Luận văn thạc sĩ: Phân tích tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn tiểu thuyết vũ đình giang từ góc nhìn hậu hiện đại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang Từ Góc Nhìn Hậu Hiện Đại

Văn học Việt Nam sau 1986 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhiều xu hướng cách tân. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa hậu hiện đại, dù không thành một trào lưu tuyên ngôn, đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều cây bút trẻ. Vũ Đình Giang nổi lên như một hiện tượng độc đáo, một họa sĩ bén duyên văn chương với khát vọng làm mới mình và làm mới thể loại. Các tác phẩm của ông, đặc biệt là hai tiểu thuyết Song Song (2007) và Bờ xám (2010), là đối tượng nghiên cứu tiêu biểu cho sự tiếp biến các kỹ thuật tự sự và cảm quan thế giới của văn học thế giới. Phân tích tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại không chỉ làm rõ cá tính sáng tạo của nhà văn mà còn góp phần soi chiếu một giai đoạn vận động quan trọng của văn học Việt Nam đương đại. Lối viết của Vũ Đình Giang mang đậm tinh thần thể nghiệm, đoạn tuyệt với phong cách cổ điển để theo đuổi một văn phong tự do, đầy bản năng. Ông không ngần ngại khám phá những đề tài nhạy cảm, đi sâu vào những góc khuất tăm tối của tâm lý con người. Cách tiếp cận này đặt ra những thách thức cho độc giả truyền thống nhưng đồng thời cũng mở ra những chân trời diễn giải mới, khẳng định vị thế của một nhà văn luôn nỗ lực dấn thân trên con đường nghệ thuật.

1.1. Bối cảnh văn học hậu hiện đại Việt Nam sau 1986

Công cuộc Đổi Mới năm 1986 đã tạo ra một bối cảnh xã hội và tư tưởng cởi mở, là tiền đề cho sự chuyển mình của văn học. Giai đoạn này, văn chương được “cởi trói” khỏi gánh nặng tư tưởng chính trị, quay về với đúng bản thể của nó. Sự giao lưu văn hóa quốc tế mạnh mẽ đã đưa các lý thuyết phương Tây, trong đó có chủ nghĩa hậu hiện đại, vào Việt Nam. Theo nhà nghiên cứu Lê Huy Bắc, “văn chương Việt Nam đã bước vào quỹ đạo của chủ nghĩa hậu hiện đại. Điều này tự nhiên như cách ai đó thở hít khí trời”. Các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Bảo Ninh, Hồ Anh Thái đã sớm thể hiện những dấu hiệu hậu hiện đại trong sáng tác. Họ phá vỡ lối kể chuyện tuyến tính, hoài nghi các “đại tự sự”, tập trung vào thân phận cá nhân và khám phá những vùng mờ tâm thức. Xu hướng này đã tạo ra một dòng chảy ngầm nhưng mạnh mẽ, chuẩn bị mảnh đất màu mỡ cho thế hệ các nhà văn sau này, trong đó có Vũ Đình Giang, tiếp tục dấn thân vào những cuộc chơi nghệ thuật táo bạo và quyết liệt hơn.

1.2. Vũ Đình Giang Hành trình sáng tạo và dấu ấn riêng biệt

Xuất thân là một họa sĩ, Vũ Đình Giang đến với văn chương như một “cuộc chơi đầy ý thức”. Ông quan niệm viết là “sáng tạo nên cuộc sống”, là hành trình khám phá những con người và cuộc đời khác biệt. Ngay từ những tập truyện ngắn đầu tay, Vũ Đình Giang đã thể hiện một cá tính riêng, nhưng phải đến hai tiểu thuyết Song SongBờ xám, dấu ấn của ông mới thực sự định hình rõ nét. Ông không chấp nhận lối viết theo “đường mòn quen thuộc”, mà luôn nỗ lực cách tân về kỹ thuật tự sự. Luận văn nhận định, Vũ Đình Giang viết “trong khát vọng muốn tìm kiếm những giá trị mới cho văn học trong xu thế mới”. Dấu ấn của ông thể hiện ở việc tập trung khai thác thế giới nội tâm phức tạp, đầy khủng hoảng của những con người dị biệt, những kẻ bên lề xã hội. Chính sự lựa chọn dấn thân vào những vùng tối, những “bờ xám” tâm hồn đã tạo nên một “gam màu đặc biệt” không thể trộn lẫn cho tiểu thuyết Vũ Đình Giang.

