Luận văn Thạc sĩ: Chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chiến lược phát triển du lịch Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ kinh tế “Chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020” của tác giả Lê Hoàng Tân là một công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống và chi tiết. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, trong khi du lịch Quảng Ngãi dù sở hữu nhiều tiềm năng nhưng vẫn phát triển chậm, chưa tương xứng. Đề tài tập trung giải quyết bài toán cấp thiết: làm thế nào để khai thác hiệu quả tiềm năng, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Luận văn không chỉ hệ thống hóa các lý luận cơ bản về du lịch và chiến lược phát triển mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng ngành du lịch tỉnh giai đoạn 2006-2010. Dựa trên nền tảng phân tích đó, tác giả đã xây dựng một chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi một cách bài bản, đề ra các quan điểm, mục tiêu và hệ thống giải pháp cụ thể. Tầm quan trọng của luận văn thể hiện ở việc cung cấp một khung lý luận và định hướng thực tiễn, làm cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp trong việc đầu tư, khai thác và quản lý hoạt động du lịch tại địa phương. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị, giúp định vị lại vai trò của ngành du lịch trong cơ cấu kinh tế, đồng thời chỉ ra những nút thắt cần tháo gỡ để tạo ra sự đột phá. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố từ tài nguyên, cơ sở hạ tầng đến nguồn nhân lực đã giúp luận văn xây dựng được một chiến lược có tính khả thi cao, phù hợp với bối cảnh và điều kiện đặc thù của tỉnh Quảng Ngãi.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu du lịch

Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi bài bản trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Mặc dù sở hữu tiềm năng du lịch đa dạng, từ du lịch biển đảo với các bãi biển Mỹ Khê, Sa Huỳnh, đảo Lý Sơn đến các giá trị văn hóa lịch sử đặc sắc như Văn hóa Sa Huỳnh, Chứng tích Sơn Mỹ, ngành du lịch tỉnh vẫn còn nhiều hạn chế. Thực trạng cho thấy lượng khách và doanh thu còn thấp, sản phẩm dịch vụ chưa hấp dẫn, sức cạnh tranh yếu và đóng góp vào GDP chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu để xây dựng một chiến lược phù hợp là yêu cầu thực tế, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng và bắt kịp xu thế phát triển chung.

1.2. Mục tiêu cốt lõi trong chiến lược phát triển du lịch tỉnh

Mục đích nghiên cứu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá đúng thực trạng và từ đó xây dựng chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch và chiến lược phát triển. (2) Phân tích, đánh giá sâu sắc thực trạng ngành du lịch Quảng Ngãi giai đoạn 2006-2010, chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. (3) Xây dựng chiến lược phát triển với các quan điểm, mục tiêu, định hướng rõ ràng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ để thực thi chiến lược, đưa du lịch trở thành ngành kinh tế quan trọng của tỉnh.

II. Cách luận văn phân tích thực trạng du lịch tỉnh Quảng Ngãi

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng ngành du lịch tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn 2006-2010, cung cấp một bức tranh toàn diện về những thành tựu và hạn chế. Tác giả đã sử dụng phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp số liệu để làm rõ các vấn đề. Giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng nhất định về lượng khách và doanh thu, nhưng tốc độ còn chậm. Cụ thể, lượng khách tăng từ 195.000 lượt (năm 2006) lên 330.000 lượt (năm 2010), trong khi doanh thu tăng từ 100,8 tỷ đồng lên 215 tỷ đồng. Tuy nhiên, các chỉ số này vẫn thấp hơn nhiều so với tiềm năng và mục tiêu đề ra. Luận văn chỉ rõ các điểm yếu cố hữu: sản phẩm du lịch còn nghèo nàn, đơn điệu, chủ yếu là tham quan, nghỉ dưỡng biển, thiếu các dịch vụ bổ trợ và vui chơi giải trí để giữ chân du khách. Cơ sở hạ tầng du lịch và vật chất kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là hệ thống giao thông kết nối các điểm du lịch và cơ sở lưu trú chất lượng cao. Nguồn nhân lực du lịch vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng chuyên môn và ngoại ngữ. Công tác quản lý nhà nước, xúc tiến quảng bá còn nhiều bất cập, chưa tạo được thương hiệu du lịch hấp dẫn cho Quảng Ngãi. Phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi phù hợp.

