Phụ lục Luận văn thạc sĩ: Khu nhà tái định cư Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân

Tham khảo luận văn thạc sĩ về khu nhà tái định cư Kim Giang, Hà Nội. Tài liệu có đầy đủ phụ lục tính toán kết cấu, tải trọng và cốt thép chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ khu tái định cư Kim Giang Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về khu nhà tái định cư Kim Giang là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn đa chiều về một trong những dự án nhà ở trọng điểm của thành phố. Tọa lạc tại phường Kim Giang, quận Thanh Xuân, dự án này đóng vai trò quan trọng trong bức tranh quy hoạch đô thị Hà Nội, đặc biệt là trong bối cảnh giải quyết nhu cầu nhà ở cho các hộ dân thuộc diện di dời, giải tỏa. Công trình nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phân tích các yếu tố kỹ thuật xây dựng mà còn đi sâu vào các khía cạnh kinh tế-xã hội, làm nổi bật mối liên hệ giữa chính sách và thực tiễn. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá tác động xã hội của dự án, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng sống cư dân đô thị. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích số liệu từ các cơ quan chức năng như Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội, UBND Quận Thanh Xuân và kết hợp khảo sát thực địa. Các dữ liệu kỹ thuật chi tiết trong phần phụ lục của luận văn, chẳng hạn như bảng tính toán tải trọng và kết cấu, là minh chứng cho sự đầu tư nghiêm túc vào việc đánh giá chất lượng công trình xây dựng, một yếu tố nền tảng quyết định sự an toàn và bền vững của khu nhà. Thông qua việc phân tích toàn diện, luận văn mở ra một hướng tiếp cận mới, xem xét các dự án tái định cư không chỉ là giải pháp nhà ở mà còn là một cấu phần quan trọng của hệ thống an sinh xã hội bền vững.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu dự án nhà ở tái định cư

Dự án nhà ở tái định cư tại Kim Giang ra đời trong bối cảnh Hà Nội đang đẩy mạnh quá trình đô thị hóa, thực hiện nhiều dự án phát triển hạ tầng quy mô lớn. Quá trình này đòi hỏi một quỹ nhà ở đủ lớn để đáp ứng nhu cầu của các hộ dân trong diện giải tỏa. Luận văn đặt mục tiêu chính là phân tích toàn diện mô hình tái định cư này, từ khâu quy hoạch, thiết kế, thi công đến khi đưa vào vận hành. Cụ thể, nghiên cứu tập trung đánh giá sự phù hợp của chính sách đền bù giải phóng mặt bằng, hiệu quả của mô hình nhà ở xã hội kiểu mới, và mức độ đáp ứng của công trình đối với các tiêu chuẩn sống hiện đại. Mục tiêu sâu xa hơn là tìm ra những bài học kinh nghiệm quý báu, có thể áp dụng cho các dự án tương lai trong khuôn khổ quy hoạch đô thị Hà Nội.

1.2. Cấu trúc luận văn và phương pháp tiếp cận đa ngành

Luận văn được cấu trúc một cách logic, bao gồm các chương lý luận chung về nhà ở tái định cư, phân tích thực trạng tại Kim Giang, đánh giá tác động, và cuối cùng là đề xuất giải pháp. Điểm đặc biệt của công trình là phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp kiến thức từ xây dựng, kiến trúc, xã hội học và quản lý đô thị. Phương pháp phân tích kỹ thuật dựa trên các số liệu tính toán chi tiết về kết cấu công trình (Phụ lục, Chương 2, 4, 5), đảm bảo tính chính xác khoa học khi đánh giá về chất lượng công trình xây dựng. Song song đó, các phương pháp khảo sát xã hội học như phỏng vấn sâu và bảng hỏi được sử dụng để thu thập thông tin về sự hài lòng của người dân, góp phần tạo nên một bức tranh tổng thể và khách quan.

