Luận văn Thạc sĩ: Đào tạo nghề cho lao động bị thu hồi đất tại thành phố Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế về đào tạo nghề cho lao động thu hồi đất tại thành phố Đà Nẵng, phân tích thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đào tạo nghề cho lao động thu hồi đất tại Đà Nẵng

Quá trình đô thị hóa và sự phát triển của các khu công nghiệp tại Đà Nẵng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là hàng chục nghìn hộ nông dân mất đất sản xuất, dẫn đến nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Luận văn thạc sĩ kinh tế "Đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng" của tác giả Phạm Thị Hoài Dao (2011) đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho vấn đề cấp thiết này. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính khiến người nông dân đối mặt với khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới. Họ thiếu kỹ năng, tay nghề và lạ lẫm với môi trường công nghiệp. Do đó, công tác đào tạo nghề trở thành chìa khóa để giải quyết việc làm, ổn định cuộc sống và đảm bảo an sinh xã hội cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá đúng thực trạng công tác dạy nghề và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là giúp lao động thuộc diện thu hồi đất có cơ hội việc làm bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, đòi hỏi sự quan tâm của chính quyền các cấp và sự chung tay của toàn xã hội để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

1.1. Bối cảnh đô thị hóa và áp lực lên lao động nông thôn

Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Đà Nẵng, với tốc độ tăng GDP bình quân giai đoạn 2005-2009 là 12,01%, gắn liền với quá trình đô thị hóa và mở rộng các khu công nghiệp. Theo thống kê trong luận văn, thành phố có 6 khu công nghiệp với tổng diện tích trên 1.666 ha. Quá trình này tất yếu dẫn đến việc thu hồi một diện tích lớn đất nông nghiệp. Hàng chục nghìn hộ dân mất đất canh tác, đẩy một bộ phận lớn lao động nông thôn vào tình thế mất việc làm và giảm sút thu nhập. Họ phải đối mặt với áp lực chuyển đổi nghề nghiệp đột ngột trong khi chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động phi nông nghiệp. Đây là thách thức lớn đối với công tác quản lý xã hội và an sinh tại địa phương.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ đào tạo nghề

Trước những khó khăn của lao động thuộc diện thu hồi đất, vai trò của các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề là vô cùng quan trọng. Đào tạo nghề không chỉ giúp người lao động có được một nghề mới để mưu sinh mà còn giúp họ thích nghi với môi trường làm việc công nghiệp, thay đổi tác phong và ý thức kỷ luật. Một chính sách hỗ trợ hiệu quả cần bao gồm việc xác định đúng nhu cầu học nghề, xây dựng chương trình đào tạo phù hợp, hỗ trợ kinh phí và quan trọng nhất là kết nối với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra. Luận văn nhấn mạnh, đào tạo nghề phải được xem là giải pháp căn cơ, giúp người dân "cần câu" thay vì "con cá", tạo ra sự phát triển bền vững cho cả người lao động và xã hội.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu nhằm giải quyết việc làm bền vững

Công trình nghiên cứu của Phạm Thị Hoài Dao đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nghề cho lao động. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất tại Đà Nẵng. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động này, tạo cơ hội cho người lao động có việc làm ổn định. Điểm mới của đề tài là tiếp cận vấn đề một cách toàn diện dưới góc độ kinh tế phát triển, tập trung vào một địa bàn cụ thể là Đà Nẵng, nơi có quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới giải quyết việc làm một cách bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của thành phố.

