Luận văn thạc sĩ: Phân tích tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn tiểu thuyết vũ đình giang từ góc nhìn hậu hiện đại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang Từ Góc Nhìn Hậu Hiện Đại

Văn học Việt Nam sau 1986 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của nhiều xu hướng cách tân. Trong bối cảnh đó, chủ nghĩa hậu hiện đại, dù không thành một trào lưu tuyên ngôn, đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều cây bút trẻ. Vũ Đình Giang nổi lên như một hiện tượng độc đáo, một họa sĩ bén duyên văn chương với khát vọng làm mới mình và làm mới thể loại. Các tác phẩm của ông, đặc biệt là hai tiểu thuyết Song Song (2007) và Bờ xám (2010), là đối tượng nghiên cứu tiêu biểu cho sự tiếp biến các kỹ thuật tự sự và cảm quan thế giới của văn học thế giới. Phân tích tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại không chỉ làm rõ cá tính sáng tạo của nhà văn mà còn góp phần soi chiếu một giai đoạn vận động quan trọng của văn học Việt Nam đương đại. Lối viết của Vũ Đình Giang mang đậm tinh thần thể nghiệm, đoạn tuyệt với phong cách cổ điển để theo đuổi một văn phong tự do, đầy bản năng. Ông không ngần ngại khám phá những đề tài nhạy cảm, đi sâu vào những góc khuất tăm tối của tâm lý con người. Cách tiếp cận này đặt ra những thách thức cho độc giả truyền thống nhưng đồng thời cũng mở ra những chân trời diễn giải mới, khẳng định vị thế của một nhà văn luôn nỗ lực dấn thân trên con đường nghệ thuật.

1.1. Bối cảnh văn học hậu hiện đại Việt Nam sau 1986

Công cuộc Đổi Mới năm 1986 đã tạo ra một bối cảnh xã hội và tư tưởng cởi mở, là tiền đề cho sự chuyển mình của văn học. Giai đoạn này, văn chương được “cởi trói” khỏi gánh nặng tư tưởng chính trị, quay về với đúng bản thể của nó. Sự giao lưu văn hóa quốc tế mạnh mẽ đã đưa các lý thuyết phương Tây, trong đó có chủ nghĩa hậu hiện đại, vào Việt Nam. Theo nhà nghiên cứu Lê Huy Bắc, “văn chương Việt Nam đã bước vào quỹ đạo của chủ nghĩa hậu hiện đại. Điều này tự nhiên như cách ai đó thở hít khí trời”. Các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Bảo Ninh, Hồ Anh Thái đã sớm thể hiện những dấu hiệu hậu hiện đại trong sáng tác. Họ phá vỡ lối kể chuyện tuyến tính, hoài nghi các “đại tự sự”, tập trung vào thân phận cá nhân và khám phá những vùng mờ tâm thức. Xu hướng này đã tạo ra một dòng chảy ngầm nhưng mạnh mẽ, chuẩn bị mảnh đất màu mỡ cho thế hệ các nhà văn sau này, trong đó có Vũ Đình Giang, tiếp tục dấn thân vào những cuộc chơi nghệ thuật táo bạo và quyết liệt hơn.

1.2. Vũ Đình Giang Hành trình sáng tạo và dấu ấn riêng biệt

Xuất thân là một họa sĩ, Vũ Đình Giang đến với văn chương như một “cuộc chơi đầy ý thức”. Ông quan niệm viết là “sáng tạo nên cuộc sống”, là hành trình khám phá những con người và cuộc đời khác biệt. Ngay từ những tập truyện ngắn đầu tay, Vũ Đình Giang đã thể hiện một cá tính riêng, nhưng phải đến hai tiểu thuyết Song SongBờ xám, dấu ấn của ông mới thực sự định hình rõ nét. Ông không chấp nhận lối viết theo “đường mòn quen thuộc”, mà luôn nỗ lực cách tân về kỹ thuật tự sự. Luận văn nhận định, Vũ Đình Giang viết “trong khát vọng muốn tìm kiếm những giá trị mới cho văn học trong xu thế mới”. Dấu ấn của ông thể hiện ở việc tập trung khai thác thế giới nội tâm phức tạp, đầy khủng hoảng của những con người dị biệt, những kẻ bên lề xã hội. Chính sự lựa chọn dấn thân vào những vùng tối, những “bờ xám” tâm hồn đã tạo nên một “gam màu đặc biệt” không thể trộn lẫn cho tiểu thuyết Vũ Đình Giang.