II. Top 5 thách thức của khu nhà tái định cư Kim Giang Hà Nội

Quá trình vận hành khu nhà tái định cư Kim Giang đã bộc lộ nhiều thách thức cố hữu của mô hình nhà ở này tại Việt Nam. Vấn đề lớn nhất là sự chưa tương xứng giữa kỳ vọng của người dân và chất lượng thực tế. Mặc dù kết cấu công trình được tính toán kỹ lưỡng, các vấn đề liên quan đến hoàn thiện, vật liệu và đặc biệt là quản lý vận hành nhà chung cư thường xuyên gây ra bức xúc. Các tiện ích đi kèm như hạ tầng xã hội (trường học, trạm y tế, khu vui chơi) và hạ tầng kỹ thuật (hệ thống thoát nước, xử lý rác thải) đôi khi chưa được đầu tư đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống cư dân đô thị. Thêm vào đó, việc thay đổi môi trường sống đột ngột tác động mạnh đến sinh kế của người dân sau tái định cư, nhiều hộ gia đình gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới. Các vấn đề môi trường đô thị như ô nhiễm tiếng ồn, thiếu cây xanh và mật độ xây dựng cao cũng là những thách thức không nhỏ. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn, đặc biệt là công tác phòng cháy chữa cháy (PCCC) chung cư, luôn là nỗi lo thường trực, đòi hỏi sự quan tâm sát sao từ cả ban quản lý và cư dân.

2.1. Đánh giá tác động xã hội và sinh kế của người dân

Một trong những thách thức lớn nhất được luận văn chỉ ra là sự đứt gãy về mặt xã hội và kinh tế. Việc di chuyển đến nơi ở mới làm thay đổi hoàn toàn mạng lưới quan hệ xã hội và cơ hội việc làm của nhiều hộ dân. Luận văn thực hiện đánh giá tác động xã hội một cách chi tiết, cho thấy nhiều người dân, đặc biệt là lao động tự do và buôn bán nhỏ, gặp khó khăn trong việc duy trì sinh kế của người dân sau tái định cư. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng giảm sút thu nhập và ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài, một vấn đề cốt lõi của an sinh xã hội.

2.2. Bất cập về hạ tầng xã hội và không gian công cộng

Sự thiếu hụt và chất lượng chưa cao của hạ tầng xã hội là một rào cản lớn. Luận văn chỉ ra rằng, dù các tòa nhà được xây dựng, nhưng các tiện ích thiết yếu như trường mẫu giáo, chợ dân sinh, công viên lại chưa được đầu tư tương xứng. Không gian công cộng bị thu hẹp, thiếu khu vực vui chơi an toàn cho trẻ em và nơi sinh hoạt cộng đồng cho người lớn. Điều này không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn hạn chế sự tương tác, gắn kết giữa các cư dân trong cộng đồng mới, tạo ra một môi trường sống đơn điệu và thiếu sức sống.

2.3. Thực trạng chất lượng công trình và phí dịch vụ chung cư

Mặc dù các tính toán kết cấu nền tảng (Phụ lục, Bảng 5.24) cho thấy công trình đảm bảo an toàn chịu lực, thực tế chất lượng công trình xây dựng ở các hạng mục hoàn thiện lại tồn tại nhiều vấn đề như thấm dột, nứt tường, xuống cấp nhanh chóng. Bên cạnh đó, phí dịch vụ chung cư tái định cư cũng là một chủ đề gây tranh cãi. Mức phí và chất lượng dịch vụ quản lý, vệ sinh, an ninh thường không tương xứng, dẫn đến mâu thuẫn giữa cư dân và ban quản trị. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân.

