Luận văn thạc sĩ: Tản văn Đỗ Bích Thúy từ đặc trưng thể loại (Nguyễn Thị Ngọc Thủy)

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn tản văn đỗ bích thúy từ đặc trưng thể loại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
98
17
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn tản văn Đỗ Bích Thúy dễ hiểu

Việc nghiên cứu luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về chủ đề tản văn Đỗ Bích Thúy từ đặc trưng thể loại mở ra một góc nhìn hệ thống về một tác giả quan trọng trong văn học đương đại Việt Nam. Sau năm 1986, văn học được "cởi trói", tạo điều kiện cho các thể loại phát triển, trong đó có tản văn. Thể loại này, với đặc tính ngắn gọn, linh hoạt và giàu chất trữ tình, đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho nhiều cây bút, đặc biệt là các nhà văn nữ. Họ tìm đến tản văn như một phương thức để giãi bày cảm xúc, suy tư và chiêm nghiệm về cuộc sống một cách trực tiếp. Trong bối cảnh đó, nhà văn Đỗ Bích Thúy nổi lên như một hiện tượng với những tập tản văn ghi dấu ấn sâu đậm, tiêu biểu là Trên căn gác áp máiĐến độ hoa vàng. Các tác phẩm này không chỉ thu hút độc giả mà còn trở thành đối tượng hấp dẫn cho các công trình nghiên cứu khoa học văn học. Việc tiếp cận tản văn của bà từ góc nhìn thể loại giúp xác định những đặc trưng độc đáo, khẳng định phong cách nghệ thuật và ghi nhận những đóng góp của bà cho sự phát triển của nền văn học nước nhà.

1.1. Vị thế của thể loại tản văn trong văn học đương đại sau 1986

Trong tiến trình văn học Việt Nam, thể loại tản văn xuất hiện khá muộn nhưng nhanh chóng khẳng định vị trí quan trọng, đặc biệt từ sau Đổi mới 1986. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của tản văn với sự tham gia của nhiều thế hệ nhà văn. Luận văn gốc trích dẫn nhận định của Bích Thu rằng: "Nhiều nhà văn Việt Nam đã thành danh trên các thể loại thơ, tiểu thuyết hay truyện ngắn vẫn không ngại ngần tìm đến tản văn". Sự phát triển này được thúc đẩy bởi nhu cầu biểu đạt cái tôi cá nhân và phản ánh những lo toan thường nhật của con người trong xã hội mới. Tản văn, với cấu trúc phóng túng và dung lượng khiêm tốn, đáp ứng hiệu quả thị hiếu thẩm mỹ của độc giả hiện đại. Đặc biệt, sự góp mặt của các nhà văn nữ như Nguyễn Ngọc Tư, Thảo Hảo, và Đỗ Bích Thúy đã mang đến một luồng sinh khí mới, làm phong phú thêm diện mạo thể loại. Họ chọn tản văn làm nơi "sẻ chia, gởi gắm, giãi bày cảm xúc, suy tư", biến nó thành một không gian văn chương vừa riêng tư, vừa mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.

1.2. Lý do chọn phân tích tản văn Đỗ Bích Thúy từ góc nhìn thể loại

Lựa chọn đề tài phân tích tản văn Đỗ Bích Thúy từ góc độ thể loại mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Trước hết, dù đã có nhiều bài viết, công trình nghiên cứu về các tác phẩm của Đỗ Bích Thúy, chưa có một công trình nào khảo sát một cách hệ thống và toàn diện về tản văn của bà dưới góc nhìn thi pháp học. Luận văn gốc chỉ rõ mục đích: "khẳng định những đóng góp của thể loại này đối với nền văn học nước ta" và "xác định đặc trưng thể loại tản văn, khẳng định phong cách của Đỗ Bích Thúy". Việc nghiên cứu này không chỉ làm rõ những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật trong sáng tác của bà mà còn góp phần hệ thống hóa lý luận về thể loại tản văn trong bối cảnh đương đại. Qua đó, công trình cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo văn học giá trị cho sinh viên, học viên cao học và những ai quan tâm đến nhà văn Đỗ Bích Thúy cũng như văn xuôi Việt Nam hiện đại.

