Luận văn: Phát triển khai thác thủy sản ven bờ tại Vạn Ninh, Khánh Hòa

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu phát triển khai thác thủy sản ven bờ ở vùng biển huyện vạn ninh tỉnh khánh hoà, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh

Huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa, sở hữu vị trí địa lý đặc biệt với hơn 120km đường bờ biển, bao gồm cả vịnh Vân Phong và biển Đại Lãnh. Đây là những điều kiện tự nhiên vô cùng thuận lợi để phát triển kinh tế biển, đặc biệt là hoạt động khai thác thủy sản ven bờ. Ngành này không chỉ là một hoạt động kinh tế đơn thuần mà còn là một phần văn hóa, gắn liền với sinh kế của hàng nghìn hộ ngư dân qua nhiều thế hệ. Hoạt động khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm, tạo việc làm và góp phần vào an ninh lương thực của địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành này đang đối mặt với nhiều mâu thuẫn giữa nhu cầu sinh kế trước mắt và mục tiêu phát triển bền vững lâu dài. Luận văn của tác giả Trần Thế Vinh (2011) đã đi sâu vào phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm tháo gỡ những nút thắt này, hướng đến một ngành khai thác thủy sản hiệu quả và có trách nhiệm. Việc nghiên cứu các đặc điểm của ngành khai thác tại đây, từ cơ cấu tàu thuyền, ngành nghề đến các yếu tố xã hội, là cơ sở nền tảng để hoạch định những chính sách phù hợp, giúp ổn định và nâng cao đời sống ngư dân, đồng thời bảo vệ nguồn lợi thủy sản quý giá cho các thế hệ tương lai.

1.1. Vị thế và tiềm năng phát triển thủy sản tại Vạn Ninh

Vùng biển huyện Vạn Ninh, đặc biệt là vịnh Vân Phong, được thiên nhiên ưu đãi với hệ sinh thái đa dạng và nguồn lợi phong phú. Đây là một trong những ngư trường quan trọng của tỉnh Khánh Hòa. Ngành thủy sản, trong đó có khai thác ven bờ, từ lâu đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, giải quyết việc làm cho một bộ phận lớn lao động địa phương. Theo số liệu năm 2010, toàn huyện có gần 12.000 lao động tham gia đánh bắt. Hoạt động này cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho các ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm của huyện. Tiềm năng phát triển còn rất lớn nếu có thể khai thác một cách hợp lý và bền vững, kết hợp với du lịch sinh thái biển.

1.2. Đặc điểm cơ cấu tàu thuyền và ngành nghề khai thác

Đặc trưng của đội tàu khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh là quy mô nhỏ và công suất thấp. Thống kê năm 2010 cho thấy, tàu thuyền có công suất dưới 20CV chiếm đến 58% tổng số tàu. Các nghề khai thác truyền thống rất đa dạng, bao gồm Lưới cước, Mành, Vay rút, Trũ, và đặc biệt là nghề Giã cào. Sự đa dạng về nghề nghiệp phản ánh tính đa loài của nguồn lợi thủy sản nhiệt đới, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong công tác quản lý. Việc phát triển đội tàu còn mang tính tự phát, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và nguồn vốn tự có của ngư dân, thiếu sự quy hoạch đồng bộ.

II. Thách thức trong khai thác thủy sản ven bờ huyện Vạn Ninh

Hoạt động khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự phát triển bền vững của ngành và sinh kế của ngư dân. Vấn đề nổi cộm nhất là sự gia tăng không kiểm soát của cường lực khai thác. Luận văn chỉ rõ, "số lượng tàu thuyền tăng nhanh từ 1.650 chiếc (2006) lên 2.788 chiếc (2010), tăng 69%, nhưng sản lượng khai thác chỉ tăng 12%". Điều này dẫn đến hệ quả tất yếu là năng suất khai thác bình quân trên mỗi tàu giảm mạnh, từ 3,53 tấn/tàu năm 2006 xuống chỉ còn 2,33 tấn/tàu năm 2010. Sự suy giảm hiệu quả này cho thấy áp lực khai thác đã vượt quá khả năng tái tạo của nguồn lợi thủy sản. Bên cạnh đó, sự tồn tại của các phương pháp khai thác mang tính hủy diệt như sử dụng mìn, xung điện, đặc biệt là nghề Giã cào với mắt lưới dày, đã làm cạn kiệt tài nguyên một cách nhanh chóng. Tình trạng này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn phá hủy hệ sinh thái biển, ảnh hưởng đến môi trường sống và nơi sinh sản của các loài thủy sản, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát cho cộng đồng ngư dân.

