Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia và nghiên cứu so sánh với Việt Nam" được nghiên cứu sinh Hà Thị Út thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Lan Hương và TS. Phạm Hồng Quang, thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính (năm 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới quản trị quốc gia từ mô hình "hành chính cai trị" sang "hành chính phục vụ", phương thức cung ứng dịch vụ công có sự chuyển biến căn bản. Nhà nước từng bước chuyển giao các hoạt động dịch vụ sự nghiệp công và đầu tư kết cấu hạ tầng cho khu vực tư nhân thông qua công cụ pháp lý đặc thù là hợp đồng hành chính (administrative contract/government contract).

Tại Việt Nam, nhu cầu thu hút nguồn lực xã hội cho dịch vụ công và hạ tầng là rất lớn. Theo quy hoạch đến năm 2050, Việt Nam cần phát triển 9.000 km đường cao tốc và gần 30.000 km đường quốc lộ; trong khi ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 20%, phần còn lại phải huy động từ vốn tư nhân (khoảng 300.000 tỷ đồng trong 10 năm). Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2022 ghi nhận thực tế nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng gần như không có, nhiều dự án đối tác công tư (PPP) bị đình trệ hoặc phải chuyển sang đầu tư công.

Thực tiễn pháp lý Việt Nam tồn tại nhiều hợp đồng mang đầy đủ dấu hiệu của hợp đồng hành chính nhưng lại bị đồng nhất và điều chỉnh bởi khung pháp luật dân sự, thương mại hoặc các văn bản chuyên ngành riêng lẻ (như Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020). Việc áp dụng quy chế hợp đồng tư dẫn đến nhiều bất cập nghiêm trọng:

  • Doanh nghiệp viện dẫn bí mật kinh doanh để từ chối công khai, minh bạch quá trình đàm phán, thực hiện hợp đồng;
  • Cơ quan nhà nước thiếu các quyền năng pháp lý công để can thiệp kịp thời bảo vệ lợi ích công cộng;
  • Quyền lợi của bên thứ ba là người dân sử dụng dịch vụ công bị ảnh hưởng tiêu cực (điển hình như tranh chấp trạm thu phí cầu Bến Thủy tại Nghệ An - Hà Tĩnh hay rủi ro ô nhiễm từ các dự án nhà máy điện BOT);
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa phân định rành mạch giữa thủ tục tư pháp dân sự và khiếu kiện hành chính.

Từ đó, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu: Việt Nam đang thiếu vắng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và một khung pháp luật thống nhất về chế định hợp đồng hành chính để điều chỉnh quan hệ hợp tác công - tư trong cung ứng dịch vụ công.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hợp đồng hành chính; phân tích, so sánh quy định pháp luật về hợp đồng hành chính của một số quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới với Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp xây dựng, hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng hành chính.

Để hiện thực hóa mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Nghiên cứu làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng hành chính: khái niệm, đặc điểm, phân loại, vai trò và các nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh hợp đồng hành chính;
  2. Khảo cứu quy định pháp luật về hợp đồng hành chính của các quốc gia điển hình thuộc dòng họ Dân luật/Civil Law (Pháp, Đức), Thông luật/Common Law (Anh, Mỹ) và Trung Quốc dưới góc độ so sánh với pháp luật Việt Nam; chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân;
  3. Đề xuất các quan điểm, yêu cầu và giải pháp hoàn thiện khung pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng hành chính tại Việt Nam.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