II. Thách thức khi nghiên cứu phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy

Nghiên cứu phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy trong tản văn đặt ra những thách thức nhất định, chủ yếu xoay quanh tính chất "lơ lửng" của thể loại và quan niệm sáng tác độc đáo của nhà văn. Tản văn, theo nhà phê bình Phạm Xuân Nguyên, là thể loại "đứng giữa thơ và truyện ngắn", có cấu trúc lỏng lẻo nhưng lại đòi hỏi sự cô đọng và vốn từ tinh tế. Điều này khiến việc xác định các đặc trưng hình thức trở nên phức tạp. Thêm vào đó, Đỗ Bích Thúy có một quan niệm rất rõ ràng về sáng tác. Bà xem tản văn là "một cách viết thay cho nhật ký", nơi "yếu tố chân thực chiếm lĩnh", khác với truyện ngắn nơi "yếu tố hư cấu chiếm lĩnh". Sự phân định rạch ròi này đòi hỏi người nghiên cứu phải có phương pháp tiếp cận phù hợp, vừa phải bám sát tính phi hư cấu, vừa phải nhận diện được các thủ pháp nghệ thuật tinh vi làm nên chất thơ trong văn xuôi của bà. Việc giải mã cách bà chuyển hóa vốn sống, cảm hứng từ miền núi thành những trang văn giàu cảm xúc là một bài toán hấp dẫn nhưng không hề đơn giản.

2.1. Khó khăn trong việc định hình đặc trưng thể loại tản văn hiện đại

Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng và biến đổi không ngừng của thể loại tản văn trong đời sống văn học hiện nay. Luận văn đã tổng hợp nhiều định nghĩa khác nhau, từ việc xem tản văn là "tiểu loại của kí" (Hoàng Ngọc Hiến) đến việc nhấn mạnh vào "cái tôi chủ thể sáng tạo ở vị trí độc tôn". Sự giao thoa giữa tản văn với các thể loại lân cận như tùy bút, tạp văn, bút ký cực ngắn (nhàn đàm) càng làm cho việc phân định ranh giới trở nên tương đối. Mỗi tác giả lại có một cách khai thác riêng, tạo nên những phong cách "lớn" từ một thể loại "nhỏ". Do đó, để xác định đặc điểm tản văn Đỗ Bích Thúy, người nghiên cứu không thể áp dụng một khung lý thuyết cứng nhắc mà phải xuất phát từ chính văn bản tác phẩm, phân tích sự vận động nội tại của cấu trúc, ngôn ngữ và giọng điệu để tìm ra nét riêng, độc đáo làm nên dấu ấn của nhà văn.

2.2. Quan niệm sáng tác và hành trình đến với tản văn của Đỗ Bích Thúy

Hành trình sáng tác của Đỗ Bích Thúy cho thấy sự lao động nghiêm túc và luôn tự làm mới mình. Nổi danh từ truyện ngắn với tác phẩm 'Tiếng đàn môi sau bờ rào đá', bà dần thử sức và thành công ở nhiều thể loại, trong đó có tản văn. Quan niệm của bà về thể loại này rất rành mạch: "Có những điều chỉ tản văn mới chuyển tải được, nhưng có những điều phải dùng truyện ngắn mới giải quyết được". Đối với bà, tản văn là nơi để giãi bày những cảm xúc chân thực, những chiêm nghiệm được chắt lọc từ vốn sống, đặc biệt là ký ức về không gian nghệ thuật Hà Giang. Nhà văn từng tâm sự: "Núi rừng là cảm hứng, là vốn sống, là tư liệu, là không khí, hơi thở để tôi có thể viết về nó". Quan niệm này lý giải tại sao tản văn của bà luôn thấm đẫm nỗi nhớ da diết về quê hương và mang đậm dấu ấn cá nhân. Cái khó cho người nghiên cứu là phải làm rõ được sự thống nhất giữa quan niệm và thực tiễn sáng tác, chỉ ra cách bà biến những trải nghiệm cá nhân thành những trang văn có sức lay động phổ quát.

III. Phương pháp phân tích cảm quan về hiện thực và con người

Để giải mã chiều sâu trong tản văn Đỗ Bích Thúy, phương pháp trọng tâm là phân tích cảm quan của nhà văn về hiện thực và con người. Đây là cách tiếp cận đi từ nội dung tác phẩm, khám phá thế giới nghệ thuật mà nhà văn kiến tạo. Các trang viết của bà tập trung vào hai mảng hiện thực chính: bức tranh miền núi Hà Giang và đời sống phố thị Hà Nội. Ở đó, hiện thực không được tái hiện một cách đơn thuần mà được khúc xạ qua lăng kính của cái tôi trữ tình trong tản văn – một cái tôi đầy trăn trở, hoài niệm và yêu thương. Luận văn đã đi sâu vào việc làm rõ cách Đỗ Bích Thúy nắm bắt những mảng màu đối lập của cuộc sống: những nét đẹp văn hóa, phong tục tươi sáng song hành cùng những mảng màu xám tối do quá trình đô thị hóa gây ra. Đặc biệt, ngòi bút của bà luôn hướng về thân phận người phụ nữ miền núi, những kiếp người âm thầm, lặng lẽ trong vòng quay của số phận. Phân tích những khía cạnh này giúp người đọc thấu hiểu được giá trị nhân văn sâu sắc trong sáng tác của bà.

