Luận văn thạc sĩ: Phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam 2019

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng Đông tỉnh Quảng Nam, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tiềm năng du lịch nghỉ dưỡng vùng đông Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển của tác giả Lê Quang Tuấn cung cấp một cái nhìn toàn diện về phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam. Khu vực này sở hữu những lợi thế vượt trội để trở thành một trung tâm du lịch tầm cỡ quốc gia và quốc tế. Với đường bờ biển dài hơn 125km, vùng Đông Quảng Nam là nơi tập trung nhiều bãi biển hoang sơ, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, lý tưởng cho các loại hình nghỉ dưỡng biển cao cấp. Nổi bật là chuỗi du lịch ven biển từ Điện Bàn đến Hội An, kết nối với khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm. Hơn nữa, vùng đất này còn là nơi hội tụ của hai di sản văn hóa thế giới là Phố cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn. Sự kết hợp độc đáo giữa tài nguyên biển và di sản văn hóa tạo nên một sản phẩm du lịch khác biệt, có sức cạnh tranh cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phát triển du lịch nghỉ dưỡng tại đây không chỉ dựa vào tài nguyên sẵn có mà còn phải tuân theo các nguyên tắc phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự khai thác có quản lý, gắn liền với bảo tồn giá trị tự nhiên và văn hóa, đồng thời nâng cao mức sống cho cộng đồng địa phương. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch nghỉ dưỡng, từ các khái niệm cơ bản, đặc điểm, vai trò cho đến các tiêu chí đánh giá sự phát triển. Các khái niệm cốt lõi như "du lịch", "du lịch nghỉ dưỡng" được định nghĩa rõ ràng theo Luật Du lịch Việt Nam 2017 và các tổ chức quốc tế, làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Việc xác định đúng tiềm năng và xây dựng định hướng chiến lược là bước đi đầu tiên, mang tính quyết định cho sự thành công của ngành du lịch nghỉ dưỡng Quảng Nam.

1.1. Phân tích tài nguyên tự nhiên và văn hóa đặc sắc

Vùng đông tỉnh Quảng Nam được thiên nhiên ưu đãi với dải bờ biển dài, cát trắng và nước biển trong xanh, điển hình như bãi biển An Bàng, Cửa Đại, Hà My. Đây là điều kiện lý tưởng để xây dựng các khu nghỉ dưỡng (resort) cao cấp, khu phức hợp giải trí và các hoạt động thể thao biển. Bên cạnh đó, khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm là một điểm nhấn độc đáo với hệ sinh thái biển đa dạng. Về văn hóa, sự hiện diện của Phố cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn mang lại giá trị lịch sử và chiều sâu cho các sản phẩm du lịch. Sự giao thoa văn hóa tạo nên một sức hút khó cưỡng đối với du khách quốc tế, đặc biệt là các thị trường yêu thích du lịch khám phá và trải nghiệm.

1.2. Cơ sở lý luận về du lịch nghỉ dưỡng bền vững

Luận văn đã làm rõ khái niệm phát triển du lịch nghỉ dưỡng là hoạt động khai thác có quản lý các giá trị tự nhiên và nhân văn. Mục tiêu là thỏa mãn nhu cầu đa dạng của du khách trong khi vẫn đảm bảo lợi ích kinh tế dài hạn. Quan trọng hơn, hoạt động này phải đóng góp vào việc bảo tồn tài nguyên, duy trì sự toàn vẹn văn hóa và bảo vệ môi trường. Theo đó, phát triển bền vững trong du lịch nghỉ dưỡng phải cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là kim chỉ nam cho việc hoạch định chính sách và triển khai các dự án đầu tư tại vùng đông Quảng Nam, tránh phát triển ồ ạt gây hệ lụy tiêu cực.

1.3. Vai trò của du lịch nghỉ dưỡng đối với kinh tế địa phương

Du lịch nghỉ dưỡng đóng vai trò then chốt trong cơ cấu ngành kinh tế tỉnh Quảng Nam. Ngành này tạo ra nguồn thu ngoại tệ lớn, thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan như lưu trú, ẩm thực, vận tải và mua sắm phát triển. Quan trọng hơn, nó tạo ra hàng ngàn việc làm cho lao động địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang dịch vụ. Sự phát triển của các khu nghỉ dưỡng cũng kéo theo việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước, giúp cải thiện bộ mặt đô thị và nông thôn ven biển, nâng cao chất lượng sống của người dân.

