng, y học.

Ph-ơng pháp mô phống số d- ợc coi là một b- ớc dột phá trong công nghệ, nó đáp ứng đ- ợc hầu hết các yêu câu đặt ra của một vấn để cơ học. với thời gian nhanh nhất, chỉ phí thấp nhất nhờ quá trình thiết kế và Link losin công nghệ đ- ợc thực hiện một cách linh hoạt trên máy tính với sự trợ giúp của những phần mềm thích hợp. Mô phỏng số tối - u hoá công nghệ tạo hình đ- ợc ứng dụng phổ biến ở các n- ớc có nên công nghệ phát triển nh- Mỹ, Anh, Đức, Nhật. Thông qua mé phéng số quá trình biến dạng có thế nhận d- go hình ảnh về tr-ờng ứng suất, biến dạng, tr- ờng vận tốc trong vật thể, từ dó ng- ời kỹ s- sẽ có thể rút ra những kết lận dúng đán về quá trình biến đạng tạo hình sân phẩm mặt khác có thể phân tích những khiếm khuyết trong quá trình.

Trên cơ sở đó sửa lại thiết kể để cuối cũng đ-a rà một bộ thông số dầu vào hợp lý nhất cho quá trình chế tạo sản phẩm. y h- éng ding vé thuGe Linh chy cia vat lidu cding nh- md hinh bién dang thye tế của vật liệu 1. Mô phỏng số Mô phống số là quá trình mô phỏng những hiện L- ợng, quá trình xảy ra trong thực tế bằng việc sử dụng các ph-ơng pháp số để giải các bài toán th- ong d- gc biểu diễn d- ới dạng các hệ ph- ơng trình vi tích phân. Mô phỏng số đ- ợc thực hiện bằng nhiều ph- ơng pháp tính toán khác nhau nh- ph- ơng pháp phần tử hữu hạn, sai phân hữu hạn, biến phân hoặc phần tử biên.

Mỗi ph- ơng pháp đều có những điểm mạnh yếu riêng. Khi khảo sát các bài toán cơ học nói chung và bài toán tạo hình biển đạng nói riêng ng- ði ta th- ờng đùng ph- ong pháp phần tử hữu hạn vì nó có thể giải quyết đ- ge các bài toán với xuiễn có hình dụng bất kỳ và các điều kiện biên phức tạp. Ph-ơng pháp mô phổng số hay công nghệ “ảo” đ- ợc áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học nh- chế tạo máy, công nghiệp ô tô, tầu thuỷ, xây dựng, y học. Ph-ơng pháp mô phống số d- ợc coi là một b- ớc dột phá trong công nghệ, nó đáp ứng đ- ợc hầu hết các yêu câu đặt ra của một vấn để cơ học.

với thời gian nhanh nhất, chỉ phí thấp nhất nhờ quá trình thiết kế và Link losin công nghệ đ- ợc thực hiện một cách linh hoạt trên máy tính với sự trợ giúp của những phần mềm thích hợp. Mô phỏng số tối - u hoá công nghệ tạo hình đ- ợc ứng dụng phổ biến ở các n- ớc có nên công nghệ phát triển nh- Mỹ, Anh, Đức, Nhật. Thông qua mé phéng số quá trình biến dạng có thế nhận d- go hình ảnh về tr-ờng ứng suất, biến dạng, tr- ờng vận tốc trong vật thể, từ dó ng- ời kỹ s- sẽ có thể rút ra những kết lận dúng đán về quá trình biến đạng tạo hình sân phẩm mặt khác có thể phân tích những khiếm khuyết trong quá trình. Trên cơ sở đó sửa lại thiết kể để cuối cũng đ-a rà một bộ thông số dầu vào hợp lý nhất cho quá trình chế tạo sản phẩm.

