Luận văn Thạc sĩ: Thơ mới 1932-1945 từ quan niệm đến tác phẩm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn thơ mới 1932 1945 từ quan niệm đến tác phẩm, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Người đăng

Ẩn danh
105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giải mã luận văn Thơ mới 1932 1945 toàn diện

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về Thơ mới 1932-1945 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào mối quan hệ biện chứng giữa quan niệm nghệ thuật và thực tiễn sáng tác. Công trình này không chỉ hệ thống hóa các quan niệm thơ của những nhà thơ tiêu biểu mà còn chỉ ra sự thể hiện của các quan niệm đó trong tác phẩm cụ thể. Luận văn đi từ việc nhận diện các tiền đề lịch sử, xã hội, văn hóa đã khai sinh ra phong trào Thơ mới, đến việc phân tích sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân như một cuộc cách mạng tư tưởng. Đây là nền tảng cho sự hình thành các quan niệm thơ mới mẻ, đoạn tuyệt với thi pháp trung đại. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một cái nhìn hệ thống, khoa học về một trong những giai đoạn văn học sôi động và có giá trị nhất của lịch sử văn học Việt Nam hiện đại. Bằng việc vận dụng các phương pháp nghiên cứu như hệ thống, phân tích, thống kê và so sánh, luận văn làm rõ hai khuynh hướng sáng tác chính: khuynh hướng lãng mạnkhuynh hướng tượng trưng, siêu thực. Mỗi khuynh hướng được xem xét từ gốc rễ quan niệm cho đến những thành tựu về nội dung và nghệ thuật. Luận văn không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho giới nghiên cứu mà còn giúp độc giả đại chúng hiểu sâu hơn về những đóng góp to lớn của các nhà thơ như Thế Lữ, Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, và Chế Lan Viên đối với nền văn học dân tộc. Việc khảo sát này góp phần khẳng định vị trí của Thơ mới, không chỉ như một phong trào mà là một cuộc cách mạng thi ca thực sự, mở đường cho sự phát triển của thơ ca Việt Nam trong các giai đoạn sau.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là khám phá và hệ thống hóa các quan niệm thơ của các nhà Thơ mới giai đoạn 1932-1945. Nghiên cứu không tham vọng bao quát toàn bộ các nhà thơ mà tập trung vào những tác giả tiêu biểu, đại diện cho các khuynh hướng sáng tác chính. Qua đó, luận văn làm rõ vai trò định hướng của các quan niệm này đối với giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm. Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là các thi phẩm của những tác giả thuộc khuynh hướng lãng mạn như Thế Lữ, Xuân Diệu, Lưu Trọng Lư và khuynh hướng tượng trưng, siêu thực như Hàn Mặc Tử, Bích Khê, Chế Lan Viên. Các tác phẩm này được phân tích để tìm ra sự tương ứng giữa tuyên ngôn nghệ thuật và thực tiễn sáng tạo, chứng minh rằng sự đổi mới hình thức bắt nguồn sâu xa từ sự đổi mới trong tư tưởng và quan niệm về thi ca.

1.2. Phạm vi và phương pháp luận trong phân tích Thơ mới

Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung vào giai đoạn từ 1932 đến 1945, thời kỳ đỉnh cao của phong trào Thơ mới. Luận văn khảo sát các quan niệm thơ được thể hiện trong các tuyên ngôn, tiểu luận, bài phê bình và trực tiếp trong các sáng tác. Để thực hiện mục tiêu, tác giả sử dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp hệ thống được dùng để nhìn nhận diện mạo chung trong quan niệm của các nhà thơ và đặt nó trong tương quan với các thời kỳ văn học khác. Phương pháp phân tích được vận dụng để làm rõ các luận điểm thông qua dẫn chứng từ thi phẩm. Bên cạnh đó, phương pháp thống kê giúp phân loại các quan niệm, trong khi phương pháp so sánh làm nổi bật những đặc trưng và đóng góp riêng của Thơ mới, khẳng định vị thế của nó trong dòng chảy văn học dân tộc.

