Luận văn: Phong trào sinh viên học sinh Huế kháng chiến chống Mỹ 1963-1968

Luận văn thạc sĩ phân tích phong trào sinh viên học sinh Huế trong kháng chiến chống Mỹ từ 1963 đến 1968, nêu bật vai trò và ảnh hưởng.

Trường đại học

Trường Đại Học Huế

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh phong trào sinh viên Huế 1963 1968 chống Mỹ

Luận văn thạc sĩ về lịch sử kháng chiến chống Mỹ tại Huế giai đoạn 1963-1968 mang đến một góc nhìn chuyên sâu về phong trào sinh viên học sinh Huế, một mũi nhọn sắc bén trong mặt trận đấu tranh đô thị. Giai đoạn này chứng kiến sự quật khởi mạnh mẽ của giới trẻ trí thức, biến các giảng đường và đường phố Cố đô thành trung tâm của các cuộc đấu tranh chính trị đòi dân sinh, dân chủ và hòa bình. Huế, với vị thế là một trung tâm văn hóa và giáo dục lớn của miền Trung, cùng với Sài Gòn, đã trở thành nơi ghi dấu những sự kiện lịch sử quan trọng. Phong trào thanh niên yêu nước tại đây không chỉ phản ánh ý chí của một thế hệ mà còn góp phần làm lung lay nền tảng của chính quyền Việt Nam Cộng hòa và các chiến lược chiến tranh của Mỹ. Nghiên cứu này không chỉ khôi phục lại bức tranh lịch sử sống động mà còn khẳng định vai trò của sinh viên Huế như một lực lượng nòng cốt, tiên phong trong phong trào đấu tranh đô thị miền Nam. Việc phân tích các nguồn tư liệu lịch sử đa dạng, từ văn kiện Đảng, tài liệu lưu trữ đến các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đã làm rõ nguyên nhân, diễn biến và ý nghĩa lịch sử của phong trào, chứng minh sức mạnh của tinh thần yêu nước và khát vọng độc lập của dân tộc.

1.1. Bối cảnh lịch sử và truyền thống yêu nước của sinh viên Huế

Huế, mảnh đất kinh kỳ xưa, luôn là trung tâm văn hóa và chính trị quan trọng. Truyền thống hiếu học và yêu nước đã ăn sâu vào tiềm thức của người dân, đặc biệt là tầng lớp trí thức, học sinh, sinh viên. Trước năm 1963, các thế hệ học sinh tại các trường danh tiếng như Quốc Học, Đồng Khánh đã tham gia nhiều phong trào chống Pháp, tạo nên một nền tảng vững chắc cho các cuộc đấu tranh sau này. Sự ra đời của Viện Đại học Huế (nay là Đại học viện Huế) năm 1957, dù với mục đích của chế độ Sài Gòn, lại vô tình tạo ra một trung tâm quy tụ lực lượng thanh niên trí thức đông đảo, có tư tưởng tiến bộ và sục sôi nhiệt huyết cách mạng. Chính môi trường này đã nuôi dưỡng và phát triển nên những hạt nhân lãnh đạo cho các phong trào sau này.

1.2. Vai trò tiên phong trong phong trào đấu tranh đô thị miền Nam

Vai trò của sinh viên Huế được thể hiện rõ nét qua việc họ không chỉ là lực lượng tham gia đông đảo mà còn thường xuyên là người khởi xướng, dẫn dắt và định hình các cuộc đấu tranh. Họ là cầu nối quan trọng giữa các tầng lớp nhân dân khác nhau, từ Phật tử, tiểu thương đến cả binh lính ly khai. Bằng các hình thức đấu tranh sáng tạo và quyết liệt như bãi khóa, hội thảo, biểu tình, sinh viên Huế đã biến các vấn đề chính trị-xã hội thành làn sóng phản kháng mạnh mẽ trên đường phố, góp phần quan trọng vào sự phát triển của phong trào đấu tranh đô thị miền Nam, làm thất bại nhiều âm mưu của Mỹ và chính quyền tay sai.

