Luận văn Thạc sĩ: Phân tích Thế giới nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh - Bùi Vũ Phương Thảo

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật thơ vi thùy linh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực .

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
104
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn thế giới nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về thế giới nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích toàn diện một trong những hiện tượng nổi bật của văn học đương đại Việt Nam. Vi Thùy Linh xuất hiện trên thi đàn từ năm 1994 và nhanh chóng gây chú ý mạnh mẽ với hàng loạt tác phẩm Vi Thùy Linh như Khát (1999), Linh (2000), Đồng tử (2005). Thơ của bà được xem là một sự kiện, khuấy động cả giới chuyên môn và công chúng yêu thơ. Các nhà phê bình văn học đã đưa ra nhiều nhận định trái chiều, từ ca ngợi đến hoài nghi, nhưng phần lớn chỉ tập trung vào các khía cạnh riêng lẻ. Điều này tạo ra một khoảng trống học thuật, đòi hỏi một cái nhìn hệ thống và toàn diện. Luận văn này ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu đó, đi sâu vào việc làm rõ những đặc điểm về nội dung và nghệ thuật, từ đó xác định những đóng góp độc đáo của nhà thơ. Công trình khảo sát các tập thơ đã xuất bản, sử dụng các phương pháp nghiên cứu như hệ thống - cấu trúc, phân tích văn bản, và so sánh đối chiếu để làm nổi bật phong cách thơ Vi Thùy Linh. Mục tiêu cuối cùng là lý giải sức hút của hiện tượng thơ này và khẳng định vị thế của bà trong dòng chảy thơ Việt Nam sau 1986, một giai đoạn đầy biến động và cách tân. Nghiên cứu không chỉ làm rõ tư duy nghệ thuật của cá nhân nhà thơ mà còn góp phần hiểu thêm về sự đa dạng của thi ca đương đại.

1.1. Tổng quan về hiện tượng thơ Vi Thùy Linh sau năm 1986

Vi Thùy Linh nổi lên như một tiếng thơ táo bạo và quyết liệt trong bối cảnh văn học đương đại Việt Nam sau Đổi mới 1986. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của các tìm tòi, thể nghiệm nghệ thuật mới. Vi Thùy Linh, với tâm thế của "người làm tiếng Việt", đã góp phần tạo nên một sắc thái riêng biệt. Bà tự nhận mình là "người chủ công cho việc sáng tạo hình ảnh và ngôn ngữ", một tuyên ngôn thể hiện rõ ý thức cách tân mạnh mẽ. Các tác phẩm Vi Thùy Linh không chỉ nằm trên giấy mà còn được đưa vào các loại hình nghệ thuật khác như âm nhạc, hội họa, vũ đạo, cho thấy một khát vọng phá vỡ những giới hạn của thi ca truyền thống. Sự xuất hiện của bà đã khuấy động thi đàn, tạo ra những cuộc tranh luận sôi nổi, khẳng định bà là một hiện tượng độc đáo, không thể nhầm lẫn.

1.2. Mục đích nghiên cứu khoa học của luận văn thạc sĩ

Mục đích chính của công trình nghiên cứu khoa học này là chỉ ra những đặc điểm cốt lõi về nội dung và nghệ thuật đã cấu thành nên thế giới nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh. Trước đó, các bài viết về bà chủ yếu là điểm sách hoặc bình luận nhỏ lẻ, chưa có một nghiên cứu nào mang tính hệ thống. Luận văn hướng đến việc khảo sát toàn bộ sáng tác, phân tích sâu các yếu tố như cái tôi trữ tình, hệ thống biểu tượng, ngôn ngữ thơ, và giọng điệu thơ. Thông qua đó, nghiên cứu làm rõ những đóng góp của Vi Thùy Linh đối với thơ Việt Nam đương đại, lý giải vị thế và sức ảnh hưởng của bà so với các cây bút cùng thời, góp phần hoàn thiện bức tranh phê bình văn học về giai đoạn này.