II. Giải Mã Cảm Quan Hiện Thực Trong Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang

Một trong những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa hậu hiện đại là sự hoài nghi đối với hiện thực khách quan, duy nhất. Thay vì tái hiện một thế giới toàn vẹn, các nhà văn hậu hiện đại trình bày một hiện thực phân mảnh, bất ổn và đa chiều. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại thể hiện rõ nét cảm quan này. Thế giới trong Song SongBờ xám không còn là một thực tại ổn định, dễ nắm bắt. Nó là một không gian trộn lẫn giữa thực và ảo, giữa ý thức và vô thức, nơi ranh giới của sự thật bị xóa nhòa. Nhà văn không áp đặt một chân lý duy nhất mà để cho hiện thực tự phơi bày qua nhiều lăng kính chủ quan. Hiện thực này được kiến tạo từ những mảnh ký ức chắp vá, những ảo giác bệnh hoạn và những dòng suy tưởng hỗn loạn của nhân vật. Đây là một thế giới “bất tín”, một hiện thực “thậm phồn” theo cách gọi của Jean Baudrillard, nơi bản gốc và bản sao, cái thực và cái ngụy tạo đan xen đến mức không thể phân định. Chính cảm quan này đã tạo nên không khí hoang mang, bất an đặc trưng cho các tác phẩm.

2.1. Phân tích hiện thực bất tín và tiềm ẩn khủng hoảng

Trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang, hiện thực luôn ở trạng thái bất ổn, tiềm ẩn khủng hoảng. Các nhân vật sống trong một thế giới đầy ảo giác và hoang tưởng. Ở Song Song, H và G.g chìm đắm trong những trò chơi ma quái, nơi hành động thực và tưởng tượng điên rồ không thể phân biệt. Họ bị ám ảnh bởi bạo lực, chết chóc, tự tạo ra một thực tại dị thường để trốn chạy quá khứ. Trong Bờ xám, gã thầy và ả gái nhí liên tục dựng lên các giả định, các kịch bản về số phận của mình và người khác. Gã thầy “hài lòng khi hình dung một cảnh hủy diệt ở trạm xăng”, còn ả gái nhí tưởng tượng ra cái chết của mình như một cái xác trương phềnh. Thế giới này được kiến tạo từ nỗi sợ hãi, sự sang chấn tâm lý và khao khát trả thù. Vũ Đình Giang cố tình làm người đọc hoang mang, không biết đâu là sự thật, như lời cảnh báo ở cuối tiểu thuyết Song Song: “đừng hồ nghi trí tưởng tượng, hãy tiếp tục suy diễn đi”.

2.2. Khám phá thế giới nghệ thuật đa cực phi trung tâm

Lý thuyết hậu hiện đại đề cao nguyên tắc “phi trung tâm”, lật đổ các cấu trúc quyền lực và các đại tự sự. Trong văn học, điều này thể hiện qua việc tạo ra nhiều trung tâm tự sự, mỗi nhân vật trở thành một lăng kính phản chiếu hiện thực. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang là một minh chứng rõ ràng cho kỹ thuật này. Không có một câu chuyện chính xuyên suốt, thay vào đó là sự lắp ghép của nhiều mảnh truyện, nhiều tiểu tự sự từ các nhân vật khác nhau. Trong Bờ xám, hiện thực được nhìn qua con mắt của gã thầy, ả gái nhí, viên tài xế, bà mẹ... Mỗi góc nhìn lại mở ra một câu chuyện riêng, một thế giới riêng. Các câu chuyện này tồn tại song song, đôi khi mâu thuẫn, tạo nên một kết cấu mảnh vỡ. Bằng cách phi trung tâm hóa tự sự, Vũ Đình Giang đã dân chủ hóa tiếng nói, trao quyền diễn giải cho cả nhân vật và người đọc, phản ánh đúng bản chất hỗn độn, đa cực của cuộc sống hiện đại.

