Luận văn: Thế giới nghệ thuật trong "Những ngã tư và những cột đèn" của Trần Dần

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật tiểu thuyết những ngã tư và những cột đèn trần dần, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về tiểu thuyết Trần Dần

Phân tích luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thế giới nghệ thuật tiểu thuyết Những ngã tư và những cột đèn của Trần Dần là một nhiệm vụ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Tác phẩm này, sau 44 năm chờ đợi, đã tạo ra một tiếng vang lớn, được xem là một tiểu thuyết “kỳ biệt” trong văn học Việt Nam. Luận văn của tác giả Trần Thị Phương ra đời nhằm làm sáng tỏ những phương diện nghệ thuật và nội dung tư tưởng còn chưa được khám phá đầy đủ, từ đó đánh giá đúng giá trị của tiểu thuyết và vị trí của nhà văn Trần Dần. Công trình nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các bài viết, nhận định đã có mà còn đi sâu vào các yếu tố cốt lõi như quan niệm nghệ thuật, cách xây dựng hiện thực, và các phương thức biểu hiện độc đáo. Bằng cách tiếp cận hệ thống, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, lý giải sức hấp dẫn và tính tiên phong trong tác phẩm. Việc nghiên cứu này là cần thiết để ghi nhận những nỗ lực cách tân nghệ thuật không ngừng nghỉ của một nhà văn lớn, người đã dũng cảm “vượt qua bóng mình” để mở ra một con đường mới cho tiểu thuyết Việt Nam hiện đại. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho những ai quan tâm đến luận văn thạc sĩ Những ngã tư và những cột đèn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu Những ngã tư và những cột đèn

Việc nghiên cứu tiểu thuyết Những ngã tư và những cột đèn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tác phẩm được xem là một hiện tượng văn học, gây “sững sờ cho những độc giả có mối quan tâm và đòi hỏi về sự kiếm tìm” [80]. Sức hấp dẫn của nó không chỉ nằm ở nội dung phản ánh một giai đoạn lịch sử phức tạp mà còn ở hình thức nghệ thuật đột phá. Nhà nghiên cứu Lại Nguyên Ân đã đánh giá đây là “cuốn tiểu thuyết tâm lý với đầy đủ bản lĩnh cách tân và bút pháp siêu việt của Trần Dần” [70]. Luận văn thạc sĩ này khẳng định các kỹ thuật hậu hiện đại như liên văn bản, phân mảnh tự sự đã được tác giả sử dụng nhuần nhuyễn từ rất sớm. Do đó, việc phân tích sâu tác phẩm giúp định vị lại vị trí của Trần Dần trong lịch sử văn học, khẳng định ông là một nhà cách tân lớn đã đi trước thời đại. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật, khi các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở nhận định khái quát.

1.2. Giới thiệu cấu trúc và phương pháp nghiên cứu luận văn

Cấu trúc của luận văn thạc sĩ được trình bày một cách khoa học, gồm ba chương chính. Chương 1 tập trung vào quan niệm nghệ thuật và hành trình sáng tạo của Trần Dần. Chương 2 đi sâu vào hiện thực cuộc sống và con người. Chương 3 phân tích các phương thức biểu hiện nghệ thuật đặc sắc. Để thực hiện công trình, tác giả luận văn đã vận dụng nhiều phương pháp nghiên cứu hiệu quả. Phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng để xem xét các yếu tố nội dung và nghệ thuật, sau đó tập hợp lại để có cái nhìn toàn diện. Phương pháp so sánh - đối chiếu giúp làm nổi bật nét độc đáo trong sáng tạo của Trần Dần so với các nhà văn cùng thời. Bên cạnh đó, phương pháp thống kê được áp dụng để tìm hiểu sự lặp lại của các yếu tố nghệ thuật, mang lại những nhận định khách quan và thuyết phục. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính chặt chẽ và chiều sâu cho toàn bộ luận văn.

