Luận văn Sông Côn mùa lũ của Nguyễn Mộng Giác dưới góc nhìn liên văn bản

Khám phá luận văn thạc sĩ về tác phẩm Sông Côn Mùa Lũ của Nguyễn Mộng Giác qua góc nhìn liên văn bản trong khoa học xã hội và nhân văn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sông Côn mùa lũ Góc nhìn liên văn bản độc đáo

Luận văn thạc sĩ về Sông Côn mùa lũ của Nguyễn Mộng Giác dưới góc nhìn liên văn bản mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ, soi chiếu tác phẩm kinh điển này qua lăng kính lý thuyết hiện đại. Tác phẩm không chỉ là một tiểu thuyết lịch sử Việt Nam về phong trào Tây Sơn mà còn là một không gian đối thoại phức tạp, nơi các văn bản lịch sử, văn hóa và văn học khác cùng hội tụ. Việc áp dụng lý thuyết liên văn bản giúp giải mã các tầng nghĩa sâu sắc, khám phá cách Nguyễn Mộng Giác tái tạo quá khứ và đối thoại với hiện tại. Đây là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu văn học, đặc biệt là văn học hải ngoại, góp phần khẳng định vị thế của Nguyễn Mộng Giác. Nghiên cứu này không chỉ phân tích Sông Côn mùa lũ mà còn kiểm chứng hiệu quả của một phương pháp phê bình văn học tiên tiến, làm rõ những đóng góp về nội dung và đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết Nguyễn Mộng Giác. Cách tiếp cận này cho thấy một văn bản không bao giờ tồn tại biệt lập, mà luôn là sự hấp thụ và chuyển hóa từ các văn bản đi trước, tạo nên một mạng lưới ý nghĩa đa chiều, phong phú.

1.1. Tổng quan về lý thuyết liên văn bản trong nghiên cứu văn học

Lý thuyết liên văn bản (intertextuality), do Julia Kristeva khởi xướng dựa trên tư tưởng của Bakhtin, cho rằng mọi văn bản đều là một “khảm trảm” của các trích dẫn, là sự hấp thụ và biến đổi của các văn bản khác. Một tác phẩm không phải là một thực thể đóng kín, mà là một giao điểm nơi các văn bản, các diễn ngôn xã hội, lịch sử, văn hóa giao thoa. Trong phê bình văn học, áp dụng lý thuyết này có nghĩa là đọc một tác phẩm trong mối quan hệ với các “tiền văn bản” (pre-texts) của nó. Điều này đặc biệt hữu ích khi phân tích Sông Côn mùa lũ, một tác phẩm có cảm hứng lịch sử sâu sắc. Thay vì chỉ xem xét tác phẩm như một sự phản ánh hiện thực, lý thuyết này cho phép khám phá cách tác giả đối thoại, tranh luận, hoặc tái kiến tạo các văn bản lịch sử như Hoàng Lê nhất thống chí hay các tài liệu chính sử khác. Đây là công cụ đắc lực để giải mã các lớp ý nghĩa ẩn, làm nổi bật sự sáng tạo và quan điểm độc đáo của nhà văn trong việc xử lý chất liệu.

1.2. Vị trí của Sông Côn mùa lũ trong dòng chảy văn học Việt Nam

Sông Côn mùa lũ là một trong những bộ trường thiên tiểu thuyết đồ sộ và công phu nhất của Nguyễn Mộng Giác tác phẩm. Ra đời trong bối cảnh văn học hải ngoại nhưng tác phẩm nhanh chóng khẳng định vị thế quan trọng trong nền luận văn văn học Việt Nam đương đại khi được xuất bản trong nước. Tác phẩm đánh dấu một bước ngoặt trong cách viết tiểu thuyết lịch sử sau 1986, thoát khỏi lối mòn sử thi hóa để đi sâu vào thân phận con người trong biến động. Nó đứng ngang hàng với những tác phẩm lớn như Hồ Quý Ly (Nguyễn Xuân Khánh) hay Bão táp triều Trần (Hoàng Quốc Hải). Sự đặc sắc của tiểu thuyết nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự thật lịch sử và hư cấu nghệ thuật, giữa cái nhìn vĩ mô về thời đại và sự soi chiếu vi mô vào tâm lý nhân vật, thể hiện rõ giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc.