  • Giả thuyết nghiên cứu: Hợp đồng hành chính vừa mang những đặc điểm chung của hợp đồng, vừa sở hữu những thuộc tính công quyền đặc thù phục vụ lợi ích công cộng nên cần một cơ chế pháp luật điều chỉnh riêng biệt. Việc hoàn thiện chế định hợp đồng hành chính tại Việt Nam là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả cung ứng dịch vụ công và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: "Quy định pháp luật về các hợp đồng ở Việt Nam tương đương với hợp đồng hành chính ở các nước có những hạn chế nào cần khắc phục để đảm bảo tốt việc cung ứng dịch vụ công và nâng cao hiệu quả trong hoạt động của cơ quan nhà nước?"
  • Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
    1. Hợp đồng hành chính có những đặc thù gì khác biệt so với hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại?
    2. Hợp đồng hành chính giữ vai trò như thế nào trong quản lý nhà nước về dịch vụ công?
    3. Những điểm tương đồng và khác biệt về hợp đồng hành chính giữa pháp luật các nước được khảo sát với pháp luật Việt Nam là gì, và Việt Nam có thể tiếp thu những bài học kinh nghiệm nào?
    4. Khả năng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hợp đồng hành chính trong bối cảnh cải cách hành chính và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam hiện nay như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng hành chính; các quy định pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng hợp đồng hành chính của Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc và Việt Nam (có tham khảo chọn lọc quy định của Mông Cổ, Albania).
  • Phạm vi không gian: Khảo cứu kinh nghiệm tại các quốc gia đại diện cho hệ thống Civil Law (Pháp, Đức), Common Law (Anh, Mỹ), hệ thống chuyển đổi tương đồng thể chế (Trung Quốc) và đặt trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển lịch sử của chế định hợp đồng hành chính và hệ thống quy định pháp luật thực định tính đến thời điểm thực hiện luận án (2023).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các loại hợp đồng hành chính gắn liền với cung ứng dịch vụ công và đầu tư phát triển hạ tầng; phân tích các khía cạnh pháp lý cốt lõi gồm: chủ thể, giao kết, thực hiện, sửa đổi, chấm dứt, hợp đồng vô hiệu và giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Luận án đã tổng quan và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước theo 3 nhóm nội dung chính:

  • Nhóm nghiên cứu về lý luận, khái niệm và phân loại hợp đồng hành chính:
    • Đề tài khoa học cấp Bộ của Đào Đăng Kiên (2002), Hợp đồng hành chính và việc áp dụng trong quản lý nhà nước về kinh tế (Học viện Hành chính Quốc gia), là công trình cấp Bộ đầu tiên tiếp cận thuật ngữ hợp đồng hành chính, làm rõ tính chất mệnh lệnh, điều khoản vượt chuẩn (quá lệ) và các dạng hợp đồng như giao thầu công chính, BOT.
    • Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam của Nguyễn Cửu Việt (2010), Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, đưa ra định nghĩa về hợp đồng hành chính gắn liền với chủ thể pháp nhân công và mục đích thực hiện công vụ hoặc chứa đựng điều khoản vượt ra ngoài phạm vi luật thông thường.
    • Các công trình chuyên sâu của Phạm Hồng Thái: bài báo khoa học năm 2013 trên Tạp chí Tổ chức nhà nước, bài báo năm 2015 trên Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, và cuốn sách chuyên khảo Hợp đồng hành chính trong quản lý nhà nước (2016), Nxb ĐHQGHN. Tác giả đã phân tích toàn diện lịch sử hình thành, định vị hợp đồng hành chính là một hình thức hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước, phân loại hợp đồng hành chính theo mục đích (công vụ, dịch vụ công, dịch vụ hành chính công) và luận giải các đặc quyền công quyền của cơ quan nhà nước.
  • Nhóm nghiên cứu về thực trạng pháp lý và cơ chế xử lý tranh chấp:
    • Công trình của Võ Trí Hảo (2015) trên Tạp chí Khoa học Pháp lý về "Hợp đồng hành chính vô hiệu theo quy định của luật công", luận giải nguyên tắc bảo vệ niềm tin công dân, nguyên tắc tiếp cận công lý và các trường hợp vô hiệu đặc thù theo luật công (ngoại lệ gia cường và ngoại lệ miễn trừ).
    • Nghiên cứu của Võ Trí Hảo (2016) trên Tạp chí Luật học về "Các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính bằng tài phán", phân tích sự phân hóa giữa mô hình tòa án tư pháp ở các nước Common Law và mô hình tòa án hành chính chuyên trách ở các nước Civil Law, đồng thời gợi mở việc sử dụng các cơ chế tài phán quốc tế như ICSID hay UNCITRAL.
  • Nhóm nghiên cứu về kiến nghị và giải pháp lập pháp: Đề xuất điều kiện cải cách bộ máy, mở rộng thẩm quyền ký kết hợp đồng cho pháp nhân hành chính và đẩy mạnh xã hội hóa dịch vụ công (Đào Đăng Kiên, 2002; Phạm Hồng Thái, 2016).

