Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển du lịch bền vững trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp phát triển du lịch bền vững tại tỉnh Quảng Nam, góp phần bảo tồn văn hóa và môi trường.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về du lịch bền vững tại tỉnh Quảng Nam

Phát triển du lịch bền vững là xu thế tất yếu của ngành du lịch toàn cầu. Tại Việt Nam, tỉnh Quảng Nam nổi lên như một địa phương có tiềm năng to lớn để theo đuổi định hướng này. Khái niệm du lịch bền vững được hiểu là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bền vững phải quản lý các nguồn tài nguyên để thỏa mãn nhu cầu kinh tế, xã hội và thẩm mỹ, đồng thời duy trì sự toàn vẹn văn hóa, đa dạng sinh học và các hệ sinh thái. Tại Quảng Nam, việc áp dụng mô hình này không chỉ là một lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Tỉnh sở hữu hai Di sản Văn hóa Thế giới là Phố cổ Hội AnThánh địa Mỹ Sơn, cùng với bờ biển dài 125km và Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm. Những tài sản vô giá này đòi hỏi một chiến lược phát triển cân bằng, hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo tồn. Mục tiêu của du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam là tối đa hóa lợi ích kinh tế cho cộng đồng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tôn trọng, phát huy các giá trị văn hóa bản địa. Điều này đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ chính quyền, doanh nghiệp đến người dân địa phương và du khách. Việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch theo hướng bền vững sẽ giúp Quảng Nam không chỉ thu hút du khách mà còn đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài.

1.1. Phân tích tiềm năng du lịch thiên nhiên và nhân văn

Quảng Nam sở hữu một hệ thống tài nguyên du lịch phong phú và đa dạng, là nền tảng vững chắc cho phát triển du lịch bền vững. Về tiềm năng du lịch thiên nhiên, tỉnh có đường bờ biển dài 125 km với các bãi biển đẹp như Cửa Đại, Hà My, Tam Thanh. Đặc biệt, Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm là một hệ sinh thái biển đảo độc đáo, có giá trị cao về đa dạng sinh học và cảnh quan. Các hồ thủy lợi lớn như Phú Ninh, hệ thống sông ngòi Thu Bồn, Trường Giang cũng tạo điều kiện phát triển các loại hình du lịch sinh thái, du lịch sông nước. Về tiềm năng du lịch nhân văn, giá trị nổi bật nhất là hai di sản văn hóa thế giới: Đô thị cổ Hội AnKhu đền tháp Mỹ Sơn. Bên cạnh đó, Quảng Nam còn có trên 260 di tích lịch sử, cách mạng và 61 làng nghề truyền thống như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng. Sự đa dạng văn hóa của các dân tộc thiểu số như Cơ Tu, Xê Đăng ở vùng núi phía Tây cũng là một nguồn tài nguyên quý giá, tạo nên sức hấp dẫn cho các sản phẩm du lịch cộng đồng.

1.2. Các tiêu chí cốt lõi để đánh giá du lịch bền vững

Để đánh giá sự phát triển của du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam, cần dựa trên một hệ thống tiêu chí toàn diện, bao gồm ba trụ cột chính. Về kinh tế, các tiêu chí quan trọng là tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GDP địa phương, mức độ tạo việc làm cho người dân bản địa, và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Sự bền vững về kinh tế đòi hỏi ngành du lịch phải mang lại lợi ích công bằng cho cộng đồng. Về môi trường, các tiêu chí bao gồm mức độ bảo tồn đa dạng sinh học, hiệu quả sử dụng tài nguyên (nước, năng lượng), công tác xử lý chất thải, và mức độ thân thiện với môi trường của các sản phẩm du lịch. Việc giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ cảnh quan tự nhiên là yêu cầu bắt buộc. Về xã hội, các tiêu chí tập trung vào việc duy trì và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mức độ hài lòng của cộng đồng địa phương, và sự tham gia của họ vào các hoạt động du lịch. Một nền du lịch bền vững phải tôn trọng phong tục tập quán và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