II. Thách thức trong đào tạo nghề cho lao động mất đất sản xuất

Công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính đặc điểm của nhóm lao động này. Đa phần họ có tuổi đời tương đối cao và trình độ học vấn thấp, gây khó khăn cho việc tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới. Theo khảo sát trong luận văn (Bảng 2.8 và 2.9), cơ cấu tuổi và trình độ học vấn của lực lượng lao động này chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Bên cạnh đó, hệ thống các cơ sở dạy nghề trên địa bàn dù có nhưng chất lượng chưa đồng đều. Chương trình, giáo trình đào tạo đôi khi còn mang tính lý thuyết, chưa thực sự bám sát nhu cầu của doanh nghiệp và thực tiễn sản xuất. Sự liên kết giữa nhà trường - doanh nghiệp - người lao động còn lỏng lẻo. Nhiều người sau khi hoàn thành khóa học vẫn loay hoay tìm việc làm. Nguyên nhân của những hạn chế này mang tính hệ thống, bao gồm cả nhận thức của xã hội về học nghề, cơ chế chính sách chưa đủ mạnh và nguồn lực đầu tư còn hạn hẹp. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ và quyết tâm cao từ các cấp chính quyền.

2.1. Đặc điểm lao động mất đất Rào cản về tuổi tác và trình độ

Phân tích từ luận văn cho thấy một bức tranh rõ nét về đặc điểm của lao động thuộc diện thu hồi đất. Về cơ cấu tuổi (Bảng 2.8), một tỷ lệ đáng kể người lao động đã ngoài 35 tuổi, độ tuổi mà các doanh nghiệp thường ít ưu tiên tuyển dụng cho các vị trí mới. Về trình độ học vấn (Bảng 2.9), phần lớn chỉ tốt nghiệp cấp 2 hoặc cấp 3, nền tảng kiến thức cơ bản còn hạn chế. Những đặc điểm này trở thành rào cản lớn trong quá trình đào tạo nghềchuyển đổi nghề nghiệp. Họ gặp khó khăn trong việc học các ngành nghề đòi hỏi kỹ thuật cao và thời gian thích nghi với môi trường công nghiệp cũng lâu hơn so với lao động trẻ.

2.2. Hạn chế của các cơ sở và chương trình đào tạo nghề hiện có

Hệ thống cơ sở dạy nghề tại Đà Nẵng tuy đã hình thành nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất, trang thiết bị ở một số nơi còn lạc hậu, chưa theo kịp công nghệ sản xuất mới. Chương trình đào tạo chưa được cập nhật thường xuyên, nặng về lý thuyết, nhẹ về thực hành. Đặc biệt, việc xác định nhu cầu đào tạo chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu của thị trường lao động và nguyện vọng của người học. Điều này dẫn đến tình trạng đào tạo ra nhưng không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm niềm tin của người dân vào các chương trình dạy nghề.

2.3. Nguyên nhân sâu xa của những bất cập trong chính sách hỗ trợ

Những hạn chế trong công tác đào tạo nghề bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Về mặt nhận thức, một bộ phận xã hội vẫn chưa coi trọng việc học nghề. Về cơ chế, các chính sách hỗ trợ học nghề và tìm kiếm việc làm dù đã có nhưng việc triển khai còn chồng chéo, chưa tạo được động lực mạnh mẽ. Sự phối hợp giữa Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, các cơ sở dạy nghề, và doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Doanh nghiệp chưa thực sự tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình và tuyển dụng sau đào tạo. Nguồn kinh phí đầu tư cho dạy nghề, đặc biệt là cho đối tượng lao động bị thu hồi đất, còn hạn chế, chưa đáp ứng được quy mô và yêu cầu về chất lượng.

III. Giải pháp toàn diện cho đào tạo nghề lao động thu hồi đất

Để hoàn thiện công tác đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện chất lượng dạy và học mà còn hướng đến việc thay đổi nhận thức xã hội và hoàn thiện cơ chế chính sách. Trọng tâm của các giải pháp là phải lấy người lao động làm trung tâm, đồng thời gắn kết chặt chẽ việc đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường lao động và doanh nghiệp. Cần phải có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan: Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và chính người lao động. Nhà nước đóng vai trò định hướng, ban hành chính sách hỗ trợ và đầu tư nguồn lực. Các cơ sở dạy nghề phải không ngừng đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào quá trình đào tạo và cam kết tuyển dụng. Cuối cùng, bản thân người lao động cũng cần nâng cao ý thức tự giác, chủ động học hỏi để nắm bắt cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghềgiải quyết việc làm tại Đà Nẵng.