3.1. Giải mã bức tranh hiện thực đa chiều miền núi và phố thị

Tản văn Đỗ Bích Thúy vẽ nên một bức tranh hiện thực đa chiều, đầy phức tạp. Với đề tài miền núi trong văn học, bà không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, văn hóa, phong tục độc đáo của Hà Giang mà còn trăn trở trước sự xâm lấn của văn minh đô thị. Nhà văn chỉ ra rằng: "Sự mất dần từng ít một đó chính là sự xâm lấn của văn minh đô thị. Nó không phải chỉ ảnh hưởng tới một cá nhân nào, nó sẽ làm biến đổi cả một vùng đất". Những ngôi nhà sàn truyền thống bị thay thế, những phong tục dần mai một là minh chứng cho sự biến đổi ấy. Song song đó, hiện thực phố thị Hà Nội hiện lên qua con mắt của một người "tá túc", vừa ngột ngạt khói bụi, vừa có những góc nhỏ bình yên, thơ mộng. Bà phản ánh những mặt trái của đời sống hiện đại, từ áp lực đồng tiền đến sự tha hóa của con người, qua đó thể hiện cái nhìn sâu sắc và đầy chiêm nghiệm về cuộc sống đương đại.

3.2. Khám phá cảm quan về thân phận con người đặc biệt là phụ nữ

Trọng tâm trong cảm quan nghệ thuật của Đỗ Bích Thúy là con người, đặc biệt là thân phận người phụ nữ miền núi. Bà viết về họ bằng một trái tim đồng cảm và thấu hiểu. Đó là những người mẹ, người bà cả đời lam lũ, hy sinh cho chồng con, "lấy niềm vui của người khác làm lẽ sống cho mình". Luận văn gốc nhận định: "Cuộc đời từ đây là cam chịu, nhẫn nhịn, hy sinh". Nhân vật của bà thường là những người phụ nữ sống trong cảnh nghèo nàn, lạc hậu, bị trói buộc bởi những tư tưởng cổ hủ và đôi khi phải chấp nhận cả tục chung chồng. Họ khao khát yêu thương nhưng số phận lại đầy éo le. Bên cạnh đó, nhà văn cũng khắc họa hình ảnh con người trong dòng xoáy đô thị hóa, phải đối mặt với sự biến đổi về nhân cách trước cám dỗ của đồng tiền và nhịp sống gấp gáp. Qua đó, các tác phẩm của bà đặt ra những câu hỏi lớn về giá trị con người và sự tồn tại trong một xã hội đầy biến động.

IV. Bí quyết nhận diện đặc trưng hình thức nghệ thuật tản văn

Để nhận diện đầy đủ đặc điểm tản văn Đỗ Bích Thúy, việc phân tích các yếu tố hình thức nghệ thuật là vô cùng quan trọng. Hình thức chính là nơi thể hiện rõ nhất dấu ấn phong cách và tài năng của nhà văn. Luận văn đã chỉ ra ba bình diện nghệ thuật nổi bật trong tản văn của bà: kết cấu, ngôn ngữ và giọng điệu. Kết cấu tác phẩm không tuân theo trật tự tuyến tính mà được tổ chức một cách linh hoạt theo dòng liên tưởng, sự tương phản hay lắp ghép các mảng ký ức. Về ngôn ngữ, ngôn ngữ văn xuôi Đỗ Bích Thúy là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất thơ trong văn xuôi và ngôn ngữ đời thường, giản dị. Chính sự kết hợp này tạo nên một văn phong vừa bay bổng, trữ tình, vừa gần gũi, chân thực. Cuối cùng, giọng điệu đa thanh, từ cảm thương, xót xa đến hoài niệm, chiêm nghiệm, triết lý, đã góp phần thể hiện chiều sâu tư tưởng và cảm xúc của tác giả. Việc nắm vững những bí quyết này giúp người đọc và người nghiên cứu có chìa khóa để đi sâu vào thế giới nghệ thuật độc đáo của bà.

