Luận văn thạc sĩ: Yếu tố tính dục trong tiểu thuyết của Nguyễn Đình Tú

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn yếu tố tính dục trong tiểu thuyết nguyễn đình tú, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Tú

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú cung cấp một góc nhìn hệ thống và chuyên sâu về một trong những khía cạnh nổi bật nhất trong sáng tác của nhà văn này. Nguyễn Đình Tú, được mệnh danh là "gã triết gia vác tù", đã tạo ra một hiện tượng trên văn đàn Việt Nam đương đại với những tác phẩm gai góc, trực diện, đi sâu vào các vấn đề nhức nhối của xã hội như sex, bạo lực, và tâm linh. Tiểu thuyết của ông, đặc biệt là bộ ba Nháp (2008), Phiên bản (2009) và Kín (2010), không né tránh việc mô tả tính dục một cách trần trụi. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không nhằm mục đích dung tục hóa văn chương. Ngược lại, nó trở thành một phương tiện nghệ thuật đặc sắc để khám phá những tầng sâu tâm lý, những ẩn ức và bi kịch của con người trong xã hội hiện đại. Luận văn này thực hiện nhiệm vụ giải mã một vấn đề vốn được xem là "cấm kỵ" trong văn học truyền thống nhưng lại là một phần không thể thiếu trong nỗ lực đổi mới văn chương. Công trình nghiên cứu này không chỉ phân tích tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú mà còn đặt tác phẩm của ông trong bối cảnh rộng lớn hơn của vấn đề tính dục trong văn học Việt Nam đương đại. Mục tiêu là đưa ra những đánh giá khách quan, công bằng về đóng góp của Nguyễn Đình Tú trong việc dân chủ hóa và hiện đại hóa văn học nước nhà. Thông qua việc soi chiếu các lý thuyết phê bình hiện đại như Phân tâm học, luận văn làm sáng tỏ cách nhà văn sử dụng tính dục để xây dựng nhân vật, kiến tạo không gian và thể hiện một quan niệm nghệ thuật về con người đầy phức tạp và nhân văn. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho những ai quan tâm đến phong cách nghệ thuật độc đáo và những cách tân táo bạo trong văn xuôi Việt Nam sau thời kỳ Đổi mới.

1.1. Vấn đề tính dục trong văn học Việt Nam đương đại

Sau năm 1986, văn học Việt Nam chứng kiến một sự chuyển mình mạnh mẽ. Vấn đề tính dục trong văn học Việt Nam đương đại không còn là một chủ đề mới mẻ nhưng cách khai thác đã trở nên cởi mở và sâu sắc hơn. Sự tiếp nhận lý thuyết Phân tâm học của S. Freud đã tạo ra một "bước ngoặt quan trọng trong quá trình nhận thức xã hội". Các nhà văn bắt đầu khám phá con người không chỉ ở phương diện xã hội mà còn ở con người bản năng, với những ham muốn, vô thức và ẩn ức. Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Thị Bình và Nguyễn Văn Long đã khẳng định rằng việc "miêu tả những con người tự nhiên, khai thác yếu tố tích cực của con người tự nhiên cũng là một khía cạnh nhân bản của văn học". Tính dục trong văn học giai đoạn này không đơn thuần là bản năng, mà là biểu hiện của khát vọng hạnh phúc, ý thức phái tính và là nơi thể hiện rõ nhất những cảm thức lạc loài của con người hiện đại.

1.2. Phân tích tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú và các ý kiến

Việc phân tích tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú cho thấy tác phẩm của ông là một "tâm bão" của giới phê bình. Dư luận trái chiều xoay quanh những cuốn sách đầy ắp vấn đề nhạy cảm. Nhà phê bình trẻ Lương Đình Khoa nhận xét: "Sex chỉ là cái cớ, là nỗi ám ảnh đưa đẩy các tình tiết để Nguyễn Đình Tú đưa ra những băn khoăn nhức nhối". Trần Tổ Loan cho rằng sex trong tiểu thuyết Nháp không hề "xấu xa" mà mang ý nghĩa nhân bản sâu sắc, gián tiếp "ca tụng thân xác" con người. Các nghiên cứu ban đầu thường mang tính lẻ tẻ, tản mạn. Luận văn này là một trong những công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, nhằm góp thêm tiếng nói khẳng định cái tự nhiên và nhân văn trong các sáng tác của nhà văn, qua đó khẳng định phong cách nghệ thuật riêng biệt của ông.

