Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ sự chuyển dịch căn bản mang tính thời đại: quá trình chuyển đổi từ "nền hành chính cai trị" (authoritarian administration) sang "nền hành chính phục vụ" (serving administration) trong khuôn khổ xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Khi chức năng của nhà nước dịch chuyển từ mệnh lệnh - phục tùng đơn phương sang quản trị nhà nước hiện đại, phương thức cung ứng dịch vụ công (Public Service - DVC) đã có những bước chuyển mang tính cách mạng: chuyển từ cơ chế phân bổ hành chính truyền thống sang phương thức hợp tác công - tư thông qua công cụ pháp lý đặc thù là Hợp đồng hành chính (Administrative Contract - HĐHC) hoặc Hợp đồng chính phủ (Government Contract).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu vắng một khung khổ lý thuyết và thiết chế pháp lý độc lập về HĐHC trong khoa học pháp lý Việt Nam. Thực tiễn lập pháp và hành pháp hiện hành đang đồng nhất hoặc gán ghép các quan hệ hợp đồng giữa cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân vào hệ thống pháp luật tư (Luật Dân sự và Luật Thương mại). Sự nhầm lẫn bản chất này dẫn đến những bất cập nghiêm trọng:
- Bế tắc trong việc giải quyết hài hòa giữa nguyên tắc "bình đẳng thỏa thuận" của luật tư với "đặc quyền công quyền" nhằm bảo vệ lợi ích công cộng.
- Thiếu hụt cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình xã hội, điển hình như các hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) hiện bị coi là hợp đồng thương mại thuần túy theo Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) năm 2020, cho phép các bên viện dẫn "bí mật kinh doanh" để không công khai quy trình đàm phán, mức phí và thời hạn thu phí. Điển hình là sự phản đối gay gắt của người dân tại trạm thu phí cầu Bến Thủy (Nghệ An - Hà Tĩnh) khi quyền tiếp cận dịch vụ công bị xâm hại.
- Rào cản thể chế khiến nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng bị đình trệ: theo quy hoạch đến năm 2050, Việt Nam cần 9.000 km đường cao tốc và gần 30.000 km đường quốc lộ; trong khi ngân sách nhà nước chỉ đáp ứng khoảng 2/3 nhu cầu và cần thu hút 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân trong 10 năm, giai đoạn 2021–2022 nguồn vốn tư nhân vào hạ tầng gần như đóng băng, nhiều dự án PPP phải tạm dừng hoặc chuyển sang đầu tư công hoàn toàn.
Công trình xác định câu hỏi nghiên cứu trung tâm (Main RQ): Quy định pháp luật về các hợp đồng ở Việt Nam tương đương với hợp đồng hành chính ở các nước có những hạn chế nào cần khắc phục để đảm bảo tốt việc cung ứng dịch vụ công và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước?
Hệ thống 4 câu hỏi nhánh (Sub-RQs) bao gồm:
- Hợp đồng hành chính có những đặc thù bản chất nào khác biệt với hợp đồng dân sự và thương mại?
- Vai trò của HĐHC được định vị như thế nào trong quản trị nhà nước hiện đại về dịch vụ công?
- Những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa pháp luật HĐHC của các quốc gia đại diện các hệ thống pháp luật lớn (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc) với thực trạng pháp luật Việt Nam là gì?
- Khả năng và lộ trình hoàn thiện chế định pháp luật HĐHC tại Việt Nam trong bối cảnh cải cách hành chính theo tinh thần Nghị quyết số 76/NQ-CP?
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên ba trụ cột: Lý thuyết Quản trị tốt (Good Governance Theory), Lý thuyết Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant Theory của Alan Watson) và Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based Approach), kết hợp với Lý thuyết Dịch vụ công và Liên đới xã hội của Léon Duguit.
Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian pháp lý đa diện gồm hệ thống Civil Law (Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức), hệ thống Common Law (Vương quốc Anh, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), quốc gia chuyển đổi có thể chế chính trị tương đồng (Trung Quốc) cùng các bài học bổ trợ từ Mông Cổ và Albania; đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam trong giai đoạn cải cách hành chính 2021–2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước cho thấy các học giả Việt Nam đã tiếp cận HĐHC ở nhiều bình diện nhưng còn mang tính đơn lẻ, phân mảnh:
- Đào Đăng Kiên (2002) với Đề tài cấp Bộ tại Học viện Hành chính Quốc gia là công trình tiên phong xác lập thuật ngữ HĐHC trong quản lý kinh tế, nhận diện các hợp đồng đấu thầu công chính, hợp đồng BOT và chỉ ra các điều khoản quá lệ (đặc quyền công quyền của cơ quan nhà nước). Tuy nhiên, công trình này thiên về mô tả thực tiễn kinh tế, chưa khái quát hóa thành lý luận pháp lý độc lập.
- Nguyễn Cửu Việt (2010) trong giáo trình Luật Hành chính Việt Nam định danh bản chất học thuật: "Hợp đồng hành chính là hợp đồng do một pháp nhân công ký hoặc được lập thay cho một pháp nhân công và bao gồm hoặc mục đích thực hiện công vụ hoặc những điều khoản vượt ra ngoài phạm vi của luật thông thường".
- Phạm Hồng Thái (2013, 2015, 2016) hệ thống hóa toàn diện nhất cơ sở lý luận về HĐHC trong quản lý nhà nước, khẳng định HĐHC là hình thức hoạt động hành chính đặc biệt, kết hợp cả quy phạm luật công và luật tư, phân tích các trường hợp vô hiệu theo luật công và cơ chế tài phán hành chính.
- Vũ Trí Hảo (2015, 2016) phân tích sâu về HĐHC vô hiệu theo luật công và so sánh các phương thức giải quyết tranh chấp tài phán giữa Civil Law và Common Law, gợi mở cơ chế trọng tài quốc tế (ICSID, UNCITRAL).
Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu phát triển rực rỡ qua các công trình kinh điển:
- Martine Lombard và Gilles Dumont (2007) giải trình cấu trúc HĐHC Pháp dựa trên án lệ Tham chính viện (Conseil d'État) và Bộ luật Mua sắm công (Code des marchés publics), xác định tiêu chí kép: một bên bắt buộc là pháp nhân công quyền và hợp đồng mang mục đích công vụ hoặc chứa đựng điều khoản vượt ra ngoài luật thông thường (clauses exorbitantes du droit commun).
- John Bell, Sophie Boyron, Simon Whittaker (2008) phân biệt ranh giới giữa HĐHC và hợp đồng tư nhân, khẳng định nguyên tắc bảo đảm tính liên tục của dịch vụ công (principe de continuité du service public).
- A.C.L. Davies (2008) khảo sát hệ thống Government Contracts tại Anh, chứng minh HĐHC là công cụ thực thi chính sách công chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của luật công.
- Alan W. Mewett (1960) và Steven L. Schooner, W. Keyes (2016) làm rõ các đặc trưng của pháp luật hợp đồng chính phủ Hoa Kỳ, trọng tâm là cơ chế tái đàm phán bắt buộc theo Đạo luật Tái đàm phán năm 1951 (Renegotiation Act of 1951) để ngăn chặn siêu lợi nhuận của nhà thầu tư nhân.
- William C. Johnson (2014) đúc kết quan điểm cải cách hành chính tại Mỹ: "Thay vì tư nhân hóa khu vực công, chúng ta có thể hành chính hóa khu vực tư" thông qua các dạng thức quan hệ đối tác công - tư.
- Wendy Netter Epstein (2013) phân tích giới hạn của lý thuyết hợp đồng tư khi áp dụng vào PPP, yêu cầu bắt buộc phải đưa tiêu chuẩn lợi ích công (public interest) thành nghĩa vụ ràng buộc để bảo vệ bên thứ ba là người dân thụ hưởng.
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái Nhất thể hóa hợp đồng (Unitary Contract Theory): Cho rằng mọi hợp đồng đều chịu sự chi phối của lý thuyết hợp đồng dân sự thuần túy dựa trên tự do ý chí và bình đẳng tuyệt đối giữa các chủ thể (tiêu biểu trong tư duy lập pháp truyền thống của Common Law và các luật gia luật tư).
- Trường phái Nhị phân công - tư (Dualist Public-Private Law Theory): Khẳng định HĐHC sở hữu bản chất pháp lý riêng biệt hoàn toàn với luật tư do mang sứ mệnh công vụ và gắn liền với quyền lực công, đòi hỏi chế độ pháp lý bất đối xứng và cơ quan tài phán chuyên biệt (đại diện bởi truyền thống luật hành chính Pháp - Đức).
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật: Là công trình đầu tiên tại Việt Nam so sánh đa hệ thống một cách toàn diện về HĐHC, vượt qua giới hạn chỉ nghiên cứu đơn lẻ pháp luật Pháp hoặc Nga, tiến hành tổng hợp kinh nghiệm lập pháp của cả Civil Law, Common Law và hệ thống chuyển đổi xã hội chủ nghĩa để giải quyết trực tiếp cuộc khủng hoảng thực thi hợp đồng đối tác công - tư và cung ứng dịch vụ công tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
- Mở rộng và tái hiện thực hóa Lý thuyết Dịch vụ công (Public Service Theory) của Léon Duguit: Luận án chứng minh rằng dịch vụ công không đơn thuần là hoạt động kinh tế - kỹ thuật mà là phương tiện pháp lý tối thượng để duy trì sự "tương thuộc xã hội" (social interdependence). Khi nhà nước ủy thác cung ứng dịch vụ công cho tư nhân thông qua hợp đồng, quan hệ này không chuyển hóa thành quan hệ mua bán hàng hóa thông thường mà tạo lập một thể chế pháp lý công - tư hỗn hợp, trong đó nghĩa vụ phục vụ lợi ích công cộng luôn giữ vai trò thượng tôn.
- Thách thức và giải cấu trúc Lý thuyết Hợp đồng tư duy nhất (Unitary Contract Doctrine): Chứng minh tính bất khả dung khi áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự để điều chỉnh các quan hệ hợp đồng có sự tham gia của chủ thể công quyền nhằm thực hiện mục tiêu công ích. Luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết độc lập:
- Mệnh đề 1: Chủ thể công quyền luôn sở hữu các đặc quyền công pháp (đơn phương sửa đổi, tạm đình chỉ, chấm dứt hợp đồng vì lợi ích công cộng) mà không cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng dân sự.
- Mệnh đề 2: Quyền lực công của cơ quan nhà nước bị giới hạn bởi nguyên tắc bảo đảm thế quân bình tài chính (financial equilibrium) cho đối tác tư nhân.
- Mệnh đề 3: Tính minh bạch và sự giám sát của người dân (bên thứ ba thụ hưởng) là điều kiện có hiệu lực bắt buộc của HĐHC.
- Mệnh đề 4: Tranh chấp phát sinh từ việc thực thi quyền lực công trong HĐHC phải thuộc thẩm quyền giải quyết của thủ tục tài phán công.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Quản trị tốt (Good Governance): Sử dụng các tiêu chí chuẩn mực quốc tế bao gồm: sự tham gia của người dân (participation), trách nhiệm giải trình (accountability), tính minh bạch (transparency), sự đáp ứng (responsiveness) và tính hiệu quả (efficiency) làm thước đo đánh giá tính hợp pháp và hợp lý của chế định HĐHC.
- Lý thuyết Cấy ghép pháp luật (Legal Transplant): Phân tích điều kiện thích ứng của việc chuyển giao các chuẩn mực pháp lý từ phương Tây vào hệ thống chính trị - pháp lý Việt Nam, xác lập bộ lọc gồm: thể chế chính trị, truyền thống văn hóa pháp lý và trình độ phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based Approach): Thay đổi căn bản góc nhìn từ "nhà nước ban phát, quản lý bằng mệnh lệnh cấm đoán" sang "nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và thực hiện quyền tiếp cận dịch vụ công cơ bản của người dân (giao thông, y tế, giáo dục, điện nước)".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Hiện thực luận phản tư (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử. Tiếp cận bản chất khách quan của các quan hệ xã hội trong quản trị công, xem xét HĐHC trong sự vận động lịch sử và tương quan với cấu trúc kinh tế - xã hội.
- Phương pháp luận Luật học so sánh chức năng (Functional Comparative Law): Vận dụng khung so sánh của K. Zweigert và H. Kötz, luận án không so sánh máy móc cấu trúc câu chữ mà so sánh "chức năng tương đương" (functional equivalence): cách thức các hệ thống pháp luật khác nhau giải quyết cùng một vấn đề thực tiễn (xung đột giữa lợi ích công và lợi ích tư nhân trong cung ứng dịch vụ công).
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design): Khảo cứu đa cấp độ từ bình diện triết lý pháp luật, quy phạm lập pháp (statutory law), hệ thống án lệ (jurisprudence/case law) đến thực tiễn thực thi hợp đồng tại các quốc gia đại diện.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược mẫu so sánh điển hình:
- Pháp: Cội nguồn của hệ thống HĐHC trong Civil Law với hệ thống án lệ Tham chính viện hơn hai thế kỷ.
- Đức: Điển hình của việc pháp điển hóa HĐHC thành luật thành văn (Chương IV Luật Thủ tục Hành chính Đức - Verwaltungsverfahrensgesetz - VwVfG).
- Anh - Mỹ: Đại diện trường phái Common Law với chế định Hợp đồng chính phủ (Government Contracts) và hệ thống Quy định Mua sắm Liên bang Hoa Kỳ (Federal Acquisition Regulation - FAR).
- Trung Quốc: Hình mẫu của nền kinh tế chuyển đổi có hệ thống chính trị tương đồng với Việt Nam, quy định HĐHC trong Luật Tố tụng Hành chính sửa đổi năm 2014.
- Mông Cổ, Albania: Các mô hình bổ trợ về kinh nghiệm lập pháp gần gũi.
- Giao thoa phương pháp (Methodological Triangulation):
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Giải phẫu các khái niệm, điều khoản lập pháp và hệ thống hóa các trường phái lý thuyết.
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Truy nguyên sự hình thành chế định "thầu công vụ" tại Việt Nam từ sau năm 1945 đến giai đoạn Đổi mới và hiện tại.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study Method): Mổ xẻ các vụ việc điển hình như tranh chấp BOT Bến Thủy (Việt Nam), các dự án nhượng quyền cấp nước và đường cao tốc tại Pháp và Mỹ.
Data và phân tích
- Nguồn ngữ liệu pháp lý chuyên sâu: Phân tích trực tiếp các đạo luật gốc và điều ước quốc tế: Bộ luật Mua sắm công Pháp (Code des marchés publics), Luật VwVfG Đức, Đạo luật Tái đàm phán 1951 (Hoa Kỳ), Luật Tố tụng Hành chính Trung Quốc, Hiệp định EVFTA, các quy chuẩn mẫu của UNCITRAL và World Bank (ICSID).
- Số liệu thống kê thực tiễn:
- Khảo sát thực trạng hạ tầng Hoa Kỳ: năm 2013 có 24 bang ký kết hợp đồng PPP cho 94 tuyến đường cao tốc trị giá 54,5 tỷ USD; thị trường cung ứng nước sạch đạt 61,8 tỷ USD (2019) với 155.000 thực thể tham gia (2007).
- Khảo sát thực trạng Việt Nam: Mục tiêu 9.000 km cao tốc đến năm 2050, bài toán thiếu hụt 300.000 tỷ đồng vốn xã hội hóa trong 10 năm và thực trạng đóng băng vốn tư nhân PPP giai đoạn 2021–2022.
- Phân tích logic quy chuẩn (Normative Legal Analysis): So sánh đối chiếu ma trận quy phạm giữa Luật PPP 2020, Luật Đấu thầu 2013/2023, Luật Đầu tư công 2019, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Tố tụng Hành chính 2015 của Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện sự sai lệch bản chất thể chế tại Việt Nam: Luận án chỉ ra rằng thực tế Việt Nam đã tồn tại hàng loạt quan hệ mang đầy đủ thuộc tính của HĐHC (hợp đồng BOT, hợp đồng cung ứng dịch vụ xe buýt nội đô, hợp đồng cấp nước sạch, hợp đồng tuyển dụng viên chức ngoài ngạch, hợp đồng đặt hàng nghiên cứu khoa học công), nhưng do thiếu khung luật HĐHC nên đã bị "khoác áo" hợp đồng kinh tế/dân sự. Hệ quả là làm triệt tiêu tính công khai, tước bỏ quyền giám sát của người dân và dẫn đến các phản ứng xã hội tiêu cực (điển hình như vụ việc người dân dùng tiền lẻ phản đối thu phí BOT cầu Bến Thủy).
- Sự hội tụ pháp lý quốc tế về tính quá lệ (Exorbitant Prerogatives): Nghiên cứu so sánh khẳng định ở tất cả các hệ thống pháp luật phát triển, chủ thể công quyền trong HĐHC bắt buộc phải có các đặc quyền: quyền chỉ đạo kiểm tra, quyền đơn phương sửa đổi điều kiện thực thi, quyền tạm đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng vì lợi ích công cộng, quyền áp dụng chế tài trực tiếp mà không cần khởi kiện ra tòa án tư pháp.
- Cơ chế tái lập thế cân bằng tài chính là điều kiện tiên quyết: Để đối trọng với đặc quyền công quyền, pháp luật các nước (như Pháp, Đức, Mỹ) đều thiết lập nguyên tắc bồi thường thiệt hại toàn diện và bảo đảm lợi nhuận hợp lý cho nhà đầu tư tư nhân khi nhà nước thực hiện quyền đơn phương thay đổi chính sách. Việc Việt Nam thiếu vắng cơ chế này khiến các nhà đầu tư quốc tế lo ngại rủi ro pháp lý, dẫn đến sự đổ vỡ của nhiều dự án PPP.
- Sự tương đồng về xu thế "Hành chính hóa khu vực tư": Dưới tác động của phong trào Quản trị công mới (NPM), ranh giới giữa Civil Law và Common Law đang dần thu hẹp. Cả hai hệ thống đều hướng tới việc bảo vệ bên thứ ba (người sử dụng dịch vụ) thông qua nghĩa vụ ràng buộc vì lợi ích công cộng (public interest requirement), minh bạch hóa quy trình đấu thầu và chia sẻ rủi ro tài chính công.
Implications đa chiều
- Đột phá lý thuyết: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho sự phân định ranh giới giữa Luật Công và Luật Tư trong khoa học pháp lý Việt Nam, bổ sung luận cứ khẳng định HĐHC là phương thức quản lý hành chính tiên tiến thay thế mệnh lệnh đơn phương.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích so sánh chức năng chuẩn mực, chứng minh rằng sự khác biệt về thể chế chính trị không phải là rào cản tuyệt đối cho việc học hỏi kinh nghiệm lập pháp quốc tế trong lĩnh vực luật công.
- Kiến nghị hoàn thiện lập pháp:
- Xây dựng và ban hành Nghị định của Chính phủ về Hợp đồng hành chính làm bước đệm, tiến tới pháp điển hóa chế định HĐHC trong Luật Thủ tục Hành chính hoặc Bộ luật Hành chính trong tương lai.
