Luận văn Thạc sĩ: Vai trò Tản Đà trong quá trình vận động văn xuôi quốc ngữ

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn vai trò tản đà trong quá trình vận động của văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ xx, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh
104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Tản Đà trong văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ XX

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam hiện đại, Tản Đà nổi lên như một hiện tượng độc đáo, một gạch nối quan trọng giữa hai thế kỷ văn chương. Luận văn thạc sĩ về vai trò Tản Đà trong quá trình vận động của văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ XX không chỉ là một công trình học thuật, mà còn là nỗ lực giải mã những đóng góp tiên phong của ông. Sinh ra trong một thời kỳ giao thời văn học đầy biến động, khi nền Hán học suy tàn và văn hóa phương Tây du nhập mạnh mẽ, Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu đã trở thành người mở đường, dạo "những bản đàn mở đầu cho một cuộc hòa nhạc tân kỳ". Phân tích sâu sắc bối cảnh lịch sử và sự nghiệp của ông cho thấy Tản Đà không chỉ là một thi sĩ tài hoa mà còn là một nhà văn xuôi có công lớn trong việc định hình diện mạo mới cho nền văn chương dân tộc. Những thể nghiệm của ông về thể loại, ngôn ngữ, và đặc biệt là sự khẳng định cái tôi trữ tình đã đặt nền móng vững chắc cho các thế hệ nhà văn kế cận, góp phần thúc đẩy tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.

1.1. Bối cảnh xã hội Việt Nam 1900 1930 và văn học giao thời

Giai đoạn 1900-1930 chứng kiến những biến đổi sâu sắc trong xã hội Việt Nam dưới tác động của hai cuộc khai thác thuộc địa của Pháp. Bối cảnh xã hội Việt Nam 1900-1930 được đánh dấu bằng sự ra đời của các đô thị, sự hình thành của tầng lớp tư sản, tiểu tư sản và sự lung lay tận gốc của hệ tư tưởng Nho giáo. Chế độ khoa cử phong kiến bị bãi bỏ vào năm 1919 đã đặt dấu chấm hết cho con đường lập thân của sĩ tử, khiến nền Hán học lâm vào khủng hoảng. Đây là thời kỳ giao thời văn học, nơi cái cũ và cái mới đan xen, xung đột và cùng tồn tại. Nhu cầu về một hình thức văn chương mới, sử dụng chữ Quốc ngữ để phản ánh hiện thực xã hội và đời sống tinh thần của con người trở nên cấp thiết. Chính trong bối cảnh này, văn học bắt đầu quá trình chuyển mình mạnh mẽ, thoát khỏi hệ thống thi pháp trung đại để hướng đến hiện đại.

1.2. Chân dung Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu và sự nghiệp đa dạng

Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu (1889-1939) là một trường hợp đặc biệt, một tài năng đa dạng. Ông xuất thân từ gia đình nhà Nho nhưng lại chọn con đường của một văn sĩ chuyên nghiệp đầu tiên, sống bằng ngòi bút. Sự nghiệp của ông trải dài trên nhiều lĩnh vực: thơ ca, văn xuôi, kịch, dịch thuật và đặc biệt là báo chí. Hoài Thanh và Hoài Chân trong Thi nhân Việt Nam đã trân trọng nhận xét: "Trên hội Tao Đàn, chỉ Tiên sinh là người của hai thế kỷ". Câu nói này khái quát chính xác vị trí của Tản Đà: vừa là người kế thừa tinh hoa của văn học cổ điển, vừa là người mở đường cho văn học Việt Nam hiện đại. Những tác phẩm văn xuôi tiêu biểu như Giấc mộng con, Thề non nước đã thể hiện một tư duy nghệ thuật mới mẻ, phá vỡ những quy phạm cũ để tìm đến một lối biểu đạt tự do và giàu cá tính.