II. Thách thức phân tích Sông Côn mùa lũ Lịch sử và hư cấu

Việc phân tích Sông Côn mùa lũ đặt ra nhiều thách thức lớn cho giới nghiên cứu văn học. Thách thức cơ bản nhất nằm ở mối quan hệ phức tạp giữa sự thật lịch sử và hư cấu văn chương. Tác phẩm của Nguyễn Mộng Giác không đơn thuần tái hiện phong trào Tây Sơn mà còn kiến tạo một thế giới nghệ thuật riêng, với những nhân vật hư cấu xen lẫn nhân vật lịch sử. Người nghiên cứu phải đối mặt với câu hỏi: Đâu là ranh giới giữa sử và truyện? Làm thế nào để đánh giá đúng mức sự sáng tạo của nhà văn mà không bỏ qua tính xác thực của các sự kiện? Hơn nữa, việc soi chiếu một tác phẩm văn học hải ngoại viết về lịch sử dân tộc đòi hỏi một cái nhìn khách quan, vượt qua những định kiến chính trị. Lý thuyết liên văn bản chính là chìa khóa để giải quyết những thách thức này, giúp bóc tách các lớp diễn ngôn, nhận diện các nguồn tư liệu và khám phá ý đồ nghệ thuật của tác giả một cách hệ thống.

2.1. Vấn đề xác thực lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Mộng Giác

Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề tính xác thực. Nguyễn Mộng Giác đã rất công phu trong việc nghiên cứu tư liệu, từ Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn đến Hoàng Lê nhất thống chí. Tuy nhiên, ông không phải một sử gia. Ông là một tiểu thuyết gia. Mục đích của ông không phải là chép lại lịch sử mà là dùng lịch sử làm phông nền để khám phá “tính người”. Do đó, nhiều chi tiết, đặc biệt là đời sống nội tâm của hình tượng Nguyễn Huệ hay các nhân vật khác, là sản phẩm của hư cấu. Luận văn phải làm rõ được Nguyễn Mộng Giác “đứng trung gian giữa hai nhóm nhà văn”, một bên coi tái hiện lịch sử là cứu cánh, một bên coi lịch sử chỉ là chất liệu. Việc phân định và lý giải sự dung hòa này là một bài toán khó, đòi hỏi sự đối chiếu cẩn trọng giữa tác phẩm và các “tiền văn bản” lịch sử.

2.2. Sự đa thanh và phức tạp trong hệ thống nhân vật

Khác với các tiểu thuyết lịch sử truyền thống thường có nhân vật chính diện - phản diện rõ ràng, Sông Côn mùa lũ xây dựng một hệ thống nhân vật đa chiều, phức tạp. Hình tượng Nguyễn Huệ không chỉ là một anh hùng toàn bích mà còn là một con người đời thường với những trăn trở, yếu đuối. Các nhân vật khác, từ Nguyễn Nhạc, Nguyễn Hữu Chỉnh đến các nhân vật hư cấu như thầy giáo Hiến, An, Lãng, đều mang trong mình những mâu thuẫn nội tâm. Sự phức tạp này phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người của Nguyễn Mộng Giác, rằng “không có người xấu, chỉ có người đáng thương”. Thách thức đặt ra là làm sao phân tích được tính đa thanh, đối thoại trong thế giới nhân vật, lý giải được sự tương tác giữa các tuyến nhân vật lịch sử và hư cấu, và qua đó làm nổi bật tư tưởng nhân văn của tác phẩm.