II. Giải quyết thách thức nghiên cứu quan niệm Thơ mới 1932 1945

Nghiên cứu về Thơ mới 1932-1945 đối mặt với thách thức lớn trong việc hệ thống hóa một cách khoa học các quan niệm thơ vốn tồn tại tản mạn trong các tuyên ngôn, bài viết và chính tác phẩm. Trước đây, nhiều công trình thường tập trung vào các khía cạnh như cái tôi, ngôn ngữ, hay không gian nghệ thuật mà chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào khảo sát mối liên hệ trực tiếp từ quan niệm của chính nhà thơ đến sáng tác của họ. Luận văn này ra đời để giải quyết khoảng trống đó. Tính cấp thiết của đề tài nằm ở chỗ, việc hiểu rõ quan niệm thơ sẽ là chìa khóa để giải mã nhiều phương diện khác của tác phẩm, từ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Giai đoạn 1932-1945 chứng kiến một cuộc cách mạng thi ca thực sự, mà cội nguồn chính là sự thay đổi trong tư tưởng và quan niệm nghệ thuật. Như Hoài ThanhHoài Chân đã nhận định, “Phong trào Thơ mới trước hết là một cuộc thí nghiệm táo bạo để định lại giá trị những khuôn phép xưa” [55, 12]. Cuộc cách mạng này gắn liền với quá trình giải phóng cái tôi cá nhân khỏi những ràng buộc của xã hội cũ. Do đó, việc nghiên cứu quan niệm thơ không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận văn học mà còn phản ánh một sự chuyển mình lớn lao của đời sống tinh thần xã hội Việt Nam thời bấy giờ. Luận văn này góp phần làm sáng tỏ những ảnh hưởng của quan niệm thơ đối với các giai đoạn văn học sau, đồng thời khẳng định sự đóng góp to lớn của thế hệ nhà thơ này.

2.1. Bối cảnh lịch sử và những tiền đề hình thành Thơ mới

Sự ra đời của Thơ mới không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ những biến đổi sâu sắc của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Cuộc khai thác thuộc địa của Pháp đã làm thay đổi cấu trúc xã hội, hình thành các tầng lớp mới như trí thức Tây học, thị dân. Cùng với đó, sự phát triển của báo chí và chữ Quốc ngữ đã tạo ra một công chúng văn học mới và một phương tiện biểu đạt linh hoạt hơn. Các cuộc tranh luận học thuật sôi nổi, đặc biệt là cuộc tranh luận giữa thơ mới và thơ cũ (1932-1942), đã tạo ra tiền đề lý luận phong phú, thúc đẩy sự thay đổi. Các nhà thơ trẻ, tiếp thu văn hóa Pháp, nhận ra sự gò bó của niêm luật thơ Đường, vốn không còn đủ sức chuyển tải những cảm xúc cá nhân phức tạp. Bài thơ “Tình già” của Phan Khôi năm 1932 được xem là phát súng mở đầu, chính thức khởi động một phong trào cách tân thơ ca mạnh mẽ.

2.2. Sự khẳng định cái tôi cá nhân trong thi ca hiện đại

Cốt lõi của cuộc cách mạng Thơ mới chính là sự giải phóng và khẳng định cái tôi cá nhân. Nếu thơ trung đại là tiếng nói của con người chức năng, con người cộng đồng với tôn chỉ “Thi dĩ ngôn chí”, thì Thơ mới là tiếng lòng của con người bản thể, với những cảm xúc, khát vọng và cả những nỗi buồn riêng tư. Lần đầu tiên, ý thức cá nhân trở thành trung tâm của thơ ca. Các nhà thơ mạnh dạn tự xưng “tôi”, bày tỏ trực tiếp mọi cung bậc cảm xúc từ say đắm, yêu đương đến cô đơn, chán nản. Xuân Diệu tự nhận “Tôi là một khách tình si”, Thế Lữ xem mình là “người bộ hành phiêu lãng”. Cái tôi này không còn bị gò bó bởi đạo lý mà tự do khám phá thế giới nội tâm sâu thẳm, từ đó tạo ra một thế giới cảm xúc ngập tràn và chân thật trong thi ca.

