Luận văn thạc sĩ: Phát triển bền vững ngành thủy sản TP. Đà Nẵng đến 2020

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển bền vững ngành thủy sản thành phố đà nẵng đến năm 2020, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành thủy sản Đà Nẵng và mục tiêu bền vững

Phát triển bền vững là định hướng chiến lược không chỉ của quốc gia mà còn của từng ngành, từng địa phương. Đối với một thành phố ven biển như Đà Nẵng, việc phát triển bền vững ngành thủy sản giữ vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Trần Thị Thơm (2011) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chủ đề này, đặt nền móng cho các định hướng đến năm 2020. Mục tiêu của phát triển bền vững ngành thủy sản Đà Nẵng là tạo ra sự hài hòa giữa ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo tồn tài nguyên môi trường. Điều này đòi hỏi một sự tiếp cận tổng thể, từ việc tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành thủy sản đến việc đảm bảo an sinh xã hội cho ngư dân. Không thể có tăng trưởng kinh tế nếu nguồn lợi cạn kiệt và môi trường biển bị suy thoái. Ngược lại, việc bảo vệ môi trường biển sẽ không thành công nếu đời sống người dân không được cải thiện. Đà Nẵng, với lợi thế bờ biển dài và vị trí địa lý chiến lược, có tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm kinh tế thủy sản mạnh của khu vực. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, ngành thủy sản thành phố phải đối mặt và giải quyết hàng loạt thách thức, từ việc khai thác quá mức đến tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản. Do đó, việc xây dựng một lộ trình phát triển dựa trên các nguyên tắc bền vững không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là con đường tất yếu để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài.

1.1. Luận giải khái niệm phát triển bền vững trong thủy sản

Theo định nghĩa của Hội đồng Thế giới về Môi trường và Phát triển (WCED) năm 1987, phát triển bền vững là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai”. Áp dụng vào ngành thủy sản, điều này có nghĩa là các hoạt động khai thác, nuôi trồng và chế biến phải đảm bảo không làm cạn kiệt nguồn lợi thủy sản ven bờ và không phá hủy hệ sinh thái biển. Nội dung của phát triển bền vững thủy sản bao gồm: Bền vững về kinh tế (tăng trưởng GDP ổn định, hiệu quả đầu tư cao), Bền vững về xã hội (cải thiện thu nhập, việc làm, phúc lợi cho cộng đồng ngư dân) và Bền vững về môi trường (duy trì đa dạng sinh học, chất lượng nước và các hệ sinh thái quan trọng). Đây là một quá trình đòi hỏi sự cân bằng động giữa các mục tiêu, tránh việc chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt mà bỏ qua các hệ lụy lâu dài.

1.2. Vai trò chiến lược của kinh tế thủy sản Đà Nẵng

Ngành thủy sản luôn chiếm một vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông, lâm, thủy sản của thành phố Đà Nẵng. Dù tỷ trọng đóng góp vào GDP chung có xu hướng giảm do sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp và dịch vụ, nhưng thủy sản vẫn là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển. Luận văn chỉ ra rằng, giai đoạn 2005-2009, tỷ trọng GDP thủy sản chiếm khoảng 2-4% GDP toàn thành phố (Nguồn: Niên giám thống kê Đà Nẵng). Quan trọng hơn, ngành này giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động ven biển, góp phần ổn định xã hội và giữ vững an ninh quốc phòng trên biển. Sản phẩm thủy sản của Đà Nẵng không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn là mặt hàng xuất khẩu quan trọng, mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể, khẳng định vị thế của kinh tế thủy sản Đà Nẵng trên bản đồ kinh tế quốc gia.