2.1. Thực trạng suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản

Báo cáo cho thấy vùng biển huyện Vạn Ninh đang trong tình trạng khai thác vượt quá khả năng bền vững tối đa (MSY). Sản lượng khai thác thực tế năm 2010 là 6.500 tấn, trong khi trữ lượng cho phép chỉ khoảng 5.250 tấn. Hơn 70% ngư dân được phỏng vấn đều cho biết sản lượng đánh bắt bị sụt giảm so với vài năm trước. Nguyên nhân chính là do áp lực khai thác quá lớn và việc sử dụng các ngư cụ không có tính chọn lọc, đánh bắt cả cá con, làm cho nguồn lợi thủy sản không đủ thời gian để phục hồi.

2.2. Áp lực từ các nghề khai thác mang tính tận diệt

Trong các nghề khai thác, nghề Giã cào được xem là nghề gây tác động tiêu cực nhất. Với 471 chiếc tàu (chiếm 16,9% tổng số tàu) vào năm 2010, nghề này sử dụng lưới có mắt rất nhỏ, kết hợp với bộ kích điện, tận diệt mọi loại hải sản lớn nhỏ trên đường đi. Hành vi này không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên mà còn tàn phá nghiêm trọng môi trường đáy biển, là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài. Đây là mâu thuẫn lớn giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và sự tồn vong lâu dài của hệ sinh thái biển.

2.3. Bài toán kinh tế và sinh kế bấp bênh của ngư dân

Hiệu quả kinh tế của các chuyến biển ngày càng giảm sút. Chi phí nhiên liệu tăng cao trong khi sản lượng và giá bán không ổn định đã đẩy nhiều chủ tàu vào tình thế khó khăn. Theo phân tích, các tàu có công suất dưới 20CV gần như thua lỗ nếu tính đủ chi phí khấu hao. Lợi nhuận thấp khiến ngư dân khó có khả năng tái đầu tư, cải tiến ngư cụ, hoặc chuyển đổi sang các ngành nghề khác. Sinh kế của họ trở nên bấp bênh, phụ thuộc nặng nề vào nguồn tài nguyên đang ngày một cạn kiệt.

III. Cách chuyển đổi nghề khai thác thủy sản theo hướng bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tái cơ cấu ngành nghề là giải pháp cấp bách cho hoạt động khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh. Trọng tâm của giải pháp này là thực hiện chuyển đổi nghề từ các phương thức khai thác mang tính tận diệt, đặc biệt là nghề Giã cào, sang các nghề thân thiện với môi trường và có hiệu quả kinh tế cao hơn. Luận văn đề xuất các mô hình như lồng bẫy cải tiến, câu, hoặc các hình thức nuôi trồng thủy sản kết hợp. Quá trình chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là thay đổi ngư cụ mà cần một chiến lược toàn diện, bao gồm cả việc nâng cao nhận thức và trình độ kỹ thuật cho ngư dân. Cần tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về tác hại của việc khai thác hủy diệt và lợi ích của việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản. Đồng thời, việc xây dựng các mô hình trình diễn, giúp ngư dân thấy được hiệu quả kinh tế thực tế từ các nghề mới sẽ là yếu tố then chốt, khuyến khích họ tự nguyện tham gia vào quá trình phát triển bền vững. Sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương về vốn và kỹ thuật trong giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công.

3.1. Xây dựng mô hình chuyển đổi từ nghề giã cào độc hại

Giải pháp cốt lõi là giảm dần số lượng tàu thuyền làm nghề Giã cào. Thay vào đó, cần khuyến khích và hỗ trợ ngư dân chuyển sang các nghề có tính chọn lọc cao hơn như nghề lồng bẫy cải tiến, câu vàng, câu mực. Các chính sách hỗ trợ có thể bao gồm cho vay vốn ưu đãi để mua sắm ngư cụ mới, trợ cấp trong thời gian đầu chuyển đổi. Việc xây dựng các tổ hợp tác, hợp tác xã theo ngành nghề mới cũng giúp tăng cường sự liên kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các ngư dân.