II. Cách luận văn lý giải hiện thực và bi kịch con người

Chương hai của luận văn thạc sĩ Những ngã tư và những cột đèn tập trung lý giải cách Trần Dần tái hiện hiện thực cuộc sốngcon người. Hiện thực trong tác phẩm không phải là sự phản ánh đơn chiều mà là một thế giới đa diện, phức tạp, đầy ám ảnh. Luận văn chỉ ra rằng, tiểu thuyết không chỉ mô tả cuộc chiến tranh vũ trang mà còn đào sâu vào cuộc chiến tranh tâm lý khốc liệt diễn ra trong nội tâm mỗi cá nhân. Bối cảnh truyện là thời điểm giao thời, kẹp giữa hai cuộc chiến, nơi con người, đặc biệt là những “ngụy quân” cũ, phải đối mặt với bi kịch thân phận bấp bênh và sự hoài nghi các giá trị. Họ sống trong trạng thái bất an thường trực, bị quá khứ dằn vặt và tương lai đe dọa. Luận văn phân tích sâu sắc rằng, Trần Dần đã lột tả sự méo mó, biến dạng trong nhân cách con người khi bị hoàn cảnh đẩy đến đường cùng. Đây không chỉ là câu chuyện về một thời đại đã qua mà còn là một dự báo sâu sắc về sự đổ vỡ niềm tin và các mối quan hệ trong xã hội hiện đại, một “hiện thực khả nhiên” đầy trăn trở.

2.1. Phân tích nỗi ám ảnh chiến tranh và thân phận bấp bênh

Luận văn chỉ rõ, chiến tranh trong tiểu thuyết hiện lên như một “bè đệm”, một nỗi ám ảnh thường trực. Dù không có những cảnh chiến trận trực tiếp, không khí chiến tranh vẫn “len lỏi khắp nơi và in đậm trong tâm trí mỗi người”. Đó là cuộc chiến của những ký ức đau thương, của sự nghi kỵ và những trò chơi chính trị tàn nhẫn. Các nhân vật như Dưỡng, Đoành, Ngỡi phải đối mặt với cuộc chiến tranh tâm lý với chính quá khứ lầm lạc của mình. Họ luôn mang tâm lý cảnh giác, e dè, sợ bị quy chụp. Thân phận bấp bênh này đẩy họ vào bi kịch của sự lựa chọn: phải hy sinh tình bạn, thậm chí cả nhân cách để tồn tại. Luận văn nhấn mạnh, “cuộc chiến tranh này còn ám ảnh, đáng sợ gấp nhiều lần so với sự sống - chết khi làm nhiệm vụ của người lính”. Qua đó, Trần Dần đã chạm đến tầng sâu của nỗi đau nhân sinh trong bối cảnh thời đại.

2.2. Khám phá tâm lý hoài nghi các giá trị trong đời thường

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là việc làm sáng tỏ tâm lý hoài nghi các giá trị của các nhân vật. Khi niềm tin vào xã hội, gia đình, bạn bè và cả chính bản thân đều rạn nứt, con người rơi vào trạng thái bế tắc. Dưỡng nghi ngờ vợ, mẹ và cả những người bạn thân thiết nhất. Đoành sống trong thế giới nửa tỉnh nửa mê, không phân biệt nổi thật giả. Luận văn phân tích rằng sự đứt gãy các mối quan hệ này là một “dấu hiệu dự báo” về xã hội hiện đại, nơi con người trở nên cô lập và lạnh lùng. Các giá trị đạo đức truyền thống bị lung lay nghiêm trọng. Nhân vật phải tự vật lộn trong hành trình truy tìm bản thể, tự nhận thức lại giá trị của mình. Cái tôi cá nhân cất lên tiếng nói riêng, hoài nghi về trật tự thế giới đang tồn tại, tạo nên chiều sâu triết lý và giá trị nhân văn sâu sắc cho tác phẩm.