II. Phân tích thực trạng ngành thủy sản Đà Nẵng trước 2020

Để đưa ra các giải pháp khả thi, việc đánh giá đúng thực trạng ngành thủy sản Đà Nẵng là vô cùng quan trọng. Giai đoạn trước năm 2020, ngành thủy sản thành phố đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu kém, cho thấy sự phát triển chưa thực sự bền vững. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng của ngành không ổn định, đóng góp vào GDP có xu hướng giảm, và hiệu quả sử dụng vốn (hệ số ICOR) ngày càng tăng, cho thấy hiệu suất đầu tư đang giảm dần. Một trong những nguyên nhân chính là sự phụ thuộc quá lớn vào khai thác tự nhiên, trong khi nguồn lợi thủy sản ven bờ đang có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng. Cơ cấu ngành chuyển dịch chậm, khai thác vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 90% giá trị sản xuất năm 2009), trong khi nuôi trồng và dịch vụ hậu cần chưa phát huy hết tiềm năng. Về xã hội, đời sống của một bộ phận ngư dân còn nhiều khó khăn, thu nhập bấp bênh và phụ thuộc nhiều vào thời tiết, ngư trường. Các chính sách về an sinh xã hội cho ngư dân chưa thực sự phát huy hiệu quả. Về môi trường, hoạt động khai thác bằng các phương tiện hủy diệt, ô nhiễm từ các khu công nghiệp và sinh hoạt đã tác động tiêu cực, đe dọa đa dạng sinh học và sự bền vững của các hệ sinh thái biển. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp phát triển kinh tế thủy sản mang tính đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Đánh giá hiện trạng khai thác và nguồn lợi thủy sản

Tài liệu nghiên cứu cho thấy, dù số lượng tàu thuyền có giảm nhẹ, nhưng cơ cấu tàu thuyền chuyển dịch còn chậm. Tàu công suất nhỏ, khai thác ven bờ vẫn chiếm tỷ lệ lớn. Điều này dẫn đến cường độ khai thác gần bờ rất cao, gây suy kiệt nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản ven bờ. Sản lượng một số loài có giá trị kinh tế cao như mực, tôm có xu hướng giảm (Luận văn Trần Thị Thơm, 2011, Bảng 2.7). Hơn nữa, các nghề khai thác mang tính hủy diệt như lưới kéo (giã cào) tuy đã giảm nhưng vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc thực thi khai thác thủy sản có trách nhiệm còn gặp nhiều khó khăn do nhận thức của một bộ phận ngư dân còn hạn chế và công tác quản lý, giám sát chưa đủ mạnh. Đây là nguy cơ lớn nhất đối với sự tồn tại lâu dài của ngành.

2.2. Bất cập trong nuôi trồng và chế biến thủy sản

Lĩnh vực nuôi trồng thủy sản bền vững tại Đà Nẵng chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Diện tích nuôi trồng, đặc biệt là nuôi nước lợ và mặn, có xu hướng giảm do xung đột với các quy hoạch phát triển đô thị và du lịch. Các mô hình nuôi còn nhỏ lẻ, tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường và dịch bệnh cao. Đối với ngành chế biến, dù đã có một số doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, nhưng nhìn chung công nghệ còn lạc hậu, năng lực quản lý chất lượng còn yếu. Việc bảo quản sau thu hoạch chưa tốt làm tỷ lệ thất thoát còn cao (khoảng 20%). Điều này làm giảm giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị ngành thủy sản.

III. Bí quyết phát triển kinh tế thủy sản Đà Nẵng hiệu quả

Để phát triển bền vững ngành thủy sản Đà Nẵng về mặt kinh tế, cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng và hiệu quả sản xuất thay vì chỉ tăng sản lượng. Một trong những giải pháp trọng tâm là tái cơ cấu ngành theo hướng giảm tỷ trọng khai thác, tăng tỷ trọng nuôi trồng và dịch vụ hậu cần. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực lên nguồn lợi tự nhiên mà còn tạo ra các sản phẩm có chất lượng ổn định, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Việc hiện đại hóa chuỗi giá trị ngành thủy sản là yếu tố sống còn. Cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch, công nghệ chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm thủy sản đặc trưng của Đà Nẵng sẽ giúp nâng cao sức cạnh tranh. Các chính sách phát triển thủy sản cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao, đồng thời hỗ trợ ngư dân tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để chuyển đổi nghề, nâng cấp tàu thuyền. Một giải pháp phát triển kinh tế thủy sản hiệu quả là phải gắn kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân, tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau.