2.1. Đánh giá tiềm năng tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn

Luận văn khẳng định Quảng Ngãi sở hữu tài nguyên du lịch (TNDL) phong phú. Về tự nhiên, tỉnh có hơn 130 km bờ biển với các bãi tắm đẹp như Mỹ Khê, Sa Huỳnh, và đặc biệt là huyện đảo Lý Sơn với cảnh quan độc đáo. Ngoài ra còn có tài nguyên sinh thái rừng núi như Cà Đam, Thác Trắng. Về nhân văn, đây là cái nôi của Văn hóa Sa Huỳnh, cùng với các di tích văn hóa Chăm Pa, di tích lịch sử cách mạng như Vạn Tường, Ba Gia, và chứng tích chiến tranh Sơn Mỹ. Các lễ hội truyền thống như Lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa và ẩm thực đặc sắc cũng là những yếu tố hấp dẫn. Tuy nhiên, việc khai thác các tài nguyên này còn manh mún, chưa tạo thành các sản phẩm du lịch đặc sắc, có sức cạnh tranh cao.

2.2. Những điểm yếu của ngành du lịch giai đoạn 2006 2010

Bên cạnh tiềm năng, luận văn chỉ ra hàng loạt điểm yếu. Sản phẩm du lịch nghèo nàn, thiếu tính đặc thù, chưa khai thác hết giá trị của văn hóa Sa Huỳnhđảo Lý Sơn. Hoạt động lưu trú và lữ hành còn nhỏ lẻ, thiếu chuyên nghiệp. Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch yếu kém, đặc biệt là đường sá đến các điểm tiềm năng. Nguồn nhân lực thiếu hụt trầm trọng, với "đến 60% lao động chưa qua đào tạo". Công tác xúc tiến, quảng bá du lịch chưa hiệu quả, hình ảnh du lịch Quảng Ngãi còn mờ nhạt trên bản đồ du lịch quốc gia. Đây là những rào cản chính kìm hãm sự phát triển của ngành.

2.3. Phân tích ma trận SWOT Cơ hội và thách thức phát triển

Việc áp dụng ma trận SWOT đã giúp luận văn hệ thống hóa các yếu tố tác động đến ngành. Cơ hội lớn nhất đến từ sự phát triển của Khu kinh tế Dung Quất, hành lang kinh tế Đông-Tây và xu hướng du lịch khám phá văn hóa, lịch sử. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ: sự cạnh tranh gay gắt từ các trung tâm du lịch lớn lân cận như Đà Nẵng, Quảng Nam; nhận thức về du lịch chưa cao; môi trường tự nhiên có nguy cơ bị tác động tiêu cực và biến đổi khí hậu. Phân tích này là tiền đề để xây dựng các chiến lược kết hợp điểm mạnh - cơ hội (SO) và khắc phục điểm yếu - thách thức (WT).

III. Phương pháp xây dựng chiến lược phát triển du lịch đột phá

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi với các quan điểm và mục tiêu rõ ràng, mang tính định hướng dài hạn. Quan điểm cốt lõi là phát triển du lịch phải bền vững, hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Du lịch không chỉ nhằm tăng trưởng kinh tế mà còn phải góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa, tài nguyên thiên nhiên và nâng cao đời sống người dân địa phương. Luận văn nhấn mạnh việc phát triển du lịch phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh cao. Một quan điểm quan trọng khác là phải đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ, xem xét du lịch trong mối quan hệ tương tác với các ngành kinh tế khác và đặt trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh và của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Từ những quan điểm này, hệ thống mục tiêu được thiết lập một cách khoa học. Mục tiêu tổng quát là đưa du lịch Quảng Ngãi trở thành ngành kinh tế quan trọng, có thương hiệu và sức cạnh tranh cao. Các mục tiêu cụ thể được lượng hóa rõ ràng, tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả thực hiện. Phương pháp xây dựng này đảm bảo chiến lược không chỉ là một bản kế hoạch trên giấy mà còn có khả năng định hướng và điều phối các hoạt động phát triển trong thực tiễn.

3.1. Quan điểm phát triển du lịch bền vững và toàn diện

Luận văn đề cao quan điểm phát triển bền vững. Theo đó, chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi phải đảm bảo việc khai thác tài nguyên du lịch hiện tại không làm tổn hại đến khả năng hưởng thụ của các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phát triển du lịch với bảo vệ môi trường sinh thái, bảo tồn di sản văn hóa. Sự tham gia của cộng đồng địa phương được xem là yếu tố then chốt, đảm bảo lợi ích được chia sẻ hài hòa, từ đó người dân sẽ tích cực ủng hộ và tham gia vào việc bảo vệ tài nguyên.

