Luận văn: Giáo dục & khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn (1802-1919)

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu lịch sử giáo dục và khoa cử nho học ở quảng trị dưới triều nguyễn từ 1802 đến 1919, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Lịch Sử Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

123
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn giáo dục khoa cử Nho học Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ "Giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn từ 1802 đến 1919" của tác giả Lê Thành Luân là một công trình nghiên cứu hệ thống, khôi phục lại bức tranh toàn cảnh về nền học vấn của một vùng đất giàu truyền thống. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các chính sách, tổ chức giáo dục mà còn đi sâu vào kết quả thi cử và những đóng góp to lớn của các nhà khoa bảng Quảng Trị. Bối cảnh lịch sử từ 1802 đến 1919 là giai đoạn triều Nguyễn củng cố nền quân chủ tập quyền, lấy tư tưởng Nho giáo làm quốc giáo. Do đó, giáo dục và khoa cử trở thành con đường chính yếu để tuyển chọn nhân tài, đào tạo quan lại. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù là vùng đất chịu nhiều khắc nghiệt của thiên nhiên và biến động lịch sử, đất học Quảng Trị vẫn sản sinh ra nhiều nhân tài cho đất nước. Công trình sử dụng phương pháp lịch sử kết hợp logic, thống kê và phân tích nguồn tư liệu gốc như Đại Nam thực lục, Quốc triều Hương khoa lục để đưa ra những kết luận khoa học. Việc nghiên cứu về lịch sử giáo dục Việt Nam tại một địa phương cụ thể như Quảng Trị giúp làm rõ những đặc điểm riêng biệt, đồng thời khẳng định vị thế của vùng đất này trong dòng chảy học thuật chung của dân tộc. Luận văn góp phần quan trọng vào việc biên soạn lịch sử địa phương, khơi dậy niềm tự hào và truyền thống hiếu học cho các thế hệ sau.

1.1. Bối cảnh và truyền thống giáo dục Nho học trước 1802

Trước khi triều Nguyễn thành lập, vùng đất Quảng Trị đã có những nền tảng ban đầu về học vấn. Mặc dù là vùng đất địa đầu, thường xuyên đối mặt với các cuộc chiến tranh, công tác giáo dục chưa thể phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, khát vọng vượt khó qua con đường học vấn đã sớm nhen nhóm. Tấm gương tiêu biểu nhất là Bùi Dục Tài, người đỗ Đệ nhị giáp tiến sĩ năm 1502, trở thành người “sớm nêu sĩ vọng, đột phá khai khoa” cho vùng đất này. Dưới thời các chúa Nguyễn, việc học hành và thi cử bắt đầu được quan tâm hơn nhưng chủ yếu vẫn là tiến cử. Sự kiện này đã đặt nền móng và nguồn cảm hứng cho truyền thống hiếu học, là tiền đề quan trọng cho sự phát triển của Nho học ở Quảng Trị trong giai đoạn tiếp theo, đặc biệt khi triều Nguyễn chính thức xác lập và ổn định.

1.2. Chính sách chung về giáo dục khoa cử dưới triều Nguyễn

Triều Nguyễn đặc biệt coi trọng chế độ thi cử phong kiến như một công cụ cốt lõi để xây dựng bộ máy quan lại và củng cố quyền lực. Ngay từ thời Gia Long, các chính sách khôi phục giáo dục đã được ban hành. Vua Minh Mạng sau đó đã hoàn thiện hệ thống này, quy định các kỳ thi diễn ra định kỳ: các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình. Vua từng xuống chiếu rằng: “Thánh nhân lưu ơn lại không gì bằng gây dựng cho người, mà kẻ vương giả ra ơn không gì bằng mở khóa thi chọn lấy kẻ sĩ” [89, tr.28]. Triều đình cho xây dựng hệ thống trường học từ trung ương (Quốc Tử Giám) đến địa phương, đặt các chức Đốc học, Giáo thụ, Huấn đạo. Đồng thời, nhà Nguyễn cũng ban hành nhiều chính sách đãi ngộ Nho sinh và vinh danh những người đỗ đạt, như việc khắc bia Tiến sĩ tại Văn Miếu, tạo động lực to lớn cho giới sĩ tử cả nước, trong đó có Quảng Trị.

