Luận văn thạc sĩ: Tư tưởng Nho giáo trong Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn tư tưởng nho giáo trong truyện lục vân tiên của nguyễn đình chiểu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
9
2

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tư tưởng Nho giáo trong Lục Vân Tiên

Luận văn thạc sĩ về tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu mở ra một hướng tiếp cận sâu sắc về tác phẩm kinh điển này. Đây không chỉ là một công trình nghiên cứu văn học đơn thuần, mà còn là một cuộc giải mã các giá trị văn hóa, đạo đức đã định hình nên tâm hồn người Việt, đặc biệt là ở Nam Bộ. Truyện Lục Vân Tiên, ra đời trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam có nhiều biến động và ảnh hưởng của Nho giáo đang trên đà suy thoái, lại trở thành một thành trì vững chắc bảo vệ những đạo lý truyền thống. Tác phẩm của tác giả Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là câu chuyện về trung, hiếu, tiết, nghĩa, mà còn là sự phản ánh chân thực cuộc đời và lý tưởng của chính nhà thơ. Công trình nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ cách Nguyễn Đình Chiểu đã tiếp biến và Việt hóa các phạm trù Nho giáo, biến chúng từ những giáo điều kinh viện thành đạo lý sống gần gũi, thấm đẫm tinh thần trọng nghĩa khinh tài của người dân Nam Bộ. Việc phân tích tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên giúp hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa văn chương và đạo đức, đồng thời khẳng định sức sống mãnh liệt của một kiệt tác thuộc dòng văn học trung đại Việt Nam. Luận văn nhấn mạnh: “Truyện Lục Vân Tiên vừa là hơi thở, vừa là tình ý của quần chúng. Đồng thời, bao trùm cả tác phẩm là sự phong phú cả về nội dung và nghệ thuật thể hiện”. Qua đó, công trình khẳng định giá trị bền vững của tác phẩm trong việc giáo dục nhân cách và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.

1.1. Bối cảnh ra đời của truyện Lục Vân Tiên

Truyện Lục Vân Tiên được tác giả Nguyễn Đình Chiểu sáng tác vào khoảng giữa thế kỷ XIX. Đây là giai đoạn lịch sử đầy biến động, khi triều đại nhà Nguyễn đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ bên trong lẫn bên ngoài. Nền tảng Nho học, vốn là hệ tư tưởng chính thống, bắt đầu có dấu hiệu lung lay trước những thay đổi của thời cuộc. Trong bối cảnh đó, Nguyễn Đình Chiểu, một nhà Nho chân chính, đã viết Lục Vân Tiên với mục đích “bênh vực cho những tư tưởng, đạo lý truyền thống, bồi đắp những viên gạch mới làm vững chắc nền tảng Nho giáo đang bị lung lay”. Tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn được xem như một bản tự truyện, gửi gắm tâm sự và lý tưởng của chính tác giả sau những biến cố cá nhân như thi hỏng, mẹ mất và bị mù lòa. Bằng việc sử dụng chữ Nôm và thể thơ lục bát gần gũi, tác phẩm đã nhanh chóng đi sâu vào đời sống nhân dân, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa tinh thần của người Nam Bộ.

1.2. Tổng quan lịch sử nghiên cứu về tác phẩm

Lịch sử nghiên cứu Truyện Lục Vân Tiên vô cùng phong phú, thu hút sự quan tâm của nhiều học giả trong và ngoài nước. Các công trình đi trước đã tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Một số nhà nghiên cứu khẳng định giá trị giáo huấn, đề cao chủ nghĩa nhân nghĩa Nguyễn Đình Chiểu. Tác giả Trần Văn Giàu nhấn mạnh rằng Nguyễn Đình Chiểu “lấy nhân nghĩa làm gốc”. Các nghiên cứu khác lại đi sâu vào đặc điểm thi pháp Lục Vân Tiên, phân tích ngôn ngữ bình dân, nghệ thuật xây dựng nhân vật và cốt truyện Lục Vân Tiên. Tuy nhiên, theo tác giả luận văn, việc nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về ảnh hưởng của Nho giáo như một hệ tư tưởng chủ đạo trong tác phẩm vẫn còn là một khoảng trống. Luận văn này ra đời nhằm “góp phần khẳng định sâu hơn lý tưởng đạo đức Nho giáo, đặc biệt là lý tưởng nhân nghĩa trong tác phẩm, thấy được mối quan hệ giữa đạo đức và văn chương”.