3.1. Tái cơ cấu đầu tư và nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm

Luận văn đề xuất cần ưu tiên nguồn vốn đầu tư cho lĩnh vực nuôi trồng công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Hiệu suất sử dụng vốn (ICOR) của ngành chế biến và dịch vụ được ghi nhận là thấp nhất, cho thấy tiềm năng sinh lời cao (Luận văn Trần Thị Thơm, 2011, Bảng 2.6). Do đó, việc thu hút đầu tư vào các nhà máy chế biến hiện đại, các trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá (cảng cá, chợ đầu mối, kho lạnh) là hướng đi đúng đắn. Việc này sẽ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, ổn định đầu ra cho ngư dân và nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, cần xây dựng các liên kết chuỗi từ vùng nuôi, đội tàu khai thác đến nhà máy chế biến và kênh phân phối, đảm bảo truy xuất được nguồn gốc sản phẩm.

3.2. Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và quản lý

Khoa học công nghệ là đòn bẩy cho tăng trưởng xanh ngành thủy sản. Trong khai thác, cần ứng dụng công nghệ định vị vệ tinh, máy dò cá, hầm bảo quản tiên tiến để tăng hiệu quả chuyến biển và giảm tiêu hao nhiên liệu. Trong nuôi trồng, cần chuyển giao các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững như nuôi tuần hoàn (RAS), nuôi VietGAP để kiểm soát dịch bệnh, giảm tác động môi trường và tạo ra sản phẩm sạch. Công nghệ thông tin cũng cần được áp dụng trong quản lý, giúp dự báo ngư trường, cảnh báo thiên tai, và kết nối cung cầu thị trường, giúp ngư dân và doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất kinh doanh.

IV. Giải pháp then chốt cho môi trường và an sinh ngư dân

Sự bền vững của ngành thủy sản không thể tách rời khỏi việc bảo vệ môi trường biển và đảm bảo đời sống cho cộng đồng. Đây là hai mặt của một vấn đề, có tác động qua lại mật thiết. Để giải quyết các thách thức về môi trường, giải pháp hàng đầu là phải thực hiện nghiêm túc việc quản lý tổng hợp vùng ven bờ. Điều này bao gồm việc quy hoạch không gian biển một cách khoa học, phân định rõ các khu vực khai thác, khu vực nuôi trồng, khu bảo tồn và các khu vực phát triển kinh tế khác để giảm thiểu xung đột. Việc thực thi khai thác thủy sản có trách nhiệm phải được đẩy mạnh thông qua các biện pháp như cấm triệt để các ngư cụ hủy diệt, quy định mùa vụ và kích cỡ khai thác, đồng thời thành lập các khu bảo tồn biển để nguồn lợi có thời gian phục hồi. Song song đó, việc cải thiện an sinh xã hội cho ngư dân là nhiệm vụ cấp bách. Cần có các chính sách hỗ trợ ngư dân chuyển đổi sang các nghề bền vững hơn, đào tạo kỹ năng, và xây dựng các mô hình bảo hiểm rủi ro thiên tai, tai nạn lao động. Khi đời sống được đảm bảo, người dân sẽ có ý thức hơn trong việc chung tay bảo vệ nguồn tài nguyên vốn là “nồi cơm” của chính họ và các thế hệ tương lai.

4.1. Thực thi khai thác có trách nhiệm và bảo vệ nguồn lợi

Giải pháp cụ thể bao gồm việc tiếp tục chuyển đổi cơ cấu nghề, giảm mạnh tỷ lệ tàu làm nghề lưới kéo, khuyến khích các nghề thân thiện với môi trường như câu, lưới rê. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức lại sản xuất theo mô hình tổ, đội hợp tác trên biển. Các tổ đội này không chỉ hỗ trợ nhau trong sản xuất, cứu hộ cứu nạn mà còn là hạt nhân để tuyên truyền, giám sát việc tuân thủ pháp luật, cùng nhau bảo vệ ngư trường chung. Nhà nước cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm ngư, tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đảm bảo tính răn đe.