II. Phân tích chính sách Mỹ ngụy ngòi nổ phong trào 1963

Nguyên nhân sâu xa của phong trào sinh viên học sinh Huế giai đoạn 1963-1968 bắt nguồn từ những chính sách cai trị hà khắc của Mỹ và chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Sau Hiệp định Genève, Mỹ thay chân Pháp, dựng nên chính quyền Ngô Đình Diệm và thi hành các chính sách đàn áp tàn bạo nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng. Tại Huế, bộ máy kìm kẹp được thiết lập chặt chẽ, các hoạt động theo dõi, bắt bớ, khủng bố diễn ra thường xuyên. Đặc biệt, chính sách kỳ thị tôn giáo, thiên vị Công giáo và đàn áp Phật giáo của chế độ Diệm đã gây ra sự phẫn nộ sâu sắc trong các tầng lớp nhân dân, nhất là tại một trung tâm Phật giáo lớn như Huế. Chính sách văn hóa nô dịch, truyền bá lối sống ngoại lai cũng là một đòn tấn công vào giá trị truyền thống, khơi dậy tinh thần dân tộc trong giới trẻ. Tất cả những áp bức đó đã tích tụ, biến thành một quả bom nổ chậm, và biến cố Phật giáo 1963 chính là kíp nổ, châm ngòi cho một làn sóng đấu tranh chính trị rộng lớn, mà sinh viên, học sinh là lực lượng xung kích đi đầu.

2.1. Chính sách kìm kẹp và đàn áp của chính quyền Sài Gòn

Chính quyền Ngô Đình Diệm và các chính phủ kế nhiệm liên tục tăng cường các biện pháp kiểm soát xã hội. Tại các trường học, chúng cài cắm mật vụ, đưa quốc sách “ấp chiến lược” vào chương trình giảng dạy, bắt thanh niên tham gia các tổ chức phản động. Các chính sách bắt lính, tổng động viên ngày càng ráo riết, đẩy thanh niên vào chỗ phải cầm súng chống lại đồng bào mình. Những hành động này không chỉ xâm phạm quyền tự do dân chủ mà còn trực tiếp đe dọa tương lai của thế hệ trẻ, khiến họ nhận thức rõ bộ mặt thật của kẻ thù và quyết tâm đứng lên đấu tranh.

2.2. Biến cố Phật giáo 1963 Giọt nước làm tràn ly quyết định

Sự kiện chính quyền Diệm ra lệnh cấm treo cờ Phật giáo vào dịp lễ Phật Đản và sau đó là vụ đàn áp đẫm máu tại Đài phát thanh Huế đêm 8/5/1963 đã trở thành giọt nước làm tràn ly. Biến cố Phật giáo 1963 nhanh chóng lan rộng, biến cuộc đấu tranh đòi tự do tín ngưỡng thành một phong trào chính trị chống chế độ độc tài. Sinh viên, học sinh Huế đã ngay lập tức nhập cuộc, sát cánh cùng Phật tử, tổ chức biểu tình, tuyệt thực, gửi kiến nghị, đóng vai trò quan trọng trong việc vạch trần tội ác của chế độ Diệm trước công luận trong và ngoài nước, góp phần trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của chế độ này vào ngày 1/11/1963.