III. Bí quyết phân tích quan niệm nghệ thuật của Trần Dần

Để giải mã được sự độc đáo của Những ngã tư và những cột đèn, luận văn thạc sĩ đã tập trung phân tích sâu sắc quan niệm nghệ thuật của Trần Dần. Đây chính là chìa khóa để hiểu được tinh thần sáng tạo quyết liệt của ông. Luận văn khẳng định, Trần Dần là một “người làm vườn, ươm chữ”, luôn trăn trở với câu hỏi “Viết như thế nào?”. Đối với ông, văn chương không phải là công cụ minh họa mà là một hành trình khám phá, một cuộc phiêu lưu với “con chữ”. Ông coi chữ là một thực thể sống, có khả năng tự sinh ra nghĩa. Quan niệm này đã thúc đẩy ông không ngừng thử nghiệm, phá vỡ mọi giới hạn thể loại và ngôn ngữ. Phân tích trong luận văn cho thấy, triết lý sáng tác của Trần Dần không chỉ là một tuyên ngôn nghệ thuật mà còn là một thái độ sống: viết để được là chính mình, để kiến tạo bản thân và để đối thoại với tương lai. Việc luận giải cặn kẽ quan niệm này giúp người đọc hiểu vì sao tiểu thuyết của ông lại có một bút pháp siêu việt và đi trước thời đại đến vậy.

3.1. Luận giải tư tưởng văn chương phải luôn tự đổi mới

Luận văn dành một phần quan trọng để luận giải tư tưởng cốt lõi của Trần Dần: “Văn chương phải luôn tự đổi mới”. Ông ghét sự trùng lặp, nghèo nàn và luôn khát khao “cái mới đến mức cực đoan”. Tư tưởng này thể hiện qua việc ông liên tục thử nghiệm các hình thức mới lạ: thơ-tiểu thuyết, thơ-hồi ký, thơ thị giác. Ông quan niệm “làm thơ là làm chữ”, và “cái chưa biết mới là cái thăm thẳm” [40, tr.32]. Luận văn chỉ ra rằng, sự đổi mới của Trần Dần không phải là trò chơi hình thức thuần túy mà là một nỗ lực làm mới tư duy, làm mới ngôn ngữ để văn học Việt Nam có thể trở thành “một bộ phận đồng đẳng của văn học thế giới”. Chính ý thức cách tân không ngừng nghỉ này đã giúp ông tạo ra một phong cách độc bản, không thể trộn lẫn.

3.2. Ý nghĩa triết lý viết để được sống thật với mình

Triết lý “viết để được sống thật với mình” được luận văn phân tích như một tuyên ngôn về nhân cách và bản lĩnh của người nghệ sĩ. Trong bối cảnh xã hội đầy biến động và những áp lực chính trị, Trần Dần đã chọn viết như một “lý do tồn tại”. Viết không chỉ để giãi bày bi kịch mà còn để khẳng định sự tồn tại của cái tôi, để “tự định nghĩa chính mình”. Luận văn trích dẫn quan niệm của ông: “Nhân cách của nhà văn chính là văn cách của anh ta” [43]. Dù phải sáng tác “trong bóng tối” suốt 30 năm, ông vẫn kiên quyết “không lùi một li sáng tạo”. Triết lý này giải thích tại sao văn chương của ông luôn trung thực đến trần trụi, dám đối diện với những góc khuất của hiện thực và con người, tạo nên một giá trị nhân văn bền vững và sâu sắc, điều mà không nhiều nhà văn cùng thời làm được.