II. Thách thức phê bình văn học với phong cách thơ Vi Thùy Linh

Phong cách thơ Vi Thùy Linh là một thách thức lớn đối với giới phê bình văn học. Ngay từ khi xuất hiện, thơ bà đã tạo ra hai luồng dư luận đối lập rõ rệt. Một bên là sự đón nhận, ngợi ca và tôn vinh. Các nhà văn, nhà thơ tên tuổi như Nguyễn Huy Thiệp, Trần Đăng Khoa, Nguyễn Quang Thiều đã dành cho bà những lời khen ngợi. Họ nhìn nhận Vi Thùy Linh như một "ngọn núi lửa vừa mới tuôn trào", một cá tính thơ mạnh mẽ, báo hiệu một ngày mới cho thi ca đương đại. Lối viết của bà được xem là sự dấn thân quyết liệt, một nỗ lực làm mới thi ca bằng cảm hứng sáng tác dồi dào và một tư duy nghệ thuật độc đáo. Tuy nhiên, ở phía đối lập, không ít nhà phê bình lại tỏ ra hoài nghi. Họ cho rằng thơ Vi Thùy Linh còn hạn chế, với những lời chỉ trích như "nhiều lời, nhiều mĩ từ và đại ngôn" (Nhã Thuyên) hay "đầy những từ ngữ to tát, những đại ngôn, hủm ngôn" (Nguyễn Thanh Sơn). Sự phân cực này cho thấy tính phức tạp và đa chiều trong các sáng tác của bà. Việc giải mã và đánh giá một cách khách quan đặc điểm nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh đòi hỏi người nghiên cứu phải vượt qua những định kiến, đi sâu phân tích cấu trúc nội tại của tác phẩm để tìm ra giá trị cốt lõi, thay vì chỉ dừng lại ở những ấn tượng bề mặt.

2.1. Luồng ý kiến tích cực về cảm hứng sáng tác độc đáo

Phía ủng hộ đánh giá cao sự táo bạo và quyết liệt trong sáng tạo của Vi Thùy Linh. Nhà thơ Trần Đăng Khoa ví von thơ bà với "một ngọn núi lửa vừa mới tuôn trào với một sức mạnh không thể ngăn cản nổi". Họ nhận thấy ở bà một cảm hứng sáng tác mãnh liệt, một khát vọng sống và yêu luôn tràn đầy. Nhà thơ Nguyễn Quang Thiều khẳng định: "Thơ Vi Thuỷ Linh khiến những người định bỏ thơ đi, phải ngoảnh lại". Những đánh giá này tập trung vào nội lực, cá tính và sự dấn thân của nhà thơ, xem đó là một đóng góp quan trọng làm phong phú thêm nền văn học đương đại Việt Nam.

2.2. Những hoài nghi về ngôn ngữ thơ và tư duy nghệ thuật

Trái ngược với những lời khen, nhiều nhà phê bình lại tỏ ra hoài nghi. Nhã Thuyên cho rằng bút pháp của Vi Thùy Linh "thuộc về một quan niệm thẩm mĩ đã bị vượt qua". Nguyễn Thanh Sơn thì chỉ ra sự xuất hiện của "đại ngôn sáo rỗng" và cho rằng ngôn ngữ thơ của bà dù có vẻ hiện đại nhưng chưa thực sự hiệu quả. Thụy Khuê nhận xét một số đoạn thơ "có nhiều câu không tự nhiên, đụng những chữ lớn mà rỗng". Những ý kiến này đặt ra vấn đề về chiều sâu trong tư duy nghệ thuật và hiệu quả thẩm mỹ của lối viết đầy tính "bạo động chữ" của Vi Thùy Linh, tạo nên một cuộc đối thoại học thuật cần thiết.