II. Thách thức lớn khi phát triển du lịch nghỉ dưỡng Quảng Nam

Mặc dù sở hữu tiềm năng khổng lồ, quá trình phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng. Nhiều dự án được cấp phép nhưng triển khai chậm do vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng và quy hoạch đất đai. Hệ thống giao thông kết nối giữa các điểm du lịch và với các khu vực lân cận chưa hoàn thiện, làm giảm tính hấp dẫn và thuận tiện cho du khách. Bên cạnh đó, sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng còn đơn điệu, chủ yếu tập trung vào nghỉ dưỡng biển truyền thống. Các loại hình mới như du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism), du lịch MICE, hay du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa chưa được khai thác tối đa. Điều này dẫn đến việc chưa thu hút được dòng khách lưu trú dài ngày và có mức chi tiêu cao. Một hạn chế khác là chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa đáp ứng được yêu cầu của các khu nghỉ dưỡng cao cấp, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên sâu. Sự liên kết giữa các địa phương trong vùng và giữa doanh nghiệp với nhau còn lỏng lẻo, chưa tạo thành một chuỗi giá trị thống nhất để nâng cao sức cạnh tranh. Các chính sách quản lý và định hướng phát triển du lịch nghỉ dưỡng tuy đã có nhưng còn hạn chế, chưa đủ sâu sắc để phản ánh đúng tiềm năng và giải quyết các vướng mắc thực tiễn.

2.1. Hạ tầng chưa đồng bộ và các dự án đầu tư chậm tiến độ

Thực trạng cho thấy hệ thống giao thông ven biển, đường kết nối từ quốc lộ đến các khu du lịch còn hạn chế. Nhiều dự án đầu tư du lịch nghỉ dưỡng lớn đã được cấp phép trong giai đoạn 2014-2018 nhưng chưa đi vào hoạt động. Nguyên nhân chính xuất phát từ những vướng mắc trong quy hoạch sử dụng đất và chính sách đền bù, giải tỏa. Sự chậm trễ này không chỉ làm lãng phí nguồn lực đất đai mà còn làm mất đi cơ hội thu hút du khách và các nhà đầu tư chiến lược khác, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển du lịch chung của tỉnh.

2.2. Sản phẩm du lịch đơn điệu và thiếu tính đa dạng

Các khu nghỉ dưỡng tại vùng đông Quảng Nam hiện nay chủ yếu cung cấp dịch vụ lưu trú và tắm biển. Các dịch vụ bổ sung như spa, chăm sóc sức khỏe, vui chơi giải trí, mua sắm còn nghèo nàn. Luận văn nhấn mạnh, đây là một xu hướng đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới nhưng lại chưa được chú trọng tại Quảng Nam. Việc thiếu đa dạng hóa các loại hình nghỉ dưỡng khiến tỉnh bỏ lỡ một lượng lớn khách du lịch có nhu cầu kết hợp nghỉ ngơi và tái tạo sức khỏe, vốn là nhóm khách có khả năng chi trả cao và lưu trú dài ngày.

2.3. Hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực du lịch

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, nguồn nhân lực phục vụ trong ngành du lịch tỉnh Quảng Nam, đặc biệt là tại các khu nghỉ dưỡng, còn thiếu và yếu về chuyên môn nghiệp vụ. Tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản còn thấp. Kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ và xử lý tình huống chuyên nghiệp chưa đáp ứng được tiêu chuẩn của các khu resort 5 sao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và mức độ hài lòng của du khách, nhất là khách quốc tế.