III. Cách sinh viên Huế đấu tranh chống độc tài 1963 1965

Sau khi chế độ Diệm sụp đổ, tình hình chính trị miền Nam vẫn rối ren với các cuộc đảo chính liên tiếp. Giai đoạn 1963-1965 là thời kỳ phong trào sinh viên học sinh Huế thể hiện rõ nét bản lĩnh và sự trưởng thành trong đấu tranh chính trị. Trọng tâm của phong trào lúc này là chống lại các thế lực quân phiệt mới nổi, tiêu biểu là chế độ Nguyễn Khánh và âm mưu thiết lập độc tài qua “Hiến chương Vũng Tàu”. Vai trò của sinh viên Huế không chỉ dừng lại ở việc tham gia mà còn là tổ chức và lãnh đạo. Sự ra đời của các tổ chức như Tổng hội Sinh viên Huế và “Lực lượng Học sinh Sinh viên tranh đấu thành phố Huế” đã quy tụ, thống nhất hành động của giới trẻ. Họ sử dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh, từ hội thảo, ra tuyên ngôn đến chiếm đài phát thanh để truyền đi tiếng nói phản kháng. Những hoạt động này đã tạo ra áp lực chính trị cực lớn, buộc Nguyễn Khánh phải thu hồi “Hiến chương Vũng Tàu”, đánh dấu một thắng lợi quan trọng của phong trào thanh niên yêu nước, khẳng định sức mạnh của quần chúng khi có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.

3.1. Đấu tranh chính trị chống Nguyễn Khánh và Hiến chương Vũng Tàu

Khi Nguyễn Khánh ban hành “Hiến chương Vũng Tàu” vào tháng 8/1964, tự nắm toàn bộ quyền lực, sinh viên Huế lập tức phản ứng. Hàng loạt cuộc hội thảo tại Đại học viện Huế được tổ chức để phân tích, vạch trần tính chất phi pháp, phản dân chủ của bản hiến chương. Các cuộc biểu tình rầm rộ với khẩu hiệu “Đả đảo độc tài quân phiệt”, “Xé bỏ Hiến chương Vũng Tàu” đã làm tê liệt các hoạt động của chính quyền tại Huế, thể hiện rõ lập trường kiên quyết của sinh viên trong việc bảo vệ các quyền tự do dân chủ.

3.2. Vai trò của Tổng hội Sinh viên Huế và các tổ chức đấu tranh

Trong giai đoạn này, Tổng hội Sinh viên Huế nổi lên như một ngọn cờ tập hợp lực lượng. Cùng với các tổ chức khác như Đoàn Sinh viên Phật tử, Lực lượng Nhân dân đấu tranh, họ đã tạo thành một mặt trận thống nhất, phối hợp hành động nhịp nhàng. Việc thành lập các tổ chức và ra báo chí riêng (báo Lực lượng) cho thấy tính chuyên nghiệp và tầm nhìn chiến lược của phong trào. Chính nhờ sự đoàn kết này, tiếng nói của sinh viên có trọng lượng lớn, gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến các tầng lớp xã hội khác và buộc chính quyền phải lùi bước.

IV. Phương pháp đấu tranh trực diện chống Mỹ 1965 1968

Từ năm 1965, khi Mỹ chính thức đổ quân vào miền Nam và thực hiện chiến lược “Chiến tranh cục bộ”, tính chất của cuộc kháng chiến đã thay đổi. Phong trào sinh viên học sinh Huế cũng bước sang một giai đoạn mới, quyết liệt hơn, với mục tiêu đấu tranh chuyển từ chống độc tài tay sai sang chống đế quốc Mỹ xâm lược một cách trực diện. Các khẩu hiệu “Mỹ cút về nước”, “Vấn đề Việt Nam do người Việt Nam giải quyết” xuất hiện ngày càng nhiều và mạnh mẽ. Đỉnh điểm của giai đoạn này là các hành động mang tính bạo động, thể hiện sự căm phẫn tột độ của nhân dân, điển hình là vụ đốt Tòa Lãnh sự Mỹ và Phòng Thông tin Văn hóa Mỹ tại Huế vào tháng 1/1965. Sự kiện này là một cú sốc lớn, lần đầu tiên người dân Huế công khai tuyên chiến với sự hiện diện của Mỹ. Phong trào thanh niên yêu nước giai đoạn này không chỉ góp phần làm phá sản chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” mà còn chuẩn bị lực lượng, tinh thần cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968 tại Huế.