III. Phương pháp liên văn bản Giải mã nội dung Sông Côn mùa lũ

Áp dụng lý thuyết liên văn bản là phương pháp cốt lõi để giải mã các tầng lớp nội dung phong phú trong Sông Côn mùa lũ. Cách tiếp cận này xem tác phẩm như một cuộc đối thoại lớn. Trước hết, đó là cuộc đối thoại với các văn bản lịch sử (chính sử). Nguyễn Mộng Giác không sao chép mà “trích dẫn”, bình luận và thậm chí tái diễn giải lịch sử. Thứ hai, tác phẩm đối thoại với các tác phẩm văn học đi trước, đặc biệt là so sánh Sông Côn mùa lũ và Hoàng Lê nhất thống chí. Cuối cùng, đó là sự tương tác sâu sắc với các văn bản văn hóa, tín ngưỡng, và phong tục của thế kỷ 18. Thông qua việc phân tích các mối liên kết này, luận văn làm sáng tỏ cách tác giả kiến tạo một bức tranh lịch sử đa chiều, không chỉ là câu chuyện của vua chúa, tướng lĩnh mà còn là câu chuyện về số phận của những con người bình thường trong cơn bão táp của thời đại.

3.1. Đối thoại với chính sử Tái tạo hiện thực phong trào Tây Sơn

Nguyễn Mộng Giác đã sử dụng hàng loạt “tiền văn bản” lịch sử để dựng nên khung cảnh thời đại. Các sự kiện lớn từ khi anh em Tây Sơn khởi nghĩa, các trận đánh lớn, đến khi Nguyễn Huệ lên ngôi và qua đời đều được tái hiện dựa trên các nguồn sử liệu uy tín. Tuy nhiên, tác giả không để sự kiện lấn át đời sống. Ông lồng ghép các sự kiện lịch sử vào câu chuyện của các nhân vật, biến chúng thành bối cảnh để thử thách và bộc lộ tính cách con người. Chẳng hạn, sự kiện Nguyễn Huệ tiến quân ra Bắc Hà không chỉ được miêu tả như một chiến công quân sự, mà còn là cơ hội để khám phá tâm tư của các sĩ phu Bắc Hà như Ngô Thì Nhậm, Phan Huy Ích. Đây chính là quá trình “tiểu thuyết hóa lịch sử”, nơi các trích dẫn lịch sử được chuyển hóa thành chất liệu văn chương, mang đậm dấu ấn tư tưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học.

3.2. Tương tác với dã sử và văn hóa dân gian thời đại

Bên cạnh chính sử, Sông Côn mùa lũ còn hấp thụ và chuyển hóa các yếu tố dã sử, truyền thuyết và văn hóa dân gian. Bức tranh đời sống trong tác phẩm trở nên sống động nhờ sự kết hợp giữa tư duy văn chương hiện đại và các tư liệu về văn hóa, tín ngưỡng. Đời sống tâm linh của người Việt, từ những tín ngưỡng dân gian đến ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, đều được thể hiện tinh tế. Ví dụ, hình ảnh thầy giáo Hiến không chỉ là một nhà nho mà còn là hiện thân của tinh thần trí thức ẩn dật. Cuộc sống thường nhật ở An Thái, Quy Nhơn hay Thăng Long được tái hiện chi tiết, từ phong tục, tập quán đến lời ăn tiếng nói. Sự kết hợp này tạo nên “chất văn xuôi của cuộc đời”, giúp tác phẩm vượt lên trên một cuốn biên niên sử khô khan, chạm đến những giá trị nhân bản sâu sắc, thể hiện rõ giá trị hiện thực và nhân đạo.