II. Giải Mã Cảm Quan Hiện Thực Trong Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang

Một trong những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa hậu hiện đại là sự hoài nghi đối với hiện thực khách quan, duy nhất. Thay vì tái hiện một thế giới toàn vẹn, các nhà văn hậu hiện đại trình bày một hiện thực phân mảnh, bất ổn và đa chiều. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại thể hiện rõ nét cảm quan này. Thế giới trong Song SongBờ xám không còn là một thực tại ổn định, dễ nắm bắt. Nó là một không gian trộn lẫn giữa thực và ảo, giữa ý thức và vô thức, nơi ranh giới của sự thật bị xóa nhòa. Nhà văn không áp đặt một chân lý duy nhất mà để cho hiện thực tự phơi bày qua nhiều lăng kính chủ quan. Hiện thực này được kiến tạo từ những mảnh ký ức chắp vá, những ảo giác bệnh hoạn và những dòng suy tưởng hỗn loạn của nhân vật. Đây là một thế giới “bất tín”, một hiện thực “thậm phồn” theo cách gọi của Jean Baudrillard, nơi bản gốc và bản sao, cái thực và cái ngụy tạo đan xen đến mức không thể phân định. Chính cảm quan này đã tạo nên không khí hoang mang, bất an đặc trưng cho các tác phẩm.

2.1. Phân tích hiện thực bất tín và tiềm ẩn khủng hoảng

Trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang, hiện thực luôn ở trạng thái bất ổn, tiềm ẩn khủng hoảng. Các nhân vật sống trong một thế giới đầy ảo giác và hoang tưởng. Ở Song Song, H và G.g chìm đắm trong những trò chơi ma quái, nơi hành động thực và tưởng tượng điên rồ không thể phân biệt. Họ bị ám ảnh bởi bạo lực, chết chóc, tự tạo ra một thực tại dị thường để trốn chạy quá khứ. Trong Bờ xám, gã thầy và ả gái nhí liên tục dựng lên các giả định, các kịch bản về số phận của mình và người khác. Gã thầy “hài lòng khi hình dung một cảnh hủy diệt ở trạm xăng”, còn ả gái nhí tưởng tượng ra cái chết của mình như một cái xác trương phềnh. Thế giới này được kiến tạo từ nỗi sợ hãi, sự sang chấn tâm lý và khao khát trả thù. Vũ Đình Giang cố tình làm người đọc hoang mang, không biết đâu là sự thật, như lời cảnh báo ở cuối tiểu thuyết Song Song: “đừng hồ nghi trí tưởng tượng, hãy tiếp tục suy diễn đi”.

2.2. Khám phá thế giới nghệ thuật đa cực phi trung tâm

Lý thuyết hậu hiện đại đề cao nguyên tắc “phi trung tâm”, lật đổ các cấu trúc quyền lực và các đại tự sự. Trong văn học, điều này thể hiện qua việc tạo ra nhiều trung tâm tự sự, mỗi nhân vật trở thành một lăng kính phản chiếu hiện thực. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang là một minh chứng rõ ràng cho kỹ thuật này. Không có một câu chuyện chính xuyên suốt, thay vào đó là sự lắp ghép của nhiều mảnh truyện, nhiều tiểu tự sự từ các nhân vật khác nhau. Trong Bờ xám, hiện thực được nhìn qua con mắt của gã thầy, ả gái nhí, viên tài xế, bà mẹ... Mỗi góc nhìn lại mở ra một câu chuyện riêng, một thế giới riêng. Các câu chuyện này tồn tại song song, đôi khi mâu thuẫn, tạo nên một kết cấu mảnh vỡ. Bằng cách phi trung tâm hóa tự sự, Vũ Đình Giang đã dân chủ hóa tiếng nói, trao quyền diễn giải cho cả nhân vật và người đọc, phản ánh đúng bản chất hỗn độn, đa cực của cuộc sống hiện đại.

