Full Luận văn Thạc sĩ Khách sạn Funasea Đà Nẵng - SV. Trần Văn Tâm

Tham khảo luận văn thạc sĩ Khách sạn Funasea Đà Nẵng. Toàn văn phân tích, tính toán kết cấu, biện pháp thi công và bản vẽ công trình chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng 2018

Luận văn Thạc sĩ về công trình Khách sạn Funasea Đà Nẵng là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp bộ dữ liệu tính toán chi tiết cho việc thiết kế và thi công một công trình cao tầng phức hợp. Được thực hiện vào năm 2018, luận văn này là một ví dụ điển hình về ứng dụng lý thuyết kỹ thuật xây dựng vào một dự án thực tế tại một trong những thành phố phát triển năng động nhất Việt Nam. Nội dung chính của nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các bài toán cốt lõi trong ngành, từ khảo sát địa chất, phân tích tải trọng, đến việc đưa ra các giải pháp kết cấu tối ưu cho cả phần móng và phần thân. Công trình Khách sạn Funasea Đà Nẵng với quy mô gồm 1 tầng hầm, 19 tầng nổi và tầng kỹ thuật, đòi hỏi một hệ thống kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Luận văn đã phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, bao gồm điều kiện địa chất phức tạp tại khu vực ven biển Đà Nẵng và sự đa dạng về công năng sử dụng của từng tầng, từ đó đề xuất phương án kết cấu bê tông cốt thép toàn khối. Các phụ lục đính kèm luận văn cung cấp một nguồn dữ liệu quý giá, bao gồm các bảng tính chi tiết về tải trọng tác dụng, nội lực trong các cấu kiện như dầm, sàn, cột, và phương án bố trí cốt thép cụ thể. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một cẩm nang tham khảo hữu ích cho các kỹ sư kết cấu, nhà thầu thi công và các nhà quản lý dự án trong lĩnh vực xây dựng nhà cao tầng.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính của luận văn

Mục tiêu trọng tâm của Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng là thiết lập một bộ hồ sơ tính toán kết cấu hoàn chỉnh cho công trình. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ các hạng mục kết cấu chính. Thứ nhất, phân tích và xử lý số liệu khảo sát địa chất công trình để đánh giá sức chịu tải của nền đất. Thứ hai, xác định và tổ hợp các loại tải trọng tác dụng lên công trình, bao gồm tĩnh tải từ vật liệu và hoạt tải theo tiêu chuẩn TCVN 2737:1995. Thứ ba, thiết kế chi tiết cho các cấu kiện chịu lực chính như sàn, dầm, cột, và vách cứng bằng bê tông cốt thép. Cuối cùng, luận văn đề xuất giải pháp móng cọc khoan nhồi phù hợp với điều kiện địa chất và quy mô công trình, kèm theo đó là các chỉ dẫn về biện pháp thi công và quản lý vật tư.

1.2. Giới thiệu quy mô và công năng Khách sạn Funasea

Công trình Khách sạn Funasea Đà Nẵng là một tổ hợp dịch vụ cao cấp. Theo dữ liệu từ Phụ lục 1, khách sạn có cấu trúc đa dạng về công năng. Tầng hầm được bố trí cho hệ thống kỹ thuật và bãi đỗ xe. Tầng 1 và tầng lửng là không gian dành cho đại sảnh, lễ tân và các dịch vụ thương mại. Các tầng 2, 3, 4, 5 là khu vực dịch vụ chung như hội trường, nhà hàng, bể bơi, và spa. Từ tầng 6 đến tầng 18 là khối phòng nghỉ tiêu chuẩn. Tầng 19 là khu vực bar trên cao (sky bar), mang lại tầm nhìn bao quát thành phố. Sự phân bổ công năng này tạo ra sự khác biệt lớn về hoạt tải giữa các tầng, đòi hỏi quá trình tính toán kết cấu phải được thực hiện một cách cẩn trọng và chính xác cho từng khu vực riêng biệt.