3.2. Nâng cao nhận thức về bảo vệ nguồn lợi cho ngư dân

Nhận thức là yếu tố quyết định sự thành công của các biện pháp quản lý. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và nguồn lợi thủy sản. Các chương trình này phải được thực hiện thường xuyên thông qua các buổi họp thôn, các phương tiện truyền thông địa phương, và lồng ghép vào các hoạt động văn hóa cộng đồng. Khi ngư dân hiểu rằng bảo vệ nguồn lợi chính là bảo vệ sinh kế lâu dài của mình, họ sẽ tự giác tuân thủ các quy định và tích cực tham gia vào công tác bảo tồn.

IV. Phương pháp quản lý khai thác thủy sản Vạn Ninh hiệu quả

Bên cạnh việc chuyển đổi nghề, việc thiết lập một cơ chế quản lý hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo phát triển bền vững cho ngành khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh. Một trong những giải pháp đột phá được đề xuất là xây dựng mô hình đồng quản lý (co-management). Đây là phương pháp quản lý có sự tham gia, trong đó trách nhiệm và quyền hạn được chia sẻ giữa chính quyền nhà nước và cộng đồng ngư dân địa phương. Thông qua mô hình này, ngư dân, những người trực tiếp hưởng lợi và chịu ảnh hưởng từ nguồn lợi thủy sản, sẽ được trao quyền tham gia vào quá trình xây dựng và thực thi các quy chế khai thác. Điều này không chỉ giúp các quy định trở nên thực tế và phù hợp hơn mà còn nâng cao ý thức tự giác tuân thủ của cộng đồng. Cùng với đó, việc phân chia và giao quyền quản lý các ngư trường cụ thể cho các tổ chức cộng đồng sẽ xác định rõ trách nhiệm, giảm thiểu xung đột và ngăn chặn tình trạng "cha chung không ai khóc", từ đó bảo vệ nguồn lợi tốt hơn.

4.1. Áp dụng mô hình đồng quản lý dựa vào cộng đồng

Mô hình đồng quản lý trao quyền cho cộng đồng trong việc giám sát và thực thi các quy định. Cộng đồng sẽ thành lập các tổ, đội tự quản, có trách nhiệm tuần tra, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trong khu vực ngư trường được giao. Chính phủ đóng vai trò định hướng, hỗ trợ về pháp lý, kỹ thuật và tài chính. Kinh nghiệm từ các nước trong khu vực cho thấy, mô hình này giúp giảm chi phí quản lý cho nhà nước nhưng lại tăng hiệu quả thực thi, bảo vệ tốt hơn môi trường và nguồn lợi thủy sản.

4.2. Phân chia ngư trường và củng cố khu bảo tồn biển

Việc phân chia ngư trường một cách khoa học giúp xác định rõ ranh giới khai thác cho các loại nghề, các nhóm tàu thuyền khác nhau, từ đó giảm thiểu xung đột lợi ích. Đồng thời, cần củng cố và phát triển các khu bảo tồn hệ sinh thái biển. Đây là những "ngân hàng con giống" tự nhiên, nơi các loài thủy sản có thể sinh sản và phát triển an toàn. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực này sẽ góp phần phục hồi nguồn lợi thủy sản cho toàn bộ vùng biển Vạn Ninh, mang lại lợi ích lâu dài cho hoạt động khai thác.

4.3. Xây dựng mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Để nâng cao hiệu quả kinh tế, cần tổ chức ngư dân vào các mô hình liên kết sản xuất như tổ đội, hợp tác xã. Sự liên kết này giúp họ hỗ trợ nhau trên biển, giảm chi phí và rủi ro. Mặt khác, việc xây dựng các chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm, kết nối trực tiếp ngư dân với các doanh nghiệp chế biến hoặc thị trường, sẽ giúp loại bỏ các khâu trung gian, tránh tình trạng bị ép giá. Điều này đảm bảo ngư dân có thu nhập ổn định và cao hơn, tạo động lực để họ tham gia vào các hoạt động khai thác có trách nhiệm.

V. Định hướng phát triển khai thác thủy sản Vạn Ninh tương lai

Định hướng cho tương lai của ngành khai thác thủy sản ven bờ ở huyện Vạn Ninh phải xoay quanh mục tiêu cốt lõi là phát triển bền vững, hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Mục tiêu không phải là tối đa hóa sản lượng khai thác bằng mọi giá, mà là duy trì hoạt động khai thác ở mức hợp lý, đảm bảo nguồn lợi thủy sản có khả năng tự tái tạo. Tương lai của ngành thủy sản Vạn Ninh gắn liền với việc áp dụng thành công các giải pháp đã đề ra: giảm dần cường lực khai thác, thực hiện chuyển đổi nghề một cách hiệu quả, và vận hành tốt mô hình đồng quản lý. Kết quả kỳ vọng là một hệ sinh thái biển khỏe mạnh, nguồn lợi được phục hồi, và đời sống kinh tế ngư dân được cải thiện một cách bền vững. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền, sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ các nhà khoa học. Các kiến nghị chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, cùng với các cơ chế hỗ trợ tài chính và kỹ thuật thiết thực để giúp ngư dân vượt qua những khó khăn trong quá trình chuyển đổi, hướng tới một tương lai thịnh vượng và bền vững cho cả con người và biển cả.