3.2. Hệ thống mục tiêu cụ thể cho du lịch Quảng Ngãi đến 2020

Chiến lược đặt ra hệ thống mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được cho năm 2020. Dựa trên phương pháp dự báo, luận văn đưa ra các chỉ tiêu quan trọng. Về lượng khách, mục tiêu là thu hút 650.000 lượt khách, trong đó có 65.000 lượt khách quốc tế. Về doanh thu, mục tiêu đạt 750 tỷ đồng. Tỷ trọng GDP du lịch trong cơ cấu GDP của tỉnh được kỳ vọng đạt 2-2,5%. Ngoài ra, chiến lược cũng đặt mục tiêu tạo ra khoảng 13.000 việc làm, trong đó có 4.500 lao động trực tiếp, góp phần giải quyết vấn đề an sinh xã hội. Các con số này được xây dựng dựa trên phân tích tốc độ tăng trưởng và tiềm năng phát triển của ngành.

IV. Top giải pháp cốt lõi trong chiến lược du lịch Quảng Ngãi

Để hiện thực hóa các mục tiêu, luận văn đã xây dựng một hệ thống các giải pháp phát triển du lịch đồng bộ và toàn diện. Đây được xem là phần nội dung có giá trị thực tiễn cao nhất của công trình nghiên cứu. Các giải pháp được chia thành nhiều nhóm, tác động vào các khía cạnh khác nhau của ngành. Nhóm giải pháp về đầu tư và chính sách được đặt lên hàng đầu, nhấn mạnh việc huy động đa dạng các nguồn vốn (ngân sách, doanh nghiệp, xã hội hóa) để phát triển cơ sở hạ tầng du lịch. Kèm theo đó là việc ban hành các chính sách ưu đãi, thông thoáng để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Nhóm giải pháp về phát triển sản phẩm du lịch tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt, xây dựng các sản phẩm đặc thù dựa trên thế mạnh về văn hóa - lịch sử và biển đảo. Đảo Lý SơnVăn hóa Sa Huỳnh được xác định là hai hạt nhân để phát triển các sản phẩm độc đáo. Bên cạnh đó, các giải pháp về phát triển nguồn nhân lực, xúc tiến quảng bá, tăng cường quản lý nhà nước và hợp tác phát triển vùng cũng được đề cập chi tiết. Sự kết hợp của các giải pháp này tạo thành một lộ trình khả thi cho chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi.

4.1. Chiến lược phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và dịch vụ

Luận văn đề xuất tập trung vào 4 nhóm sản phẩm chính: (1) Du lịch biển, đảo nghỉ dưỡng chất lượng cao tại Mỹ Khê, Sa Huỳnh, và đặc biệt là xây dựng đảo Lý Sơn thành trung tâm du lịch biển đảo cấp quốc gia. (2) Du lịch văn hóa - lịch sử, khai thác sâu giá trị của Văn hóa Sa Huỳnh, Chứng tích Sơn Mỹ, hệ thống di tích Chăm Pa và các di tích cách mạng. (3) Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng núi và khám phá văn hóa các dân tộc thiểu số. (4) Du lịch MICE (hội nghị, hội thảo) gắn với sự phát triển của TP. Quảng Ngãi và Khu kinh tế Dung Quất.

4.2. Định hướng phát triển du lịch theo không gian và lãnh thổ

Chiến lược tổ chức không gian du lịch của tỉnh thành 3 cụm chính. Cụm trung tâm (TP. Quảng Ngãi và vùng phụ cận) là trung tâm điều phối, dịch vụ, du lịch MICE và văn hóa. Cụm phía Bắc (Sơn Tịnh, Bình Sơn, Lý Sơn) tập trung vào du lịch biển đảo, công nghiệp gắn với Khu kinh tế Dung Quất. Cụm phía Nam (Mộ Đức, Đức Phổ) tập trung vào du lịch biển, nghỉ dưỡng và du lịch văn hóa gắn với Văn hóa Sa Huỳnh. Việc phân vùng này giúp tập trung nguồn lực đầu tư có trọng điểm, tạo ra các sản phẩm du lịch liên kết hiệu quả.