III. Phương pháp phân tích cái tôi trữ tình trong thơ Vi Thùy Linh

Để hiểu rõ thế giới nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh, phương pháp trọng tâm là phân tích cái tôi trữ tình – yếu tố hạt nhân chi phối toàn bộ sáng tác. Cái tôi trữ tình trong thơ bà hiện lên đa sắc, phức tạp, là chân dung tâm hồn của một "người đàn bà – thiếu nữ". Đó là một cái tôi đầy bản năng, luôn khao khát được thể hiện, được bộc lộ tận cùng những góc khuất nội tâm. Luận văn đi sâu vào hai khía cạnh chính của cái tôi này: những khát khao thành thật và những suy tư kiêu hãnh. Những khát khao ấy không chỉ là tình yêu đôi lứa mà còn là nỗi ám ảnh về thiên chức làm mẹ, một chủ đề hiếm gặp với cường độ mãnh liệt như vậy trong thơ nữ Việt Nam đương đại. Bài thơ "Những mặt trời đang phôi thai" là một minh chứng điển hình cho khát vọng và bản thể này. Bên cạnh đó, cái tôi của Vi Thùy Linh còn là một cái tôi kiêu hãnh, cô đơn một cách tự ý thức. Nỗi cô đơn không phải là sự bi lụy mà là một trạng thái để chiêm nghiệm, để sáng tạo, để khẳng định sự độc lập của bản ngã. Phân tích cái tôi trữ tình giúp làm sáng tỏ nguồn năng lượng nội tại, lý giải cho sự quyết liệt trong phong cách thơ Vi Thùy Linh và những chủ đề ám ảnh xuyên suốt các tác phẩm của bà, từ tình yêu, sự sống, cái chết đến những trăn trở về thân phận con người trong thế giới hiện đại.

3.1. Phân tích khát vọng và bản thể của người đàn bà thiếu nữ

Chân dung tâm hồn trong thơ Vi Thùy Linh là sự hòa quyện giữa một người đàn bà từng trải và một thiếu nữ ngây thơ. Khát vọng và bản thể được thể hiện một cách thành thật, trực diện. Nổi bật là khát khao về tình yêu duy nhất và thiên chức làm mẹ thiêng liêng. Bà viết: "Mẹ khao khát mang con, mặt trời đang phôi thai trong mẹ". Điều này cho thấy một quan niệm sâu sắc về hạnh phúc, gắn liền với giá trị gia đình truyền thống nhưng được biểu đạt bằng một ngôn ngữ đầy tính hiện đại. Tính nữ trong thơ không chỉ là sự dịu dàng mà còn là sức mạnh bản năng, là khao khát tạo sinh mãnh liệt.

3.2. Khám phá những suy tư kiêu hãnh và nỗi cô đơn bản thể

Cái tôi trữ tình của Vi Thùy Linh thường trực trong nỗi cô đơn, nhưng đó là một nỗi cô đơn kiêu hãnh. Bà tự họa mình trong hình ảnh "độc mã", một chiến binh đơn độc trên con đường sáng tạo. Nỗi cô đơn ấy không phải sự yếu đuối, mà là không gian cần thiết để đối diện với chính mình và vũ trụ, là biểu hiện của một cái tôi mạnh mẽ, không thỏa hiệp. Quan niệm này có phần mang dấu ấn hậu hiện đạichủ nghĩa hiện sinh, nơi cá nhân tự nhận thức và chịu trách nhiệm cho sự tồn tại của mình. Nỗi buồn và cô đơn trở thành chất liệu thẩm mỹ, tạo nên chiều sâu triết luận cho thơ.