IV. Phân tích nghệ thuật Sông Côn mùa lũ qua lăng kính liên văn bản

Từ góc độ liên văn bản, nghệ thuật của Sông Côn mùa lũ không chỉ là kỹ thuật cá nhân mà còn là sự kế thừa và cách tân các hình thức nghệ thuật có trước. Luận văn tập trung phân tích Sông Côn mùa lũ trên hai phương diện chính: nghệ thuật kết cấu và nghệ thuật trần thuật. Đặc điểm nghệ thuật tiểu thuyết Nguyễn Mộng Giác thể hiện rõ ở cấu trúc “truyện lồng truyện”, nơi nhiều lớp diễn ngôn, nhiều thể loại được đan cài. Kỹ thuật này tạo ra tính đối thoại, phá vỡ lối kể chuyện đơn tuyến truyền thống. Bên cạnh đó, nghệ thuật trần thuật cũng có nhiều điểm đặc sắc, như việc sử dụng nhiều điểm nhìn, tích hợp nhiều lớp ngôn ngữ từ bác học đến bình dân. Tất cả những yếu tố này cho thấy sự ảnh hưởng của tư duy tiểu thuyết hiện đại, đặc biệt là các yếu tố của chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học, vào việc sáng tác một tiểu thuyết lịch sử Việt Nam.

4.1. Nghệ thuật kết cấu truyện lồng truyện và xây dựng nhân vật

Một trong những thành công nghệ thuật nổi bật của tác phẩm là kết cấu “truyện lồng truyện”. Câu chuyện lớn về phong trào Tây Sơn được kể lồng trong những câu chuyện nhỏ hơn về số phận các gia đình, các cá nhân như gia đình thầy giáo Hiến. Sự đan cài này cho phép tác giả di chuyển linh hoạt giữa cái vĩ mô (lịch sử dân tộc) và cái vi mô (số phận con người). Trong việc xây dựng nhân vật, Nguyễn Mộng Giác cũng thể hiện rõ tư duy liên văn bản. Lớp nhân vật lịch sử được phục dựng bằng cách hấp thụ tư duy lịch sử hiện đại, trong khi lớp nhân vật hư cấu lại là sự hòa trộn giữa tư duy triết học hiện sinh với các sử liệu và văn hóa. Kết quả là một hệ thống nhân vật vừa chân thực về mặt lịch sử, vừa sâu sắc về mặt tâm lý, thể hiện sự giằng xé giữa bổn phận và khát vọng cá nhân.

4.2. Sự đa dạng hóa điểm nhìn và ngôn ngữ trần thuật

Nghệ thuật trần thuật trong Sông Côn mùa lũ mang đậm tính đối thoại. Tác giả không áp đặt một điểm nhìn toàn tri duy nhất mà dịch chuyển điểm nhìn qua nhiều nhân vật khác nhau, từ Nguyễn Huệ, thầy giáo Hiến, Lãng, đến cả những nhân vật phụ. Điều này giúp độc giả tiếp cận sự kiện từ nhiều góc độ, tạo ra một cái nhìn đa chiều, phi trung tâm hóa. Bên cạnh đó, tác phẩm còn tích hợp nhiều thể loại khác nhau như thư từ, nhật ký (qua ghi chép của Lãng), thơ phú, văn tế. Ngôn ngữ trong truyện cũng đa dạng, kết hợp giữa ngôn ngữ trang trọng, cổ kính với ngôn ngữ đời thường, dân dã. Sự pha trộn này không chỉ làm tăng tính chân thực cho bối cảnh lịch sử mà còn phản ánh sự phức tạp, đa thanh của chính đời sống.

V. Kết quả nghiên cứu Giá trị mới của Sông Côn mùa lũ

Thông qua lăng kính liên văn bản, luận văn văn học Việt Nam này đã chỉ ra những giá trị mới, sâu sắc của Sông Côn mùa lũ. Kết quả nghiên cứu khẳng định tác phẩm không chỉ là một thành tựu của văn học hải ngoại mà còn là một cột mốc quan trọng trong sự cách tân thể loại tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đương đại. Hướng tiếp cận này vượt qua lối mòn trong phê bình văn học truyền thống, vốn chỉ tập trung vào đề tài hay nhân vật. Nó cho thấy sức mạnh của tác phẩm nằm ở khả năng đối thoại, khả năng kiến tạo ý nghĩa từ sự tương tác với vô số văn bản khác. Giá trị hiện thực và nhân đạo của tiểu thuyết được nhìn nhận ở một tầm mức mới: không chỉ là sự phản ánh hiện thực hay lòng trắc ẩn, mà còn là sự trăn trở về bản chất của lịch sử, của sự thật và của thân phận con người trong dòng chảy thời gian.

