Tổng quan nghiên cứu

Hơn 70% các hợp chất có hoạt tính sinh học trong dược phẩm và nông hóa phẩm hiện đại sở hữu cấu trúc dị vòng chứa nitơ, trong đó khung quinazolinone giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với các loại thuốc kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế tế bào ung thư. Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp quinazolinone truyền thống như phản ứng Niementowski thường đòi hỏi điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt từ 130°C đến 150°C, sử dụng lượng dư các tác nhân oxy hóa độc hại và phát sinh lượng lớn chất thải kim loại nặng khó xử lý. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp hóa dược, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học của học viên Võ Hoàng Yến, thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 01/2018 đến tháng 06/2018, đã tập trung phát triển hai quy trình tổng hợp quinazolinone hiệu quả cao sử dụng vật liệu khung hữu cơ - kim loại làm xúc tác dị thể tái sử dụng.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là tổng hợp và định danh hai loại vật liệu MOFs tiên tiến gồm vật liệu gốc sắt VNU-21 và vật liệu gốc zirconi MOF-808 sulfate hóa, đồng thời đánh giá hoạt tính xúc tác của chúng trong phản ứng tổng hợp các dẫn xuất quinazolinone gắn nhóm thế aryl và alkyl. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi phát triển thành công quy trình một nồi hai bước thân thiện với môi trường, đạt hiệu suất chuyển hóa ấn tượng lên đến 97%, diện tích bề mặt riêng của vật liệu xúc tác đạt 1440 m2/g và xúc tác có khả năng tái sử dụng ổn định qua ít nhất 5 chu kỳ phản ứng mà không làm suy giảm hoạt tính đáng kể.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng 12 nguyên tắc Hóa học Xanh kết hợp với lý thuyết xúc tác dị thể trên vật liệu xốp cấu trúc nano. Mô hình nghiên cứu khai thác triệt để các tâm kim loại hoạt tính phân bố đồng đều trên mạng lưới tinh thể để thay thế hoàn toàn các loại xúc tác đồng thể dạng axit lỏng hoặc muối kim loại truyền thống.

Các khái niệm và cơ sở khoa học chủ đạo bao gồm:

  • Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs): Hợp chất lai tạo giữa các ion hoặc cụm kim loại (SBU) với các cầu nối hữu cơ đa phối tử, tạo nên cấu trúc rỗng xốp có diện tích bề mặt lớn và khả năng tùy biến chức năng linh hoạt.
  • Hoạt hóa chọn lọc liên kết Csp3-H và khử carboxyl hóa: Quá trình oxy hóa liên kết carbon-hydro bền vững của các dẫn xuất phenylacetic acid để tạo aldehyde trung gian ngay trong môi trường phản ứng.
  • Xúc tác siêu acid rắn (Superacid MOFs): Vật liệu MOF-808 sau khi sulfate hóa đạt độ acid Hammett H0 ≤ -14.5, đóng vai trò như một acid rắn hiệu năng cao thay thế các acid vô cơ độc hại trong phản ứng cắt đứt chọn lọc liên kết C-C của hợp chất beta-ketoester.
  • Khung cấu trúc Quinazolinone: Hệ dị vòng bicyclic có mặt phổ biến trong các ancaloit tự nhiên như Luotonin A, Tryptanthrin và Rutaecarpine.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình thực nghiệm được triển khai từ nguồn hóa chất độ tinh khiết cao của các hãng Sigma-Aldrich, Merck và TCI. Vật liệu VNU-21 được chế tạo bằng phương pháp nhiệt dung môi ở 175°C trong 72 giờ từ FeCl2, axit 1,3,5-benzenetricarboxylic và axit 4,4'-ethynylenedibenzoic. Xúc tác sulfated MOF-808 được điều chế từ ZrOCl2.8H2O ở 135°C trong 48 giờ, sau đó xử lý biến tính bề mặt bằng dung dịch H2SO4 0.1 M trong 24 giờ.