4.1. Giải mã kết cấu nghệ thuật liên tưởng tương phản và lắp ghép

Kết cấu trong tản văn Đỗ Bích Thúy thể hiện rõ tư duy nghệ thuật tự do, phóng khoáng. Thay vì một cốt truyện mạch lạc, các bài tản văn thường được xây dựng dựa trên kết cấu liên tưởng, đi từ một hình ảnh, một kỷ niệm hiện tại để ngược dòng ký ức về quá khứ. Ví dụ, hình ảnh "một chiếc xe mang biển số 23" có thể khơi nguồn cho cả một trời thương nhớ về Hà Giang. Bên cạnh đó, kết cấu tương phản cũng được sử dụng hiệu quả để làm nổi bật sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa miền núi và phố thị, giữa vẻ đẹp văn hóa truyền thống và sự phôi pha do đô thị hóa. Cuối cùng, kết cấu lắp ghép cho phép nhà văn ráp nối những mẩu chuyện, những chi tiết đời sống tưởng chừng rời rạc thành một chỉnh thể thống nhất, phản ánh một cái nhìn đa diện về cuộc sống. Tất cả tạo nên một hình thức thể loại linh hoạt, phù hợp để chuyên chở những dòng cảm xúc và suy tư miên man của tác giả.

4.2. Đặc trưng ngôn ngữ và giọng điệu đậm chất thơ và đa thanh điệu

Ngôn ngữ là một trong những thành công nổi bật nhất trong tản văn Đỗ Bích Thúy. Bà sở hữu một lối hành văn tinh tế, chắt lọc, giàu hình ảnh và nhạc điệu. Chất thơ trong văn xuôi của bà được thể hiện qua những câu văn ngắn, gọn, giàu sức gợi, ví như: "Nỗi nhớ từng in hằn xương quai xanh của tôi... nó sẽ như khói sương trong mỗi chiều bảng lảng bay". Song song đó, bà cũng sử dụng thành công ngôn ngữ đời thường, mang hơi thở của cuộc sống, khiến trang văn trở nên chân thực và gần gũi. Về giọng điệu, các tác phẩm của bà là sự hòa quyện của nhiều thanh âm. Đó là giọng cảm thương, trắc ẩn khi viết về thân phận người phụ nữ miền núi. Đó là giọng hoài niệm da diết khi nhớ về quê hương, về những kỷ niệm tuổi thơ. Và đó cũng là giọng triết lý, chiêm nghiệm sâu sắc khi suy tư về những quy luật của cuộc đời, về sự được - mất trong quá trình phát triển. Sự đa dạng trong giọng điệu đã tạo nên chiều sâu và sức hấp dẫn cho tản văn của bà.

V. Kết quả nghiên cứu Khẳng định phong cách Đỗ Bích Thúy

Thông qua việc phân tích tản văn Đỗ Bích Thúy một cách hệ thống, luận văn thạc sĩ đã đi đến những kết luận quan trọng, góp phần khẳng định phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy một cách rõ nét. Kết quả cho thấy, phong cách của bà được định hình bởi sự thống nhất giữa cảm quan hiện thực sâu sắc và các thủ pháp nghệ thuật độc đáo. Thế giới nghệ thuật trong tản văn của bà được xây dựng trên hai "vùng thẩm mỹ" chính là miền núi Hà Giang và phố thị Hà Nội. Đây không chỉ là không gian địa lý mà còn là không gian của ký ức, của những trải nghiệm và suy tư. Ngòi bút của bà, với sự kết hợp giữa chất hiện thực và chất trữ tình, giữa tự sự và triết lý, đã tạo nên những trang văn vừa gai góc, vừa mềm mại, thấm đẫm giá trị nhân văn. Bà đã chứng tỏ tản văn không phải là một thể loại "phụ" mà hoàn toàn có khả năng chuyên chở những vấn đề lớn của đời sống và con người, qua đó đóng góp vào sự đa dạng hóa diện mạo văn học đương đại Việt Nam.