II. Phân tích thách thức địa chất và tải trọng KS Funasea

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng là việc phân tích các thách thức kỹ thuật cốt lõi. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện địa chất tại khu vực xây dựng. Theo Bảng 1.1 trong Phụ lục 1, cấu trúc nền đất rất phức tạp, bao gồm các lớp đất yếu như bùn sét (dày 9,5m) và đất hữu cơ xốp (dày 5,0m) nằm ở các lớp nông. Các lớp đất này có chỉ số SPT thấp và khả năng chịu tải kém, là một rủi ro lớn đối với sự ổn định của một công trình cao tầng. Mực nước ngầm cũng ở mức tương đối cao (-5,4m), ảnh hưởng trực tiếp đến biện pháp thi công móng và tầng hầm. Thách thức thứ hai là việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên kết cấu. Với một công trình đa chức năng như Khách sạn Funasea, hoạt tải thay đổi đáng kể giữa các tầng. Ví dụ, khu vực hội trường, bể bơi, và nhà hàng có hoạt tải tiêu chuẩn cao hơn nhiều so với khu vực phòng nghỉ. Luận văn đã tiến hành tính toán chi tiết các loại tĩnh tải (từ gạch, vữa, bê tông) và hoạt tải dựa trên công năng sử dụng, như được thể hiện trong Bảng 2.2, 2.3 và 2.4. Việc tổ hợp các trường hợp tải trọng bất lợi nhất là yếu tố then chốt để đảm bảo kết cấu bê tông cốt thép được thiết kế an toàn và bền vững trong suốt vòng đời dự án.

2.1. Đặc điểm các lớp đất yếu tại nền móng công trình

Phụ lục 1 của luận văn cung cấp Bảng 1.1 về các chỉ tiêu cơ lý của đất nền. Dữ liệu cho thấy sự hiện diện của lớp 2 là đất bùn sét có chiều dày 9,5m và lớp 3 là đất hữu cơ xốp dày 5,0m. Đây là các lớp đất có tính nén lún cao và sức kháng cắt thấp, không đủ khả năng chịu tải trực tiếp từ móng nông của một tòa nhà 19 tầng. Đặc biệt, chỉ số SPT của các lớp này chỉ từ 3 đến 5, cho thấy trạng thái đất rất yếu. Việc xây dựng trên nền đất này đòi hỏi một giải pháp móng sâu, có khả năng truyền tải trọng xuống các lớp đất tốt hơn bên dưới, cụ thể là lớp cát hạt trung ở độ sâu lớn.

2.2. Phương pháp xác định tĩnh tải và hoạt tải tác dụng

Luận văn đã áp dụng phương pháp tính toán tải trọng một cách hệ thống. Tĩnh tải được xác định dựa trên khối lượng của tất cả các vật liệu xây dựng và cấu kiện cố định. Bảng 2.2 đã bóc tách chi tiết trọng lượng bản thân của các lớp cấu tạo sàn điển hình, bao gồm gạch ceramic, vữa lót, bê tông cốt thép, và vữa trát trần. Hoạt tải được xác định theo TCVN 2737:1995, phụ thuộc vào công năng của từng khu vực. Bảng 2.4 minh họa rõ sự khác biệt này, với hoạt tải cho phòng ở là 240 daN/m² trong khi khu vực ban công là 480 daN/m². Các tải trọng này sau đó được truyền vào hệ dầm và cột để phục vụ cho việc phân tích nội lực.

III. Hướng dẫn thiết kế móng cọc khoan nhồi cho KS Funasea

Để giải quyết vấn đề nền đất yếu, Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng đã đề xuất và tính toán chi tiết giải pháp móng cọc khoan nhồi. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình cao tầng xây dựng trên nền địa chất phức tạp. Phương án này cho phép truyền toàn bộ tải trọng của công trình xuống lớp đất chịu lực tốt (lớp cát hạt trung lẫn sạn) ở độ sâu lớn, đảm bảo khả năng chống lún và ổn định tổng thể. Luận văn đã trình bày chi tiết quy trình thiết kế, từ việc xác định sức chịu tải của cọc đơn, số lượng cọc cần thiết, đến việc bố trí cọc trong đài móng. Các tính toán này dựa trên cả lý thuyết và số liệu thực tế từ khảo sát địa chất. Một phần quan trọng của giải pháp là việc lựa chọn thiết bị thi công phù hợp. Phụ lục 6 đã liệt kê các thông số kỹ thuật của các máy móc chủ chốt như máy khoan cọc nhồi ED 5500, có khả năng khoan sâu đến 58m, và búa rung KE-416 để hạ và rút ống vách. Quá trình thi công cọc cũng được mô tả cụ thể, bao gồm các bước như định vị tim cọc, khoan tạo lỗ, bơm dung dịch Bentonite để giữ ổn định thành vách, hạ lồng thép và đổ bê tông. Giải pháp móng cọc khoan nhồi không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn phù hợp với điều kiện thi công trong đô thị, hạn chế ảnh hưởng đến các công trình lân cận.