II. Khám phá thách thức của văn xuôi quốc ngữ buổi sơ khai

Sự vận động của văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ XX phải đối mặt với vô vàn thách thức. Nền văn học vừa thoát khỏi "chiếc áo chật" của văn học trung đại, đang loay hoay tìm kiếm một hình hài mới, một tiếng nói mới. Thách thức lớn nhất đến từ sự khủng hoảng của hệ hình sáng tác cũ, khi các thể loại truyền thống không còn đủ sức chuyên chở những nội dung của thời đại. Cùng lúc đó, ảnh hưởng của văn hóa Phápquá trình Âu hóa diễn ra mạnh mẽ, đặt ra yêu cầu phải tiếp thu có chọn lọc để làm giàu cho văn chương dân tộc nhưng đồng thời cũng phải giữ được bản sắc. Vai trò của báo chí trở nên vô cùng quan trọng, vừa là phương tiện truyền bá chữ Quốc ngữ, vừa là "mảnh đất" để các nhà văn thể nghiệm những lối viết mới. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu với những tìm tòi táo bạo đã góp phần giải quyết những thách thức căn bản này, thúc đẩy văn xuôi Việt Nam tiến một bước dài trên con đường hiện đại hóa.

2.1. Sự khủng hoảng của văn chương cũ và nhu cầu hiện đại hóa

Sự sụp đổ của chế độ khoa cử phong kiến kéo theo sự suy tàn của văn chương chữ Hán và chữ Nôm. Các thể loại như phú, văn sách, thơ Đường luật vốn là khuôn vàng thước ngọc nay trở nên lạc hậu, không còn phù hợp để phản ánh hiện thực xã hội đang thay đổi từng ngày. Nền văn học rơi vào một khoảng trống, một cuộc khủng hoảng về phương thức biểu hiện. Nhu cầu hiện đại hóa văn học trở thành một đòi hỏi tất yếu của lịch sử. Các nhà văn phải tìm kiếm những hình thức thể loại mới như tiểu thuyết, truyện ngắn, tùy bút và một ngôn ngữ văn xuôi gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Quá trình này đòi hỏi sự dũng cảm và sáng tạo để vượt qua những định kiến và thói quen sáng tác đã ăn sâu vào tiềm thức.

2.2. Vai trò báo chí và ảnh hưởng của văn hóa phương Tây

Trong buổi giao thời, báo chí đầu thế kỷ XX đóng một vai trò lịch sử. Các tờ báo như Đông Dương tạp chí của Nguyễn Văn Vĩnh hay Nam Phong tạp chí của Phạm Quỳnh đã trở thành diễn đàn quan trọng cho việc phổ biến chữ Quốc ngữ và giới thiệu các trào lưu tư tưởng, văn học phương Tây. Ảnh hưởng của văn hóa Pháp, đặc biệt là chủ nghĩa lãng mạn, đã đem đến một luồng sinh khí mới, khuyến khích sự bộc lộ tình cảm cá nhân, đề cao tự do và trí tưởng tượng. Báo chí cũng tạo ra một loại hình công chúng mới và một lối văn ngắn gọn, trực tiếp, súc tích. Ngôn ngữ báo chí đã tác động mạnh mẽ đến việc hình thành một văn phong mới cho văn xuôi, dọn đường cho những thể nghiệm nghệ thuật của các nhà văn như Tản Đà.

III. Phương pháp Tản Đà tiên phong lối truyện lịch sử giả tưởng

Một trong những đóng góp độc đáo nhất của Tản Đà cho văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ XX chính là việc khai mở lối truyện "lịch sử-giả tưởng". Ông không đi theo lối mòn của các truyện Nôm truyền thống hay mô phỏng hoàn toàn các tiểu thuyết phương Tây. Thay vào đó, Tản Đà tạo ra một thế giới nghệ thuật riêng biệt, nơi thực và mộng, quá khứ và hiện tại, trần thế và tiên giới hòa quyện vào nhau. Bằng trí tưởng tượng phi thường, ông đã nhào nặn nên những không gian và thời gian nghệ thuật vừa quen thuộc vừa kỳ ảo, đưa người đọc vào những cuộc phiêu lưu của tâm tưởng. Đặc biệt, việc đưa các nhân vật lịch sử, văn hóa vào tác phẩm và để họ đối thoại với nhân vật "tôi" đã tạo nên một sức hấp dẫn mới lạ. Lối văn Tản Đà ở đây thể hiện rõ sự phá cách, vượt thoát khỏi những ràng buộc của hiện thực để kiến tạo một cõi riêng, qua đó thể hiện những chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời và con người.