II. Thách thức luận giải Nho giáo trong Lục Vân Tiên của Chiểu

Việc phân tích tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên đặt ra nhiều thách thức cho giới nghiên cứu. Thách thức lớn nhất đến từ việc xác định bản chất của hệ tư tưởng này trong tác phẩm. Liệu đó có phải là Nho giáo nguyên bản, kinh viện từ sách vở, hay là một phiên bản đã được bản địa hóa, thấm đẫm tinh thần phóng khoáng của người dân Nam Bộ? Luận văn chỉ ra rằng, Nguyễn Đình Chiểu không áp đặt một cách máy móc các giáo điều. Thay vào đó, ông đã chắt lọc và chuyển hóa chúng. Tác giả Võ Châu Phúc nhận định: “Nó đã chuyển hóa thành đạo đức, thành đạo lý nhân dân mất rồi!”. Một thách thức khác là bối cảnh suy tàn của Nho học. Việc Nguyễn Đình Chiểu viết Lục Vân Tiên để bảo vệ đạo lý truyền thống cho thấy một nỗ lực to lớn nhằm chống lại sự xói mòn các giá trị tinh thần. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi người phân tích phải phân biệt rõ ràng giữa việc lý tưởng hóa một xã hội phong kiến và việc đề cao những giá trị đạo đức phổ quát như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, tinh thần nghĩa hiệp. Phân tích tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên do đó không chỉ là việc đối chiếu với kinh điển mà còn là quá trình tìm hiểu sự sáng tạo và tiếp biến văn hóa độc đáo của tác giả Nguyễn Đình Chiểu.

2.1. Nho học suy tàn và nỗ lực bảo vệ đạo lý truyền thống

Vào thế kỷ XIX, hệ thống khoa cử và lễ giáo phong kiến dần bộc lộ những mặt tiêu cực, không còn giữ được vai trò định hướng xã hội một cách tuyệt đối. Nhiều giá trị tinh thần bị đảo lộn. Trước thực trạng đó, Nguyễn Đình Chiểu viết Lục Vân Tiên không chỉ để kể một câu chuyện. Tác phẩm là một hành động mang tính văn hóa, một công cuộc giáo hóa nhằm củng cố lại niềm tin vào đạo lý. Luận văn trích dẫn: “Nguyễn Đình Chiểu viết Lục Vân Tiên vừa làm cái công cuộc giáo hóa, truyền bá tư tưởng Nho học đang bị lu mờ dưới ảnh hưởng của thời thể, lại vừa gởi vào tác phẩm một tâm sự”. Nỗ lực này thể hiện rõ qua việc xây dựng các mẫu người lý tưởng trong xã hội phong kiến, những con người sống và hành động theo chuẩn mực trung, hiếu, tiết, nghĩa, đối lập hoàn toàn với những kẻ phi nghĩa, bội bạc.

2.2. Sự khác biệt giữa Nho giáo kinh viện và đạo lý nhân dân

Một điểm đặc sắc trong tác phẩm là sự hòa quyện giữa tư tưởng Nho giáo bác học và đạo lý bình dân. Các khái niệm như Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín không còn là những phạm trù trừu tượng. Chúng được cụ thể hóa qua hành động của các nhân vật. Tinh thần trọng nghĩa khinh tài của Lục Vân Tiên, lòng hiếu thảo của Kiều Nguyệt Nga, sự hào sảng của ông Ngư, ông Tiều... tất cả đều phản ánh một phiên bản Nho giáo đã được “nhân dân hóa”. Nó không cứng nhắc, câu nệ hình thức mà đi thẳng vào bản chất của tình người. Sự khác biệt này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tác phẩm, giúp nó vượt qua rào cản học thuật để sống mãi trong lòng quần chúng. Đây chính là biểu hiện của giá trị nhân đạo và hiện thực sâu sắc trong truyện.