3.1. Lựa chọn phương án và tính toán sức chịu tải cọc

Việc lựa chọn phương án móng cọc khoan nhồi là bắt buộc do sự tồn tại của các lớp đất yếu. Ưu điểm chính của giải pháp này là khả năng xuyên qua các tầng địa chất không thuận lợi để đặt mũi cọc vào lớp đất cứng, có khả năng chịu tải cao. Luận văn đã thực hiện các tính toán sức chịu tải của cọc dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của đất nền (lực dính, góc ma sát trong) và kích thước hình học của cọc. Quá trình này đảm bảo mỗi cọc có thể chịu được một phần tải trọng từ công trình một cách an toàn, có xét đến các hệ số an toàn theo quy định.

3.2. Quy trình thi công và các loại máy móc xây dựng

Bảng 6.4 trong Phụ lục 6 đã mô tả chi tiết thời gian thi công cho một cọc khoan nhồi, bao gồm 14 bước công việc chính. Quy trình bắt đầu từ định vị, khoan mồi, lắp đặt ống vách, cho đến khi hoàn thành việc đổ bê tông và rút ống vách. Để thực hiện quy trình này, luận văn đã lựa chọn các thiết bị chuyên dụng. Máy khoan ED 5500 (Bảng 6.1) là thiết bị chính để tạo lỗ. Máy trộn Bentonite BE-15A (Bảng 6.2) được sử dụng để chuẩn bị dung dịch giữ thành. Cần cẩu MKG-25 được tính toán để phục vụ công tác cẩu lắp lồng thép và ống đổ bê tông, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.3. Thiết kế đài móng và giằng móng liên kết hệ cọc

Sau khi hệ cọc được thi công, đài móng đóng vai trò là cấu kiện trung gian, tiếp nhận tải trọng từ cột và phân phối đều xuống các cọc bên dưới. Luận văn đã trình bày các tính toán chi tiết cho đài móng, bao gồm việc xác định kích thước đài và bố trí cốt thép chịu lực. Các bảng tính trong Phụ lục 7, như Bảng 7.2 về khối lượng cốt thép và Bảng 7.3 về ván khuôn đài móng, cho thấy sự chi tiết trong thiết kế. Hệ thống giằng móng cũng được thiết kế để liên kết các đài móng lại với nhau, tạo thành một hệ thống móng vững chắc, có khả năng chống lại các chuyển vị ngang và đảm bảo sự làm việc đồng bộ của toàn bộ kết cấu móng.

IV. Phương pháp tính toán kết cấu bê tông cốt thép phần thân

Phần thân của Khách sạn Funasea Đà Nẵng được thiết kế hoàn toàn bằng hệ kết cấu bê tông cốt thép toàn khối. Luận văn Thạc sĩ đã áp dụng các phương pháp tính toán hiện đại, kết hợp giữa lý thuyết và phần mềm chuyên dụng để phân tích nội lực và thiết kế cốt thép cho các cấu kiện. Hệ kết cấu chính bao gồm sàn, dầm, cột và vách cứng. Đối với hệ sàn, luận văn đã phân loại các ô sàn thành bản kê bốn cạnh và bản loại dầm, sau đó lựa chọn chiều dày sơ bộ và tính toán cốt thép dựa trên biểu đồ bao mômen. Bảng 2.5 và 2.6 trong Phụ lục 2 trình bày chi tiết kết quả tính toán thép cho sàn tầng 6. Đối với hệ dầm, luận văn đã phân tích hai dầm điển hình là D1 và D2. Quá trình tính toán bao gồm việc tổng hợp các loại tải trọng từ sàn và tường truyền vào dầm, sau đó chạy mô hình để xác định biểu đồ mômen và lực cắt. Bảng 4.7 và 4.15 là kết quả tính toán cốt thép dọc cho dầm D1 và D2, đảm bảo khả năng chịu uốn. Cốt thép đai cũng được tính toán cẩn thận để chống lại lực cắt, đặc biệt tại các vị trí gần gối tựa. Các cấu kiện cột và vách cứng đóng vai trò chịu tải trọng thẳng đứng và các tải trọng ngang (gió, động đất), đảm bảo độ cứng và ổn định tổng thể cho công trình cao tầng.