III. Phân Tích Con Người Hậu Hiện Đại Trong Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang

Nếu văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa tập trung xây dựng những con người điển hình, những anh hùng lý tưởng, thì văn học hậu hiện đại lại hướng sự chú ý vào những cá nhân bên lề, những thân phận dị biệt. Con người trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang không còn là một chủ thể nhất quán, vững chãi. Họ là những bản thể phân mảnh, mâu thuẫn, bị dằn vặt bởi những sang chấn và nỗi cô đơn cùng cực. Các nhân vật như G.g, H, Kan trong Song Song hay gã thầy, ả gái nhí trong Bờ xám đều là những kẻ lạc loài, tự giam mình trong thế giới riêng. Họ mang trong mình những vết thương quá khứ không thể chữa lành, khiến họ trở nên chai sạn, vô cảm hoặc có những hành vi quái đản. Vũ Đình Giang không phán xét, ông chỉ mổ xẻ, phơi bày những góc khuất sâu kín nhất trong tâm hồn họ. Việc khám phá những con người dị biệt này chính là một cách để nhà văn đối thoại với các chuẩn mực xã hội, đồng thời đặt ra câu hỏi muôn thuở về bản thể và sự tồn tại của con người trong một thế giới hỗn loạn.

3.1. Hình tượng con người sang chấn tâm lý và dị biệt

Đặc điểm nổi bật của các nhân vật trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang là họ đều mang trong mình những sang chấn tâm lý nặng nề từ quá khứ. Tuổi thơ của G.g trong Song Song là chuỗi ngày bị người cha bạo hành dã man, bị bỏ rơi, khiến nhân vật “trở thành một vật thể vô nghĩa, một cái vỏ rỗng”. Trong Bờ xám, ả gái nhí bị chính anh trai mình xâm hại từ năm chín tuổi, một ký ức kinh hoàng khiến nó “thù ghét, ghê tởm bất kì đôi bàn tay nào khác động vào người”. Những tổn thương này không mất đi mà hằn sâu vào tâm thức, chi phối mọi hành vi và suy nghĩ của họ ở hiện tại. Họ trở thành những con người dị biệt, sống bên lề mọi quy chuẩn, thực hiện những hành động điên rồ như một cách phản kháng hoặc tự vệ. Họ hành hạ bản thân, hành hạ đồ vật, và nuôi dưỡng lòng thù hận với thế giới.

3.2. Hành trình cô đơn truy tìm bản thể của nhân vật

Mỗi nhân vật của Vũ Đình Giang đều đơn độc trên hành trình truy tìm bản thể. Họ lạc lõng giữa gia đình và xã hội, không thể kết nối với tha nhân. Mặc cảm về thân phận khiến họ tự dựng lên những “bờ xám” ngăn cách với thế giới bên ngoài. Gã thầy trong Bờ xám sau cái chết của mẹ đã phải tự mình hoàn thành “lớp độc diễn thê lương kéo dài bất tận”. H, G.g, Kan trong Song Song cũng là những “hạt nhân bị phản ứng hóa học tách rời khỏi nguyên tử vệ tinh”. Họ khao khát được thấu hiểu, được yêu thương, nhưng mọi nỗ lực kết nối đều đi vào vô vọng. Sự cô đơn không chỉ là một trạng thái tâm lý, nó còn là một tình trạng hiện sinh. Các nhân vật nhận ra rằng họ “vĩnh viễn cô độc từ lúc sinh ra cho đến lúc chết đi”. Hành trình của họ là một cuộc kiếm tìm vô vọng câu trả lời cho câu hỏi “Ta là ai?” giữa một cuộc đời phi lý.