II. Cách Nguyễn Đình Tú đối diện thách thức nghệ thuật hóa sex

Việc đưa yếu tố tính dục vào tiểu thuyết luôn là một thách thức lớn đối với bất kỳ nhà văn nào. Ranh giới giữa nghệ thuật và sự dung tục, giữa khám phá nhân bản và sự trần trụi rẻ tiền là vô cùng mong manh. Nguyễn Đình Tú đã đối diện trực tiếp với thách thức này bằng một bản lĩnh nghệ thuật vững vàng và một quan niệm nghệ thuật về con người nhất quán. Ông không xem sex là mục đích tự thân mà là một "phương tiện chuyển tải các ý đồ nghệ thuật, là phương tiện chuyển tải những ẩn ức khác nhau của đời sống nhân sinh". Trong các tác phẩm như NhápKín, những trường đoạn mô tả tính dục không nhằm thỏa mãn sự tò mò của độc giả. Thay vào đó, chúng là công cụ để lột tả bi kịch của nhân vật, sự cô đơn, nỗi hoang mang và hành trình tìm kiếm bản thể trong một xã hội đầy biến động. Chính cái tôi tác giả, với sự dấn thân và thái độ nghiêm túc, đã giúp tác phẩm của ông vượt qua những tranh cãi để khẳng định giá trị. Ông từng tâm niệm: "văn chương giống như cuộc đời, phải có yếu tố sắc dục, vì thế tôi đặc biệt dụng công khi đưa yếu tố sex vào tác phẩm". Sự dụng công này thể hiện qua việc xây dựng một hệ thống thi pháp tiểu thuyết độc đáo, nơi tính dục được mã hóa thành những biểu tượng, những ám ảnh tâm lý, giúp câu chuyện vượt lên trên những mô tả xác thịt đơn thuần để chạm đến những vấn đề sâu sắc của nhân sinh. Thách thức lớn nhất chính là làm sao để độc giả cảm nhận được ý nghĩa nhân bản đằng sau những trang viết táo bạo, và luận văn này đã nỗ lực làm sáng tỏ điều đó.

2.1. Khám phá khía cạnh nhục cảm mà không sa vào dung tục

Để khai thác khía cạnh nhục cảm một cách nghệ thuật, Nguyễn Đình Tú không tập trung vào hành vi mà vào tâm trạng. Ông từng chia sẻ, "Sex trong Phiên bản là sex tâm trạng". Thay vì mô tả chi tiết các cuộc giao hoan, ông chuyển sự tập trung vào những chiều kích tâm lý, những dằn vặt, khát khao và cả sự ghê tởm của nhân vật trong và sau khi trải nghiệm tình dục. Ví dụ, nỗi ám ảnh về "những con giao long" của nhân vật Diệu trong tiểu thuyết Phiên bản đã biến một cảnh hiếp dâm tập thể thành một cơn ác mộng siêu thực, lột tả chấn thương tâm lý kinh hoàng thay vì phơi bày bạo lực thể xác. Bằng cách này, cảm hứng nhục thể đã được nâng lên thành một biểu tượng nghệ thuật, phản ánh những bi kịch sâu sắc hơn là chỉ dừng lại ở sự trần trụi của thân xác.

2.2. Cái tôi tác giả và bản lĩnh đối diện dư luận

Đối diện với những luồng dư luận trái chiều, cái tôi tác giả của Nguyễn Đình Tú thể hiện rất rõ qua quan điểm sáng tác nhất quán và dũng cảm. Ông không né tránh những đề tài bị cho là "nhạy cảm" vì tin rằng văn học phải phản ánh chân thực cuộc sống. Ông cho rằng: "cuộc sống có cái gì thì những trang tiểu thuyết của tôi có cái ấy". Chính bản lĩnh này đã giúp ông kiên định với con đường mình đã chọn, dù phải đối mặt với không ít chỉ trích. Ông xem việc viết về sex là một cách để "tự lý giải mình và lý giải cuộc đời". Quan điểm này cho thấy một thái độ lao động nghệ thuật nghiêm túc, xem tính dục là một lăng kính quan trọng để soi chiếu và khám phá bản chất con người, góp phần làm nên một phong cách nghệ thuật không thể trộn lẫn.

III. Phương pháp giải mã bản năng và dục vọng trong nhân vật

Phương pháp cốt lõi để phân tích yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú là xem nó như chìa khóa để xây dựng và giải mã nhân vật. Tính dục không phải là một chi tiết thêm thắt, mà là yếu tính định hình nên chân dung con người trong tác phẩm của ông. Qua lăng kính này, các nhân vật hiện lên với đầy đủ sự phức tạp của bản năng và dục vọng, nỗi cô đơn, sự nổi loạn và cả những chiều sâu tâm linh. Trong tiểu thuyết Nháp, hai nhân vật Đại và Thạch là hai mặt đối lập của cùng một vấn đề: bi kịch của nam tính. Đại bất lực vì ám ảnh một vẻ đẹp thuần khiết, trong khi Thạch sa vào quan hệ đồng giới vì mặc cảm "nhược tiểu giống đực". Trong tiểu thuyết Kín, nhân vật Quỳnh dùng tình dục như một cách để tìm lại "mùi của đơn côi trần thế", một ký ức đã mất. Mỗi nhân vật là một trường hợp điển hình cho những ẩn ức của giới trẻ trong xã hội đương đại. Họ không phải là những con người phi đạo đức, mà là những nạn nhân của chấn thương tâm lý, của sự mất phương hướng và của một xã hội nơi các giá trị truyền thống bị đảo lộn. Việc khai thác thân phận người phụ nữ cũng đặc biệt sắc sảo. Các nhân vật nữ của Nguyễn Đình Tú như Diệu, Quỳnh, Yến đều chủ động với dục vọng của mình, nhưng đằng sau đó luôn là những nỗi đau, những vết sẹo tâm hồn không thể xóa nhòa. Tính dục trở thành nơi bộc lộ rõ nhất sự méo mó, tổn thương nhưng cũng là nơi le lói khát vọng sống mãnh liệt nhất của họ.

3.1. Phân tích con người bản năng và cảm thức lạc loài

Nguyễn Đình Tú đi sâu vào khám phá con người bản năng, đặc biệt là nỗi cô đơn và cảm thức lạc loài. Các nhân vật của ông thường tìm đến tình dục như một giải pháp tạm thời để khỏa lấp khoảng trống tinh thần. Quỳnh trong Kín lao vào các cuộc truy hoan để tìm lại "mùi" của quá khứ, của những ngày tháng sống bụi đời. Thạch trong Nháp tìm đến Galacloai trong một mối quan hệ đồng tính không phải vì xu hướng tự nhiên mà để thoát khỏi cảm giác tự ti và cô đơn tột cùng. Mối quan hệ giữa tình yêu và tình dục trong các tác phẩm này rất phức tạp. Tình dục không tình yêu chỉ làm con người trượt dài trong bế tắc. Luận văn chỉ ra rằng: "càng bội thực với tình dục bao nhiêu thì lại càng chết đói tình người bấy nhiêu". Đây là bi kịch của một thế hệ mất kết nối, lạc lõng giữa xã hội hiện đại.

3.2. Chân dung con người hoài nghi nổi loạn và tâm linh

Khi niềm tin vào các giá trị sống sụp đổ, con người trở nên hoài nghi và nổi loạn. Hành vi tính dục lệch chuẩn của các nhân vật là một hình thức nổi loạn. Thạch nổi loạn chống lại nỗi ám ảnh "nhược tiểu giống đực" bằng cách chinh phục Meloni, một phụ nữ phương Tây, như một hành động trả thù. Quỳnh nổi loạn trong trò chơi "lên đồng", dày vò thể xác để tìm một lối thoát. Bên cạnh đó, Nguyễn Đình Tú còn chạm đến con người tâm linh qua các yếu tố vô thức, giấc mơ và ảo giác. Hình ảnh "những con giao long" ám ảnh Diệu (trong Phiên bản) mỗi khi cô đối diện với bản năng của mình là một biểu tượng mạnh mẽ cho chấn thương tâm lý bị dồn nén. Viên ngọc ước của Đại (trong Nháp) vừa thực vừa ảo, thể hiện sự lệ thuộc của anh vào một quá khứ duy mỹ. Những yếu tố này cho thấy chiều sâu tâm lý và bi kịch bị đẩy vào vùng sâu của vô thức.

IV. Bí quyết thi pháp tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú về tính dục

Thi pháp tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú trong việc thể hiện tính dục là một hệ thống các thủ pháp nghệ thuật được vận dụng một cách có chủ đích và hiệu quả. Ông không sử dụng một lối viết đơn điệu mà kết hợp nhiều kỹ thuật phức tạp để tạo ra chiều sâu cho tác phẩm. Một trong những bí quyết quan trọng là nghệ thuật trần thuật đa dạng, kết hợp giữa ngôi kể khách quan và dòng ý thức nội tâm, giúp người đọc vừa quan sát được hành động, vừa thâm nhập vào thế giới suy tư đầy rối rắm của nhân vật. Thủ pháp đối lập được sử dụng xuyên suốt để tạo ra sự phản biện. Sự trong sáng của Đại đối lập với sự sa đọa của Thạch; sự yếu đuối bên trong của Diệu đối lập với vỏ bọc giang hồ của Hương ga. Ngoài ra, việc sử dụng không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết cũng mang ý nghĩa biểu tượng. Những căn phòng trọ, khách sạn, hay không gian mạng trở thành nơi giam hãm hoặc giải thoát tạm thời cho những dục vọng bị kìm nén. Đặc biệt, thủ pháp đan xen thực - ảo và nghịch dị hóa là điểm nhấn tạo nên đặc điểm văn xuôi Nguyễn Đình Tú. Yếu tố kỳ ảo (viên ngọc ước, đàn giao long) không phải để huyền bí hóa câu chuyện, mà là một cách để vật chất hóa những ám ảnh tâm lý, biến cái vô hình thành hữu hình. Những thủ pháp này giúp ông mô tả khía cạnh nhục cảm một cách tinh tế, tránh được sự thô thiển và tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ sâu sắc, buộc người đọc phải suy ngẫm về thân phận con người.

4.1. Thủ pháp đối lập và nghịch dị hóa trong xây dựng nhân vật

Thủ pháp đối lập là xương sống trong việc xây dựng nhân vật của Nguyễn Đình Tú. Trong Nháp, sự đối lập giữa Đại và Thạch tạo nên một cuộc "phản biện về nhân cách". Một người đi tìm cái đẹp tuyệt đối và một người khước từ bản năng tự nhiên. Sự hoán đổi vị trí của họ ở cuối truyện mang một triết lý sâu sắc. Thủ pháp nghịch dị hóa được thể hiện qua việc đặt nhân vật vào những tình huống trớ trêu, nơi cái cao cả và thấp hèn, bi kịch và hài kịch tồn tại song song. Việc Đại phải ngậm viên bi ve để có thể "chiều" người yêu là một chi tiết vừa hài hước vừa bi thảm, lột tả sự bất lực đến cùng cực của nhân vật.

4.2. Nghệ thuật trần thuật qua không gian và thời gian tâm lý

Nghệ thuật trần thuật của ông còn thể hiện qua việc phá vỡ cấu trúc thời gian tuyến tính. Các câu chuyện thường được kể qua dòng hồi ức, ký ức đứt gãy của nhân vật, như hành trình hoàn ức của Quỳnh trong Kín. Thời gian tâm lý này giúp đào sâu vào căn nguyên của những chấn thương. Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết cũng được tận dụng triệt để. Xóm liều bụi bặm đối lập với căn biệt thự sang trọng nhưng lạnh lẽo, thể hiện sự đối lập giữa quá khứ thiếu thốn vật chất nhưng ấm áp tình người và hiện tại đủ đầy nhưng trống rỗng, cô đơn của Quỳnh.

V. Luận văn khẳng định giá trị nhân bản của yếu tố tính dục

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã góp phần khẳng định giá trị và đóng góp quan trọng của yếu tố tính dục trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú đối với văn học đương đại. Công trình chỉ ra rằng, vượt lên trên những tranh cãi về bề mặt câu chữ, các tác phẩm của ông mang một giá trị nhân bản sâu sắc. Việc miêu tả bản năng và dục vọng không phải để hạ thấp con người, mà là để nhìn thấu bản thể, để cảm thông với những nỗi đau, sự tổn thương và khát vọng sống đích thực. Nguyễn Đình Tú đã mượn "chuyện trần tục để nói một vấn đề nghiêm túc, đẹp đẽ của những xúc cảm nhân bản". Luận văn là một công trình có hệ thống, cung cấp một lăng kính lý luận chặt chẽ để phân tích tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, giúp độc giả và giới nghiên cứu có cái nhìn công bằng hơn về hiện tượng văn học này. Nó cho thấy tính dục, khi được xử lý bằng tài năng và một cái tâm trong sáng, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để cách tân văn học. Sáng tác của Nguyễn Đình Tú, qua phân tích của luận văn, được xem là một biểu hiện của nhu cầu dân chủ hóa văn chương và xã hội, mở rộng biên độ khám phá của văn học về con người. Đây là minh chứng cho thấy phong cách nghệ thuật táo bạo của ông đã góp phần không nhỏ vào quá trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam.

5.1. Cảm hứng nhục thể và giá trị nhân văn sâu sắc

Cảm hứng nhục thể trong sáng tác của Nguyễn Đình Tú thực chất là sự trăn trở về thân phận con người. Bằng việc phơi bày những góc khuất nhất, những ham muốn trần trụi nhất, nhà văn cho thấy con người trong tác phẩm của ông luôn khao khát được kết nối, được yêu thương và được sống thật với bản chất của mình, dù cho hành trình đó có lầm lạc và đau đớn. Cái đẹp của yếu tố tính dục trong văn học, như nhà nghiên cứu Nguyễn Thị Bình khẳng định, làm nên "tính bất ngờ, bí ẩn và phong phú của bản chất người". Luận văn đã chứng minh rằng Nguyễn Đình Tú đã thành công trong việc thể hiện được vẻ đẹp phức tạp và đầy nhân văn đó.

5.2. Đóng góp vào tiến trình đổi mới văn xuôi Việt Nam

Thông qua việc khai thác một đề tài nhạy cảm một cách có nghệ thuật, Nguyễn Đình Tú đã góp phần phá vỡ những định kiến cũ, thúc đẩy sự đổi mới trong văn xuôi Việt Nam đương đại. Đặc điểm văn xuôi Nguyễn Đình Tú là sự kết hợp giữa bút pháp hiện thực trần trụi và chiều sâu phân tích tâm lý, giữa lối kể chuyện hấp dẫn và những triết lý nhân sinh sâu sắc. Luận văn khẳng định, tác phẩm của ông không chỉ đáp ứng thị hiếu của bạn đọc đương thời mà còn mang lại sinh khí mới cho nền văn học, khẳng định tinh thần dân chủ và nhân bản của một nền văn chương đang trên đà hội nhập và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn yếu tố tính dục trong tiểu thuyết nguyễn đình tú

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguyễn Đình Tú và quan niệm về tính dục, văn học tính dục. “Chương 2: Tinh dục với cách xây dựng nhân vật và không gian nghệ thuật trong tiêu thuyết Nguyễn Đình Tú. “Chương 3: Tinh dục với phương thức thể hiện giọng điệu và ngôn từ "nghệ thuật trong tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú, CHƯƠNG1 NGUYÊN ĐÌNH TÚ VÀ QUAN NIỆM VỀ TÍNH DỤC, VĂN HỌC TÍNH DỤC 1. NGUYÊN ĐÌNH TÚ - CAY BUT SUNG SUC CUA VAN XUOI VIET NAM DUONG DAL 1.

Hành trình đến với văn chương của Nguyễn Đình Tú. Sáng tác văn chương từ xưa ít khi là sự lựa chọn theo nghĩa cân đo thông thường; mà phải nói là cái duyên, cái ải của người nghệ sĩ. Như mỗi nghề cho ra mỗi sản phẩm khác nhau, văn chương cùng tác giả giao tiếp với đời bằng tác phẩm. Sáng tạo tỉnh thần này tưởng như trừu tượng, nhưng kì thực gần gũi với đời lắm; vi đó chính là những trăn trở, ám ảnh khôn nguôi của ác giá với cuộc đồi mà nếu không viết ra được tác giả sẽ bức bối, hay thậm chỉ hóa.

“điên” Nguyễn Đình Tú ~ chẳng trú đắt Hải thành, sinh viên trường Đại học Luật Hà Nội, cùng với khả năng viết lách và nhất là trái tm thao thức với đời, ngay từ những ngày đầu trên giảng đường đã làm quen với văn học và trưởng, thành lên từ phong trào Tác phẩm tuổi xanh của báo Tiên phong. “Thuộc thể hệ cây bút trẻ, nhà văn Nguyễn Đình Tú sinh năm 1974 tại Kiến An, Hải Phòng. Anh tốt nghiệp Đại học Luật năm 1996, tiếp tu nghiệp sĩ quan tại trường Quân chính Quân khu 3 đến năm 1997; từ đó công tác tại Viện kiểm sát Quân sự Quân khu 3, Nhưng cái thiên phú viết nhanh với vốn sống phong phú, tích lũy nhỉ cảm giác sống ở đồi, Nguyễn Đình Tú giai đoạn đầu như viết chơi đầy nhưng lại trình đời những tác phẩm có giá trị. Bắt đầu từ những trăn trở với cuộc sống thường nhật hay thậm chí từ lời bông đùa của bạn bê, truyện ngắn Nguyễn Đình Tú xuất hiện đều đặn trên báo Tiền phong.

Sau khi đạt giải nhì Truyện ngắn của Tạp chí văn nghệ Quân đội (im 2000), Nguyễn Đình Tú chuyển về công tác tại Tạp chí, từ đó chính thức di vào hoạt đông văn học nghệ thuật chuyên nghiệp. Nhìn chung, nói như. Nguyễn Đình Tú, quá trình sáng tác của nhà văn quân đội nảy có thể chia thành ba chăng: “Chăng thứ nhất là những tác phẩm tuổi xanh (chủ yếu in ở các báo đành cho tuổi mới lớn), chặng thứ hai là những tác phẩm giả dặn hơn một chút (chủ yêu in ở các báo và tạp chí chuyên về văn học), và chặng thứ ba là tiểu thuyết" [29]. Là công chức, hơn nữa là sĩ quan quân đội ở môi trường “quân lệnh như sơn” thiết nghĩ cây bút Nguyễn Đình Tú tỉnh táo, nghiêm cần nhưng ta lai thấy sự phóng khoảng, nồng ấm trong mỗi trang viết đạt đến cái chất của cuộc sống, với một số chỉ tiết có hơi hướng “tội phạm học”.

Theo thời gian, nhiễu cây bút cùng thời xem văn chương chỉ như mỗn đồ trang sức thì Nguyễn Đình “Tả vẫn ngụp lặn vào chữ nghĩa, tìm kiếm những giá trị của ngôn từ. Cùng những nỗ lực, nhiệt huyết của cây bút tr, với tư cách Hội viên Hội Nhà văn "Việt Nam, Nguyễn Đình Tú đã không ngừng cống hiến cho nền văn học trẻ nước nhà. Với trọng trách là Trưởng ban văn xuôi tạp chí Văn nghệ Quân đội, nhà văn đã và đang sống những ngây đầy nhiệt huyết đời, với nghề. Bất đầu khởi nghiệp bằng truyện ngắn với be tập truyện được in liền trong ba năm: Bên bờ những đông cháy (2001), Không thể nào khác được (2002) và Nổi ám ảnh khôn nguôi (2003), tên tuổi Nguyễn Đình Tú đã được.