5.1. Khẳng định đóng góp của Nguyễn Mộng Giác cho tiểu thuyết lịch sử

Nghiên cứu chỉ rõ đóng góp lớn nhất của Nguyễn Mộng Giác là đã dân chủ hóa thể loại tiểu thuyết lịch sử. Bằng cách đưa con người đời thường vào trung tâm, xóa nhòa khoảng cách sử thi, ông đã biến lịch sử thành một không gian đối thoại gần gũi. Hình tượng Nguyễn Huệ được “giải thiêng”, trở thành một con người bằng xương bằng thịt. Tác phẩm của ông là cầu nối giữa tiểu thuyết lịch sử truyền thống (trung thành với chính sử) và tiểu thuyết lịch sử hiện đại (coi lịch sử là chất liệu). Sự công phu trong nghiên cứu tư liệu kết hợp với tài năng hư cấu đã tạo nên một tác phẩm vừa có tầm vóc sử thi, vừa thấm đẫm chất thơ và triết lý nhân sinh.

5.2. Ý nghĩa của việc đọc lại lịch sử từ góc nhìn đương đại

Kết quả phân tích cho thấy Sông Côn mùa lũ không chỉ nói chuyện quá khứ. Bằng việc mượn câu chuyện thế kỷ 18, Nguyễn Mộng Giác đã đặt ra những vấn đề muôn thuở: vai trò của người trí thức, bi kịch của sự lựa chọn, sự phù du của quyền lực và khát vọng hòa bình. Cảm hứng lịch sử trong tác phẩm thực chất là cảm hứng thế sự. Đọc lại lịch sử từ góc nhìn liên văn bản giúp người đọc hôm nay kết nối quá khứ với hiện tại, suy ngẫm về những bài học mà lịch sử để lại. Tác phẩm đã chứng minh rằng, lịch sử không phải là cái gì đã chết, mà là một văn bản mở, luôn chờ đợi được đọc lại và diễn giải theo những cách mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn sông côn mùa lũ của nguyễn mộng giác dưới góc nhìn liên văn bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Sông Côn mùa lĩ của Nguyễn Mông Giác trong dòng chảy tiểu thuyết lịch sử Việt Nam sau 1986. “Chương 2: Liên văn bản trong Sông Cổn mùa lĩ của Nguyễn Mộng Giác từ phương diện nội dung Chương 3: Liên văn bản trong Sông Cổn mùa lữ của Nguyễn Mộng Giác từ phương diện nghệ thuật CHUONG 1 SONG CON MUA LU CUA NGUYEN MONG GIAC TRONG DONG CHAY TIEU THUYET LICH SU VIET NAM SAU 1986 1. CUỘC ĐỜI VÀ HÀNH TRÌNH SÁNG TẠO NGHỆ THUAT CUA NGUYEN MONG GIAC 1.Nguyễn Mộng Giác ~ con người x Niu *thàng hậu” Nguyễn Mộng Giác sinh ngày 4 tháng 1 năm 1940 tại Xuân Hòa, huyện Bình Khê (nay là huyện Tây Sơn, Bình Định). Thời kháng chiến chồng Pháp 1946 đến 1954, nhà văn học tiểu học và trung học tại vùng kháng chiến.