II. Thách thức lớn với giáo dục khoa cử Nho học ở Quảng Trị

Nền giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, khác biệt so với các trung tâm học vấn lớn ở miền Bắc. Trước hết là điều kiện tự nhiên vô cùng khắc nghiệt. Mảnh đất “gió Lào, cát trắng” thường xuyên phải gánh chịu thiên tai, bão lụt, khiến đời sống người dân vô cùng khó khăn. Việc dùi mài kinh sử trong hoàn cảnh thiếu thốn vật chất là một nỗ lực phi thường của các sĩ tử Quảng Trị. Thứ hai, về mặt lịch sử, Quảng Trị là vùng đất mới so với các vùng đất học lâu đời như Kinh Bắc, Sơn Nam. Truyền thống khoa bảng chưa có bề dày hàng trăm năm, tạo ra một bất lợi không nhỏ về tâm lý và nguồn lực. Thêm vào đó, hệ thống trường lớp công do triều đình thiết lập dù đã vươn tới cấp phủ, huyện nhưng vẫn còn hạn chế. Phần lớn việc học tập của sĩ tử phụ thuộc vào các lớp học tư thục tại làng xã, do các thầy đồ hoặc các nhà Nho không ra làm quan mở lớp. Sự phát triển của giáo dục thời Nguyễn ở đây phụ thuộc rất nhiều vào vai trò của các dòng họ và làng xã. Vượt qua những rào cản này, sự thành công của các nhà khoa bảng Quảng Trị càng chứng tỏ nghị lực và tinh thần hiếu học mãnh liệt của con người nơi đây.

2.1. Tác động từ điều kiện tự nhiên và lịch sử địa phương

Quảng Trị có địa hình bị chia cắt, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nhỏ lẻ, thường xuyên bị thiên tai tàn phá. Sách Đại Nam nhất thống chí mô tả khí hậu khắc nghiệt, mùa khô thì nóng bức, mùa mưa thì lũ lụt. Trong bối cảnh đó, việc đầu tư cho con em ăn học là một gánh nặng lớn đối với nhiều gia đình. Lịch sử tỉnh Quảng Trị thế kỷ 19 cũng ghi nhận nhiều biến động, dù ít có các cuộc khởi nghĩa lớn như Bắc Kỳ nhưng vẫn chịu ảnh hưởng từ các chính sách của triều đình và sự xâm nhập của người Pháp về sau. Chính những gian khó này đã hun đúc nên ý chí kiên cường, coi học vấn là con đường duy nhất để thay đổi vận mệnh.

2.2. Những khó khăn trong việc tổ chức và duy trì học tập

So với các địa phương khác, việc tiếp cận tài liệu học tập như “Tứ thư”, “Ngũ kinh” ở Quảng Trị không phải lúc nào cũng thuận lợi. Các trường công dù được thiết lập nhưng quy mô còn nhỏ. Việc học chủ yếu diễn ra tại các trường tư, nơi điều kiện giảng dạy phụ thuộc hoàn toàn vào tâm huyết của thầy đồ và sự đóng góp của dân làng. Việc đi lại để tham dự các kỳ thi Hương tại trường thi Thừa Thiên tuy gần hơn so với việc phải ra Thăng Long như trước đây, nhưng vẫn là một hành trình tốn kém và vất vả đối với nhiều sĩ tử nghèo. Sự thành công trong khoa cử không chỉ là vinh quang cá nhân mà còn là nỗ lực của cả một gia tộc, một làng xã đứng sau hỗ trợ.

III. Phương pháp tổ chức giáo dục Nho học tại Quảng Trị

Để vượt qua thách thức, hệ thống giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn đã được tổ chức một cách bài bản, kết hợp giữa sự đầu tư của triều đình và nỗ lực tự thân của cộng đồng. Mô hình này có ba trụ cột chính: xây dựng các thiết chế biểu dương Nho học, thiết lập hệ thống trường lớp đa dạng, và hình thành đội ngũ thầy giáo tâm huyết. Việc xây dựng văn miếu Quảng Trị, Văn Thánh, Văn Từ ở các cấp tỉnh, huyện, xã không chỉ là nơi thờ tự đức Khổng Tử mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, khích lệ tinh thần học tập. Hệ thống trường học bao gồm cả trường công do nhà nước quản lý và các trường tư thục tại làng xã, tạo nên một mạng lưới giáo dục rộng khắp, đáp ứng nhu cầu học tập của đông đảo con em. Đội ngũ thầy giáo, từ các quan Đốc học, Giáo thụ do triều đình bổ nhiệm đến các thầy đồ tại gia, đều đóng vai trò then chốt trong việc truyền thụ kiến thức và định hình nhân cách cho học trò. Nội dung giáo dục tập trung vào kinh sách Nho gia, với mục tiêu đào tạo ra những con người vừa có đạo đức theo tư tưởng Nho giáo, vừa có đủ kinh綸 để phục vụ triều đình.

