Luận văn: Phân tích thế giới nghệ thuật trong Thánh Tông di cảo và Truyền kỳ mạn lục

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật trong thánh tông di cảo và truyền kỳ mạn lục, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thế giới nghệ thuật trong hai kiệt tác văn học chữ Hán

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thế giới nghệ thuật trong Thánh Tông di cảo và Truyền kỳ mạn lục mở ra một hướng tiếp cận chuyên sâu, đối sánh hai thành tựu đỉnh cao của thể loại truyện truyền kỳ trong văn học trung đại Việt Nam. Đây là những tác phẩm không chỉ định hình cho sự phát triển của văn xuôi tự sự dân tộc mà còn phản ánh một cách phức tạp quan niệm nghệ thuật về con người và xã hội đương thời. Thánh Tông di cảo, được cho là của vua Lê Thánh Tông, và Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ đều sử dụng văn học chữ Hán làm phương tiện biểu đạt, nhưng lại mang đậm bản sắc văn hóa và tinh thần Việt. Việc phân tích thế giới nghệ thuật của chúng, từ hình tượng nhân vật đến không-thời gian và thi pháp, là chìa khóa để giải mã những giá trị tư tưởng, giá trị nhân đạogiá trị hiện thực mà các tác giả gửi gắm. Công trình nghiên cứu văn học này không chỉ làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai tác phẩm mà còn khẳng định vị thế của chúng trong dòng chảy văn học dân tộc, đặt nền móng cho các nghiên cứu so sánh sau này.

1.1. Tổng quan về vị trí Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn lục

Trong lịch sử văn học trung đại Việt Nam, thế kỷ XV-XVI đánh dấu một bước đột khởi của thể loại truyện ngắn, đặc biệt là truyện truyền kỳ. Thánh Tông di thảoTruyền kỳ mạn lục nổi lên như hai thành tựu sáng giá nhất. Các tác phẩm này kế thừa từ các thể loại ghi chép giai thoại, truyền thuyết trước đó như Việt điện u linh hay Lĩnh Nam chích quái, nhưng đã có bước tiến vượt bậc về mặt sáng tạo nghệ thuật. Chúng không còn đơn thuần là ghi chép mà đã trở thành những sáng tác thực thụ, nơi tư duy nghệ thuật của tác giả được thể hiện rõ nét. Sự xuất hiện của hai tác phẩm này được ví như “phóng thành công con tàu văn xuôi tự sự vào quỹ đạo nghệ thuật”, lấy con người làm đối tượng phản ánh trung tâm, đánh dấu sự trưởng thành của thi pháp truyện truyền kỳ.

1.2. Vấn đề tác giả Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ trong nghiên cứu

Vấn đề tác giả và niên đại của Thánh Tông di thảoTruyền kỳ mạn lục vẫn là chủ đề gây nhiều tranh luận trong giới học thuật. Với Thánh Tông di thảo, dù mang tên vua Lê Thánh Tông, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là một tập hợp các truyện ký, trong đó có phần của nhà vua và phần của người đời sau thêm vào. Ngược lại, tác giả Nguyễn Dữ của Truyền kỳ mạn lục được xác định rõ ràng hơn qua lời tựa của Hà Thiện Hán, dù tiểu sử của ông còn nhiều khoảng trống. Việc xác định bối cảnh tác giả và thời đại sáng tác là vô cùng quan trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc lý giải các tầng ý nghĩa, đặc biệt là tinh thần phê phán xã hội và những mâu thuẫn tư tưởng trong tác phẩm.

II. Thách thức khi lý giải yếu tố kỳ ảo và hiện thực trong tác phẩm

Một trong những thách thức lớn nhất khi thực hiện luận văn thạc sĩ ngữ văn về hai tác phẩm này là việc phân tích mối quan hệ biện chứng giữa yếu tố kỳ ảogiá trị hiện thực. Truyện truyền kỳ, về bản chất, là thể loại ghi chép những chuyện lạ, hoang đường. Tuy nhiên, cả Lê Thánh TôngNguyễn Dữ đều không dùng cái kỳ ảo chỉ để mua vui. Trái lại, yếu tố hoang đường chính là phương thức nghệ thuật để các tác giả phản ánh sâu sắc hơn hiện thực xã hội đầy biến động, những bất công và số phận bi kịch của con người. Việc tách bạch và làm rõ chức năng của yếu tố kỳ ảo, xem nó là phương tiện hay mục đích, là một bài toán phức tạp. Nó đòi hỏi người nghiên cứu phải có nền tảng vững chắc về thi pháp học, lịch sử tư tưởng và bối cảnh văn hóa - xã hội thời trung đại, từ tư tưởng Nho giáo đến ảnh hưởng Phật giáo, Đạo giáo.

2.1. Sự đan xen giữa yếu tố hoang đường và giá trị hiện thực

Trong cả Thánh Tông di cảoTruyền kỳ mạn lục, ranh giới giữa cõi thực và cõi mộng, giữa người và ma quỷ, thần tiên thường rất mong manh. Tác giả mượn chuyện xưa để nói chuyện nay, mượn yếu tố kỳ ảo để nói những vấn đề của đời thực. Chẳng hạn, Chuyện chức phán sự đền Tản Viên của Nguyễn Dữ dùng thế giới âm phủ để lên án sự thối nát của quan lại cõi trần. Hay trong Truyện yêu nữ Châu Mai của Thánh Tông di thảo, hình ảnh yêu ma quấy nhiễu lại ẩn dụ cho những thế lực đen tối trong xã hội. Sự đan xen này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho thể loại, đồng thời đặt ra yêu cầu phải giải mã các tầng ý nghĩa biểu tượng để thấy được chiều sâu phê phán xã hộigiá trị nhân đạo của tác phẩm.

2.2. Khó khăn trong việc xác định tư tưởng chủ đạo của tác giả

Do sự phức tạp của tác phẩm, việc xác định tư tưởng chủ đạo của tác giả cũng là một thách thức. Trong Truyền kỳ mạn lục, ta thấy mâu thuẫn giữa tư tưởng bảo thủ của một nhà nho (tư tưởng Nho giáo) và tấm lòng nhân đạo của một nhà văn. Nguyễn Dữ vừa đề cao đạo lý phong kiến, vừa xót thương cho số phận người phụ nữ, người trí thức bị chà đạp. Tương tự, trong Thánh Tông di thảo, có những truyện đề cao tuyệt đối quyền lực quân chủ, lại có những truyện thể hiện tư tưởng thoát tục, phóng đạt của Đạo giáo. Sự đa dạng và đôi khi mâu thuẫn trong tư tưởng này phản ánh sự phức tạp của chính thời đại mà các tác giả đang sống.

III. Phương pháp xây dựng thế giới hình tượng nhân vật đặc sắc

Thế giới hình tượng là hạt nhân của thế giới nghệ thuật trong Thánh Tông di cảo và Truyền kỳ mạn lục. Cả hai tác phẩm đều xây dựng một hệ thống nhân vật vô cùng đa dạng, từ vua chúa, quan lại, nho sĩ, phụ nữ đến cả thần tiên, ma quỷ. Điểm đột phá nằm ở quan niệm nghệ thuật về con người. Con người không còn là những hình mẫu lý tưởng khô cứng mà hiện lên với đời sống nội tâm phong phú, với những khát vọng, bi kịch và cả những sai lầm. Phương pháp phân tích hình tượng nhân vật trong luận văn tập trung vào việc chia nhân vật thành hai kiểu chính: nhân vật "hiện thực" và nhân vật "siêu thực". Cách phân loại này giúp làm nổi bật kỹ thuật xây dựng nhân vật của mỗi tác giả, đồng thời thấy rõ cách họ sử dụng từng kiểu nhân vật để truyền tải những thông điệp khác nhau về xã hội và thân phận con người, thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo.

3.1. Phân tích các kiểu hình tượng nhân vật hiện thực đa dạng

Kiểu nhân vật "hiện thực" bao gồm vua chúa, quan lại, nho sĩ và đặc biệt là người phụ nữ. Trong khi Thánh Tông di thảo thường đề cao hình mẫu vua sáng tôi hiền, thể hiện tư tưởng vương quyền, thì Truyền kỳ mạn lục lại tập trung vạch trần sự tham lam, tàn bạo của tầng lớp thống trị. Hình tượng người nho sĩ cũng được khắc họa đa chiều: có người giữ khí tiết thanh cao, coi thường danh lợi; lại có kẻ sa ngã, hám sắc, tự kiêu. Đặc biệt, hình tượng người phụ nữ là điểm sáng, thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo. Các nhân vật như Vũ Thị Thiết, Nhị Khanh tuy sống trong lễ giáo phong kiến hà khắc nhưng vẫn bộc lộ những khát khao hạnh phúc và phải chịu nhiều bi kịch oan trái.

3.2. Vai trò của các hình tượng nhân vật siêu thực phật tiên ma

Nhân vật "siêu thực" như phật, tiên, ma quỷ, yêu quái đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra yếu tố kỳ ảo. Họ không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mà còn là công cụ để tác giả thể hiện quan niệm về thiện-ác, về luật báo ứng của nhà Phật. Trong Hai phật cãi nhau, hình ảnh các vị phật hiện lên đầy tính thế tục, qua đó tác giả ngầm đả kích sự suy đồi của giới tu hành. Ngược lại, các nhân vật tiên nữ như Giáng Hương (Từ Thức lấy vợ tiên) lại mang những tình cảm, khát khao rất "người". Những nhân vật này giúp mở rộng không gian truyện kể, vượt ra khỏi giới hạn của hiện thực để đi sâu vào những vấn đề thuộc về tâm linh và triết lý nhân sinh.

IV. Bí quyết kiến tạo không gian và thời gian nghệ thuật độc đáo

Bên cạnh hệ thống nhân vật, không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật là hai yếu tố cốt lõi tạo nên chiều sâu cho thế giới nghệ thuật trong Thánh Tông di cảo và Truyền kỳ mạn lục. Không gian trong truyện không chỉ là bối cảnh vật lý mà còn là không gian tâm tưởng, không gian văn hóa. Nó được chia thành hai loại chính: không gian trần thế và không gian siêu nhiên (cõi tiên, cõi âm, thủy phủ). Tương tự, thời gian cũng có hai dạng: thời gian lịch sử, tuyến tính và thời gian tâm trạng, phi tuyến tính. Việc phân tích và so sánh văn học về cách tổ chức không-thời gian cho thấy tài năng của các tác giả trong việc xây dựng một thế giới nghệ thuật vừa gần gũi, vừa huyền ảo, nơi quá khứ, hiện tại và tương lai, cõi thực và cõi hư cùng tồn tại song hành, chi phối số phận con người.

4.1. Đặc điểm không gian nghệ thuật từ trần thế đến siêu nhiên

Không gian trần thế trong hai tác phẩm thường gắn liền với những địa danh có thật, tạo cảm giác xác thực cho câu chuyện. Đó là kinh sư, là những vùng quê cụ thể, nơi diễn ra các xung đột đời thường. Tuy nhiên, điểm đặc sắc của thi pháp truyện truyền kỳ là khả năng mở rộng không gian sang cõi siêu nhiên. Nhân vật có thể dễ dàng đi lại giữa các cõi: Từ Thức lên tiên giới, Ngô Tử Văn xuống âm phủ. Không gian siêu nhiên vừa là nơi thể hiện ước mơ về một xã hội lý tưởng (cõi tiên), vừa là nơi công lý được thực thi (cõi âm), phản ánh khát vọng công bằng của người dân.

4.2. Khai thác thời gian nghệ thuật lịch sử và tâm trạng con người

Thời gian lịch sử được sử dụng để định vị câu chuyện trong một bối cảnh xã hội cụ thể, thường là các triều đại Lý, Trần, Lê, tạo nền tảng cho giá trị hiện thực của tác phẩm. Bên cạnh đó, các tác giả đặc biệt thành công trong việc sử dụng thời gian tâm trạng. Thời gian có thể ngưng đọng trong khoảnh khắc chờ đợi của người vợ, hoặc trôi nhanh như một giấc mộng khi con người lạc vào cõi tiên. Cách xử lý thời gian linh hoạt này giúp các tác giả đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, khắc họa những trạng thái cảm xúc phức tạp, từ đó làm tăng giá trị nhân đạo và chiều sâu triết lý cho câu chuyện.

V. Cách vận dụng thi pháp học để lý giải kết cấu và ngôn ngữ

Một luận văn thạc sĩ ngữ văn không thể bỏ qua phương diện thi pháp học khi phân tích Thánh Tông di cảoTruyền kỳ mạn lục. Thi pháp ở đây bao gồm nghệ thuật xây dựng cốt truyện, phương thức sử dụng yếu tố kỳ ảo, và đặc điểm lời văn. Cả hai tác phẩm đều cho thấy sự điêu luyện trong việc tổ chức cốt truyện, thường có kết cấu phức tạp, nhiều tình tiết bất ngờ. Các motif kỳ ảo được sử dụng một cách sáng tạo, không rập khuôn, trở thành một phần hữu cơ của câu chuyện. Lời văn trong văn học chữ Hán thời kỳ này đạt đến độ tinh tế, cô đọng, vừa mang tính trang trọng của văn học bác học, vừa gần gũi, sinh động. Việc phân tích các yếu tố thi pháp này giúp khẳng định giá trị nghệ thuật độc đáo và những đóng góp to lớn của hai tác phẩm cho nền văn xuôi Việt Nam.

5.1. Phân tích nghệ thuật xây dựng cốt truyện và các motif kỳ ảo

Nghệ thuật xây dựng cốt truyện trong hai tác phẩm đã vượt xa lối ghi chép đơn giản. Các truyện thường có cấu trúc chặt chẽ, với các phần gặp gỡ, ly tán, đoàn tụ được sắp xếp khéo léo. Đặc biệt, việc sử dụng các motif kỳ ảo (người lấy tiên, người chết sống lại, người xuống âm phủ) không chỉ tạo sự hấp dẫn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. So sánh văn học cho thấy, dù chịu ảnh hưởng từ truyện truyền kỳ Trung Quốc, các tác giả Việt Nam đã có nhiều sáng tạo trong việc Việt hóa các motif, gắn chúng với tín ngưỡng và văn hóa bản địa.

5.2. Đặc điểm lời văn sự kết hợp giữa tính bác học và sinh động

Lời văn trong hai tác phẩm là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa văn ngôn và bạch thoại, giữa tính bác học và tính đại chúng. Các tác giả sử dụng nhiều điển cố, điển tích, văn biền ngẫu, cho thấy sự uyên bác về văn học chữ Hán. Tuy nhiên, lời văn vẫn rất sinh động, giàu hình ảnh và có khả năng miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế. Đặc biệt, trong Truyền kỳ mạn lục, lời văn của Nguyễn Dữ được đánh giá là đã đạt đến trình độ điêu luyện, là "thiên cổ kỳ bút". Ngôn ngữ vừa là phương tiện kể chuyện, vừa tự thân nó đã là một đối tượng thẩm mỹ quan trọng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật trong thánh tông di cảo và truyền kỳ mạn lục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:7hánh Tông di thảo và Truyén kỳ mạn lục - Vấn đề tác phẩm và tác giả. Trong chương này, chúng tôi tìm hiểu vấn để tác phẩm. và tác giả của Thánh Tổng di thảo vi Truyén kỳ mạn lục cũng như vị trí của hai tác phẩm trong lịch sử văn học Việt Nam Chương 2: Thể giới hình tượng trong Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn iục. Trong chương này, chúng tôi tim hiéu hit tượng nhân vật và hình tượng không - thời gian trong Thánh Tổng di thảo và Truyền kỳ mạn lục.

Chương 3: Phương thức thẻ hiện th giới nghệ thuật trong Thánh Tông đi thảo và Truyền kỳ mạn lục. Trong chương này, chúng tôi tìm hiểu nghệ. thuật xây dựng cốt truyện; phương thức thể hiện yếu tố kỳ ảo và đặc điểm lời văn trong Thánh Tông di thảo và Truyền kỳ mạn lục. CHUONG 1 THANH TONG DI THAO VA TRUYEN KY MAN LUC- VAN DE TAC PHAM VA TAC GIA 1.1, THANH TONG DI THAO - VAN DE TAC PHAM VA TAC GIA 1.

Tác phẩm Thánh Tông di thao Hiện nay Thánh Tổng di thảo được lưu giữ với hai văn bản: đó là một bản chép tay đang được lưu giữ tại thư viện Viện nghiền cứu Hán Nôm, hiệu A202 và một bản Microflim được bảo quản tại thư viện Trường Viễn Đông Bác cổ, kí higu MF 11/6993 ‘Tac phẩm Thánh Tông đi tháo gồm hai quyển: quyển Thượng bao gồm. 13 truyện và quyển hạ gồm 6 truyện. Hai quyển này được đóng thành một tập. khổ 13,5 x 20,5 em, dày] 56 trang.

Thánh Tông di thảo cô 19 truyện; bao gồm: 1/."Truyện yêu nữ Châu Mai " (Mai Châu yêu nữ truyện); 2/. "Truyện dòng dõi con thiểm thi" (Thiém thir miêu duệ ký); 3/."Truyện hai phật cãi nhau" (Lưỡng phật đấu thuyết ký); 4/. "Truyện người hành khắt giàu" (Phú cái truyện); 5/. "Truyện hai thần nữ" (Nhĩ nữ thần truyện); 6/."Phả ky sơn lâm" (Sơn lâm phả); 7/."Bức thư của con muỗi" (Văn thư lục); 8/.

"Duyên lạ ở Hoa quốc" (Hoa quốc kỳ duyên); 9/. "Trận cười ở núi Vũ Môn” (Vũ Môn tùng. "Truyện lạ nhà thuyền. "Lời phân xử của anh điếc và anh mù" (Lũng cố.

"Ngọc nữ về tay chân chủ" (Ngọc nữ quy chân chủ); l3/ "Truyện hai thần hiểu đễ" (Hiểu đễ nhị thần truyện); 14/. "Truyện chồng dê" (Dương phu truyện); 15/. "Người trần ở thủy phủ" (Trần nhân cư thủy phủ); 16/. "Gặp tiên ở hồ Lăng Bạc" (Lăng Bạc phùng tiên); 17/.

"Truyện một giấc mộng" (Mộng ký); 18/."Truyện tỉnh chuột" (Thử tỉnh chuột); 19/. "Một dòng chữ lấy được gái than" (Nhat thu thủ thần nữ). Mỗi truyện chia làm hai phần: phần truyện và phần lời bình. Tác giả lời ¡nh có hiệu là Sơn Nam Thúc.

Sau lời bình truyện Hoa quốc ki duyén có truyện phụ chép Kim rằm. Tương tự, sau. truyện Mộng kí có chép thêm hai truyện nhưng không có nhan đề. Văn bản 7hánh Tổng di tháo, hiện nay có bản dịch của Nguyễn Bích Ngô được xuất bản hai lần: +Lần 1: Do Nguyễn Văn Tú hiệu đính, Lê Sỹ Thắng giới thiệu, Nxb Văn.

+Lần 2: Do Phạm Văn Thắm giới thiệu, Nxb Văn học, 2001.2, Van dé n dai tác giả của Thánh Tông di thảo Xung quanh văn bản Thánh Tông di thảo có nhiều ý kiến khác nhau về tác giả và hoàn cảnh ra đời của văn bản. Đa số các nhà nghiên cứu cho đây là một tập hợp nhiều truyện kí trong đó có những truyện là của Lê Thánh Tông, có những truyện do người đời sau viết thêm. Tên sách có nghĩa là: bản thảo còn sót lại của Lê Thánh Tong. Ching ta điều biết các triều đại nhà Lí, Trần, Lê đều có những ông vua mang miếu hiệu Thánh Tông, nhưng vì vua Lê Thánh Tông có tiếng là ông vua giỏi về văn chương, đặc biệt là người sáng.

lập ra Hội Tao đàn nên người ta gắn tên sách này cho ông. Hơn nữa, các nhà nghiên cứu còn chú ý đến xu hướng đề cao ý thức hệ Nho giáo vốn là nét nỗi bật của vua Lê Thánh Tông, hay chú ý ¡ sáng tác "tập cổ trong một số. truyện, đến giọng tự đắc, khoa trương, thích dạy đời của một ông vua giỏi về chữ nghĩa thánh hiễn. Hiện nay, Thánh Tông đi thảo quả có nhiều điểm khiến cho giới nghiên cứu không thể không đặt những dấu hỏi nghỉ ngờ.

Song, từ trước đến nay, các nhà nghiên cứu đều đi đến một nhận định tương đối thống nhất. Nhiều thiên trong Thánh Tông di thảo chắc chắn phải của Lê Thánh Tông. Chính điều này được coi là cơ sở để nghiên cứu tác phẩm, nhằm làm sáng tỏ con người và tư tưởng của Lê Thánh Tông cũng như vấn đề của thời đại ông. Sau đây, là một số ý của các nhà nghiên cứu xung quanh vấn đề niên đại và tác giả.

của Thánh Tông di thảo Trong Lởi giới thiệu Thánh Tông di thảo, bản dịch của Nguyễn Bích Ngô, Nxb Văn hóa và Viện văn học, 1963. Hai nhà nghiên cứu Lê Sĩ Thắng. và Hà Thúc Minh cho rằng hiện nay có ba loại ý kiến khác nhau vẻ tác giả của Thánh Tông di thảo: a) Loại ý kiến thứ nhất: Một số người căn cứ vào lồi tự xưng của tác giả. phi hợp với lối tự xưng của Lê Thánh Tông trong Thiền Nam dự hạ khi tác giả nói thường viết: “Tôi, lúc tại đông cung” hoặc “Tôi, lúc ở tiểm để”, vào nội dung một bài trong đó Lê Thánh Tông tự đặt mình vào truyện và vào sự đánh giá rất cao của tác phẩm về mặt văn chương, mà đi đến kết luận rằng sách này chính là của Lê Thánh Tông viết.

b) Loại ý kiến thứ hai: Một số nhà nghiên cứu đưa ra những chứng cứ: dựa vào địa danh như: Hà Nội trong Đuyển lạ nước Hoa nhưng đến năm Minh Mệnh thứ mười hai (1831) mới lấy tên là Hà Nội. Vì vậy, thời Lê Thánh Tông chưa có địa danh “Hà Nội”, “Đoái hồ” (tức Hồ Tây ngày nay). Trong Yêu nữ Châu Mai và bài kí Một giắc mộng, Hồ Tây đã mang nhiều tên. khác nhau: đời Lý gọi “Đàm Dàm”, sau đổi thành Hồ Tây.

Về sau, vì phải kiêng tên hiệu “Tây Vương” của Trịnh Tạc, đổi thành Đoái Hồ, sau khi Trịnh Tạc mắt, người ta mới gọi là Hồ Tây; dựa vào các sự kiện lịch sử như nạn lụt năm Qúy Ty trong Hai phật căi nhau hỉ xét sử thì năm ấy là năm Hồng Đức thứ tư (1873). Nhưng năm Quý Tị ấy có hai lần hạn, lần thứ nhất vào tháng. hai, ba, lẫn thứ hai vào tháng bảy, tám. Tuy tháng tư và tháng chin năm ấy có mưa to mấy ngày nhưng không có lụt.

Như vậy, cái nạn lụt năm Qúy Tị trong truyện không xây ra thời Lê Thánh Tông. Căn cứ vào các danh từ chỉ học vị “phó bảng” và “cử nhân” trong Trần nhân cư thịy phủ. Sách Quốc triểu khoa luc có chép rằng : năm Quang Thái thứ chín, đời Trằn Thuận Tông có định cách thức thi cử nhân và các khoa t Lê nhiều năm chép là “hội thí thiên hạ cử nhân”. Nhưng chữ cử nhân ở đây có nghĩa là “người đi thi”.