IV. Bí quyết khám phá đặc điểm nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh

Khám phá đặc điểm nghệ thuật thơ Vi Thùy Linh đòi hỏi người đọc phải nắm bắt được những bí quyết trong cách bà kiến tạo thế giới thi ca của mình. Luận văn chỉ ra hai phương diện nghệ thuật nổi bật nhất: sự cách tân trong ngôn ngữ và việc xây dựng một hệ thống biểu tượng độc đáo. Về ngôn ngữ, Vi Thùy Linh tự nhận mình là "người làm tiếng Việt". Bà không chỉ sử dụng ngôn từ đời thường mà còn làm mới chúng, kết hợp táo bạo giữa chất liệu dân gian và yếu tố hiện đại. Bà tái hiện và phản biện các câu chuyện cổ tích (Tấm Cám, Sơn Tinh - Thủy Tinh) từ góc nhìn của người đương đại, tạo ra những lớp nghĩa mới. Đồng thời, bà không ngần ngại đưa cả tiếng nước ngoài vào thơ, thể hiện một tư duy mở, hội nhập. Giọng điệu thơ của bà cũng vô cùng đa dạng, từ cuồng say, mê đắm đến suy tư, triết luận. Về biểu tượng, thơ Vi Thùy Linh tạo ra một không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật riêng. Các biểu tượng như "độc mã", "song mã", "hoa Thùy Linh" (theo gợi ý của luận văn), hay hình ảnh "ánh sáng", "bóng tối" được lặp đi lặp lại, mang những ý nghĩa sâu sắc về khát vọng và bản thể. Việc giải mã những đặc điểm này chính là chìa khóa để đi vào thế giới thi ca phức tạp nhưng đầy cuốn hút của Vi Thùy Linh.

4.1. Giải mã hệ thống biểu tượng trong không gian nghệ thuật

Thơ Vi Thùy Linh được xây dựng trên một hệ thống biểu tượng dày đặc và nhất quán. Không gian nghệ thuật trong thơ bà thường là không gian của nội tâm, của những trạng thái tâm lý cực hạn. Thời gian nghệ thuật cũng bị bẻ gãy, không tuân theo trật tự tuyến tính mà vận động theo dòng cảm xúc. Các biểu tượng như con đường, ngọn lửa, biển cả, mặt trời... không chỉ là hình ảnh trang trí mà là hiện thân cho những ám ảnh về tình yêu, sự sống và hành trình đi tìm bản ngã của con người. Việc giải mã các biểu tượng này giúp người đọc thấu hiểu chiều sâu triết học ẩn sau lớp ngôn từ dữ dội.

4.2. Cách tân ngôn ngữ thơ từ dân gian đến dấu ấn hậu hiện đại

Một trong những đóng góp lớn nhất của Vi Thùy Linh là sự cách tân ngôn ngữ thơ. Bà có ý thức làm mới tiếng Việt bằng cách vận dụng sáng tạo chất liệu văn học dân gian. Bà không sao chép mà đối thoại, thậm chí lật ngược các giá trị truyền thống để thể hiện quan niệm của người hiện đại. Chẳng hạn, bà đứng về phía Thủy Tinh vì cho rằng đó mới là người "sĩ tình, thực sự dũng mãnh". Bên cạnh đó, việc sử dụng ngôn ngữ đời thường, ngôn ngữ mạng, và từ nước ngoài cho thấy dấu ấn hậu hiện đại trong thơ bà, thể hiện một thế giới phẳng, đa văn hóa. Giọng điệu thơ cũng biến hóa linh hoạt, tạo nên sự đa thanh cho tác phẩm.