IV. Bí Quyết Thủ Pháp Nghệ Thuật Hậu Hiện Đại Của Vũ Đình Giang

Đối với văn học hậu hiện đại, sáng tạo hình thức được xem là một mục tiêu tự thân. Nhà văn không chỉ kể một câu chuyện mà còn trình bày cách thức họ tạo ra kết cấu nghệ thuật. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại cho thấy một sự đầu tư công phu vào các thử nghiệm hình thức. Ông ý thức rất rõ việc phải tìm một lối biểu đạt mới, tương thích với cảm quan đời sống phức tạp hôm nay. Tác phẩm của ông là một “trò chơi” cấu trúc đúng nghĩa, đòi hỏi người đọc phải tham gia một cách tích cực vào quá trình tạo nghĩa. Từ bỏ lối trần thuật tuyến tính, tuần tự của văn học truyền thống, Vũ Đình Giang sử dụng các thủ pháp nghệ thuật như kết cấu mảnh vỡ, lồng ghép, tự sự phi trung tâm. Mỗi tiểu thuyết là một mê cung văn bản, nơi các sự kiện, các dòng thời gian, các điểm nhìn được xáo trộn một cách có chủ ý. Cách làm này không chỉ phá vỡ tính liền mạch của cốt truyện mà còn phản ánh chân thực trạng thái phân mảnh, đứt gãy của tâm thức con người và hiện thực đương đại.

4.1. Kỹ thuật kết cấu mảnh vỡ và lối tự sự phi tuyến tính

Kết cấu mảnh vỡ là thủ pháp nổi bật trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang. Cốt truyện không được phát triển theo trình tự nhân quả thông thường mà được lắp ghép từ những mảnh đoạn rời rạc: ký ức, giấc mơ, ảo giác, những sự kiện không liên quan. Luận văn gọi đây là kết cấu kiểu “trò chơi rubick”, nơi người đọc phải tự mình xoay xở, lắp ghép các mảnh vỡ để hình dung nên câu chuyện. Trong Song Song, các sự kiện được tái hiện ngẫu nhiên qua lời kể của nhiều nhân vật, tạo ra một cấu trúc đa tầng, phức tạp. Lối tự sự phi tuyến tính này phá vỡ trật tự thời gian, quá khứ và hiện tại liên tục đan xen, chồng lấn. Cách tổ chức văn bản này thể hiện cảm quan về một thế giới đã vỡ vụn, không thể hàn gắn, và nhà văn tôn trọng hiện thực đó mà không cố gắng sắp xếp lại theo một trật tự duy lý nào.

4.2. Cấu trúc liên thể loại và sự dung hợp đa dạng văn bản

Phá vỡ ranh giới thể loại là một đặc trưng khác của văn học hậu hiện đại. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang thể hiện rõ xu hướng này qua việc dung hợp nhiều loại hình văn bản khác nhau. Một cuốn tiểu thuyết có thể chứa đựng trong nó các hình thức như nhật ký, thư từ, lời tự thú, thậm chí cả những đoạn mang màu sắc kịch, thơ. Trong Song Song, những trang nhật ký nội tâm của các nhân vật xen kẽ với lời kể của người trần thuật ở ngôi thứ ba, tạo nên một cấu trúc đa dạng. Việc sử dụng cấu trúc liên thể loại này không chỉ làm cho hình thức tiểu thuyết trở nên linh hoạt, co giãn mà còn tạo ra tính đa thanh, đa điểm nhìn cho tác phẩm. Nó cho phép nhà văn khai thác hiện thực từ nhiều chiều kích, đồng thời nhấn mạnh tính hư cấu, tính “trò chơi” của nghệ thuật, một sự “trình diễn” các hình thức thay vì chỉ đơn thuần tái hiện cuộc sống.

