I. Khám phá thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo
Văn xuôi Võ Thị Hảo là một tòa lâu đài nghệ thuật đặc sắc trong văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới. Để bước vào tòa lâu đài ấy, không có lối vào nào hiệu quả hơn việc khám phá qua ô cửa sổ biểu tượng. Thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo không chỉ là một phương thức nghệ thuật mà còn là chìa khóa giải mã những trăn trở sâu sắc về thân phận con người, về lịch sử và văn hóa dân tộc. Việc phân tích hệ thống biểu tượng này giúp làm rõ tư duy nghệ thuật độc đáo của nhà văn, đồng thời nhận diện những đóng góp quan trọng của bà cho nền văn xuôi đương đại. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khái niệm nền tảng, quan điểm sáng tác và hành trình xây dựng thế giới biểu tượng phong phú của nữ văn sĩ.
1.1. Lý do nghiên cứu biểu tượng trong sáng tác của Võ Thị Hảo
Võ Thị Hảo là một trong những nhà văn nữ tiên phong của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới, không ngừng tìm tòi và sáng tạo. Sức hấp dẫn trong tác phẩm của bà đến từ những tầng nghĩa ẩn sâu dưới ngôn ngữ biểu tượng. Những biểu tượng này chắt lọc tinh túy từ huyền thoại, cổ tích, lịch sử cho đến cuộc sống đương đại. Nhà sử học Guy Schoeller từng nhận định: “Sẽ là quá ít, nếu nói rằng chúng ta sống trong một thế giới biểu tượng, một thế giới biểu tượng sống trong chúng ta”. Biểu tượng mở ra khả năng vô tận trong việc khám phá chiều sâu vô thức và bản năng con người. Tiếp cận thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo là hành trình trở về cội nguồn văn hóa và nhận thức nhân loại. Các tác phẩm của bà, đặc biệt là tiểu thuyết Giàn thiêu, cho thấy tài năng trong việc tái sử dụng và sáng tạo biểu tượng. Những biểu tượng này không chỉ mã hóa tư tưởng nghệ thuật mà còn phản chiếu số phận nhân vật và những góc khuất tâm hồn, góp phần làm rõ những thông điệp mà nhà văn muốn gửi gắm.
1.2. Quan điểm nghệ thuật và hành trình sáng tạo của nhà văn
Quan điểm nghệ thuật của Võ Thị Hảo được thể hiện rõ nét qua các sáng tác và phát biểu. Bà quan niệm viết văn là một nhu cầu tự thân, để nói ra những điều trăn trở và tâm huyết. Văn chương không phải một cuộc chơi, mà là nơi để chia sẻ, cảm thông với cuộc đời. Bà xem thiên chức của nhà văn là tôn trọng sự thật, kể cả những sự thật đắng lòng. Điều này thể hiện qua các trang viết về hậu chiến, nơi chiến tranh không chỉ có anh hùng ca mà còn có máu, nước mắt và những nỗi đau dai dẳng. Hành trình sáng tạo của Võ Thị Hảo bắt đầu từ những truyện ngắn đầu tay vào năm 1989 và đạt đến đỉnh cao với tiểu thuyết Giàn thiêu (2004). Các tập truyện ngắn như Hồn trinh nữ, Người sót lại của Rừng Cười đã định hình phong cách của bà, với nhân vật nữ luôn ở vị trí trung tâm, trở thành biểu tượng cho nỗi đau và sức sống mãnh liệt của phái yếu. Tư duy biểu tượng là sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình sáng tác, giúp bà biểu đạt những vấn đề phức tạp của con người và xã hội một cách sâu sắc.
1.3. Phân biệt biểu tượng và hình tượng trong văn học
Để hiểu đúng thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo, cần phân biệt rõ hai khái niệm biểu tượng và hình tượng. Hình tượng là phương tiện cơ bản để tái hiện hiện thực một cách sáng tạo trong tác phẩm nghệ thuật. Bất kỳ hiện tượng nào được nhà văn tái hiện đều là hình tượng nghệ thuật. Biểu tượng, theo nghĩa hẹp, là một loại hình tượng đặc biệt, có khả năng truyền cảm lớn và khái quát một tư tưởng, triết lý sâu xa. Biểu tượng và hình tượng là hai cấp độ khác nhau. Biểu tượng thuộc cấp độ bản thể, là cái chung, tiềm ẩn, mang tính phổ quát, bắt nguồn từ văn hóa, tôn giáo, lịch sử. Hình tượng là cấp độ biểu hiện, là cái cá thể, cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định. Quá trình chuyển hóa từ biểu tượng sang hình tượng đòi hỏi sự sáng tạo của người nghệ sĩ. Ví dụ, từ biểu tượng “con cò” trong ca dao, các nhà thơ đã tạo ra những hình tượng con cò mang dấu ấn riêng. Trong văn xuôi Võ Thị Hảo, nhiều hình tượng đã được nâng lên tầm biểu tượng, mang sức nặng tư tưởng và chiều sâu văn hóa.