5.1. Kết quả kỳ vọng từ việc thực thi các giải pháp

Nếu các giải pháp được thực hiện đồng bộ, có thể kỳ vọng vào những thay đổi tích cực. Áp lực khai thác sẽ giảm, nguồn lợi thủy sản dần được phục hồi, sản lượng khai thác trên mỗi đơn vị nỗ lực sẽ tăng lên. Đời sống kinh tế ngư dân sẽ ổn định hơn nhờ thu nhập được cải thiện và giảm bớt rủi ro. Mâu thuẫn giữa các nhóm ngư dân sẽ giảm thiểu. Quan trọng hơn, nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng đối với việc bảo vệ tài nguyên chung sẽ được nâng cao, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

5.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ ngư dân và bảo vệ biển

Nhà nước cần có những chính sách cụ thể để hỗ trợ quá trình tái cơ cấu. Cần xây dựng quy hoạch chi tiết cho vùng biển ven bờ, xác định rõ các khu vực được phép khai thác, khu vực cấm khai thác và khu vực bảo tồn. Cần có chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nghề và chuyển giao công nghệ cho ngư dân. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương và có chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển khai thác thủy sản ven bờ ở vùng biển huyện vạn ninh tỉnh khánh hoà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VE PHAT TRIEN KHAI THÁC THUỶ SẢN 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ KHAI THAC THUY SAN [8] LLL Ki :m về khai thác thủy sản Khai thác thủy sản là hoạt động của con người sử dụng các công cụ và nhiều phương pháp khác nhau để tác động tới đối tượng các tài nguyên sinh vật trong vùng nước tự nhiên khác nhau và môi trường nhằm đáp ứng nhu cầu. của con người và xã hội về các sản phẩm hàng hóa thủy sản. Quá trình khai thác thủy sản cũng chính là quá trình tương tác giữa con người và tự nhiên vì mục đích của con người hay đây là hoạt động chủ quan của con người.

Trong điều kiện các các tài nguyên sinh vật trong vùng nước. tự nhiên tồn tại vận động theo các quy luật của tự nhiên. Do vậy, nếu quá trình khai thác này phù hợp với quy luật tự nhiên thì sẽ tác động tốt còn không thì hậu quả sẽ khó lường. Đặc điểm của khai thác thủy sản Do sự giống nhau giữa các sinh vật hải sản và các động thực vật cũng như khả năng tái sinh tự nhiên của chúng nên trước đây người ta coi khai thác thủy sản thuộc ngành nông nghiệp.

Tuy nhiên khai thác thuỷ sản là ngành công nghiệp đặc thù bởi nó có các đặc điểm sau ~ Quá trình sản xuất trong nông nghiệp bao giờ cũng gắn với tự nhiên và thời gian sản xuất tách rời thời gian lao động. Trong khai thác thủy sản thì thời gian lao động và thời gian sản xuất trùng nhau. Đặc điểm này khẳng định ngành khai thác thủy sản là một bộ phận của ngành công nghiệp. Do đó tổ chức sản xuất của ngành khai thác mang đặc trưng của tổ chức sản xuất công nghiệp ~ Ngành khai thác thủy sản đối tượng khai thác là các sinh vật biển, chúng là những tài nguyên thiên nhiên sẵn có.

Đặc điểm này nói lên công nghiệp khai thác hải sản mang tính chất của công nghiệp khai thác tài nguyên, tuy nhiên đây là những tài nguyên có khả năng tái sinh và khả năng tái sinh này ngày càng phụ thuộc vào ý thức chủ quan của con người trong việc tổ chức đánh bắt và bảo vệ nguồn lợi. Do đó đòi hỏi phát triển ngành khai thác hải sản phải gắn chặt với việc bảo vệ nguồn lợi, tổ chức khai thác hợp lý các tài nguyên nguồn lợi thủy sản. ~ Ngành khai thác thủy sản bao gồm nhiều nghề. Mỗi nghề khai thác một hoặc một số đối tượng nhất định, nhưng phần lớn đều được dùng làm thực phẩm cho người và chăn nuôi.