V. Cách Vũ Đình Giang Chơi Đùa Với Ngôn Ngữ Và Giọng Điệu

Ngôn ngữ trong văn học hậu hiện đại không còn là công cụ trong suốt để phản ánh hiện thực. Thay vào đó, nó trở thành một đối tượng để khám phá, để “chơi đùa”. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang đã thể hiện một cuộc chơi ngôn ngữ đầy ngẫu hứng và táo bạo. Ông từ bỏ thứ ngôn ngữ văn chương được trau chuốt, gọt giũa của truyền thống để sử dụng một thứ ngôn ngữ gần gũi với đời sống, thậm chí thô ráp, trần trụi. Ngôn ngữ trong Song SongBờ xám đầy ắp khẩu ngữ, tiếng lóng, và cả những từ ngữ tục tĩu, đặc biệt khi miêu tả đời sống tính dục. Sự “giải thiêng” ngôn ngữ này đi kèm với một hệ thống giọng điệu đa phức. Giọng trần thuật liên tục biến hóa, khi thì giễu nhại chua cay, lúc lại lạnh lùng vô cảm, khi lại trầm tư triết lý. Chính sự đa dạng trong ngôn ngữ và giọng điệu đã tạo nên một bản hòa thanh phức điệu, thách thức mọi sự diễn giải đơn giản và khẳng định nỗ lực cách tân không ngừng của nhà văn.

5.1. Đặc trưng ngôn ngữ thông tục hóa phi thẩm mỹ hóa

Một trong những đóng góp của Vũ Đình Giang là việc đưa ngôn ngữ đời thường vào văn chương một cách quyết liệt. Ông không ngần ngại sử dụng khẩu ngữ, tiếng lóng, thậm chí ngôn ngữ “vỉa hè”. Việc thông tục hóa ngôn ngữ này có mục đích kép: một mặt, nó làm cho văn học gần hơn với cuộc sống, phản ánh chân thực hơn sự xô bồ của hiện thực đô thị; mặt khác, nó là một hành động phá vỡ tính chuẩn mực, tính “tinh tuyển” của ngôn từ văn học truyền thống. Đặc biệt, ngôn ngữ tính dục được sử dụng một cách đậm đặc và trần trụi, không né tránh. Sự phi thẩm mỹ hóa này là một cách để nhà văn trả con người về với đúng bản nguyên của nó, với cả những phần bản năng, tăm tối nhất. Lối sử dụng ngôn ngữ này có thể gây sốc nhưng nó thể hiện một thái độ nghệ thuật dứt khoát và mạnh mẽ.

5.2. Bản hòa thanh đa giọng điệu Giễu nhại triết lý hoài nghi

Sự phức tạp trong nội dung của tiểu thuyết Vũ Đình Giang được thể hiện qua một bản hòa thanh đa giọng điệu. Không có một giọng chủ âm duy nhất. Giọng điệu của người trần thuật liên tục thay đổi, tạo ra một cảm giác bất ổn định. Nổi bật là giọng giễu nhại chua cay, nhắm vào những thói giả dối, những giá trị rỗng tuếch của xã hội. Bên cạnh đó là giọng triết lý, hoài nghi, thể hiện những trăn trở của nhân vật về sự tồn tại, về bản thể, về nỗi cô đơn. Đôi khi, người kể chuyện lại sử dụng một giọng “vô âm sắc”, lạnh lùng, khách quan như một chiếc camera, chỉ ghi lại sự việc mà không bình luận, để lại khoảng trống cho người đọc tự suy ngẫm. Sự kết hợp của nhiều giọng điệu này tạo ra tính đa nghĩa, tính mở cho tác phẩm, từ chối mọi thông điệp sau cùng, đúng với tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG TH] MY HANH TIỂU THUYET VŨ ĐÌNH GIANG TỪ GÓC NHÌN HẬU HIỆN ĐẠI. Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 60220121 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HQC XA HỘI VÀ NHÂN VAN Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Khắc Sinh Da Ning, Nim 2015 LOLCAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các sổ liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng. được công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác.

“Tác giả luận văn TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH. MỤC LỤC MO DAU 1. Lịch sử vấn đề 2 3. Đối tượng và phạm vi khảo sát 10 4.