Như vậy, đời Lê Thánh Tông chưa có học vị này. Trong một số bài tác giả xưng là: "Tôi, lúc ở đông cung”, hoặc “Tôi lúc ở tiềm để". Nhưng ai cũng biết rằng vua Lê “Thánh Tông không làm thái tử, cũng không ở đông cung ngày nào. Hơn nữa, trong Thiền Nam dự hạ cũng không có chỗ nào Lê Thánh Tông tự xưng như trên cả.

Lối xưng hô như trên không hợp với vua Lê Thánh Tông, Trong bai Hai gdi thẳn có ghi câu của một nhà nho thốt ra: “Mượn nơi có phúc để làm nguôi cái hờn giận của văn chương”. Có lẽ nảo thời đại đạo 'Nho và nhà Nho rất được tôn trọng như thời Lê Thánh Tông lại có hình ảnh của một nhà nho oán giận thời thế như vậy. ©) Loại ý kiến thứ ba: Xét thấy trong sách xen vào những bài văn yếu, có những bài cứng cáp; xen vào những bài có địa danh và sự việc; có những, truyện mà nội dung tư tưởng hoàn toàn xa lạ với tư tưởng của Lê Thánh Tông. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu cũng dựa vào những truyện mang dim “khẩu khí thiên tử” để đi đến kết luận: Trong tập Thánh Téng đi thảo có những bài là của Lê Thánh Tông song cũng có những bải là của người đời sau thêm vào, Trong "Thánh Tông di thảo” (Tim hiểu kho sách Hán Nôm) Trần Văn Giáp đã đưa ra một số nhận định phủ nhận vai trò của Lê Thánh Tông trong tác phẩm này.

“Thanh Tông” là miếu hiệu mà Lê Tư Thành được tôn tặng sau khi mắt 10 tháng 23 ngày. Do vậy 7hánh Tổng di thao không phải là của Lê Thánh Tông. Bởi lẽ tên gọi "Thánh Tông” chưa xuất hiện khi sinh thời của tác giả Ngoài ra, một số địa danh như : Hà Nội, Đoái Hồ, các danh từ : "đông cung”, “tiềm đế" ; sự kiện lịch sử nạn lụt năm Qúy Ty điều khẳng định rằng Thánh: Tông di tháo không phải là của Lê Thánh Tông, vì những cứ liệu này đều xuất hiện ở thời đại sau. Từ đó có thể kết luận rằng: “?hánh Tông di thảo hiện có không phải là của Lê Thánh Tông.

Nó chỉ là một tập thần thoại hay đoản thiên tiểu thuyết, đúng tên nó là gì không rõ, viết vào khoảng giữa thể kỉ XIX đến đầu thế ki XXX. Có thể là sau năm Qúy Ty niên hiệu Thành Thái thứ năm (1893) và tác giả bút danh Sơn Nam Thúc. Một người nào đó vì hiểu kì, hoặc chủ yếu lừa độc giả, đã đặt cho nó cái tên Thánh Tổng di thao” [39, te. 178] Trong Van bản của Thánh Tông di thảo (Lẻ Thánh Tông về tác giả và tác phẩm) nhà nghiên cứu Trần Thị Băng Thanh kết luận rằng : “Thánh Tông di thảo được hình thành muộn nhất là khoảng nửa sau thế kỷ XVIIL Nó.

không phải là một tập truyện tự do như Việt điện w linh, Linh Nam chích quái Thánh Tông di tháo là một chính thể nghệ thuật do một người thu thập, cầu tạo thành sách và viết lời bình. Tác phẩm có thể là của Lê Thánh Tông (phần lớn) và một số người khác hiện chưa biết rõ, nhưng tổ chức thành sách như hiện nay là sự kết cấu và có ý đồ nghệ thuật của Sơn Nam Thúc” [36, tr. Trong Nghiên cứu văn bản và đánh giá thể loại truyền kì viết bằng chit Hán ở Việt Nam thời trung đại, Phạm Văn Thắm, Luận án Phó Tiền sĩ Khoa. học Ngữ văn, Hà Nội, 1996; tác giả cũng đồng tình với ý kiến: xen vào những.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