III. Phương pháp phân tích Thơ mới theo khuynh hướng lãng mạn

Luận văn đã áp dụng một phương pháp tiếp cận hệ thống để phân tích Thơ mới 1932-1945 theo khuynh hướng lãng mạn, một trong hai dòng chảy chính của phong trào. Khuynh hướng này, với những đại diện tiêu biểu như Thế Lữ, Xuân Diệu, Lưu Trọng Lư, và Nguyễn Bính, được định hình bởi những quan niệm thơ độc đáo, đặt tình cảm và cái tôi cá nhân vào vị trí trung tâm. Luận văn chỉ ra rằng, các nhà thơ lãng mạn xem thơ ca là một thế giới riêng, nơi cái đẹp ngự trị tuyệt đối và sự sống được tôn vinh. Họ chủ trương giải phóng thơ khỏi chức năng giáo huấn đạo đức của văn học trung đại. Thay vào đó, thơ trở thành phương tiện để bộc lộ thế giới nội tâm phong phú, để “góp nhặt những thanh sắc trần gian”. Xuân Diệu từng quan niệm làm thơ là “tìm cái đẹp”, là “đuổi theo những hình sắc trong trí tưởng, chỉ thu lấy những âm điệu của tâm tư” [30 (tập 3), 572]. Quan niệm này chi phối toàn bộ sáng tác của họ, tạo ra một thế giới thơ ngập tràn cảm xúc, nơi tình áimộng tưởng trở thành nguồn cảm hứng bất tận. Phân tích của luận văn cho thấy, thơ lãng mạn là một cuộc hành trình khám phá và tôn vinh sự sống ở mọi cung bậc, từ niềm vui hân hoan đến nỗi buồn sâu thẳm. Mỗi tác phẩm là một trạng thái sống, một cách thể hiện khát vọng giao cảm mãnh liệt với cuộc đời.

3.1. Quan niệm thơ là thế giới của cái đẹp và sự sống

Đối với các nhà thơ lãng mạn, thơ trước hết phải là thế giới của cái đẹp. Họ tự nhận mình là những “khách tình si” đi tìm cái đẹp “có muôn hình muôn vẻ”. Cái đẹp trong thơ không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên, tạo vật mà còn là vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết của nghệ thuật. Thơ phải có khả năng tạo ra sự rung động, làm cho tâm hồn bay bổng. Bên cạnh đó, thơ chính là sự sống. Các nhà thơ lãng mạn khao khát đưa toàn bộ sự sống vào trong thơ, từ những rung động vi tế nhất đến những khát khao mãnh liệt. Như Huy Cận viết trong “Kinh cầu tự”, cần “nâng sự sống lên cao”. Thơ phải “hớp muối của biển người”, phải phản ánh chân thực những vui buồn của cuộc đời. Quan niệm này đã đưa thơ về gần với cõi người, thắp lên ngọn lửa của sự sống và khát vọng sống mãnh liệt.

3.2. Vai trò của mộng tưởng và tình ái trong sáng tác thơ

Trong khuynh hướng lãng mạn, mộng tưởngtình ái được đề cao như những nguồn thi liệu và cảm hứng chủ đạo. Mộng tưởng không phải là sự thoát ly thực tại một cách tiêu cực, mà là một cách để người nghệ sĩ thể nghiệm cá tính sáng tạo, kiến tạo một thế giới nghệ thuật riêng. Tình ái lần đầu tiên được khám phá ở mọi góc độ, từ niềm hạnh phúc say đắm đến nỗi đau khổ, chia lìa. Nếu thơ trung đại xem ái tình là một điều tội lỗi, thì Thơ mới tôn vinh nó như một “tôn giáo của niềm yêu đương”. Xuân Diệu tuyên bố “Yêu là chết ở trong lòng một ít”. Các nhà thơ không ngần ngại phơi bày những cảm xúc thầm kín nhất, bởi họ quan niệm “đã yêu là phải cho tất cả”. Việc đề cao tình cảm trong sáng tác đã làm cho thơ trở nên gần gũi, chân thật và giàu sức lay động hơn bao giờ hết.