4.2. Xây dựng chính sách phát triển thủy sản gắn với cộng đồng

Một chính sách phát triển thủy sản bền vững phải lấy con người làm trung tâm. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề, nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng đi biển cho ngư dân. Các chính sách tín dụng ưu đãi cần hướng tới các hộ gia đình mong muốn chuyển đổi sang các sinh kế bền vững như du lịch sinh thái cộng đồng, nuôi trồng các loài đặc sản. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng văn hóa tại các làng cá ven biển. Việc trao quyền cho cộng đồng trong việc tham gia quản lý, bảo vệ nguồn lợi tại địa phương (đồng quản lý) cũng là một mô hình đã được chứng minh hiệu quả và cần được nhân rộng.

V. Mô hình tăng trưởng xanh cho ngành thủy sản Đà Nẵng

Hướng tới một tương lai bền vững, phát triển bền vững ngành thủy sản Đà Nẵng cần đi theo con đường tăng trưởng xanh, một mô hình phát triển ưu tiên hiệu quả kinh tế đi đôi với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Trọng tâm của mô hình này là áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong thủy sản, nơi các chất thải từ quá trình này trở thành đầu vào cho một quá trình khác, giảm thiểu tối đa việc xả thải ra môi trường. Ví dụ, phụ phẩm từ chế biến thủy sản (đầu, xương, vỏ tôm) có thể được tận dụng để sản xuất bột cá, collagen, chitin, tạo ra giá trị gia tăng thay vì trở thành chất gây ô nhiễm. Trong nuôi trồng, nước thải từ các ao nuôi có thể được xử lý và tái sử dụng, bùn thải có thể được dùng làm phân bón hữu cơ. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp bảo vệ môi trường biển mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên liệu, tạo ra các sản phẩm mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Để mô hình này thành công, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cùng với các chính sách phát triển thủy sản khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và áp dụng công nghệ sạch.

5.1. Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn trong chuỗi giá trị

Một mô hình kinh tế tuần hoàn trong thủy sản bắt đầu từ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Tại các nhà máy chế biến, việc đầu tư hệ thống xử lý phụ phẩm để tạo ra các sản phẩm có giá trị như dầu cá, bột protein, phân bón sinh học là hướng đi tất yếu. Trong lĩnh vực nuôi trồng, có thể phát triển các mô hình nuôi tích hợp đa tầng, ví dụ như nuôi tôm kết hợp với trồng rong biển và nuôi các loài nhuyễn thể. Rong biển sẽ hấp thụ dinh dưỡng dư thừa từ thức ăn của tôm, giúp làm sạch nước, trong khi các loài nhuyễn thể lọc các chất lơ lửng. Mô hình này tạo ra một hệ sinh thái khép kín, giảm thiểu ô nhiễm và đa dạng hóa sản phẩm, tăng thu nhập cho người nuôi.

5.2. Quản lý tổng hợp vùng ven bờ giảm thiểu xung đột

Sự phát triển của thủy sản không thể tách rời các ngành kinh tế biển khác như du lịch, giao thông vận tải, công nghiệp. Do đó, áp dụng công cụ quản lý tổng hợp vùng ven bờ là hết sức cần thiết. Đây là một quy trình hoạch định và quản lý toàn diện, có sự tham gia của các bên liên quan để cân bằng các mục tiêu phát triển và bảo tồn. Bằng cách phân vùng không gian biển một cách hợp lý, chính quyền có thể giảm thiểu xung đột lợi ích (ví dụ giữa khu du lịch và vùng nuôi tôm), bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm (rạn san hô, thảm cỏ biển), và đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững cho toàn bộ khu vực ven bờ của Đà Nẵng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển bền vững ngành thủy sản thành phố đà nẵng đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I.: Một số vấn đẻ lý luận về phát triển bền vững thủy sản. Đánh giá thực trạng phát triển bền vững ngành thủy sản thành phố. Đà Nẵng trong những năm qua Chương 3. Một số giải pháp phát triển bền vững ngành thủy sản thành phố Đà Nẵng đến năm 2020.