3.1. Nghệ thuật xây dựng không thời gian kết hợp thực và mộng

Trong các tác phẩm như Giấc mộng con IGiấc mộng con II, Tản Đà đã thể hiện tài năng bậc thầy trong việc xây dựng không-thời gian nghệ thuật. Không gian trong văn xuôi của ông trải dài từ những địa danh có thật ở Việt Nam đến những xứ sở xa xôi như Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ, và thậm chí là cả thiên đình, cung trăng. Thời gian cũng được co giãn một cách linh hoạt, từ những trải nghiệm thực tế của tác giả đến những cuộc du hành xuyên qua các triều đại lịch sử. Ông miêu tả thác Niagara hay Kim Tự Tháp sống động như thể đã từng đặt chân đến, dù chỉ dựa vào tư liệu sách vở. Sự đan xen giữa "thực" và "mộng" này không chỉ làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn mà còn là một phương thức để tác giả bày tỏ khát vọng thoát ly khỏi thực tại tù túng, hướng đến một thế giới lý tưởng.

3.2. Tái hiện hình tượng danh nhân lịch sử và văn hóa một cách sáng tạo

Điểm đặc sắc trong lối truyện của Tản Đà là sự xuất hiện của các hình tượng nhân vật "lịch sử-giả tưởng". Ông không ngần ngại đưa những danh nhân như Khuất Nguyên, Lý Bạch, Nguyễn Trãi, Hồ Xuân Hương hay cả những mỹ nhân như Dương Quý Phi, Chiêu Quân vào tác phẩm của mình. Các nhân vật này không phải là những hình tượng được phụng thờ bất biến mà trở thành những người bạn tâm giao, cùng nhân vật "tôi" của tác giả đàm đạo về văn chương, thế sự. Chẳng hạn, trong Giấc mộng con II, nhân vật "tôi" lên thiên đình và trò chuyện với Dương Quý Phi về chính vở kịch mà mình đã viết về bà. Cách làm này đã "giải thiêng" các nhân vật lịch sử, đưa họ đến gần hơn với độc giả và tạo ra một hình thức đối thoại văn hóa độc đáo, lần đầu tiên xuất hiện trong văn xuôi lãng mạn Việt Nam.

IV. Bí quyết Tản Đà thể nghiệm một lối văn xuôi giàu chất thơ

Không chỉ đột phá về thể loại, vai trò Tản Đà trong quá trình vận động của văn xuôi quốc ngữ đầu thế kỷ XX còn thể hiện đậm nét qua những thể nghiệm về một lối văn xuôi hiện đại. Ông là người có ý thức sâu sắc về việc làm mới ngôn từ và giọng điệu. Văn xuôi Tản Đà thoát khỏi lối văn biền ngẫu nặng nề của các nhà nho cũ, hướng đến một lối viết tự nhiên, trong sáng, gần với khẩu ngữ nhưng vẫn hàm súc và giàu nhạc điệu. Cốt truyện trong các tác phẩm của ông thường không phức tạp, nhưng lại được dẫn dắt bởi một năng lực tưởng tượng và hư cấu tuyệt vời. Đặc biệt, ông đã đưa chất thơ vào văn xuôi một cách nhuần nhuyễn, tạo nên một phong cách trữ tình độc đáo. Quan trọng hơn cả, Tản Đà là người đầu tiên đưa cái tôi trữ tình vào văn xuôi một cách trực diện, biến bản thân thành nhân vật trung tâm. Đây là một cuộc cách mạng về quan niệm nghệ thuật, đặt nền móng cho văn học lãng mạn sau này.

4.1. Cốt truyện mới mẻ và năng lực hư cấu tưởng tượng tuyệt vời

Phong cách nghệ thuật Tản Đà trong văn xuôi được thể hiện qua việc xây dựng những cốt truyện mới mẻ. Thay vì các cốt truyện luân lý, đạo đức theo khuôn mẫu, ông xây dựng câu chuyện dựa trên những giấc mộng, những chuyến du hành của trí tưởng tượng. Tác phẩm của ông không nhằm mục đích giáo huấn mà chủ yếu để bộc lộ tâm trạng, cảm xúc và những suy tư của cá nhân trước cuộc đời. Năng lực hư cấu cho phép ông tự do sáng tạo nên những thế giới kỳ diệu, nơi con người có thể đạt được những khát vọng không thể thực hiện ở cõi trần. Đây chính là một đặc trưng quan trọng của văn xuôi lãng mạn Việt Nam thời kỳ đầu, thể hiện nhu cầu giải phóng cá nhân và khẳng định quyền năng của sáng tạo nghệ thuật.

4.2. Dấu ấn ngôn ngữ báo chí và sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân

Lối văn Tản Đà mang đậm dấu ấn của ngôn ngữ báo chí: ngắn gọn, linh hoạt, và có tính đối thoại cao. Ông sử dụng một thứ văn nói giản dị, tự nhiên, làm cho văn xuôi trở nên gần gũi và dễ tiếp nhận hơn với đông đảo công chúng. Tuy nhiên, đóng góp quan trọng nhất của ông là sự khẳng định cái tôi trữ tình. Nhà thơ Xuân Diệu từng ca ngợi Tản Đà "dám giữ một bản ngã, dám có một cái 'tôi'". Điều này không chỉ đúng với thơ mà còn đúng với cả văn xuôi của ông. Lần đầu tiên trong văn học sử Việt Nam, một nhà văn đã tự tin lấy "mình" làm nhân vật trung tâm, phô bày mọi vui buồn, yêu ghét, mộng ước của bản thân. Sự trỗi dậy của cái tôi này đã phá vỡ tính "phi ngã" của văn học truyền thống, mở ra một kỷ nguyên mới cho văn học hiện đại.

V. Đánh giá di sản và vị trí của Tản Đà trong văn học sử

Di sản mà Tản Đà để lại cho văn học Việt Nam hiện đại là vô cùng to lớn và có giá trị khai mở. Ông không chỉ là một nhà thơ lớn mà còn là một nhà văn xuôi tiên phong, người đã dũng cảm thử nghiệm và định hình những yếu tố nền tảng cho một nền văn chương mới. Những đóng góp của ông, từ việc khẳng định cái tôi cá nhân, làm mới ngôn ngữ, đến việc sáng tạo những hình thức tự sự độc đáo, đã tạo ra một ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ nhà văn, nhà thơ kế tiếp. Hoài Thanh và Hoài Chân đã không quá lời khi coi ông là người "dạo những bản đàn mở đầu" cho phong trào Thơ Mới. Vị trí của Tản Đà trong văn học sử Việt Nam được xác lập vững chắc như một cây cầu nối liền hai bờ quá khứ và hiện tại, một nghệ sĩ tài hoa đã góp phần quyết định vào sự thành công của cuộc hiện đại hóa văn học dân tộc đầu thế kỷ XX. Ông xứng đáng là người được các thế hệ sau kính trọng và không ngừng tìm hiểu.

5.1. Ảnh hưởng của Tản Đà đối với phong trào Thơ Mới và văn xuôi lãng mạn

Ảnh hưởng của Tản Đà rõ nét nhất đối với phong trào Thơ Mới (1932-1945). Sự bạo dạn trong việc thể hiện cái tôi cá nhân, nỗi sầu, niềm khao khát của ông đã trực tiếp khơi nguồn cảm hứng cho các nhà thơ lãng mạn như Xuân Diệu, Huy Cận. Trong lĩnh vực văn xuôi, dù thành công không vang dội bằng thơ, những thể nghiệm của Tản Đà vẫn có giá trị mở đường. Việc ông đưa chất trữ tình, chất thơ vào văn xuôi đã ảnh hưởng đến lối viết của các nhà văn lãng mạn sau này, có thể kể đến Hoàng Ngọc Phách với tiểu thuyết Tố Tâm. Bằng cách "chuyển sang nhìn cuộc sống, nói về cuộc sống cụ thể, bình thường của con người trong xã hội", Tản Đà đã gặp gỡ các nhà văn hiện thực lớp sau, cho thấy tầm ảnh hưởng đa chiều của ông.

5.2. Khẳng định vai trò Tản Đà gạch nối giữa hai nền văn học

Trong văn học sử Việt Nam, Tản Đà được định vị là tác gia tiêu biểu của giai đoạn chuyển tiếp. Ông là "mẫu nhà nho tài tử cuối cùng của một nghìn năm văn học phong kiến cũng là nhà văn chuyên nghiệp đầu tiên của Việt Nam" (Nguyễn Phong Nam). Ông kế thừa vốn Hán học uyên thâm nhưng không bị nó trói buộc, ngược lại, ông dùng nó làm nền tảng để tiếp thu những yếu tố mới từ văn hóa phương Tây. Tản Đà chính là nhân vật trung tâm của cuộc giao thời văn học, người đã đảm nhận sứ mệnh lịch sử là chuyển giao ngọn đuốc từ văn học trung đại sang văn học hiện đại. Nếu không có những bước đi dò dẫm nhưng đầy táo bạo của ông, quá trình hiện đại hóa văn học chắc chắn sẽ không diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ như đã từng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG PHẠM THỊ LỆ THỦY VAI TRO TAN DA TRONG QUA TRINH VAN DONG CUA VAN XUOI QUOC NGU BAU THE KY XX Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỌI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN PHONG NAM DA Ning, Nim 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tối Cúc cứ liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận văn Phạm Thị Lệ Thúy MỤC LỤC MO DAU. Lý do chon 48 ti 1 2.