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án khảo cứu hệ thống tài liệu quốc tế phong phú phản ánh sự hình thành và phát triển của chế định hợp đồng hành chính/hợp đồng chính phủ:

  • Truyền thống Civil Law:
    • Tại Pháp: Nghiên cứu của Martine Lombard & Gilles Dumont (2007) trong Pháp luật hành chính của Cộng hòa Pháp; John Bell, Sophie Boyron, Simon Whittaker (2008) trong Principles of French Law; Claude Goldman (1987) về hợp đồng mua sắm công của chính phủ Pháp. Các học giả chỉ ra hai tiêu chí xác định hợp đồng hành chính (chủ thể là pháp nhân công pháp và nội dung/mục đích hướng tới thực hiện dịch vụ công), phân tích các dạng hợp đồng ủy quyền dịch vụ công, hợp đồng giao thầu công, cùng nguồn án lệ từ Hội đồng Nhà nước Pháp (Conseil d'État).
    • Tại Đức: Công trình của M.P. Singh (1985) về German Administrative Law; Nigel Foster & Satish Sule (2010) về German legal system and Laws, làm rõ quy chế "hợp đồng theo luật công" (Public law contract) được pháp điển hóa tại Chương IV Luật Thủ tục hành chính của CHLB Đức.
    • Các nghiên cứu tại Romania (Elena Emilia Stefan, 2011), Ba Lan (Agata Cebera, 2011), Ả Rập Xê Út (Ayoub M. Al-Jubouri, 2011).
  • Truyền thống Common Law:
    • Tại Anh và Mỹ: Nghiên cứu của Alan W. Mewett (1960) về lý thuyết hợp đồng chính phủ và giải quyết tranh chấp so sánh; A.C.L. Davies (2008, 2009) trong The public law of government contracts (Oxford University Press); William C. Johnson (2014) trong Public Administration: Partnerships in Public Service; Steven L. Schooner, Steven Feldman & W. Keyes (2016) trong Government Contracts in A Nutshell; Wendy Netter Epstein (2013) về lý thuyết thất bại hợp đồng đối tác công - tư trên Cardozo Law Review.
  • Các quốc gia chuyển đổi và khu vực khác: Quy định pháp luật hợp đồng của Trung Quốc (Hợp đồng hành chính theo Luật Tố tụng hành chính sửa đổi 2014), Nga (D.N. Bakhrakh, 2010), Luật Hành chính Mông Cổ (General Administrative Law 2015).

Đánh giá khoảng trống và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu cho thấy:

  1. Nhiều tài liệu quốc tế trước đây đã có độ lùi thời gian lớn, chưa cập nhật các biến chuyển pháp lý hiện đại trong bối cảnh kinh tế số và mô hình đối tác công tư mới;
  2. Các nghiên cứu trong nước về hợp đồng hành chính còn tương đối phân tán, chủ yếu tiếp cận đơn lẻ dưới góc độ luật hành chính thuần túy hoặc kinh tế học, chưa có công trình nào tiến hành so sánh pháp luật toàn diện, đa hệ thống (Civil Law, Common Law, Trung Quốc) đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật thực định Việt Nam;
  3. Luận án định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu, tổng hợp có hệ thống từ lý luận đến thực trạng, cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chế định hợp đồng hành chính trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cách tiếp cận

Luận án vận dụng nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, gắn liền với tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách nền hành chính phục vụ nhân dân. Ngoài ra, luận án dựa trên ba trụ cột lý thuyết chuyên ngành:

  • Lý thuyết Quản trị tốt (Good Governance): Đặt ra các tiêu chuẩn chuẩn mực cho hoạt động quản lý công hiện đại, bao gồm: sự tham gia của người dân, tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình, tính kịp thời và hiệu quả. Luận án sử dụng các tiêu chí này làm thước đo để xây dựng cơ chế ký kết, thực thi và giám sát hợp đồng hành chính.
  • Lý thuyết Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant): Luận giải tính khả thi và điều kiện tiếp thu có chọn lọc các quy phạm, chế định hợp đồng hành chính từ các nền tài phán phát triển (Pháp, Đức, Anh, Mỹ) vào hệ thống pháp luật Việt Nam, có sự điều chỉnh thích ứng với điều kiện kinh tế, chính trị và truyền thống văn hóa pháp lý trong nước.
  • Cách tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based Approach): Tiếp cận dịch vụ công từ góc độ quyền con người, quyền cơ bản của công dân được tiếp cận các dịch vụ thiết yếu (giao thông, y tế, giáo dục, điện, nước sạch). Đồng thời, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư tư nhân trong quan hệ hợp đồng vốn có sự bất bình đẳng tự nhiên với cơ quan công quyền.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu luật học định tính, kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để bóc tách các yếu tố cấu thành của hợp đồng hành chính, phân tích quy định thực định và tổng hợp thành các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp hệ thống: Xem xét chế định hợp đồng hành chính trong mối liên hệ hữu cơ với hệ thống pháp luật hành chính, pháp luật dân sự, đấu thầu, đầu tư công và tố tụng tư pháp.
  • Phương pháp lịch sử cụ thể: Khảo cứu tiến trình phát triển của chế định hợp đồng hành chính qua các giai đoạn lịch sử tại các nước và ở Việt Nam (từ chế định "thầu công vụ" sau 1945 đến làn sóng xã hội hóa dịch vụ công hiện nay).
  • Phương pháp thống kê và nghiên cứu trường hợp (Case Study): Phân tích các dữ liệu thực tế về nhu cầu vốn hạ tầng, các vụ việc tranh chấp điển hình (như dự án BOT cầu Bến Thủy, quản lý dịch vụ cấp nước, môi trường) để minh chứng cho các lập luận pháp lý.
  • Phương pháp so sánh luật học (Phương pháp chủ đạo): Đối chiếu các giải pháp kỹ thuật pháp lý giữa hệ thống Civil Law (Pháp, Đức), Common Law (Anh, Mỹ), mô hình của Trung Quốc và thực tiễn Việt Nam nhằm tìm kiếm các điểm tương đồng, dị biệt và rút ra bài học kinh nghiệm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu của luận án bao gồm: văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII; các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Tố tụng hành chính 2015, Luật Đầu tư theo phương thức PPP 2020, Nghị quyết 76/NQ-CP); các đạo luật và án lệ của nước ngoài (Bộ pháp điển giao thầu công của Pháp, Luật Thủ tục hành chính CHLB Đức, Đạo luật Tái đàm phán hợp đồng Hoa Kỳ 1951, Luật Hợp đồng Trung Quốc, Luật Hành chính Mông Cổ); các từ điển pháp lý quốc tế (Black's Law Dictionary, Le Petit Larousse) và các công trình sách chuyên khảo, bài báo khoa học trong và ngoài nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hợp đồng hành chính. Tác giả chỉ ra rằng tại các quốc gia phát triển, hợp đồng hành chính đã có lịch sử hàng trăm năm, được nghiên cứu sâu rộng và pháp điển hóa thành các chế định độc lập. Ngược lại, tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ đề tài sơ khai, tiếp cận hạn hẹp trong lĩnh vực quản lý kinh tế hoặc giáo trình giảng dạy tổng quát, chưa có công trình nào nghiên cứu so sánh chuyên sâu đa hệ thống. Chương này xác lập cơ sở khoa học và định vị tính độc lập, mới mẻ của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hợp đồng hành chính và pháp luật về hợp đồng hành chính

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, đặc trưng và cơ sở lý thuyết về hợp đồng hành chính:

  • Dịch vụ công là đối tượng của hợp đồng hành chính: Luận giải bản chất của dịch vụ công gắn liền với việc cung ứng hàng hóa công cộng, phục vụ lợi ích chung và trách nhiệm của nhà nước. Dịch vụ công không thuần túy là giao dịch thương mại mà mang tính liên đới xã hội (dẫn chiếu quan điểm của Léon Duguit).
  • Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng hành chính: Luận án định nghĩa hợp đồng hành chính là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa một bên bắt buộc là pháp nhân công quyền (hoặc chủ thể được ủy quyền) với cá nhân, tổ chức nhằm thực hiện công vụ hoặc cung ứng dịch vụ công vì lợi ích công cộng, chịu sự điều chỉnh của các quy phạm luật công bên cạnh luật tư.

Bảng so sánh đặc điểm giữa Hợp đồng hành chính và Hợp đồng dân sự/thương mại (tổng hợp từ luận cứ của luận án):

Tiêu chí so sánh Hợp đồng hành chính (HĐHC) Hợp đồng dân sự / thương mại
Chủ thể ký kết Bắt buộc có ít nhất một bên là pháp nhân công quyền (hoặc cơ quan được ủy quyền). Các cá nhân, tổ chức, pháp nhân bình đẳng theo pháp luật tư.
Mục đích hợp đồng Hướng tới thực hiện công vụ, cung ứng dịch vụ công, bảo đảm lợi ích công cộng. Hướng tới mục đích sinh lời, lợi ích cá nhân hoặc giao dịch dân sự thuần túy.
Địa vị pháp lý của các bên Bất bình đẳng tương đối; cơ quan công quyền giữ các đặc quyền quản lý công. Bình đẳng hoàn toàn về quyền và nghĩa vụ theo nguyên tắc tự do hợp đồng.
Đặc quyền của bên công quyền Quyền chỉ đạo, kiểm tra; quyền đơn phương sửa đổi, đình chỉ, chấm dứt hợp đồng vì lợi ích công (có bồi thường thiệt hại hợp lý). Không bên nào được tự ý đơn phương sửa đổi hay chấm dứt hợp đồng nếu không có thỏa thuận hoặc luật định.
Hình thức và thủ tục Bắt buộc bằng văn bản; tuân thủ quy trình đấu thầu, công khai, minh bạch nghiêm ngặt. Linh hoạt (văn bản, lời nói, hành vi); tự do đàm phán, bảo mật kinh doanh.
Cơ chế giải quyết tranh chấp Thuộc thẩm quyền của Tòa án hành chính (hệ thống Civil Law) hoặc Tòa án tư pháp/Trọng tài có áp dụng nguyên tắc luật công. Thuộc thẩm quyền của Tòa án dân sự, Tòa kinh tế hoặc Trọng tài thương mại.
  • Phân loại hợp đồng hành chính: Luận án phân tích các nhóm: (1) Hợp đồng giao thầu công chính/mua sắm công; (2) Hợp đồng ủy quyền/nhượng quyền khai thác dịch vụ công; (3) Hợp đồng đối tác công tư (PPP); (4) Hợp đồng cung ứng dịch vụ hành chính công; (5) Hợp đồng lao động/công vụ đặc thù trong cơ quan nhà nước.
  • Sự cần thiết của pháp luật về hợp đồng hành chính: Là công cụ thay thế cho mệnh lệnh hành chính đơn phương, giúp tinh gọn bộ máy biên chế, huy động nguồn lực xã hội, tối ưu hóa ngân sách và thực hiện quản trị nhà nước hiệu quả.

Chương 3: Pháp luật về hợp đồng hành chính ở một số quốc gia và Việt Nam

Chương 3 đi sâu nghiên cứu so sánh quy định pháp luật thực định:

  • Pháp luật các nước:
    • Cộng hòa Pháp: Hợp đồng hành chính hình thành từ hệ thống án lệ của Hội đồng Nhà nước (Tham chính viện) và Bộ pháp điển giao thầu công (Code des marchés publics). Tồn tại sự phân định rõ ràng giữa hợp đồng hành chính và hợp đồng tư của cơ quan công quyền. Áp dụng nguyên tắc liên tục của dịch vụ công (continuité du service public).
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Pháp điển hóa "Hợp đồng theo luật công" (öffentlich-rechtlicher Vertrag) trong Luật Thủ tục hành chính, quy định cụ thể về điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu và quyền điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi căn bản.
    • Anh và Hoa Kỳ: Sử dụng khái niệm "Hợp đồng chính phủ" (Government Contracts), đặt dưới sự điều chỉnh của các đạo luật đặc thù (như Đạo luật Tái đàm phán 1951 tại Mỹ, các quy chế PFI/PPP tại Anh). Tranh chấp hợp đồng chính phủ được giải quyết thông qua tòa án tư pháp hoặc hội đồng trọng tài chuyên trách nhưng có áp dụng các nguyên tắc kiểm soát của luật công.
    • Trung Quốc: Ghi nhận hợp đồng hành chính trong Luật Tố tụng hành chính sửa đổi năm 2014, trao quyền cho Tòa Hành chính thụ lý giải quyết các tranh chấp về thỏa thuận nhượng quyền dịch vụ công, hợp đồng thu hồi đất.
  • Thực trạng pháp luật tại Việt Nam:
    • Nguồn luật điều chỉnh phân tán: Chưa có đạo luật chung về hợp đồng hành chính. Các hợp đồng thực tế (BOT, BTO, BT, cung cấp nước sạch, xe buýt công cộng, hợp đồng nghiên cứu khoa học, lao động trong cơ quan nhà nước) bị phân tán điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư theo phương thức PPP 2020, Luật Đấu thầu, Luật Đất đai.
    • Hạn chế thực tiễn: Thiếu cơ chế công khai, minh bạch do bị coi là hợp đồng thương mại (dẫn đến giữ bí mật hợp đồng); thiếu quy chế xử lý khi lợi ích công cộng bị xâm phạm; thủ tục đàm phán và phân chia rủi ro thiếu ổn định; cơ chế giải quyết tranh chấp chưa thống nhất, Tòa án hành chính chưa có thẩm quyền giải quyết toàn diện các tranh chấp hợp đồng công.
  • So sánh, tổng hợp tương đồng và khác biệt: Chỉ ra sự khác biệt về nhận thức lý luận, nguồn luật áp dụng và thẩm quyền tài phán giữa Việt Nam với các nước; từ đó xác định các bài học kinh nghiệm có thể chuyển giao.

Chương 4: Giải pháp xây dựng và hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng hành chính

Chương 4 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Quan điểm và yêu cầu hoàn thiện:
    • Phù hợp với chủ trương đổi mới quản trị quốc gia, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách hành chính theo Nghị quyết 76/NQ-CP;
    • Bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công cơ bản, bình đẳng của người dân;
    • Bảo đảm tính công khai, minh bạch và kiểm soát tham nhũng;
    • Cân bằng hợp lý giữa việc bảo vệ lợi ích công cộng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đối tác tư nhân.
  • Giải pháp xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật:
    • Xây dựng đạo luật hoặc văn bản quy phạm pháp luật quy định thống nhất về chế định hợp đồng hành chính;
    • Hoàn thiện quy định về chủ thể, thẩm quyền ký kết và thủ tục đấu thầu, giao kết hợp đồng công khai;
    • Quy định rõ ràng các điều khoản đặc quyền của cơ quan công quyền (quyền kiểm tra, giám sát, đơn phương sửa đổi/chấm dứt hợp đồng vì lý do lợi ích công cộng) đi kèm với nghĩa vụ bồi thường thiệt hại vật chất thực tế cho đối tác tư;
    • Bổ sung quy định về các trường hợp hợp đồng hành chính vô hiệu theo luật công;
    • Mở rộng thẩm quyền của Tòa Hành chính trong việc thụ lý, xét xử các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng hành chính.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức cho đội ngũ cán bộ, công chức; đổi mới cơ chế kiểm tra, thanh tra, kiểm toán công; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong công khai hợp đồng dịch vụ công.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và bổ sung các cơ sở lý luận về hợp đồng hành chính trong khoa học pháp lý hành chính Việt Nam;
  • Xác lập bộ tiêu chí khoa học để nhận diện hợp đồng hành chính, phân định rõ ràng giữa hợp đồng hành chính với hợp đồng dân sự, hợp đồng thương mại;
  • Khẳng định bản chất của hợp đồng hành chính là công cụ pháp lý hiện đại trong chuyển đổi phương thức quản lý nhà nước từ mệnh lệnh phục tùng sang hợp tác, phục vụ.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  • Làm rõ bức tranh thực trạng pháp luật và thực tiễn ký kết, thực hiện các hợp đồng mang bản chất hành chính tại Việt Nam, chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của những xung đột, bất cập trong các dự án PPP, BOT thời gian qua;
  • Cung cấp nguồn tư liệu so sánh pháp luật toàn diện về chế định hợp đồng hành chính của các quốc gia thuộc Civil Law (Pháp, Đức), Common Law (Anh, Mỹ) và Trung Quốc;
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp khả thi nhằm xây dựng chế định hợp đồng hành chính tại Việt Nam, bảo đảm tính tương thích với các cam kết quốc tế (như EVFTA) và yêu cầu cải cách hành chính quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do dung lượng và tính chất của đề tài, luận án tập trung chủ yếu vào các hợp đồng hành chính trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ công và phát triển hạ tầng (như PPP, mua sắm công, ủy quyền dịch vụ), chưa thể bao quát chi tiết toàn bộ mọi dạng hợp đồng đặc thù khác của cơ quan hành chính (như hợp đồng trưng mua tài sản, hợp đồng dàn xếp hành chính trong lĩnh vực thuế, hải quan).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu sâu về kỹ thuật soạn thảo các điều khoản mẫu cho từng loại hợp đồng hành chính chuyên ngành cụ thể;
    • Nghiên cứu hoàn thiện quy chế tố tụng hành chính và cơ chế bồi thường thiệt hại nhà nước khi cơ quan công quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng hành chính vì lý do lợi ích quốc gia.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để nghiên cứu xây dựng Luật Hợp đồng hành chính hoặc sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư theo phương thức PPP, Luật Đấu thầu, Luật Tố tụng hành chính.
  • Cơ quan xét xử và Thẩm phán: Hỗ trợ nhận diện đúng bản chất pháp lý của các quan hệ tranh chấp giữa nhà nước và tư nhân để xác định đúng thẩm quyền thụ lý và luật áp dụng.
  • Cơ sở đào tạo, nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật So sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng hành chính khác biệt căn bản nhất với hợp đồng dân sự, thương mại ở điểm nào?
Khác biệt cốt lõi nằm ở chủ thể (bắt buộc có một bên là pháp nhân công quyền), mục đích (phục vụ lợi ích công cộng, thực hiện công vụ/dịch vụ công thay vì tìm kiếm lợi nhuận đơn thuần) và địa vị pháp lý (cơ quan nhà nước có những đặc quyền quản lý công như quyền chỉ đạo, kiểm tra, đơn phương sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng vì lợi ích chung, kèm nghĩa vụ bồi thường cho bên tư nhân).