LỜI NÓI ĐẦU Những tiêu chí mà các nhà nghiên cứu kỹ thuật đặt ra là nâng cao chất ]-gng sản phẩm, giảm chi phí, hạ giá thành bởi đó chính là sức cạnh tranh mà nhà sắn xuất luôn cẩn đến. Để có đ-ợc điều này tr- ớc hết nhà nghiên cứu kỹ thuật phải có đ- ợc một công nghệ hợp lý, Nh- vậy việc tối -u hoá công nghệ luôn là vấn để đ- ợc quan tâm. TTr- đc dây khi công nghệ ch- a phát triển, tối -u hoá công nghệ th- ờng dựa trên kinh nghiệm sản xuất, và tối -u dần trong quá trình sản xuất, quá trình này diễn ra riêng lẻ không có tính tổng quát, nên hiệu quả th- ờng không cao, Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển mạnh rế có tính chất liên ngành của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ thông tin, điện tử, tự động hoá đã trợ giúp quá trình tối -u hoá công nghệ một cách đơn giấn, nhanh chóng và chính xác bằng ph- ơng pháp mô phổng số trên máy tính đem lại hiệu quả cao trong nghiền cứu khoa hợc cũng nh- trong sẳn xuất. Ở n-ốc ta hiện nay, mô phỏng số vấn còn là vấn để mới mẻ, hầu nh- ch-a đợc ứng dụng phổ biến vào sản xuất mà lầu hết chỉ đừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết ở một số tr- ừng đại hợc cũng nh- các viện nghiên cứu.

"Tuy nhiên, cùng với các - u điểm của nó chắc chắn rằng mô phỏng số sẽ đ- ợc ấp dụng phổ biến vào thực tiễn sản xuất trong thời gian tới. Để góp phần vào sự phát triển chung của việc nghiên cứu tối -u hoá công nghệ nhờ mô phỏng số và thúc đẩy ứng dụng kết quả tối -u vào sản xuất công nghiệp, luận văn này nghiên cứu và ứng dụng ph-ơng pháp mô phỏng số nhờ phần mềm ANSYS% nhằm tối - u hoá công nghệ dập vuốt biến mỏng thành trong việc chế tạo bình chứa khí công ngh 8 hiện đang có mật tại thị Ir- ðng Việt nam, tức là sản phẩm đ- ä ra phải có sức cạnh tranh về chất l- ựng, giá thành và mẫu mã. Vì vậy, để có đ- ợc một công nghệ hợp lý luôn là van dé đ- ợc các nhà kỹ thuật quan tâm. Ngày nay, nhờ sự 'phát triển của công nghệ thông tin nên việc lựa chọn công nghệ hợp lý trở nên đơn giản hơn, cụ thể đó là việc sử dụng các phần mềm để mô phỏng quá trình tạo hình, tối - u công nghệ.

Mô phỏng số tối | ii hoá công nghệ tạo hình Mõ phóng số đ- ợc xem là một ph- ơng pháp tối -u công nghệ tạo lãnh rat phổ biến, hữu hiệu và không thể thiếu đ- ợc trong thiết kế phục vụ sản xuất cũng nh- trong nghiên cứu lý thuyết về bản chất của các quá trình. Qua nghiên cứu ng- ời ta thấy rằng, mô phông quá trình biến dạng đ- ợc thực hiện theø hai ph- ơng pháp là ph- ơng pháp mó phống vật lý và mô phống sé 1.1, Cac phOong phap mé phong. Mé phong vat ly Khi nghiên cứu quá trình biến dạng với đặc điểm chảy phức tạp của vật liệu trong quá trình gia công, để có thể nắm đ- ợc qui luật chảy dẻo th- ờng phải làm nhiều thí nghiệm, dẫn đến rất tốn kém, Để giảm giá thành và thời gian nạ- ời ta không tiến hành thực nghiệm với những vật liệu thật theo tỷ lệ 1:1 mà th- ðng tiến hành trên những vật liệu đễ biển dạng có thuộc tính chảy t-ơng tự nh- vật liệu thực trong ruột khoảng nhiệt độ nhất định và rẻ tiên hơn vật liệu thái nh- sáp hay plasticine Để có thể làm 1nô phỏng vật lý quá trình biến dạng với vật liệu thí nghiệm, nghiên cứu quy luật chảy đo của vậi liệu có thể sử dụng những khuôn mẫu đơn giản đ ợc làm bảng nhôm hoặc thậm chí bằng gỗ. Thông qua mô phỏng vật lý sẽ có đ-ợc những đánh giá, định Nhân dip hoàn thành luận văn tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo đã tận lình giúp đỡ, tạo điểu kiện cho tôi hoàn thành tốt khoá học của minh.

"Trong quá trình làm luận văn tôi đã nhận d- ợc sự h- éng dẫn nhiệt tình của thầy PGS. Nguyễn Tất Tiến, TS. Nguyễn Đắc Trung bộ môn GCAL - 'Ir- ờng Đại học Bách khoa Hà nội, qua đây tôi xin tổ lòng biết ơn sự h- ớng dẫn và giúp đỡ quý báu này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