III. Phân Tích Con Người Hậu Hiện Đại Trong Tiểu Thuyết Vũ Đình Giang

Nếu văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa tập trung xây dựng những con người điển hình, những anh hùng lý tưởng, thì văn học hậu hiện đại lại hướng sự chú ý vào những cá nhân bên lề, những thân phận dị biệt. Con người trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang không còn là một chủ thể nhất quán, vững chãi. Họ là những bản thể phân mảnh, mâu thuẫn, bị dằn vặt bởi những sang chấn và nỗi cô đơn cùng cực. Các nhân vật như G.g, H, Kan trong Song Song hay gã thầy, ả gái nhí trong Bờ xám đều là những kẻ lạc loài, tự giam mình trong thế giới riêng. Họ mang trong mình những vết thương quá khứ không thể chữa lành, khiến họ trở nên chai sạn, vô cảm hoặc có những hành vi quái đản. Vũ Đình Giang không phán xét, ông chỉ mổ xẻ, phơi bày những góc khuất sâu kín nhất trong tâm hồn họ. Việc khám phá những con người dị biệt này chính là một cách để nhà văn đối thoại với các chuẩn mực xã hội, đồng thời đặt ra câu hỏi muôn thuở về bản thể và sự tồn tại của con người trong một thế giới hỗn loạn.

3.1. Hình tượng con người sang chấn tâm lý và dị biệt

Đặc điểm nổi bật của các nhân vật trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang là họ đều mang trong mình những sang chấn tâm lý nặng nề từ quá khứ. Tuổi thơ của G.g trong Song Song là chuỗi ngày bị người cha bạo hành dã man, bị bỏ rơi, khiến nhân vật “trở thành một vật thể vô nghĩa, một cái vỏ rỗng”. Trong Bờ xám, ả gái nhí bị chính anh trai mình xâm hại từ năm chín tuổi, một ký ức kinh hoàng khiến nó “thù ghét, ghê tởm bất kì đôi bàn tay nào khác động vào người”. Những tổn thương này không mất đi mà hằn sâu vào tâm thức, chi phối mọi hành vi và suy nghĩ của họ ở hiện tại. Họ trở thành những con người dị biệt, sống bên lề mọi quy chuẩn, thực hiện những hành động điên rồ như một cách phản kháng hoặc tự vệ. Họ hành hạ bản thân, hành hạ đồ vật, và nuôi dưỡng lòng thù hận với thế giới.

3.2. Hành trình cô đơn truy tìm bản thể của nhân vật

Mỗi nhân vật của Vũ Đình Giang đều đơn độc trên hành trình truy tìm bản thể. Họ lạc lõng giữa gia đình và xã hội, không thể kết nối với tha nhân. Mặc cảm về thân phận khiến họ tự dựng lên những “bờ xám” ngăn cách với thế giới bên ngoài. Gã thầy trong Bờ xám sau cái chết của mẹ đã phải tự mình hoàn thành “lớp độc diễn thê lương kéo dài bất tận”. H, G.g, Kan trong Song Song cũng là những “hạt nhân bị phản ứng hóa học tách rời khỏi nguyên tử vệ tinh”. Họ khao khát được thấu hiểu, được yêu thương, nhưng mọi nỗ lực kết nối đều đi vào vô vọng. Sự cô đơn không chỉ là một trạng thái tâm lý, nó còn là một tình trạng hiện sinh. Các nhân vật nhận ra rằng họ “vĩnh viễn cô độc từ lúc sinh ra cho đến lúc chết đi”. Hành trình của họ là một cuộc kiếm tìm vô vọng câu trả lời cho câu hỏi “Ta là ai?” giữa một cuộc đời phi lý.