II. Phân tích các dạng thức biểu tượng cổ mẫu đặc sắc nhất
Một trong những thành công lớn nhất trong việc xây dựng thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo là việc bà đã khai thác và làm mới các biểu tượng cổ mẫu (archetype). Cổ mẫu là những cấu trúc tinh thần bẩm sinh, chứa đựng trong vô thức tập thể của nhân loại. Chúng là những mẫu gốc của biểu tượng, có sức khái quát cao và năng lượng biểu cảm lớn. Võ Thị Hảo đã đào sâu vào ký ức văn hóa nhân loại, tìm về những cổ mẫu nguyên sơ nhất như Lửa, Nước và Đất. Bà không chỉ tái hiện mà còn thổi vào chúng những nét nghĩa mới, phù hợp với bối cảnh và tư tưởng của tác phẩm, đặc biệt là trong kiệt tác Giàn thiêu.
2.1. Biểu tượng Lửa và những hình thái biến thể trong Giàn Thiêu
Biểu tượng Lửa xuất hiện dày đặc trong tiểu thuyết Giàn thiêu với nhiều biến thể: giàn thiêu, lửa tinh thần, đèn lồng, đuốc, hỏa lò. Lửa mang trong mình tính chất nhị nguyên: hủy diệt và tái sinh. Trước hết, lửa là biểu tượng của sự hủy diệt tàn bạo. Hình ảnh giàn thiêu những cung nữ vô tội là tiếng nói tố cáo đanh thép chế độ phong kiến man rợ, nơi mạng người bị xem như cỏ rác. “Những lưỡi đỏ khổng lồ thèm khát rần rật liếm giàn thiêu... nuốt trọn đảo Âm Hồn”. Lửa cũng thiêu đốt sự thật khi biến những cuốn sách “tà thư” của Lê Thị Đoan thành tro bụi. Tuy nhiên, lửa cũng mang nét nghĩa nhân văn của sự tái sinh và giác ngộ. Đó là ngọn lửa ban phát của Thượng hoàng Nhân Tông khiến dân chúng cảm động, là ngọn lửa cứu sống Nhuệ Anh, là đôi mắt cháy rực thần thái của Ngạn La. Lửa trong Giàn thiêu trở thành không khí chủ đạo, vừa là biểu tượng quyền lực chết chóc, vừa là ngọn lửa của trí tuệ và khát vọng sống.
2.2. Hệ cổ mẫu Nước Sức mạnh tái sinh và hủy diệt
Nếu Lửa thuộc về trời thì Nước thuộc về đất, là cội nguồn của sự sống. Trong văn xuôi Võ Thị Hảo, cổ mẫu Nước tồn tại dưới nhiều dạng thức: sông, biển, mưa, sương, nước mắt. Dòng sông trong Giàn thiêu vừa là chứng nhân cho tình yêu thăng hoa của Nhuệ Anh và Từ Lộ, vừa là thủy thần hủy diệt muốn cuốn trôi người con gái đau khổ. Nhưng cuối cùng, sông lại thực hiện quyền năng tái sinh, trả Nhuệ Anh về với trần thế. Biển là biểu tượng của sự cứu rỗi và thanh tẩy. Trong Biển cứu rỗi, người đàn bà bị xã hội ruồng bỏ đã được biển cả đón nhận, trả lại vẻ thánh thiện và vô tội. Nước mắt cũng mang chức năng tái sinh. Chính những giọt nước mắt của sư bà Nhuệ Anh đã hóa giải lời nguyền, giúp vua Thần Tông thoát khỏi kiếp hổ. Cổ mẫu Nước trong tác phẩm của Võ Thị Hảo thường mang thiên tính nữ, dịu dàng nhưng cũng đầy quyền năng, là biểu tượng của sự sống, sự cứu rỗi và lòng bao dung.