4.1. Nguyên tắc tính toán và bố trí cốt thép cho hệ sàn

Luận văn đã tuân thủ các nguyên tắc cơ bản trong thiết kế sàn bê tông cốt thép. Đầu tiên là phân loại ô sàn dựa trên tỷ số l2/l1 để xác định phương làm việc chính. Sau đó, tải trọng tác dụng lên sàn được xác định. Nội lực (mômen uốn) trong sàn được tính toán và tổ hợp từ các trường hợp tải trọng khác nhau. Dựa trên giá trị mômen dương lớn nhất ở giữa nhịp và mômen âm lớn nhất ở gối tựa, luận văn đã tính toán diện tích cốt thép yêu cầu và lựa chọn đường kính, khoảng cách thép phù hợp. Bảng 2.5 cho thấy kết quả tính toán thép cho các ô sàn loại bản kê 4 cạnh, thể hiện rõ cách bố trí thép theo hai phương.

4.2. Phân tích nội lực và thiết kế cốt thép cho hệ dầm

Hệ dầm là khung xương chịu lực chính của sàn. Luận văn đã thực hiện một phân tích nội lực chi tiết cho các dầm D1 và D2. Quá trình này bắt đầu bằng việc quy đổi tải trọng phân bố từ sàn (hình tam giác, hình thang) và tải trọng tập trung từ tường xây thành tải trọng phân bố đều trên dầm (Bảng 4.4 và 4.12). Sử dụng phần mềm phân tích kết cấu, biểu đồ bao mômen và biểu đồ bao lực cắt được xác định (Hình 4.11 và 4.19). Từ các giá trị nội lực lớn nhất, cốt thép dọc (chịu uốn) và cốt thép đai (chịu cắt) được tính toán và bố trí, đảm bảo dầm làm việc an toàn trong mọi điều kiện tải trọng bất lợi.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả tính toán vào thi công thực tế

Một giá trị lớn của Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng là khả năng kết nối giữa lý thuyết thiết kế và thực tiễn thi công. Các kết quả tính toán không chỉ dừng lại ở các bản vẽ kỹ thuật mà còn được chuyển hóa thành các bảng thống kê vật tư chi tiết, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Phụ lục 9, với Bảng 9.1 "Bảng thống kê bê tông, cốt thép, ván khuôn", là một minh chứng rõ ràng. Bảng này bóc tách khối lượng cho từng cấu kiện (cột, dầm, sàn, vách) ở từng tầng, giúp nhà thầu có thể dự trù chính xác lượng vật liệu cần thiết, tối ưu hóa chi phí và tiến độ. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến các biện pháp thi công phần thân. Việc lựa chọn hệ thống ván khuôn và cây chống là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông và an toàn lao động. Phụ lục 8 cung cấp thông tin về các loại vật liệu như ván khuôn gỗ phủ phim và xà gồ thép hộp, là những vật liệu phổ biến và hiệu quả. Việc bố trí máy móc, đặc biệt là cần trục tháp, cũng được tính toán cẩn thận để phục vụ việc vận chuyển vật liệu lên các tầng cao một cách hiệu quả. Sự liên kết chặt chẽ giữa thiết kế và thi công này đảm bảo rằng công trình Khách sạn Funasea Đà Nẵng được xây dựng đúng với các yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và an toàn.

5.1. Bóc tách khối lượng bê tông cốt thép ván khuôn

Bảng 9.1 là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế, chuyển đổi các tính toán phức tạp thành những con số cụ thể, phục vụ trực tiếp cho công tác thi công và quản lý chi phí. Bảng này thống kê chi tiết thể tích bê tông (m³), khối lượng cốt thép (Tấn), và diện tích ván khuôn (m²) cho từng tầng, từ tầng hầm đến tầng mái. Ví dụ, tại TẦNG 1, khối lượng bê tông cho sàn là 165,66 m³, dầm là 116,42 m³, và cột là 29,75 m³. Những số liệu này là đầu vào quan trọng cho việc đặt hàng vật tư, lập kế hoạch đổ bê tông và quản lý tiến độ thi công.