Sau Hiệp định Genve 1954, Nguyễn Mông Giác chuyển qua học trường Quốc gia và học lớp Đệ tứ tại trường trung học Cường Để, Quy Nhơn. Sau đó, ông vào học ở Võ Tánh, Nha Trang rồi học năm ct ï của bậc trung học tại trường Chu Van An, Sải Gòn. Đậu tú tải 2, Nguyễn Mộng Giác học một năm tại Đại học 'Văn Khoa Sài Gòn sau đó ra Huế học Đại học Sư phạm, ban Việt Hán. Năm 1963, sau khi tốt nghiệp, ông dạy học tại trường Đồng Khánh, Huế hai niên khóa rồi đổi vào Qui Nhơn làm hiệu trưởng trường Cường Để, rồi làm Chánh Sở Học chánh tỉnh Bình Định cho đến năm 1974 thì vào Sài Gòn làm chuyên.

viên nghiên cứu giáo dục tại Bộ Giáo dục (thuộc chính qu Sau một thời gian dài chống chọi với căn bệnh ung thư, ngày 2 tháng 7 năm. 2012, Nguyễn Mông cqua đời tại nhà riêng ở Mĩ. Cuộc đời của Nguyễn Mộng Giác gắn liền với những cuộc dịch chuyển không ngừng giữa Bình Định - Huế - Sài Gòn. Xê dịch nhiễu, có điều kiện tiếp xúc với nhiều môi trường đời sống cũng như nhiều tằng lớp người nhưng.

Nguyễn Mông Giác vẫn luôn giữ được sự chin chu, mực thước, thư thái. Trong mắt của đồng nghiệp, Nguyễn Mộng. iác "lành đến phát ngại lên được (Lê Minh Hà), là “một người ít nói, thâm trằm, từ tốn đúng vẻ con nhà mô. Đó là một con người như chính nhà văn tự nhận :ồn nhút nhát, vụng về trong giao tế, phản ứng chậm trước các thử thách.

Mỗi lần bị hãm hại hoặc bị chửi bới, đĩ nhiên phản ứng. tiên là giận dữ. 'GGiận đến líu lưỡi nói cà lãm nên không thể trả miếng ngay người chửi mình. “Chờ cho hết cả Lim, thi edi tinh nhút nhát thụ động lại chỉ phối” [25, tr212], Nguyễn Mộng Giác, nói như Võ Phiến, là nhà văn, người con của “xứ Nẫu, thing hậu”.

Ông “hiền hậu, thực thà, hiển hiện ra bên ngoài, trông rð mồn. một” [87], là “con người thàng hậu vốn dẻ dặt, kín đáo, âm thằm trong sự sằu dau thương nhớ. Phẩm chất này sẽ là một cơ sở khẳng định sự "vượt thoát khỏi cá tính” của Nguyễn Mông Giác trong văn chương, đặc biệt ở thể loại tiểu thuyết lịch sử. Hành trình sáng tạo nghệ thuật~ một *giấc mộng” dai bị đứt quảng Nha van P.Antokolxky đã từng phát biểu: "4 'ũng như trong bắt kỳ một lãnh vực nào, cái quan trọng nhất trong nghệ thuật là quá trình, là sự hình thành, là cuộc đầu tranh, là sự tìm tôi, là một đông nước không bao giờ cạn tự khơi lấy một dòng sông” [37, tr.

Điều này cho thấy, sự nghiệp văn chương của mỗi nhà văn là một hành trình mà mỗi tác phẩm chỉ là một sự. kiện, một mắt xích, một cột mốc trong hành trình đó. Đã gọi là nghiệp duyên. với con chữ; sẽ có người đến sớm đến muộn; sẽ có người nhẹ thênh như cuộc.

dao choi git đời, nhưng cũng có người nặng bước ưu tư canh cánh "một mối sầu thiên cổ”; sẽ có người may mắn “nắm tay" chữ nghĩa đi một hơi liền mạch đến cuối cuộc đời, lại có người không thể "xuôi chèo mát mái” trong bước đường đến với nghệ thuật. Hành trình sáng tạo của Nguyễn Mộng Giác cũng không “xuôi chèo mát mái”, đó là một "giác mộng” đài bị đứt quảng. Từ đặc san tốt nghiệp Gìn vàng giữ ngọc của trường Đại học Sư phạm Huế, khóa 10 Nguyễn Du (1963), Nguyễn Mộng Giác đã âm thầm làm việc và khẳng định mình bằng hai bài viết là Mói chuyện trong đêm và Bóng tồi với hai bút hiệu Mộng Nguyễn và Nguyễn Văn. Bóng dáng của tác giả Sông Cón mùa lữ bắt đầu hiện hữu qua “những chuyện nhỏ nhặt có tính đời thường ở nhà trọ, ở.