III. Cách tối ưu nguồn lực để phát triển du lịch nghỉ dưỡng

Để vượt qua các thách thức, luận văn đề xuất nhóm giải pháp trọng tâm nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho việc phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam. Trước hết, cần tập trung vào việc khai thác bền vững tài nguyên du lịch. Điều này bao gồm việc quy hoạch chi tiết các khu, điểm du lịch, xác định rõ khu vực được phép khai thác và khu vực cần bảo tồn nghiêm ngặt, đặc biệt là hệ sinh thái ven biển và Cù Lao Chàm. Việc khai thác phải đi đôi với tái tạo, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Thứ hai, giải pháp về nguồn lực vốn cần được đa dạng hóa. Thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước, cần có chính sách ưu đãi, minh bạch để thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư tư nhân và vốn FDI vào các dự án hạ tầng và khu nghỉ dưỡng cao cấp. Việc xã hội hóa đầu tư cho các dịch vụ phụ trợ như khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm cũng cần được khuyến khích. Thứ ba, việc ứng dụng khoa học công nghệ là một yêu cầu cấp thiết. Cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động quảng bá, marketing du lịch, xây dựng hệ thống du lịch thông minh, và áp dụng công nghệ xanh, sạch trong vận hành các cơ sở lưu trú để hướng tới phát triển bền vững. Việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc, giúp ngành du lịch nghỉ dưỡng Quảng Nam tăng trưởng cả về quy mô và chất lượng.

3.1. Khai thác hiệu quả tài nguyên gắn với bảo tồn

Giải pháp này yêu cầu phải có sự đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng trước khi phê duyệt bất kỳ dự án du lịch nào. Các hoạt động kinh doanh du lịch phải cam kết tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, xử lý chất thải. Cần xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái để người dân địa phương tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị và hưởng lợi, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên du lịch của chính quê hương mình. Việc tôn tạo các di tích, bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể phải được lồng ghép vào các sản phẩm du lịch.

3.2. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư cho cơ sở hạ tầng

Tỉnh cần xây dựng một danh mục các dự án ưu tiên kêu gọi đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch, bao gồm đường giao thông ven biển, cảng du lịch, hệ thống xử lý nước thải. Các chính sách thu hút đầu tư cần rõ ràng, ổn định và có tính cạnh tranh cao so với các địa phương khác. Đồng thời, cần cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng để các nhà đầu tư yên tâm triển khai dự án. Nguồn vốn ODA cũng cần được tận dụng cho các dự án phát triển hạ tầng quy mô lớn và bảo vệ môi trường.

3.3. Ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý và vận hành

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối với thị trường. Việc xây dựng cổng thông tin du lịch Quảng Nam, các ứng dụng di động, và đẩy mạnh marketing trên mạng xã hội sẽ giúp tiếp cận du khách hiệu quả hơn. Tại các khu nghỉ dưỡng, việc áp dụng công nghệ quản lý khách sạn thông minh, sử dụng năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió) không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn xây dựng hình ảnh một điểm đến xanh, thân thiện với môi trường, phù hợp với xu hướng du lịch của thế giới.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm du lịch

Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm là giải pháp sống còn để tăng sức cạnh tranh cho ngành du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam. Luận văn đề xuất cần chuyển dịch từ mô hình du lịch đại trà sang phát triển các sản phẩm có chiều sâu và giá trị gia tăng cao. Trọng tâm là xây dựng và phát triển thương hiệu du lịch nghỉ dưỡng biển cao cấp gắn với văn hóa và sức khỏe. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ lưu trú đơn thuần, các khu nghỉ dưỡng cần tích hợp thêm nhiều tiện ích đa dạng. Cần đầu tư phát triển các trung tâm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp (spa & wellness center) theo tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng các liệu pháp từ thảo dược địa phương. Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm du lịch MICE (Hội nghị, Hội thảo, Triển lãm) cũng là một hướng đi tiềm năng, tận dụng lợi thế về không gian và dịch vụ của các resort lớn. Đa dạng hóa sản phẩm còn thể hiện ở việc tạo ra các tour, tuyến kết nối giữa nghỉ dưỡng biển với khám phá di sản Hội An, Mỹ Sơn, trải nghiệm làng nghề truyền thống (làng gốm Thanh Hà, làng rau Trà Quế) và du lịch sinh thái Cù Lao Chàm. Việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo, mang đậm dấu ấn bản địa sẽ giúp giữ chân du khách lâu hơn và khuyến khích họ quay trở lại. Đây là chìa khóa để phát triển du lịch một cách bền vững và hiệu quả.