V. Top 3 đóng góp của Vi Thùy Linh cho văn học đương đại

Từ những phân tích trong luận văn, có thể tổng kết ba đóng góp quan trọng nhất của Vi Thùy Linh đối với văn học đương đại Việt Nam. Thứ nhất, bà đã mở rộng biên độ biểu đạt của cái tôi trữ tình cá nhân, đặc biệt là tiếng nói của người phụ nữ. Thơ bà là tiếng nói nữ quyền mạnh mẽ, đòi hỏi quyền được yêu, được sống với tất cả đam mê và bản năng ("ái quyền"). Tính nữ trong thơ được thể hiện không chỉ qua sự dịu dàng mà còn qua sự dữ dội, quyết liệt. Thứ hai, Vi Thùy Linh đã góp phần thúc đẩy sự đổi mới về tư duy nghệ thuật, đặc biệt là quan niệm về ngôn ngữ thơ. Bà chứng tỏ rằng ngôn ngữ có thể trở thành một "trận bạo động chữ", phá vỡ những lối mòn sáo rỗng để biểu đạt những trạng thái cảm xúc phức tạp của con người hiện đại. Cách bà làm mới chất liệu dân gian và thể nghiệm với hình thức thơ đã tạo ra ảnh hưởng nhất định. Cuối cùng, bà đã thể hiện một cách trọn vẹn khát vọng và bản thể của con người thời đại mới – một thế hệ luôn trăn trở, hoài nghi và khao khát khẳng định mình. Thơ Vi Thùy Linh không né tránh những vấn đề gai góc như dục tính, sự cô đơn hiện sinh, qua đó mang lại cho thi ca một diện mạo chân thực và gần gũi hơn với đời sống.

5.1. Mở rộng biên độ biểu đạt của cái tôi trữ tình cá nhân

Vi Thùy Linh đã đẩy lùi giới hạn của sự tự biểu hiện trong thơ nữ Việt Nam. Cái tôi trữ tình trong thơ bà không còn là cái tôi cam chịu, ẩn mình mà là một cái tôi chủ động, dám yêu, dám sống, dám bộc lộ những khát khao sâu kín nhất, kể cả những ham muốn về thể xác. Bà đã góp phần "giải thiêng" cho hình ảnh người phụ nữ trong thơ ca, đưa họ trở về với con người trần thế với đầy đủ những phức cảm.

5.2. Đổi mới tư duy nghệ thuật về ngôn ngữ và hình tượng thơ

Đóng góp quan trọng của Vi Thùy Linh nằm ở việc thay đổi tư duy nghệ thuật về vai trò của ngôn ngữ. Với bà, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện mà còn là mục đích của sáng tạo. Bà khai thác tối đa năng lượng của từ ngữ, tạo ra những hình ảnh, biểu tượng mới lạ, độc đáo. Việc làm mới các motip văn học dân gian và kết hợp các loại hình ngôn ngữ khác nhau đã tạo nên một phong cách thơ Vi Thùy Linh không thể trộn lẫn, góp phần làm đa dạng hóa hệ thống thi pháp của thơ Việt đương đại.

5.3. Thể hiện tiếng nói nữ quyền và khát vọng bản thể mạnh mẽ

Thơ Vi Thùy Linh là một tuyên ngôn mạnh mẽ về nữ quyền và khát vọng và bản thể. Bà đấu tranh cho "ái quyền" – quyền được yêu và được thể hiện tình yêu một cách trọn vẹn. Người phụ nữ trong thơ bà không phải là đối tượng được chiêm ngưỡng mà là một chủ thể tích cực, chiếm lĩnh không gian và thay đổi thế giới bằng tình yêu của mình. Điều này thể hiện một bước tiến trong nhận thức về vai trò của người phụ nữ trong xã hội và trong văn học.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật thơ vi thùy linh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƠ VI THÙY LINH TRONG DONG CHAY CUA THO VIET NAM SAU 1986 1. Thơ Việt Nam sau 1986 — Nhiing sic mau nghệ thuật mới 1. Những đỗi mới về quan niệm nghệ thuật Khái niệm quan niệm nghệ thuật đã được sử dụng khá phổ biến trong phê bình và nghiên cửu văn học, tuy nhiên nội hàm của nó cho đến nay vẫn chưa có được sự thống nhất cao trong giới chuyên môn. Theo Lê Bá Hán, “quan niệm nghệ thuật là nguyên tắc cắt nghĩa thể giới và con người vốn có của hình thức nghệ thuật, đảm bảo cho nó khả năng thể hiện đời sống với một chiều sâu nào đó [10, tr 273].

