Luận văn thạc sĩ: Tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ góc nhìn liên văn bản

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn tiểu thuyết hồ anh thái từ góc nhìn liên văn bản, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Luận Văn Tiểu Thuyết Hồ Anh Thái

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về chủ đề tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ góc nhìn liên văn bản đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và phương pháp tiếp cận hệ thống. Hướng tiếp cận này không chỉ phân tích tác phẩm như một thực thể độc lập mà còn đặt nó trong một mạng lưới đối thoại phức tạp với các văn bản khác. Lý thuyết liên văn bản, do Julia Kristeva định danh và được phát triển từ tư tưởng của M. Bakhtin, cho rằng mọi văn bản đều là sự hấp thu và biến đổi của các văn bản khác. Trong bối cảnh văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt là giai đoạn văn xuôi thời kỳ Đổi Mới, nhà văn Hồ Anh Thái nổi lên như một hiện tượng với kỹ thuật viết tân kỳ, táo bạo. Các tiểu thuyết của ông không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn là một không gian đa chiều, nơi các diễn ngôn văn hóa, lịch sử, triết học và văn học giao thoa, va đập. Việc vận dụng góc nhìn liên văn bản để giải mã thế giới nghệ thuật trong các tác phẩm của ông là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp làm nổi bật những đóng góp của ông cho tiến trình hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam. Hướng nghiên cứu này mở ra khả năng khám phá các tầng nghĩa sâu sắc, những ám chỉ tinh vi và kỹ thuật giễu nhại bậc thầy, qua đó khẳng định phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái độc đáo và đầy sức gợi.

1.1. Khái lược về lý thuyết liên văn bản trong nghiên cứu

Lý thuyết liên văn bản (intertextuality) là một công cụ phê bình văn học cốt lõi, bắt nguồn từ các nhà Hình thức luận Nga và được hệ thống hóa bởi các nhà cấu trúc luận và hậu cấu trúc luận như Julia KristevaGérard Genette. Lý thuyết này cho rằng không có văn bản nào tồn tại biệt lập. Mỗi tác phẩm là một "bức khảm của những trích dẫn", một điểm giao cắt của vô số văn bản đã có từ trước. Sự hiện diện của một văn bản trong một văn bản khác có thể biểu hiện qua nhiều hình thức như trích dẫn trực tiếp, ám chỉ văn học, parody (nhại), hoặc pastiche (bắt chước). Trong nghiên cứu văn học, việc áp dụng lý thuyết này giúp người phân tích vượt ra khỏi ý đồ của tác giả để khám phá mối quan hệ đối thoại giữa văn bản với các văn bản văn hóa, lịch sử, triết học xung quanh. Nó đề cao vai trò của người đọc trong việc kiến tạo ý nghĩa, biến hành động đọc thành một cuộc phiêu lưu khám phá mạng lưới liên kết vô tận của ngôn từ và ý tưởng.

1.2. Vị trí nhà văn Hồ Anh Thái trong văn học Việt Nam đương đại

Nhà văn Hồ Anh Thái là một trong những gương mặt tiêu biểu của văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt từ sau năm 1986. Ông được biết đến với sức sáng tạo dồi dào, tư duy nghệ thuật sắc sảo và ý thức cách tân mạnh mẽ. Các tác phẩm của ông, từ tiểu thuyết Người và xe chạy dưới ánh trăng đến tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thế, đều thể hiện một cái nhìn đa chiều về hiện thực xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi Mới và hội nhập. Phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái đặc trưng bởi giọng văn thông minh, hóm hỉnh, vừa trữ tình vừa giễu cợt sâu cay. Ông không ngần ngại thể nghiệm các cấu trúc tiểu thuyết mới, phá vỡ lối kể chuyện tuyến tính truyền thống và tích hợp nhiều loại hình ngôn ngữ, thể loại vào tác phẩm. Chính sự táo bạo trong nghệ thuật đã định vị Hồ Anh Thái như một cây bút quan trọng, góp phần đưa tiểu thuyết Việt Nam tiệm cận với dòng chảy của chủ nghĩa hậu hiện đại trên thế giới.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Tiểu Thuyết Từ Góc Nhìn Liên Văn Bản