Hệ thống phân tích cấu trúc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại:

  • Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) và nhiễu xạ tia X dạng bột (PXRD) trên thiết bị D8 Advance nhằm xác định kiến trúc mạng lưới tinh thể và độ tinh khiết pha.
  • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) quét từ 4000 đến 400 cm-1 ghi nhận sự phối trí của các nhóm carboxylate và sulfate.
  • Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) từ 30°C đến 900°C với tốc độ gia nhiệt 5°C/phút dưới môi trường khí hỗn hợp O2/N2 để xác định độ bền nhiệt.
  • Đo hấp phụ đẳng nhiệt Nitơ ở 77 K trên máy Micromeritics 3-FLEX để tính toán diện tích bề mặt BET và phân bố kích thước lỗ xốp.
  • Sắc ký khí ghép nối đầu dò ion hóa ngọn lửa (GC-FID) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) cùng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR, 13C NMR (500 MHz) được áp dụng để định lượng hiệu suất và kiểm tra cấu trúc của toàn bộ sản phẩm tổng hợp. Cỡ mẫu khảo sát gồm 25 tổ hợp điều kiện phản ứng và 12 dẫn xuất thế khác nhau nhằm đảm bảo tính bao quát và độ tin cậy khoa học tuyệt đối.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận bốn phát hiện cốt lõi mang tính đột phá về mặt cấu trúc vật liệu và hiệu năng xúc tác:

Thứ nhất, vật liệu VNU-21 kết tinh theo nhóm không gian trực thoi Pbcn với cấu trúc thanh vô hạn dạng sin Fe3(CO2)7, tạo ra các cửa sổ lỗ xốp chữ nhật kích thước 8.6 Å, diện tích bề mặt BET đạt 1440 m2/g và hiệu suất tổng hợp vật liệu đạt 75%.

Thứ hai, trong phản ứng tổng hợp 2-phenylquinazolin-4(3H)-one, xúc tác VNU-21 với hàm lượng chỉ 3.3 mol% tại 120°C cho hiệu suất GC đạt 89% và hiệu suất cô lập đạt 87%. Mức hiệu suất này vượt trội hoàn toàn so với mẫu đối chứng không có xúc tác (chỉ đạt 3%) và cao hơn đáng kể so với việc sử dụng muối đồng thể FeCl3 (67%) hay FeSO4 (33%).

Thứ ba, xúc tác VNU-21 thể hiện khả năng dung nạp cơ chất tuyệt vời trên 12 dẫn xuất phenylacetic acid và aminobenzamide khác nhau. Các cơ chất chứa nhóm thế đẩy điện tử như 4-methoxy đạt hiệu suất lên tới 97%, trong khi các nhóm thế hút điện tử như chloro, bromo đạt từ 73% đến 93%.

Thứ tư, vật liệu sulfated MOF-808 với diện tích bề mặt BET 806.81 m2/g và độ bền nhiệt lên đến 590°C đã xúc tác thành công phản ứng giữa methyl acetoacetate và 2-aminobenzamide trong dung môi sinh học glycerol tại 100°C trong 6 giờ, mở ra con đường xanh hóa tổng hợp các quinazolinone gắn nhóm thế alkyl mà không cần dùng chất oxy hóa.

Thảo luận kết quả

Cơ chế phản ứng tổng hợp aryl-quinazolinone đã được làm sáng tỏ thông qua các thí nghiệm kiểm chứng. Bước đầu tiên diễn ra theo cơ chế gốc tự do khi hiệu suất tạo benzaldehyde sụt giảm nghiêm trọng lúc bổ sung chất bẫy gốc TEMPO. Mandelic acid và benzoylformic acid được xác định là hai chất trung gian chủ chốt trước khi xảy ra quá trình khử carboxyl tạo aldehyde. Ở bước thứ hai, sự có mặt của dung môi phân cực DMSO cùng lượng nước sinh ra đóng vai trò quyết định thúc đẩy sự đóng vòng 6-exo-tet để chuyển hóa chất trung gian imine thành khung quinazolinone hoàn chỉnh.