IV. Bí Quyết Thủ Pháp Nghệ Thuật Hậu Hiện Đại Của Vũ Đình Giang

Đối với văn học hậu hiện đại, sáng tạo hình thức được xem là một mục tiêu tự thân. Nhà văn không chỉ kể một câu chuyện mà còn trình bày cách thức họ tạo ra kết cấu nghệ thuật. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang từ góc nhìn hậu hiện đại cho thấy một sự đầu tư công phu vào các thử nghiệm hình thức. Ông ý thức rất rõ việc phải tìm một lối biểu đạt mới, tương thích với cảm quan đời sống phức tạp hôm nay. Tác phẩm của ông là một “trò chơi” cấu trúc đúng nghĩa, đòi hỏi người đọc phải tham gia một cách tích cực vào quá trình tạo nghĩa. Từ bỏ lối trần thuật tuyến tính, tuần tự của văn học truyền thống, Vũ Đình Giang sử dụng các thủ pháp nghệ thuật như kết cấu mảnh vỡ, lồng ghép, tự sự phi trung tâm. Mỗi tiểu thuyết là một mê cung văn bản, nơi các sự kiện, các dòng thời gian, các điểm nhìn được xáo trộn một cách có chủ ý. Cách làm này không chỉ phá vỡ tính liền mạch của cốt truyện mà còn phản ánh chân thực trạng thái phân mảnh, đứt gãy của tâm thức con người và hiện thực đương đại.

4.1. Kỹ thuật kết cấu mảnh vỡ và lối tự sự phi tuyến tính

Kết cấu mảnh vỡ là thủ pháp nổi bật trong tiểu thuyết Vũ Đình Giang. Cốt truyện không được phát triển theo trình tự nhân quả thông thường mà được lắp ghép từ những mảnh đoạn rời rạc: ký ức, giấc mơ, ảo giác, những sự kiện không liên quan. Luận văn gọi đây là kết cấu kiểu “trò chơi rubick”, nơi người đọc phải tự mình xoay xở, lắp ghép các mảnh vỡ để hình dung nên câu chuyện. Trong Song Song, các sự kiện được tái hiện ngẫu nhiên qua lời kể của nhiều nhân vật, tạo ra một cấu trúc đa tầng, phức tạp. Lối tự sự phi tuyến tính này phá vỡ trật tự thời gian, quá khứ và hiện tại liên tục đan xen, chồng lấn. Cách tổ chức văn bản này thể hiện cảm quan về một thế giới đã vỡ vụn, không thể hàn gắn, và nhà văn tôn trọng hiện thực đó mà không cố gắng sắp xếp lại theo một trật tự duy lý nào.

4.2. Cấu trúc liên thể loại và sự dung hợp đa dạng văn bản

Phá vỡ ranh giới thể loại là một đặc trưng khác của văn học hậu hiện đại. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang thể hiện rõ xu hướng này qua việc dung hợp nhiều loại hình văn bản khác nhau. Một cuốn tiểu thuyết có thể chứa đựng trong nó các hình thức như nhật ký, thư từ, lời tự thú, thậm chí cả những đoạn mang màu sắc kịch, thơ. Trong Song Song, những trang nhật ký nội tâm của các nhân vật xen kẽ với lời kể của người trần thuật ở ngôi thứ ba, tạo nên một cấu trúc đa dạng. Việc sử dụng cấu trúc liên thể loại này không chỉ làm cho hình thức tiểu thuyết trở nên linh hoạt, co giãn mà còn tạo ra tính đa thanh, đa điểm nhìn cho tác phẩm. Nó cho phép nhà văn khai thác hiện thực từ nhiều chiều kích, đồng thời nhấn mạnh tính hư cấu, tính “trò chơi” của nghệ thuật, một sự “trình diễn” các hình thức thay vì chỉ đơn thuần tái hiện cuộc sống.

V. Cách Vũ Đình Giang Chơi Đùa Với Ngôn Ngữ Và Giọng Điệu

Ngôn ngữ trong văn học hậu hiện đại không còn là công cụ trong suốt để phản ánh hiện thực. Thay vào đó, nó trở thành một đối tượng để khám phá, để “chơi đùa”. Tiểu thuyết Vũ Đình Giang đã thể hiện một cuộc chơi ngôn ngữ đầy ngẫu hứng và táo bạo. Ông từ bỏ thứ ngôn ngữ văn chương được trau chuốt, gọt giũa của truyền thống để sử dụng một thứ ngôn ngữ gần gũi với đời sống, thậm chí thô ráp, trần trụi. Ngôn ngữ trong Song SongBờ xám đầy ắp khẩu ngữ, tiếng lóng, và cả những từ ngữ tục tĩu, đặc biệt khi miêu tả đời sống tính dục. Sự “giải thiêng” ngôn ngữ này đi kèm với một hệ thống giọng điệu đa phức. Giọng trần thuật liên tục biến hóa, khi thì giễu nhại chua cay, lúc lại lạnh lùng vô cảm, khi lại trầm tư triết lý. Chính sự đa dạng trong ngôn ngữ và giọng điệu đã tạo nên một bản hòa thanh phức điệu, thách thức mọi sự diễn giải đơn giản và khẳng định nỗ lực cách tân không ngừng của nhà văn.

5.1. Đặc trưng ngôn ngữ thông tục hóa phi thẩm mỹ hóa

Một trong những đóng góp của Vũ Đình Giang là việc đưa ngôn ngữ đời thường vào văn chương một cách quyết liệt. Ông không ngần ngại sử dụng khẩu ngữ, tiếng lóng, thậm chí ngôn ngữ “vỉa hè”. Việc thông tục hóa ngôn ngữ này có mục đích kép: một mặt, nó làm cho văn học gần hơn với cuộc sống, phản ánh chân thực hơn sự xô bồ của hiện thực đô thị; mặt khác, nó là một hành động phá vỡ tính chuẩn mực, tính “tinh tuyển” của ngôn từ văn học truyền thống. Đặc biệt, ngôn ngữ tính dục được sử dụng một cách đậm đặc và trần trụi, không né tránh. Sự phi thẩm mỹ hóa này là một cách để nhà văn trả con người về với đúng bản nguyên của nó, với cả những phần bản năng, tăm tối nhất. Lối sử dụng ngôn ngữ này có thể gây sốc nhưng nó thể hiện một thái độ nghệ thuật dứt khoát và mạnh mẽ.

5.2. Bản hòa thanh đa giọng điệu Giễu nhại triết lý hoài nghi

Sự phức tạp trong nội dung của tiểu thuyết Vũ Đình Giang được thể hiện qua một bản hòa thanh đa giọng điệu. Không có một giọng chủ âm duy nhất. Giọng điệu của người trần thuật liên tục thay đổi, tạo ra một cảm giác bất ổn định. Nổi bật là giọng giễu nhại chua cay, nhắm vào những thói giả dối, những giá trị rỗng tuếch của xã hội. Bên cạnh đó là giọng triết lý, hoài nghi, thể hiện những trăn trở của nhân vật về sự tồn tại, về bản thể, về nỗi cô đơn. Đôi khi, người kể chuyện lại sử dụng một giọng “vô âm sắc”, lạnh lùng, khách quan như một chiếc camera, chỉ ghi lại sự việc mà không bình luận, để lại khoảng trống cho người đọc tự suy ngẫm. Sự kết hợp của nhiều giọng điệu này tạo ra tính đa nghĩa, tính mở cho tác phẩm, từ chối mọi thông điệp sau cùng, đúng với tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn tiểu thuyết vũ đình giang từ góc nhìn hậu hiện đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề mang tính lí thuyết trên thì chủ nghĩa hậu hiện đại là gì hầu như vẫn chưa có được câu trả lời thông nhất: nó. là sự phát triển hay sự phủ định của chủ nghĩa hiện đại? "là đỉnh cao của chủ nghĩa hiện đại", là "cơn kịch phát của chủ nghĩa hiện đại" hay là "sự nối đài của chủ nghĩa hiện đại"? Chủ nghĩa hậu hiện đại "như là sự quay trở về với truyền thống để chống lại chủ nghĩa hiện đại" hay "như là một sự vượt khỏi chủ nghĩa hiện đại, một phong trio lai tạp mới và tương phản với chủ nghĩa hiện đại?"{ 4, tr. Có lẽ vì thế mà Nguyễn Hưng Quốc đã để xuất cách viết có tính lai ghép là "h(ậu h)iện dai " dé thể hiện sự giao thoa khó tách biệt của hai khuynh hướng này [57] "uy nhiên, từ quan điểm của các nhà nghiên cứu, có thể hiểu một cách khái quát nhất "theo cấp độ rồng, chủ nghĩa hậu hiện đại chỉ những điều kiện văn hóa, triết lí sống và phong cách sống của cả một thời đại: hiểu ở cáp đội “hẹp, nó chỉ một trảo lưu sáng tác với quan điểm mỹ học và kĩ thuật cũng như. thủ pháp riêng, khác với những tác phẩm ra đời trong quỹ đạo hiện đại chủ nghĩa trước đó"[60].