IV. Phương pháp luận giải các phương thức biểu hiện độc đáo

Một trong những thành công lớn của luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn này là đã hệ thống và luận giải một cách thuyết phục các phương thức biểu hiện nghệ thuật trong Những ngã tư và những cột đèn. Tác giả luận văn không chỉ chỉ ra các kỹ thuật mà còn phân tích sâu sắc mối liên hệ của chúng với nội dung tư tưởng. Tiểu thuyết của Trần Dần là một tổng thể phức hợp của các thủ pháp cách tân nghệ thuật, từ điểm nhìn nghệ thuật đa chiều, kết cấu phi tuyến tính đến việc sử dụng không gian, thời gian và ngôn ngữ một cách đầy dụng ý. Luận văn đã bóc tách từng lớp nghệ thuật, cho thấy Trần Dần đã vận dụng chúng một cách có ý thức và bậc thầy để thể hiện thế giới nội tâm hỗn loạn, sự phân mảnh của ý thức và tâm trạng hoang mang của con người. Việc phân tích kỹ lưỡng các kỹ thuật viết này chứng minh rằng Những ngã tư và những cột đèn không chỉ là một thử nghiệm táo bạo mà còn là một thành tựu nghệ thuật đỉnh cao, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận và giải mã tương xứng.

4.1. Phân tích kỹ thuật điểm nhìn đa chiều và kết cấu dòng ý thức

Luận văn chỉ ra rằng Trần Dần đã từ bỏ lối trần thuật truyền thống để sử dụng một hệ thống điểm nhìn phức tạp. Đó là sự kết hợp giữa điểm nhìn độc lập từ bên trong nhân vật và điểm nhìn trùng phức (đa điểm), cho phép câu chuyện được kể từ nhiều góc độ, tạo nên tính đa thanh và khách quan. Kỹ thuật này được kết hợp nhuần nhuyễn với kết cấu dòng ý thức. Tác giả để cho dòng suy nghĩ, cảm xúc, ký ức của nhân vật tuôn chảy một cách tự nhiên, đứt đoạn, phi logic, phản ánh chân thực trạng thái tâm lý bất ổn và sự hỗn loạn bên trong. Việc phân tích hai kỹ thuật này trong luận văn giúp người đọc hiểu được cách Trần Dần xây dựng một “không gian phức hợp thật sự”, nơi ranh giới giữa thực và ảo, giữa quá khứ và hiện tại bị xóa nhòa.

4.2. Giải mã không gian thời gian và ngôn ngữ nghệ thuật

Luận văn đã giải mã thành công hệ thống biểu tượng về không gian và thời gian nghệ thuật. Không gian trong tiểu thuyết chủ yếu là không gian thành thị với hình ảnh “ngã tư” và “cột đèn” mang tính ẩn dụ sâu sắc về những lựa chọn định mệnh, sự lạc lõng và nỗi cô đơn của kiếp người. Thời gian nghệ thuật không trôi theo trình tự tuyến tính mà bị xáo trộn, đồng hiện, phản ánh dòng chảy của tâm thức. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh sự độc đáo trong ngôn ngữ và giọng điệu. Trần Dần đã thực hiện một cuộc “phiêu lưu con chữ”, tạo ra những từ ngữ mới, những cấu trúc câu lạ hóa, mang đậm chất thơ. Ngôn ngữ của ông “không phải chỉ để đọc mà còn để nghe, nhìn, ngắm nghía” [32], tạo nên một thứ văn xuôi kỳ biệt, giàu nhạc tính và sức gợi.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật tiểu thuyết những ngã tư và những cột đèn trần dần

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT VA HANH TRINH SANG TAO CUA TRAN DAN 1. QUAN NIEM NGHE THUAT 1. Văn chương phải luôn tự đỗi mới Trong suốt quá trình sáng tạo văn chương, Trần Dẫn, “người làm vườn, ươm chữ” đã “tận tụy ươm chữ cho một mùa chữ Việt sáng - sạch - trong” [66. “Với lương tâm một người làm vườn quốc ngữ”, chữ trong văn chương ông không đơn thuần là công cụ, phương tiện diễn đạt mà chính là đối tượng khám phá, miêu tả.

Trần Dần không gọi là chữ theo nghĩa thông thường. mà ông nhắn mạnh đến sự sống, bản chất tự sinh của nó bằng cách gọi độc đáo “con chữ”. Con chữ trong văn chương Trần Dần không chỉ mang nghĩa. có sẵn mã còn mang nghĩa tự sinh.