4.1. Phản ứng quyết liệt trước chiến lược Chiến tranh cục bộ

Việc lính Mỹ đổ bộ vào Đà Nẵng và xuất hiện ngày càng đông trên các đường phố Huế đã làm bùng lên làn sóng căm phẫn. Sinh viên Huế đi đầu trong việc tổ chức các cuộc biểu tình phản đối sự xâm lược trắng trợn này. Họ lên án chính phủ Hoa Kỳ can thiệp vào nội bộ Việt Nam và vạch trần bản chất của chính quyền Thiệu-Kỳ là tay sai cho ngoại bang. Phong trào đã phát triển từ đòi dân chủ sang đòi độc lập dân tộc một cách rõ rệt.

4.2. Hướng tới Mậu Thân 1968 Sự chuyển hóa của phong trào

Cuộc đấu tranh trong giai đoạn 1965-1968 ngày càng đi vào chiều sâu, có sự liên kết chặt chẽ hơn với các lực lượng cách mạng. Nhiều sinh viên, học sinh ưu tú đã thoát ly, tham gia vào các tổ chức bí mật hoặc trực tiếp cầm súng chiến đấu. Phong trào đô thị lúc này không chỉ là hậu phương chính trị mà còn là một mặt trận phối hợp, chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho cuộc tổng tiến công. Vai trò của trí thức và sinh viên trong việc vận động quần chúng, làm công tác binh vận đã góp phần quan trọng tạo nên thế trận lòng dân, sẵn sàng cho thời cơ quyết định trong sự kiện Mậu Thân 1968.

V. Top 3 đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của phong trào sinh viên

Phân tích luận văn cho thấy phong trào sinh viên học sinh Huế giai đoạn 1963-1968 mang những đặc điểm và ý nghĩa lịch sử vô cùng sâu sắc. Thứ nhất, phong trào có quy mô rộng lớn, lôi cuốn không chỉ sinh viên, học sinh mà còn cả các tầng lớp trí thức, Phật tử, tiểu thương, tạo thành một sức mạnh tổng hợp. Thứ hai, tính chất đấu tranh vô cùng quyết liệt, phát triển từ ôn hòa đến bạo động, từ khẩu hiệu đến hành động cụ thể, thể hiện tinh thần bất khuất. Thứ ba, phong trào đã sản sinh và quy tụ được một lực lượng thứ ba, bao gồm những trí thức, nhân sĩ yêu nước không theo hẳn bên nào nhưng có chung mục tiêu hòa bình, độc lập. Ý nghĩa lịch sử của phong trào là rất to lớn: nó góp phần làm phá sản các chiến lược chiến tranh của Mỹ, làm suy yếu liên tục chính quyền Việt Nam Cộng hòa, và chứng minh vai trò của trí thức và thanh niên trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Phong trào cũng để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về phương pháp tập hợp lực lượng và hình thức đấu tranh trong đô thị.

5.1. Quy mô hình thức và tính chất quyết liệt của phong trào

Phong trào không giới hạn trong khuôn viên các trường đại học mà lan tỏa ra toàn thành phố. Các hình thức đấu tranh rất đa dạng: mít-tinh, hội thảo, bãi khóa, biểu tình tuần hành, ra tuyên ngôn, tuyệt thực, và cả những hành động bạo động như đốt phá các cơ sở của Mỹ. Sự quyết liệt thể hiện ở tinh thần không lùi bước trước đàn áp, sẵn sàng đối đầu trực diện với cảnh sát và quân đội, chấp nhận hy sinh. Đây là một đặc điểm nổi bật, phản ánh lòng yêu nước và ý chí căm thù giặc sâu sắc của tuổi trẻ Cố đô.