Quan niệm nghệ thuật thể hiện giới hạn aa trong cách hiểu thể giới và con người trong hệ thống nghệ thuật, thể biện khả. năng, phạm vi, mức độ chiếm lĩnh đời sống của nó. Theo Trần Đình Sử, quan niệm nghệ thuật là "giới hạn thực tế của tư duy nghệ thuật, nó thể hiện một hiện tượng khách quan là thể thống nhất giữa hiện thực được phản ánh và năng lực cắt nghĩa, lí giải của con người” [34 t 21]. Như viy tin thin cơ bản của khái niệm quan niệm nghệ thuật là cắt nghĩa, lí giải hiện thực của nhà.

văn trong tác phẩm: Mỗi một nghệ sĩ khi sáng tạo, dù tuyên ngôn hay im lặng,đều viết dưới nh sing của một quan niệm nghệ thuật nào đó. Quan niệm này chỉ phối trực tiếp tư duy thơ, khúc xạ lên hình ảnh, biểu tượng, đỗ bóng lên cái tôi trữ tình và in dấu vào ngôn ngữ. " Công cuộc đổi mới năm 1986 đã đem đến cho văn học Việt Nam nói chung và thơ ca nỗi riêng những đỗi thay rất lớn trong việc khám phí phản đánh hiện thực - ign thực đời sống, hiện thực tâm trạng. Khái niệm đổi mới là một tiêu chí được đề cao trong xã hội ngày nay.

Để có sự vận động và phát triển, thơ cũng không nằm ngoài quy luật đó. Lớp nhà thơ trẻ xuất hiện sau 1975, đặc biệt là từ sau năm 1986 chiếm số lượng rất đông đảo, tạo thành một mặt bằng ới, rộng ri cho sự phát triển của thơ hôm nay. Hơn một nữa số thơ đã xuất bản là của các tác giả thuộc thế hệ này. Điểm nỗi bật ở các sáng.

the của họ là sự đa dạng, trẻ trưng, trơi mối và giãu chất trĩ tệ. Nhiều người ‘quan tâm đến thơ cho rằng những thay đổi thực sự về nội dung và giọng điệu của thơ hiện đại sẽ được làm nên bởi lớp các nhà thơ trẻ này. Họ thực sự là những người lâm chủ thí đàn đương đại 'Văn học là tắm gương phản ánh hiện thực. Mỗi thời kỉ lịch sử lại mang.

én cho văn học những để tải, những nội dung khác nhau cũng như để ra cho văn học những yêu cầu khác nhau. So với văn học giai đoạn trước 1986 thi văn học giai đoạn từ 1986 đến nay có sự đổi mới rất lớn trong quan niệm phản ánh hiện thực. Đổi mới ở đây không có nghĩa là li khai với truyền thông. Việc đổi mới nay là hệ quả của việc tiếp thu những ảnh hướng của thơ ca phương Tây trong quá khứ và đương đại, là sự tiếp bước những người đi trước, đồng thời nó.

cũng in dấu bản lĩnh, bản sắc của các nhà thơ trẻ Việt Nam. Ta có thể thấy điều này trong sự đổi mới về đề tài nội dung, chủ đề của các tác phẩm. Đổi mới thơ bắt đầu từ việc đổi mới quan niệm về thơ và nhà thơ “Trong thời kì đấu tranh cách mạng, thơ chủ yếu được coi như một thứ vũ khí sắc bén, một phương tiện để kêu gọi, tập hợp sức mạnh tỉnh thần của quin “ chúng nhân dân. Nay, thơ là một phương tiện tự thẻ hiện, đáp ứng nhu cầu tự.

khám phá của con người. Theo Nguyễn Hữu Hồng Minh, "thơ trong thời đại mới không còn băn khoăn đến những vin đề quá rõ rằng, những sự việc ai cũng thấy và nắm bắt được. Thơ không là sản phẩm trực giác, không là phiên bản hiện thực, không phải lúc nào cũng cắt nghĩa cụ thể” [43, tr 432]. Còn theo Phan Huyền Thư thì “những điều thơ trẻ hôm nay muốn nói rit da dang, phông khoáng và tự do, thậm chí hơi bị xa xăm mi mit.