5.2. Lựa chọn hệ thống ván khuôn và cây chống phù hợp

Chất lượng và an toàn của kết cấu bê tông cốt thép phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống ván khuôn. Luận văn đã đề xuất sử dụng ván khuôn gỗ phủ phim kết hợp với hệ xà gồ thép hộp và giáo nêm (Hình 8.1). Bảng 8.1 và 8.3 cung cấp các thông số kỹ thuật của ván khuôn, bao gồm mômen quán tính và ứng suất cho phép, làm cơ sở để tính toán khoảng cách cây chống và xà gồ, đảm bảo hệ ván khuôn không bị biến dạng dưới áp lực của bê tông tươi. Lựa chọn này vừa đảm bảo chất lượng bề mặt, vừa dễ dàng tháo lắp và tái sử dụng, giúp tối ưu hóa chi phí.

VI. Kết luận từ Luận văn KS Funasea và các hướng đi mới

Bản Luận văn Thạc sĩ KS Funasea Đà Nẵng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế kết cấu toàn diện và chi tiết cho một công trình khách sạn cao tầng. Nghiên cứu đã chứng minh năng lực áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế, các phương pháp tính toán tiên tiến vào việc giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế. Kết quả chính của luận văn là việc đưa ra giải pháp móng cọc khoan nhồi hiệu quả cho nền đất yếu và thiết kế thành công hệ kết cấu bê tông cốt thép cho phần thân, đảm bảo an toàn, bền vững và khả thi về mặt kinh tế. Các bảng biểu tính toán chi tiết và thống kê vật liệu trong các phụ lục là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho cộng đồng kỹ sư xây dựng. Từ nền tảng của luận văn này, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai. Một hướng đi tiềm năng là tối ưu hóa thiết kế bằng cách sử dụng các vật liệu mới như bê tông cường độ cao, bê tông tự lèn, giúp giảm tiết diện cấu kiện và khối lượng công trình. Hướng thứ hai là ứng dụng công nghệ Mô hình Thông tin Công trình (BIM) vào toàn bộ quá trình từ thiết kế, quản lý thi công đến vận hành, nhằm tăng cường sự chính xác và giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, các nghiên cứu về giải pháp kết cấu bền vững, thân thiện với môi trường cũng là một xu hướng tất yếu cho các dự án xây dựng trong tương lai.