3.1. Dựng Văn Miếu Văn Thánh để xiển dương Nho học

Theo Đại Nam nhất thống chí, Văn miếu tỉnh Quảng Trị ban đầu được xây dựng ở nhiều nơi và cuối cùng định vị tại xã An Đôn, huyện Đăng Xương (nay thuộc thị xã Quảng Trị). Ngoài ra, các huyện và làng xã cũng xây dựng Văn Thánh, Văn Từ, Văn Chỉ. Ví dụ, huyện Địa Linh (nay là Gio Linh) có Văn Thánh ở xã Kim Đâu, hay các làng như Câu Nhi, Hưng Nhơn (Hải Lăng) có Văn Từ riêng. Các công trình này là biểu tượng cho sự tôn sùng đạo học, là nơi tổ chức các lễ tế Khổng Tử, lễ kỳ khoa (cầu cho sĩ tử đỗ đạt) và lễ tạ ơn của các tân khoa, tạo ra không khí học thuật sôi nổi trong toàn tỉnh.

3.2. Hệ thống trường lớp từ công lập đến tư thục

Triều Nguyễn đã cho mở trường công ở các phủ, huyện của Quảng Trị. Sách sử ghi lại trường học của đạo Quảng Trị đặt tại xã Thạch Hãn, các huyện Minh Linh, Đăng Xương, Hải Lăng, Địa Linh đều có nhà học. Bên cạnh đó, hệ thống trường tư thục phát triển mạnh mẽ hơn, trở thành nền tảng của giáo dục. Nhiều làng xã, như Bích La Đông (Triệu Phong), đã sử dụng đình làng làm nơi dạy học. Các lớp học này do các thầy đồ, các nhà Nho có học vị như Tú tài, Cử nhân mở ra, tạo điều kiện cho con em không phân biệt giàu nghèo đều được tiếp cận với chữ nghĩa.

3.3. Vai trò của đội ngũ thầy giáo và nội dung đào tạo

Đội ngũ thầy giáo ở Quảng Trị bao gồm hai bộ phận: học quan do triều đình bổ nhiệm (Đốc học, Giáo thụ, Huấn đạo) và các thầy đồ ở trường tư. Nhiều nhà Nho uyên thâm đã chọn con đường dạy học để cống hiến, tiêu biểu như cụ Lê Thế Vỹ ở Tường Vân (Triệu Phong), Tiến sĩ Nguyễn Văn Hiển (Hải Lăng), Hoàng giáp Hoàng Bính (Bích Khê)... Nội dung giảng dạy và học tập chủ yếu là “Tứ thư”, “Ngũ kinh” và các sách sử, văn mẫu do triều đình biên soạn, nhằm chuẩn bị kiến thức cho sĩ tử tham gia vào chế độ thi cử phong kiến một cách tốt nhất.

IV. Phân tích kết quả khoa cử Nho học Quảng Trị 1802 1919

Kết quả giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn là minh chứng rõ nét cho tinh thần vượt khó và truyền thống hiếu học của vùng đất này. Dù đối mặt với nhiều bất lợi, các sĩ tử Quảng Trị đã gặt hái được những thành tựu đáng kể trong các kỳ thi do triều đình tổ chức. Theo thống kê trong luận văn, từ khoa thi Hương đầu tiên có người Quảng Trị đỗ đạt (năm 1821) đến khoa cuối cùng (1918), toàn tỉnh có 187 người đỗ học vị Cử nhân. Đặc biệt, có 6 người đỗ thủ khoa (Hương nguyên), cho thấy chất lượng đào tạo không hề thua kém. Ở các kỳ thi cấp quốc gia là thi Hội, thi Đình, Quảng Trị cũng ghi danh với 14 vị đỗ Tiến sĩ và 10 vị đỗ Phó bảng. Những con số này tuy không quá lớn nếu so với các trung tâm học vấn hàng đầu, nhưng lại mang ý nghĩa đặc biệt khi đặt trong bối cảnh một tỉnh miền Trung còn nhiều khó khăn. Các nhà khoa bảng triều Nguyễn xuất thân từ Quảng Trị như Nguyễn Tăng Doãn, Hoàng Hữu Xứng, Nguyễn Văn Tường, Lê Đăng Trinh... không chỉ là niềm tự hào của quê hương mà còn có những đóng góp quan trọng trên các lĩnh vực chính trị, văn hóa của đất nước.

4.1. Thống kê kết quả đỗ đạt tại các kỳ thi Hương

Các sĩ tử Quảng Trị tham gia thi tại trường thi Thừa Thiên. Trong tổng số 47 khoa thi Hương, tỉnh có 187 Cử nhân, chiếm tỷ lệ 3,58% tổng số Cử nhân cả nước. Giai đoạn vua Tự Đức có số lượng người đỗ Cử nhân nhiều nhất với 74 người. Nhiều huyện có truyền thống đỗ đạt cao như Đăng Xương (nay là Triệu Phong) và Hải Lăng. Thành tích này phản ánh sự phát triển của phong trào học tập tại các làng xã và vai trò to lớn của các dòng họ hiếu học trong việc nuôi dưỡng và đào tạo nhân tài cho các kỳ thi Hương.

4.2. Danh sách và thành tích tại kỳ thi Hội thi Đình

Vượt qua thi Hương, các Cử nhân tiếp tục lên kinh đô dự thi Hội. Quảng Trị đã có 24 nhà khoa bảng đại khoa, gồm 14 Tiến sĩ và 10 Phó bảng. Bảng 2.2 trong luận văn đã thống kê chi tiết danh sách các vị đỗ đại khoa, quê quán và chức quan của họ. Những tên tuổi như Nguyễn Đức Hoạt, Lâm Hoành, Lê Nguyên Lượng... đã được vinh danh trên bia đá ở Văn Miếu, trở thành tấm gương sáng cho hậu thế. Việc đỗ đạt ở các kỳ thi cao nhất không chỉ khẳng định tài năng mà còn mở ra con đường hoạn lộ, giúp họ có cơ hội đem tài trí phục vụ đất nước.

V. Đóng góp của khoa bảng Quảng Trị và vai trò của cộng đồng

Thành tựu của giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn không chỉ dừng lại ở những con số thống kê mà còn thể hiện qua những đóng góp thiết thực của tầng lớp trí thức khoa bảng đối với xã hội. Trên lĩnh vực chính trị, họ trở thành những vị quan mẫn cán trong bộ máy nhà nước, góp phần vào công cuộc quản lý đất nước, trị an. Nhiều người giữ các chức vụ quan trọng trong triều hoặc làm quan phụ mẫu ở các địa phương. Về văn hóa - tư tưởng, họ là những người đi đầu trong việc truyền bá tư tưởng Nho giáo, củng cố đạo đức xã hội và góp phần làm phong phú nền văn học nước nhà qua các tác phẩm thơ văn. Đặc biệt, khi đất nước đối mặt với họa xâm lăng, nhiều nhà Nho Quảng Trị đã thể hiện rõ tinh thần yêu nước, tham gia phong trào Cần Vương hoặc dùng ngòi bút làm vũ khí đấu tranh. Đằng sau thành công của mỗi cá nhân là vai trò to lớn của các làng xã và dòng họ. Chính cộng đồng là cái nôi nuôi dưỡng, hỗ trợ cả về vật chất lẫn tinh thần, tạo nên sức mạnh cho đất học Quảng Trị.

5.1. Vai trò của làng xã và các dòng họ hiếu học

Nhiều làng xã ở Quảng Trị nổi tiếng với truyền thống học tập như Bích Khê, An Cư, Câu Nhi, Nhan Biều... Các làng này thường có quỹ khuyến học, có ruộng học điền để hỗ trợ sĩ tử nghèo. Các dòng họ như họ Hoàng, họ Lê, họ Nguyễn... cũng xem việc học là quốc sách của gia tộc. Họ mở lớp học tại nhà, mời thầy giỏi về dạy, tạo mọi điều kiện cho con cháu theo đuổi con đường cử nghiệp. Sự gắn kết cộng đồng này chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Nho học ở Quảng Trị.

5.2. Ảnh hưởng của Nho học đến chính trị và xã hội

Các nhà khoa bảng Quảng Trị sau khi đỗ đạt đã có những đóng góp to lớn. Nguyễn Văn Tường là một đại thần có ảnh hưởng lớn trong triều đình Tự Đức. Lê Đăng Trinh nổi tiếng là một vị quan thanh liêm. Ảnh hưởng của Nho học thể hiện rõ qua tư tưởng "trung quân ái quốc", "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" trong hành động của họ. Họ không chỉ là những nhà quản lý mà còn là những tấm gương đạo đức, góp phần ổn định và phát triển xã hội trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, bao gồm cả giai đoạn đầu của công cuộc giải phóng dân tộc cuối thế kỷ 19.

VI. Sự suy tàn của khoa cử Nho học và những bài học giá trị

Giai đoạn cuối của giáo dục và khoa cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn gắn liền với bối cảnh chung của cả nước: sự suy tàn của khoa cử Nho học. Khoa thi Nho học cuối cùng được tổ chức vào năm 1919, đánh dấu sự kết thúc của một nền giáo dục và chế độ thi cử tồn tại hàng thế kỷ. Nguyên nhân của sự suy tàn này đến từ nhiều yếu tố. Trước hết, nội dung giáo dục Nho học dần trở nên lạc hậu, không còn đáp ứng được yêu cầu của thời đại mới, đặc biệt khi có sự va chạm với văn minh phương Tây. Cuộc cải cách giáo dục thời Pháp thuộc đã dần thay thế chữ Hán bằng chữ Quốc ngữ và đưa vào các môn khoa học thực tiễn. Chính sách của thực dân Pháp cũng nhằm xóa bỏ nền giáo dục truyền thống để dễ bề cai trị. Dù vậy, những giá trị mà nền giáo dục khoa cử Nho học ở Quảng Trị để lại vẫn còn nguyên giá trị. Đó là bài học về tinh thần hiếu học, ý chí vượt khó, vai trò của gia đình và cộng đồng trong giáo dục, và tầm quan trọng của việc tuyển chọn, trọng dụng nhân tài. Đây là những kinh nghiệm quý báu có thể vận dụng trong công cuộc đổi mới giáo dục của đất nước hiện nay.

6.1. Nguyên nhân dẫn đến sự kết thúc của chế độ khoa cử

Sự thất bại của triều Nguyễn trước cuộc xâm lược của thực dân Pháp đã làm lung lay tận gốc rễ hệ tư tưởng Nho giáo. Nền học vấn khoa cử chỉ đào tạo ra những ông quan lo việc trị dân theo kiểu cũ, không đủ kiến thức về khoa học kỹ thuật để canh tân đất nước. Chính sách khai thác thuộc địa và cải cách giáo dục thời Pháp thuộc đã mở ra một hướng đi mới, thu hút giới trẻ theo tân học. Khoa thi cuối cùng vào năm Kỷ Mùi (1919) đã chính thức khép lại lịch sử của chế độ thi cử phong kiến tại Việt Nam.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ giáo dục Nho học Quảng Trị

Luận văn đã rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Thứ nhất, đề cao tinh thần tự học và ý chí vươn lên trong mọi hoàn cảnh. Thứ hai, khẳng định vai trò nền tảng của gia đình, dòng họ và cộng đồng trong việc xây dựng một xã hội học tập. Thứ ba, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách nhà nước trong việc khuyến khích và trọng dụng nhân tài một cách công bằng. Những bài học này không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn là gợi mở quan trọng cho việc xây dựng nền giáo dục Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong bối cảnh hiện đại hóa.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Đặc điểm tự nhiên, lich sử, truyền thống giáo dục - khoa cử Quảng. Trị trước năm 1802 và giáo dục - khoa cử Nho học Việt Nam dưới triều Nguyễn Chương 2. Tổ chức giáo dục và kết quả thi cử Nho học ở Quảng Trị dưới triều Nguyễn Chương 3.

Vai trò của gia tộc và làng xã, đóng góp của giáo dục - khoa cử Nho học Quảng Trị dưới triều Nguyễn và bài học kinh nghiệm NOI DUNG CHUONG 1. DAC DIEM TY NHIEN, LICH SU, TRUYEN THONG GIAO DỤC - KHOA CU QUANG TRỊ TRƯỚC NĂM 1802 VÀ GIÁO DỤC - KHOA CỬ NHO HỌC VIỆT NAM DUOI TRIEU NGUYEN 1. Đặc điểm tự nhiên và lịch sử tỉnh Quảng Trị 1. Đặc điểm tự nhiên tỉnh Quảng Trị Vị trí địa lý, Quảng Trị là vùng đất đã có lịch sử hình thành từ xa xưa nhưng.

phải đến năm Minh Mạng thứ 13 (năm 1832), Quảng Trị với tư cách là một đơn vị hành chính cấp tỉnh mới chính thức hình thành. Là một tỉnh nằm ở khu vực miền Trung của đắt nước, nơi chuyển tiếp giữa hai miền Nam - Bắc của nước ta. Quảng Trị có tọa độ trên đất liền ở cực Bắc là 17°10' vĩ Bắc thuộc thôn Tây, xã Vinh Thai, huyện Vĩnh Linh; cực Nam là 16°18` vĩ Bắc thuộc thôn Hạ, xã Quế Hải, huyện Hải Lăng; cực Đông là 107°240' kinh Đông thuộc thôn Thâm Khê, xã Hải Khê, huyện Hải Lăng và cực Tây là 106°24' thuộc Đồn Cù Bai, xã Hướng Lập, huyện Hướng Hóa. Phía Bắc giáp tỉnh Quảng Bình; phía Nam giáp tỉnh Thừa Thiên Huế; phía Đông giáp biển Đông với chiều dài bờ biển trên 75 km và được án ngự ngoài khơi bởi đảo Cồn Cỏ rộng khoảng 4km?, cách bờ biển (Mũi Lay) khoảng 30km; phía Tây giáp 2 tỉnh Savanakhet và Saravan của nước Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào, với chiều dài biên giới 206km, được ngăn cách bởi dãy Trường Sơn hùng vĩ và được.

thông thương thuận lợi qua cửa khâu quốc tế Lao Bảo, nơi hạ thấp của dãy Trường Sơn (độ cao 350m), và cửa khẩu quốc gia La Lay. Đặc điểm về địa hình: Do cấu tạo của dãy Trường Sơn, địa hình Quảng Trị thấp dần từ Tây sang Đông, Đông Nam và chia thành 4 dạng địa hình: vùng núi cao phân bố ở phía Tây từ đỉnh dãy Trường Sơn đến miền đồi bát úp; vùng trung du và đồng bằng nhỏ hẹp chạy dọc tỉnh; kế đến là vùng cát nội đồng và ven biểi Do địa hình phía Tây núi cao, chiều ngang nhỏ hẹp nên hệ thống sông suối đều ngắn và dốc. Trong đó, diện tích đồi núi chiếm 80%; Đồng bằng chiếm 11,5%; Bãi cát và cồn cát 10 trắng ven biên chiếm 7,5%. Điện hình như ở Hải Lăng, hội tụ đầy đủ về đặc điểm địa hình Quảng Trị, “phía Đông có kênh dài, phía Tây có múi liễn nhau ” [33, tr.126] Địa hình núi cao, phân bố ở phía Tây từ dãy Trường Sơn, chiếm diện tích lớn nhất, có độ cao từ 250-2000m.

Địa hình phân cắt mạnh, có độ dốc lớn, quá trình xâm. thực và rửa trôi mạnh; địa hình gò đổi, núi thấp là phần chuyển tiếp từ địa hình núi cao đến địa hình đồng bằng, chạy dài dọc theo tỉnh. Có độ cao từ 50-250m, một vài nơi có độ cao trên 500m, phân bố ở Cam Lộ, phía Tây của Gio Linh, Vĩnh Linh. 'Về đồng bằng có đặc điểm là bồi tu hẹp, có lớp ¡ tích mỏng, độ dinh dưỡng nghèo, phù sa bồi đất ít, riêng đồng bằng sông Bến Hải phía Bắc tỉnh tương đối phì nhiêu.

Đồng bằng Triệu Phong được bồi tụ bởi phù sa của sông Thạch Hãn khá màu mỡ. Đồng bằng vùng Hải Lăng phổ biến là cát, kém dinh dưỡng cho cây trồng phát triển. Nét nôi bật về tự nhiên ở Quảng Trị là cồn cát và đụn cát chạy dọc theo bờ biên từ Nam Cửa Tùng đến giáp Thừa Thiên Huế, có bề rộng trung bình 4-5km, độ cao từ 5- 15m. Cồn cát Nhĩ Thượng - Gio Linh cao 31m.