III. Phương pháp phân tích kết cấu nhà tái định cư Kim Giang

Để đánh giá một cách khách quan chất lượng công trình xây dựng tại khu nhà tái định cư Kim Giang, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp phân tích kết cấu hiện đại và chi tiết. Cốt lõi của phương pháp này là việc mô hình hóa toàn bộ công trình bằng phần mềm chuyên dụng, sau đó tiến hành tính toán, kiểm tra các cấu kiện chịu lực quan trọng như sàn, dầm và cột. Dữ liệu đầu vào cho quá trình phân tích được thu thập và tổng hợp một cách cẩn thận, bao gồm các thông số về vật liệu, kích thước hình học, và đặc biệt là các loại tải trọng tác dụng lên công trình. Phần phụ lục của luận văn trình bày rõ ràng các bảng tính toán chi tiết, từ việc xác định tĩnh tải, hoạt tải cho đến phân tích tác động của gió. Ví dụ, Bảng 4.1 và 4.2 cho thấy cách tính toán tĩnh tải sàn và tường truyền vào dầm, trong khi các bảng tính giá trị gió tĩnh và động (Phụ lục, Bảng 5.25, 5.28) phản ánh sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng phần khung chịu lực của tòa nhà, vốn là yếu tố quyết định sự an toàn, được xem xét một cách toàn diện. Kiến trúc nhà ởmật độ xây dựng cũng được xem xét trong mối tương quan với khả năng chịu tải của kết cấu tổng thể.

3.1. Phân tích tải trọng tĩnh và hoạt tải lên kết cấu sàn

Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết các loại tải trọng tác dụng lên hệ sàn, là cấu kiện trực tiếp chịu tải trong quá trình sử dụng. Tĩnh tải được xác định dựa trên trọng lượng bản thân của các lớp vật liệu cấu tạo sàn như bê tông, vữa, gạch lát (Phụ lục, Bảng 2.2 và 5.2). Hoạt tải được xác định theo tiêu chuẩn TCVN 2737:1995, tùy thuộc vào công năng của từng phòng như phòng ở, hành lang, lô gia (Phụ lục, Bảng 2.3). Việc tính toán chính xác hai loại tải trọng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo thiết kế kết cấu an toàn và kinh tế.

3.2. Tính toán cốt thép dầm cột đảm bảo độ an toàn chịu lực

Từ kết quả phân tích nội lực (momen và lực cắt) trong dầm và cột, luận văn tiếp tục tiến hành tính toán diện tích cốt thép cần thiết cho từng cấu kiện. Các bảng tính toán cốt thép dọc và cốt đai cho dầm (Phụ lục, Bảng 4.9, 4.10) và tính toán sơ bộ tiết diện cột (Phụ lục, Bảng 5.1) được trình bày một cách minh bạch. Quá trình này đảm bảo rằng tất cả các cấu kiện đều có đủ khả năng chịu lực, chống lại các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất, bao gồm cả tải trọng gió. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định sự an toàn về mặt kết cấu của công trình tái định cư.

IV. Hướng dẫn giải pháp nâng cao chất lượng sống tại Kim Giang

Trên cơ sở phân tích các thách thức, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng sống cư dân đô thị tại khu nhà tái định cư Kim Giang. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố vật chất mà còn chú trọng đến các giá trị tinh thần và xã hội. Trước hết, cần có một cơ chế quản lý vận hành nhà chung cư chuyên nghiệp và minh bạch hơn. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình thu và chi phí dịch vụ chung cư tái định cư, công khai tài chính và thành lập ban quản trị thực sự đại diện cho quyền lợi của cư dân. Tiếp theo, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hạ tầng xã hộihạ tầng kỹ thuật. Cần có sự đầu tư bổ sung từ UBND Quận Thanh Xuân để xây dựng thêm các không gian công cộng, khu vui chơi, và cải tạo hệ thống cây xanh. Về mặt chính sách, cần xem xét lại các quy định về chính sách đền bù giải phóng mặt bằng và có thêm các chương trình hỗ trợ sinh kế của người dân sau tái định cư một cách thực chất. Cuối cùng, việc tổ chức các hoạt động cộng đồng thường xuyên sẽ giúp tăng cường sự gắn kết, tạo dựng một môi trường sống văn minh và thân thiện, góp phần đảm bảo an sinh xã hội bền vững.

4.1. Đề xuất cải thiện chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế

Luận văn đề xuất rằng chính sách đền bù giải phóng mặt bằng không nên chỉ dừng lại ở việc bồi thường giá trị tài sản. Chính sách cần được mở rộng, bao gồm các gói hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng và giới thiệu việc làm. Việc tạo ra các quỹ tín dụng ưu đãi cho các hộ dân tái định cư muốn kinh doanh nhỏ cũng là một giải pháp khả thi. Mục tiêu là giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống và tìm lại nguồn thu nhập bền vững, qua đó giảm bớt gánh nặng xã hội và nâng cao sự hài lòng của người dân.