5.1. Chân dung nhà văn qua hai vùng thẩm mỹ Hà Giang và Hà Nội

Hai vùng thẩm mỹ Hà Giang và Hà Nội là hai cực không gian định hình nên thế giới nghệ thuật và chân dung tinh thần của nhà văn Đỗ Bích Thúy. Không gian nghệ thuật Hà Giang là vùng đất cội nguồn, là "miền ký ức không gọi thành tên", nơi lưu giữ những kỷ niệm tuổi thơ, những nét văn hóa đặc sắc và là nguồn cảm hứng bất tận. Nỗi nhớ về Hà Giang trở thành "mạch nguồn cảm xúc" chủ đạo, tạo nên một giọng văn da diết, hoài niệm. Ngược lại, Hà Nội là không gian hiện tại, nơi bà đối mặt với những bộn bề, lo toan của cuộc sống đô thị. Đây là không gian của sự chiêm nghiệm, trăn trở về sự biến đổi của xã hội và con người. Sự song hành và đôi khi là đối lập giữa hai vùng không gian này tạo nên một trường liên tưởng phong phú, một cuộc đối thoại không ngừng giữa quá khứ và hiện tại, giữa cội nguồn và nơi trú ngụ, làm nên chiều sâu và sự độc đáo trong tư tưởng nghệ thuật của nhà văn.

5.2. Đóng góp của Đỗ Bích Thúy cho sự phát triển của thể loại tản văn

Đỗ Bích Thúy đã có những đóng góp quan trọng vào thành tựu của thể loại tản văn sau 1986. Cùng với các nhà văn nữ khác, bà đã góp phần khẳng định vị thế của tản văn như một thể loại có khả năng phản ánh sâu sắc tâm tư, tình cảm và những vấn đề của đời sống hiện đại. Bà đã làm giàu cho thể loại bằng việc khai thác thành công đề tài miền núi trong văn học với một góc nhìn vừa chân thực, vừa thấm đẫm chất thơ. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố tự sự và trữ tình, giữa ngôn ngữ đời thường và ngôn ngữ nghệ thuật chắt lọc, bà đã tạo ra một lối viết riêng, hấp dẫn và đầy sức nặng. Các tập tản văn như Trên căn gác áp máiĐến độ hoa vàng không chỉ là những tác phẩm có giá trị văn chương mà còn là những tài liệu tham khảo văn học quý giá, minh chứng cho sức sống và tiềm năng của tản văn trong dòng chảy văn học đương đại.

VI. Kết luận và hướng mở cho khóa luận tốt nghiệp về Đỗ Bích Thúy

Công trình nghiên cứu khoa học văn học về tản văn Đỗ Bích Thúy từ đặc trưng thể loại đã hoàn thành mục tiêu đề ra: hệ thống hóa và làm sáng tỏ những giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc trong sáng tác của bà. Luận văn đã khẳng định Đỗ Bích Thúy là một cây bút có phong cách riêng, với những đóng góp đáng ghi nhận cho thể loại tản văn và văn học Việt Nam đương đại. Thông qua việc phân tích cảm quan về hiện thực, con người cùng các đặc trưng về kết cấu, ngôn ngữ, giọng điệu, công trình đã vẽ nên một chân dung nghệ thuật toàn diện và sâu sắc. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa với giới nghiên cứu phê bình mà còn mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình khoa học trong tương lai. Đây là cơ sở vững chắc để sinh viên, học viên có thể tiếp tục khai thác, đào sâu các khía cạnh khác trong văn nghiệp của một nhà văn tài năng.

6.1. Tổng kết giá trị nội dung và nghệ thuật trong tản văn Đỗ Bích Thúy

Về giá trị nội dung, tản văn Đỗ Bích Thúy đã phản ánh chân thực và sâu sắc bức tranh đời sống miền núi và phố thị trong bối cảnh đương đại, đặc biệt là những tác động của quá trình đô thị hóa. Nổi bật là giá trị nhân văn khi ngòi bút của bà luôn hướng về những số phận con người, đặc biệt là sự đồng cảm, sẻ chia với thân phận người phụ nữ miền núi. Về nghệ thuật, bà đã thể hiện tài năng trong việc tổ chức kết cấu linh hoạt, sử dụng ngôn ngữ tinh tế, giàu chất thơ và một giọng điệu đa thanh, giàu cảm xúc. Sự hòa quyện giữa các yếu tố này đã tạo nên một phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy độc đáo, vừa chân thực, giản dị, vừa sâu lắng, ám ảnh, ghi một dấu ấn riêng trong nền tản văn Việt Nam hiện đại.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu cho luận án tiến sĩ và khóa luận tương lai