Mặc dù là một hướng tiếp cận giàu tiềm năng, việc nghiên cứu tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ góc nhìn liên văn bản cũng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho người làm luận án tiến sĩ hay khóa luận tốt nghiệp. Thách thức lớn nhất đến từ tính phức tạp và đa tầng của chính lý thuyết liên văn bản. Việc xác định các mối liên hệ không phải lúc nào cũng rõ ràng; nhiều kết nối tồn tại dưới dạng "liên văn bản ngầm", đòi hỏi người nghiên cứu phải có một vốn tri thức văn hóa, văn học sâu rộng để nhận diện các ám chỉ văn học hay các cuộc đối thoại văn hóa ẩn sâu trong cấu trúc tác phẩm. Thêm vào đó, văn chương Hồ Anh Thái vốn là một mê cung của các diễn ngôn, nơi sự thật và hư cấu, cái cao cả và cái tầm thường, chất bác học và chất bình dân đan cài vào nhau. Việc bóc tách các lớp lang ý nghĩa, phân biệt đâu là pastiche, đâu là parody, và đâu là sự tái tạo sáng tạo đòi hỏi một phương pháp phân tích tỉ mỉ và một nhãn quan phê bình văn học sắc bén. Một khó khăn khác là việc tránh sa vào lối diễn giải tùy tiện, chủ quan. Người nghiên cứu cần xác lập một hệ thống luận điểm rõ ràng, dựa trên những bằng chứng xác thực từ văn bản để chứng minh cho các nhận định của mình, đảm bảo tính khoa học và thuyết phục cho công trình.

2.1. Lịch sử nghiên cứu và những khoảng trống còn tồn tại

Lịch sử nghiên cứu văn học về Hồ Anh Thái khá phong phú, tập trung vào nhiều khía cạnh như quan niệm nghệ thuật về con người, giọng điệu, kết cấu, ngôn ngữ. Nhiều nhà phê bình như Nguyễn Đăng Điệp, Ma Văn Kháng đã có những nhận định sâu sắc về phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái. Tuy nhiên, các công trình áp dụng một cách hệ thống lý thuyết liên văn bản để khảo sát toàn bộ tiểu thuyết của ông vẫn còn khá hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ đề cập đến tính liên văn bản như một khía cạnh nhỏ, một thủ pháp nghệ thuật đơn lẻ trong một vài tác phẩm cụ thể, chứ chưa xem nó là chìa khóa để giải mã toàn bộ tư duy tiểu thuyết của nhà văn. Do đó, vẫn còn một khoảng trống lớn trong việc hệ thống hóa các dạng thức liên văn bản, chỉ ra hiệu quả thẩm mỹ và ý nghĩa xã hội của thủ pháp này trong tổng thể sáng tác của Hồ Anh Thái. Đây chính là cơ hội để một luận văn thạc sĩ có thể đóng góp những phát hiện mới mẻ và có giá trị.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các mối liên hệ ngầm

Một trong những thách thức cốt lõi của phương pháp nghiên cứu văn học này là nhận diện các liên kết ngầm. Khác với trích dẫn hiển nhiên, các mối liên hệ này thường được che giấu dưới hình thức ám chỉ, gợi nhắc hoặc tái cấu trúc một mô-típ quen thuộc. Ví dụ, luận văn của Nguyễn Văn Thành chỉ ra nhân vật Xuân Tóc Đỏ của Vũ Trọng Phụng có những nét tương đồng với một số nhân vật của Hồ Anh Thái, nhưng đây là một liên kết mang tính liên tưởng, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức nền về văn học Việt Nam. Tương tự, để hiểu được các lớp đối thoại với Phật sử trong tiểu thuyết Đức Phật, nàng Savitri và tôi, người nghiên cứu cần am hiểu sâu sắc về triết học và văn hóa Ấn Độ. Việc giải mã các liên kết này không chỉ là một thao tác kỹ thuật mà còn là một quá trình diễn giải sáng tạo, tiềm ẩn nguy cơ suy diễn nếu không có cơ sở lý luận và dẫn chứng vững chắc từ văn bản gốc.