III. Cách phân tích Nho giáo qua hệ thống nhân vật trong truyện

Phương pháp hiệu quả nhất để luận giải tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên là thông qua việc phân tích hệ thống nhân vật. Nguyễn Đình Chiểu đã xây dựng một thế giới nhân vật với hai tuyến chính diện và phản diện rõ rệt, mỗi tuyến là hiện thân cho một hệ giá trị đạo đức. Nhân vật chính diện, tiêu biểu là Lục Vân Tiên và Kiều Nguyệt Nga, được khắc họa như những hình mẫu lý tưởng, hội tụ đầy đủ phẩm chất của người quân tử và trang thục nữ theo quan niệm Nho gia. Luận văn chỉ ra: “Các nhân vật trong Truyện Lục Vân Tiên là những con người đáng kính, đáng yêu, những con người trọng nghĩa khinh tài trước sau như một”. Hành trình của Lục Vân Tiên là hành trình thực thi đạo nghĩa, từ việc cứu người, giúp đời đến việc trung quân ái quốc. Ngược lại, tuyến nhân vật phản diện như Trịnh Hâm, Bùi Kiệm, Võ Công lại là hiện thân của sự bội tín, bất nhân, bất nghĩa. Sự đối lập này không chỉ tạo ra kịch tính cho cốt truyện Lục Vân Tiên mà còn là một cách để tác giả khẳng định chân lý “ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác”, một triết lý vừa mang màu sắc Nho giáo, vừa gần gũi với tín ngưỡng dân gian. Việc phân tích nhân vật Lục Vân Tiên và các nhân vật khác chính là chìa khóa để hiểu được chiều sâu tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên.

3.1. Phân tích nhân vật Lục Vân Tiên hình tượng người quân tử

Lục Vân Tiên là hình tượng người quân tử lý tưởng theo quan niệm của Nguyễn Đình Chiểu. Chàng là con người văn võ song toàn, luôn hành động theo lẽ phải. Ngay từ đầu, hành động “Giữa đường thấy chuyện bất bình chẳng tha” đã thể hiện rõ tinh thần trọng nghĩa khinh tài. Vân Tiên không chỉ có Dũng mà còn có Nhân, có Lễ. Chàng cứu Kiều Nguyệt Nga nhưng không màng báo đáp, giữ trọn lễ nghi. Chàng một lòng hiếu thảo với cha mẹ, trung thành với vua chúa. Cuộc đời của Lục Vân Tiên là một chuỗi thử thách, từ bị hãm hại, mù lòa đến phải lưu lạc, nhưng chàng chưa bao giờ từ bỏ lý tưởng của mình. Nhân vật này là sự kết tinh của các phẩm chất đạo đức cốt lõi trong Nho giáo: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín, trở thành tấm gương sáng về đạo làm người mà tác giả muốn gửi gắm.

3.2. Hình tượng Kiều Nguyệt Nga và quan niệm trung hiếu tiết nghĩa

Kiều Nguyệt Nga là hiện thân cho vẻ đẹp và phẩm hạnh của người phụ nữ trong lễ giáo phong kiến. Nàng không chỉ xinh đẹp, tài hoa mà còn là một người con hiếu thảo, một người tình chung thủy. Quan niệm trung, hiếu, tiết, nghĩa được thể hiện rõ nét qua nhân vật này. Nàng giữ trọn tấm lòng son sắt với Lục Vân Tiên, thà chết chứ không chịu làm vợ kẻ khác. Khi bị ép cống Hồ, nàng vì chữ hiếu với cha và chữ trung với nước mà chấp nhận hy sinh, nhưng vẫn tìm cách giữ trọn tấm lòng với người mình yêu bằng việc ôm bức tượng và nhảy xuống sông tự vẫn. Hành động của Nguyệt Nga thể hiện một sự kiên trinh tuyệt đối, là biểu tượng cho đức hạnh và lòng thủy chung, một giá trị cốt lõi mà Nho giáo đề cao ở người phụ nữ.

IV. Phương pháp thể hiện tư tưởng Nho giáo trong Lục Vân Tiên

Bên cạnh việc xây dựng hình tượng nhân vật, tác giả Nguyễn Đình Chiểu còn sử dụng nhiều phương thức nghệ thuật đặc sắc để thể hiện tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên. Các phương thức này bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, giọng điệu, và các yếu tố thi pháp khác. Ngôn ngữ trong tác phẩm là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất bác học và chất bình dân. Tác giả thường xuyên sử dụng các điển cố, thi liệu Hán học để thể hiện những tư tưởng, triết lý Nho gia một cách trang trọng. Tuy nhiên, lời thơ lại rất mộc mạc, giản dị, dễ đi vào lòng người. Giọng điệu của truyện cũng là một yếu tố quan trọng. Đó là giọng khẳng khái, mạnh mẽ khi ca ngợi chính nghĩa và là giọng phê phán, mỉa mai khi lên án cái xấu, cái ác. Luận văn chỉ ra rằng, “Giọng khẳng khái, mạnh mẽ” và “Giọng phê phán, mỉa mai” là hai phương thức nghệ thuật chủ đạo giúp làm nổi bật cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, giữa đạo lý và phi đạo lý. Chính những phương pháp nghệ thuật này đã góp phần làm cho tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên không khô khan, giáo điều mà trở nên sinh động, có sức lay động mạnh mẽ.

4.1. Đặc điểm thi pháp Lục Vân Tiên ngôn ngữ và điển cố

Một trong những đặc điểm thi pháp Lục Vân Tiên nổi bật là nghệ thuật sử dụng ngôn từ. Tác phẩm tuy viết bằng chữ Nôm nhưng vẫn vận dụng nhiều điển cố, thi liệu Hán học. Điều này cho thấy vốn kiến thức uyên bác của Nguyễn Đình Chiểu và mục đích giáo huấn của tác phẩm. Các điển cố về Nghiêu, Thuấn, các khái niệm như “quân tử”, “tiểu nhân”, “tam cương” được lồng ghép một cách tự nhiên, giúp nâng cao tầm vóc tư tưởng của câu chuyện. Đồng thời, ngôn ngữ kể chuyện lại đậm chất khẩu ngữ Nam Bộ, gần gũi và dễ hiểu. Sự kết hợp này tạo nên một phong cách độc đáo, vừa trang trọng, mực thước của văn chương bác học, vừa chân chất, hồn hậu của văn học dân gian. Đây là một yếu tố then chốt giúp ảnh hưởng của Nho giáo lan tỏa rộng rãi trong quần chúng.

4.2. Không gian và thời gian nghệ thuật đậm chất Nho gia

Không gian và thời gian nghệ thuật trong truyện cũng góp phần thể hiện tư tưởng của tác giả. Không gian trong truyện thường được chia thành hai loại: không gian của đạo lý (nhà Lục Vân Tiên, nơi ở của ông Ngư, ông Tiều) và không gian của sự tha hóa (nhà Võ Công, chốn quan trường hiểm ác). Sự phân chia này tạo ra một không gian đạo đức, nơi cái thiện luôn tìm được chỗ nương náu và cái ác bị cô lập. Thời gian trong truyện vận động theo quy luật nhân quả, một quy luật vừa mang màu sắc Phật giáo, vừa phù hợp với triết lý “thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo” của Nho gia. Kẻ ác cuối cùng sẽ bị trừng trị, người tốt sẽ được đền đáp. Cấu trúc thời gian này khẳng định niềm tin vào công lý và sự tất thắng của đạo đức.

V. Kết quả nghiên cứu Giá trị Nho giáo trong Lục Vân Tiên

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã khẳng định một cách thuyết phục rằng tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên không phải là một hệ thống giáo điều cứng nhắc. Thay vào đó, nó đã được Nguyễn Đình Chiểu tiếp biến một cách sáng tạo để phù hợp với tâm thức và văn hóa của người Việt Nam, đặc biệt là người dân Nam Bộ. Tác phẩm đã thành công trong việc chuyển hóa các phạm trù đạo đức cao siêu thành những bài học đối nhân xử thế giản dị và gần gũi. Đạo hiếu trong Lục Vân Tiên, lòng trung quân ái quốc, tình nghĩa vợ chồng, bạn bè... đều được thể hiện qua những hành động cụ thể, dễ cảm, dễ noi theo. Luận văn kết luận, sức sống lâu bền của tác phẩm nằm ở chỗ nó đã đáp ứng được khát vọng về công lý và đạo đức của nhân dân. Trích nhận xét của Hà Huy Giáp: “Tác phẩm Lục Vân Tiên đã đáp ứng được tỉnh thần quả cam, trọng nghĩa khinh tài, ghét gian ác... của người nông dân miền Nam mà cũng là của mọi người dân Việt Nam chúng ta”. Do đó, giá trị lớn nhất của tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên chính là khả năng giáo dục và định hướng nhân cách, một giá trị vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay.