5.2. Đóng góp vào thắng lợi chung của lịch sử kháng chiến chống Mỹ

Ý nghĩa lịch sử của phong trào thể hiện rõ nhất ở đóng góp trực tiếp vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Bằng các hoạt động đấu tranh chính trị, phong trào đã tạo ra một “mặt trận thứ hai” ngay trong lòng địch, làm rối loạn hậu phương của chúng, phân hóa hàng ngũ kẻ thù và hỗ trợ đắc lực cho mặt trận quân sự. Phong trào đã chứng minh tinh thần đấu tranh bất khuất của nhân dân Huế nói chung và sinh viên nói riêng, góp phần làm nên thắng lợi vĩ đại của dân tộc vào mùa xuân năm 1975.

VI. Di sản phong trào sinh viên Huế Bài học cho thế hệ trẻ

Nghiên cứu về phong trào sinh viên học sinh Huế 1963-1968 không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn để lại những di sản và bài học sâu sắc cho các thế hệ hôm nay và mai sau. Di sản lớn nhất là tinh thần yêu nước nồng nàn, ý thức trách nhiệm với vận mệnh dân tộc và lòng dũng cảm của một thế hệ trẻ dám dấn thân vì lý tưởng cao đẹp. Luận văn đã hệ thống hóa một giai đoạn lịch sử hào hùng, cung cấp một nguồn tư liệu lịch sử quý giá cho công tác nghiên cứu và giảng dạy lịch sử địa phương. Những bài học về việc đoàn kết các lực lượng yêu nước, về sự kết hợp giữa các hình thức đấu tranh, về vai trò tiên phong của tầng lớp trí thức vẫn còn nguyên giá trị. Việc tìm hiểu về lịch sử kháng chiến chống Mỹ qua lăng kính phong trào sinh viên giúp thế hệ trẻ ngày nay nhận thức sâu sắc hơn về vai trò và sứ mệnh của mình trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới, tiếp nối truyền thống vẻ vang của cha anh.

6.1. Minh chứng cho truyền thống yêu nước và cách mạng hào hùng

Phong trào là một minh chứng hùng hồn cho truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Thừa Thiên Huế. Nó cho thấy sức mạnh của tuổi trẻ khi được giác ngộ lý tưởng và có tổ chức. Di sản này cần được trân trọng, gìn giữ và phát huy, trở thành nguồn động lực để giáo dục lòng yêu nước, lý tưởng cách mạng cho sinh viên, học sinh ngày nay, giúp họ nhận thức vai trò của mình đối với quê hương, đất nước.

6.2. Nguồn tư liệu lịch sử quan trọng cho công tác nghiên cứu

Công trình nghiên cứu này đã góp phần lấp đầy những khoảng trống trong việc tìm hiểu về phong trào đấu tranh đô thị miền Nam. Việc tập hợp và phân tích các nguồn tư liệu lịch sử đa dạng đã tạo ra một tài liệu tham khảo có hệ thống, đáng tin cậy. Nó không chỉ phục vụ cho giới sử học mà còn là tài liệu quý cho việc biên soạn lịch sử địa phương, giảng dạy trong các nhà trường, góp phần làm cho lịch sử dân tộc trở nên gần gũi và sống động hơn với thế hệ trẻ.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ lịch sử phong trào sinh viên học sinh huế trong cuộc kháng chiến chống mỹ cứu nước từ 1963 đến 1968

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 PHONG TRÀO SINH VIÊN, HỌC SINH HUẾ TỪ SAU NGÀY 1/11/1963 ĐẾN TRƯỚC NGÀY 19/6/1965 1. Khái quát phong trào sinh viên, học sinh Huế trước ngày 1/11/1963 1. Mănh đất và con người Huế Về địa lý tự nhiên, Huế ở vào khoảng 16,31 - 16. Ngày nay, thành phố Huế có diện tích khoảng 77,99 kmÊ, phía Đông giáp huyện Phú Vang và thị xã Hương Thủy, phía Tây và Bắc giáp thị xã Hương Trà, phía Nam giáp thị xã Hương Thủy, cách Hà Nội 657 km về phía Bắc và thành phố Hồ Chí Minh 1.084 km về phía Nam.

đài lịch sử, Huế luôn là vùng đất có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng. Huế nối liễn hai miền Nam - Bắc, từng là thủ phủ của xứ Đàng Trong, rồi là kinh đô của đất nước dưới thời Tây Sơn và triều Nguyễn (1802 ~ 1945) Địa danh Huế thường được dùng với hai ý nghĩa, một là mang tính văn hóa, chỉ chung toàn địa bàn châu Hóa xưa, hai là mang tính hành chính địa phương, chỉ riêng địa bàn phủ Phú Xuân ngày xưa - thành phố Huế ngày nay. Xét về cả hai tính chất, Huế vùng đất lịch sử, giữ vị trí trung tâm của một địa phương, của một vùng và hơn nữa là kinh đô của đắt nước. Vào thời Trà.

năm 1301, Trằn Nhân Tông vân du Cham-pa và hứa gả công. chúa Huyền Trân cho vua Chế Mân, đôi lại Đại Việt được châu Ô và châu Rí (Lý). Năm 1306, vua Trần Anh Tông cử phái đoàn đưa công chúa Huyền Trân sang làm. dâu Cham-pa, tiếp nhận đất đai và đôi châu Ô thành châu Thuận và châu Rí thành châu Hóa cùng thuộc phủ Lâm Bình, chọn người bản thỏ, đặt chức quan cai trị, cấp ruộng đất và miễn tô thuế ba năm cho nhân dân.

Huế thuộc châu Hóa, cư dân mới cũ cùng sinh tụ, lập thành làng xã. Trong đó, địa bàn thành phó Huế ngày nay chủ yếu là hai xã Hà Khê và Thụy Lôi thời Trần - Lê. Đến thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên, sau khi tao dựng được một tiềm lực đủ mạnh để có thể đối đầu với họ Trịnh, ông quyết định dời dinh vào Phúc An (làng, Phước Yên, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế), đến thời chúa Nguyễn Phúc Lan đời vào phủ Kim Long (nay không còn dấu tích gì). Năm 1687, § chúa Nguyễn Phúc Thái quyết định dời sang phủ Phú Xuân (tức là kinh thành Huế ngày nay).

Cuối năm 178, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng để ở núi Bân, lấy hiệu là Quang Trung, tiến quân ra Bắc tiêu diệt quân Thanh xâm lược, giải phóng Thăng Long, Phú Xuân trở thành kinh đô của nước Đại Việt. Năm 1802, sau khi đánh bại Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi vua, lấy hiệu là Gia Long, lập ra nhà Nguyễn, tiếp tục chọn Phú Xuân làm kinh đô. Sau khi Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, Uỷ ban Nhân dân cách mạng chia thành phố Huế làm 8 khu phố (1+2: Nội thành; 3: nay Phú Hòa; 4: Bãi Dâu; 5: Vĩ Dạ; 6: Phú Hội; 7: Phú Nhuận, Vĩnh Ninh, Trường An; 8: thủy diện với cồn Hến và cồn Dã Viên); nhưng khi thực dân Pháp tái chiếm ngày 5/2/1947, chúng chia thành phố Huế thành 3 quan, 8 khu phó (quận Nhất: Nội Thành; quận Nhì: tả ngạn sông Hương, gồm các khu phố 3, 4; quận Ba: hữu ngạn sông Hương, gồm các khu phố 5, 6, 7, 8). Trong giai đoạn 1954 - 1955, chính quyền Sài Gòn vạch lại ranh giới, chia làm các quận và thành phố.