IV. Bí quyết tiếp cận Thơ mới khuynh hướng tượng trưng siêu thực

Bên cạnh dòng lãng mạn, luận văn cung cấp một bí quyết tiếp cận độc đáo đối với khuynh hướng tượng trưng, siêu thực trong Thơ mới 1932-1945. Đây là một khuynh hướng phức tạp, đòi hỏi một cách giải mã sâu sắc hơn, với những đại diện hàng đầu như Hàn Mặc Tử, Bích Khê, Chế Lan Viên và nhóm Xuân Thu nhã tập. Luận văn chỉ ra rằng, các nhà thơ này đã đẩy cuộc cách mạng thơ đi xa hơn bằng việc đề xuất những quan niệm hoàn toàn mới về bản chất của thi ca. Đối với họ, thơ không chỉ là sự biểu hiện tình cảm trực tiếp mà là sự khơi gợi một thế giới huyền bí, siêu nghiệm. Thơ là một hành trình hướng đến cái tuyệt đối, tìm kiếm sự tương giao giữa con người và vũ trụ. Họ cho rằng thơ không cần phải dễ hiểu, mà quan trọng là phải tạo ra sự rung động sâu xa trong tâm hồn người đọc. Như nhóm Xuân Thu nhã tập chủ trương, “Thơ chỉ cần rung động, không cần hiểu và không nên giải thích thơ”. Quan niệm này đã dẫn đến một cuộc cách mạng về hình thức nghệ thuật. Ngôn ngữ thơ trở nên đa nghĩa, giàu hình ảnh biểu tượng, và nhạc điệu được chú trọng đặc biệt. Họ phá vỡ logic thông thường, hướng đến một lối viết “vượt ngưỡng kiểm soát của lý trí”. Việc phân tích sâu các quan niệm này giúp người đọc hiểu được nguồn gốc của những sáng tác độc đáo, đôi khi được xem là “điên” hoặc “loạn” của các nhà thơ như Hàn Mặc Tử.

4.1. Thơ là sự khơi gợi và hành trình đến cái tuyệt đối

Quan niệm cốt lõi của khuynh hướng này là xem thơ là sự khơi gợi. Thay vì mô tả hiện thực, thơ dùng những biểu tượng, hình ảnh, và âm thanh để ám gợi một thế giới khác, nằm ngoài nhận thức thông thường. Sáng tác thơ được xem như một hành trình hướng đến cái tuyệt đối, một cuộc tìm kiếm tâm linh để đạt tới sự hòa hợp trọn vẹn giữa tiểu vũ trụ (con người) và đại vũ trụ. Quan niệm này thể hiện rõ trong thơ Hàn Mặc Tử, nơi thế giới trần gian và thế giới siêu nhiên hòa quyện, nơi nỗi đau thể xác và khát vọng tâm linh giao thoa mãnh liệt. Thơ trở thành một phương tiện để khám phá những cõi miền bí ẩn của tâm hồn và vũ trụ.

4.2. Quan niệm mới về cái đẹp và tinh thần dân chủ trong thơ

Các nhà thơ tượng trưng, siêu thực cũng đưa ra một quan niệm mới về cái đẹp. Cái đẹp không còn là sự hài hòa, êm dịu của thơ lãng mạn, mà có thể là cái kinh dị, cái bệnh tật, cái phi thường. Chế Lan Viên tìm về với thế giới đổ nát, ma quái của nước Chăm xưa, trong khi Hàn Mặc Tử tìm thấy vẻ đẹp trong máu, trăng, và sự đau đớn. Bên cạnh đó, họ đề cao tinh thần dân chủ trong sáng tạo và tiếp nhận. Người đọc được mời gọi tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa của tác phẩm, thay vì chỉ thụ động tiếp nhận. Lối viết vượt thoát khỏi sự kiểm soát của lý trí cũng là một hình thức giải phóng cá tính sáng tạo một cách triệt để, mở ra những khả năng biểu đạt vô tận cho thi ca.

V. Tổng hợp thành tựu đột phá của Thơ mới từ quan niệm thơ

Luận văn đã tổng hợp và khẳng định những thành tựu đột phá của Thơ mới 1932-1945, chứng minh rằng những đổi mới về nội dung và nghệ thuật đều bắt nguồn từ sự thay đổi trong quan niệm thơ. Thành tựu lớn nhất về nội dung chính là việc kiến tạo nên một thế giới cảm xúc vô cùng phong phú và chân thực. Lần đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam, mọi cung bậc tình cảm của cái tôi cá nhân được thể hiện một cách trực diện và sâu sắc, từ niềm vui, nỗi buồn, tình yêu say đắm đến sự cô đơn, hoài nghi và khát vọng thoát ly. Thơ mới đã mở rộng biên độ phản ánh của thơ ca, đưa vào đó những đề tài vốn bị xem là “cấm kỵ” trong văn học truyền thống như tình ái xác thịt hay những trạng thái tâm lý phức tạp. Về nghệ thuật, Thơ mới đã thực hiện một cuộc cách mạng toàn diện. Các nhà thơ đã giải phóng thơ ca khỏi những quy tắc nghiêm ngặt của thơ Đường luật. Họ tự do lựa chọn thể thơ, từ thất ngôn, bát cú đến các thể thơ tự do, thơ văn xuôi. Ngôn ngữ thơ được hiện đại hóa, trở nên trong sáng, tinh tế và giàu sức biểu cảm hơn, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày nhưng vẫn đầy chất thơ. Các biện pháp tu từ, hình ảnh, biểu tượng được sử dụng một cách sáng tạo, tạo ra hiệu quả thẩm mỹ mới mẻ. Đặc biệt, Thơ mới đã mang lại cho thơ ca Việt Nam một nhạc điệu mới, phù hợp với tâm lý và cảm xúc của con người hiện đại.

5.1. Một thế giới cảm xúc phong phú đa dạng và thành thật

Thành tựu nội dung nổi bật nhất của Thơ mới là xây dựng được một thế giới ngập tràn cảm xúc. Như Hoài Thanh nhận định, tinh thần Thơ mới là khát vọng “được thành thực”. Sự thành thật trong cảm xúc đã giúp các nhà thơ khám phá những rung động tế vi nhất của tâm hồn con người. Nỗi buồn trong Thơ mới không còn là cái buồn vũ trụ, siêu hình như trong thơ cổ, mà là nỗi buồn của một cá nhân cụ thể trước cuộc đời. Đó là nỗi “sầu vạn cổ” của Huy Cận, nỗi buồn không hiểu vì sao của Xuân Diệu, hay nỗi đau đến xé lòng của Hàn Mặc Tử. Thế giới cảm xúc này vừa mang đậm dấu ấn cá nhân, vừa nói lên được tâm trạng chung của cả một thế hệ thanh niên trí thức trong bối cảnh xã hội đầy biến động.

5.2. Sự đổi mới toàn diện về nghệ thuật và ngôn ngữ thi ca

Về nghệ thuật, Thơ mới đã tạo ra một cuộc cách tân lớn lao. Việc phá vỡ các thể thơ cũ, đặc biệt là thơ Đường luật, đã giải phóng hình thức cho thơ ca, cho phép cảm xúc tuôn chảy một cách tự nhiên. Ngôn ngữ thi ca được đổi mới triệt để, từ vựng được làm giàu, cú pháp trở nên linh hoạt. Các nhà thơ đã học hỏi kỹ thuật thơ phương Tây nhưng vẫn kết hợp nhuần nhuyễn với tinh hoa thơ ca dân tộc, tạo ra một giọng điệu riêng. Ví dụ, Nguyễn Bính kết hợp cái tôi cá nhân của Thơ mới với thể thơ lục bát và không gian làng quê truyền thống. Trong khi đó, Xuân Diệu lại tạo ra những câu thơ đầy tính tạo hình và nhạc điệu theo phong cách thơ Pháp. Những thành tựu này đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của thơ ca Việt Nam hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thơ mới 1932 1945 từ quan niệm đến tác phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHAN DIEN QUAN NIEM THO CUA CAC NHA THO MOL 1.1 NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH THƠ MỚI “Trong quá trình phát triển thơ ca Việt Nam thời trung dại, đôi lúc người ta có thể tìm thấy những hiện tượng thơ hoặc những sáng tác thơ có dấu hiệu. vượt ra ngoài tôn chỉ "Văn đĩ tải đạo”, “Thi đĩ ngôn chí”, trọng khuôn vàng, thước ngọc cỗ nhân của Nho giáo. Dễ dàng tìm thấy điều này trong sáng tác. của Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến, Hồ Xuân Hương.