- Bổ sung quy định bắt buộc về tính công khai, minh bạch thông tin trong toàn bộ quá trình đàm phán, ký kết và thực hiện các hợp đồng cung ứng dịch vụ công (đặc biệt là hợp đồng PPP/BOT).
- Sửa đổi Luật Tố tụng Hành chính năm 2015 theo hướng mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa Hành chính đối với các tranh chấp phát sinh từ HĐHC.
- Thiết lập quy chuẩn về các "điều khoản quá lệ" hợp pháp gắn liền với cơ chế bù đắp tài chính tự động cho đối tác tư nhân khi nhà nước thay đổi quy hoạch hoặc chính sách.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu: Do tính chất nhạy cảm và cơ chế bảo mật của nhiều hợp đồng kinh tế nhà nước tại Việt Nam hiện nay, việc tiếp cận toàn văn các phụ lục hợp đồng BOT, BT và hợp đồng nhượng quyền còn gặp nhiều khó khăn.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Công trình tập trung chủ yếu vào nhóm HĐHC cung ứng dịch vụ công và hợp tác công - tư (PPP), chưa đi sâu vào toàn bộ các nhánh HĐHC đặc thù khác như hợp đồng chuyển nhượng công sản hay hợp đồng hành chính nội bộ giữa các cơ quan nhà nước.
- Thiếu vắng phân tích định lượng kinh tế lượng: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính pháp lý và phân tích án lệ, chưa thực hiện mô hình hóa định lượng tác động của rủi ro pháp lý HĐHC đối với tỷ suất sinh lời của nhà đầu tư.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm định lượng về chi phí giao dịch và tổn thất kinh tế xã hội do sự thiếu vắng chế định HĐHC trong các dự án hạ tầng giao thông tại Việt Nam.
- Xây dựng khung pháp lý cho "Hợp đồng hành chính thông minh" (Smart Administrative Contracts) ứng dụng công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo trong dịch vụ công trực tuyến.
- Nghiên cứu cơ chế tương thích giữa pháp luật HĐHC Việt Nam với các cam kết giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS) trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình mở ra một hướng nghiên cứu mới mẻ và cấp thiết cho khoa học luật hành chính Việt Nam, dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu sau đại học, giáo trình đại học và các tạp chí chuyên ngành luật học.
- Tác động chuyển hóa thực tiễn ngành: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc rà soát, sửa đổi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) và Luật Đấu thầu.
- Tác động kinh tế - xã hội: Tạo lập hành lang pháp lý minh bạch, an toàn nhằm giải phóng điểm nghẽn thu hút 300.000 tỷ đồng vốn tư nhân cho hạ tầng quốc gia; đồng thời bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ công công bằng, chi phí hợp lý cho hơn 100 triệu người dân Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà khoa học pháp lý: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, tài liệu dịch thuật và tổng hợp án lệ quốc tế phong phú về HĐHC.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hành chính nhà nước: Nhận diện rõ công cụ quản trị hiện đại, có sẵn các khuyến nghị lập pháp cụ thể để chuẩn hóa các quy trình ký kết, quản lý hợp đồng công.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư tư nhân: Hiểu rõ cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp, dự liệu được các rủi ro pháp lý và đặc quyền của nhà nước khi tham gia các dự án dịch vụ công.
- Đội ngũ Thẩm phán Tòa Hành chính và Trọng tài viên: Có khung lý thuyết vững chắc để phân loại, thụ lý và giải quyết chuẩn xác các tranh chấp hợp đồng có yếu tố công quyền.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Dịch vụ công (Public Service Theory) của Léon Duguit trong bối cảnh quản trị công hiện đại. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh HĐHC không phải là sự "tư nhân hóa quyền lực công" mà là sự "pháp điển hóa trách nhiệm xã hội của nhà nước" thông qua công cụ thỏa thuận. Công trình đã phân định ranh giới dứt khoát giữa luật công và luật tư, bác bỏ quan điểm áp dụng cơ học Bộ luật Dân sự cho các quan hệ ủy thác dịch vụ công.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây được thể hiện như thế nào?