Phương pháp nghiên cứu 10 5. Bố cục của luận văn " CHUONG 1. TIEU THUYET VO BINH GIANG TRONG XU HUONG TIÊU THUYÊT HẬU HIỆN ĐẠI Ở VIỆT NAM. XU HƯỚNG HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIÊU THUYÊT VIỆT NAM SAU 1986 12 1.

Một vải điểm khái lược về van học hậu hiện đại. Xu hướng hậu hiện đại trong tiểu thuyết Việt Nam sau 1986. VU DINH GIANG VA HANH TRINH TU’ KHAC HOA CHAN DUNG TRONG VAN HOC. Từ sự đến với văn chương như một cuộc chơi day ý thức.

đến việc nỗ lực làm mới mình qua mỗi trang văn. CẢM QUAN HIỆN THỰC VÀ CON NGƯỜI TRONG TIỂU THUYẾT VŨ ĐÌNH GIANG TỪ GÓC NHÌN HẬU HIỆN ĐẠI. CAM QUAN VE HIEN THUC TRONG TIEU THUYET VO BINH GIANG 36 2. Mét hign thye "bat tin", tiém dn khiing hoang.

Một hiện thực đa cực, phi trung tâm. CAM QUAN VE CON NGUGI TRONG TIEU THUYET VO BINH GIANG “4 2. Con người bị sang chắn tâm lí 44 2. Con người bản năng, dị biệt 49 2.

Con người cô đơn trên hành trình truy tìm bản thể 2 2. Con người từ chỗ bi "ấy trắng" đến chỗ bị "vật hóa", mang đậm. tính giải thiêng. MOT SO THU PHAP NGHỆ THUẬT TIỂU THUYẾT VU DINH GIANG TU GOC NHIN HAU HIEN DAL.

SỰ DUNG HỢP NHIÊU KIEU KET CAU 6 lu mảnh đoạn kiểu "trỏ chơi rubick” @ iu lồng ghép, vặn xoắn văn bản 65 3. Xu hướng cấu trúc liên thể loại 69 3. CUỘC CHOI NGAU HUNG VE NGÔN NGỮ. Phi thẩm mĩ hóa, thông tục hóa ngôn ngữ văn xuôi 73 3.

Sự biến áo trong cấu trúc câu văn. BẢN HÒA THANH ĐA PHỨC CUA GIỌNG ĐIỆU 80 3. Giọng hải hước, giễu nhai chua cay. Giọng vô âm sắc.

Giọng triết l hoài nghĩ xót xa, chua chất. 90 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHAO QUYẾT BINH GIAO DE TAL LUAN VAN THAC Si (BAN SAO) PHU LUC MO BAU 1. Lí do chọn đề tai 1. Chủ nghĩa hậu hiện đại là trào lưu tư tưởng - triét hoe - văn hóa - nghệ thuật nổi lên ở phương Tây sau chiến tranh thể giới thứ hai, phát triển rông khắp và có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển của nhân loại từ nửa sau ciia thé ki XX.

Trên lĩnh vực văn học, chủ nghĩa hậu hiện đại trở thành một trào lưu có sức lan tỏa rộng khắp, đem đến những đổi thay có tính đột biến, tạo nên những sắc thái mới mẻ trên các phương diện nội dung lẫn hình thức Trong bối cảnh hội nhập thế giới trên nhiều mặt, nền văn hóa, văn học 'Việt Nam đã và đang có những chuyển động tích cực để, trên cơ sở giữ gìn bản sắc văn hóa đậm đà của dân tộc, sẵn sàng hòa nhập với thể giới như một vận động tất yếu của sự phát triển. Với xu hướng ấy, văn học Việt Nam, tuy hơi muộn so với nhiều nước trên thế giới, nhưng cũng đã chịu những ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại. Chưa thể khẳng định một cách chắc chắn. rằng Việt Nam đã có một trào lưu văn học hậu hiện đại với đầy đủ nội dung ý' nghĩa của khái niệm này nhưng đã có thể nhận thấy những dấu hiệu, những.