6.1. Đánh giá tổng kết các kết quả nghiên cứu của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc phân tích và giải quyết hai vấn đề lớn: điều kiện địa chất không thuận lợi và tải trọng tác dụng phức tạp. Giải pháp móng cọc khoan nhồi được chứng minh là lựa chọn hợp lý và an toàn. Các tính toán cho kết cấu phần thân, từ sàn, dầm, đến cột, đều được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn hiện hành. Các số liệu đầu ra như khối lượng vật tư và thông số kỹ thuật máy móc thi công có tính ứng dụng thực tiễn cao, thể hiện sự liên kết mật thiết giữa nghiên cứu học thuật và nhu cầu của ngành xây dựng.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Dựa trên nghiên cứu này, các đề tài trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa giải pháp móng cọc khoan nhồi và các loại móng sâu khác như cọc barrette. Trong lĩnh vực kết cấu bê tông cốt thép, có thể nghiên cứu ứng dụng cáp dự ứng lực cho hệ sàn và dầm để vượt nhịp lớn hơn, tạo ra không gian kiến trúc linh hoạt hơn. Ngoài ra, việc phân tích động lực học công trình, đặc biệt là phản ứng của tòa nhà dưới tác động của gió bão và động đất, cũng là một hướng nghiên cứu cần thiết cho các công trình cao tầng tại khu vực ven biển như Đà Nẵng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC KHÁCH SẠN FUNASEA ĐÀ NẴNG Sinh viên thực hiện: TRẦN VĂN TÂM Đà Nẵng – Năm 2018 Phụ lục 1 1 MỤC LỤC Bảng 1.1: Các chỉ tiêu cơ lý của lớp đất .2 : Các tầng và chức năng của tầng .1 : Bảng phân loại sàn tính toán và lựa chọn chiều dày các ô sàn .2 : Bảng tải trọng bản thân các lớp sàn (hs = 0,11m) .3 : Bảng tĩnh tải các ô sàn tầng 7 .4 : Bảng hoạt tải tác dụng vào sàn .5 : Bảng tính cốt thép sàn tầng 6 loại bản kê 4 cạnh .6 : Bảng tính cốt thép sàn tầng 6 loại bản loại dầm .1 Bảng tính nội lực và thép bản thang .2 Bảng tính nội lực và thép ô chiếu nghỉ .1 Bảng tổng hợp tĩnh tải sàn truyền vào dầm D1 .2 Bảng tổng hợp tải trọng do tường + cửa truyền vào dầm D1 .3 Bảng hoạt tải do sàn truyền lên dầm D1 .4 Bảng tổng hợp tải trọng truyền vào dầm D1 .5 Bảng tổ hợp mômen dầm D1 .6 Bảng tổ hợp lực cắt dầm D1.7 Bảng tính thép dọc dầm D1.8 Bảng tính thép đai dầm D1 .9 Bảng tổng hợp tĩnh tải sàn truyền vào dầm D2 .10 Bảng tổng hợp tải trọng do tường+cửa truyền vào dầm D2 .11 Bảng hoạt tải do sàn truyền lên dầm D2 .12 Bảng tổng hợp tải trọng truyền vào dầm D2 .13 Bảng tổ hợp mômen dầm D2 .14 Bảng tổ hợp lực cắt dầm D2.15 Bảng tính thép dọc dầm D2.16 Bảng tính thép đai dầm D2 .7 Thông số kỹ thuật máy đào EO-3322B1 .1 Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi ED 5500 .2 Thông số kỹ thuật máy trộn Bentonite BE-15A .3 Thông số kỹ thuật búa rung KE-416 .4 Thời gian thi công 1 cọc khoan nhồi .5 Thông số kĩ thuật của búa