So với nghiên cứu của Đào Đăng Kiên (2002) chỉ dừng ở mô tả thực tiễn quản lý kinh tế, hay Phạm Hồng Thái (2016) tập trung vào pháp luật Pháp và Nga, luận án đổi mới căn bản bằng cách áp dụng phương pháp So sánh luật học chức năng (Functional Comparative Law) trên bình diện 5 hệ thống pháp luật lớn (Pháp, Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc). Luận án tích hợp đồng thời ba lăng kính: Quản trị tốt, Cấy ghép pháp luật và Tiếp cận dựa trên quyền.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Việc coi các hợp đồng PPP/BOT là hợp đồng thương mại (nhằm thu hút tư nhân bằng cơ chế tự do thỏa thuận và bảo mật kinh doanh) thực chất lại là nguyên nhân chính bóp nghẹt nguồn vốn tư nhân. Sự thiếu minh bạch dẫn đến xung đột xã hội nghiêm trọng (như vụ BOT Bến Thủy), khiến cơ quan nhà nước e ngại trách nhiệm, dẫn tới tình trạng đóng băng đầu tư tư nhân trong hạ tầng giai đoạn 2021–2022.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn cho việc ban hành luật HĐHC tại Việt Nam không?
Có. Luận án xây dựng lộ trình ba giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Ban hành Nghị định hướng dẫn về hợp đồng cung ứng dịch vụ công và chuẩn hóa các điều khoản mẫu trong hợp đồng PPP theo chuẩn mực HĐHC.
- Giai đoạn 2 (Trung hạn): Sửa đổi Luật Tố tụng Hành chính năm 2015, chính thức trao thẩm quyền xét xử tranh chấp HĐHC cho Tòa Hành chính.
- Giai đoạn 3 (Dài hạn): Pháp điển hóa Chương Hợp đồng Hành chính trong Luật Thủ tục Hành chính hoặc Bộ luật Hành chính tương lai.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình tập trung vào ba trụ cột:
- Xây dựng lý thuyết HĐHC số (Digital/Smart Administrative Contracts) thích ứng với chính phủ điện tử.
- Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp HĐHC quốc tế kết hợp giữa Tòa án Hành chính quốc gia và Trọng tài quốc tế (ICSID).
- Đánh giá tác động định lượng của thể chế HĐHC đối với năng lực cạnh tranh quốc gia và chỉ số hài lòng của người dân (SIPAS).
Kết luận
- Khẳng định Hợp đồng hành chính là một chế định pháp lý độc lập, tất yếu khách quan của nền hành chính phục vụ, không thể bị hòa tan hay đồng nhất với hợp đồng dân sự, thương mại.
- Xác lập hệ thống tiêu chí nhận diện kép cho HĐHC tại Việt Nam: sự hiện diện bắt buộc của chủ thể công quyền và mục đích thực hiện công vụ/dịch vụ công gắn liền với các điều khoản đặc quyền công pháp.
- Chứng minh tính cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản lý dịch vụ công từ mệnh lệnh hành chính đơn phương sang phương thức hợp đồng hóa có sự kiểm soát của luật công.
- Cung cấp luận cứ khoa học toàn diện để giải quyết cuộc khủng hoảng pháp lý trong các dự án BOT/PPP hiện nay, bảo đảm hài hòa ba lợi ích: Nhà nước - Nhà đầu tư tư nhân - Người dân thụ hưởng dịch vụ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, khả thi từ việc ban hành văn bản dưới luật đến pháp điển hóa chế định HĐHC trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật hội nhập quốc tế sâu sắc, khẳng định giá trị kế thừa có chọn lọc các tinh hoa pháp lý nhân loại phục vụ công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam vững mạnh.