Từ những kết quả của luận văn này, có thể mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo cho các khóa luận tốt nghiệp về Đỗ Bích Thúy hay thậm chí là luận án tiến sĩ văn học. Một số hướng tiềm năng bao gồm: so sánh tản văn Đỗ Bích Thúy với các nhà văn nữ cùng thời (như Nguyễn Ngọc Tư) để làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cảm quan về giới và phong cách nghệ thuật; nghiên cứu sâu hơn về yếu tố liên văn bản, tức là sự đối thoại giữa tản văn với truyện ngắn và tiểu thuyết của chính bà; hoặc tiếp cận tác phẩm từ các lý thuyết phê bình hiện đại như phê bình sinh thái, phê bình nữ quyền để có những phát hiện mới mẻ hơn. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tài liệu tham khảo văn học và góp phần khẳng định vị trí của nhà văn Đỗ Bích Thúy trong lịch sử văn học dân tộc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn tản văn đỗ bích thúy từ đặc trưng thể loại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tân văn Đỗ Bích Thúy trong diện mạo thể loại sau 1986 Chương 2. Cảm quan về hiện thực, con người tong tản văn Đỗ Bích Thúy Chương 3. Đặc trưng tân văn Đỗ Bích Thúy từ hình thức thể loại.

0 CHƯƠNG L TẤN VĂN ĐÔ BÍCH THÚY TRONG DIEN MAO “THÊ LOẠI SAU 1986 1. GIỚI THUYẾT KHÁI NIỆM 1 L1. Tân văn Theo các công trình lí luận văn học, thuật ngữ “tin van” được dùng theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. “Theo nghia réng, tản văn chỉ tất cả những thể loại ngoài thơ ca, bao sồm tác phẩm văn học và luận văn khoa học, văn bản hành chính công vụ " 134] “Theo nghĩa hẹp, tản văn được dùng với ý nghĩa văn học thị túy là thể loại văn học bên cạnh thơ ca, tiểu thuyết kịch, thường gọi là sản văn vấn .ọc hoặc tản vấn nghệ thuật.

Loại tản văn này là thể loại văn học chủ trọng. việc ghi lai những gì đã trải qua, đã nghe thấy, cảm thấy, thể nghiệm liên tưởng của cái tôi hoặc ghỉ lại những câu chuyện, những trạng thái cảnh vật hoặc trữ tỉnh hoài niệm; là loại tác phẩm văn học giàu tính trữ tình, rộng rãi về đề tài, tinh túy về nội dung, khuôn khổ tương đổi nhỏ, ngôn ngữ tự nhiên mới mẻ, thủ pháp biểu hiện linh hoạt, văn phong sing sia.” [34] Theo Từ điển thuật ngữ văn học do Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi (chủ biên): "Tản văn là loại văn xuôi ngắn gọn, hàm súc, có thể trữ. tỉnh, nghị luận, miêu tả phong cách, khắc họa nhân vật. Lối thể hiện đời sống của tản văn mang tính chất khám phá, không nhất thiết đòi hỏi có cốt truyện phức tạp, nhân vật hoàn chính.

Điều cốt yếu là ái hiện được nét chính của các "hiện tượng giảu ý nghĩa xã hội, bộc lộ trực tiếp tỉnh cảm, ý nghĩ của tác giả” [5,tr. 246} Hoàng Ngọc Hiến xem tan văn là một tiểu loại của kí. Theo ông “Trong nghiên cứu văn học Việt Nam đương đại, kí là một thuật ngữ được <iing để gọi tên một thể loại van học bao trùm nhiều “thỄ" hoặc “tiểu loại” bút kí, hồi kí, du kí, kí chính luận, phóng sự, tùy bút, tản văn, tạp văn, tiểu phim.” [7, 5} 'Nhà phê bình Phạm Xuân Nguyên cho rằng : “Tân văn là thể loại lơ img, đọc tản mạn, cấu trúc lông léo nhưng lại thách thức người viết” Bởi theo ông, “tân văn thường rất ngắn, vài ba trang có khi vài trăm chữ. để cô đong lại vải trăm chữ đó, người viết phải sử dụng vỗn tử rất tả được hết những cẩn nói.

Nó tưởng dễ mà lại không dễ bi vay, giọng văn của người viết sẽ là quan trọng nhất để tác phẩm đó có đến .được với công chúng hay không” [38] Tác giả Khánh Nguyên cho rằng: *Đọc tản văn, có thể lướt qua rắt nhanh như một sự giải trí, nhưng để thắm được hết câu chữ, ý tưởng gửi gắm của nhà văn thì chỉ một cái lướt mắt chưa đã thấu hết. Tân văn không thua kém bắt cứ thể loại văn học nào ở sự dụng công của người viết. Tân văn hay, có giá tri hay không sẽ được thấm định bởi độc giả. Chính độc giả sẽ quyết định sức sống của một tản văn 43] Còn theo PGS.