3.1. Nâng cao nhận thức xã hội về tầm quan trọng của học nghề

Giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là nâng cao nhận thức của toàn xã hội, đặc biệt là của chính lao động thuộc diện thu hồi đất, về vai trò của việc học nghề. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, tư vấn hướng nghiệp để người dân hiểu rằng học nghề là con đường tất yếu để có việc làm và thu nhập ổn định trong bối cảnh mới. Các cơ quan truyền thông, đoàn thể cần vào cuộc để xóa bỏ định kiến "trọng bằng cấp hơn tay nghề", tôn vinh những người thợ giỏi, những tấm gương thành công từ học nghề. Khi nhận thức thay đổi, người lao động sẽ tự giác và tích cực hơn trong việc tham gia các khóa đào tạo nghề.

3.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ học nghề và tìm việc làm

Nhà nước cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ một cách thiết thực hơn. Cần đơn giản hóa thủ tục để người lao động dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi học nghề. Mức hỗ trợ tài chính cần được tính toán lại cho phù hợp với chi phí sinh hoạt và học phí thực tế. Quan trọng hơn, chính sách không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ học nghề mà cần mở rộng sang hỗ trợ tìm kiếm việc làm sau đào tạo. Cần xây dựng các trung tâm dịch vụ việc làm hiệu quả, tổ chức các sàn giao dịch việc làm chuyên biệt cho đối tượng này, và có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động thuộc diện thu hồi đất đã qua đào tạo.

IV. Hướng dẫn đổi mới chương trình đào tạo nghề theo thị trường

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của đào tạo nghề là chất lượng của chương trình và cơ sở vật chất. Luận văn của Phạm Thị Hoài Dao đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới căn bản các yếu tố này. Chương trình đào tạo không thể cứng nhắc, xa rời thực tế mà phải được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu của doanh nghiệp và dự báo xu hướng phát triển của thị trường lao động tại Đà Nẵng. Việc đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất cần tập trung vào các ngành nghề mà thành phố đang có nhu cầu lớn như dịch vụ, du lịch, công nghiệp nhẹ, thủ công mỹ nghệ. Song song với việc đổi mới nội dung, cần có một kế hoạch tổng thể để tăng cường đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị cho các cơ sở dạy nghề. Đội ngũ giáo viên cũng là nhân tố cốt lõi, cần được bồi dưỡng thường xuyên cả về chuyên môn lẫn kỹ năng sư phạm. Chỉ khi có chương trình tốt, thầy giỏi và trang thiết bị hiện đại, chất lượng đào tạo mới thực sự được nâng cao, giúp người học tự tin bước vào môi trường làm việc mới.

4.1. Đổi mới chương trình giáo trình dạy nghề gắn với nhu cầu doanh nghiệp

Chương trình và giáo trình đào tạo nghề phải được thiết kế theo hướng linh hoạt, theo modul để người học có thể lựa chọn nội dung phù hợp với khả năng và thời gian. Nội dung cần được cập nhật thường xuyên, bổ sung các kiến thức, kỹ năng mới mà doanh nghiệp yêu cầu. Tỷ lệ thời gian thực hành phải được tăng lên, đảm bảo người học ra trường có thể làm được việc ngay. Để làm được điều này, các cơ sở dạy nghề phải tăng cường mời chuyên gia từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy, xây dựng chương trình và đánh giá kết quả học tập. Sự gắn kết này đảm bảo việc đào tạo luôn đi đúng hướng và đáp ứng chính xác yêu cầu của nhà tuyển dụng.

4.2. Đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên

Chất lượng đào tạo không thể cao nếu cơ sở vật chất, máy móc thiết bị lạc hậu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ từ ngân sách nhà nước và các nguồn xã hội hóa để hiện đại hóa trang thiết bị tại các trường nghề, xưởng thực hành. Thiết bị phải tương đồng với công nghệ đang được sử dụng tại các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút, đãi ngộ và bồi dưỡng để xây dựng một đội ngũ giáo viên dạy nghề vừa giỏi chuyên môn, vừa vững nghiệp vụ sư phạm, lại có kinh nghiệm thực tiễn sản xuất. Họ chính là người truyền lửa và quyết định trực tiếp đến tay nghề của học viên.