Do đó việc phát triển ngành khai thác thủy sản gắn với đáp ứng nhu cầu tiêu dùng về thực phẩm cho xã hội. ~ Đối tượng khai thác của ngành khai thác thủy sản là những sinh vật di động, không bị rang buộc bởi sự phân chia địa giới hành chính, cường độ lao động trong ngành khai thác thủy sản lớn và sản xuất trong điều kiện sóng gió nguy hiểm, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, ngư trường, mùa vụ. Ngoài 4 đặc điểm nói trên, ngành khai thác thủy sản nước ta hoạt động trong điều kiện của nguồn lợi thủy sản nhiệt đới, đa dạng về chủng loại dẫn đến nghề nghiệp khai thác đa dạng, qui mô nhỏ chủ yếu là đánh bắt ven bờ (chiếm hơn 80% sản lượng khai thác). Nói cách khác ngành khai thác thủy sản ở nước ta mang đặc tính của nghề cá đa loài, qui mô nhỏ.

Đặc điểm này gay nhiều khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết và mô hình kinh tế trong nghiên cứu, phân tích và để ra chính sách quản lý. Điều này đòi hỏi để phát triển khai thác thuỷ sản phải dựa chủ yếu vào thành phần kinh tế tư nhân và tập thể, xây dựng và áp dụng mô hình quản lý thủy sản mang tính đặc thù, thích hợp với tập quán và truyền thống văn hóa của từng vùng, từng khu vực eư dân ven biển, phát triển mô hình Quản lý nghề cá trên cơ sở cộng đồng hoặc Đồng quan ly. Vai trò khai thác thuỷ sản Khai thác là một bộ phận cấu thành của ngành Thuỷ sản, là nguồn cung cấp nguyên liệu cho chế biến và một phần cho nuôi trồng. Ngày nay do nhu cầu tiêu dùng sản phẩm sạch tự nhiên ngày càng gia tăng và các sản phẩm.

sạch từ nuôi chưa đáp ứng kịp, sản phẩm khai thác từ biển lại rất cần thiết cho con người, tuy nhiên nguồn lợi có hạn, điều này đòi hỏi con người phải có các biện pháp chủ quan để nghề khai thác phát triển có hiệu quả và bền vững gắn chặt đến ngư dân, ngư trường nguồn lợi. Hoạt động đánh bắt thường đóng vai trò chính về kinh tế khu vực ven biển, mang lại nhiều lợi ích cho địa phương, nguồn thu ngoại hồi và việc làm nên trong khi giúp duy trì các cộng đồng ven biển và truyền thống văn hoá của họ, phát triển khai thác sẽ đạt được nhiều lợi ích phụ rộng lớn. Khai thác thuỷ sản có thể tăng cường an ninh lương thực và khả năng tự lực trong sản xuất lương thực bằng cách cải thiện việc cung cấp nguồn protein từ thuỷ sản thông qua mức sản lượng tối ưu và bằng cách tăng cường khả năng quản lý trong thuỷ sản và quản lý chất lượng trong khâu sau thu hoạch. Công cụ và phương pháp quản lý khai thác thuỷ sản Trên thế giới có hai cơ chế tiếp cận nguồn lợi thủy sản là cơ chế tiếp.

Các nước phương Tây tuân thủ “cơ chế tiếp cận mở”, Chính phủ quản lý nguồn lợi thủy sản theo phương pháp từ trên xuống. Nhật Bản, Hàn Q\ „ Đài Loan tuân thủ ép cn han ché”, tạo ra hệ thống quản lý nghề sá dựa vào cộng đồng. Tiếp cận mở được sử dụng với cách: tiếp cận mở hoàn toàn và tiếp cận mở có quy định. Kinh nghiệm thé gi ¡ cho thấy hệ thống tiếp cận nguồn lợi mở mà bất ky ai cũng có quyền khai thác có thé gây ra hiệu quả nghiêm trọng, nếu không kiểm soát sẽ dẫn đến tình trạng khai thác quá mức và làm giảm lợi nhuận của mọi người tham gia.