Law Khánh Thơ : “Một nhà văn và một người đọc chân chính không phân biệt thể loại mà quan tâm tới giá trị của tác phim. Tan văn cũng có đẳng cấp. Những tác phẩm tan văn của Bảo Ninh, Nguyễn Việt Hà. viết về các nhà văn phải nói là tuyệt vời.

Có những tản văn của Cao. Huy Thuần, Việt Linh. có thể đọc đi đọc lại vẫn được. Một tác phẩm tản văn hay còn phụ thuộc ở giọng điệu, điểm nhìn của tác gid.” [43] "Những nhà văn viết tản văn cũng nêu ý kiến về thể loại.

Nhà văn Đỗ, Phin cho rằng: "Viết tản văn không phải điều đơn giản. Mọi người thường quan niệm, tản văn phải ngắn gọn, súc tích. Vì vậy viết cảng ngắn, cảng tốn chữ vì trách nhiệm của từng chữ sẽ nặng nễ hơn. Có khi 100 chữ mới tìm được hai chữ là có thể dùng.” [32] 'Nhà văn Đỗ Hoàng »u cũng không đồng tỉnh với ý kiến coi tần văn là fast-food, bởi "đỗ ăn nhanh thường cho nhiễu gia vi dậm kích thích vị giác nên dễ thấy ngon nhưng có cho sức khỏe, còn tản văn lại không hÈ hại cho.

tâm hỗn” [32] Nguyễn Trương Quý- người viết nhiễu tan văn về Hà Nội, cho rằng “Tan vin ngay nay là một hình thức văn chương trên các phương tiện báo. ất, nó phản ánh trung thực và trực tiếp tâm thể người viết khi đối diện với các vấn đề xã hội. Càng ngày tản văn cảng có ưu thể nhờ sức mạnh của báo. chí và truyền thông mạng.

Điều đó cũng có nghĩa độc giả càng ngày cảng khắt he hơn với tản văn.” Lựa chọn tân văn là phương tiện đến gần độc giả là vì “khả năng cân lướt hiện thực của tản văn. Trong khi truyện ngắn hay tiểu thuyết đồi hôi phải diễn đạt bằng nhiều thủ pháp hư cấu “chín” dé phan ánh hiện thực “sng” thi tin vn hay tủy bút dường như sinh dưỡng ngay trên hiện thực đang diễn ra” [48] “Qua các lời bản tân mạn và chuyên sâu, có thể thấy khái niệm tân văn cho đến nay vẫn còn nhiều cách hiểu. Khảo sát văn bản tác phẩm của Đỗ Bích “Thúy, luận văn xem tân văn là tiểu loại của kí, là thể phí hư cấu. Tân văn là thể viết ngắn, cô đọng, tự do.

Tân văn mang đậm dầu ấn cá nhãn, ở đó cái tôi chủ thể sáng tạo ở vị trí độc tôn, cảm nhận, giãi bảy, trăn trở, luận bàn mọi vấn đề cuộc sống, con người. Một số thuật ngữ liên quan Tạp văn “Tạp văn là những áng văn tiều phẩm có nội dung chính tr, có tác dụng chiến đầu mạnh mẽ. Đó là một thứ văn vừa có tính chính luận sắc bến vừa có tính nghệ thuật cô đọng, phản ánh và bình luân kịp thời các hiện tượng xã hội [5], Thy bút Từ đin văn học định nghĩa: fay bút là một thể loại văn xuôi phái sinh tử thể loại kí, gần với bút kí nhưng cách viết tự do và ty hứng nhiều hơn hà văn đựa vào sự lôi cuốn của cảm hồng có thể ni ừ sư việc này sang sơ việc khác từ liên tưởng này sang liên tưởng kia để bộc lô những cảm xúc, những tâm tình, phát biểu những suy nghĩ, những nhận xét vỀ con người và cuộc đời. Ban ngã của nhà văn được thể hiện trong tủy bút gần như trong thơ trữ tình `S, t.1888] Với tùy bút *Người viết thường mượn cớ thuật lại một sự kiện, một mmẫu chuyện nào đó mà mình cô trải qua để nhân đấy nêu lên những vấn đề này khác mà bản bạc, mà nghị luận, trt lí ném ra những suy nghĩ của mình một cách thoái mái, phóng ting,” [15, t.