5.1. Sự tiếp biến tư tưởng tam cương ngũ thường trong đời sống

Các khái niệm nền tảng của Nho giáo như tư tưởng tam cương ngũ thường (Vua-tôi, Cha-con, Chồng-vợ; Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín) đã được Nguyễn Đình Chiểu thể hiện một cách linh hoạt. Mối quan hệ Vua-tôi (quân thần) không chỉ là sự phục tùng mù quáng mà gắn liền với trách nhiệm bảo vệ đất nước. Mối quan hệ Cha-con (phụ tử) và Chồng-vợ (phu phụ) được đề cao trên cơ sở tình thương và trách nhiệm. Các đức tính của Ngũ thường được cụ thể hóa thành những hành vi ứng xử hàng ngày. Ví dụ, chữ “Nghĩa” không chỉ là nghĩa vua tôi mà còn là nghĩa bạn bè, nghĩa xóm giềng. Sự tiếp biến này làm cho các chuẩn mực Nho giáo trở nên có hồn, phù hợp với truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, “lá lành đùm lá rách” của dân tộc.

5.2. Đạo hiếu trong Lục Vân Tiên và vai trò giáo dục nhân cách

Đạo hiếu trong Lục Vân Tiên là một trong những giá trị tư tưởng nổi bật nhất. Hầu hết các nhân vật chính diện đều là những người con hiếu thảo. Lục Vân Tiên vâng lời cha lên kinh ứng thí, nghe tin mẹ mất liền bỏ thi trở về. Kiều Nguyệt Nga vì cha mà chấp nhận hy sinh hạnh phúc cá nhân. Chữ hiếu trong tác phẩm không chỉ là sự phụng dưỡng cha mẹ về vật chất mà còn là việc giữ gìn thanh danh cho gia đình, làm rạng rỡ tổ tông. Đây là một bài học đạo đức sâu sắc, có tác dụng giáo dục nhân cách mạnh mẽ, góp phần xây dựng nền tảng gia đình và xã hội bền vững. Tác phẩm đã biến chữ hiếu từ một yêu cầu của lễ giáo phong kiến thành một tình cảm tự nhiên, thiêng liêng và cao đẹp.

VI. Kết luận về sức sống của tư tưởng Nho giáo trong tác phẩm

Tóm lại, luận văn đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu. Công trình đã chứng minh rằng sức sống mãnh liệt của tác phẩm không chỉ nằm ở cốt truyện Lục Vân Tiên hấp dẫn hay ngôn ngữ bình dân, mà cốt lõi là ở hệ thống giá trị đạo đức vững chắc mà nó truyền tải. Nguyễn Đình Chiểu đã thành công trong việc xây dựng một bài ca lớn về chủ nghĩa anh hùng, về đạo lý làm người dựa trên nền tảng Nho giáo nhưng được chắt lọc và nâng cao cho phù hợp với tinh thần dân tộc. Tác phẩm vừa là sự bảo vệ các giá trị truyền thống tốt đẹp, vừa là sự thể hiện khát vọng về một xã hội công bằng, nơi cái thiện luôn chiến thắng. Chủ nghĩa nhân nghĩa Nguyễn Đình Chiểu không phải là triết lý cao xa mà là lẽ sống, là hành động “vì nghĩa quên thân”. Sức ảnh hưởng của Lục Vân Tiên cho thấy, khi tư tưởng bác học gặp gỡ và hòa quyện với tâm hồn đại chúng, nó sẽ tạo ra những giá trị văn hóa bất hủ. Đây chính là đóng góp to lớn nhất của tác phẩm đối với kho tàng văn học trung đại Việt Nam.

6.1. Đóng góp của luận văn vào nghiên cứu văn học

Công trình nghiên cứu này đã có những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, nó hệ thống hóa và làm sáng tỏ sự hiện diện của tư tưởng Nho giáo trong truyện Lục Vân Tiên một cách toàn diện, từ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Thứ hai, luận văn chỉ ra được sự tiếp biến và sáng tạo độc đáo của Nguyễn Đình Chiểu, góp phần khẳng định bản sắc riêng của Nho giáo Việt Nam so với Nho giáo Trung Hoa. Thứ ba, thông qua việc phân tích tác phẩm, luận văn khẳng định lại vị thế của Nguyễn Đình Chiểu như một nhà thơ lớn của dân tộc, một nhà tư tưởng có nhiều đóng góp trong việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Những kết quả này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy và nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai soi chiếu giá trị nhân đạo