So sánh hoạt tính cho thấy VNU-21 vượt trội hơn hẳn các vật liệu MOFs chứa tâm kim loại khác như Fe3O(BPDC)3 (85%), Fe3O(BDC)3 (72%), Cu2(OBA)2(BPY) (46%), Cu-MOF-199 (12%) và Co-ZIF-67 (chỉ đạt 2%). Sự tương thích giữa khoảng cách tâm sắt hoạt tính với kích thước cửa sổ lỗ xốp 8.6 Å là yếu tố mấu chốt tạo nên độ chọn lọc cao.

Về độ bền xúc tác, các giản đồ PXRD và phổ FT-IR của VNU-21 thu hồi sau 5 chu kỳ phản ứng vẫn giữ nguyên các đỉnh đặc trưng tại 1610 cm-1, đồng thời hiệu suất phản ứng ở chu kỳ thứ 5 vẫn duy trì ở mức 88%. Thí nghiệm leaching test chứng minh dung dịch sau khi lọc bỏ xúc tác rắn hoàn toàn không thể tiếp tục chuyển hóa phenylacetic acid, khẳng định bản chất xúc tác dị thể thuần túy và không hề có sự rò rỉ các ion sắt vào pha lỏng. Đối với sulfated MOF-808, đường cong phân tích nhiệt TGA thể hiện rõ 4 giai đoạn giảm khối lượng, minh chứng vật liệu giữ vững khung cấu trúc ổn định ở khoảng nhiệt độ từ 200°C đến 590°C.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đẩy mạnh khả năng ứng dụng thực tiễn của các phát hiện trong luận văn vào quy mô sản xuất công nghiệp, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Mở rộng quy mô chế tạo vật liệu VNU-21 và MOF-808 sulfate hóa từ cấp độ phòng thí nghiệm (vài gam) lên quy mô pilot đạt sản lượng tối thiểu 5 kg/mẻ trong vòng 12 đến 18 tháng, do các trung tâm công nghệ vật liệu mới và phòng thí nghiệm trọng điểm phụ trách.
  2. Thiết kế và vận hành hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục (Continuous Flow Reactor) tích hợp cột xúc tác MOFs cố định nhằm rút ngắn thời gian phản ứng xuống dưới 45 phút và nâng cao hệ số chuyển hóa không gian - thời gian lên trên 85% trong giai đoạn 2024-2025.
  3. Ứng dụng hệ xúc tác siêu acid sulfated MOF-808 trong dung môi glycerol để mở rộng tổng hợp thư viện hơn 30 dẫn xuất dị vòng phức tạp như benzimidazole và benzothiazole phục vụ sàng lọc thuốc kháng ung thư trong thời gian 24 tháng tới.
  4. Xây dựng quy chuẩn kiểm soát nồng độ kim loại vết rò rỉ trong sản phẩm dược phẩm trung gian đạt ngưỡng dưới 5 ppm theo tiêu chuẩn Dược điển quốc tế, do các doanh nghiệp sản xuất hóa dược phối hợp với cơ quan kiểm nghiệm thực hiện trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung toàn diện của công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Hóa học, Kỹ thuật Hóa học: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn mực về tổng hợp vật liệu MOF đa phối tử, phương pháp kích hoạt liên kết C-H và kỹ thuật phân tích tinh thể học SC-XRD.
  2. Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp Dược phẩm và Hóa chất tinh khiết: Nắm bắt giải pháp tổng hợp khung dị vòng quinazolinone sạch, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng và hóa chất oxy hóa độc hại trong sản phẩm.
  3. Chuyên gia công nghệ vật liệu nano và xúc tác: Khai thác phương pháp biến tính sulfate hóa tạo siêu acid rắn trên khung zirconi có độ bền nhiệt và tính ứng dụng cao trong công nghiệp.
  4. Giảng viên đại học và nghiên cứu sinh ngành Hóa học Xanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy về chuyển hóa một nồi (one-pot synthesis) và ứng dụng dung môi xanh glycerol.