Do tính chất liên kết kém bền vững, độ. cao lớn, lại chịu ảnh hưởng của gió mạnh nên nạn cát bay, cát lấp, đồi cát di động, thường xảy ra, gây tác hại xấu đến sản xuất và sinh hoạt đời sống nhân dân trong vùng. Với 3/4 diện tích là đồi núi, địa hình Quảng Trị bị chia cắt mạnh bởi có nhiều đồi núi, sông suối, đầm phá dày đặc, đồng bằng nhỏ hẹp. Phía Tây lộ thiên đá gốc nhọn, sườn đốc thoải lượn sóng.

Phía Đông chủ yếu là bãi cát và cồn cát. Địa hình đồng bằng cấu tạo bởi phù sa lại thấp ở giữa nên dễ bị ngập úng vào mùa mưa lũ. 'Về Sông ngòi, Quảng Trị có mật độ sông ngòi trung bình 0,8-1km/km2, ving núi và vùng đồi của tỉnh có mật độ sông ngòi dày đặc cao lên t6i 1,85km/km2. Hau hết sông ngòi đều dốc, ngắn, ở vùng phía Tây lòng sông thường hẹp và nhiều thác ghềnh.

Quảng Trị có 12 con sông lớn hình thành 3 hệ thống sông chính là: Sông Bến Hải; Sông Thạch Hãn; Sông Ô Lâu (Mỹ Chánh) và có hơn 60 phụ lưu sông khác. Sông Bến Hải đồ ra biển Cửa Tùng, sông Thạch Hãn đỗ ra biển Cửa Việt, sông Ô Lâu ( Mỹ Chánh) đô vào Phá Tam Giang qua Cửa Lác 'Về khí hậu, nhìn chung khí hậu ở Quảng Trị rất khắc nghiệt, do nằm trọn trong khu vực nhiệt đới âm gió mùa và là vùng chuyển tiếp hai miền khí hậu. Quảng Trị còn chịu ảnh hưởng lớn của miền khí hậu Đông Trường Sơn, " do đó khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt: Mùa gió Tây - Nam thì khô, nóng bức, ít mưa. và đễ gây ra hạn hán; mùa mưa lại ngắn và thường đến chậm.

Từ tháng 7 đến tháng 11 hàng năm thường xuyên có nhiều mưa bão hay gây ra lũ lụt, gió xoáy, gió lốc Mùa nóng ở Quảng Trị kéo dài từ tháng 4 đến tháng 7 hàng năm, từ cuối tháng 12 đến giữa tháng 2 năm sau là mùa lạnh. Sách Đại Nam nhất thắng chí có chép: “Tháng 5 thắng 6 và tháng 7 gió Nam thôi mạnh; trước ngày 7 thắng 7 có muưa;. thắng 8 tháng 9 khí trời mát dẫn, thường có mưa lũ, lại thỉnh thoảng có gió Đông vài ba ngày mới tắt “tục gọi là gió từ bến ”; tháng 10 trong những ngày mông 3, 13 và 23 thường bị lụt, ngạn ngữ có câu: ông tha mà bà chẳng tha, làm cho cái lụt ngdy 3 thang 10” [75, tr. Tỉnh Quảng Trị chịu ảnh hưởng của hai hướng gió chính là gió mùa Tây Nam (gió Lào) và gió mùa Đông Bắc.

Đặc biệt gió Tây Nam khô nóng ở Quảng Trị là hiện tượng rất điển hình, được đánh giá là dữ dội nhất ở nước ta, làm ảnh hưởng. không nhỏ tới các hoạt động kinh tế - xã hội, đặc biệt là sản xuất nông nghiệp. Quảng Trị nằm trong khu vực chịu nhiều ảnh hưởng của bão. Mùa bão thường tập trung vào các tháng 9 và 10.