Bởi nó như một cơ thể sống, đang sinh tồn, dang cua quay. Nhu vay, tat yếu bản thân chữ phải tự tìm đến cuộc sống đích thực của chính nó chứ không phải bám theo nội dung, ý nghĩa mà người ta gắn cho mới có tỉ tại. Với quan điểm này, Trần Dần đã trực tiếp mỡ ra một con đường thử nghiệm mới trong thơ ca, một hướng đi riêng, mới lạ và độc đáo không chỉ so với các đồng nghiệp cùng thời mà giá trị của nó vẫn vẹn nguyên và ngày cảng hấp dẫn, thu hút với thế hệ các nhà thơ, nhà văn trẻ đương đại “Trong cuộc sống, cái mới thường đi liễn với cái khó: khó nhận thức - khó tiếp nhận và dẫn đến thái độ phản ứng khó chấp nhận của con người. Dù thơ văn Trần Dẫn, người ủng hộ thì ít mà số đông phản bác lại gắp nhỉ lần nhưng Trần Dần vẫn im lặng, kiên trì con đường đã chọn dù biết nó sẽ ẩn chứa nhiều rủi ro và cả nguy cơ bị zẩy chay - nghĩa là nhiều khả năng không được giới văn học và độc giả đẻ mắt tới, hay nói cách khác có thể “làm biến mất thị trường độc giả” [30].

Trần Dằn ghét sự trùng lặp, nghèo nàn trong sáng tạo và nghèo nàn trong tiếp nhận. Ông muốn vượt thoát khỏi tính ước lệ “na ná" giống nhau ấy trong văn chương, tự giải phóng mình khỏi những giá trị cũ để hiến dâng những giá trị mới mẻ hơn. Điều này không phải văn nghệ sĩ nào cũng ý thức được, bởi đẳng sau sự ý thức người sáng tạo còn cẩn đến bản lĩnh để thực hiện. Nói vậy, không phải ngay từ ban đầu đến với văn chương, Trần Dần đã có thể để con chữ tự làm nghĩa mả ông phải trải qua cả một quá trình thai nghén công phu.

Trong suốt hành trình sáng tác thơ văn, ông luôn đặt ra câu hỏi thường trực: Viết nhưthế nào? Nếu viết không khác người ta thì đừng viết. Con người cách tân trong ông luôn tìm tòi hướng đi mới, mọi cái đều. phải mới, mới đến mức cực đoan: Mới! Mới! Luôn luôn Mới Bay cho cao Bay cho xa Trên những vết gid nua cũ kỹ Trên lễ đường han rỉ Vượt ngày hom nay Vượt ngày mai, ngày kia Vượt mãi. [86] Quan niệm của ông “lam thơ là làm chữ.

Con chữ nó đẻ ra nghĩa, sẽ được nhiều nghĩa. Cái biết rồi là nghĩa, cái chưa biết là chữ. Nếu làm thơ mà làm nghĩa rồi mượn chữ để diễn đạt nghĩa thì nghĩa sẽ hẹp. Cái chưa biết mới là cái thăm thắm, cái chưa biết chính là cái mới” [40,tr.

Chính xu hướng. tìm cái mới và ý thức phê phán tích cực của Trần Dần đã giúp ông bứt phá. trên từng con chữ. Cái mới trong con chữ của Trần Dần được ông thử nghiệm trong sự tương tác với những con chữ khác, đặc biệt là những hư từ, những từ trong, Tiếng Việt bị cho là không có nghĩa mà chỉ có chức năng kết nổi các thực từ.

có nghĩa trong câu. Ông cho rằng, khi Nguyễn Du viết “Trăm năm trong cõi người ta/ Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau” là Nguyễn Du dang làm nghĩa "Nhưng câu: *Mai sau dù có bao giờ” là làm chữ, khai sinh ra chữ [40. 'Cả câu thơ chỉ toàn là hư từ nhưng nó vẫn da nghĩa, đa cảm; sức gợi của nó thật ghê gớm khiến người ta phải suy tư, trăn trở trên nhiễu lớp nghĩa Ấy. Cách lý giải, lập luận của Trần Dần dẫn đến thái độ ứng xử của ông với con chữ để ông làm chữ và làm nghĩa.