4.2. Tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật và không gian công cộng xanh

Giải pháp cấp bách là rà soát và nâng cấp toàn bộ hệ thống hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy và xử lý nước thải. Song song đó, cần có quy hoạch chi tiết để cải tạo các không gian trống thành không gian công cộng hữu ích như vườn hoa, sân chơi thể thao, đường dạo bộ. Việc tăng cường mảng xanh không chỉ cải thiện vấn đề môi trường đô thị mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân, biến khu tái định cư thành một nơi đáng sống.

V. Kết quả thực tiễn từ luận văn khu tái định cư Kim Giang

Nghiên cứu về khu nhà tái định cư Kim Giang mang lại những kết quả có giá trị thực tiễn cao, đóng góp quan trọng cho cả lĩnh vực học thuật và quản lý đô thị. Về mặt kỹ thuật, luận văn đã xác nhận rằng kết cấu chịu lực của công trình được thiết kế và tính toán tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn hiện hành, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Các phân tích chi tiết về tải trọng và cốt thép (Phụ lục, Chương 4, 5) cung cấp một bộ dữ liệu tham khảo hữu ích cho các kỹ sư và đơn vị thẩm định. Về mặt xã hội, kết quả khảo sát đã lượng hóa được sự hài lòng của người dân, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Cụ thể, người dân đánh giá cao vị trí thuận lợi của khu tái định cư nhưng lại chưa hài lòng với chất lượng dịch vụ quản lý và sự thiếu hụt tiện ích. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để UBND Quận Thanh Xuân và các đơn vị liên quan điều chỉnh chính sách và phương thức quản lý. Hơn nữa, những bài học rút ra từ mô hình Kim Giang là kinh nghiệm quý báu, giúp Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội định hướng tốt hơn cho các dự án quy hoạch đô thị Hà Nội trong tương lai, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nhân văn.

5.1. Mô hình hóa mối quan hệ giữa chất lượng xây dựng và đời sống

Kết quả nổi bật của luận văn là đã xây dựng được mô hình liên kết giữa chất lượng công trình xây dựngchất lượng sống cư dân đô thị. Nghiên cứu chỉ rõ, một công trình dù có kết cấu vững chắc nhưng nếu các yếu tố như quản lý vận hành, an toàn PCCC chung cư, và tiện ích xã hội không được đảm bảo thì cũng không thể mang lại cuộc sống tốt. Mô hình này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện trong phát triển nhà ở xã hộitái định cư.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho công tác cải tạo chung cư cũ

Những vấn đề tồn tại ở khu tái định cư Kim Giang như quản lý vận hành, phí dịch vụ, và duy tu bảo dưỡng cũng là những thách thức tương tự trong công tác cải tạo chung cư cũ. Kết quả nghiên cứu cung cấp những bài học kinh nghiệm sâu sắc: cần có sự tham gia của cộng đồng ngay từ giai đoạn đầu, phải có một mô hình quản lý tài chính minh bạch, và cần chú trọng đến việc xây dựng lại không chỉ kết cấu vật chất mà cả kết cấu xã hội. Đây là những gợi ý chính sách quan trọng cho các chương trình cải tạo chung cư đang được triển khai tại Hà Nội.