4.3. Các chính sách về vốn nhân lực và xúc tiến quảng bá

Về vốn, cần đa dạng hóa nguồn đầu tư, ưu tiên các dự án hạ tầng khung và các dự án du lịch quy mô lớn. Về nhân lực, cần có kế hoạch đào tạo và đào tạo lại, liên kết với các cơ sở đào tạo uy tín, đồng thời có chính sách thu hút nhân tài. Về xúc tiến quảng bá, cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu du lịch Quảng Ngãi với thông điệp rõ ràng, đẩy mạnh marketing trên các nền tảng số, tham gia các hội chợ du lịch trong và ngoài nước, và tổ chức các sự kiện văn hóa, du lịch mang tầm vóc quốc gia.

V. Ứng dụng từ kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ kinh tế

Giá trị ứng dụng của luận văn thạc sĩ kinh tế này thể hiện rõ nét qua việc cung cấp một mô hình phân tích và xây dựng chiến lược bài bản, có thể áp dụng không chỉ cho Quảng Ngãi mà còn cho các địa phương khác có điều kiện tương tự. Luận văn đã vận dụng thành công các công cụ phân tích chiến lược hiện đại như ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá yếu tố bên trong (IFE) và đặc biệt là ma trận SWOT. Việc lượng hóa các yếu tố và xác định mức độ quan trọng đã giúp quá trình phân tích trở nên khách quan và khoa học hơn, thay vì chỉ dựa trên nhận định định tính. Từ ma trận SWOT, tác giả đã hình thành các nhóm chiến lược cụ thể: SO (phát huy thế mạnh để tận dụng cơ hội), WO (khắc phục điểm yếu để nắm bắt cơ hội), ST (dùng thế mạnh để đối phó thách thức) và WT (phòng thủ, giảm thiểu điểm yếu và né tránh thách thức). Mô hình này cung cấp một phương pháp luận rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc ra quyết định. Kết quả nghiên cứu cuối cùng là một bản chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi hoàn chỉnh, với tầm nhìn, mục tiêu và giải pháp cụ thể, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình chỉ đạo, điều hành ngành du lịch của tỉnh.

5.1. Mô hình lựa chọn chiến lược dựa trên ma trận EFE IFE SWOT

Điểm nổi bật về phương pháp luận của đề tài là việc sử dụng kết hợp các ma trận EFE, IFE và SWOT. Thông qua việc chấm điểm và xác định trọng số cho từng yếu tố bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và bên ngoài (cơ hội, thách thức), luận văn đã định vị được vị thế cạnh tranh của ngành du lịch Quảng Ngãi. Kết quả phân tích này là cơ sở vững chắc để lựa chọn các phương án chiến lược phù hợp nhất, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả, thay vì lựa chọn một cách cảm tính. Đây là một phương pháp tiếp cận khoa học, đáng để các địa phương học hỏi.

5.2. Tầm nhìn đưa du lịch Quảng Ngãi trở thành ngành kinh tế quan trọng

Tầm nhìn mà chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi hướng tới là đến năm 2020, du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế quan trọng, góp phần tích cực vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Du lịch Quảng Ngãi sẽ được biết đến là một điểm đến an toàn, thân thiện với các sản phẩm độc đáo, đặc biệt là du lịch biển đảo và du lịch văn hóa - lịch sử. Tầm nhìn này không chỉ định hướng cho sự phát triển của riêng ngành du lịch mà còn tạo động lực thúc đẩy các ngành liên quan như giao thông, thương mại, dịch vụ cùng phát triển.

VI. Kết luận và giá trị của chiến lược phát triển du lịch này

Tóm lại, luận văn “Chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020” là một công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc và có giá trị cao cả về lý luận lẫn thực tiễn. Về mặt lý luận, đề tài đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các khái niệm, nội dung và phương pháp xây dựng chiến lược phát triển du lịch ở cấp độ địa phương. Về mặt thực tiễn, luận văn đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng của du lịch Quảng Ngãi, đồng thời đưa ra một lộ trình phát triển rõ ràng với các giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Mặc dù bối cảnh đã thay đổi và các mục tiêu của năm 2020 đã trở thành quá khứ, những phân tích về tiềm năng, thách thức và các định hướng chiến lược cốt lõi của luận văn vẫn còn nguyên giá trị. Các bài học về sự cần thiết của việc phát triển sản phẩm đặc thù, đầu tư đồng bộ cho cơ sở hạ tầng du lịch, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đẩy mạnh quảng bá thương hiệu vẫn là kim chỉ nam cho sự phát triển của du lịch Quảng Ngãi trong giai đoạn hiện tại và tương lai. Đây là một tài liệu học thuật quan trọng, là nền tảng để tiếp tục nghiên cứu và xây dựng các chiến lược phát triển mới cho ngành du lịch tỉnh nhà.

6.1. Tóm tắt ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Luận văn có ý nghĩa lý luận ở chỗ đã vận dụng thành công các học thuyết về quản trị chiến lược vào lĩnh vực du lịch, cung cấp một mô hình phân tích và hoạch định chính sách khoa học. Ý nghĩa thực tiễn nằm ở việc đề xuất một chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi toàn diện, có thể được các cơ quan chức năng tham khảo để xây dựng các quy hoạch, kế hoạch và chương trình hành động cụ thể, góp phần tháo gỡ những "nút thắt" đang cản trở sự phát triển của ngành.

6.2. Bài học kinh nghiệm cho quy hoạch du lịch địa phương tương lai

Nghiên cứu này để lại nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, phát triển du lịch phải dựa trên lợi thế so sánh và các giá trị cốt lõi, khác biệt của địa phương. Thứ hai, sự thành công của một chiến lược đòi hỏi sự đồng bộ trong triển khai các giải pháp và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và cộng đồng doanh nghiệp. Cuối cùng, quy hoạch du lịch phải là một quy hoạch "mở", có khả năng điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với những biến động của thị trường và bối cảnh phát triển mới.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế chiến lược phát triển du lịch tỉnh quảng ngãi đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về du lịch và chiến lược phát triển du lịch. Chương 2: Thực trạng ngành du lịch tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian qua (giai đoạn 2006 - 2010). Chương 3: Chiến lược phát triển du lịch tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020. CHUONG 1 LY LUAN CHUNG VE DU LICH VA CHIEN LUQC PHAT TRIEN DU LICH 1.

TONG QUAN VE DU LICH 1. Khái niệm và các đặc trưng của hoạt động du lịch 1. Khái niệm dụ lịch Hoạt động du lịch có nguồn gốc từ rất lâu và phát triển với tốc độ rất nhanh. Theo Hội đồng Lữ hành và Du lịch quốc tế đã công bó du lịch là ngành kinh tế lớn của thé giới, trở thành một đề tài hấp dẫn và mang tính chất toàn cầu.

Tuy nhiên, khái niệm "du lịch” được hiểu rất khác nhau [2, tr. 5-7], như: ~ Xuất phát từ ngữ nghĩa của từ "Du lịch": Trong ngôn ngữ tiếng Anh, Pháp, Nga sit dụng các từ Tourism, Le Toursime, Typuzm. Do đó "du lịch" có nghĩa: khởi hành, đi lại, chỉnh phục không gian. Ở Đức sử dụng từ Deriremdenverkchrs có nghĩa là lạ, đi lại và mối quan hệ.

~ Xuất phát từ các đối tượng và nhiệm vụ của các đổi tượng tham gia "Hoạt động du lịch": Đối với người đi du lịch thì đó là cuộc hành trình và lưu trú ở một địa danh ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm thoả mãn nhu cầu vật chất, tỉnh thần của mình. Đối với chủ cơ sở kinh doanh du lịch thì đó là quá trình tổ chức các điều kiện sản xuất, dịch vụ phục vụ người đi du lịch nhằm đạt lợi nhuận tối đa. Đối với chính quyền địa phương thì đó là việc tô chức các điều kiện về cơ sở hạ tẳng, cơ sở. vật chất, kỹ thuật đề phục vụ du khách; tổ chức các hoạt động đa dạng giúp đỡ việc lưu trú, hành trình của du khách; tổ chức tiêu thụ sản phẩm sản xuất tại địa phương, tăng nguồn thu cho ngân sách, nâng cao mức sóng của dân cư; tổ chức các hoạt động quản lý hành chính nhà nước bảo vệ môi trường tự nhiên, xã hội của vùng.

~ Xuất phát từ quan niệm và giác độ quan tâm của những người đựa ra định nghĩa: Theo GS.TS Hunziker cho rằng: "Du lịch là tập hợp các mối quan hệ, hiện tượng phát sinh trong các cuộc hành trình và lưu trú của những người ngoài địa phương, nếu việc lưu trú đó không thành cư trú thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời". Bổ sung cho quan niệm trên, Trường Tổng hợp kinh tế thành phố Varna (Bungari) định nghĩa: "Du lịch là một hiện tượng kinh tế - xã hội được lặp đi lặp lại đều đặn; chính là sản xuất và trao đổi dịch vụ, hàng hoá của các đơn vị kinh tế riêng biệt, độc lập; đó là tổ chức các xí nghiệp với cơ sở vật chit ky thuật chuyên môn nhằm bảo đảm sự đi lại, lưu trú, ăn uống, nghỉ ngơi với mục đích thoả mãn các nhu cầu cá thể về vật chất, tinh thần của những người lưu trú ngoài nơi ở thường xuyên mà không có mục đích kiếm lời Ở Mỹ, ông Michael Coltman quan niệm: "Du lịch là sự kết hợp của 4 nhóm nhân tổ trong quá trình phục vụ du khách bao gồm: Du khách, nhà cung ứng dịch vụ du lịch, cư dân sở tại và chính quyền nơi đón khách du lịch". Trên cơ sở tổng hợp những lý luận và thực tiễn hoạt động du lịch trên thé gi và Việt Nam, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội) định nghĩa: "Du lịch là một ngành kinh doanh bao gồm các hoạt động tô chức hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hoá, dịch vụ của các doanh nghiệp nhằm đáp ứng các nhu cầu vẻ đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí, tìm hiểu và các nhu cầu khác của khách du lich. Các hoạt động đó phải đem lại lợi ích kinh tế, chính trị, xã hội thiết thực cho nước (địa phương) làm du lich và bản thân doanh nghiệp" [2, tr.

16] Qua nghiên cứu các khái niệm, định nghĩa về du lịch từ trước đến nay, luận văn xét thấy định nghĩa về du lịch của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân là phù hợp với xu thế phát triển ngành du lịch hiện nay và phù hợp với đề tài nghiên cứu. Các đặc trưng của hoạt động du lịch Theo các khái niệm về “du lịch” cho thấy du lịch là một hoạt động có nhiều. đặc thù, gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp. Hoạt động du lịch vừa có đặc điểm của ngành kinh tế, lại có đặc điểm của ngành văn hóa - xã hội.

a) Du lịch là tổng hợp của nhiều hoạt động Du khách trong một chuyến du lịch, bên cạnh các nhu cầu đặc trưng từ mục đích chủ yếu: tham quan, giải trí, nghỉ ngơi. còn nhiều nhu cầu khác: như: ăn, ngủ, đi lại, mua sắm, điện thoại, chuyển tiền. Các hoạt động trên được cung ứng từ nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh, giao thông, bưu chính. Do đó, để hoạt động.

du lịch có ệu quả cao cần phải coi trọng, phối hợp đồng bộ các hoạt ông, xử lý tốt các quan hệ nảy sinh giữa các bên: khách du lịch, đơn vị tô chức, inh doanh dịch vụ, cơ quan QLNN và dân cư địa phương. Du lịch còn là một hoạt động có nội dung văn hóa, một cách mở rộng không gian văn hoá của du khách trên nhiều mặt: thiên nhiên, lịch sử, văn hóa qua các thời đại, của từng dân tộc. b) Sản phẩm du lịch và những đặc trưng của nó Sản phẩm du lịch là các dịch vụ, hàng hóa cung cấp cho du khách, được tạo nên bởi sự kết hợp của việc khai thác các yếu tố tự nhiên, xã hội với việc sử dụng các nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một cơ sở, một vùng hay một quốc gia nào đó. Theo Luật Du lịch của Việt Nam (năm 2005) quy định: *Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thoả mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch.

Dịch vụ du lịch là việc cung cấp các dịch vụ về lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí, thông tin, hướng dẫn và những dịch vụ khác nhằm. đáp ứng nhu cầu của khách du lịch” [9] Các đặc trưng cơ bản của sản phẩm du lịch [2, tr. 27-29]: - Sản phẩm du lịch về cơ bản là vô hình, không tôn tại dưới dạng vật thế, trong đó yếu tố hữu hình (là hàng hoá chỉ chiếm khoảng 10 - 20%) và yếu tố vô hình (là dich vu du lịch, thường chiếm khoảng 80 - 90%. Dịch vụ là kết quả hoạt động không thể hiện bằng sản phẩm vật chất, nhưng bằng tính hữu ích của chúng và có giá trị kinh tế.

Chất lượng dịch vụ chính là sự phù hợp với nhu cầu của khách hàng, được xác định bằng việc so sánh giữa dịch vụ cảm nhận và dịch vụ trông đợi. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dich vụ là: sự tin cậy, tỉnh thần trách nhiệm, sự bảo đảm, sự đồng cảm và tính hữu hình. ~ Sản phẩm du lịch thường được tạo ra gắn liền với yêu tổ TNDL. TNDL bao gồm các thành phần và những kết hợp của cảnh quan thiên nhiên và thành quả lao động sáng tạo của con người nhằm thoả mãn nhu cầu du lịch.

TNDL có thể trực tiếp. hay gián tiếp tạo ra các sản phẩm du lịch. Sản phẩm du lịch thường không dịch chuyển được, mà khách du lịch phải đến địa điểm có các sản phẩm du lịch tiêu dùng các sản phẩm đó, thoả mãn nhu cầu của mình. ~ Phân lớn quá trình tạo ra và tiêu dùng các sản phẩm du lịch trùng nhau về không gian và thời gian.

Chúng không thể cất đi, tồn kho như các hàng hóa khác. Do vậy, để tao sự ăn khớp giữa sản xuất và tiêu dùng là rất khó khăn. Vi: thu hat khách du lịch nhằm tiêu thụ sản phẩm du lịch là vấn đề vô cùng quan trọng đối với các nhà kinh doanh du lich. ~ Hoạt động kinh doanh du lich thường mang tính mùa vụ.

Việc tiêu thụ sản phẩm du lịch thường không diễn ra đều đặn, có thể chị trung vào những thời gian nhất định trong ngày (đối với sản phẩm ở bộ phận nhà hàng), trong tuần (đối với sản phâm của thể loại du lịch cuối tuần), trong năm (đối với sản phẩm của một số loại hình du lịch như: du lịch nghỉ biển, núi. ~ Có 3 yếu tổ tham gia vào quá trình cung ứng và tiêu dùng sản phẩm du lịch: khách du lịch, nhà cung ứng và phương tiện. cơ sở vật chất kỳ thuật. + Khách dụ lịch: Theo khoản 2 điều 4 Luật Du lịch (năm 2005) của Việt Nam: *Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến” [9] + Các nhà cung ứng du lịch bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức cung cấp dich vụ cho du khách.

Các tô chức chuyên trách về du lịch thường được tổ chức theo mục tiêu tài chính hay theo quá trình. Các tổ chức này có nhiệm vụ tìm hiểu nhu cầu của khách du lịch (về sinh lý, an toàn, giao tiếp xã hội.) để cung ứng dịch vụ thoả mãn sự trông đợi của họ (sự tao nhã, sự sẵn sảng, kiến thức.); chăm lo đến việc đảm bảo đi lại và phục vụ trong thời gian lưu trú của khách du lịch và phạm vỉ hoạt động bao gồm: kinh doanh khách sạn, lữ hành, vận chuyển khách du lịch và các dịch vụ du lịch khác. + Cơ sở vật chất - kỹ thuật du lịch: Là toàn bộ cơ sở hạ tằng xã hội bảo đảm. các điều kiện phát triển cho du lịch và phương tiện vật chất kỹ thuật do các tổ chức du lịch tạo ra để khai thác các tiềm năng du lịch, tạo ra các sản phẩm dịch vụ và hàng hoá thoả mãn nhu cầu của du khách.

Các yếu tố đặc trưng là hệ thống khách sạn, nhà hàng, các khu vui chơi giải trí, phương tiện vận chuyển, các công trình kiến trúc bồ trợ. ©) Thị trường du lịch và những đặc trưng của nó Thị trường du lịch có ba chức năng, gồm: thực hiện và công nhận; thông tin và điều tiết, ch thích. Đối ví i co quan QLNN, thị trường là công cụ để hoạch định chính sách quản lý du lịch. Thông qua định hướng, điều tiết cung, cầu nhằm sử dụng hợp lý TNDL, thiết lập môi trường pháp lý thuận lợi, bảo đảm hoạt động đạt hiệu quả KT - XH, bảo vệ môi trường thiên nhiên, cảnh quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