Lịch sử vấn đẻ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bồ cục luận văn.

TAN DA TRONG BOI CANH VĂN HỌC VIỆT NAM DAU THE KY XX.1 CUQC DOI VA SU'NGHIEP VAN CHUONG TAN DA 16 1.2 Sự nghiệp sáng tác, 19 1. TAN DA TRONG LICH SỬ VĂN HỌC - BẢO CHÍ VIỆT NAM ĐÀU THÊ. Đặc điểm văn hoá - xã hội và văn học Việt Nam giai đoạn đầu thể kỳ XX. Tan Da - người mang "lân gió mới” cho văn học Việt Nam.

Những đóng góp nỗi bật của Tản Đà đối với văn học, báo chí Việt Nam. 39 Tiểu kết: 41 CHUONG 2, TAN DA - NGUOI MO DAU LOI TRUYEN “LICH SỬ- GIÁ. TUONG” TRONG VAN XUOI QUOC NGU DAU THE KY X: 43 2. THE GIỚI THỰC~ MONG TRONG VAN XUOI TAN DA 43 2.

Không - thời gian được nhào nặn từ kinh nghiệm thực tế, từ kiến thức. sách vở, từ những mơ mộng phiêu diêu. Thể giới mộng ảo được biển thành hiện thực và được nhìn nhận bằng một cái nhìn gián cách. HINH TUONG NHÂN VẶT *LỊCH SỬ GIÁ TƯỞNG” TRONG VAN XUÔI TẤN ĐÀ.

Những danh nhân lịch sử - văn hóa trong văn Tản Đà. Những giai nhân, những nhân vật văn chương trong văn của Tân Đà. 37 Tiểu kết 66 CHUONG 3. TAN DA - NGUOI THE NGHIEM MOT LOI VAN XUOL HIỆN ĐẠI.

TÍNH HIỆN ĐẠI TRONG VĂN XUÔI TẢN ĐÀ. Cốt truyện mới mẻ, hiện đại 70 3. Năng lực tưởng tượng, hư cấu tuyệt vời T6 3. GIỌNG ĐIỆU, NGÔN NGU DOC DAO CUA VAN XUÔI TẢN ĐÀ.

Lỗi văn kể chuyện, năng về lối văn nói, khẩu ngữ. Chất thơ trong văn xuôi Tân Da 86 Tiểu kết 9 KẾT LUẬN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) MO BAU 1.

Lý do chọn đề tài Trong dòng chảy lich sử của văn học Việt Nam, Tản Đà - Nguyễn Khắc Hiếu là một trường hợp rất đặc biệt, một hiện tượng độc đáo trên văn đàn Việt Nam vào những thập niên đầu thế kỷ XX. Những đóng góp của Tản Đà đối với văn học Việt Nam trong thế kỷ XX đã quá hiển nhiên. cuốn Thí nhân Việt Nam, Hoài Thanh và Hoài Chan trong bài Cung chiều anh hôn Tản Đà đã viết nhữngl‹ trân trọng về thi sĩ Tân Đà: “Anh em ở đây, tuy. người sau kẻ trước, nhưng ai lòng của thế kỷ hai mươi.

Trên hội Tao Đàn, chỉ Tiên sinh là người của hai thể kỷ. Tiên sinh sẽ đại diện cho một lớp người để chứng giám công việc ở người kế tiếp. Ở địa vị có ai xứng đáng hơn Tiên sinh. Đôi bài thơ của Tiên sinh ra đời từ hơn hai mươi năm trước, đã có một giọng phóng túng riêng.