Thơ trẻ coi trọng sự thành thực, thành thực với mình và với người, nó không cần phải giả bộ đoan trang" [43, tr 432] “Các nhà thơ sau 1986 đã xác lập trở lại những giá trị bị đánh mắt của tho, trong dé đáng ch ý nhất là ngôn ngữ. Ngôn ngữ trong thơ thường được coi như một phương tiện truyền tải chứ chưa xem nó là một phương tiện sng tạo. “Đồ là một sự bỏ quên rất đáng cảnh tỉnh. Cái chết của một nhà thơ là cái chết của chữ và sự bắt tử của họ cũng do chính từ trường của những con chữ của họ tạo nên” [43, tr 433].

Phan Huyền Thư luôn tâm niệm: “Khi đặt bút viết thì có nghĩa là lang cố gắng tạo ra một giá trị mới cho ngôn ngữ”, còn Ví Thủy Linh thì tự nhận thấy “minh li ngudi chi công cho việc sáng tạo "hình ảnh và ngôn ngữ” [43, tr 433]. “Cổ lẽ không khó khăn lắm để nhân m rằng nhiều cây bút thơ hiện nay "không còn thỏa mãn với lối viết, với hệ thì pháp đã định hình và dường như đang biển thành lỗi môn. Theo các tác gid Trần Dẫn, Lê Đạt, Dương Tường, Hoàng Hưng thì đặc trưng của thơ không nằm ở tính năng xã hội mã ở trong chất liệu ngôn từ. Ngôn từ trong thơ không phải đơn giản là công cụ để diễn nghĩa, tải ý tưởng, Sức hắp dẫn muôn thud cia thi ca la kha năng gợi.

Cho nên họ chủ trường xem những yếu tổ hình thức cảm tính của ngôn từ như âm. vang, đường nét là vật liệu của thơ. Chỉnh quan niệm nảy sẽ dẫn đến những. B phá cách trong việc cấu trúc bài thơ.

Các nha thơ này đặc biệt chú ý khai thác. yếu tổ ngữ âm tong câu thơ, bài thơ. Hiệu q muốn đạt được là nhạc tính. “Các nhà thơ hiện nay khác xa với thể hệ đần anh, din chi.

Theo ¥ Nhi thì “các nhà thơ trẻ không còn những lo âu, rằng bu, của thể hệ trước. Không ai hỏi họ vì sao không làm thơ không vẫn, thơ 2 câu hoặc 3 cầu. Không ai phê phán họ vì sao chỉ viết thơ tỉnh.Thế hệ này nói chung được học hành từ tế, được tiếp xúc với văn hóathể giới rộng rai, Nghia la ho đủ điều kiện để bộc lộ tài năng và có thể tạo nên những bùng nổ, những chuyển biến” J43, tr 433]. Họ trẻ tuổi và trẻ trừng trong ý nghĩ, trong quan niệm và trong sắng tạo nghệ thuật.

Họ táo bạo và bản lĩnh. Khát vọng tim đường của họ vô cùng mãnh liệt vì họ muốn được khẳng định bản ngã của "mình. Lúc nào trong họ cũng cháy rực ngọn lửa đam mê, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa ai có là mục đích của họ. Lớp những nhà thơ bối đã đặc biệt lưu tâm tới sử mệnh thiêng liêng của nhà thơ đám đông.