II. Top thách thức kìm hãm phát triển du lịch bền vững Quảng Nam

Mặc dù sở hữu tiềm năng vượt trội, quá trình phát triển du lịch bền vững tại Quảng Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Sự phát triển nhanh chóng trong những năm qua đã bộc lộ những hạn chế cần được giải quyết triệt để. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phát triển thiếu đồng bộ và mất cân đối. Hoạt động du lịch chủ yếu tập trung tại Hội An và dải ven biển Điện Bàn, trong khi các khu vực miền núi phía Tây với tiềm năng du lịch sinh thái và cộng đồng vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải ở một số điểm và lãng phí tài nguyên ở những nơi khác. Nguồn nhân lực du lịch cũng là một điểm yếu lớn, vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Báo cáo cho thấy tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo còn cao, đặc biệt ở các vị trí nghiệp vụ trực tiếp, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng du lịch dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển, nhất là hệ thống giao thông kết nối các điểm du lịch và hệ thống xử lý môi trường. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ kìm hãm sự phát triển lâu dài của ngành du lịch tỉnh nhà, làm suy giảm sức hấp dẫn của điểm đến và gây ra những hệ lụy tiêu cực về kinh tế, xã hội và môi trường.

2.1. Hạn chế về kinh tế và cơ cấu sản phẩm du lịch

Về mặt kinh tế, mặc dù doanh thu du lịch tăng trưởng ổn định, mức độ đóng góp vào GDP của tỉnh vẫn còn thấp so với tiềm năng. Cơ cấu doanh thu cho thấy sự phụ thuộc lớn vào dịch vụ lưu trú và ăn uống (chiếm trên 80%), trong khi các dịch vụ bổ sung như vui chơi giải trí, mua sắm còn yếu và thiếu. Điều này làm giảm mức chi tiêu và rút ngắn thời gian lưu trú của du khách. Các sản phẩm du lịch còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào việc khai thác tài nguyên có sẵn là Hội AnMỹ Sơn. Thiếu những sản phẩm đặc sắc, có sức cạnh tranh cao và mang tính trải nghiệm sâu sắc. Nhiều doanh nghiệp du lịch quy mô nhỏ, năng lực cạnh tranh yếu, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và thị trường. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị du lịch còn lỏng lẻo, chưa tạo ra được sức mạnh tổng hợp.

2.2. Áp lực lên môi trường và công tác bảo tồn di sản

Sự phát triển ồ ạt của các dự án du lịch, đặc biệt là các resort ven biển, đã gây ra áp lực lớn lên môi trường du lịch. Tình trạng ô nhiễm môi trường do chất thải từ hoạt động du lịch chưa được xử lý triệt để. Nhiều khu vực ven biển đang đối mặt với nguy cơ bê tông hóa, làm mất đi vẻ đẹp hoang sơ. Công tác bảo tồn di sản cũng gặp nhiều thách thức. Di sản Hội An có xu hướng bị khai thác quá tải, trong khi các vấn đề về chống xuống cấp di tích, xử lý môi trường vẫn còn nan giải. Tại các làng nghề truyền thống, hoạt động sản xuất tự phát, thiếu quy hoạch đã gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến cảnh quan. Việc cân bằng giữa phát triển và bảo tồn là bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp quản lý chặt chẽ và khoa học để tránh làm suy thoái tài nguyên.

2.3. Vấn đề nguồn nhân lực và sự tham gia của cộng đồng

Chất lượng nguồn nhân lực du lịch là một trong những rào cản lớn nhất. Theo thống kê, lao động chưa qua đào tạo chiếm tỷ lệ khá cao (khoảng 60% trong các doanh nghiệp). Lao động có trình độ chuyên ngành du lịch và ngoại ngữ còn thiếu, đặc biệt ở các địa phương ngoài Hội An. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của du khách. Về mặt xã hội, sự tham gia của cộng đồng địa phương vào chuỗi giá trị du lịch còn hạn chế. Lợi ích từ du lịch chưa được phân bổ đồng đều, chủ yếu tập trung vào một nhóm nhỏ các nhà đầu tư và doanh nghiệp lớn. Ở một số khu vực, quá trình phát triển du lịch đã làm nảy sinh xung đột về lợi ích, ảnh hưởng đến phong tục tập quán và làm phai nhạt bản sắc văn hóa địa phương.