2. Tại sao việc coi hợp đồng BOT là hợp đồng thương mại tại Việt Nam lại dẫn đến bất cập?
Khi bị coi là hợp đồng thương mại, nhà đầu tư được quyền áp dụng nguyên tắc giữ bí mật kinh doanh, khiến quá trình đàm phán, thực hiện và định giá mức thu phí không được công khai, minh bạch. Điều này hạn chế quyền giám sát của người dân – bên thứ ba trực tiếp sử dụng và chi trả dịch vụ – dẫn đến các bức xúc, phản ứng tiêu cực xã hội như tại trạm thu phí cầu Bến Thủy.

3. Cơ sở lý thuyết quản trị tốt (Good Governance) được vận dụng như thế nào trong luận án?
Lý thuyết quản trị tốt đặt ra các tiêu chí về sự tham gia của người dân, tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả. Luận án sử dụng các tiêu chuẩn này để chứng minh sự cần thiết phải công khai hóa các hợp đồng dịch vụ công, kiểm soát xung đột lợi ích và bảo đảm trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước đối với xã hội.

4. Luận án đề xuất giải quyết tranh chấp hợp đồng hành chính tại cơ quan tài phán nào?
Luận án kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng trao thẩm quyền giải quyết các tranh chấp hợp đồng hành chính cho Tòa Hành chính (thuộc Tòa án nhân dân), áp dụng thủ tục tố tụng hành chính để phản ánh đúng bản chất luật công của mối quan hệ, thay vì đưa ra Tòa Dân sự hay Trọng tài thương mại thông thường.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Hà Thị Út là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về pháp luật hợp đồng hành chính dưới góc độ so sánh quốc tế với Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc các truyền thống pháp luật Civil Law, Common Law và Trung Quốc, luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ ra những khoảng trống và bất cập trong thực tiễn pháp lý nước nhà. Các luận điểm, giải pháp lập pháp được đề xuất trong luận án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng nhằm hoàn thiện thể chế hợp đồng hành chính, phục vụ đắc lực cho công cuộc cải cách hành chính và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.