Nhà thơ là người phát ngôn cho công đồng, là người lĩnh xưởng, là nhạc trưởng của cả dân đồng ca, người định hướng, thuyết giảng người đọc. Các nhà thơ sau 1986 đã thiết lập lại các mỗi quan hệ giữa nhà thơ và công chúng. Đó là quan hệ hoàn toàn dân chủ và bình đẳng. “Chính những quan niệm nêu trên đã dẫn đến sự thay đổi tắt yếu của thơ trẻ cả về nội dung lẫn hình thức thể hiện.

Những thành tựu bước đâu. Tir sau dai hội VI của Đảng 1986 đến nay, nền văn học đã có bước chuyển mình và đạt được những thành tưu đángghỉ nhận. Cụ th là, giữa văn học và đồi sống có sự gắn bó chặt chẽ hơn. Vai trở chủ thể của nghệ sĩ được.

coi trọng và phát huy mạnh mẽ. Có những tài năng mới xuất hiện đã gây được tiếng vang tích cục trong dư luận 'Về nghệ thuật, thơ sau 1986 đi sự biến đổi về thể loại. Điễu này được biểu hiện cụ thể bằng sự nới lỏng cấu trúc các thể thơ truyền thống, sự xuất hiện thơ tự do, thơ văn xuôi và sự nở rộ của trường ca. Ngôn ngữ thơ vừa đâm chất đời thường vừa giảu chất tượng trưng.

Mặc dù thơ tự do và thơ văn xuôi là bai thể thơ chiếm ưu thể trong đời sống thơ ca sau 1986 nhưng trên thực tế, các thể thơ truyền thống như thơ lục bát, thơ 5 chữ, 7 chữ vẫn tổn tại. Tuy nhiên, so với trước đây, c thé thơ trên không cồn “nguyên bản” mà đã có những thay đổi đáng kể về cấu trúc bên trong, Tho 5 chữ và 7 chữ trước đây gắn với kỹ thuật gieo vẫn và nhịp điệu thơ thường kha ém ä. Đến giai đoạn sau 1986, tính "điệu nói” được gia tăng thêm một mức nữa và cấu trúc thể loại tựa vào nhịp nhiều hơn tựa vào vằn, song điện the gin guốc hơn, các liên tưởng thơ ít tuần theo quan hệ nhân - qua hơn. Riêng về thơ lục bát, đã có những nỗ lực cách tân về việc bài trí văn bản.

Tiêu biểu là loại lục bất xuống dòng theo hình thức bậc thang và hiện tượng ngất dầu giữa ding. NI bài thơ lục bát được bố trí theo kiểu thơ tự do, Sự thay đổi giọng điệu trong thơ cũng là một hành tư đáng quan tâm. Bén cạnh chất giọng bụi bặm, suồng sã đời thường, nhiều cây bút lại có ý thức đưa ngôn ngữ đậm chất tượng trưng, siêu thực vào thơ lục bát khiến cho Is thể loại này không chỉ hồn hậu mà còn có khả năng biểu đạt những tâm thức. sâu thẳm của người hiện đại.

“Tính hiện đại trong thơ gắn liền với sự hiện điện mang tính áp đảo của thơ tự do và thơ văn xuôi so với các thể thơ khác. Điều này xuất phát từ ba lý do cơ bản: Thứ nhất, thơ tự do và thơ văn xuôi cho phép nhà thơ triển khai tự do hơn những phức hợp cảm xúc của cá nhân. Thứ hai, thơ tự do và thơ văn xuôi thể hiện sự giao thoa thể loại, trong đó đáng kế nhất là ảnh hưởng của chất văn xuôi vào thí ca. Thứ ba, việc tìm đến thơ tự do và thơ văn xuôi khiến.

cho giọng điệu thơ không còn êm ái, mượt mà như trước mà trở nên thd rip hơn, nhịp điệu thơ mang nhiễu tỉnh bắt ngờ hơn. “Trong thời đại ngày nay, khi mà hình thức tự sự, nhất là tiểu thuyết đang hiện lên như nhân vật chính trên sân khấu văn học thì ảnh hưởng của chất văn xuôi vào thơ là điều dễ hiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