Sáng tác của họ có sự thay đổi nhất định về hình thức. Nguyễn Trãi có sử dụng thơ thất ngôn xen lục ngôn; việc sử dụng chữ Nôm cũng đã để lại nhiều thành tựu thơ lớn; đặc biệt, trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương đã bắt đầu có sử dụng những lối nói ẩn dụ, tượng trưng, đa nghĩa. Ngoài ra, việc sử dụng. các thể thơ thuần túy dân tộc như lục bát, song thất lục bát đã chuyển tải sâu sắc tinh thần nhân đạo chủ nghĩa, hướng đến biểu đạt những tình cảm, tâm sự.

chân thật, những nỗi đau và khát vọng chân cÌ , đặc biệt là khát vọng, hưởng lạc, tận hưởng cuộc sống trần thể của con người Tuy vậy, do việc tuyển chọn quan lại bằng thi cử, và đặc biệt, do sự bảo. thủ của cơ chế xã hội, văn hóa cùng sự thống tri dai diing của Nho giáo và mỹ học Nho giáo nên một cuộc cách mạng trong thi ca chưa thực sự diễn ra Cuộc bình định của thực dân Pháp ở Đông Dương nói chung và ở Việt Nam nói riêng đã làm xã hội Việt Nam biến đổi sâu sắc. Từ hình thái kinh tế - xã hội phong kiến, Việt Nam trở thành xã hội thực dân nửa phong kiến. Tir một dân tộc tồn tại trong khu vực Đông Á, nước ta bắt đầu quá trình tiếp xúc.

với phương Tây và gia nhập vào thé giới hiện đại. Việc dây mạnh công cuộc khai thác thuộc địa của thực dân Pháp và việc hình thành các đô thị kéo theo sự hình thành lối sống đô thị, làm xuất hiện nhiều giai cấp, tầng lớp mới như. giai cấp tư sản, vô sản, tẳng lớp tiểu tư sản, trí thức, thị dân. cùng với nó là sự hiện điện của những tư tưởng, tình cảm đậm tính cá nhân, cá thể.

Các giai cấp, tầng lớp mới này cũng có ý thức khẳng định, trau dỗi văn hóa dân tộc, khẳng định tình yêu quê hương đất nước, tình cảm dân tộc. Đó là nhu cầu. chính đáng và nền văn học đang trên con đường mở cánh cửa hội nhập phải có trách nhiệm đáp ứng. Bên cạnh đó, quy định về học hành, thỉ cử cũng có sự thay đổi lớn.

Sau khoa thi cuối cùng năm 1918, việc đào tạo tầng lớp trí thức Hán học chấm. cdức; lực lượng sáng tác văn học viết bằng chữ Hán Nôm ngày càng ít di. Thay vào đó, việc thi bằng chữ Quốc ngữ và chữ Pháp ngày càng được mở rộng, dần hình thành tầng lớp trí thức Tây học. Từ tầng lớp trí thức này, xuất hiện những người chuyên viết văn, làm thơ.

Chữ Quốc ngữ dẫn thay thế chữ Hán ‘Nom trong các văn bản ắn hành lúc bấy giờ. Ảnh hưởng của phương Tây, chủ. vyếu là ảnh hưởng của văn học Pháp ngày cảng tăng. Cuộc vận động truyền bá chữ Quốc ngữ và sự ra đời của báo chí, nhà xuất bản, sự hình thành công chúng văn học ở thành thị thúc đây sự hình thành nhiễu thể loại văn học mới, trong đó có Thơ mới.