CHUONG I MOT SO VAN DE LY LUAN VE PHAT TRIEN BEN VUNG THUY SAN 1. Tổng quan về phát triển bền vững thủy sản Ngành thuỷ sản được hiểu là ngành sản xuất vật chất lợi dụng khả năng tiềm tàng về sinh vật trong môi trường nước để sản xuất ra các sản phẩm nhằm đáp ứng. nhu cầu đời sống của con người. Môi trường nước ở đây có thể là vùng nước trên đất liền hay trên hải đảo., và các động thực vật sống trong môi trường nước được gọi là nguồn lợi thuỷ sản, nó là cơ sở để phát triển các hoạt động thuỷ sản.

trên quan điểm hệ thống vẻ tổ chức sản xuất, ngành thủy sản được chia ra thành nhiều phân ngành: nuôi trồng, khai thác, chế biến, thương mại, dich vu [17], [20] 1. Phát triển Phát triển là một quá trình vận động đi phải là một quá trình lâu dài, luôn thay đổi và sự thay đổi đó theo hướng ngày càng hoàn thiện. Khái niệm phát triển cũng được lý giải như một quá trình thay đổi theo hướng hoàn thiện về mọi mặt của nền kinh tế như: kinh tế, xã hội, môi trường và thể chế trong một thời gian nhất định I1 Quá trình phát triển được thể hiện: (1). Phải duy trì được tăng trưởng kinh tế ôn định trong dai han; (2).

Cơ cấu kinh tế thay đổi theo xu hướng cực; (3). Cải thiện được chất lượng cuộc sống của đại bộ phận dân cư; (4). Giữ gin, cải thiện và bảo vệ môi trường. Khái niệm về phát triển bền vững Thuật ngữ phát triển bền vững (PTBV) lần đầu tiên được sử dụng trong.

“Chiến lược bảo tổn thế giới” của Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới (IUCN) nam 1980 với mục tiêu tông quát là đạt được sự PTBV thông qua bảo tồn các tài nguyên sống. Khái niệm về PTBV đang phô biến nhất được trình bày trong báo cáo “Tương. lai của chúng ta” của Hội đồng thé giới về môi trường và phát triển (WCED) năm 1987, theo đó thừa nhận mối liên kết chặt chẽ giữa môi trường và phát triển. *PTBV là sự phát triển mà vừa đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không.

làm tôn hại đến các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng các yêu cầu cầu của họ, đồng thời còn tạo điều kiện và bảo đảm cho các thế hệ có cuộc sống tốt hơn”. Điều đáng lưu ý là trong khi IUCN nhấn mạnh đến sự thống nhất các giá tri, các vấn để môi trường và bảo tổn trong quá trình phát triển thì WCED lại tập trung. vào tính bền vững về kinh tế - xã hội: “PTBV là sự phát triển hài hòa cả về kinh tế, xã hội, môi trường và tài nguyên thiên nhiên để đáp ứng những nhu cầu vẻ đời sống. vật chất, tỉnh thần của các thế hệ hiện tại mà không làm tôn hại, gây trở ngại đến khả năng cung cắp tài nguyên để phát triển kinh tế - xã hội mai sau, không làm giảm chất lượng cuộc sống của các thể hệ tương lai” “Trong cuốn “Cứu lấy trái đất - Chiến lược vì sự sống bền vững”, khái niệm.