VI. Hướng phát triển cho khu nhà tái định cư Kim Giang Hà Nội

Kết thúc luận văn, các định hướng phát triển cho tương lai của khu nhà tái định cư Kim Giang được vạch ra một cách rõ ràng, mang tính chiến lược và bền vững. Tầm nhìn dài hạn là biến khu vực này thành một cộng đồng dân cư văn minh, hiện đại và đáng sống, không còn mang nặng định kiến về "nhà tái định cư". Để làm được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, đơn vị vận hành và chính người dân. Luận văn kiến nghị UBND Quận Thanh Xuân cần xây dựng một lộ trình cụ thể để nâng cấp đồng bộ hạ tầng kỹ thuậthạ tầng xã hội. Đồng thời, cần thiết lập một khung pháp lý rõ ràng hơn cho việc quản lý vận hành nhà chung cư tái định cư, trao quyền nhiều hơn cho ban quản trị và cộng đồng. Về lâu dài, mô hình Kim Giang cần được xem xét như một dự án thí điểm để rút kinh nghiệm, từ đó hoàn thiện chính sách đền bù giải phóng mặt bằng và các quy định liên quan đến nhà ở xã hội. Những đóng góp của luận văn không chỉ có giá trị cho riêng dự án Kim Giang mà còn mở ra hướng đi mới cho công tác quy hoạch đô thị Hà Nội, hướng tới một tương lai mà ở đó, mọi người dân đều được hưởng lợi từ sự phát triển và có một nơi an cư chất lượng.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc kết hợp phân tích kỹ thuật chuyên sâu với nghiên cứu xã hội học, tạo ra một công trình có giá trị cả về mặt khoa học và thực tiễn. Giá trị khoa học thể hiện ở phương pháp luận chặt chẽ và các phân tích định lượng chính xác về kết cấu công trình. Giá trị thực tiễn nằm ở những phát hiện về các vấn đề xã hội và các kiến nghị chính sách cụ thể, có khả năng áp dụng cao, góp phần cải thiện trực tiếp đời sống người dân và hỗ trợ công tác quản lý của các cơ quan nhà nước.

6.2. Kiến nghị giải pháp bền vững cho các dự án nhà ở tương lai

Dựa trên nghiên cứu tại Kim Giang, luận văn mạnh dạn kiến nghị các giải pháp mang tính bền vững cho các dự án tái định cư trong tương lai. Đó là việc tích hợp các yếu tố xã hội và sinh kế vào ngay từ khâu lập quy hoạch, thay vì chỉ tập trung vào chỉ tiêu xây dựng. Cần ưu tiên các mô hình phát triển đô thị hỗn hợp, nơi nhà ở đi kèm với cơ hội việc làm và dịch vụ tiện ích đầy đủ. Các cơ quan như Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội cần đóng vai trò điều phối, đảm bảo sự phát triển đồng bộ, tránh tình trạng "xây nhà trước, làm hạ tầng sau".

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP * PHỤ LỤC KHU NHÀ TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỜNG KIM GIANG QUẬN THANH XUÂN - HÀ NỘI Sinh viên thực hiện: LÊ QUANG TRUNG THẢO Đà Nẵng – Năm 2017 PHỤ LỤC CHƯƠNG 2 Bảng 2. Phân loại ô sàn tầng 4 hb sơ bộ l1 l2 Loại ô bản Liên (m) Chọn Ô l2/l1 Bản kết D m hb sàn Bản kê (m) (m) loại biên hb=Dxl1/m (m) 4 cạnh dầm S1 3. Tải sàn dày 100mm Chiều dày Tr.lượng riêng  gtc Hệ số n gtt Lớp vật liệu (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) 1.1 66 Tổng cộng 388 438 Phụ lục 2 Bảng 2. Tĩnh tải các ô sàn tầng 4 Kích Diện Kích thước Ô St Sc gtt thước tích tường sàn (mxm) (m2) l(m) h(m) (m2) (m2) daN/m2 daN/m2 daN/m2 S1 3.

Hoạt tải các ô sàn tầng điển hình Diện tích ptc Hệ số ptt Hệ số Ô Sàn Loại Phòng giảm tải 2 2 (m ) (daN/m ) n (daN/m2) Ψ S1 P.2 1 240 Phụ lục 3 Bảng 2.5 Tính toán cốt thép sàn loại bản kê 4 cạnh Phụ lục 4 Phụ lục 5 Bảng 2.6 Tính toán cốt thép sàn loại bản dầm Phụ lục 6 Bảng 2. Cốt thép mũ cấu tạo theo phương cạnh ngắn. Astt ø a Asch Ô SÀN cm2 cm2 mm mm cm2 S1 6. Cốt thép mũ cấu tạo theo phương cạnh dài.

As As=1/3 As ø a As Ô SÀN 2 2 cm cm mm mm cm2 S1 2. Cốt thép phân bố theo phương cạnh ngắn. As As=20% As ø a As tt Ô SÀN 2 2 cm cm mm mm cm2 S1 6.13 Phụ lục 7 PHỤ LỤC CHƯƠNG 4 Bảng 4.1 Bảng tổng hợp tĩnh tải sàn truyền vào dầm Dạng tải Tổng qds Nhịp L(m) Ô sàn L1(m) L2(m) β qs(kN/m ) 2 qt. Bảng tổng tĩnh tải tường truyền vào dầm.

Chiều Kích thước tường St Sc gtc Nhịp dài (m) l(m) h(m) bttb(m) (m2) (m2) kN/m A-B 7. Bảng tổng hợp tĩnh tải truyền vào dầm (Phân bố đều) qd qds qdt Tổng G Nhịp L(m) (kN/m) (kN/m) (kN/m) (kN/m) A-B 7. Hoạt tải do sàn truyền lên dầm Dạng tải Tổng pds Nhịp L(m) Ô sàn L1(m) L2(m)  ps(kN/m2) pt. Tổ hợp momen dầm D9 (kN.m) Phụ lục 8 Tiết Trường hợp tải trọng (đơn vị KN.m) Tổ hợp NHỊP diện TT HT1 HT2 HT3 Mmin Mmax Mttoán GT 0.

Tổ hợp lực cắt Q dầm D9 (kN) Tiết Trường hợp tải trọng (đơn vị KN.m) Tổ hợp diện TT HT1 HT2 HT3 Qmin Qmax |Q|max GT -94.18 Phụ lục 9 Bảng 4. Tính thép dọc dầm D9 Tiết Cốt Mttoán b h a ho AsTT μTT Asch αm ζ Chọn thép diện thép (kN.28 Phụ lục 10 Bảng 4. Tính cốt đai dầm D9 Phụ lục 11 PHỤ LỤC CHƯƠNG 5 Bảng 5. Sơ bộ tiết diện cột Fs q N Att b h A Tầng ms k (m2) (kN/m2) (kN) (cm2) (cm) (cm) (cm2) 1÷6 12.

Tải trọng bản thân sàn Chiều dày Tr.lượng riêng  gtc Hệ số n gs Lớp vật liệu (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) Gạch Granit 0.1 66 Tổng cộng 138 163 Bảng 5. Tĩnh tải sàn mái Chiều dày Tr.lượng riêng  gtc Hệ số n gtt Lớp vật liệu (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) Gạch lá nem 0.1 66 Tổng cộng 152 178,4 Phụ lục Bảng 5. Tĩnh tải sàn tầng 2-12 Kích Diện Kích thước Ô St Sc gtt thước tích tường sàn (mxm) (m2) l(m) h(m) (m2) (m2) daN/m2 daN/m2 daN/m2 S1 3. Tĩnh tải sàn tầng áp mái Kích Diện Kích thước Ô St Sc gtt thước tích tường sàn (mxm) (m2) l(m) h(m) (m2) (m2) daN/m2 daN/m2 daN/m2 S1 3.

Tải trọng tác dụng lên đáy bể Chiều dày Tr.lượng riêng  gtc Hệ số n gs Lớp vật liệu (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) Gạch men 0.6 Lớp chống thấm 0.2 Phụ lục Bảng 5. Tải trọng tác dụng lên dầm bể Chiều dày Tr.lượng riêng  gtc Hệ số n gs Lớp vật liệu (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) Gạch men 0.6 Lớp chống thấm 0. Hoạt tải một số phòng trong công trình ptc ptt Loại Phòng Hệ số n (daN/m2) (daN/m2) P.3 91 MB ko sd 75 1. Hoạt tải sàn tầng 2-12 Diện tích ptc Hệ số Hệ số giảm ptt Ô Sàn Loại Phòng (m2) (daN/m2) n tải Ψ (daN/m2) S1 P.lang 20,15 300 1,2 1 360,0 S10 Lô gia 5,06 200 1,2 1 240,0 Phụ lục Bảng 5.

Tĩnh tải tường cửa lên dầm tầng 2-12 Diện Diện Chiều Tổng tải Tiết diện tích tích dài Kích thước tường Tên Trục định dầm tường cửa đoạn gd dầm vị St Sc dầm l h l h (m) b (m) δ (m) (m2) (m2) (daN/m) (m) (m) (m) 2-3;4-5; 7.00 831 Phụ lục Diện Diện Chiều Tổng tải Tiết diện tích tích dài Kích thước tường Tên Trục định dầm tường cửa đoạn gd dầm vị St Sc dầm l h l h (m) b (m) δ (m) (m2) (m2) (daN/m) (m) (m) (m) C-D 7.Tĩnh tải mái truyền vào dầm gtc gtt Lớp vật liệu Hệ số n (daN/m2) (daN/m2) 1.Xà gồ chữ Z, khoảng cách 1 m 9.Bông cách nhiệt thủy tinh 1. Tĩnh tải tường cửa lên dầm tầng áp mái Diệ Tổng Diện Chiều n Tải lớp tải Tiết diện tích dài Kích thước tường tích mái Tên Trục dầm tường đoạn cửa gm gd dầm định vị St dầm l Sc (m) b h l h δ (m2 (m2) (daN/m) (daN/m) (m) (m) (m) (m) (m) ) 2-3;4-5; 7.00 991 Phụ lục Diệ Tổng Diện Chiều n Tải lớp tải Tiết diện tích dài Kích thước tường tích mái Tên Trục dầm tường đoạn cửa gm gd dầm định vị St dầm l Sc (m) b h l h δ (m2 (m2) (daN/m) (daN/m) (m) (m) (m) (m) (m) ) 3-4 7. Giá trị gió tĩnh theo phương X Tải Tải Chiều Tổng áp Cao Chiều Hệ số Áp lực Áp lực trọng trọng Kí hiệu cao lực gió độ cao độ gió đẩy gió hút gió gió sàn đón tĩnh sàn tầng cao (đ) (h) hướng hướng gió (đ+h) X+ X- Wj GTX GTXX Z WjX …F H(m) kj (daN/m²) (daN/m²) (m) (daN/m²) WjXX(T) (m) (T) 47 STORY13 3.554 Phụ lục Tải Tải Chiều Tổng áp Cao Chiều Hệ số Áp lực Áp lực trọng trọng Kí hiệu cao lực gió độ cao độ gió đẩy gió hút gió gió sàn đón tĩnh sàn tầng cao (đ) (h) hướng hướng gió (đ+h) X+ X- 25. Giá trị gió tĩnh theo phương Y Tải Tải Chiều Tổng áp Cao Chiều Áp lực Áp lực trọng trọng Kí hiệu Hệ số cao lực gió độ cao gió đẩy gió hút gió gió sàn độ cao đón tĩnh sàn tầng (đ) (h) hướng hướng gió (đ+h) Y+ Y- Wj GTY GTYY Z WjY …F H(m) kj (m) WjYY(T) (m) (daN/m²) (daN/m²) (daN/m²) (T) 47 STORY13 3.

Giá trị tần số dao động của công trình Phụ lục Mode dao Mode dao Tần số f=1/T Tần số f=1/T động Chu kì T(s) động Chu kì T(s) (Hz) (Hz) (Phương X) (Phương Y) 1 1,680 0,6 1 1,396 0,72 2 0,467 2,14 2 0,386 2,59 Giới hạn FL = 1,3 Giới hạn FL = 1,3 Bảng 4. Xác định các thông số tính toán H.s động lực học H.s tương quan không gian Phương Mode f (Hz) i i    X 1 0,6 0,019 1,334 10,08 47 0,6 Y 1 0,72 0,0159 1,390 28,8 47 0,576 Bảng 5. Bảng tính toán WFj theo phương X: WFj = W j . Diện tích Hệ số Cao độ Gió tĩnh tiêu Hệ số áp lực Gió động Kí hiệu sàn mặt đón tương sàn chuẩn động tiêu chuẩn gió quan Z …F Wj j Sj νi WFj (m) (daN/m²) (m²) (daN) 47 STORY13 175.00 Phụ lục Bảng 5. Bảng tính toán hệ số ψj the phương X:  j =  y .M2 ji j Khối Dịch Gió động Cao độ Kí hiệu lượng chuyển tiêu Tích Tích Hệ số sàn sàn tầng ngang tỉ đối chuẩn Z …F Mj yij WFj WFj.

Bảng giá trị gió động tính toán theo phương X: WP( ji ) tt = M j . Áp lực Áp lực gió gió Dịch Cao Khối Hệ số Hệ số Hệ số động động chuyển độ Kí hiệu sàn lượng động Hệ số độ tin điều tính tính ngang sàn tầng lực cậy chỉnh toán toán tỉ đối hướng hướng X+ X- Wp(j1) Wp(j1) Z …F Mj j Ψi yij  β (T) (T) (m) (T) GDX1 GDXX1 47 STORY13 273.72 Phụ lục Áp lực Áp lực gió gió Dịch Cao Khối Hệ số Hệ số Hệ số động động chuyển độ Kí hiệu sàn lượng động Hệ số độ tin điều tính tính ngang sàn tầng lực cậy chỉnh toán toán tỉ đối hướng hướng X+ X- Wp(j1) Wp(j1) Z …F Mj j Ψi yij  β (T) (T) (m) (T) GDX1 GDXX1 40. Bảng tính toán WFj theo phương Y: WFj = W j . Hệ số Cao độ Gió tĩnh Hệ số áp Diện tích Gió động Kí hiệu sàn tương sàn tiêu chuẩn lực động mặt đón gió tiêu chuẩn quan Z …F Wj j Sj νi WFj (m) (daN/m²) (m²) (daN) 47 STORY13 175.00 Phụ lục Hệ số Cao độ Gió tĩnh Hệ số áp Diện tích Gió động Kí hiệu sàn tương sàn tiêu chuẩn lực động mặt đón gió tiêu chuẩn quan Z …F Wj j Sj νi WFj (m) (daN/m²) (m²) (daN) 18. Bảng tính toán hệ số ψ j theo phương Y:  j =  y .M2 ji j Dịch Khối Gió động Cao độ Kí hiệu chuyển lượng tiêu Tích Tích Hệ số sàn sàn ngang tỉ tầng chuẩn đối Z …F Mj yij WFj WFj.866 Phụ lục Bảng 5. Bảng giá trị gió động tính toán theo phương Y: WP( ji ) tt = M j . Áp lực Áp lực gió gió Dịch Cao Khối Hệ số Hệ số Hệ số động động Kí hiệu chuyển độ lượng động Hệ số độ tin điều tính tính sàn ngang sàn tầng lực cậy chỉnh toán toán tỉ đối hướng hướng Y+ Y- Wp(j1) Wp(j1) Z …F Mj j Ψi yij  β (T) (T) (m) (T) GDY1 GDYY1 47 STORY13 273.00 Phụ lục Bảng 5.

Bảng tổ hợp nội lực cột khung trục 3 TT HT GX GXX GY GYY THCB 1 THCB 2 THTT Phần Tiết Nội (KN.m) │Mx │max Mxtư Mxtư emax │Mx │max Mxtư Mxtư emax │Mx │max Mxtư Mxtư emax tử diện lực │My│max, Mxtư │My│max, Mxtư │My│max, Mxtư (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) (KN) My tư, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư My tư, Nmax My tư, Ntư My tư, Nmax Ntư My tư, Ntư Ntư My tư, Ntư Ntư My tư, Ntư 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 1;3 1;6 1;2 1;6 1;2;3 1;2;6 1;2;6 1;2;6 1;3 1;2;6 1;2;6 1;3 M3 19.375 Phụ lục 24 TT HT GX GXX GY GYY THCB 1 THCB 2 THTT Phần Tiết Nội (KN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