Từ kết quả của luận văn, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được mở ra. Một hướng tiềm năng là so sánh cách thể hiện tư tưởng Nho giáo trong Lục Vân Tiên với các truyện thơ Nôm khác cùng thời kỳ như Truyện Kiều hay Hoa Tiên. Việc so sánh này sẽ làm nổi bật thêm những nét độc đáo trong tư tưởng và nghệ thuật của Nguyễn Đình Chiểu. Một hướng khác là tiếp tục đào sâu giá trị nhân đạo và hiện thực của tác phẩm, soi chiếu những bài học đạo đức trong truyện với bối cảnh xã hội hiện đại. Nghiên cứu xem những giá trị như lòng hiếu thảo, tinh thần nghĩa hiệp, sự thủy chung... còn có ý nghĩa như thế nào đối với thế hệ trẻ hôm nay sẽ là một đề tài hấp dẫn, giúp kết nối di sản văn hóa quá khứ với cuộc sống hiện tại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn tư tưởng nho giáo trong truyện lục vân tiên của nguyễn đình chiểu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TƯ TƯỞNG NHO GIÁO TRONG TIỀN TRÌNH VẬN ĐỌN: CỦA TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC 1.1, NHỮNG NỘI DỤNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG NHO GIÁO. Nho giáo là một học thuyết chính trị - xã hội, là hệ tư tướng chính thống của giai cấp phong kiến Trung Hoa. Tư tưởng Nho giáo được hình thành từ thời Tây Chu (thé ky thứ X ~ VII tr. Đến thời Xuân Thu, Không Tử đã sưu tập, chỉnh lý thành học thuyết tương đối có hệ thống.

Trải qua hơn 2500 năm tổn tại và phát triển, nội dung của Nho giáo đã có ảnh hưởng ở. nhiều nước phương Đông, trong đồ có Việt Nam. Sự ảnh hưởng này được thé hiện trên nhiều phương diện, đặc biệt là trong lĩnh vực đạo đức trước đây cũng như hiện nay. “Theo Không Tử, vẫn đề trung tâm của Nho giáo là con người, tư tưởng, của con người.

Con người thiện hay ác, tốt hay xấu bên cạnh bản tính vốn có. còn do hoàn cảnh tác động. Theo Nho giáo quan niệm, tính thiện của con người gồm năm đức tính (Ngữ zhường): Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín; để thực hiện được năm đức tính trên, con người cẳn phải có Ngũ luân (Năm mối quan "ệ): Vua — Tôi, Cha ~ Con, Chồng — Vợ, Anh Em, Bạn bè và Tam cương. (Ba méi quan hệ của xã hội): Vua ~ Tôi, Cha ~ Con, Chồng~ Vợ.

Theo Nho giáo, sở dĩ có kể ác, người thiện là do "Khí bẩm thự mã thank”, tte là do con người bị tác động, bị ảnh hưởng những thói hư, tật xấu ở đời, bị môi trường. Vì vây, Nho giáo hướng đến giáo huấn con người “Hữu giáo. ¥6 Jogi”, quan tim đến đạo làm người, rèn luyện đạo đức, hướng thiện cho con người. Đây được xem là điểm khác biệt, điểm tiến bộ của Nho giáo so với các tôn giáo khác, nhất là vấn đề về con người, giáo huấn đạo lý, hướng con người tìm đến những giá trị chân, thiện, mỹ của cuộc sống.

Nếu như Phật giáo cho rằng "đời lả bể khổ” nên hướng con người tìm đến sự giải thoát, Lão giáo cũng yếm thế, bi quan nên cần “vồ vi tich mich” thì Nho giáo lại coi trọng đến các môi quan hệ đạo đức xã hội. Con người sống trên cuộc đời này hãy lo việc của chính mình, chuyện lúc sống lo chưa hết, lo gì đến việc sau khi chết. Chính vì quan niệm này mà Nho giáo luôn được mọi người ưa chuộng, tôn trọng và giữ vị trí độc tôn trong thời gian dài của lịch sử đân tộc. 'Việc rèn luyện đạo đức, giáo dục, cải biến con người để họ trở thành người tốt, người có ích cho xã hội là vấn để luôn được Nho giáo chú trọng.