III. Các biểu tượng thiên tính nữ và huyền thoại nổi bật
Bên cạnh các cổ mẫu nguyên thủy, thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo còn được làm giàu bởi hệ thống biểu tượng thiên tính nữ và biểu tượng huyền thoại. Là một nhà văn “mải miết với nỗi đau của giới đàn bà”, Võ Thị Hảo dành sự quan tâm đặc biệt đến việc thể hiện vẻ đẹp, bi kịch và sức sống của người phụ nữ. Các biểu tượng này không chỉ khắc họa hình ảnh người phụ nữ mà còn đi sâu vào những vấn đề bản thể, kết nối thực tại với miền ký ức xa xôi của dân tộc thông qua lăng kính huyền thoại.
3.1. Hình ảnh người Mẹ và các biểu tượng phồn thực
Thiên tính nữ được thể hiện đậm nét qua hình tượng Người Mẹ - nguyên lý tính Mẫu và các biểu tượng phồn thực. Người Mẹ trong tác phẩm của Võ Thị Hảo không chỉ là người sinh thành mà còn là biểu tượng của sự bao dung, che chở và nguồn sống vĩnh cửu. Các thuộc tính của người phụ nữ như tóc, bầu ngực, làn môi thường được biểu tượng hóa. Tóc trong Dây neo trần gian là biểu tượng của sự tái sinh. Bầu ngực trong Người sót lại của Rừng Cười là minh chứng cho tội ác chiến tranh. Làn môi trong Làn môi đồng trinh có sức mạnh đánh thức lương tri. Những biểu tượng này vừa khắc họa vẻ đẹp hình thể, vừa chứa đựng những giá trị nhân văn lớn lao, phản ánh số phận và khát vọng của người phụ nữ trong những hoàn cảnh nghiệt ngã.
3.2. Sức mạnh của huyền thoại từ vô thức tập thể
Biểu tượng huyền thoại là một phương thức quan trọng giúp Võ Thị Hảo kết nối quá khứ với hiện tại, cá nhân với cộng đồng. Bà khai thác các huyền thoại từ vô thức tập thể, làm sống lại những câu chuyện và nhân vật từ cội nguồn văn hóa dân tộc. Trong truyện ngắn Hành trang của người đàn bà Âu Lạc, tác giả đã “nối huyền thoại với huyền thoại”, dùng biểu tượng người đàn bà Âu Lạc để nói lên thân phận và gánh nặng của người phụ nữ Việt Nam từ xưa đến nay. Huyền thoại trở thành “nền” để nhà văn gửi gắm những lớp ý nghĩa sâu sắc. Trong Giàn thiêu, các yếu tố huyền tích dân gian về thiền sư Từ Đạo Hạnh được tái cấu trúc, hòa quyện với chính sử để tạo nên một không gian vừa thực vừa ảo, qua đó tư duy lại lịch sử bằng phương pháp tiểu thuyết.
IV. Nghệ thuật xây dựng biểu tượng độc đáo của Võ Thị Hảo
Sự thành công của thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo không chỉ nằm ở sự phong phú về loại hình mà còn ở nghệ thuật xây dựng biểu tượng một cách tinh vi và độc đáo. Nhà văn không sử dụng biểu tượng một cách đơn lẻ mà tạo ra một hệ thống chặt chẽ, có sự tương tác và cộng hưởng lẫn nhau. Bà vận dụng nhiều kỹ thuật nghệ thuật hiện đại để các biểu tượng phát huy tối đa khả năng biểu đạt, tạo ra những tầng nghĩa sâu và một kết cấu mở cho tác phẩm, thách thức sự khám phá của người đọc.
4.1. Kỹ thuật xâu chuỗi và kết cấu liên văn bản
Võ Thị Hảo thường sử dụng kỹ thuật xâu chuỗi biểu tượng, nơi một biểu tượng này gợi mở hoặc tương tác với một biểu tượng khác, tạo thành một mạng lưới ý nghĩa phức tạp. Ví dụ, trong Giàn thiêu, biểu tượng Lửa (giàn thiêu) luôn song hành cùng biểu tượng Nước (sông, mưa), tạo ra sự đối lập và cân bằng giữa hủy diệt và cứu rỗi. Bên cạnh đó, bà còn vận dụng kết cấu liên văn bản, đưa vào tác phẩm những trích dẫn, ám chỉ đến các văn bản văn hóa, lịch sử, tôn giáo khác. Điều này làm cho ý nghĩa của biểu tượng trở nên đa chiều, không bị giới hạn trong phạm vi tác phẩm mà còn kết nối với một trường văn hóa rộng lớn hơn.