III. Phương Pháp Phân Tích Liên Văn Bản Nội Dung Tiểu Thuyết

Để giải quyết những thách thức nêu trên, một phương pháp nghiên cứu văn học hiệu quả cần được áp dụng để phân tích các biểu hiện của tính liên văn bản trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái trên phương diện nội dung. Hướng tiếp cận này tập trung vào việc khám phá các cuộc đối thoại mà văn bản của Hồ Anh Thái tạo ra với các nguồn tri thức, văn hóa và văn học khác. Thay vì chỉ xem xét cốt truyện và nhân vật, phương pháp này soi chiếu tác phẩm dưới ba góc độ chính: đối thoại với chính nội tại sáng tác của nhà văn, đối thoại với các tác phẩm văn học kinh điển khác, và đối thoại với các hệ thống văn hóa-tư tưởng lớn như Phật giáo hay văn hóa dân gian. Việc khảo sát các mối liên hệ này giúp làm sáng tỏ cách nhà văn Hồ Anh Thái hấp thu, biến đổi và tái tạo các chất liệu có sẵn để kiến tạo nên một thế giới nhân vật Hồ Anh Thái độc đáo và một không gian nghệ thuật đa tầng, phức hợp. Qua đó, người nghiên cứu có thể luận giải sâu sắc hơn về những thông điệp mà tác giả gửi gắm, cũng như những cách tân trong tư duy nghệ thuật của ông so với các nhà văn cùng thời trong nền văn học Việt Nam đương đại.

3.1. Phân tích liên văn bản trong nội tại sáng tác Hồ Anh Thái

Một biểu hiện thú vị của tính liên văn bản là sự đối thoại giữa các tác phẩm của cùng một tác giả. Trong sáng tác của Hồ Anh Thái, các mô-típ, hình tượng, thậm chí cả những đoạn văn bản có thể được "di chuyển" và tái sử dụng từ tác phẩm này sang tác phẩm khác. Luận văn gốc chỉ ra rằng chương II của tiểu thuyết SBC là săn bắt chuột có sự tương đồng gần như hoàn toàn với một văn bản khác có tên Biệt thự xưa. Đây là một dạng liên văn bản hiển nhiên, cho thấy ý thức của tác giả trong việc xây dựng một vũ trụ nghệ thuật thống nhất. Tương tự, hình tượng tướng cướp Anguli Mala xuất hiện trong cả truyện ngắn Kiếp người đi qua và tiểu thuyết Đức Phật, nàng Savitri và tôi. Việc phân tích các mối liên hệ nội tại này giúp nhận diện sự nhất quán trong tư tưởng và sự phát triển trong bút pháp của nhà văn qua các giai đoạn sáng tác.

3.2. Khám phá sự đối thoại với các tác phẩm văn học khác

Tiểu thuyết Hồ Anh Thái thường xuyên tạo ra những cuộc đối thoại ngầm hoặc công khai với các tác phẩm văn học kinh điển trong và ngoài nước. Đây là một hình thức ám chỉ văn học tinh tế. Nguyễn Đăng Điệp, trong bài viết Hồ Anh Thái - người mê chơi cấu trúc, đã so sánh một số nhân vật của Hồ Anh Thái với hình tượng Xuân Tóc Đỏ của Vũ Trọng Phụng, xem họ như những "Xuân Tóc Đỏ thời mới". Mối liên hệ này không phải là sao chép mà là một sự phản tư, một cuộc tranh luận ngầm với một phong cách văn học đi trước. Bằng cách đặt các nhân vật của mình trong mối tương quan với những hình tượng kinh điển, Hồ Anh Thái vừa làm giàu thêm hàm nghĩa cho tác phẩm, vừa thể hiện quan điểm của mình về sự biến đổi của xã hội và con người, tạo nên một tầng nghĩa sâu sắc cho hoạt động phê bình văn học.

3.3. Giải mã liên văn bản từ góc nhìn văn hóa và triết học

Không gian nghệ thuật của Hồ Anh Thái còn được kiến tạo từ sự đối thoại văn hóa sâu rộng, đặc biệt là với văn hóa Phật giáo và văn hóa dân gian. Tiểu thuyết Đức Phật, nàng Savitri và tôi là một minh chứng điển hình, nơi diễn ngôn về cuộc đời Đức Phật đan xen với diễn ngôn về tình yêu, nhục dục và triết lý luân hồi. Tác phẩm không chỉ kể lại Phật sử mà còn diễn giải, bình luận và thậm chí "giải thiêng" nó qua lăng kính của con người hiện đại. Tương tự, dấu ấn văn hóa dân gian hiện diện qua việc sử dụng các hình thức diễn xướng, các câu vè, khẩu ngữ đời thường. Sự tích hợp các hình thái ý thức xã hội và thẩm mỹ này làm cho tiểu thuyết của ông vượt ra khỏi khuôn khổ một câu chuyện đơn thuần, trở thành một văn bản đa thanh, phản ánh sự phức tạp của đời sống tinh thần trong bối cảnh chủ nghĩa hậu hiện đại.

IV. Bí Quyết Nhận Diện Liên Văn Bản Hình Thức Của Hồ Anh Thái

Bên cạnh phương diện nội dung, tính liên văn bản trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái còn biểu hiện mạnh mẽ và đặc sắc ở phương diện hình thức. Việc nhận diện các thủ pháp nghệ thuật này là bí quyết quan trọng để thấu hiểu trọn vẹn phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái. Ông không chỉ vay mượn ý tưởng hay mô-típ mà còn chủ động "chơi đùa" với các hình thức, thể loại và ngôn ngữ. Các kỹ thuật như giễu nhại (parody), phỏng thuật và tích hợp đa thể loại được sử dụng một cách nhuần nhuyễn, tạo nên hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo. Nghệ thuật giễu nhại không chỉ nhằm mục đích gây cười mà còn là một vũ khí sắc bén để châm biếm, lật tẩy những thói tật, sự kệch cỡm của xã hội đương đại. Việc tích hợp ngôn ngữ báo chí, quảng cáo, khẩu hiệu vào văn bản văn học phá vỡ tính trang trọng của ngôn từ, kéo văn chương lại gần hơn với đời sống xô bồ. Phân tích các thủ pháp này không chỉ là một thao tác của phê bình văn học mà còn là cách tiếp cận để thấy rõ ý thức cách tân và tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại trong sáng tác của ông, một đóng góp quan trọng cho văn xuôi thời kỳ Đổi Mới.

4.1. Nghệ thuật giễu nhại Parody và phỏng thuật Pastiche

Giễu nhại (parody) là thủ pháp nghệ thuật nổi bật trong nhiều tiểu thuyết của Hồ Anh Thái, đặc biệt là trong tiểu thuyết SBC là săn bắt chuột. Nhà văn không chỉ nhại lại một tác phẩm cụ thể mà còn nhại các phong cách, các diễn ngôn trang trọng trong xã hội. Luận văn của Nguyễn Văn Thành chỉ ra Hồ Anh Thái nhại cả các hình thức diễn xướng dân gian, tạo ra một tiếng cười đa tầng, vừa hài hước vừa chua chát. Giọng điệu giễu nhại giúp ông phơi bày sự giả trá, rỗng tuếch ẩn sau những vỏ bọc hào nhoáng. Bên cạnh đó, nghệ thuật phỏng thuật (pastiche) cũng được sử dụng để bắt chước một cách trung tính các phong cách viết khác, tạo ra sự đa dạng về giọng điệu. Sự kết hợp giữa hai thủ pháp này tạo nên một lối viết vừa sắc sảo, vừa biến hóa, thể hiện tài năng bậc thầy trong việc sử dụng ngôn ngữ.