Dù có những phát biểu khác biệt, song đa số các nha hậu hiện đại vẫn có một quan điểm chung là, do việc xem thế giới như một sự hỗn độn và bất khả nhận thức nên họ ra sức chống lại sự thống trị của những tri thức và chân lí của chủ nghĩa hiện đại. Trên cơ sở đó, các nhà hậu hiện đại đề xuất các luận điểm căn bản như: bắt tín nhận thức, đại tự sự và tiểu tự sự, liên văn bản, diễn ngôn và trò chơi ngôn ngữ, “Trong phạm vi luận văn này, chúng tôi không đi sâu tìm hiểu về điều. kiện, hoàn cảnh ra đời, nội hàm.của chủ nghĩa hậu hiện đại mà thông qua việc thừa nhận sự tồn tại của nó. \p trung khảo sát ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại đến sáng tác của các nhà văn Việt Nam đương đại, cụ thể qua trường hợp của tác giả Vũ ình Giang.

Chủ nghĩa hậu hiện đại là một khái iém đa nghĩa, không phải khái quát nào về hau hiện đại ở phương Tây cũng có thể dùng để nghiên cứu thực tiễn hậu hiện đại ở Việt Nam. Đối với chúng tôi, khi thực hiện luận văn nay, thi quan niệm về chủ nghĩa hậu hiện đại của Lyotard: " Nói một cách thật đơn giản, "hậu hiện đại” là sự hoài nghỉ đối ác siêu tysu"[43, tr 55] ld mot su gợi ý hữu ích b. Đặc diém co bản của văn học hậu hiện đại Dù còn tồn tại nhiều vấn đề chưa ngã ngũ, song tựu trung các ý kiến khi bàn về chủ nghĩa hậu hiện đại đều lấy chủ nghĩa hiện đại làm cơ sở, làm xuất phát điểm để xác định cái gọi là chủ nghĩa hậu hiện đại. Bởi không giống với các trào lưu trước đây trong lịch sử văn chương, chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại có ranh giới không thật sự rõ rằng, chúng có thé "tổn tại cùng lúc, xen kẽ và chồng chéo lên nhau"[S7].

Chủ nghĩa hậu hiện đại, như tên gọi của nó, có thể được hiểu là sự kế thừa, phát triển hoặc vượt qua chủ. nghĩa hiện đại. Từ đó dẫn đến cách hiểu chủ nghĩa hậu hiện đại là những phản. ứng nhận thức hay thẩm mĩ chống lại/ thể hiện khác biệt với quy chuẩn của chủ nghĩa hiện đại.

Năm 1985, Ihab Hassan đã đưa ra bảng so sánh giữa chủ nghĩa hiện đại và chủ nghĩa hậu hiện đại nhằm khu biệt sự khác nhau cơ bản giữa hai khuynh hướng này và được nhiều người nghiên cứu tham khảo [9, tr. Nhật Chiêu thì cho rằng chủ nghĩa hậu hiện đại là một diễn trình "viết lại những phương diện của hiện đại" [10, tr. Như vậy tùy thuộc vào cách. hiểu về chủ nghĩa hiện đại, tùy vào mức độ và phạm vi ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại đến từng quốc gia, từng lĩnh vực của đời sống mà biểu.

hiện của các khái niệm trong khuynh hướng hậu hiện đại khác nhau. Vì chủ nghĩa hậu hiện đại là một hiện tượng không đơn nhất, một hệ thống mở, không ngừng vận động trong đời sống xã hội và văn học nghệ thuật nên nó không đóng khung vào một hệ thống lí thuyết nào. 6 đây, chúng tôi chỉ xin giới thiệu một số vấn để, khái niệm, thuật ngữ có liên quan trực tiếp đến đẻ tai ‘Trude hết là van đề cảm quan hậu hiện đại. Đó là "một kiểu cảm nhận thé gi đặc biệt, là sự phản ánh tâm thức (mentality) thời đại hậu hiện đại"8, 17], Boi mỗi thời đại lịch sử đều sản sinh ra kiểu tâm trạng tương ứng vậy nên "chỉ khi nào tìm thấy tâm thức hậu hiện dai trong sáng tác văn học, ta mới thì tâm thức hậu hiện dai "reo mừng” trước sự giải thể của một hiện thực duy.

nhất và sự trỗi dậy của vô vàn khả thể "43, tr21]. Như vậy có thể khái quát ‘cam quan hậu hiện đại bằng hai thuộc tính cơ bản là hoài nghỉ và hỗn độn. ‘Cam quan này được chuyển hóa vào trong văn học nghệ thuật với những quan niệm mới về con người và hiện thực cuộc sống. Trong thời hậu hiện đại, các đại luận thuyết, siêu tự sự, trung tâm, trục chính bị lật đổ, thực tại trở nên hỗn loạn, trồng rỗng.

Đánh mắt niềm tin vào cái gọi là hiện thực, cho rằng "cái thực không còn hiện hữu nữa” [60]. chủ nghĩa hậu hiện đại quan niệm đó là thế giới của bắt cứ điều gì con người có thể nghĩ hay tưởng tượng ra. Vì chấp nhận sự hỗn độn của thể giới nên chủ nghĩa hậu hiện đại chấp nhận bản chất khách quan của hiện thực. Lyotard, chúng ta đang sống trong một thế giới mà nơi đó "hiện thực đã bị mất ỗn định đến độ không còn đảm bảo chất liệu nào cho kinh nghiệm nữa, nhưng lại có đủ cho việc tim ti và thử nghiệm” [43, tr 19].

Từ góc nhìn này, thế giới hiện thực trong quan niệm của các nhà hậu hiện đại là thế giới "thậm. phồn" luôn mở rộng đến tận cùng mọi khả năng tri nhận của con người. thế giới hiện thực rất giàu có ấy, cái thực và ngụy tạo, bản gốc và bản sao cứ "chồng chất lên nhau, tan lẫn vào nhau, chúng dẫn đến nguy cơ không thể chiết xuất được đâu là thực và đâu là thế vì" [60]. Quan niệm này của các nhà.

văn hậu hiện đại chính là sự đối thoại với khái niệm hiện thực quen dùng lâu nay. Họ cho rằng, cái hiện thực mà họ chứng kiến, lĩnh hội và mô tả không. phải là hiện thực như nó là, mà là cái hiện thực bị bóp méo, gò ép phải nhìn thấy, hiểu và kể lại qua những đại tự sự mà thôi. Bản chất của quan niệm hiện thực thậm phôn là đã mở rộng dân chủ cho các đối tượng hiện thực trên từng.

trang viết, xóa nhỏa ranh giới giữa thực tại và tưởng tượng, tir thé giới con người trí giác trực tiếp đến thế giới chỉ tồn tại trong linh giác như thế giới vô thức, hoang đường kì ảo. Được viết trong tâm thức hậu hiện đại như thế nên các sáng tác thuộc trào lưu này mang khuynh hướng tự nó trình ra một thế. giới đa mi đễ người đọc có thé tự do tạo nghĩa. Tinh chất mở làm thành một đặc trưng khi khám phá các tác phẩm hậu hiện đại: nó dẫn người đọc cụ thể đến từng chân trời của riêng mình, lấp đầy khoảng trống của phần văn bản mở ra.