Điều này đã xảy ra từ nghề khai thác quy mô 10 nhỏ đến nghề khai thác quy mô lớn ở cấp quốc gia và quốc tế được gọi là “ Bỉ kịch tài sản chung”. Tiếp cận mở có quy định, cơ quan quản lý chỉ hạn chế tổng sản lượng khai thác (TAC) mà không kiểm soát quy mô đội tàu, ngư dân sẽ coi sản lượng đánh bắt bị giới hạn bởi quỹ sản lượng dùng chung. Điều này sẽ dẫn tới hiện tượng “tranh đua khai thác” và “dồn vốn đầu tư” vào tàu thuyển tốt hơn và nhiều ngư cụ khai thác hơn. Hậu quả, mùa vụ khai thác sẽ bị rút ngắn lại, sản phẩm kém chat lượng, thu hoạch vượt mức, chỉ phí tăng và gây tác hại về kinh tế xã hội Với cơ chế tiếp cận hạn chế, chỉ một số lượng cá nhân nhất định có.

quyền hợp pháp đề khai thác nguồn lợi, hưởng lợi ích mà không làm tồn hại hay phá hủy nó, là biện pháp cơ bản để hướng tới khai thác bền vững. NOI DUNG PHAT TRIEN KHAI THAC THUY SAN Phát triển kinh tế là một trong những quan tâm hàng đầu của các quốc gia nhằm cải thiện mức sống của dân cư và gia tăng sản xuất. Phát triển kinh tế luôn gắn liền với tăng trưởng nhưng tăng trưởng chỉ là một khía cạnh, trong. điều kiện nguồn lực có hạn, các tác động đối với xã hội và môi trường càng lớn, xã hội bắt đầu nghĩ tới việc phát triển bền vững.

Các quan điểm phát triển: trường phái cơ cấu, trường phái phát triển qua nhiều giai đoạn, trường phái của các nhà tân cổ điền, trường phái phát triển bền vững. Trường phái cơ cấu chủ trương muốn phát triển kinh tế thì phải chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm dần tỷ trọng của khu vực sơ khai và tăng dan tỷ trọng của khu vực chế tạo và khu vực dịch vụ. Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu, công nghệ là thiết yếu. Trong quan hệ kinh tế, các nước đang.

phát triển cung cấp nguyên liệu thô, các nước phát triển cung cấp hàng hoá chế tạo. Vì vậy, các nước đang phát triển muốn phát triển nền công nghiệp. trong nước phải dựa vào nhu cầu trong nước. Kết quả của lý thuyết này đã 11 cho ra đời chiến lược công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu được áp dụng rộng rãi ở các nước đang phát triển từ thập niên 1950.

Mô hình tăng trưởng tuyến tính nhiều giai đoạn cho rằng các nước đang phát triển có thê đây mạnh phát triển kinh tế nếu họ nhận được nhiều vốn và được Nhà nước can thiệp hợp lý. Trường phái này cho rằng để trở thành một nước công nghiệp tiên tiến, cần phải trải qua năm giai đoạn: (1) xã hội truyền thống (2) chuẩn bị các tiền đề để cất cánh; (3) cắt cánh; (4) trưởng thành; và (5) chuyển sang xã hội tiêu dùng quy mô lớn. Các nước đang phát triển ở vào các giai đoạn thứ nhất và thứ hai. Trường phái Tân cổ điển, vào thập niên 1980, chủ trương rằng muốn phát triển kinh tế các nước đang phát triển phải dựa vào thị trường chứ không phải dựa vào sự can thiệp của Nhà nước.

Nói cách khác, họ đề cao phát triển kinh tế thân thiện với thị trường với các biện pháp cần thực hiện là xoá bỏ những hạn chế thị trường, tư nhân hóa, tự do hóa thương mại, giảm đầu tư công cộng như một cách để giảm sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế, tự do hoá thương mại và tự do hóa tài khoản vốn, v. Nam 2002, tại cuộc họp Thượng đinh thế giới về vấn để phát triển bền vững (còn gọi là Hội nghị Rio +10 hay Hội nghị thượng đỉnh Johannesburg) nhóm họp tại Johannesburg, Cộng hòa Nam Phi cam kết phát triển bền vững được tái khẳng định với hơn 20.000 đại biểu chính thức của gần 200 nước. Trong giai đoạn quá độ này, phát triển bền vững như một khái niệm, một mục tiêu và một phong trào lan rộng nhanh chóng và giờ đây là trọng tâm trong sứ mệnh của vô số các tổ chức quốc tế, các viên nghiên cứu quốc gia, các tập đoàn kinh tế, các “thành phố bền vững” và các địa phương. Phát triển bền vững hiện nay dang là vấn dé toàn cẩu, được rất nhiều nhà nghiên cứu, các nhà chính trị và cả xã hội quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