Bão có cường suất gió mạnh kèm theo mưa lớn tạo ra lũ quét ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và đời sóng dân cư. Do địa hình và chế độ thuỷ văn ở Quảng Trị rất đa dạng và phức tạp nên đất ở. đây cũng đa dạng, chủ yếu tập trung vào 3 nhóm cơ bản: Nhóm cồn cát và đất cát ven biết từ Vĩnh Linh đến Hải Lăng với diện tích khoảng 28.630 ha, chiếm 6,23% diện tích đất tự nhiên, hầu hết là đất nghèo dinh dưỡng, hoang hoá, đất chua; nhóm đất phù sa do các sông bồi đắp dọc sông Mỹ Chánh, Thạch Hãn, sông Hiếu, Bến Hải có diện tích khoảng 9.130 ha, chiếm 2% diện tích đất tự nhiên, đây là đất có tiềm năng dinh dưỡng cao đã và đang khai thác vào sản xuất nông nghiệp khá hiệu quả; nhóm đất đỏ vàng được gọi là Bazan ở vùng núi và gò đồi trung du Hướng Hoá, Vĩnh Linh, Gio Linh, Cam Lộ diện tích 20.000 ha, đất trồng dày, tơi xốp, độ mùn khá, dinh dưỡng cao rất thích hợp phát triển trồng cây công nghiệp lâu năm. Ngoài ra, dat đỏ vàng nâu còn có khả năng khai thác ở vùng lau lách, đồi trọc diện tích khá nhưng chất lượng không cao, đất chua, đất nghèo mùn.

12 Quảng Trị có đường bờ biển dài 75 km, có 2 cửa lạch là: Cửa Tùng và Cửa Việt, có cảng Cửa Việt khá sâu thuận lợi cho tàu trọng tải lớn ra vào. Ngoài khơi có đảo Cồn Cỏ cách đắt liền chừng 30km, tạo thế thuận lợi vươn ra biên và là vị trí quan trọng trong quân sự phòng thủ biển Đông. Quảng Trị có khả năng phát triển nuôi trồng thuỷ hải sản xuất khẩu khá lớn, tuy nhiên lại thường xuyên bị thiên tai, lũ lụt gây ra không ít khó khăn. 'Với một phức thê về địa lý và tự nhiên mang nhiều nét khu biệt đó, các thế hệ người Quảng Trị đã nói tiếp nhau cùng cộng sinh, vượt qua mọi thách thức, chung.

sức chung lòng xây dựng quê hương. Quá trình đó đã tạo ra tính cách chịu thương, chịu khó, vượt mọi khó khăn của con người Quảng Trị. Chính điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt với “gió Lào, cát trắng”, những Nho sĩ Quảng Trị đã nỗ lực vươn lên, dai mài kinh sử để mong tới ngày được vinh danh. Khái quát lịch sử tỉnh Quảng Trị Trong lịch sử, Quảng Trị đã từng chịu nhiều biến động, xáo trộn và chia cắt Từ thời đại Hùng Vương theo Ðư địa chí của Nguyễn Trãi, vùng đất Quảng Trị xưa thuộc một trong 15 bộ của nước Văn Lang, Âu Lạc với tên gọi là Việt Thường thị Thời Triệu Việt vương, đổi làm nội bản của châu Bắc Cảnh thuộc nước Nam Việt, “là phiên đậu thứ tư về phương Nam” [103, tr.

Nhưng theo học giả. Anh trong tác phâm Đát nước Việt Nam qua các đời và cho rằng Việt Thường Thị là vùng đất thuộc Hà Tĩnh ngày nay, tác giả cho rằng: “Việt Thường Thị: Tên nước xưa trong truyền thuyết, từ đời Ngô thì thành tên một huyện thuộc quận Cửu Đức, tương đương với miễn Hà Tĩnh ngày nay” |5, tr. Theo tác giả, quận Nhật Nam là đất của người Chăm, vùng Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế và Quảng. Nam ngày nay, “Giao Chỉ.

Cửu Chân thuộc nước Âu Lạc xưa. còn quận Nhật Nam tương đương với miền đất của người Chàm là láng giêng ở phía Nam của tổ tiên chúng ta sẽ lập thành nước Lâm Áp hay nước Chiêm Thành ° (5, tr. Các nhà khảo cô học thì chứng minh “trong giai đoạn tiền Chămpa (nhất là từ giữa thể kỷ I TCN đến đâu CN), vùng đất Quảng Trị ngày nay trực thuộc tiểu quốc Bắc Chăm, nằm trong vùng Amaravati. Bộ phận cư dân ở đây mặc dù không thuộc hệ chính thống của bộ lạc Dừa” [99, tr99].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