Ông chấp nhận hy sinh vì con chữ, vì văn chương. Công trình đảm quốc ngữ lẻ loi mà kiên trì của ông dường như. không lúc nào ngưng nghỉ. Và những con chữ nào đã qua tay ông đều may.

mắn, đều trở nên có sinh khí, mang một cuộc đời mới với nghĩa tự sinh. Khó có thể hình dung những từ ngữ hết sức bình thường, quen thuộc lại trở nên súc tích, đa nghĩa gợi nhiều sự liên tưởng phong phú khi được ông thể hiện trong thơ văn. Đọc câu thơ "Họ cứ vu oan mặt trời ngủ” hay “Chết đi tôi vẫn mắt ngủ” [87] mới thấy sức ám gợi của con chữ Trần Dần thật sâu sắc. Từng câu thơ, câu văn như thế được ông viết để thử nghiệm nhằm đổi mới con chữ, đổi mới văn chương.

Chính vì vậy, chỉ có Trần Dần mới thể hiện những thử nghiệm độc đáo: thơ -tiểu thuyết (Céng tinh), tho - hồi ký (Con trắng), thơ mini, thơ - họa (7hơ không lời - Mây không lời). biên các thê loại. Mới thủ pháp biến tấu âm, biến tấu chữ đều được Trằn Dần thể nghiệm ‘Ong xem xét từng khả năng sinh nghĩa của chữ để con chữ phát ra nhiều nghĩa. Với quan niệm “Biển giấu sâu.

Trời giấu rộng. Chữ giấu nghĩa” [15], Trần Dẫn luôn chủ động viết it, viết ngắn mà gợi được liên tưởng nhiều nhất, sâu sắc nhất. Những năm cuối đời, ông tiếp tục thử nghiệm chữ trên thơ mini, loại thơ cực ngắn, mỗi bai chi có một câu, một dòng, thậm chí có khi chỉ một chữ với mong muốn “đưa ra một loại thơ mới, trọng cái chữ hơn” [43] ‘Trin Dần không chấp nhận cái cũ. Ông đòi hỏi văn chương phải sát với thực tế cuộc sống.

Đặc biệt, viết về chiến tranh cần phải đúng với sự thật, không tô hồng, không giả dối để nặn ra những anh hùng chỉ biết xông pha, tiến lên, chấp nhận hy sinh một cách đơn giản. Vì vậy, ông phê bình chính văn ông. Ngay khi vừa viết xong Người người lớp lớp, cuỗn tiểu thuyết ông. đã phải lao tâm lao lực, Trần Dần đã cảm thấy “chán rồi.

Tại vì rằng tôi ít thấy sự thực của chiến tranh trong đó quả. Và vì rằng tôi ít thấy sự thực của. tản thân tôi trong dé quá. Chưa phái là chiễn tranh, chưa phải là tôi." [76 Không ngần ngại phủ nhận tác phẩm của mình là cách đẻ Trần Dẫn vượt lên, tiếp cận với những điều mới mẻ đang chờ khám phá ở phía trước.

Vì vậy, những gì khó đưa vào thơ văn nhất đều được ông thể nghiệm trong sáng tác của mình một cách công phu, tỉ mỉ chỉ vì nó cần thiết cho đời sống, cho mọi người. Bởi vậy, văn chương Trần Dần luôn mới mẻ, hiện đại, đầy ắp các thông tin thời sự, chuyện chính trị, xã hội, những chuyện hằng ngày hằng giờ gần gũi với cuộc sống con người phố phường hiện đại. Với ông, thơ văn cần. phải “theo sát cái hồi hộp, lo lắng của Đảng tôi, dân tôi, triệu triệu quả tìm dân chúng và quân đội, chiến sĩ và cán bộ, lãnh tụ và quần chúng” [11,tr.