Ngày 19/6/1967, chính quyền Sài Gòn cho phép thị xã Huế lập 3 quận (quận Nhất ở khu vực Nội Thành gồm 11 phường; quận Nhì ở tả ngạn sông Hương gồm 7 phường và l 1 vạn đò; quận Ba ở hữu ngạn sông Hương). Sau ngày giải phóng (25/3/1975), thành phố Huế nhiều lần được sắp xép lại để đáp ứng với yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội như tháng 12/1975, thành phố. Huế gồm 11 phường; năm 1977, có 11 phường và 6 xã; năm 1981 gồm 15 phường, 24 xã; năm 1989, có 18 phường, 25 xã; năm 1990, có 18 phường, 5 xã. Cư dân Huế - người Vi xuất phát từ cái nôi văn minh cô đại, đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung ô, du nhập vào đây qua từng thời kỳ đã mang theo những truyền thống nghìn đời của dân tộc Việt Nam Trải qua các thời kỳ lịch sử, Huế là nơi tụ hội biết bao nhân tài của đất nước.

Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, Huế đã đón nhận và đảo tạo hàng loạt chí sĩ, nhà hoạt động cách mạng như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Nguyễn Tất Thành, Phan Đăng Lưu, Lê Duan, Võ Nguyên Giáp, v. Huế trở thành nơi bảo bọc, nuôi dưỡng và là nơi hoạt động của nhiều nhà cách mạng. Ở Huế, nền giáo dục cũng khá phát triển. Xứ Huế qua các thời kỳ lịch sử vẫn nổi tiếng là “xứ học”, sản sinh ra biết bao thế hệ hay chữ, đóng góp nhân tài cho đất nước như Nguyễn Khoa Chiêm, Nguyễn Hữu Dật, Nguyễn Cư Trinh, Trần Văn Kỷ, Đăng Huy Trứ, Nguyễn Văn Duy, v.

Dưới thời Nguyễn, Huế có trường Quốc Tử Giám, một trong hai trường đại học lúc bấy giờ ở nước ta chuyên đảo tạo nhân tài cho đất nước. Thời Pháp thuộc, Huế có thêm một loạt trường như trường Kỹ nghệ thực hành!, trường Khải Định, trường Đồng Khánh, v. con em miền Trung quy tụ về đây học tập. Năm 1957, Viện Đại học Huế ra đời.

Vượt khỏi âm mưu của Mỹ và chính quyền Sài Gòn, Đại học Huế cùng đội ngũ sinh viên, học sinh và tầng lớp trí thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975), đặc biệt là trong phong trào đấu tranh đô thị. "Thừa hưởng và phát huy truyền thống của một vùng đắt lịch sử, văn hóa, nhân dân Huế nói chung và sinh viên, học sinh Huế nói riêng luôn thê hiện tỉnh thần yêu. nước bắt khuất, liên tục tạo ra các phong trào đấu tranh chống lại sự thống trị của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Nói tóm lại, Huế là mảnh đất địa linh nhân kiệt, là nơi dựng nghiệp của vua.

chúa, là đất hội tụ của nhân tài, nhờ đó đã tạo cho Huế một nền tảng, một kho tảng văn hóa to lớn, quý báu và truyền thống yêu nước ngoan cường. Tắt cả những yếu tố đó đã hình thành nên một vùng đất văn hiến có bề dày về văn hóa, có chiều sâu về lịch sử và giàu truyền thống về tỉnh thần yêu nước ngoan cường, bền bi đấu tranh trong quá trình xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Truyền thống yêu nước và cách mạng của học sinh Huế trước năm 1954 1. Giai đoạn trước năm 1930 Có thể nói, cũng như nhân dân cả nước, truyền thống yêu nước và cách mang của nhân dân Huế nói chung và sinh viên, học sinh Huế nói riêng được hình thành từ rất sớm `.

Nay là trường Cao đảng Công nghiệp Huế 3 Nay là trường THPT Chuyên Quốc Học. Nay là trường THPT Hai Bả Trưng. 10 Đầu thế kỷ XX, dưới ảnh hưởng của cuộc vận động Duy Tân do Phan Châu Trinh đề xướng, năm 1908, phong trảo chống thuế diễn ra mạnh mẽ ở Trung Kỳ, trong đó có Huế, Ngày 11/8/1908, nông dân các huyện ngoại thành đồng loạt kéo vào Huế biêu. tình chống thuế.