Hoang Phi Ngoc Tường gọi nhàn đàm là những "bút ký cực ngắn” và xem nhàn đàm là một tiểu loại của Theo Hoang Phủ Ngọc Tường, “Nhân đảm được tôi sử dụng hoàn toàn tự do: là những mẫu chuyện nho nhỏ hằng ngày được ghỉ chép lại, tức là những mẫu chuyện phúng thể - hải đảm, trong, lúc thù ứng với nhau quanh chiếu rượu, với thỉ pháp mang tính chọc cười. Nhưng chỉ có năm ba mẫu ban đầu, sau đó mọi bài nhàn đàm đều là những. Vì thể, tôi gọi nhàn đàm là những "bút ký cực ngắn", chỉ hàm chứa một ý tưởng chủ đạo” [53] ‘Ong giai thích: “Nhàn đảm gắn liền với đôi mắt nhìn cuộc đời của nhà báo, cuộc sống đi tới đầu thì nhàn dim đi tới đó. Nó cũng giống như bút kí gắn liễn với đôi chân xê dịch của nhà văn” [19] “Trong sự dung hợp thể loại đa dạng hiện nay, việc phân định tản văn và các tiểu loại khác như tạp bút, tạp văn.chỉ có tính chất tương đối.

Tuy không tiêu biểu như tiểu thuyết, và là một thể loại “nhỏ”, nhưng trong sự tương tác thể loại, tản văn cũng mang trong bản thân nó những thể loại khác. KHÁI LƯỢC VỀ ĐIỆN MẠO TÂN VĂN SAU 1986 “Tân văn là thể loại ra đời tương đối chậm. Những giai đoạn trước hiểm có tản văn. Nứa đầu 4 XX có một số tên tuổi nhà văn gắn liền với tản như Tân Đà, Dương Mạnh Huy, Nguyễn Bá Trác.

đã bước đầu một thể loại (Giai đoạn 1945- 1975 về ơ bản tản ví Ít có thành tựu. vốc sử tỉ không phủ hợp với lỗi viết ngắn, nhỏ vụn, lịnh kinh đời thường như tân văn Một số tác phẩm của Nguyễn Tuân (Sóng Đd), Nguyễn Trung Thành (Đường chúng ta đ) được xếp vào thể tùy bút. Năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, con người sống vì lý tưởng, vì dân tộc. Tiếng nói cá nhân không có dịp để bộc.

lộ cũng như tản văn không có đất để phát triển như giai đoan đầu, vì vậy & giai đoạn này Ít có nhiều thành tựu. Sau năm 1986, văn học được "cởi trói mỡ rộng giao lưu, làm nên một diện mạo mới cho văn học và trong làn gió mới đó tản văn cũng không phải là ngoại lệ. Bên cạnh đó, con người trở về với những lo toan thường nhật. Chính những yếu tổ đó da thdi bing ngọn lửa của thể loại tan văn tưởng chừng đã đập tắt.

Tản văn trở thành vùng đất mới thu hút ngôi bút của nhiều thể hệ nhà văn. Sự phát triển và thành tựu của tân văn rõ nét trên nhiễu bình diện. Sự phát triển về đội ngũ sáng tác “Trước hết là sự đóng góp của thể hệ nhà văn đã có bề dày sáng tác như Hoàng Phủ Ngọc Tường, Đổ Chu, Băng Sơn.Tân văn trở thành mặt mạnh. của một số nhà văn thuôc thể hệ này, 1s Đỗ Chu với tác phim Tin man œước đền được xem là người khơi nguồn cho dòng chảy của tản văn sau đổi mới.

Tán mạn trước đờn gồm những, mẫu văn ngắn dựng chân dung của các văn nghệ một thời. “Năm 2005, khi ‹quyển Tân mạn trước đền của nhà văn Đỗ Chu nhận giải thưởng văn học của Hội Nhà văn Việt Nam, Văn học Việt Nam bắt đầu mở ra thời kỳ tạp bút ồ ạt” [18]. Ngot nh và con người của Huỳnh Như Phương cũng ít nhiều gây chủ ÿ cho người đọc, di trade dé di dngrai rác trên một vải báo” [1S]. Băng Son với Hà Nội rong ruổi quần quanh tập trung vit về Hà Nội.

Trong số những nhà văn thuộc thể hệ nảy, Hoàng Phủ Ngọc Tường là tác giả với các tác phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