phá bê tông.10 Thể tích bê tông lót chiếm chỗ .11 Thể tích bê tông đài chiếm chỗ .1 Khối lượng công tác bê tông lót đáy móng .2 Khối lượng cốt thép đài móng .3 Khối lượng ván khuôn đài móng .4 Hao phí công tác đổ bê tông.1 Thông số ván khuôn gỗ phủ phim .2 Xà gồ thép hộp Nam Việt .3 Thông số kỹ thuật ván khuôn .4 Thông số kỹ thuật xà gồ 50x50x2 .5 Thông số kỹ thuật xà gồ 50x100x2 .1 Bảng thống kê bê tông, cốt thép, ván khuôn .2 Bảng hao phí lao động các công tác phần thân .3 Bảng thống kê diện tích cửa .4 Bảng thống kê bậc cầu thang .5 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công phần thân .6 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công đổ bê tông .7 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công xây .8 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công trát, bả matit, sơn trong .9 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công trát, bả matit, sơn ngoài .10 Cơ cấu tổ thợ và thời gian thi công các công tác hoàn thiện khác .11 Bảng xác định lượng vữa cho các công việc .12 Bảng xác định lượng hao phí vật tư cho các công việc .13 Bảng xác định lượng vật tư (xi măng) sử dụng.14 Bảng tính khối lượng đất đào máy .1: Thông số cần trục tháp HPCT 5013 .2 Tính toán lượng nước dùng cho thi công .9: Sơ đồ các trường hợp hoạt tải .10: Biểu đồ momen tĩnh tải .11: Biểu đồ momen các trường hợp hoạt tải .12: Biểu đồ lực cắt tĩnh tải.13: Biểu đồ lực cắt các trường hợp hoạt tải.18: Sơ đồ các trường hợp hoạt tải .19: Biểu đồ momen tĩnh tải .20: Biểu đồ momen các trường hợp hoạt tải .21: Biểu đồ lực cắt tĩnh tải.22: Biểu đồ lực cắt các trường hợp hoạt tải.3: Kích thước ống vách.1: Giáo nêm Vĩnh Lợi .30: Biểu đồ nội lực dầm console .31: Biểu đồ momen dầm console .32: Phản lực gối tựa dầm console .1: Bố trí cần trục tháp .Error! Bookmark not defined. PHỤ LỤC 1 Bảng 1.1: Các chỉ tiêu cơ lý của lớp đất Lớp đất Chiều dày(m) Độ sâu(m) Mô tả lớp đất 1 2,15 -2,9 Đất lấp 2 9,5 -12,4 Đất bùn sét 3 5,0 -17,4 Đất hữu cơ xốp 4 11,0 -28,4 Đất sét dẻo mềm 5 14,0 -42,4 Cát hạt nhỏ 6 Rấy dày - Cát hạt trung lẫn sạn Dày tn h W N60 φ C E0 Lớp Loại dất (m) (kN/m3) (kN/m3) % SPT (độ) (kN/m2) MPa 1 Đất lấp 2,15 2 Đất bùn sét 9,5 16,4 26,5 54,5 3 6 6 1,5 3 Đất hữu cơ xốp 5,0 16,3 26,5 61 5 6 7 1,4 4 Đất sét dẻo mềm 11,0 15,8 26,5 34,2 14 10 14 11,9 5 Cát hạt nhỏ 14,0 18,9 26,5 - 15 - - 15 6 Cát hạt trung lẫn sạn - 19,1 26,4 - 25 - - 35 + Mực nước ngầm: ở độ sâu -5,4 m so với cao trình tự nhiên, không có tính xâm thực, ăn mòn vật liệu.2 : Các tầng và chức năng của tầng Tầng Công năng Tầng hầm Bố trí các hệ thống kỹ thuật, căn tin nhân viên, chỗ để xe. Tầng 1 Đại sảnh, shop lưu niệm, quầy coffe, một số phòng kỹ thuật. Tầng lửng Sảnh đợi, lễ tân, quầy buffer.