Học sinh trường Khải Định đã bãi khóa để cùng đồng bào kéo về Toa khâm sứ Trung Kỷ! yêu cầu giảm thuế. Một số học sinh, trong đó có cậu học trò Nguyễn Tắt Thành đã tự nguyện viết đơn bằng tiếng Pháp gửi lên Tòa Khâm sứ Trung Ky. Phong trio vi không có đường lối lãnh đạo đúng đắn nên nhanh chóng bị thực dân Pháp và phong kiến tay sai đàn áp. Một số học sinh bị đuổi khỏi trường nhưng tỉnh thần chống Pháp được khơi dậy trong lòng học sinh và trí thức ở Huế.

Tiếp đó, đêm mùng 3 rạng ngày mùng 4/5/1915, học sinh và nhân dân Huế tham gia cuộc khởi nghĩa do Thái Phiên và Trần Cao Vân lãnh đạo nhằm khôi phục lại nền độc lập cho đất nước. Cuộc khởi nghĩa bị bại lộ, thực dân Pháp quay sang. đàn áp bắt bớ nhân dân, nhiều người bị giết hại, bị bắt giam. Thái Phiên và Tran Cao Vân bị chém ở An Hòa.

Từ thực tế đó, học sinh và trí thức Huế ngày càng nhận thức được trách nhiệm và nghĩa vụ lớn lao của mình. Phong trào học sinh và nhân dân Huế lên mạnh khi Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt và kết án tử hình (1925) và Phan Châu Trinh mắt ở Sài Gòn (1926). Cùng với phong trảo đấu tranh chung của nhân dân cả nước, nhân dân và học sinh Huế nổi dậy đấu tranh đòi ân xá Phan Bội Châu và để tang Phan Châu Trinh. Học sinh các trường Khải Định, Đồng Khánh, Kỹ nghệ thực hành đã đồng loạt bãi khóa Trước sức mạnh đấu tranh của nhân dân, trong đó có Huế, thực dân Pháp buộc phải bõ án tử hình cho Phan Bội Châu và đưa cụ về an trí ở Huế.

Tháng 3/1926, học sinh trường Kỹ nghệ thực hành bãi khóa để chống lại tên hiệu trưởng người Pháp dùng roi vọt đánh đập, mắng nhiếc học sinh. Cuộc bãi khóa nhận được sự ủng hộ của học sinh các trường trong thành phố. “7oàn thể học sinh kéo đến Tòa khâm sứ Trung Kỳ dé đưa yêu sách đòi không được đánh đập, chửi mắng học sinh; nâng cao đời sống cho học sinh nội trú, cách chức tên hiệu trưởng. Để xoa dịu phong trào, thực dân Pháp hứa sẽ giải quyết những yêu sách của học sinh mà trước hết là cách chức tên hiệu trưởng người Pháp.

Mặt ', Nay là trường Đại học Sư phạm Huế. ll khác, để đối phó với phong trào đấu tranh của học sinh, thực dân Pháp cho mật thám hoạt động trong trường đề dò la các hoạt động của học sinh, bắt bớ học sinh cầm đầu, đuổi những học sinh tham gia tích cực, chia rẻ nội bộ học sinh. Đến tháng 9/1926, thực dân Pháp đàn áp được phong trào đấu tranh của học sinh trường Kỹ nghệ thực hành và ổn định lại tình hình. Từ năm 1927, do ảnh hưởng của những luồng tư tưởng tiến bộ của Hội Việt Nam cách mạng thanh niên và Tân Việt cách mạng đảng, phong trào đấu tranh của học sinh và tuổi trẻ thành phố lại lên cao.

Nhiều cuộc bãi khóa và tổng bãi khóa đã nổ ra. Tháng 4/1927, “cuộc bãi khóa của học sinh trường Khải Dinh da né ra do giáo sư người Pháp sĩ nhục học sinh và xúc phạm tỉnh thần dân tộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