PTBV tiếp tục được hoàn thiện. Theo đó việc bảo tồn môi trường, các khía cạnh kinh tế và xã hội được lồng ghép với nhau, và các nguyên tắc lồng ghép cũng được cu thé hóa. Như vậy, nếu trước đây, PTBV thường được gắn với bảo vệ môi trường, thì ngày nay, khái niệm PTBV đã vượt ra khỏi khuôn khổ bảo vệ môi trường đơn thuần, trở nên bao quát và toàn điện hơn. Khái niệm PTBV thể hiện một sự thừa nhận rằng những nhu cầu về xã hội, môi trường và kinh tế phải được lồng ghép với nhau một cách cân đối và hài hòa, chỉ có như vậy đất nước mới có thể PTBV trước mắt cũng như lâu đài.

Phát triển kinh tế, xã hội, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường trở thành 03 trụ cột của PTBV. Hội nghị Thượng đỉnh thể giới về Phát triển bền vững (Jonhanesburgs — Nam Phi, năm 2002), quan điểm về PTBV được chú trọng với nội dung cu thé 1a “thu hep khoảng cách giữa các nước giàu và các nước nghèo trên thể giới, xóa bỏ nghèo đói, nhưng không làm ảnh hưởng đến môi sinh; thực hiện phát triển kinh tế trong tương. quan chặt chẽ với bảo vệ môi trường và bảo đảm công bằng xã hội ở tắt cả các quốc gia, khu vực và toàn cầu”. Đây là tiền đề và nền tảng bảo đảm cho sự phát triển bền vang [5], [7], [11], [12].

Õ nước ta, quan điểm phát triển nhanh và bền vững đã được nhận thức rất sớm và thể hiện trong nhiều chủ trương, nghị quyết của Đảng. Ngay từ Đại hội III năm 1960 và Đại hội IV năm 1976, Đảng ta đã đặt mục tiêu “tiến nhanh, tiền mạnh, tiến vững chắc lên chủ nghĩa xã hội”. Đại hoi VII thông qua Chiến lược Phát triển kinh tế - xã hội 1991 ~ 2000, nhắn mạnh “Tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiền bộ và công bằng xã hội, phát triển văn hoá, bảo vệ môi trường”. PTBV là đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách của Nhà nước ta trong.

thời kỳ đấy mạnh CNH, HĐH đất nước. Nghị quyết Đại hội VIH của Đảng ta đã khẳng định: “Phát triển bền vững là sự phát triển kinh tế với tốc độ tăng trưởng cao, liên tục trong thời gian đài nhưng sự phát triển ấy phải trên cơ sở ôn định kinh tế - xã hội, bảo vệ tài nguyên môi trường, sự phát triển trong hiện tại phải tạo tiền đề cho sự phát triển trong tương lai Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX, chiến lược phát triển KT - XH 10 năm (2001 — 2010) là: “ Phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững, tăng trưởng kinh tế đi đôi với thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Phát triển kinh tế - xã hội phải gắn chặt với bảo vệ, cải thiện môi trường, bảo đảm sự hài hòa giữa môi trường nhân tạo với môi trường thiên nhiên, giữ gìn đa dạng sinh học” [12] Đại hội X nêu bài học về phát triển nhanh và bền vững, trong đó ngoài các nội dung phát triển kinh tế, xã hội, môi trường còn bổ sung yêu cầu phát triển toàn diện con người, thực hiện dân chủ và xác định mục tiêu tổng quát của Kế hoạch 5 năm 2006 - 2010 là “Phấn đấu tăng trưởng kinh tế với nhịp độ nhanh, chất lượng cao và bền vững hơn, gắn với phát triển con người”. Nhu vay, quan điểm phát triển nhanh và bền vững đã sớm được Đảng và Nhà nước ta đặt ra với nội dung ngày càng hoàn thiện và đã trở thành một chủ trương.

nhất quán trong lãnh đạo, quản lý, điều hành tiến trình phát triển của đất nước trong. nhiều thập kỷ qua. Nhà nước ta cũng đã có những cam kết mạnh mẽ về phát triển bên vững. Phát triển bền vững thủy sản 'Để tồn tại và phát triển, từ xa xưa con người đã tiến hành các hoạt động sản xuất thủy sản.