trường học đã trở nên hấp dẫn qua lối viết dung dị mà sâu sắc của anh”[77]. Những năm 70 của thế kỉ trước, văn đàn ghi nhận tên tuổi Nguyễn Mộng Giác qua các bài viết đăng trên tạp chí 8ách Khoa, gồm năm tác phẩm: Nỗi. băn khoăn của Kim Dung (tiêu luận, 1972), Bão rới (truyện ngắn, 1973), Tiếng chim vườn cũ (truyện dài, 1973), Qua câu gió bay (truyện dài, 1974), Đường một chiều (hay Bóng thuyền say ~ truyện dài, 1974). Tác phẩm đầu tay của Nguyễn Mộng Giác không phải là tiểu thuyết mà là một tập tiểu luận về truyện chưởng Kim Dung.

Đây được xem là “cuốn tiểu luận mông in dn lem nhem nhưng lại là tác phẩm mang đến cho tôi nhiều vui buồn nhất” [25. Các truyện ngắn Bão Rét (1973), truyện dài Tiếng chím vườn cũ (1973), truyện đài Qua cau gió bay (1974) đều có khuynh hướng bám sát hiện thực chiến tranh. Đặc biệt, tác phẩm Đưởng một chiêu “sáng tac rat công phu. Say sưa mà vẫn thận trọng, đầy cảm hứng mà vẫn tiết chế, cô đọng bằng một kĩ thuật cao và khéo léo, nội dung chứa nhiều ý tưởng phong phú mà hình thức vẫn gọn gàng lôi cuốn” [78].

Giá trị của truyện dài này đã được khẳng. định bằng giải thưởng của Trưng tâm Văn Bút Việt Nam năm 1974. Có thể thấy, mỗi truyện của nhà văn “thường đặt ra cho người đọc những câu hỏi, tác giả không tra Idi, chính mỗi người cl ing ta, nếu chúng ta là những độc giả không ngại phải băn khoăn suy nghĩ khi đọc sách thì chính mỗi người trong, chúng ta sẽ tự tìm thấy câu trả lời riêng cho mình”[78] Sau khoảng bốn năm ngừng viết, Nguyễn Mộng Giác bắt nhịp lại với văn chương vào năm 1977. Từ đó đến 1981, nhà văn cho ra dời bộ trường, thiên tiểu thuyết Sóng Côn mùa lũ, được nhà xuất bản An Tiêm in ở hải ngoại " vào năm 1991.

Đến năm 1998, tác phẩm đã “hồi hương” về với độc giả quê nhà qua bản in của nhà xuất bản Văn học và Trung tâm Nghiên cứu Quốc học nhờ sự nỗ lực giới thiệu của giáo sư Mai Qu¿ Liên. Những năm sau đó, Nguyễn Mộng Giác có thêm 2 tập truyện ngắn Ngựơ nán chân bon (1984) và Xudi dàng (1987). Tuy vậy, ông vẫn là người của đường đài, của những bộ trường thiên. Bộ tiểu thuyết thứ hai Afùz biển động gồm năm tập, tập I (Những đợt sóng ngầm) “phương phi” ở Nam Dương 1982, các tập II (Bảo nổi), III (Mùa biển động), IV (Bèo Giạt), V (Tha hương) lần lượt được viết vào những năm 1985, 1986, 1988, 1989.

Theo đánh giá của Thụy Khuê, đây là “một trong những bộ trường thiên tiêu thuyết hoàn chỉnh nhất trong văn học Việt Nam trong nhiều thập niên qua, tác phẩm bao trùm được cả cái vi mô lẫn cái vĩ mô, tái tạo không khí xã hội và tâm lý người dân miền Nam trong suốt thời kỳ 20 năm” [81]. Bên cạnh hai tác phẩm Sóng Côn mùa lữ và 'Mùa biển động đã khẳng định được tên tuổi Nguyễn Mộng Giác trong thể loại trường thiên tiểu thuyết, nhà văn còn có một tập tiểu luận Aghf vẻ Văn học hải ngoại (2003), một tạp luận Bạn Van, mét thuở (2005). Hành trình sáng tạo của Nguyễn Mộng Giác chim dit vio năm 2004. Những tác phẩm chưa xuất bản như Tình và đạo trong thơ Hàn Mặc Từ (tiễu luận), Đêm hoang (truyện đài), Ấây bay về đâu (truyện dài).

hi vọng sẽ đến tay bạn đọc một ngày không xa. Như vậy, nếu “sáng tạo là quá trình vượt thoát khỏi cá tính” (Mai Văn Phin), thi với các tác phẩm bao gồm nhiều thể loại khác nhau như truyện ngắn, truyện dải, tiểu luận, tạp luận, tiêu thuyết. Nguyễn Mộng Giác đã thật sự thành công khi vượt thoát khỏi b ngoài mực thước, thâm trầm, bản tính nhút nhát, vụng về trước đám đông để tái hiện những biến thiên xã hội thời ly loạn với cảm hứng nhân đạo; trực tiếp hoặc gián tiếp bộc lộ niềm say mê với dòng chảy lịch sử với cái nhìn đầy tính bi kịch. Dẫu rằng ông có tự thấy nhiều 12 khiếm khuyết về mặt kĩ thuật, nhiều chỗ hở, chỗ vụng, nên “cảm thấy không bằng lòng với tác phẩm” thì độc giả vẫn ghi nhận nhà văn như một tiểu thuyết gia lịch sử của dat vo Tay Son.2, QUAN NIEM NGHE THUAT CUA NGUYEN MONG GIAC 1.Quan niệm nghệ thuật về con người Quan niệm nghệ thuật về con người là khái niệm cơ bản nhằm thể hiện khả năng khám phá, sáng tạo trong lĩnh vực miêu tả, thể hiện con người của nhà văn.

Có thể nói, nó giống như là một chiếc chìa khóa vàng góp phần gợi mở cho chúng ta tắt cả những gì bí ấn trong sáng tạo nghệ thuật của mỗi người nghệ sĩ nói chung và từng thời đại nói riêng. Trước 1986, con người trong tiểu thuyết được nhìn nhận ở góc độ con người xã hội gắn với thời đại, công đồng. Cũng có con người cá nhân, nhưng. cá nhân gắn với vấn đề đạo đức nhân cách được đặt trong mối quan hệ với lich sir, tinh thế sự chưa đậm nét.

Mọi vấn đề về con người phần lớn vẫn còn quy chiếu trong tương quan với chiến tranh cách mạng. Từ sau 1986, với công cuộc đổi mới xã hội, các nhà văn Việt Nam có sự thay đổi về tư duy nghệ thuật trong việc tiếp cận với hiện thực đời sống con người. có cơ hội nhìn lại, làm mới quan niệm nghệ thuật về con người theo một trường thẩm mĩ mới phủ hợp với nhu cầu tiếp nhận văn học. Con người trong.

văn học thời kỳ Đổi mới được các nhà văn quan niệm không còn đơn giản, xuôi chiều, thay vào đó, nhà văn nhìn con người ở nhiều thang bậc giá trị, ở những tọa độ ứng xử khác nhau, chân thực và toàn diện hơn. Quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Mộng Giác cũng nằm trong sự thay đổi đó. Từ những kinh nghiệm trong cuộc sống, Nguyễn Mộng Giác cho rằng. không có người xấu, chỉ có người đáng thương, "qua hai bộ trường thiên và tập truyện ngắn Xwói Dỏng, các bạn sẽ thấy tôi nhìn đời không tốt, không xấu, nó tự nhiên như vậy.

Con người chỉ có hai loại, con người đáng yêu và con 13 người đáng thương” [75].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