yếu tổ, những ảnh hưởng hậu hiện đại trong sáng tác ở nhiều cây bút, đặc biệt 14 những cây bút trẻ luôn mong muốn làm mới mình, khát khao mở các con đường còn vắng những bàn chân, tiêu biểu là các nhà văn Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Hồ Anh Thái, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Nguyễn Việt Hà, Đăng Thân, 1. Thuộc thế hệ nhà văn trẻ, Vũ Đình Giang được biết đến như là một cây bút giàu tiểm năng sáng tạo, có khát vọng làm mới văn chương cũng như. làm mới chính mình. Thành công với truyện ngắn nhưng mấy năm trở lại đây, 'Vũ Đình Giang ưu tiên dành thời gian cho thể loại tiểu thuyết.

ra mắt Song Song - tiểu thuyết đầu tay và năm 2010, anh cho xuất bản tiểu. thuyết thứ hai với tên gọi 8ở xám. Dù số lượng tác phẩm chưa nhiều nhưng. bằng những nỗ lực cách tân về kĩ thuật tự sự, quan niệm nghệ thuật mới về con người và cuộc đời, Vũ Đình Giang đã dần định hình cho mình một dấu ấn riêng trong thể hệ những cây bút trẻ.

Mặc dù chưa bao giờ khẳng định mình viết theo trào lưu hay chủ nghĩa nào, nhưng qua những gì bộc lộ trong tác phẩm, người đọc thấy Vũ Đình Giang đã thể hiện được những cách tân mạnh. mẽ theo hướng hội nhập với kĩ thuật viết mới của văn học thể giới, đặc biệt là kĩ thuật viết của trào lưu hậu hiện đại. Trong tình hình văn học Việt Nam hiện. nay, những tìm tòi và đóng góp đó rất đáng trân trọng.

Xuất phát từ mong. muốn tìm hiểu, khẳng định nét riêng trong cá tính sáng tạo của Vũ Đình Giang khi tiếp biến xu hướng mới của văn học thể giới, đồng thời, trong phạm. vi nhất định, hướng đến tìm hiểu sự ảnh hưởng của văn học hậu hiện đại thể giới đối với nền văn học Việt Nam đương đại, chúng tôi chọn đẻ tài nghiên cứu Tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại làm luận văn tốt nghiệp. Lịch sử vấn đề 2.

Những công trình nỗi bật liên quan gián tiếp đến đề tài “Chủ nghĩa hậu hiện đại (Postmodernisme) nay sinh trong lòng chủ nghĩa tư bản phát triển ở giai đoạn cao. Nhưng chủ nghĩa hậu hiện dai đã có sự ảnh hưởng mạnh mẽ, lan rộng tới hầu hết các nước trên thể giới, trong đó có Việt Nam và dù muốn hay không, chúng ta cũng phải chấp nhận nó như một quy. luật tắt yêu chỉ phối hoạt động sáng tao của các nghệ công trình, bài viết về chủ nghĩa hậu hiện đại được ra mắt bạn đọc trong nước. Chúng tôi nhận thấy, ngoài những công trình về chủ nghĩa hậu hiện đại của các học giả trên thể giới còn có những bài viết có liên quan tới chủ nghĩa hậu hiện đại và sự ảnh hưởng của nó trên phương diện kĩ thuật viết của một số cây bút đương đại Việt Nam.

Do mục đích và phạm vi của luận văn, chúng tôi chỉ tập trung đề cập đến những công trình bàn luận trực tiếp hoặc gián tiếp về thực tiễn văn xuôi hậu hiện đại ở Việt Nam. Trong các bài viết của mình, PSG.TS Lê Nguyên Cắn (VẺ một vài khái niệm của chủ nghĩa hậu hiện đại [11, tr.8]) và tác giả Nguyễn Văn Dân (Chủ nghĩa hậu hiện đại hay là hiện tượng chồng chéo khái niệm [$, tr.108]) đều cho rằng có thể coi bài ài suy nghĩ về cái gọi là tiểu thuyết hậu hiện đại của. Antonio Blach (Tây Ban Nha) do Nguyễn Trung Đức dịch đăng trên Tạp chí ‘Van hoc, số 5/1991 là văn bản đầu tiên đưa khái niệm hậu hiện đại - chủ. nghĩa hậu hiện đại vào nước ta.