hoạt động thủy sản là việc khai thác tài nguyên thủy sản - những tiềm năng của nguồn lợi thiên nhiên sinh vật sinh g trong mat nude, mặt dit. Day la logi tai nguyên tái tạo được, nhưng thường rất nhạy cảm và chịu rủi ro rất cao trước các diễn biến của tự nhiên (đắt, nước, khí hậu.) và các tác động nhân sinh trong quá trình phát triển, nên thường chịu rủi ro về mí trường và dịch bệnh. Đồng thời bản thân các hoạt động sản xuất thủy sản (nuôi trồng, khái thác, chế biến) cũng đã làm nảy sinh các vấn đề môi trường rất khác nhau, tác động mạnh đến chất lượng môi trường các thủy vực, các vùng đắt ngập mặn, các hệ sinh thái quan trong, nguồn giống thủy sản tự nhiên và đa dạng sinh học thủy sinh thay đổi theo chiều hướng xấu, bị phá hủy, bị suy thoái, suy giảm, thậm chí có nơi mắt hẳn, khó phục. hồi hoặc phục hồi chậm.điều này sẽ đi đến kết cục là nguồn tài nguyên bị kiệt quệ, làm ảnh hưởng đến các mục tiêu phát triển lâu đài của các cộng đồng địa phương, các ngành và của đất nước.

Có thể thấy, lĩnh vực thủy sản cũng bị chỉ phối mạnh bởi nguyên tắc cơ bản của kinh tế là nguyên tắc khan hiếm - các tài nguyên thủy sản mà con người cần là rất hạn chế và sẽ khan hiểm. Bởi thế, con đường đúng đắn nhất để phát triển ngành thủy sản là hướng bền vững: nguồn lợi thủy sản và tài nguyên phải được sử dụng lâu dài, vừa thỏa mãn được nhu cầu kinh tế trước mắt trong sức chống chịu của hệ sinh thái vừa duy trì được nguồn tài nguyên cho các thế hệ mai sau. Phát triển phát triển ngành thủy sản theo hướng bền vững là quá trình phát triển đẳng lợp Ù, hài hoà giữa các lĩnh vực: khai thác, nuôi trong va ché biér dich vu thủy hải sản; có sự TTKT ngày càng cao và ổn định gắn liễn với việc phát triển cơ sở hạ tằng xã hội, tạo việc làm, nâng cao đời sống vật chất, tinh thân, nâng. cao trình độ dân tri, văn mình của nhân dân; ôn định xã hội, an ninh, quốc phòng; bảo vệ nguồn lợi thủy hải sản; phòng chống thiên tai; cải thiện và nâng cao chất lượng môi trường của địa phương, khu vực có hoạt động sản xuất kinh doanh thủy.

Như vậy có thê hiểu phát triển bền vững thủy sản là: ~ Phát triển ngành thủy sản đạt hiệu quả kinh tế cao, đảm bảo l và một nghề cá có trách nhiệm mà nước ta đã cam kết với cộng đồng quốc tế. Tránh được sự suy thoái và đình trệ trong tương lai, tránh để lại gánh nặng nợ nẳn cho thế hệ mai sau ~ Duy trì chất lượng môi trường và bảo toàn chức năng các hệ thống tải nguyên thủy sản, các hệ sinh thái thủy vực, các hệ sinh thái biển và vùng ven bo. ~ Đảm bảo quyền lợi của cộng đồng dân cư hưởng dụng nguồn lợi thủy sản, cân bằng hưởng dụng nguồn lợi thủy sản giữa các thế hệ, góp phần xóa đói giảm nghèo nông ngư dân. ~ Tối ưu hóa việc sử dụng đa mục tiêu các hệ thống tài nguyên biển và đất ngập nước liên quan tới thủy sản, giảm thiểu mâu thuẫn lợi ích và các tác động của các ngành khác liên quan đến tính bền vững của nguồn lợi thủy sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