Trên báo chí lúc bấy giờ đã xuất hiện nhiều cuộc tranh luận góp phần mở đường cho sự phát triển của học thuật, ngôn luận như: cuộc tranh luận về quốc học (1924 - 1941), tranh luận về Truyện Kiểu (1924 — 1944), tranh luận duy tâm hay duy vật (1933 ~ 1939), cuộc tranh luận “Nghệ thuật vị nghệ thuật hay nghệ thuật vị nhân sinh” (1935 ~ 1939). Đặc biệt là cuộc tranh luận khá sôi nổi về thơ mới và thơ cũ (1932 ~ 1942) đã tạo ra nhiều tiên đề lý luận phong phú, thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà văn, nhà thơ, học giá và công chúng. Điều đó cũng cho thấy phần nào trăn trở của những nhà thơ, nhà văn cả về ý thức, quan niệm sáng tác trước phong trào thay cũ đổi mới đang. diễn ra mạnh mẽ trên thí đàn.

Đó cũng là một trong những nguyên nhân đưa “Thơ mới đến thắng lợi. Ở địa hạt thơ ca, giới trí thức trẻ nhanh chóng tiếp thu văn hóa Pháp và nhận ra hệ thống những quy phạm về niêm luật của thơ truyền thống khó. chuyển tải nhuần nhụy sự tự nhiên của cảm xúc. Năm 1917, trên báo Nam Phong (số 5), Phạm Quỳnh, nổi tiếng là người bảo thủ, cũng phải thú nhận sự gò bó của các luật thơ cũ: "Người ta nói tiếng thơ là tiếng kêu của con tim.

Người Tau định luật nghiêm cho người làm thơ thực là muốn chữa lại, sửa lại tiếng kêu ấy cho nó hay hơn nhưng cũng nhân đó mà làm mắt đi cái giọng tự nhiên vậy". Sau đó, Phan Khôi cũng viết nhiều bài báo chỉ trích những trói buộc của thơ văn cũ và đòi hỏi cởi trói cho sáng tác thơ ca. “Thực tế, trong sáng tác thơ của Tân Đà đã có "một giọng phóng túng riêng” [55, 12], ít nhiều tạo điều kiện cho sự phát triển tự do của trí tưởng. Tiếp theo đó, năm 192§, Nguyễn Văn Vĩnh cũng đã phá vỡ vằn điệu, niêm luật, số câu, số chữ của "thơ cũ" khi dịch bài L4 cigale et la fourmi (Con ve và cái kiến) của La Fontaine sang tiếng Việt.

Năm 1929, Trịnh Đình Ru tiếp tục viết trên báo Phụ nữ tần văn (số 26) “Cái nghề thơ Đường luật khó đến như thế, khó cho đến nỗi kẻ muốn làm thơ, mỗi khi có nhiều tư tưởng mới lạ muốn phát ra lời, song vì khó tìm chữ đối, khó chọn vẫn gieo, nên ý' tưởng dầu hay cũng đành bỏ bớt. Cái phạm vi của thơ Đường luật thật là hẹp hòi, cái qui củ của thơ Đường luật thật là tấn mắn. Ta nếu còn ưa chuộng mà. theo lỗi thơ này mãi, thì nghề thơ văn của ta chắc không có bao giờ mong.

phát đạt được vậy”. Tuy vậy, phải đến ngày 10 tháng 3 năm 1932, khi bài thơ Tinh giả của Phan Khôi ra mắt bạn đọc trên báo Pñụ mữ tân văn số 122 cùng với bài giới thiệu mang tên Một lối thơ mới trình chánh giữa làng thơ, bước ngoặc mới của phong trào Thơ mới được mở ra. Lưu Trọng Lư viết bài hưởng ứng, có. kèm mấy bài thơ mới, in báo ngay năm này.

Sau đó, nhiều báo, nhất là Phong. Hóa đăng bài công kích thơ cũ, cỗ vũ thơ mới. Cuộc tranh luận giữa lối thơ. mới và thơ cũ diễn ra vô cùng gay gắt.