4.2. Kỹ thuật tích hợp ngôn ngữ và các thể loại khác

Tiểu thuyết Hồ Anh Thái là một không gian mở, nơi có sự tích hợp của nhiều loại ngôn ngữ và thể loại khác nhau. Ông không ngần ngại đưa vào tác phẩm ngôn ngữ đời thường, tiếng lóng, khẩu hiệu, quảng cáo, ngôn ngữ báo chí... Sự pha trộn này tạo ra một hiệu ứng "lạ hóa", làm cho văn bản trở nên sống động và đậm hơi thở của thời đại. Hơn nữa, ông còn tích hợp các thể loại khác vào cấu trúc tiểu thuyết. Tiểu thuyết Đức Phật, nàng Savitri và tôi có sự xâm nhập của thể loại tiểu luận triết học. Tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thế lại mang dáng dấp của một bản giao hưởng đa thanh. Kỹ thuật tích hợp này phá vỡ ranh giới thể loại truyền thống, minh chứng cho sự vận động không ngừng của tư duy tiểu thuyết trong giai đoạn hiện nay và là một đặc trưng quan trọng của văn học Việt Nam đương đại.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Phong Cách Nghệ Thuật Hồ Anh Thái

Việc áp dụng một cách hệ thống lý thuyết liên văn bản vào việc phân tích các tác phẩm của Hồ Anh Thái mang lại những kết quả nghiên cứu giá trị, góp phần khẳng định một cách toàn diện và sâu sắc hơn phong cách nghệ thuật Hồ Anh Thái. Kết quả cho thấy, tiểu thuyết của ông không phải là một thế giới khép kín mà là một không gian đối thoại liên tục, một "trường diễn ngôn" nơi các văn bản, văn hóa và ý thức hệ khác nhau cùng hiện diện và tương tác. Thủ pháp liên văn bản không chỉ là một kỹ thuật trang trí mà đã trở thành nguyên tắc cấu trúc, chi phối từ việc xây dựng thế giới nhân vật Hồ Anh Thái đến việc tổ chức không gian nghệ thuật và kiến tạo giọng điệu. Thông qua việc phân tích tiểu thuyết Cõi người rung chuông tận thế hay SBC là săn bắt chuột, nghiên cứu chỉ ra rằng Hồ Anh Thái là nhà văn của tinh thần tự đổi mới, luôn tìm cách vượt thoát khỏi những lối mòn để kiến tạo một thứ văn học có khả năng soi chiếu hiện thực từ nhiều chiều kích. Đây là đóng góp quan trọng của ông đối với nền văn xuôi thời kỳ Đổi Mới, đưa văn học Việt Nam hòa nhập sâu hơn vào dòng chảy văn học thế giới.

5.1. Khẳng định tính đa thanh và tinh thần hậu hiện đại

Một trong những kết quả quan trọng nhất của hướng nghiên cứu văn học này là làm nổi bật tính đa thanh và tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại trong sáng tác của Hồ Anh Thái. Việc sử dụng liên văn bản cho phép nhiều "giọng nói", nhiều "điểm nhìn" cùng tồn tại trong một tác phẩm, phá vỡ tính độc tôn của giọng trần thuật toàn tri. Các nhân vật, các diễn ngôn được đặt trong một trạng thái đối thoại, tranh biện không ngừng. Điều này phản ánh một thế giới quan hậu hiện đại, nơi không có chân lý tuyệt đối mà chỉ có những diễn giải đa nguyên. Sự hoài nghi đối với các "đại tự sự", sự phân mảnh trong kết cấu, và giọng điệu giễu nhại chủ đạo đều là những dấu ấn rõ nét của tinh thần này, khẳng định vị thế tiên phong của Hồ Anh Thái trong việc tiếp nhận và Việt hóa các trào lưu văn học thế giới.

5.2. Đánh giá vai trò của người đọc trong việc kiến tạo nghĩa

Lý thuyết liên văn bản vốn đề cao vai trò của chủ thể tiếp nhận. Việc nghiên cứu tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ góc nhìn này cũng tái khẳng định tầm quan trọng của người đọc. Tác phẩm của ông không cung cấp một ý nghĩa có sẵn, đóng gói mà mở ra vô số khả năng diễn giải. Người đọc được mời gọi tham gia vào một "trò chơi" trí tuệ, tự mình kết nối các ám chỉ văn học, giải mã các tầng nghĩa và tạo ra "văn bản" của riêng mình. Như tác giả Nguyễn Minh nhận định khi đọc Đức Phật, nàng Savitri và tôi, "mỗi người khi đọc sẽ có một văn bản của riêng mình". Điều này cho thấy văn chương Hồ Anh Thái là một nền văn chương có tính tương tác cao, đòi hỏi sự tham gia tích cực của người đọc, qua đó nâng cao trải nghiệm thẩm mỹ và làm cho tác phẩm có sức sống lâu bền.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn tiểu thuyết hồ anh thái từ góc nhìn liên văn bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái lược vẻ lí thuyết liên văn bản và văn chương Hồ Anh Thái Chương 2: Liên văn bản trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ phương diện nội dụng. Chương 3: Liên văn bản trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái từ phương diện. hình thức CHUONG 1 KHAI LUQC VE Li THUYET LIEN VAN BAN VA VAN CHUONG HO ANH THAL 1. KHAI LUQC VE LIEN VAN BAN, 1.1, Quan nigm vé liên văn bản.