III. Bí quyết quy hoạch du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam hiệu quả

Giải pháp nền tảng cho du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam nằm ở công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch một cách khoa học, đồng bộ. Một bản quy hoạch tốt phải đảm bảo sự hài hòa giữa ba yếu tố: kinh tế - xã hội - môi trường. Cần tránh tư duy phát triển dàn trải, ồ ạt. Thay vào đó, cần tập trung vào việc tổ chức không gian lãnh thổ du lịch một cách hợp lý, xác định rõ các khu vực ưu tiên phát triển và các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt. Quy hoạch du lịch phải được lồng ghép chặt chẽ với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng. Điều này giúp giảm thiểu mâu thuẫn và xung đột lợi ích giữa các ngành. Cần phân vùng chức năng rõ ràng, ví dụ: khu vực ven biển Điện Bàn - Hội An phát triển du lịch nghỉ dưỡng cao cấp; vùng miền núi phía Tây tập trung vào du lịch sinh thái, cộng đồng; Mỹ Sơn và các vùng phụ cận phát triển du lịch văn hóa - lịch sử. Việc quản lý chặt chẽ việc thực thi quy hoạch, đặc biệt là giám sát các dự án đầu tư xây dựng, là yếu tố quyết định. Cần có chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy hoạch, gây ảnh hưởng đến cảnh quan và môi trường. Công tác quy hoạch cũng phải có sự tham gia của cộng đồng, đảm bảo tiếng nói và lợi ích của người dân địa phương được tôn trọng.

3.1. Xây dựng quy hoạch không gian và liên kết vùng du lịch

Việc tổ chức không gian du lịch cần được thực hiện theo hướng tạo ra các cụm du lịch hỗ trợ lẫn nhau. Thay vì cạnh tranh, các địa phương cần liên kết vùng để tạo ra chuỗi sản phẩm đa dạng. Cần xác định trục phát triển chính, ví dụ: trục ven biển (du lịch nghỉ dưỡng), trục sông Thu Bồn (du lịch sinh thái, làng nghề), và trục đường Hồ Chí Minh (du lịch khám phá, văn hóa dân tộc). Việc quy hoạch cần giảm tải cho các điểm nóng như Hội An bằng cách phát triển các điểm đến vệ tinh. Cần thiết lập các hành lang xanh để bảo vệ cảnh quan tự nhiên, đặc biệt là khu vực ven sông, ven biển và xung quanh các di sản. Tăng cường liên kết với các tỉnh lân cận như Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế để hình thành tuyến “Con đường Di sản miền Trung” một cách hiệu quả hơn, kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

3.2. Tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng và công nghệ xanh

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch là giải pháp cấp bách. Cần ưu tiên nâng cấp hệ thống giao thông kết nối các vùng, đặc biệt là các tuyến đường đến khu vực miền núi và các điểm du lịch mới. Quan trọng hơn, cần đầu tư đồng bộ hệ thống xử lý nước thải, chất thải rắn tại các trung tâm du lịch trọng điểm như Hội An, Tam KỳCù Lao Chàm. Khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng công nghệ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và vật liệu thân thiện với môi trường. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi về vốn, thuế cho các dự án đầu tư theo mô hình du lịch bền vững. Việc hiện đại hóa hạ tầng viễn thông và Internet cũng rất quan trọng để hỗ trợ hoạt động quảng bá, đặt dịch vụ trực tuyến, nâng cao trải nghiệm của du khách.

IV. Cách đa dạng hóa sản phẩm du lịch bền vững tại Quảng Nam

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống và nâng cao sức cạnh tranh, du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm. Hướng đi chính là phát triển các sản phẩm độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương và gắn liền với bảo vệ môi trường. Cần chuyển từ mô hình du lịch đại chúng, khai thác tài nguyên sang mô hình du lịch chất lượng cao, tập trung vào trải nghiệm của du khách. Các loại hình như du lịch cộng đồng, du lịch làng nghề, du lịch sinh thái và du lịch nông nghiệp là những hướng đi đầy tiềm năng. Việc phát triển các sản phẩm này không chỉ tạo ra sự khác biệt mà còn giúp phân bổ lại lợi ích kinh tế cho người dân địa phương, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi. Cần xây dựng các tour du lịch chuyên đề, ví dụ như tour khám phá văn hóa Chăm pa, tour trải nghiệm một ngày làm nông dân ở làng rau Trà Quế, hay tour lặn biển ngắm san hô tại Cù Lao Chàm. Sự thành công của việc đa dạng hóa sản phẩm phụ thuộc vào sự sáng tạo của doanh nghiệp, sự hỗ trợ của chính quyền và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng các dịch vụ bổ trợ để giữ chân du khách và tăng mức chi tiêu của họ.

4.1. Phát triển du lịch cộng đồng và du lịch sinh thái đặc thù

Du lịch cộng đồng là giải pháp hữu hiệu để giảm nghèo và bảo tồn văn hóa. Cần xây dựng các mô hình homestay tại các làng quê, làng nghề và bản làng dân tộc thiểu số. Nhà nước cần hỗ trợ người dân về kỹ năng làm du lịch, nghiệp vụ đón tiếp và đảm bảo vệ sinh môi trường. Các sản phẩm du lịch sinh thái cần được phát triển dựa trên việc bảo tồn nghiêm ngặt tài nguyên, ví dụ như các tour đi bộ trong rừng, chèo thuyền kayak trên sông, khám phá hệ sinh thái rừng dừa nước Cẩm Thanh. Tại Cù Lao Chàm, cần quản lý chặt chẽ số lượng khách và các hoạt động du lịch để bảo vệ hệ sinh thái biển, đặc biệt là các rạn san hô. Việc phát triển các sản phẩm này phải tuân thủ nguyên tắc "không để lại dấu vết" và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho du khách.

4.2. Giải pháp đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để cung cấp các sản phẩm du lịch chất lượng cao, việc đầu tư vào nguồn nhân lực du lịch là không thể thiếu. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo và đào tạo lại cho đội ngũ lao động trong ngành. Tỉnh nên phối hợp với các trường đại học, cao đẳng để mở các lớp đào tạo chuyên ngành du lịch, quản trị khách sạn, nghiệp vụ hướng dẫn viên. Tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn về kỹ năng mềm, ngoại ngữ, và kiến thức về du lịch bền vững cho người lao động và cộng đồng địa phương. Cần có chính sách thu hút và đãi ngộ nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia quản lý có kinh nghiệm. Nâng cao nhận thức về du lịch có trách nhiệm cho tất cả các đối tượng, từ cán bộ quản lý đến người dân, là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường du lịch văn minh và thân thiện.

4.3. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá và mở rộng thị trường du lịch

Công tác xúc tiến quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu. Thay vì quảng bá chung chung, cần tập trung vào các sản phẩm du lịch bền vững và thị trường khách có ý thức trách nhiệm cao. Cần xây dựng thương hiệu “Quảng Nam - Điểm đến xanh và di sản” trên trường quốc tế. Tận dụng các nền tảng kỹ thuật số, mạng xã hội để tiếp cận du khách. Phối hợp với các hãng lữ hành quốc tế để xây dựng và bán các tour du lịch bền vững. Về mở rộng thị trường, bên cạnh các thị trường truyền thống từ Châu Âu, Bắc Mỹ, cần khai thác các thị trường tiềm năng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc - những nơi du khách có xu hướng quan tâm đến du lịch văn hóa và sinh thái. Đối với thị trường nội địa, cần xây dựng các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của du khách Việt Nam.

V. Tương lai ngành du lịch bền vững tỉnh Quảng Nam và kiến nghị

Tương lai của ngành du lịch tỉnh Quảng Nam phụ thuộc rất lớn vào việc triển khai thành công chiến lược phát triển bền vững. Định hướng đến năm 2020 và tầm nhìn xa hơn đã xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, nhưng mũi nhọn này phải sắc bén và bền bỉ. Để đạt được mục tiêu này, cần một sự chuyển đổi mạnh mẽ trong tư duy và hành động của tất cả các bên liên quan. Phát triển du lịch không thể chỉ chạy theo số lượng du khách hay doanh thu trước mắt mà phải đặt mục tiêu dài hạn là bảo tồn tài nguyên, phát huy văn hóa và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Quảng Nam có cơ hội trở thành một hình mẫu về du lịch bền vững ở Việt Nam và khu vực, một điểm đến mà du khách không chỉ đến để tham quan mà còn để trải nghiệm, học hỏi và đóng góp vào sự phát triển của địa phương. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt, từ hoàn thiện thể chế chính sách, tăng cường quản lý nhà nước đến nâng cao vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng. Sự hợp tác chặt chẽ và cam kết mạnh mẽ sẽ là chìa khóa để mở ra một tương lai phát triển thịnh vượng và bền vững cho du lịch Quảng Nam.

5.1. Kiến nghị về cơ chế chính sách và quản lý nhà nước

Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc định hướng phát triển du lịch bền vững. Cần ban hành các quy định cụ thể về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch, các tiêu chuẩn về du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái. Xây dựng cơ chế khuyến khích, ưu đãi (thuế, đất đai, tín dụng) cho các doanh nghiệp đầu tư vào du lịch xanh và bền vững. Tăng cường năng lực quản lý của các cơ quan chức năng, đặc biệt là công tác thanh tra, giám sát việc thực hiện quy hoạch và các quy định về môi trường. Cần thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các sở, ngành khác như Tài nguyên và Môi trường, Xây dựng để giải quyết các vấn đề một cách đồng bộ.

5.2. Phát huy vai trò của doanh nghiệp và cộng đồng địa phương

Doanh nghiệp là động lực chính của ngành du lịch. Cần khuyến khích các doanh nghiệp xây dựng văn hóa kinh doanh có trách nhiệm, ưu tiên sử dụng lao động và sản phẩm địa phương, giảm thiểu rác thải nhựa và tiêu thụ tài nguyên. Hiệp hội du lịch tỉnh cần phát huy vai trò cầu nối, thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp và hỗ trợ họ trong việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững. Đối với cộng đồng địa phương, cần trao quyền và tạo điều kiện để họ thực sự trở thành chủ thể trong hoạt động du lịch. Xây dựng các mô hình hợp tác xã du lịch, tổ chức các nhóm cộng đồng tự quản để họ có thể tham gia vào việc quản lý tài nguyên, cung cấp dịch vụ và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Nâng cao nhận thức và năng lực cho người dân là đầu tư quan trọng nhất cho sự bền vững lâu dài.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp phát triển du lịch bền vững trên địa bàn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo nội dung chính của luận văn được kết cấu thành 3 chương. Chương l: Cơ sở lý luận vẻ phát triển du lịch bền vững. Chương 2: Đặc điểm, tình hình kinh tế xã hội và thực trạng phát triển của ngành du lịch Quảng Nam trong thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển du lịch bền vững trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

-9- CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN DU LICH BÈN VỮNG 1.1, KHAI NIEM, NOI DUNG CUA PHAT TRIEN DU LICH BEN VUNG Phát triển được hiểu là quá trình tăng trưởng của nhiều yếu tố cấu thành khác nhau về kinh tế, chính trị, xã hội, văn hoá, khoa học - kỹ thuật. Đây là xu thế tự nhiên tất yếu của thế giới vật chất nói chung và xã hội loài người nói riêng. Phát triển kinh tế xã hội là quá trình nâng cao cuộc sống cả về vật chất lẫn tỉnh thần bằng cách phát triển lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, nâng cao. chất lượng giáo dục, chat lượng cuộc sống, bảo tồn phát huy các giá trị văn hoá.

Cùng với việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho cộng đồng dân cur, hoạt động phát triển đã và đang làm cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên và gây ra những tác động tiêu cực làm suy thoái môi trường, mắt cân bằng về sinh thái, gây ảnh hưởng đến quá trình phát triển của xã hội loài người trong tương. Chính từ nhận thức này đã xuất hiện niệm mới về phát triển và xu thé phát triển này đang được tất cả các nước trên thế giới quan tâm, đó là: Phát triển bền vững. Lý thuyết về phát triển bền vững xuất hiện từ những năm 80 và khái niệm về phát triển bền vững do Ủy ban liên hợp quốc về Môi trường và Phát triển (UNCED) dura ra nim 1987 duge sit dung rong rai hơn ca. Theo UNCED, “Phat triển bền vững thỏa mãn những nhu cầu của hiện tại nhưng không làm giảm kha năng thỏa mãn nhu cầu của thế hệ mai sau”.

Tại Hội nghị về môi trường toàn cầu RIO 92 và RIO 92 + 5 tại Riode Janeiro (Brazin) năm 1992, quan điểm về phát triển bền vững đã được các nhà khoa học bổ sung như sau: *Phát triển bền vững được hình thành trong sự hòa nhập, đan xen và thỏa hiệp của 03 hệ thống tương tác là hệ tự nhiên, hệ kinh tế và hệ văn hóa xã hội”. -10- Phat trién bén ving Hinh 1.1: Quan niém vé phat trién bén ving Theo quan diém nay, phat triển bền vững là sự tương tác qua lại và sự phụ thuộc lẫn nhau của 03 hệ thống nói trên. Như vậy, phát triển bền vững không cho. phép con người vì sự ưu tiên phát triển của hệ này mà gây ra sự suy thoái, tàn phá đối với hệ khác.

Sự bền vững về kinh tế: Tạo nên sự thịnh vượng cho cộng đồng dân cư và đạt hiệu quả cho mọi hoạt động kinh tế. Điều cót lõi là sức sống và sự phát triển inh tế phải được ổn định và duy trì một cách lâu dài. Sự bền vững về xã hội: Tôn trọng nhân quyền và sự bình đẳng cho tắ người. Đòi hỏi phân chia lợi ích công bằng, chú trọng công tác xoá đối giảm.

Thừa nhận và tôn trọng nền văn hoá khác nhau, tránh mọi hình thức bóc lột. Sự bền vững về môi trường: Bảo vệ, quản lý các nguồn tài nguyên, hạn chế tối thiểu sự ô nhiễm môi trường, bảo vệ sự đa dạng sinh học và các tài sản thiên nhiên khác. -11- 1 Phát triển du lịch bền vững 1. Khái niệm dụ lịch Mặt dù hoạt động du lịch đã xuất hiện rất lâu và phát triển với tốc độ.

nhanh, song cho đến ngày nay khái niệm du lịch vẫn chưa có sự thống nhất. Năm 1811, định nghĩa về du lịch lần đầu tiên xuất hiện ở nước Anh: “ Du lịch là sự phối hợp nhịp nhàng giữa lý thuyết và thực hành của các cuộc hành trình với mục đích giải trí”. Năm 1930, Clusmam - người Thụy Sỹ cho rằng “Du lịch là sự chỉnh phục không gian của những người đến một địa điểm mà ở đó họ không có chỗ cư trú thường xuyên”. Tháng 6-1991, tại Otawa (Canada) diễn ra Hội nghị Quốc tế về thống kê Du lịch cũng đưa ra định nghĩa.

“Du lịch là hoạt động của con người đi tới một nơi ngoài môi trường thường xuyên (nơi ở thường xuyên của mình), trong một khoảng thời gian ít hơn đã được các tổ chức du lịch quy định trước, mục đích của chuyến đi không phải là dé tiến hành các hoạt động kiếm tiền trong phạm vi vùng đến thăm”. Khác với quan điểm trên, các học giả biên soạn Từ điển Bách Khoa toàn thư Việt Nam (1966) đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt. Nghĩa thứ nhất (đứng trên góc độ mục đích của chuyến đi): Du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hoá, nghệ thuật,. Nghĩa thứ hai (đứng trên góc độ kinh tế): Du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt: nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hoá dân tộc, từ đó góp phần tăng thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doah mang lại hiệu quả rất lớn: có thẻ coi là hình thức xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại chỗ.

-12- Theo Luật du lịch Việt Nam: *Du lịch là một hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. Thông qua một số định nghĩa trên có thể nói rằng du lịch là một dạng hoạt động đặc thù, gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Hoạt động du lịch vừa có đặc điểm của ngành kinh tế, lại có đặc điểm của ngành kinh tế - xã hội. Phát triển dụ lịch Phát triển du lịch được định nghĩa là sự gia tăng sản lượng và doanh thu cùng mức độ đóng góp của ngành du lịch cho nền kinh tế, đồng thời có sự hoàn thiện về mặt cơ cấu kinh doanh, thể chế và chất lượng kinh doanh của ngành du lịch.

Để đánh giá mức độ phát triển du lịch, người ta thường dựa vào các nhóm tiêu chí sau đây: ~ Nhóm các tiêu chí phát triển về quy mô như: Số lượng khách du lịch đến địa phương; tổng số ngày khách trong năm; tông doanh thu từ các hoạt động du lịch trong năm; tốc độ tăng trưởng khách du lịch; tốc độ tăng trưởng về doanh thu; tốc độ tăng trưởng về ngày khách bình quân; tỷ trọng đóng góp của ngành. du lịch trong GDP của địa phương. ~ Nhóm các chỉ tiêu phát triển về chất lượng như: Chất lượng nguồn nhân lực; chất lượng cơ sở vật chất kinh doanh; chất lượng dịch vụ; các dịch vụ giá trị gia ting; chất lượng tổ chức kinh doanh. ~ Nhóm các tiêu chí về chuyển dịch cơ cấu như: Cơ cấu loại hình dịch vụ; co cau khách du lịch; cơ cấu chất lượng phục vụ.

Phát triển du lịch bền vững Trên cơ sở yêu cầu của phát triển bền vững nói chung, phát triển du lịch bền vững cũng đã được nghiên cứu và định nghĩa theo một số cách khác nhau. Machado, 2003 định nghĩa du lịch bền vững là: “Các hình thức du lịch đáp ứng nhu cầu hiện tại của khách du lịch và cộng đồng địa phương nhưng không ảnh -13- hưởng tới khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau. Du lịch khả thi về kinh tế nhưng không phá hủy tài nguyên mà tương lai của du lịch phụ thuộc vào đó, đặc biệt là môi trường tự nhiên và kết cấu xã hội của cộng đồng địa phương”. “Theo Hội đồng du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), 1996 thì “Du lich bền vững là việc đáp ứng các nhu cầu hiện tại của du khách và vùng du lịch mà vẫn đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu cho các thế hệ du lịch tương lai”.

Đây là định nghĩa ngắn gọn dựa trên định nghĩa về sự phát triển bền vững cla UNCED. Theo Hội nghị về môi trường và phát triển của Liên Hợp Quốc tại Rio đe Janeiro năm 1992, Tổ chức du lịch Thế Giới (ƯNWTO) đã đưa ra định nghĩa: “Du lịch bền vững là việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại của khách du lịch và người đân bản địa trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho việc phát triển hoạt động du lịch trong tương lai. Du lịch bền vững sẽ có kế hoạch quản lý các nguồn tài nguyên nhằm thoả mãn các yêu cầu về kinh tế, xã hội, thắm mỹ của con người trong khi đó vẫn duy trì toàn vẹn về văn hoá, đa dang sinh học, sự phát triển của các hệ sinh thái và các hệ thống hỗ trợ cho cuộc sống con người”. Theo Hội đồng khoa học, Tổng cục Du lịch, 2005, 12 mục tiêu trong chương trình của du lịch bền vững bao gồm (không xếp theo thứ tự ưu tiên mà tất cả các mục tiêu đều quan trọng như nhau trong đó có nhiều mục tiêu chứa đụng sự kết hợp các yếu tố và ảnh hưởng của môi trường, kinh tế và xã hội): 1.

Hiệu quả kinh tế: Đảm bảo tính hiệu quả kinh tế và tính cạnh tranh để các doanh nghiệp và các điểm du lịch có khả năng tiếp tục phát triển phổn thịnh và đạt lợi nhuận lâu dải. Su phén thịnh cho địa phương: Tăng tối đa đóng góp của du lịch đối với sự phát triển thịnh vượng của nền kinh tế địa phương tại các điển du lịch, khu du lịch, bao gồm phần tiêu dùng của khách du lịch được giữ lại tại địa phương. Chit lượng việc làm: Tăng cường số lượng và chất lượng việc làm tại địa phương do ngành du lịch tạo ra và được ngành du lịch hỗ trợ, không có sự phân biệt đối xử về giới và các mặt khác. Công bằng xã Cần có sự phân phối lại lợi ích kinh tế và xã hội thu được từ hoạt động du lịch một cách công bằng và rộng rãi cho tất cả những người trong cộng đồng đáng được hưởng.

Sự thỏa mãn của khách du lịch: Cung cấp những dịch vụ an toàn, chất lượng cao thoả mãn đầy đủ yêu cầu của du khách, không phân biệt đối xử về giới, chủng tộc, thu nhập cũng như các mặt khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