Va dé phan ánh hiện thực cuộc sống đa chiều trong xã hội hiện dại, Trần Din còn chú trọng đến không gian của thành thị, không gian phố phường với những con đường, những ngã tư, những chân trời, chân mây mang đậm tính ẩn dụ về cuộc đời, kiếp người phù vân, những kiếp nhân sinh lạc loài đầy rẫy những bắt công may rủi, ngẫu nhiên khôn lường. Cho nên, sáng tác của ông, nói chung và tiểu thuyết Những ngã # và những cột đèn nói riêng không những khiến ta cảm nhận thường trực cái hơi thở gấp gáp, tính chất đa âm của cuộc sống, của con người hiện đại mà càng khiến ta kinh ngạc hơn bởi phương thức tư duy hiện đại trong sáng tác của ông gắn liền với không gian phố thị từ những năm sáu mươi của thế kỷ trước, khi không gian này còn rất hiểm hoi trong văn học. Chính quan niệm văn chương phải sát với thực tế, phải tự đổi mới để vượt qua bóng mình của Trần Dần đã làm cho các sáng tác của ông luôn mới và độc đáo. 'Văn chương Trần Dần luôn biến động, luôn thúc giục đấu tranh, luôn phủ định để sáng tạo như chính bản chất của nó và cũng là bản chất đời sống.

sôi động đang diễn ra hằng ngày, hằng giờ. Từ sự lao tâm khổ tứ cho mỗi con chữ, khiển thơ văn ông vắng bóng những thứ tạp âm khác. Thơ văn Trần Dần. không vì chính trị, không vì bắt cứ cái gì khác ngoài văn chương mà chỉ có các con chit én diắng để trả chữ về với giá trị đích thực của chữ và trả thơ ca lại với tính thắm mĩ thuần khiến của nó.

Phải chăng, sống vì văn chương, vì con chữ là thái độ lao động nghệ thuật nghiêm túc giúp ông vượt qua bỉ kịch cuộc đời, tìm đến những miễn đất còn nhiều khoảng trống để thử nghiệm? Xuất phát từ ý thức muốn đem đến cho người đọc những khám phá thú. vị về con chữ, rộng hơn là ngôn ngữ Việt trong lĩnh vực văn chương, Trần Dần đã thử nghiệm ngôn ngữ ở nhiều cấp độ, nhiều phương diện. Đối với là đưa các con chữ vào cuộc phiêu lưu mới. Biểu hiện ban của việc làm mới ngôn ngữ được ông chú trọng qua từ ngữ, hình ảnh, lối diễn đạt mới trong thơ, trong văn xuôi cho đến những thử nghiệm ở từng con âm, những khoảng trắng không lời trên tiểu thuyết, trên thơ thị giác và cả với thơ.

mỉ ni "Ngay từ khi sáng tác tiểu thuyết Người người lớp lớp, con chữ trong tay ông đã bị đầy lên cực điểm để trở thành những con chữ biết nói, hiện lên cùng sự trăn trở và cựa quây cùng nỗi đau của con người: No rung lên bần bật, răng nghiền tưởng chừng như đã rụng. lấy hết gân sức, người co quắp lại làm như một khối đá tảng cứng đờ, con quỷ sốt không chuyển được No nữa. Một lúc, No mệt quá thiếp đi. Giấc mê nóng hằm hập.

No thấy một lũ quỷ đốt làng lửa bốc lên ngần ngậU Loáng cái là lũ quỷ có súng, đầu trâu mặt ngựa cằm dude, giáo mác nhảy tíu tít! Chúng xiên từng đứa trẻ, đốt từng đống rơm! Loáng. cái thì lại là bọn chánh, phó lý! Loáng cái là bọn lính Pháp mũ bọ hung lông lá sồm soàm! Chúng nó múa, đốt!. Lửa nóng quá!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