4.3. Đa dạng hóa các hình thức liên kết hợp tác trong đào tạo

Mô hình đào tạo nghề cần được đa dạng hóa để phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Bên cạnh đào tạo chính quy, cần phát triển các hình thức đào tạo ngắn hạn, đào tạo tại doanh nghiệp, truyền nghề tại các làng nghề. Tăng cường mô hình liên kết "hai địa điểm": lý thuyết học tại trường, thực hành tại doanh nghiệp. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn tự mở trường hoặc trung tâm đào tạo riêng để chủ động về nguồn nhân lực. Việc xã hội hóa, cho phép các tổ chức, cá nhân tham gia vào công tác đào tạo nghề sẽ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả chung.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế đào tạo nghề cho lao động thuộc diện thu hồi đất trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHÈ 1. TÔNG QUAN VỀ ĐÀO TẠO NGHÈ 1. Khi iệm nghề, đào tạo nghề 1. Khái niệm nghề Khai niệm nghề theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau nhất định.Cho đến nay thuật ngữ *ngh” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.

Dưới đây là một số khái niệm về nghề. + Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa: " Là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đảo tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh. tổn" + Khái niệm nghề ở Pháp: "Là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xáo của một người để từ đó tìm được phương tiện + Khái niệm nghề ở Anh được định nghĩa: "Là công việc chuyên môn đòi hỏi một sự đảo tạo trong khoa học nghệ thuật + Khái niệm nghề ở Đức được định nghĩa: "Là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định đòi hỏi phải được đào tạo ở trình độ nào đó". Như vậy nghề là một hiện tượng xã hội có tính lịch sử rất phô biến.

gin chat với sự phân công lao động, với tiến bộ khoa học kỹ thuật, và văn mình nhân loại. Bởi vậy được nhiều ngành khoa học khác nhau nghiên cứu tir nhiều góc độ khác nhau + Ở Việt Nam, nhiều định nghĩa nghề được đưa ra song chưa được thống nhất, chẳng hạn có định nghĩa được nêu: "Nghề là một tập hợp lao động. do sự phân công lao động xã hội quy định mà giá trị của nó trao đổi được. Nghề mang tính tương đối, nó phát sinh, phát triển hay mắt đi do trình độ của nên sản xuất và nhu cầu xã hội.

Mặc dù khái niệm nghề được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau song chúng ta có thể nhận thấy một số nét đặc trưng nhất định sau: ~ Đó là hoạt động. là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại. ~ Là sự phân công lao động xã hội, phủ hợp với yêu cầu xã hội. ~ Là phương tiện để sinh sống.

~ Lã lao động kỹ năng, kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi trong xã hội đòi hỏi phải có một quá trình đào tạo nhất định. Hiện nay xu thế phát triển của nghề chịu tác động mạnh mẽ của tác đông khoa học kỹ thuật và văn minh nhân loại nói chung và về chiến lược phát triển KT - XH cia mỗi quốc gia nói riêng. Bởi vậy phạm trù "Nghề" biến đổi mạnh mẽ và gắn chặt với xu hướng phát triển KT - XH của đắt nước. Khái niệm đào tạo nghề ~ Đảo tạo: “Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm truyền đạt các kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo trong lý thuyết và thực tiễn, tạo ra năng lực đề thực hiện thành công một hoạt động nghề nghiệp hoặc xã hội cần thiết.

Như vậy, đào tạo là sự phát triển có hệ thống kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo cho mỗi cá nhân để họ thực hiện một nghề hoặc một nhiệm vụ cụ thể một cách tốt nhất. Đào tạo được thực hiện bởi các loại hình tổ chức chuyên ngành nhằm thay đổi hành vi và thái độ làm việc của con người, tạo cho họ khả năng đáp ứng được tiêu chuẩn và hiệu quả của công việc chuyên môn. ~ Đảo tạo nghề: *Đảo tạo nghề là những hoạt động nhằm mục đích nâng cao tay nghề hay kỹ năng, kỹ xảo của mỗi cá nhân đối với công việc. hiện tại và trong tương lai”.

Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình có quan hệ hữu cơ với nhau. Đó là: + Dạy nghề: Là quá trình giảng viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để các học viên có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp. + Học nghề: *Là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của người lao động đề đạt được một trình độ nghề nghiệp nhất định”. Đào tạo nghề cho người lao động là giáo dục kỹ thuật sản xuất cho người lao động để họ nắm vững nghề nghiệp, chuyên môn bao gồm đào tạo.

nghề mới, đào tạo nghề bổ sung, đảo tạo lại nghề. Đào tạo nghề mới: Là đảo tạo những người chưa có nghề, gồm những người đến tuổi lao động chưa được học nghề, hoặc những người trong độ tuổi lao động nhưng trước đó chưa được học nghề. Đảo tạo mới nhằm đáp ứng. tăng thêm lao động đào tạo nghề cho xã hội.

Đảo tạo lại nghề: Là đào tạo đối với những người đã có nghề, có chuyên môn nhưng do yêu cầu mới của sản xuất và tiến bộ kỹ thuật dẫn đến việc thay đổi cơ cấu ngành nghề, trình độ chuyên môn. Một số công nhân được đảo tạo lại cho phù hợp với cơ cấu ngành nghề và trình độ kỹ thuật mới. Đào tạo lại thường được hiểu là quá trình nhằm tạo cho người lao động có cơ hội dé học tập một lĩnh vực chuyên môn mới đẻ thay đổi nghé. Bồi dưỡng nâng cao tay nghề: Bồi dưỡng có thể coi là quá trình cập nhật hóa kiến thức còn thiếu, đã lạc hậu, bồ túc nghề, đảo tạo thêm hoặc củng.

ác kỹ năng nghề nghiệp theo từng chuyên môn và thường được xác nhận bằng một chứng chỉ hay nâng lên bậc cao hơn. 'Như vậy, xác định rõ ranh giới giữa đảo tạo, bồi dưỡng và đảo tạo lại nghề hiện nay là một việc phức tạp, khó khăn. Dựa vảo lý thuyết qui luật số đông, các khái niệm trên được phân biệt theo các tiêu chí sau: 10 + Nội dung: Nội dung học có liên quan tới nghề chuyên môn mới hay cũ. + Mục đích: Để tiếp tục làm nghề cũ hay đổi nghề.

+ Lần đào tạo: Lần đầu tiên hay tiếp + Văn bằng: Được. bằng, chứng chỉ hay không được cấp sau khi học. Sự phân biệt có tÌ được tóm tắc ở bảng 1: Bảng 1.1: Tiéu chí phân loại đào tạo, bồi dưỡng, đào tạo lại Tiêu chí phân loại | — Đào tạo Bai dưỡng Đào tạo lại Nội dung Bất đầu Tiếp tục Học nghề mới Dé tiếp tục nghề Mục đích học Để có nghề a Để có nghề mới ci 3 thang -18 Thời gian hoc. 1-3 thang 3-6 tháng tháng : i.

| Chimg chinang | Chimg chi nan; 'Văn bằng Bằng nghề. # bậc bậc Nguồn: "Vấn để bỗi dưỡng và đào tạo lại các loại hình lao động đáp đứng nhu cầu của sự phát triển Kinh tế - Xã hội ". Đề tài cắp Nhà nước KXU7 - 14. Đào tạo nghề là một bộ phận quan trọng của hệ thống giáo dục quốc dân.