4.2. Cách sử dụng không gian và thời gian nghệ thuật
Không gian và thời gian nghệ thuật trong văn xuôi Võ Thị Hảo cũng mang đậm tính biểu tượng. Bà xây dựng một không gian đa tầng, nơi không gian trần thế, không gian tâm linh và không gian huyền thoại lồng ghép vào nhau. Lãnh cung trong Giàn thiêu không chỉ là một nơi chốn cụ thể mà là biểu tượng của địa ngục trần gian. Thời gian đa chiều cũng là một đặc điểm nổi bật, với thời gian lịch sử, thời gian luân hồi và thời gian tâm tưởng cùng tồn tại. Sự vận dụng này phá vỡ trật tự tuyến tính thông thường, giúp nhà văn thể hiện những dòng chảy phức tạp của ký ức, vô thức và định mệnh.
4.3. Ngôn ngữ biểu tượng Ngôn ngữ cổ và ngôn ngữ màu sắc
Ngôn ngữ là phương tiện cốt lõi để xây dựng biểu tượng. Võ Thị Hảo đã rất thành công trong việc sử dụng một ngôn ngữ giàu chất thơ và đầy sức gợi. Bà thường dùng ngôn ngữ cổ, mang hơi hướng của các văn bản xưa để tạo ra không khí trang trọng, huyền bí cho những câu chuyện lịch sử, huyền thoại. Đặc biệt, ngôn ngữ chỉ sắc màu được khai thác triệt để như một hệ thống ký hiệu biểu tượng. Màu đỏ của máu và lửa, màu đen của tang tóc và quyền lực, màu trắng của sự trong trắng và cái chết... Mỗi màu sắc đều được gán cho những ý nghĩa biểu trưng riêng, góp phần tạo nên những trang văn đầy chất họa, tác động mạnh mẽ đến thị giác và cảm xúc của người đọc.
V. Đánh giá đóng góp của thế giới biểu tượng Võ Thị Hảo
Việc nghiên cứu thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo cho thấy những đóng góp quan trọng của bà đối với văn học Việt Nam đương đại. Thông qua việc kiến tạo một hệ thống biểu tượng độc đáo và phức hợp, Võ Thị Hảo không chỉ khẳng định một phong cách nghệ thuật riêng biệt mà còn góp phần thúc đẩy sự vận động của văn xuôi theo hướng hiện đại, đi sâu khám phá những miền đất phức tạp của đời sống và tâm hồn con người. Các tác phẩm của bà là minh chứng cho nỗ lực tìm kiếm những phương thức nghệ thuật mới để phản ánh những vấn đề của xã hội hiện đại.
5.1. Khẳng định phong cách độc đáo của nhà văn nữ
Việc sử dụng thành thục tư duy biểu tượng đã góp phần quan trọng định hình phong cách độc đáo của Võ Thị Hảo. Lối viết của bà, như Phạm Xuân Nguyên nhận xét, là “lối văn chương mê hoặc, huyền bí”, có nhiều tầng hình tượng ẩn sau câu chữ. Phong cách này khác biệt với nhiều cây bút nữ cùng thời. Nếu các nhà văn khác tập trung vào hiện thực đời thường, Võ Thị Hảo lại dùng lăng kính huyền ảo, biểu tượng để soi chiếu hiện thực ấy, khiến nó trở nên sâu sắc và đa chiều hơn. Bà đã chứng tỏ bản lĩnh của một người cầm bút luôn trăn trở, không chấp nhận lối mòn, và có khả năng chiếm lĩnh những đề tài lớn như lịch sử, tôn giáo, triết học.
5.2. Hướng vận động của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới
Nghiên cứu thế giới biểu tượng trong văn xuôi Võ Thị Hảo cũng cho thấy xu hướng vận động và phát triển của văn học Việt Nam sau 1986. Các tác phẩm của bà thể hiện rõ nỗ lực thoát khỏi lối viết hiện thực chủ nghĩa đơn thuần để tìm đến những phương thức nghệ thuật phù hợp hơn với việc biểu đạt con người hiện đại – một con người phức tạp với đời sống nội tâm sâu thẳm, với những vùng vô thức và tâm linh. Việc quay về khai thác các cổ mẫu, huyền thoại và các biểu tượng văn hóa là một hướng đi quan trọng, giúp văn học Việt Nam vừa hội nhập với thế giới, vừa tìm về và làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc.