Luận văn: Thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng - Hoàng Hữu Nhật Nam

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng toàn diện

Nghiên cứu về thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ dừng lại ở phân tích tác phẩm mà còn phải đặt trong bối cảnh cuộc đời và quan niệm nghệ thuật của chính tác giả. Vũ Bằng (1913-1984) là một hiện tượng độc đáo trong văn học Việt Nam hiện đại, một nhà văn - nhà báo tài hoa và là một chiến sĩ tình báo thầm lặng. Sự nghiệp của ông trải dài qua nhiều biến động lịch sử, để lại một di sản đồ sộ với nhiều thể loại, trong đó tiểu thuyết chiếm một vị trí quan trọng nhưng chưa được khám phá đầy đủ. Các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mảng ký, tản văn như Thương nhớ mười hai hay Miếng ngon Hà Nội, hoặc chỉ đề cập sơ lược đến tiểu thuyết của ông. Luận văn thạc sĩ này mở ra một hướng đi mới, khảo sát một cách hệ thống và chuyên sâu về thi pháp, tức là các nguyên tắc, phương thức nghệ thuật làm nên thế giới tiểu thuyết của Vũ Bằng. Việc tìm hiểu này không chỉ góp phần khẳng định vị trí của ông trong lịch sử văn học dân tộc mà còn làm sáng tỏ những đóng góp cách tân của ông cho thể loại tiểu thuyết. Quan niệm tiểu thuyết của Vũ Bằng, được trình bày trong chuyên luận Khảo về tiểu thuyết, là kim chỉ nam cho toàn bộ sáng tác của ông. Ông chủ trương một lối viết phá vỡ quy phạm, đề cao sự tự do, và nhấn mạnh việc xây dựng "một cuộc đời tưởng tượng nhưng cuộc đời đó cần phải thực". Điều này cho thấy một tư duy nghệ thuật hiện đại, đi trước thời đại, tiệm cận với các trào lưu tiểu thuyết thế giới. Phân tích thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng là giải mã các yếu tố cấu thành tác phẩm như quan niệm về cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật, không gian, thời gian, và đặc biệt là ngôn ngữ, giọng điệu. Mỗi yếu tố đều mang đậm dấu ấn cá nhân, phản ánh một tâm hồn luôn trăn trở về thân phận con người và một tài năng ngôn ngữ bậc thầy. Nghiên cứu này sẽ làm rõ những nét riêng, từ đó khẳng định Vũ Bằng không chỉ là một cây bút ký xuất sắc mà còn là một nhà tiểu thuyết có vai trò quan trọng trong quá trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam.

1.1. Chân dung nhà văn Vũ Bằng và sự nghiệp sáng tác đa dạng

Vũ Bằng tên thật là Vũ Đăng Bằng, một tên tuổi lớn của làng văn, làng báo Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Cuộc đời ông đầy những thăng trầm, vừa là một nhà văn tài hoa, một nhà báo sắc sảo, vừa là một tình báo viên hoạt động trong lòng địch. Hoàn cảnh đặc biệt này đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngòi bút của ông, tạo nên những tác phẩm đa thanh, phức điệu. Sự nghiệp sáng tác của ông rất đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực: báo chí, tiểu thuyết, truyện ngắn, bút ký, tản văn và khảo cứu. Trên lĩnh vực báo chí, ông là một cây bút chủ lực, từng giữ vai trò thư ký tòa soạn cho các tờ báo lớn như Tiểu thuyết thứ bảy, Phổ thông bán nguyệt san. Về văn học, ông gây tiếng vang với các tác phẩm ký trữ tình độc đáo như Thương nhớ mười hai, Miếng ngon Hà Nội. Tuy nhiên, mảng tiểu thuyết với các tác phẩm như Truyện hai người (1940), Tội ác và hối hận (1940), và Bóng ma nhà mệ Hoát (1973) mới thực sự thể hiện rõ nhất tư duy cách tân và quan niệm tiểu thuyết hiện đại của ông.

1.2. Vị thế của Vũ Bằng trong lịch sử văn học dân tộc

Việc xác định vị trí của Vũ Bằng trong lịch sử văn học dân tộc từng là một vấn đề phức tạp do những hiểu lầm về thân thế của ông. Tuy nhiên, sau khi được minh oan, các giá trị văn chương của ông đã được nhìn nhận lại một cách công bằng và sâu sắc hơn. Vũ Bằng được xem là một trong những người có công trong việc thúc đẩy quá trình hiện đại hóa văn xuôi quốc ngữ. Ông không chỉ sáng tác mà còn có những đóng góp về mặt lý luận qua công trình Khảo về tiểu thuyết. Nhà văn Tô Hoài từng thừa nhận ảnh hưởng từ sáng tác của Vũ Bằng, cho rằng ông "đã góp vào đó một sức nặng quan trọng". Đặc biệt, với tư cách là người tổ chức và định hướng cho nhiều cây bút trẻ trên văn đàn Tiểu thuyết thứ bảy, Vũ Bằng đã có ảnh hưởng lớn đến một thế hệ nhà văn, trong đó có cả Nam CaoKim Lân. Đóng góp của ông trong việc định hình thể loại hồi ký trữ tình và cách tân thể loại tiểu thuyết đã tạo ra một vị thế vững chắc, không thể thiếu khi nghiên cứu về văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 và sau này.

II. Giải mã quan niệm truyện không chuyện trong tiểu thuyết

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng là quan niệm độc đáo của ông về cốt truyện tiểu thuyết. Khác với lối viết truyền thống luôn đề cao một hệ thống sự kiện chặt chẽ, có khởi đầu, cao trào và kết thúc rõ ràng, Vũ Bằng lại chủ trương một kiểu "truyện không có chuyện". Đây không phải là sự phủ nhận hoàn toàn vai trò của sự kiện, mà là một sự thay đổi về trọng tâm. Thay vì để cốt truyện dẫn dắt, ông tập trung vào việc khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật và tái hiện những lát cắt chân thực của đời sống. Theo ông, cuộc đời vốn "ngổn ngang, dở dang, bất tận", do đó tiểu thuyết, với tư cách là tấm gương phản chiếu cuộc đời, cũng phải thể hiện được tính chất đó. Ông cho rằng người viết "phải gan lắm, phải có nhiều đức hi sinh lắm mới có thể bỏ chủ đề đi được, mới không thuyết lý" [9, tr.288]. Quan niệm này đã đặt nền móng cho một lối viết hiện đại, nơi dòng chảy nội tâm và sự phức tạp của tính cách con người trở thành yếu tố trung tâm, còn các sự kiện bên ngoài chỉ đóng vai trò như những chất xúc tác. Trong các tiểu thuyết như Truyện hai người hay Một mình trong đêm tối, các sự kiện diễn ra khá đơn giản, không có kịch tính gay cấn. Thay vào đó, tác giả dành phần lớn bút lực để miêu tả những dằn vặt, trăn trở, những trạng thái tâm lý phức tạp của nhân vật. Việc giảm nhẹ cốt truyện tiểu thuyết cho phép nhà văn có được sự tự do tối đa trong việc khám phá "cái thực tại đang dở dang", một quan niệm rất gần với lý thuyết tiểu thuyết hiện đại thế giới. Chính sự phá cách này đã làm nên nét độc đáo trong thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng, đồng thời cũng là lý do khiến tác phẩm của ông có phần xa lạ với công chúng đương thời nhưng lại có giá trị tiên phong to lớn.

2.1. Phá vỡ lối mòn của cốt truyện tiểu thuyết truyền thống

Tiểu thuyết truyền thống thường xem cốt truyện là xương sống của tác phẩm, quyết định sự thành bại. Nhưng Vũ Bằng, qua cả lý luận trong Khảo về tiểu thuyết và thực tiễn sáng tác, đã mạnh dạn phá vỡ quy tắc này. Ông nhận thấy việc quá lệ thuộc vào cốt truyện sẽ biến nhân vật thành "dây cót đồng hồ" [9, tr.228], chỉ hành động theo sự sắp đặt của tác giả mà mất đi sức sống tự nhiên. Thay vào đó, ông đề cao vai trò của hiện thực khách quan và sự phát triển nội tại của tính cách. Trong Tội ác và hối hận, dù có một cốt truyện trinh thám khá rõ nét, Vũ Bằng vẫn không sa vào việc kể lể các tình tiết ly kỳ. Trọng tâm của tác phẩm là quá trình dằn vặt, hối hận và sự thức tỉnh lương tâm của nhân vật Cao Minh. Sự kiện giết người chỉ là cái cớ để tác giả đi sâu vào những góc tối và sự phức tạp trong tâm hồn con người. Quan niệm này thể hiện một bước tiến quan trọng, đưa tiểu thuyết hiện đại Việt Nam thoát khỏi ảnh hưởng của lối kể chuyện chương hồi.

2.2. Xây dựng cuộc đời thực để thay thế cho cốt truyện

Mục đích cuối cùng của việc xem nhẹ cốt truyện là để tạo ra một "cuộc đời tưởng tượng nhưng cuộc đời đó cần phải thực". Vũ Bằng cho rằng tiểu thuyết phải phản ánh được hiện thực cuộc sống trong tất cả sự bề bộn, dang dở của nó. Trong Để cho chàng khỏi khổ, câu chuyện bắt đầu bằng cái chết của nhân vật Ngọc, một kết cấu đảo ngược so với thông thường. Toàn bộ tác phẩm sau đó là quá trình lần ngược lại quá khứ để lý giải nguyên nhân dẫn đến bi kịch. Cách xây dựng này không nhằm tạo ra sự bất ngờ giật gân, mà để khắc họa một cách chân thực nhất nỗi đau và sự hy sinh của người phụ nữ. Tác phẩm không có những biến cố lớn lao, chỉ là những sự việc đời thường nhưng lại có sức ám ảnh sâu sắc. Bằng cách để cho cuộc đời tự nó lên tiếng, Vũ Bằng đã tạo ra những trang văn có sức sống bền bỉ, giúp người đọc cảm nhận được hơi thở của hiện thực cuộc sống một cách trực tiếp và thấm thía.

III. Phương pháp xây dựng nhân vật sống trong tiểu thuyết

Giải pháp trung tâm trong thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng chính là nghệ thuật xây dựng nhân vật. Khi cốt truyện được đặt xuống hàng thứ yếu, nhân vật nổi lên với vai trò quyết định, trở thành linh hồn của tác phẩm. Vũ Bằng đã thực hiện một cuộc cách mạng trong việc xây dựng hình tượng, chuyển từ kiểu "nhân vật đại biểu" sang khái niệm "nhân vật sống". "Nhân vật đại biểu" trong văn học truyền thống thường là hiện thân cho một phẩm chất, một ý niệm đạo đức duy nhất, chẳng hạn như trung, hiếu, gian, nịnh. Các nhân vật này thường đơn điệu, phiến diện và xa rời đời thực. Ngược lại, "nhân vật sống" của Vũ Bằng là một con người phức hợp, đa chiều, "là một nhân vật như chúng ta đây" [9, tr.251]. Họ không hoàn toàn tốt cũng không hoàn toàn xấu, trong họ luôn tồn tại sự giằng xé giữa thiện và ác, giữa cao cả và thấp hèn, lý tưởng và thực tại. Nhân vật Hải trong Truyện hai người là một minh chứng tiêu biểu. Hải vừa có những hoài bão lớn lao, vừa dễ dàng sa ngã, yếu đuối. Chính sự mâu thuẫn nội tại đó đã làm cho nhân vật trở nên chân thực và gần gũi. Để tạo ra "nhân vật sống", Vũ Bằng đặc biệt chú trọng đến việc miêu tả diễn biến tâm lý. Ông cho rằng "sống đây là sống cả vật chất lẫn tinh thần, sống cái đời sống bên trong nhiều hơn bên ngoài" [9, tr.251]. Vì vậy, độc thoại nội tâm, dòng ý thức trở thành thủ pháp nghệ thuật chủ đạo. Thông qua những dòng suy tư miên man, những trăn trở dằn vặt, tính cách và số phận nhân vật dần được hé lộ một cách tự nhiên, hợp logic, không cần đến sự can thiệp của người kể chuyện. Đây là một đóng góp quan trọng, đưa tiểu thuyết Việt Nam tiệm cận với kỹ thuật của tiểu thuyết tâm lý hiện đại thế giới.

3.1. Từ nhân vật đại biểu đến khái niệm nhân vật sống

Vũ Bằng nhận ra hạn chế của kiểu “nhân vật đại biểu” là “xa người ta quá”. Nhân vật này chỉ để người đọc kính phục hoặc khinh khi chứ không thể đồng cảm. Vì vậy, ông chủ trương xây dựng “nhân vật sống” – những con người bình thường với đủ đầy những mâu thuẫn, phức tạp. Họ “có một tấm lòng quảng đại, nhưng lại rất có thể có những điểm hèn kém” [9, tr.251]. Trong Nước mắt người tình, nhân vật An không phải là một người phụ nữ cam chịu điển hình. Khi bị phụ bạc, nàng đau khổ nhưng cũng đầy căm thù và quyết tâm trả thù. Sự phức tạp trong tâm lý của An khiến nhân vật thoát khỏi những khuôn mẫu sáo mòn, trở nên sống động và chân thực. Sự chuyển dịch này là một bước ngoặt trong tư duy nghệ thuật, cho thấy nỗ lực của Vũ Bằng trong việc cá thể hóa nhân vật, đưa con người cá nhân với mọi hỉ nộ ái ố vào trung tâm tác phẩm.

3.2. Khai thác diễn biến tâm lý và những trăn trở nội tâm

Để làm cho nhân vật "sống", Vũ Bằng tập trung khai thác thế giới nội tâm. Ông là bậc thầy trong việc sử dụng thủ pháp độc thoại nội tâm để thể hiện diễn biến tâm lý của nhân vật. Trong Truyện hai người, phần lớn tác phẩm là dòng suy nghĩ của nhân vật Hải. Từ những ước mơ cao đẹp thời đi học, đến sự chán chường khi đối mặt thực tế, rồi sự mù quáng trong tình yêu và cuối cùng là tuyệt vọng muốn tự tử. Toàn bộ diễn biến tâm lý đó được tái hiện một cách chi tiết qua lời tự sự của nhân vật. Người đọc như được sống cùng những trăn trở nội tâm của Hải, thấu hiểu được bi kịch của một lớp thanh niên tiểu tư sản thời bấy giờ. Ngay cả nhân vật Cao Minh trong Tội ác và hối hận, dù là kẻ thủ ác, cũng được khắc họa với những dằn vặt nội tâm sâu sắc sau khi gây án. Việc miêu tả tâm lý tội phạm một cách tinh tế đã làm tăng chiều sâu nhân văn cho tác phẩm.

IV. Bí quyết tạo nét riêng ngôn ngữ và giọng điệu tiểu thuyết

Yếu tố làm nên sự khác biệt và sức hấp dẫn trong thi pháp tiểu thuyết Vũ Bằng chính là ngôn ngữ và giọng điệu. Ông là một trong số ít nhà văn thời bấy giờ ý thức sâu sắc về vai trò của ngôn ngữ nghệ thuật như một phương tiện biểu đạt độc lập, chứ không đơn thuần là công cụ ghi chép hiện thực. Ngôn ngữ trong tiểu thuyết Vũ Bằng mang đặc trưng "biến hóa", "sống động", và triệt để "phi quy phạm". Ông không ngần ngại sử dụng khẩu ngữ, tiếng lóng, những cấu trúc câu tự do, phá vỡ những quy tắc ngữ pháp thông thường để ngôn ngữ gần gũi nhất với đời sống. Nhà nghiên cứu Vương Trí Nhàn nhận xét Vũ Bằng đã sớm nắm bắt được "tính tự do" của tiểu thuyết, và điều đó thể hiện rõ nhất qua ngôn ngữ. Các câu văn của ông thường giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu, tràn đầy cảm xúc, có khả năng khơi gợi những cảm giác tinh tế. Bên cạnh đó, giọng điệu trong tiểu thuyết của ông cũng vô cùng đa dạng. Ta có thể bắt gặp một giọng văn hài hước, tự trào trong những đoạn tả thói hư tật xấu của xã hội. Lại có một giọng văn tâm tình, u uẩn, đầy trắc ẩn khi viết về những thân phận bất hạnh, những nỗi niềm riêng tư. Sự chuyển đổi linh hoạt giữa các giọng điệu này tạo nên một cấu trúc đa thanh cho tác phẩm, giúp phản ánh cuộc sống một cách toàn diện và sâu sắc hơn. Chẳng hạn, trong Một mình trong đêm tối, giọng văn vừa có sự chua chát, mỉa mai khi nói về sự sa đọa của nhân vật, vừa có sự cảm thông, xót xa cho bi kịch của họ. Chính sự hòa quyện giữa một thứ ngôn ngữ giàu sức sống và một hệ thống giọng điệu phong phú đã tạo nên phong cách nghệ thuật độc đáo, không thể trộn lẫn của Vũ Bằng.

4.1. Đặc trưng ngôn ngữ phi quy phạm và giàu cảm xúc

Ngôn ngữ của Vũ Bằng là một thứ ngôn ngữ nghệ thuật vừa chân thực, sống động, vừa giàu hình tượng và cảm xúc. Ông chủ trương một thứ ngôn ngữ “phi quy phạm”, tức là không bị ràng buộc bởi các khuôn mẫu cứng nhắc. Ông sẵn sàng đưa vào tác phẩm những từ ngữ đời thường, những cách nói dân dã để lột tả chân thực nhất suy nghĩ và lời ăn tiếng nói của nhân vật. Trong các tác phẩm, câu văn của ông co duỗi linh hoạt, lúc ngắn gọn, dứt khoát, lúc lại trải dài miên man theo dòng cảm xúc. Đặc biệt, ngôn ngữ của ông có khả năng lay động mọi giác quan của người đọc, không chỉ tả mà còn gợi. Khi miêu tả nỗi đau, sự dằn vặt, các câu văn của ông như oằn xuống, trĩu nặng. Khi diễn tả niềm vui hay ký ức, câu chữ lại trở nên trong trẻo, réo rắt. Chính khả năng làm chủ ngôn từ điêu luyện đã giúp ông diễn tả thành công những trạng thái tâm lý phức tạp nhất.

4.2. Sự đa dạng trong giọng điệu từ tự trào đến tâm tình

Vũ Bằng là một cây bút có nhiều giọng điệu. Nổi bật nhất là giọng điệu tự trào, hài hước. Ông thường dùng tiếng cười nhẹ nhàng, hóm hỉnh để phê phán những thói tật của xã hội tiểu tư sản thành thị. Tiếng cười của ông không cay độc như của Vũ Trọng Phụng mà mang sắc thái ý nhị, thâm trầm hơn. Bên cạnh đó, một giọng điệu chủ đạo khác trong tiểu thuyết của ông là giọng điệu tâm tình, u uẩn. Đây là giọng điệu của một tâm hồn nhạy cảm, luôn hướng vào nội tâm để chiêm nghiệm, suy tư về cuộc đời, về thân phận con người. Những trang viết về nỗi cô đơn, sự lạc lõng, hay những mối tình bi kịch thường thấm đẫm một nỗi buồn man mác. Sự kết hợp giữa giọng tự trào và giọng tâm tình tạo nên một phong cách riêng, giúp tác phẩm của Vũ Bằng vừa có giá trị hiện thực, vừa có chiều sâu triết lý và nhân văn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thi pháp tiểu thuyết vũ bằng