Tuy nhiên, đạo làm người theo quan niệm Nho học là đạo làm người trong xã hội phong kiến. Nho học là hệ tư tưởng phục vụ giai cắp phong kiến, nhưng. những vấn đề về đạo đức trong Nho học rất tiên tiễn, có nhiều điểm tích cực. Một trong những vấn đề sáng tỏ nhất đó là quan niệm về người quân tử, đó là con người cần phải hội tụ các nhân t6 của tâm và tầm, nghĩa hiệp, cao thượng, Đây được xem là điểm sáng để kẻ sĩ lấy đó làm mục đích rèn luyện, phần đấu vươn đến hoàn thiện mình, trở thành những con người có ích cho xã hội.

Là một hệ thống tư tưởng rộng lớn về mặt đạo đức và giáo huắn, tồn tại và phát triển trong thời gian dài của lịch sử; những quan điểm, tư tưởng của Nho giáo luôn là bài học lớn để nghiên cứu, soi xét trên nhiều bình diện của. đời sống xã hội. Mỗi phạm trù tư tưởng là một luận điểm lớn về các chuẩn mực, về con người, về đạo đức. cần được soi chiếu một cách cụ thể, rõ ràng.

để trở thành những hệ quy chiếu ứng dụng trong thực tế. Thiên mệnh Nho giáo đã tin có trời làm chủ tế cả vũ trụ th tắt à nhận có cái ý chí tắt mạnh mẽ để khiến sự biển hóa trong thể gian theo lẽ thường. Cái ý chí ấy chính là Thiên mệnh. Khổng Tử quan niệm về Trời hay Thượng để khác với quan niệm của nhiều người.

Trời hay Thượng để chỉ là cái lý vô hình, rất linh diệu, cương kiện, mà khi đã định sự biến động như thể nào đó thì không thể cưỡng lại được. Các quan niệm của nhiễ người về Trời hay Thượng để là đáng có hình dáng, tình cảm. Khổng Tử quan niệm, những công việc ở đời thành công hay thất bại, hưng thịnh hay suy vong đều do ở Thiên mệnh cả. Mọi việc muốn thí hành được cũng do mệnh Trời, mà không thi hành được cũng do mệnh Trời "Đạo chỉ tương hành dã dư, mệnh da; dao chỉ tương phê dã dư, mệnh đã".

Người quân tử cứ an tâm làm những điều tốt, điều lành thì thế nảo cũng có được Mệnh trời như ý muốn. Theo Nho giáo, Trời là đắng tối cao, đáng toàn năng, có nhân cách, có. ý chí, trời chỉ phối vạn vật. Tuy ở xa, nhưng việc soi xét, phân minh, thưởng.

phạt rất nghiêm và công minh. Khi vua chúa làm những điều không tốt thì trời cho các trương triệu để cảnh tính, báo hiệu trước; nếu làm điều nguy hại hơn có thể bị đại hạn, bị trừng trị. Không Tử đã nói “sống chắt có mệnh, giàu sang tại Trời", tức là con người sống chết có mạng, giàu sang phú quý do trời định, chúng ta không thể chống lại ý trời được, không thể làm điều ngược lại. Trời chỉ phối con người bằng mệnh trời, mỗi người sinh ra phải theo.

vòng luân hoàn: sinh ra, lớn lên, già, chết. Mọi việc lớn nhỏ đều do trời định, con người phải thuận theo lẽ thường. Tư tưởng này tồn tại dai dẳng như một ý: thức hệ trong nhận thức của con người, xem nó như định mệnh, họ bất lực trước số phận và ra sức duy trì nó. Khi gặp bắt lợi trong cuộc sống, người dân tin tưởng cầu mong vào sự ban phát của trời.

Nho giáo cho rằng trời là chúa tễ của vũ trụ 1. Chính danh Chính danh (danh nghĩ là tên gọi, danh phận, địa vị; chính có nghĩa là đúng, là chấn chỉnh lại cho đúng tên gọi và danh phận). Do đó, Chính danh là làm cho mọi người ai ở địa vị nào, danh phận nào thi giữ đúng vị trí và danh phận của mình. Không giành vị trí của người khác, không lần vượt và làm rối loạn.