Tầng 2 Hội trường đa năng, phòng hội thảo. Tầng 3 Kho bếp trung tâm, giặt là, phòng nhân viên, kỹ thuật hổ bơi. Tầng 4 Bể bơi, quầy bar, phòng tập gym. Tầng lửng 4 Phòng standard, phòng suite.

Tầng 5 Khu vực massa, thư giãn. Tầng 6 - 18 Phòng standard, phòng suite. Tầng 19 Bar sky. Tầng KT + mái Bể nước, các khu kỹ thuật.

Phụ lục 1 1 PHỤ LỤC 2 *) Danh sách các bảng biểu Bảng 2.1 : Bảng phân loại sàn tính toán và lựa chọn chiều dày các ô sàn l1 l2 Loại ô bản Liên hb sơ bộ (m) Chọn Ô l2/l1 Bản kê Bản loại kết D m hb sàn (m) (m) hb=Dxl1/m 4 cạnh dầm biên (m) S1 1.2 : Bảng tải trọng bản thân các lớp sàn (hs = 0,11m) δ  gtc gtt STT Các lớp cấu tạo n (m) (kN/m3) (kN/m2) (kN/m2) 1 Gạch ceramic 0,01 22 0,22 1,1 0,242 2 Vữa lót 0,02 16 0,32 1,3 0,416 3 Bê tông cốt thép 0,08 25 2 1,1 2,2 4 Vữa trát trần 0,015 16 0,24 1,3 0,312 Tổng 3,17 Bảng 2.3 : Bảng tĩnh tải các ô sàn tầng 7 Kích Diện Kích thước St Sc g ttt s g stt gtt Ô SÀN thước tích tường (mxm) (m2) l(m) h(m) (m2) (m2) daN/m2 daN/m2 daN/m2 S1,S2 1.4 : Bảng hoạt tải tác dụng vào sàn Loại Diện tích ptc Hệ số giảm ptt Ô Sàn Hệ số n Phòng (m2) (daN/m2) tải Ψ (daN/m2) S1,S2 P.2 1 480 Phụ lục 2 4 S23 Ban công 12.2 Phụ lục 2 5 Bảng 2.5 : Bảng tính cốt thép sàn tầng 6 loại bản kê 4 cạnh Phụ lục 2 6 Phụ lục 2 7 Phụ lục 2 8 Bảng 2.6 : Bảng tính cốt thép sàn tầng 6 loại bản loại dầm Phụ lục 2 9 Phụ lục 2 10 PHỤ LỤC 3 *) Danh sách các bảng biểu Bảng 3.1 Bảng tính nội lực và thép bản thang Bảng 3.2 Bảng tính nội lực và thép ô chiếu nghỉ Phụ lục 3 11 PHỤ LỤC 4 *) Danh sách các hình vẽ + Hoạt tải 1 : + Hoạt tải 2 : + Hoạt tải 3 : + Hoạt tải 4 : 339,46 daN/m + Hoạt tải 5 : 384 daN/m + Hoạt tải 6 : 384 daN/m + Hoạt tải 7 : 192 daN/m Phụ lục 4 12 + Hoạt tải 8 : 240 daN/m Hình 4.6 Sơ đồ các trường hợp hoạt tải - Biểu đồ mômen (kN.7 Biểu đồ momen tĩnh tải + Hoạt tải 1 : + Hoạt tải 2 : + Hoạt tải 3 : + Hoạt tải 4 : + Hoạt tải 5 : + Hoạt tải 6 : Phụ lục 6 13 + Hoạt tải 7 : + Hoạt tải 8 : Hình 4.8 Biểu đồ momen các trường hợp hoạt tải - Biểu đồ lực cắt (kN) Hình 4.9 Biểu đồ lực cắt tĩnh tải + Hoạt tải 1: + Hoạt tải 2 : + Hoạt tải 3 : Phụ lục 4 14 + Hoạt tải 4 : + Hoạt tải 5 : + Hoạt tải 6 : + Hoạt tải 7 : + Hoạt tải 8 : Hình 4.10 Biểu đồ lực cắt các trường hợp hoạt tải + Biểu đồ bao momen : + Biểu đồ bao lực cắt : Hình 4.11 Biểu đồ bao momen và lực cắt Phụ lục 4 15 - Biểu đồ mômen (kN.15 Biểu đồ mômen tĩnh tải + Hoạt tải 1 : + Hoạt tải 2 : + Hoạt tải 3 : + Hoạt tải 4 : + Hoạt tải 5 : Hình 4.16 Biểu đồ mômen các trường hợp hoạt tải - Biểu đồ lực cắt (kN) : Hình 4.17 Biểu đồ lực cắt tĩnh tải Phụ lục 4 16 + Hoạt tải 1 : + Hoạt tải 2 : + Hoạt tải 3 : + Hoạt tải 4 : + Hoạt tải 5 : Hình 4.18 Biểu đồ lực cắt các trường hợp hoạt tải + Biểu đồ bao momen : + Biểu đồ bao lực cắt : Hình 4.19 Biểu đồ bao momen và lực cắt Phụ lục 4 17 *) Danh sách các bảng biểu: Bảng 4.1 Bảng tổng hợp tĩnh tải sàn truyền vào dầm D1 Tải trọng phân bố trên Tải trọng do sàn truyền lên dầm (daN/m) Ô sàn (daN/m2) Nhịp sàn Dạng Tĩnh Tĩnh tải l1 l2 l1 l Tổng tải  1 tải (gstt) (m) (m) 2 2l 2 (q2) trọng (gtt) 2-3 S1 419,1 CN 1,6 3,9 0,8 335,28 335,28 3-3’ S2 419,1 CN 1,6 3,9 0,8 335,28 335,28 3’-4 S2 419,1 CN 1,6 3,9 0,8 335,28 335,28 4-4’ S3 419,1 HT 1,6 3,1 0,8 0,884 296,38 296,38 4’-4’’ S4 419,1 CN 1,6 3,7 0,8 335,28 335,28 4’’-5’ S5 419,1 CN 1,6 5,6 0,8 335,28 335,28 5’-6 S6 419,1 CN 1,6 4,3 0,8 335,28 335,28 6-6’ S7 419,1 HV 1,6 1,6 0,8 209,55 209,55 Bảng 4.2 Bảng tổng hợp tải trọng do tường + cửa truyền vào dầm D1 Kích thước Diện tích Diện tích ld q3 Nhịp dầm tường + cửa cửa tường (m) (daN/m) l (m) h (m) Sc (m2 ) St (m2 ) 2-3 3,9 2,7 10,53 0 3,9 89,1 3-3’ 3,9 2,7 3,80 6,73 3,9 709,3 3’-4 3,9 2,7 3,80 6,73 3,9 709,3 4-4’- 4’’-5’ 12,4 1,2 14,88 0 12,4 39,6 5’- 6 - 6’ 5,9 2,7 15,93 0 5,9 89,1 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