4.1. Phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe Wellness Tourism

Đây là xu hướng du lịch toàn cầu đang tăng trưởng mạnh. Vùng đông Quảng Nam có thể phát triển các khu nghỉ dưỡng chuyên sâu về chăm sóc sức khỏe, cung cấp các gói dịch vụ yoga, thiền, detox, trị liệu bằng y học cổ truyền. Việc kết hợp không gian biển trong lành với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp sẽ tạo ra một sản phẩm độc đáo, thu hút phân khúc khách hàng cao cấp, đặc biệt là từ các thị trường phát triển như châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.

4.2. Xây dựng các gói sản phẩm liên kết nghỉ dưỡng di sản

Cần xây dựng các gói sản phẩm linh hoạt cho phép du khách vừa tận hưởng tiện nghi của resort ven biển, vừa dễ dàng tham gia các tour tham quan Phố cổ Hội An về đêm, khám phá Khu đền tháp Mỹ Sơn huyền bí, hay học nấu ăn và làm nông dân tại các làng quê. Sự kết hợp này tạo ra một chương trình nghỉ dưỡng phong phú, đáp ứng nhu cầu "vừa nghỉ ngơi, vừa khám phá" của du khách hiện đại, làm gia tăng giá trị trải nghiệm cho chuyến đi.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ đạt chuẩn quốc tế

Để nâng cao chất lượng, cần chuẩn hóa hệ thống dịch vụ tại các cơ sở lưu trú, nhà hàng. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phải được đặt lên hàng đầu. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ, ngoại ngữ, văn hóa giao tiếp cho đội ngũ lao động. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các bộ tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế và xây dựng văn hóa dịch vụ chuyên nghiệp, thân thiện, mang đậm lòng hiếu khách của người Quảng Nam.

V. Tăng cường liên kết vùng để phát triển du lịch toàn diện

Sự phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng đông tỉnh Quảng Nam không thể là một quá trình đơn lẻ mà cần đặt trong mối liên kết chặt chẽ với các địa phương lân cận. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của giải pháp liên kết vùng để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Cụ thể, cần tăng cường liên kết "Quảng Nam - Đà Nẵng - Thừa Thiên Huế" để hình thành cung đường di sản miền Trung, một thương hiệu du lịch đã được khẳng định. Trong đó, Quảng Nam đóng vai trò là trung tâm của du lịch nghỉ dưỡng biển và du lịch di sản. Sự phối hợp trong công tác xúc tiến, quảng bá chung sẽ giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả, tạo ra một điểm đến chung hấp dẫn trong mắt du khách quốc tế. Liên kết không chỉ dừng lại ở cấp tỉnh mà còn cần được thực hiện ngay trong nội bộ các địa phương của vùng đông Quảng Nam. Cần có cơ chế phối hợp giữa Hội An, Điện Bàn, Duy Xuyên, Thăng Bình và Núi Thành để phát triển các tuyến du lịch chung, tránh sự cạnh tranh không lành mạnh và trùng lặp sản phẩm. Sự liên kết giữa doanh nghiệp - nhà nước - người dân cũng là một yếu tố then chốt. Doanh nghiệp đầu tư, nhà nước tạo cơ chế, và người dân tham gia cung cấp dịch vụ, bảo vệ tài nguyên sẽ tạo nên một hệ sinh thái phát triển du lịch bền vững.

5.1. Xây dựng thương hiệu chung Con đường di sản Miền Trung

Quảng Nam cần chủ động phối hợp với Đà Nẵng và Thừa Thiên Huế để xây dựng các chương trình quảng bá chung tại các hội chợ du lịch quốc tế. Việc phát triển các sản phẩm du lịch liên tuyến, chẳng hạn như "Hành trình khám phá di sản thế giới" kết nối Huế - Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn, sẽ giúp kéo dài thời gian lưu trú của du khách trong toàn khu vực. Cần có một cơ chế điều phối chung để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng bộ trên toàn tuyến.

5.2. Cơ chế phối hợp phát triển du lịch giữa các huyện thành phố

UBND tỉnh Quảng Nam cần đóng vai trò nhạc trưởng, xây dựng một quy hoạch phát triển du lịch tổng thể cho toàn vùng Đông, trong đó phân công rõ vai trò và thế mạnh của từng địa phương. Ví dụ, Hội An là trung tâm du lịch văn hóa, Điện Bàn và Duy Xuyên phát triển các khu nghỉ dưỡng cao cấp, Núi Thành gắn với Khu kinh tế mở Chu Lai và du lịch sinh thái. Sự phân công này giúp mỗi địa phương tập trung đầu tư vào thế mạnh của mình, tạo nên một bức tranh du lịch đa dạng và bổ trợ cho nhau.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. LÊ QUANG TUẦN PHAT TRIÊN DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG VÙNG ĐÔNG TINH QUANG NAM LUAN VAN THAC Si KINH TE PHAT TRIEN 2019 | PDF| 117 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng~ Nam 2019 DAI HOC BA NAN TRƯỜNG ĐẠI Hí LÊ QUANG TUÁN PHAT TRIEN DU LICH NGHi DUONG VUNG DON TINH QUANG NAM LUAN VAN THAC SI KINH TE PHAT TRIEN Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN PHÚC NGUYÊN Đà Nẵng~ Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trưng thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Quang Tuấn. MỤC LỤC MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài. 2 Mục tiêu nghiên cứu 3 (Cau hoi nghiên cứu 4 . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của dé tai. Sơ lược tài liệu nghiên cứu chính sử dụng trong nghiên cứu 8 . Tong quan tài liệu nghiên cứu. Bố cục của luận văn so CHƯƠNG 1. MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN DU LI NGHi DUONG 10 1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIÊN DU LỊCH NGHỈ DƯỠNG. Các khái niệm cơ bản về phát triển du lịch nghỉ đường 10 1.2 Các loại hình du lịch nghỉ dưỡng. Đặc điểm, vai trò và các yêu cầu đối với du lịch nghỉ đưỡng.19 1:2 NỘI DUNG VÀ TIÊU CHÍ DANH GIA PHAT TRIEN DU LICH NGHI DUONG. Gia tăng quy mô du lịch nghỉ dưỡng . Nâng cao chất lượng du lịch nghỉ dudng. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực của du lịch nghỉ dưỡng. Liên kết để phát triển du lịch nghỉ dưỡng, 32 1. Gia tăng kết quả kinh tế - xã hội và môi trường thu được từ du lịch nghỉ dường 33 1.3, CAC NHAN TO ANH HUONG BEN SU’ PHAT TRIEN LOẠI HÌNH DU LICH NGHI DUONG. Nhóm nhân tổ tự nhiên. Nhân tố xã hội 36 1. Môi trường thể chế, 38 1. Môi trường kinh tế eos sese.39) KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRANG PHAT TRIEN DU LICH NGHi DUONG VUNG DONG TINH QUANG NAM — a4 2. NHUNG DAC DIEM CHU YEU CUA TINH QUANG NAM ANH HUONG DEN PHAT TRIEN DU LICH NGHI DƯỠNG. Đặc điểm tự nhiên 2. Nhân tố xãhị 2. Môi trường thể chế. Môi trường kinh tế 7 50 2. THUC TRANG PHAT TRIEN DU LICH NGHI DUONG VUNG DONG TINH QUANG NAM. Gia ting quy mô du lịch nghỉ dưỡng 55 2. Nang cao chất lượng du lịch nghỉ dưỡng. da dạng hóa loại hình nghỉ dưỡng 61 2. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực của du lịch nghỉ dưỡng. Liên kết để phát triển du lịch nghỉ dưỡng. Gia tăng kết quả kinh tế - xã hội và môi trường thu được từ du lịch nghỉ dưỡng.3, ĐÁNH GIÁ CHUNG VÈ PHÁT TRIÊN DLND VÙNG ĐÔNG TỈNH QUANG NAM. Thành công và hạn chế 81 2. Nguyên nhân của các hạn chế. 82 KẾT LUẬN CHƯƠNG2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN DU LỊCH NGHĨ DUONG VUNG BONG TINH QUANG NAM. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHAP 85 3. Xu hướng phát triển du lịch trên thể g 85 3. Bối cảnh phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng Đông tỉnh Quảng. Quan điểm, mục tiêu phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng Đông tỉnh. Quảng Nam theo định hướng phát triển du lịch tỉnh Quảng Nam 88 3. GIẢI PHÁP PHAT TRIEN DU LICH NGHi DUGNG VUNG DONG ‘TINH QUANG NAM 3. Gia ting quy mô du lịch nghỉ dưỡng. Nang cao chất lượng du lịch nghỉ dưỡng, đa dạng hóa loại hình nghỉ dưỡng 93 3. Sử dụng hiệu quả các nguồn lực của du lịch nghĩ dưỡng 96 3. Liên kết để phát triển du lịch nghỉ dưỡng. Gia ting kết quả kinh tế - xã hội và môi trường thu được từ du lịch nghỉ dưỡng 103 3. Đối với Chính phủ, các Bộ ngành có liên quan. Đối với UBND tỉnh Quảng Nam. soe 06 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO BE TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO) DANH MỤC CÁC CHỮ VIỆT TÁT DLND : Du lị nghỉ dưỡng UBND: Uy ban nhân dân DANH MUC BANG BIEU Bang 2. Các điểm du lịch trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Tổng lượt khách đến các điểm DLND. Bảng tổng hợp các dự án đầu tư DLND giai doạn 2014-2018.4 Bảng tổng hợp dự án đầu tư DLND theo địa bàn cắp huyện.5 Doanh thu từ các điểm DLND. Mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ du lịch nghỉ dưỡng vùng. Đông tỉnh Quảng Nam Bảng 2. Nguồn nhân lực phục vụ trong ngành Du lịch tính DANH MỤC HÌN! Hình 2. Bản đồ tỉnh Quảng Nam. Cơ cấu ngành kinh tế tỉnh Quảng Nam. Tính cấp thiết của đề tài Nằm ở khu vực ven biển miễn Trung, tỉnh Quảng Nam có bờ biển trải đài hơn 125 km, là một vùng đắt giàu về truyền thống văn hóa để du khách khám phá với các sản phẩm du lịch văn hóa nỗi bật như di sản văn hóa thé giới Phố cỗ Hội An, Khu đền tháp Mỹ Sơn, khu dự trữ sinh quyển thể giới Cù Lao Chàm, ngoài ra còn có trên 360 di tích và danh thắng; phản ánh b dày văn hóa, lịch sử của vùng đất Quảng Nam qua hơn 500 năm hình thành và phát triển.5 triệu lượt khách tham quan, lưu trú tăng 21,50 % so với cùng kỳ im 2017; trong đó khách quốc tế đạt 3,8 triệu lượt khách, tăng 36,58% so với cùng kỳ năm 2017. Quảng Nam có 10 thị trường khách quốc tế tham quan, lưu trú nhiều nhất Hàn Quốc, Úc, Anh, Pháp, Trung Quốc, Mỹ, Đức, Nhật Bản, Hà Lan, Tây Ban Nha; trong đó, khách Hàn Quốc đến tham quan, lưu trú chiếm phần lớn. Thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TU ngày 27/12/2016 của Tỉnh ủy Quảng Nam về phát triển du lịch Quảng Nam đến năm 2020, định hướng đến. năm 2025, Quyết định 113/QĐ-UBND ngày 10/01/2014 của UBND tỉnh Quảng Nam về phê duyệt quy hoạch xây dựng vùng tỉnh Quảng Nam giai đoạn đến năm 2020, Quyết định số 389/QĐ-UBND ngày 28/01/2011 của. UBND tỉnh về phê duyệt quy hoạch xây dựng vùng Đông tỉnh Quảng Nam, trong đó, ưu tiên và đẩy mạnh chiến lược phát t in DLND vùng Đông, theo định hướng “Phát triển chuỗi du lịch ven biển từ Điện Bàn đến Hội An, kết hợp với đảo Cù Lao Chàm, khu vực Nam Hội An; Cùng khu vực ven biển Duy “Xuyên, Thăng Bình, Núi Thành được phát triển theo mô hình Dịch vụ, Du lịch cao cấp và Du lịch biển. Với trọng tâm phát triển Hội An trở thành là trung tâm Dịch vụ, Du lịch đạt tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. ‘Trong nhiing nam gin day, ngành du dich, dich vu tinh Quảng Nam đang phát triển tốt với hệ thống khách sạn, khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi, giải trí, các điểm đến có chất lượng cao, nhiều doanh nghiệp đã chọn vùng Đông tỉnh (Quảng Nam là điểm đến đầu tư, phát triển các khu du lịch, nghỉ dưỡng như. Khu nghỉ dưỡng Nam Hội An, Khu phức hợp DIL.ND Vinpearl Nam Hội An, Dự án Khu đô thị du lịch Điện Dương, Khu du lich sinh thai biển Cát 'Vàng,. các dự án này góp phần quan trọng cho sự phát triển bền vững của. Quảng Nam, đưa Quảng Nam trở thành một trong những trung tâm du lịch của cả nước và khu vực. Tuy nhiên, đến nay, việc phát triển DLND cũng mới ở bước đầu, quy mô và số lượng dự án đầu tư DLND đi vào hoạt động còn. thấp; một số dự án được cấp phép đầu tư nhưng chưa triển khai thực hiện do. vướng trong công tác quy hoạch, đất đai. Chưa đa dạng loại hình xúc tiến, quảng bá du lịch; Hạ tầng giao thông chưa được đầu tư đồng bộ, chưa có sự. liên kết các điểm du lịch trên địa bàn tỉnh và các khu vực lân cận; việc ban hành các chính sách quản lý, định hướng phát triển DL.ND còn hạn chế, chưa có chiều sâu phản ánh đúng tiềm năng, thế mạnh của tỉnh, chưa thấy được sự. liên kết phát triển giữa các địa phương trong định hướng phát triển. Bên cạnh đó, dịch vụ tại các Khu DLND chưa phong phú, chưa đa dạng hóa các loại hình nghỉ dưỡng để thu hút khách du lịch lưu trú dài ngày, chưa khai thác tối. da năng phát triển du lịch biển cũng như chưa chú trọng đến loại hình. nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe, đây là một xu thế chú trọng phát triển trong. các Khu DLND của các nước phát triển du lịch trong khu vực và trên thể giới Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả là người bản địa, am hiểu một phần về: vùng đất này và rất tâm huyết đưa lý thuyết vào thực tiễn. Với những lý do đó, tác giả chọn để tài “Phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng Đông tỉnh 'Quảng Nam” làm để tài luận văn nghiên cứu tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Trên cơ sở lý luận và thực tiễn về DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam. 'Đánh giá thành công đạt được, tổn tại hạn chế, từ đó đề ra phương hướng phát triển DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam từ nay đến năm 2020, tằm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu cụ thể ~ Hệ thống hóa các vấn để lý luận liên quan đến phát triển du lịch, DLND. ~ Phân tích thực trạng phát trién DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam. trong giai đoạn hiện nay. ~ Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế, thúc đẩy phát triển DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam thời gian đến. Câu hỏi nghiên cứu. ~ Thực trang phát triển DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam như thể nào? ~ Giải pháp nào để thúc đẩy phát triển DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam? 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 44. Đối tượng nghiên cứu fai tập trung nghiên cứu những vấn để lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch nghỉ dưỡng vùng Đông tỉnh Quảng Nam.2, Phạm vi nghiên cứu ~ Nội đưng: ĐỀ tài tập trung nghiên cứu các nội dung phát triển DLND, các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển DLND, các cơ chế, chính sách phát triển DLND ving Déng tỉnh Quảng Nam. ~ Không gian: DLND vùng Đông tỉnh Quảng Nam là vùng đồng bằng ven biển trải trên địa bàn các huyện, thành phố: Điện Bàn, Hội An, Duy Xuyên, Thăng Bình, Tam Kỳ, Núi Thành được xác định tại mục định hướng phát triển các vùng, tổ chức không gian lãnh thổ tại Quyết định 553/QĐ-TTg. ngày 15/5/2018 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt phát triển tổng thể kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2050. ~ Thời gian: Các dữ liệu thứ cắp trong thời gian 5 năm: từ năm 2014 đến năm 2018, dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra từ trong khoảng thời gian từ tháng 3/2019 đến tháng 4/2019. Tầm xa của giải pháp đến năm 2025, tắm nhìn đến 2030.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