Các báo đua nhau đăng thơ mới, và Tho méi lên thành một phong trào, mà người tiêu biểu là Thể Lữ. Mãi đến năm 1941, cuộc tranh chấp mới chấm dứt do sự thắng thể của lối thơ mới, khép lại mấy trăm năm thống lĩnh của thơ cũ. Một thời kỳ mới của văn học. Việt Nam đã diễn ra với tên gọi quen thuộc là phong trào Thơ mới 1.2 SỰ KHANG BINH CON NGƯỜI BẢN THÊ VÀ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CÁI TÔI CÁ NHÂN 'Hêghen từng cho rằng, thơ ca bắt đầu từ cái ngày con người cảm thấy.

cần bộc lộ mình. Câu nói ấy một mặt chỉ rõ nguồn gốc nảy sinh và phát triển. của thể loại văn học nảy, một mặt cũng cho thấy nhu cầu thể hiện tâm tư, tinh cảm, thể hiện vai trò chủ thể của con người và cá tính, bản sắc của nhà thơ. trong hoạt động sáng tác thơ ca.

Con người là đối tượng chủ yếu của văn học. Dù miêu tả thần linh, ma quỷ, đồ vật, hoặc trực tiếp miêu tả các nhân vật, văn học đều thể hiện con người qua những hiểu biết; cắt nghĩa, lý giải, cảm nhận.tạo nên giá trị nghệ thuật và thâm mỹ cho các hình tượng nhân vật. Trong thơ ca Việt Nam thời trung đại, chủ trương nhập thế, sống có. trách nhiệm xã hội được những nhà thơ đồng thời là nhà Nho thé hiện thông qua hình ảnh những con người tập thể, biết “khắc ky, phye 18°, “vi nhân”.

*Ngôn chi”, “Thuật hoài”, “Bảo kính cảnh giới” - gương báu rin minh là hệ quy chiếu của việc thơ ca dùng để nói chí, tỏ lòng và tập trung xây dựng hình. mẫu con người sống có lý tưởng, hoài bão và khát vọng cao cả. *Vũ trụ nội giai ngô phận sự” - những việc trong trời đất đều là phận sự của ta (No sang bồng - Nguyễn Công Trứ). Do nặng tính đạo lý và giáo huấn, không đề cao.

cái “tôi” cá nhân nên thơ trung đại Việt Nam không trực tiếp miêu tả sự phong phú, phức tạp của nội tâm con người. Trong nhiều trường hợp, nhà 'Nho xưa phải đùng hành động bên ngoài để thể hiện nội dung bên trong, gửi gắm tâm trạng con người. Nguyễn Khuyến viết: “Tựa gối ôm cần lâu chẳng được. Ca đâu đớp động dưới chân bèo” (Thu diéu) là nhằm gửi gắm tâm trạng của nhà Nho đợi thời, ấp ủ hy vọng nhập thé, mong có cơ hội thể hiện tài năng kinh bang tế thế, phò vua giúp nước.

Tiếng cá đớp động chân bèo gợi sự thay đổi hiếm hoi của thời cuộc. Vẻ “hắt hiu” của gió, sự tẻ nhạt, quạnh quê nơi cảnh quê ngỏ nhỏ làm nỗi bật nỗi lòng của kẻ sĩ lánh đời nhưng luôn mong ngày trở lại với đời; chính tâm trang này dã được giải tỏa khi có tửa hy vọng lóe lên báo hiệu sự thay đổi của thời cuộc ở cuối bài. Có lẽ vì hi vọng sự chờ đợi của kẻ sĩ rồi cũng có kết quả mỹ man như sự chờ đợi của Lã Vọng ngày xưa mà tiếng cá quấy động chân bèo gần. với tiếng thở dài của Tam nguyên Yên Đỗ đang tống tiễn một mối thu tâm.

Sự ra đời của một lớp nhà thơ mới và ảnh hưởng của làn gió văn hóa phương Tây đặt ra nhu cầu bức thiết phải thay đổi thơ ca, thay đổi phương. tiện trực tiếp biểu hiện tư tưởng, tình cảm trong thơ. Thi sĩ hồ hởi đón nhận. làn gió mới ấy như một sự tự giải thoát.

Lần đầu tiên, ý thức cá nhân, những. quan điểm, khuynh hướng thẳm mỹ, xúc cảm cá nhân đi vào thơ ca với tư cách là nhân tổ trung tâm. Nghệ sĩ mạnh đạn bày tỏ hình ảnh của chính minh, khẳng định vai trò cá nhân của con người, coi những vấn đề của con người cá nhân là một trong những đề tài, đối tượng thẩm mỹ của quá sắng tạo thơ ca.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