định hình trên văn đàn. Tuy nhiên không dừng lại ở truyện ngn, tác giả ngày cảng chuyển hướng sang tiểu thuyết với cốt truyện sâu hơn, và ghi dấu ấn. ngày càng rõ nết trong long độc giả cũng như giới phê bình với các giải thưởng văn học giá trị như: Giải thưởng Truyện ngắn tạp chí Văn nghệ Quân đội, 1999; Giải thưởng tiểu thuyết nhà xuất bản Công an nhân dân phối hợp với Hội Nhà văn Việt Nam, 2002; Giải thưởng văn học 10 năm Bộ Công an; Giải thưởng văn học 5 năm Bộ Quốc phòng. Có thể nói, từ những thành tựu đạt được ở môi đời rất trẻ, Nguyễn Đình Tú là một trong những cây bút nỗi bật trong thế hệ nhà văn 7X hiện nay.

Gi tài văn chương của Nguyễn Đình Tú. Sự nghiệp văn học của Nguyễn Đình Tú dù mới bắt đầu trong khoảng mười năm trở lại đây nhưng đã đạt được nhiều dấu ấn đặc sắc. Với sức viết nhanh và không ngừng đổi mới, vốn liéng văn chương của nhà văn thực sự dang né trong sự hoàn thiện không ngừng của tắc giả. Khởi nghiệp bằng truyện ngắn với ba tập truyện, tập trung ở ba đề tài: chiến tranh và người lính, đạo và đời, bản năng và lương trì theo lỗi clu tric truyện trong truyện với nhiều mảng đời, cảnh đời phối hợp, đan xen vào nhau, "Nguyễn Đình Tủ giai đoạn đầu viết nắn nót, đượm về budn trong sáng, nhưng.

đi sâu vio mang đời sống thị thành tắc giả viết nhanh và sâu sắc ở những ting sâu của cuộc sống, Những nỗ lực đó đã được Lê Lựu ~ bậc trưởng lão trong văn giới - ghỉ nhận với nhiều ưu ái 'Côn rất trẻ nhưng văn Nguyễn Đình Tú đã già như một người từng trải, thạo nghé, rit chin chu tir¥ tưởng, cốt truyện cđến cung cách nói năng, hành động của nhân vật, ở anh rất khó bắt bẻ, không, thấy sự chông chênh, không thấy độ rung quá nhịp của một trái tỉm hồi hộp, n đô vừa đủ là dừng” 'Tuy nhiên, với khả năng “chui vào nhiều loại nhân vật (.) để gửi gắm mọi ý tưởng của mình” và nhất là sự thôi thúc của nhà văn trước những băn khoăn, nhức nhối với đời, cây bút này không dừng lại ở truyện ngắn mã tìm đến tiểu thuyết như điều tắt yếu; và ở đây tên tuổi nhà văn trẻ quân đội càng .được khẳng định. Nhà văn Chu Lai từng nhận xét về tổ chất tiểu thuyết rong văn Nguyễn Đình Tú ết thành công nhiều cảnh đời, viết thành công về nhiều nhân vật, đó cũng là yếu tổ cấu thành năng lực tiểu thuyết, ở Tú, qua một vài truyện đã le lồi hơi thở của iễu thuyết cụ cựa bên rong, Tủ hoàn tản e6 đủ năng lực đi dài hơi vào những mảng sống nóng nhất với một bút pháp trần trại nhất ngoài những tứ văn huyền ảo, cổ xưa nhuốm màu fonclore đã đạt được những khoái cảm thấm mĩ nhất định” [29] Bắt đầu từ tiểu thuyết đầu tay Hd sor mdr tie ti (2002) được giải thưởng của Nhà xuất bản Công an nhân dân và Hội Nhà văn Việt Nam, được chuyển thể thành phim truyền hình, Nguyễn Đình Tú đã bắt được nhịp tiểu thuyết cho cây bút của mình. /Ả sơ một nử sử xoay quanh tên tội phạm bị khép án tử hình với những diễn biến phúc tạp của sự tha hóa. Vấn đề tưởng như cũ nhưng anh đã thành công trong việc tạo ra cách tiếp cận hiện thực khá mới và lỗi kế chuyện có sức cuốn hút.

Ngoài ra, sự thành công ở tiểu thuyết đầu tay viết về tì tội, về thể giới giang hồ còn bởi cái chất luật ngắm vào chất văn trong con người tác gi như sự say mê khám phá, thể hiện những góc. khuất của đời sống xã hội và con người thời hiện đại. Và những vấn đề này còn tái xuất hiện với nhiều trăn trở ở những tác phẩm sau của anh. “Thử nghiệmở tiểu thuyết đầu tay, cây bút trẻ như ấp ú cái gì lớn hơn qua các tập truyện ngắn.

Đến năm 2007, tiểu thuyết thứ hai Bén ding Sd Diện ra đời, mặc dù được tặng thưởng Nhà xuất bản Thanh ni nhưng chưa đạt được tiếng vang. Nhìn chung, từ hai cuốn tiểu thuyết đầu, bút pháp Nguyễn Đình Tú chưa thực sự có bus đỗi mới rõ nét nên chưa đi sâu vào. ling độc giả. Chỉ đến sau đó, liên tiếp ba năm với ba cuốn tiểu thuyết trong kế hoạch “Mỗi năm một cuốn sách", Nguyễn Đình Tú thực sự tạo được phong cách sáng tác với những tác phẩm gây được tiếng vang lớn.

Nháp (2008), “Phiên bản (2009), Kín (2010) kết tỉnh từ những thành quả trước đó, đánh dấu chăng đường sáng tác mới, khiển tên tuổi Nguyễn Đình Tú không lẫn với rắt nhiều gương mặt khác trong nền văn học trẻ nước nhà. Ba tập truyện ngắn và. năm éu thuyết chỉ trong vòng hơn mười năm cằm bút đã khẳng định từng, bước trưởng thành của cây bắt trẻ với sức sing tạo không ngừng nghỉ, với tắm lòng nông ấm giữa những ngỗn ngang ở đời.2, QUAN NIEM CUA NGUYEN DINH TU VE TINH DUC Tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú là những trang viết táo bạo không chỉ về cảnh tù tội, chém gii mà còn ở những trường đoạn tả sex nóng bông. Qua những trường đoạn đó, từng cánh người, cảnh đời hiện ra chân thực, rõ nét với nhiều trăn trở.

Nhà văn đặc tả về sex làm phương tiện chuyển tải những ẩn ức rất nhân văn. Tuy nhiên, viết về sex là đụng vào những chuẩn mực lâu A vay đôi hỏi người v phải có bản lĩnh, có niêm ứn mạnh mẽ vào sức mạnh của từng con chữ. Đi vio những đề tải được cho là nhạy cảm nên ngay từ đầu, tác phẩm của anh chỉ nhận những cái lắc đầu của các nhà xuất bản. Nhưng cuối cũng, tiểu thuyết Nguyễn Đình Tú vẫn khẳng định cược sức sống, giá tì của chúng.

Qua thực tiễn sáng tác và những ý kiến “bên TỀ*, người đọc thấy được sự tích cực, dần thân trong quan niệm của nhà văn trẻ này, 1. Tính dục — nét nhân bản của con người 'Cuộc sống hiện đại phá vỡ nhiều quan niệm truyền thống, cho phép con. người thả trôi vào những cảm xúc, cảm giác vốn luôn dỗn nén. Lúc này, bên cạnh những giá trì mang tính chất xã hội, phần bản năng rắt thật của mỗi cá như một nhu cầu tâm l, như là vấn đ tự nhiên rong cuộc sống của con người hiện đại Đối với Nguyễn Đình Tủ, “yếu tổ sex không chỉ mang tính bản năng mà còn chỉ phối các giá trị chuẩn mực xã hội”, nên việc đưa sex vào văn học.đơn thuẫn như một sản phim tinh thin của đời sống, chứ không có gì to tất để bn cãi.

Mã cái đáng ban cãi là làm thé nào để tính dục trong văn học thực sự .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