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc tinh thể và diện tích bề mặt của vật liệu VNU-21 có đặc điểm gì nổi bật?
VNU-21 là vật liệu khung hữu cơ - kim loại gốc sắt kết tinh theo hệ trực thoi nhóm không gian Pbcn, được tạo thành từ các chuỗi vô hạn Fe3(CO2)7 kết nối với các phối tử BTC và EDB. Vật liệu sở hữu các cửa sổ lỗ xốp kích thước 8.6 Å, diện tích bề mặt BET lên đến 1440 m2/g và độ bền nhiệt ổn định đến 300°C.

Tại sao phản ứng tổng hợp aryl-quinazolinone lại được thiết kế theo quy trình một nồi hai bước?
Bước đầu tiên oxy hóa phenylacetic acid cần xúc tác VNU-21 trong dung môi DMF ở 120°C trong 4 giờ, trong khi bước thứ hai đóng vòng với 2-aminobenzamide trong dung môi DMSO diễn ra tự phát trong 5 giờ mà không cần kim loại. Tách xúc tác sau bước 1 giúp bảo vệ cấu trúc MOF khỏi hư hại và nâng hiệu suất từ 36% lên 89%.

Xúc tác sulfated MOF-808 mang lại ưu thế gì trong tổng hợp quinazolinone gắn nhóm thế alkyl?
Sulfated MOF-808 là một siêu acid rắn chứa 40% zirconi và 5.4% lưu huỳnh với diện tích BET 806.81 m2/g. Xúc tác thúc đẩy quá trình cắt liên kết C-C của beta-ketoester diễn ra êm dịu trong dung môi xanh glycerol ở 100°C trong 6 giờ mà không cần dùng chất oxy hóa hoặc axit lỏng ăn mòn.

Độ ổn định và khả năng tái sử dụng của xúc tác VNU-21 được chứng minh như thế nào?
VNU-21 được thu hồi dễ dàng bằng phương pháp ly tâm, rửa sạch bằng DMF và methanol rồi sấy chân không trong 1 giờ. Sau 5 chu kỳ phản ứng liên tiếp, hiệu suất tổng hợp vẫn duy trì ở mức 88% so với 89% ban đầu, đồng thời giản đồ PXRD và phổ FT-IR chứng minh cấu trúc tinh thể được bảo toàn nguyên vẹn.

Làm thế nào để xác nhận phản ứng không xảy ra do kim loại bị rò rỉ vào dung dịch?
Thí nghiệm leaching test đã tiến hành loại bỏ hoàn toàn xúc tác rắn VNU-21 sau 4 giờ phản ứng ở bước 1, sau đó bổ sung thêm cơ chất và khuấy ở 120°C trong 4 giờ tiếp theo. Kết quả phân tích sắc ký khí GC cho thấy lượng benzaldehyde không tăng thêm, khẳng định phản ứng diễn ra hoàn toàn trên bề mặt xúc tác dị thể.

Kết luận

  • Luận văn đã tổng hợp và định danh thành công hai vật liệu MOFs tiên tiến gồm VNU-21 gốc sắt có diện tích bề mặt 1440 m2/g và siêu acid rắn sulfated MOF-808 có diện tích bề mặt 806.81 m2/g.
  • Thiết lập xuất sắc quy trình một nồi hai bước tổng hợp các dẫn xuất 2-arylquinazolin-4(3H)-one đạt hiệu suất cao vượt trội từ 73% đến 97% dưới tác dụng xúc tác của VNU-21.
  • Phát triển thành công con đường xanh hóa tổng hợp dẫn xuất alkyl-quinazolinone sử dụng xúc tác sulfated MOF-808 trong dung môi sinh học glycerol ở 100°C mà không cần sử dụng chất oxy hóa.
  • Khẳng định độ bền cấu trúc và tính kinh tế vượt trội của cả hai hệ xúc tác thông qua khả năng thu hồi và tái sử dụng ít nhất 5 chu kỳ với hiệu suất được bảo toàn trên 88%.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ quan trọng hướng tới lộ trình công nghiệp hóa xanh ngành sản xuất hóa dược và hóa chất tinh khiết trong giai đoạn 2024-2030.

Hãy áp dụng ngay các quy trình xúc tác dị thể tiên tiến này vào các dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm để tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ môi trường bền vững.