Theo qui định của Luật giáo dục, hệ thống giáo dục bao gồm: Giáo dục mằm non, giáo dục phổ thông, giáo dục học nghề, giáo dục đại học và sau dai học. Theo hệ thống khung giáo dục quốc dân thì đào tạo nghề được thực hiện ở các cấp khác nhau, ở lứa tuổi khác nhau và được phân luồng để đảo tạo nghề phù hợp với trình độ về văn hóa, khả năng phát triển của con người và độ tuổi. Sơ đồ trên cho thấy sự liên thông giữa các cấp học, các điều kiện cần thiết để học nghề hoặc các cấp học tiếp theo. Nó là cơ sở quản lý giáo dục, nâng cao hiệu quả của đảo tạo, tránh lăng phí trong đào tạo (cả người học và xã hội), tránh trùng lặp nội dung chương trình, đồng thời là cơ sở đánh giá trình độ người học và cấp các văn bằng, chứng chỉ t nghiệp.

Tuy vậy, sơ đồ trên cũng cho thấy sự liên thông giữa các cấp đảo tạo nghề chưa rõ ràng. Bộ phận được phân luồng học nghề từ cấp học dưới khi muốn học nghề ở cấp cao hơn thì theo con đường nào hay thì lại phải tiếp tục học cấp cao hơn thì mới chuyển được. Đây là điều hết sức lưu ý trong việc xây dựng hệ thống chương trình, khung giáo dục quốc dân, đảm bảo tính liên thông giữa các cấp học nghề. Phân loại đào tạo nghề a) Phân loại đảo tạo nghề Có rất nhiều cách phân loại đào tạo nghề, tuỳ theo mỗi loại tiêu thức ta có thể phân loại đảo tạo nghề thành các loại hình khác nhau.

Trong phạm vi bài này chỉ xét hai tiêu thức phân loại như sau: «_ Căn cứ vào thời gian đảo tạo nghề: ~ Đào tạo ngắn hạn: Là loại hình đào tạo nghề có thời gian đào tạo dưới một năm, chủ yếu áp dụng đối với phổ cập nghề. Loại hình này có ưu điểm là có thể tập hợp được đông đảo lực lượng lao động ở mọi lứa tuổi, những người không có điều kiện học tập tập trung vẫn có thể tiếp thu được tri thức ngay tại chỗ, với sự hỗ trợ đắc lực của các cơ quan đoàn thẻ, địa phương, 'Nhà nước về mặt giáo trình, giảng viên. ~ Đào tạo đài hạn: Là loại hình đào tạo nghề có thời gian đào tạo từ một năm trở lên, chủ yếu áp dụng đối với đào tạo công nhân kỹ thuật và nhân viên nghiệp vụ. Đào tạo nghề dài hạn thường có chất lượng cao hơn các lớp dio tao ngắn hạn.

12 «_ Căn cứ vào nghề đào tạo đối với người học: ~ Đào tạo mới: Là loại hình đào tạo nghề áp dụng cho những người chưa có nghề (đảo tạo mới là để đáp ứng yêu cầu tăng thêm lao động có nghề). ~ Đào tạo lại: Là quá trình đào tạo nghề áp dụng với những người đã có nghề song vì lý do nào đó, nghề của họ không còn phù hợp nữa. ~ Đảo tạo nâng cao: Là quá trình bồi dưỡng nâng cao kiến thức và kinh nghiệm làm việc để người lao động có thể đảm nhận được những công việc phức tạp hơn. b) Các hình thức đào tạo nghề.

Các hình thức đào tạo nói chung và đảo tạo nghề nói riêng nhìn chung. là rất phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, về cơ bản đào tạo nghề hiện nay thường áp dụng một số hình thức chính sau đây: * Dao tao nghề chính quy: Theo quy định của Luật dạy nghề, đào tạo nghề chính quy được thực hiện với các chương trình sơ cắp nghề, trung cấp nghề và cao đẳng nghề tại các cơ sở dạy nghề theo các khoá học tập trung và liên tục. Có thể hiểu đào tạo nghề chính quy là loại hình đảo tạo tập trung tại các trung tâm dạy nghề, các trường nghề với quy mô đảo tạo tương đối lớn, chủ yếu là đào tạo các công nhân kỹ thuật có trình độ lành nghề cao.

Việc đào tạo công nhân kỹ thuật thường chia làm hai giai đoạn: giai đoạn học tập cơ bản và giai đoạn học tập chuyên môn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