Tuy nhiên, theo một số tài liệu thì người đầu. tiên nói đến tính chất hậu hiện đại trong thực tiễn văn học Việt Nam là nhà nại sn cứu người Úc Greg Lockhart. Trong một bài viết đăng trên tap chi Van học số 4, 7- 8/ 1989, dudi nhan dé "Tai sao tôi dịch truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp sang tiếng Anh", ông đã gọi truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp là hiện tượng văn học "hậu hiện đại chủ nghĩa"[18, tr. Như vậy cho dù không đặt vấn để trực diện song nhận định của Greg Lockhart đã đóng vai trò khơi mở cho một hướng tiếp cận mà sau đấy thu hút rất nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu ở Việt Nam.

Nghiên cứu chủ nghĩa hậu hiện đại và văn học Việt Nam phải kể đến sự. góp sức của một số nhà nghiên cứu Việt kiều. Công trình của các nhà nghiên cứu này chủ yếu tập trung giới thiệu, dịch thuật lí thuyết văn học hậu hiện đại, 'bên cạnh đó cũng có một số bài trực tiếp đề cập vấn đẻ hậu hiện đại ở Việt Nam. Một trong số đó có thể nói đến là Nguyễn Hưng Quốc, nhà nghiên cứu.

Việt kiều có công khai phá và đặt ra những câu hỏi mang tính thời sự về mỗi quan hệ giữa chủ nghĩa hậu hiện đại với thực tiễn văn học Việt Nam đương đại. Có thể kế ra một loạt bài viết khá công phu về chủ nghĩa hậu hiện đại và văn học hậu hiện đại ở Việt Nam của tác giả này như: Chú nghĩa hậu hiện đại và văn học Việt Nam (2000); Giễu nhại nhu một ý niệm (2005); Vấn bản và liên văn bản (2005); Chú nghĩa hậu hiện đại và những cái cần chết trong văn học iệt Nam (2009); Chú nghĩa hậu hiện đại - Những mảnh nghĩ rời ( 2009).Trong các bài viết của mình, Nguyễn Hưng Quốc đã lần lượt xem xét vấn đề hậu hiện đại trong văn học Việt Nam trên rất nhiều phương diện, tir khả năng chịu ảnh hưởng, những tính chất riêng biệt ở văn học Việt 'Nam,.Cùng với Nguyễn Hưng Quốc, một nhà nghiên cứu Việt kiều khác là Hoàng Ngọc Tuần cing da di sâu nghiên cứu văn học hậu hiện đại. Ngoài các bài viết tổng quan và dịch thuật, Hoàng Ngọc Tuấn, trong một số trường hợp. và tình huống cụ thể, đã có những tiếp cận ban đầu với thực tiễn văn học hậu.

hiện đại Việt Nam như Tiến tới một nên văn chương Việt Nam toàn cầu hóa (2000); Loi viết hậu hiện đại sẽ trở nên phổ biến ở Việt Nam (2004); Chú nghĩa hậu hiện đại có đáng sợ đến thể không? (2004). Có thể nói, ở các mức độ và phương diện khác nhau, dưới hình thức tiểu luận hay tranh luận, các nhà nghiên cứu đó đã sớm khẳng định những dấu hiệu hậu hiện đại trong văn học Việt Nam. Nghiên cứu chủ nghĩa hậu hiện đại và quan hệ của nó đối với đời sống. văn học Việt Nam, ở các mức độ và phạm vi khác nhau cũng được nhiễu nhà nghiên cứu trong nước sớm quan tâm.

Đầu tiên phải kể tới những công trình được tập hợp trong cuốn Văn học. "hậu hiện đại thể giới những vấn đề lí thuyết, 2003, Nxb Hội Nhà văn, Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây. Trong cuốn sách ni nhóm biên soạn đã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