Liên văn bản (tiếng Pháp: intertextualité; tiéng Anh: intertextuality) là một thuật ngữ mới mẻ của văn học hậu hiện đại, không phải đến sự định danh của Julia Kristeva (Bulgaria) thì thuật ngữ liên văn bản mới trở nên thông dụng, mà trước đó mầm móng của thuật ngữ này đã manh nha trong quá trình nghiên cứu học thuật của những nhà lí luận văn học xuất sắc của trường phái hình thức luận. Chính vì thế, trong luận văn này, khi nghiên cứu về liên văn bản, chúng tôi chủ yếu tập trung khảo sát những quan niệm của ác nhà hình thức luận và cấu trúc luận. ‘au thé ki XX, trường phái hình thức luận lần đầu tiên xuất hiện ở Nga với những đại diện tiêu biểu như Boris Eikhenbaum, louri Tynianov, Roman Jakobson, Viktor Chklovski và Boris Tomachevski. Đây là trường phái nghiên cứu lí luận, phê bình văn học có nhiều thành tựu và ảnh hưởng sâu sắc đến các tư tưởng học thuật trên thể giới.

Trong quan niệm của các nhà hình thức luận, liên văn ban don gidn d6 cl là sự cảm thụ tác phẩm, không thể đóng khung các văn bản (tác phẩm) để trí giác, mà phải đặt tác phẩm nghệ thuật trong mồi quan hệ với các tác phẩm khác.Eikhenbaum với công trình ¿í thuyết vẻ phương pháp hình thức đã quan niệm về liên văn bản trong mối liên hệ với tác phẩm nghệ thuật: “7ác phim nghệ thuật không phải được trí thức như một sự kiện cô lập, mà hình thức của nó được cảm nhận trong mỗi quan hệ với những tác phẩm khác chứ. không phải ở bản thân nó" [42, tr. Chính vì thể để trì giác (hiểu) được tác phẩm thì hành động đọc có ý nghĩa rất quan trọng đối với văn bản nghệ thuật, không có một văn bản nào được đọc một cách biệt lập khỏi kinh nghiệm của người đọc về các văn bản khác, cảm nhận ở trường độ nào để thấy sự giao thoa giữa các tác phẩm với nhau, liên kết những cái xa nhau trong văn bản để thấy sự đa dạng của văn bản nghệ thuật. Cùng với quan niệm.Eikhenbaum, nhà lí luận V.Shklovski khẳng định *ác phẩm nghệ thuật được trì giác trong mắt liên hệ với những tác phẩm nghệ thuật khác” {42, tr.

Trên trường liên tưởng đó, mọi tác phẩm nghệ thuật được đặt trong những mối liên hệ đan xen, ảnh hưởng lẫn nhau, không có một tác phẩm. nảo tồn tại một cách độc lập, riêng biệt mà không có quan hệ với các tác phẩm nghệ thuật khác. Nói cách khác, khi tiếp nhận và lĩnh hội một tác phẩm. nghệ thuật cụ thể thì người đọc phải dựa trên nền cái phông của những tác phẩm nghệ thuật khác và nhờ vào trí tưởng tượng, hiệu lực liên tưởng nơi độc giả do tác phẩm gợi lên thì dấu ấn liên văn bản sẽ mở ra một chân trời tiếp nhân mới Mặt khác, R.Jakobson khẳng định “đối “ượng của khoa học văn học không phải là văn học mà là tính văn học (literatuznos), tức là làm cho một tác phẩm nào đỗ trở thành trở thành tác phẩm văn học” |42, tr.83], từ quan niệm về đối tượng khoa học văn học của R.Jakobson, có thể hiểu mọi tác phẩm (văn bản) nghệ thuật đều trở thành tác phẩm văn học.