Không Tử cho rằng, nguyên nhân hỗn loạn ở thời Xuân Thu là do thiên tử nhà Chu không làm tròn trách nhiệm (không làm đúng danh) để quyền lợi vào tay chư hầu; chư hẳu không làm đúng danh nên si da lin at, Vi vay, dé xã hội ổn định thì mọi người cần làm đúng danh phận của mình. Theo ông, *Danh không chính thì lời nói chẳng thuận, lời nói không thuận thi việc chẳng nên, việc không nên thì lễ nhạc chẳng hưng vượng, lễ nhạc không hưng. vượng thì hình phạt chẳng trúng, hình phạt không trúng ắt dân không biết xử: trí ra sao” (danh bắt chính tắc ngôn bất thuận, ngôn bắt thuận tắc sự bất thành, sự bắt thành tắc lễ nhạc bất hưng, lễ nhạc bắt hưng tắc hình phạt bắt trúng, hình phạt bất trúng tắc dân vô sở thổ thủ túc). Riêng đi với người cầm.

quyền Vua - Thiên tử, được thay trời cai trị thì càng phải làm đúng danh của mình, như vậy mọi người mới noi theo. Đặc biệt, trong việc chính sự (việc nước), điều đầu tiên nhà vua phải làm là lập lại Chính danh, phải xác định vị tri, vai trò, nghĩa vụ và trách nhiệm của từng người để họ hành động cho đúng. Khổng Tử cho rằng, không ở chức vị ấy thì không được bàn việc của. chức vị đó, không được hưởng quyền lợi, bồng lộc của chức vị ấy.

Mục đích của Chính danh mà Nho giáo đề cao là sự ổn định trật tự xã hội, suy cho cùng là để bảo vệ quyền của Thiên tử, duy trì sự phân biệt đẳng cấp. Chính danh không chỉ là nội dung tư tưởng chính trị của Nho giáo, mà còn mang ý nghĩa đạo đức, một yêu cầu về mặt đạo đức của con người. “Chúng ta biết rằng, một trong những phạm trù đạo đức của con người đó là lương tâm, trách nhiệm. Nếu xét theo nghĩa này, thì một người làm tròn nghĩa vụ và bổn phận của mình tức là người đó có đạo đức.

`Ý nghĩa tích cực của tư tưởng Chính danh, là làm cho con người ý thức được trách nhiệm, nghĩa vụ của mình một cách rð ràng trong các mỗi quan hệ. Con người tồn tại trong vô vàn các quan hệ xã hội đan xen, ở mỗi mối quan hệ đó con người có nghĩa vụ nhất định phải thực hiện. Điều này là cần thiết ở mọi chế độ xã hội, ở mọi thời đại. Tư tưởng Chính danh yêu cầu con người thực hiện một cách đúng mức nghĩa vụ của bản thân trước cộng đồng, và xã hội trong khuôn khổ danh phận, góp phần vào duy trì trật tự xã hội.

Tư tưởng này còn kim him ty do của nhân cách tới mức không chấp nhận bắt kỳ sáng kiến nào của con người, làm cho con người luôn ở trạng thái nhu thuận, chỉ biết phục tùng theo chủ trương *uật nhỉ bắt tác” (chỉ làm theo mã không sáng tác gì thêm). Tư tưởng Chính danh đã quá đề cao danh phận, làm cho con người luôn có tư tưởng hám danh, chạy theo danh, theo chức đến mức nhiễu người vì hám danh quên phận mà quên cả luân thường đạo lý. Mặc dù có những quan niệm khác nhau, nhắn mạnh đức này hay đức khác của con người nhưng nói chung, các nhà Nho đều cho rằng con người cần phải có những phẩm chất đạo đức cơ bản: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Nhân và Lễ Nhân là phạm trù luân lý đạo đức căn bản nhất mang nhiều nghĩa khác nhau.

Theo Không Từ, tất cả những gì thuộc về tiên nghiệm đều là cái trời phú cho con người, nó là hạt nhân của hệ thống trí thức và đạo đức của con người. Chữ Nhân trong tiếng Hán bao gồm bộ “nhá” đứng và chữ “nhị” hàm. nghĩa chỉ bản chất, đức tính là nhân ái, nhân đức của con người; nó khác với chữ Nhân với ý nghĩa là con người, nhân hình. Có lúc Không Từ giải thích chữ Nhân một cách trừu tượng, nhưng cũng có lúc ông nói về Nhân rất cụ thể.

Tuy nhiên, dù hiểu theo nghĩa trừu tượng hay cụ thể, thì Nhân cũng là đạo lâm người va do đó Nhân chính là cái đích của sự tu thân sửa mình của mỗi người trong xã hội Có thể nói, Nhân là phạm trù xuất phát mang tính nền tảng của Khổng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