Nói như Liviu Petrescu, sự hấp dẫn của một tác phẩm hậu hiện đại chính là ở chỗ nó dẫn người đọc vào một tòa nhà mà "các cửa số của nó mở ‘toang hướng về một bầu trời tươi mát và chìm sâu trong một thứ ánh sáng đầy. Cùng với vấn để hiện thực là đề con người. Nếu trong chủ nghĩa hiện đại, "lí tính lên ngồi, con người rực rỡ với hảo quang trí tuệ đến mức bản thân họ là những cái t vững chãi và cao voi" [9, tr.125] thi sang hậu hiện đại, cùng với sự sụp đổ của các đại tự sự, nhận (hức của con người cũng có sự thay đổi. Con người cảm thấy cô đơn, bơ vơ, lạc loài, vô nghĩa, bất an và hoài nghỉ về sự tồn tại của chính mình: "Con người thôi không còn là những cái "tôi" chất ngất, không còn là hiện thân của những minh triết trong cuộc đời" [9, t.126] mà thường bị phân tán thành "một chủ thể phi trung tâm, bao hàm nhiều mảnh vụn và tắt cả đều bị hòa tan trong bối cảnh xám xịt chung.

Nhà văn hậu hiện đại quan tâm nhiều hơn đến những "chất. liệu tâm li" như "tình cảm mâu thuẫn, mối xúc động nội tâm, những đối thoại tiềm ẩn rời rạc" [28, tr.64] và nhìn nhận nó trong sự ngồn ngang đa chiều của. cuộc sống, trong các môi quan hệ chồng chéo phức tạp. Khái niệm con người đã được bỗ sung thêm những nét nghĩa mới, văn học hậu hiện đại không chỉ phản ánh con người ý thức mà còn chú ý con người vô thức, đã dò tìm đến phần mờ tối, khuất lắp, miền hoang nằm ngoài ý thức của con người - những điểm mù lý tính.

Từ sự quan tâm đến con người bản năng, con người dục vọng, cái ‘on người bên trong con người"; cùng với việc đi vào chiều sâu vô thức, khám phá những đam mê, ẫn ức, bột phát, bao điều phức tạp, tế nhị trong đời sống nội tâm của con người, nhà văn hậu hiện đại thể hiện nỗ lực vượt thoát, nỗ lực khẳng định những điều bình thường nhất của cuộc sống, Cảm quan hậu hiện đại về hiện thực, con người cũng ảnh hưởng trực tiếp đến các phương thức thể hiện của nó. Mang tâm thức hoài nghỉ các siêu tự sự, nhà văn hậu hiện đại sáng tác với ý hướng "giải thiêng" văn học. Trỏ chơi đã trở thành một khuynh hướng thắm mĩ chủ đạo của trào lưu văn học này và được thể hiện trong sáng tác bằng việc giải phóng tối đa ngôn từ, chấp. nhận nhiều hình thức thể nghiệm, nhiều kiểu nhại cũng như các dạng cấu trúc.

phi truyền thông của ngôn từ văn bản."Nhà văn hoạt động như một kẻ tôi tớ đã cho văn bản hoạt động một cách tự do vượt ra ngoài ý định của chính mình"(8, tr409]. Từ phương diện tổ chức văn bản, cấu zrúc mảnh vỡ là một khuynh hướng sáng tác rất tiêu biểu của chủ nghĩa hậu hiện đại, gắn liền với ý hướng "giải trung tâm" kiểu truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