Lý thuyết về liên văn bản không chỉ dừng lại ở những quan niệm của một số nhà hình thức, M.Bakhtin tiếp tục phát triển con đường mà trường phái hình thức Nga đã khai phá, tuy nhiên ông là người có công rất lớn cho việc lập thuyết, người đặt nền móng cho lí thuyết về liên văn bản.Bakhtin là người đầu tiên nêu ra một lí thuyết đích thực về tính đa trị liên văn bản. Với Mikhail Bakhtin, ông quan niệm: “mọi văn bản đều nằm ở điểm nối kết của nhiễu văn bản khác nhau và nó cùng lúc là sự đọc lại, sự nhắn mạnh, sự cô đúc hóa, sự. dich chuyển và chiều sâu của những văn bản đó” [30]. Tựu trung lại, trong văn học luôn có mối quan hệ đối thoại (dialogism), tính đối thoại ấy biểu hiện ở nhiều cấp độ và khá phức tạp, đối thoại ở nhiều loại hình nghệ thuật, các hình thái triết mỹ.

Chỉnh vì thế, tính thoại trong văn học “biểu hiện thiên “hình vạn trạng, nhưng trong mỗi loại hình văn học khác nhau nó có mặt ở. mức độ khác nhau [30], Theo quan niệm của Bakhin, trong tiểu thuyết, tính đối thoại biểu hiện rất nhiều, làm cho tính liên văn bản trở nên đa dạng. cho rằng “sự phản ứng đối với một phong cách văn học có trước của một bộ phận trong phong cách mới, đấy có thể là cuộc tranh luận nội tại, là sự phản phong cách hóa ngắm ngằm trước một phong cách xa lạ và thưởng đi kèm với việc nhại nó một cách công nhiên” [13, tr.471] 'Bản chất xã hội cũng như con người muốn tồn tại thì phải giao tiếp, mặt khác, con người là chủ thể của văn học, vì thé, bản chất văn học luôn mang. tính đối thoại và nếu một văn bản văn học không mang tính đối thoại thì sẽ không tổn tại, nền văn học đó sẽ tự hủy diệt.

Trong quan niệm về tính đối thoại, A.Beghiasvili (Liên Xô) nhắn manh ring “khi (ác phẩm ra đời và đi vào công chúng thì cuộc hành trình của nó lại càng mang tính chất đối thoại rõ rệt” (.), “một tác phẩm không có và không giữ được tính chất đối thoại, không có và không duy trì được tính chắt giao tiếp” [43, tr 217]. Tính chắt đối thoại của tác phẩm được mở rộng trên nhiều bình diện, theo A. là sự "đối thoại liên tẳng lớp, liên thế hệ" |40, tr.217] hoặc là “liên cá nhân” [40, tr216] ìừ những đặc tính đối thoại của liên văn bản, sự cảm nhận tác phẩm văn học không có một biên định rỡ ràng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, cũng từ đó mà tính đối thoại của tác phẩm được biểu hiện ở nhiều. cấp độ khác nhau, có những tác phẩm chỉ đối thoại ở cắp độ chỉ tiết, mô tip, kết cấu nhưng cũng có những tác phẩm đối thoại ở cấp độ tổng thể.

văn học tổn tại xuyên thời gian, mở rộng không gian giao tiếp đến vô cùng. nên ý nghĩa không có định, luôn biển động và trong hệ thông đó, văn bản văn. học có quan hệ với các văn bản văn học khác, thậm chí văn bản văn học còn mở rộng biên độ giao tiếp ra ngoài bản thân nó, vi thé “mdi van ban trong mot khuôn khổ thể loại nhất định sẽ có những liên hệ mật thiết đến những thể loại khác trước đó" [S6] MBB Khravchenko - nhà lí luận văn học xuất sắc của Nga ở thể kỉ XX trong công trình Li thuyết vẻ các tằng trong tác phẩm nghệ thuật, đã chỉ ra trong tác phẩm nghệ thuật có đến bảy tẳng, đó là “bình diện trước và các bình diện khác nhau của sáng tác nghệ thuật” [31, tr. Còn trong tác phẩm Nguyên Cáo, Geneté (Pháp) chỉ ra mỗi quan hệ trong văn học chính là tính xuyên văn bản (transtextualit€) - đô là “sự hiện điện của một văn bản trong một văn bản khác.

Theo quan niệm của Geneté, ông liệt kê ra các mối liên hệ giữa một văn bản với các văn bản khác, do đó, liên văn bản biểu. hiện ở nhiều cắp độ như cận văn bản (paratext), siều văn bản (supertext), kiến trúc văn bản (architext), khuếch trương văn bản (hypertex). Cũng từ đó, Genette li giải thêm con đường dẫn đến liên văn bản: “tử cấu trúc văn bản dẫn đến liên văn bản, nghĩa là tắt cả mọi thứ đặt nó trong mỗi quan hệ với những văn bản khác” [28]. Các nhà hình thức luận quan niệm liên văn bản chính là mối quan hệ giữa các “chuỗi”, theo đó “nguồn gốc của các tác phẩm riêng rẽ là hiện tượng nằm ở bên ngoài văn học và liên quan đến các mỗi quan hệ giữa các chuỗi văn học và chuỗi phí văn học” [13, tr.

Khi nghiên cứu về loại văn nhại, Tynianov cho ring “khdng thể hiểu được đầy đủ một văn bản nào đó của một nhà văn (Dostoievski) nếu không lưu ý đến văn bản của một nhà văn khác trước dé (Gogol)” (13, tr. Tynianov quan niệm liên văn bản không chỉ biểu hiện ở cấp độ tổng thể mà còn biểu hiện ở cấp độ từ vựng. công trình Vẻ sự tiến triển của văn chương, ông viết “từ vựng của một tác phẩm văn học cùng lúc đi vào quan hệ tương tác, một mặt, với từ vựng văn chương và từ vựng được xem xét trong tổng thể của nó, mặt khác, với các yếu. 16 Khác của tắc phẩm” [42, 175], Nhìn chung, với các nhà hình thức Nga, các thể loại vận động trong mối quan hệ hữu cơ với hệ thống mà nó thuộc vào, là một biểu hiện cụ thể của sự.

tiến triển văn chương, sự vận động, tương tác thể loại là động lực của lịch sử văn học. Mặt khác, kiến trúc văn bản không phải là những “phạm trừ riêng. biệt và thuần túy” mà là “sự va chạm, tương tác và chẳng lấn lên nhau” giữa các thể loại (Geneté). Suy rộng ra thì văn bản văn học này có quan hệ với văn 'bản văn học khác hoặc các hình thức thẳm mỹ, xã hội mà không có lằn ranh.

Chính vì văn học xám zhực vào các thể loại khác làm cho nghệ thuật văn chương ngày càng phát triển. Quan niệm của một số nhà hình thức luận. gợi mở ra nhiều hướng nghiên cứu văn chương về mặt nghệ thuật (như là thủ pháp) về liên văn bản. Tuy nhiên, về cơ bản, các nhà hình thức luận "vẫn đồng khung trong khuôn khổ tư tướng cầu trúc luận mà nó có vai trỏ như một người cha sinh thành” [64, trAT] Bên cạnh việc nghiên cứu tác phẩm (văn bản) văn học theo phương pháp.

hình thức thì việc nghiên cứu tác phẩm văn học theo phương pháp cấu trúc được các học giả khá quan tâm. Trường phái cấu trúc luận vốn thịnh hành và. có sự phát triển đột biến vào cuối những năm 1960, với tên gọi mới là hậu trúc luận, hoặc giải cấu trúc. Ở giai đoạn này, nền nghiên cứu lí luận phê bình.

văn học của trường phái này xuất hiện nhiều lý thuyết gia xuất sắc đặt nền móng cho học thuật về liên văn bản như R. Derrida, LH Miller, H. C6 thé khẳng định, đây chính là trường phái có nhiều đóng góp. trong việc hình thành hệ thống quan điểm vẻ liên văn bản, mà người có công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