Tiên sinh đã dạo những, 'bản đàn mở đầu cho một cuộc hòa nhạc tân kỳ đang sắp sửa”. Bên cạnh mảng thơ mang đầy "hồn dân tộc”, sự nghiệp văn chương của Tân Đà cũng cần phải kể đến văn xuôi, không chỉ có một mà hàng chục tác. phẩm thuộc nhiều thể loại khác nhau. Trong văn học Việt Nam, ông là một trong số ít những người đầu tiên lấy “mình” làm nhân vật trung tâm trong tác phẩm và ông cũng là văn sĩ chuyên nghiệp đầu tiên sống bằng lao động sáng.

tạo, bằng tài năng nghệ thuật của. Những tác phẩm văn xuôi tiêu biểu của Tản Đà có thể kể đến Thể non nước (truyện ngắn), Giác mộng con Ï và Giắc mộng con II (tiêu thuyết), Trần ai trí ký (truyện ngắn),. Tân Đà là người có công rất lớn trong việc đưa văn xuôi Việt Nam di vào quỹ đạo của văn học hiện đại. Tân Đà là nhà văn chuyên nghiệp đầu tiên của văn xuôi Việt Nam.

Trong buổi văn chương quốc ngữ còn ở giai đoạn phôi thai thì Tản Đà đã xông xáo tim tồi và thử nghiệm ở nhiều lĩnh vực và nhiều thể loại Đã có nhiều công trình nghiên cứu về sự nghiệp văn chương của Tản Đà. Tuy nhiên, phần lớn các công trình bản nhiều về thơ ca Tản Đà, rất ít các nghiên cứu về văn xuôi của ông, nếu có thì cũng dừng lại ở những nhận định, những bài viết sơ lược, không chuyên sâu. Chúng ta còn thiếu nhiều công. trình nghiên cứu có quy mô, chất lượng về văn xuôi Tản Đà và những đóng góp của văn xuôi Tản Đà trong tiến trình hiện đại hoá nền văn học Việt Nam dau thé ky XX.

Dé c6 duge cai nhin toàn diện hơn về những đóng góp của Tản Đà đối với nền văn học Việt Nam cÿ XX nói chung và giai đoạn nửa. thể kỷ XX noi rigng, chúng tôi đi vào nghiên cứu i "Vai rd Tin Ba trong quả trình vận động của văn xuôi quốc ngữ đầu thé ky XX" nhằm tiếp tục khẳng định vai trò của Tản Đà - người đã có công trong việc chuyển tiếp giữa hai nên văn học cổ điển và hiện đại. Lịch sử vấn đề “Trong lịch sử văn học Việt Nam, có thể nói Tản Đà là một trong những, nhà thơ, nhà văn “phức tạp” nhất, bản thân là “khối mâu thuẫn lớn” (Tầm. Dương), vì thế người ta ngại nghiên cứu về ông.

Người đương thời viết về Tan Đà với tư cách là những người bạn nghề, thường luận bàn về một vấn đề nào đồ chứ ít di sâu vào nghiên cứu toàn bộ sự nghiệp sing tác thơ văn của ông. Sau khi Tản Đà mắt, giới nghiên cứu mới bắt đầu tìm hiểu về ông với tư cách là một tác gia. Từ đó đến nay đã có rất nhiều bài viết, công trình nghiên. cứu về Tân Đà.

Hầu hết các bài viết về Tản Đà đều đề cập đến những đóng góp về văn chương của Tân Đà trong lịch sử văn học Việt Nam thế kỷ XX, đặc biệt là mảng thơ ca Một trong những bài viết sớm nhất về Tản Đà có lẽ là của Phạm Quỳnh. Năm 1918, trên báo Nam Phong, học giả Phạm Quỳnh đã có bài viết về Tân Đà với tiêu đề Mông hay mị. Trong bài viết này, tác giả đã thể hiện một thái độ thân thiện, gần gũi nhưng hết sức kính trọng Tản Đà. Phạm Quỳnh viết "Ông là một bực thiên tải có một không hai trong nước Nam, bởi khí thiêng của sông núi mà chung đúc nên” [5, tr.

Đánh giá về sự nghiệp văn chương của Tản Đà, Phạm Quỳnh cho rằng: “Ông Khắc Hiểu từ khi xuất bản tập Khối tình con, được mấy bài thơ văn từ khúc có giọng mới, có ý lạ, được quốc dân nhiều người cổ võ, cũng là để tưởng lệ ma mong cho cái văn nghiệp của ông ngày tỉnh tiền mãi lên” [5, tr.166] 'Vào năm 1933, Thiểu Sơn có bài Ông Nguyén Khdc Hiéu; cing trong năm này, Chất Dương Hằng Tự Quán có bài Am Hiểu không thể làm tú khôi khay là một cái tỉ — hiệu — luận giữa Phan Khôi và Nguyễn Khắc Hiểu. Cả Thiếu Sơn và Chất Dương Hằng Tự Quản đều chủ yếu đánh giá về “ban tinh” của con người Tản Đà, phân tích về chí khí của nhà nho, cái ngông nghênh, cá tính của th nhân nhưng họ cũng không quên ca ngợi cái tải hoa trong thi ca của Tân Đà. Và Thiếu Sơn đã viết rằng: “Tân Đà tiên sinh là một nhà thi sĩ vậy. Ông đã có cái khí tiết thanh cao, lại có cái tâm hồn lãng mạn; ông đã có cái tinh tinh đa cảm, lại có cây viết nên thơ” [5, tr.

196] Năm 1939 là năm mà các nhà nghiên cứu È ông nhiều nhất đến 16 bài viết của các nhà nghiên cứu nói về Tản Đà. Nỗi bật trong số đó có Ngô Tắt Tổ với bài Tán Đà ở Nam Kì (ở Tao Đàn); Nguyễn Tuân với bài Tản Đà một kiếm khách (Tao Đàn, số tháng 7); Lan Khai với Phác họa hình dung và tâm tink thi st Tan Ba (Tao Đàn, s6 tháng 7); Phan Khôi với bài Tôi với Tản Đà thí sĩ (Tao Đàn, số 9,10); Lâm Tuyển Khách Một tháng với Tán Đà (Ngày nay, số 171); Trương Tửu với Sự thai nghén một thiên tài Nguyễn Khắc Hiếu (Tao Đàn, số đặc san về Tân Đà); Nguyễn Triệu Luật với bài văn Tản Đà (Tao Đàn, số 16) và bài Ảnh hưởng của Tản Đà đắi với nhà văn lớp saw (Tao Đàn, số đặc san về Tản Đà), Một vài ký niệm về yêu thơ Tản Đà (Tao Đàn); đến Lê Thanh trong bài Mông và mộng; Nguyễn Xuân Huy Tản Đà dịch văn và Trúc Khuê Ngô Văn Triện với bài Tản Đàrriết học (Tao Đàn, số đặc san về Tản Đà). Tắt cả những bài viết trên đây đều có một điểm chung là ca ngợi về cuộc đời, sự nghiệp vẻ tài năng và sự đóng góp của Tản Đà — Nguyễn Khắc Hiếu đối với văn chương nói chung, thi ca nói riêng; khẳng định vai trò quan trọng của một thi sĩ có tính chất cầu nối giữa hai thời kỳ văn học. Đặc biệt các nhà nghiên cứu nhắn mạnh đến uy tín của Tản Đà với giới văn nghệ và ảnh hưởng của ông đối với tiến trình hiện đại hóa văn học nước ta mà rõ rằng nhất là sự xuất hiện của phong trào Thơ Mới.

Các nhà nghiên cứu đều tỏ ra thương tiếc khi nhà thơ ra đi, nước nhà mắt đi một nghệ sĩ tài giỏi đang vào độ sung sức, đang ở đỉnh cao trí tuệ, bạn bè mắt đi một đồng nghiệp lớn. Nhà Thơ Xuân Diệu cũng là người rất hâm mộ Tản Đà, với bài Cổng thi s? Tan Đà, Xuân Diệu đã khẳng định: "Tân Đà là người thứ nhất đã có can đảm làm thí sĩ một cách đường hoàng, bạo dạn, dám giữ một bản ngã, dám có một cái *tôi”[S, tr. Dù cái Tôi ấy "vô tâm” mà có, khi "ông tự nhiên dé cho bản ngã mình trần ra ngoài khuôn khổ” thì Tân Đà vẫn "có một bản ngã” [5, tr. Và trong lời giới thiệu cho tập Thơ Tản Đà, chính Xuân Diệu đã khẳng định thơ Tân Da là "những hoa quả đầu mùa của chủ nghĩa lãng mạn” [3, tr.

Ông đã đọc đúng tên cho cái bản ngã thể hiện trong thơ Tản Đà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