Luận văn Thạc sĩ: Nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết Ma Văn Kháng

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn nhân vật người tri thức trong tiểu thuyết của ma văn kháng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về nhân vật người trí thức Ma Văn Kháng

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu hình tượng người trí thức trong các tác phẩm tiêu biểu của Ma Văn Kháng, một trong những cây bút có đóng góp quan trọng cho nền văn học Việt Nam đương đại. Công trình này đi sâu vào việc làm rõ các kiểu nhân vật, phương thức biểu hiện và những giá trị tư tưởng mà nhà văn gửi gắm. Việc phân tích nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết của Ma Văn Kháng không chỉ làm sáng tỏ phong cách nghệ thuật Ma Văn Kháng mà còn phản ánh một giai đoạn lịch sử đầy biến động của xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh Đổi Mới. Các tác phẩm được khảo sát chính bao gồm Mùa lá rụng trong vườn, Đám cưới không có giấy giá thú, và Ngược dòng nước lũ. Thông qua việc hệ thống hóa các kiểu nhân vật, từ con người khát vọng sáng tạo, con người bi kịch đến con người tha hóa, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về thân phận trí thức và những xung đột xã hội mà họ phải đối mặt. Đây là một nỗ lực nhằm góp phần khắc phục khoảng trống nghiên cứu, đánh giá chuyên sâu về một mảng đề tài quan trọng trong văn xuôi Ma Văn Kháng, đồng thời khẳng định những đóng góp của nhà văn trong quá trình đổi mới văn học nước nhà. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu như phương pháp lịch sử, so sánh và thống kê để làm rõ các luận điểm khoa học, từ đó mang đến những kết luận xác đáng về nghệ thuật xây dựng nhân vật và tư tưởng của nhà văn.

1.1. Lý do chọn đề tài và lịch sử nghiên cứu vấn đề

Ma Văn Kháng là một nhà văn lớn với khối lượng tác phẩm đồ sộ. Các tiểu thuyết của ông, đặc biệt là những tác phẩm ra đời trong thời kỳ Đổi Mới, đã thu hút sự chú ý của giới phê bình bởi sự phong phú về vốn sống và các vấn đề sâu sắc đặt ra. Đề tài hình tượng người trí thức được lựa chọn vì đây là một trong những mối quan tâm hàng đầu của nhà văn. Dù đã có nhiều bài viết nhận định về các tác phẩm Ma Văn Kháng, chưa có công trình nào tập trung chuyên sâu và khái quát hóa về nhân vật người trí thức. Luận văn này mong muốn góp một góc nhìn mới, hệ thống hóa thế giới nhân vật này, qua đó hiểu đầy đủ hơn về tư tưởng nghệ thuật của nhà văn.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu chính

Đối tượng nghiên cứu chính là hình tượng người trí thức trong toàn bộ tiểu thuyết của Ma Văn Kháng, tập trung phân tích sâu các tác phẩm tiêu biểu như Mưa mùa hạ (1982), Mùa lá rụng trong vườn (1985), Đám cưới không có giấy giá thú (1989), và Ngược dòng nước lũ (1998). Luận văn vận dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lịch sử được dùng để làm rõ bối cảnh ra đời tác phẩm. Phương pháp so sánh giúp chỉ ra điểm tương đồng và khác biệt trong cách xây dựng nhân vật của Ma Văn Kháng so với các nhà văn cùng thời. Phương pháp thống kê và thi pháp học hiện đại là cơ sở lý thuyết để triển khai các luận điểm.

II. Thách thức lớn nhất Phân tích bi kịch của người trí thức

Bi kịch của người trí thức là một trong những chủ đề cốt lõi trong văn xuôi Ma Văn Kháng. Các nhân vật của ông thường xuyên phải đối mặt với những nghịch cảnh phũ phàng, nơi lý tưởng cao đẹp va chạm với hiện thực xô bồ. Họ là những con người mang trong mình khát vọng cống hiến nhưng lại bị bủa vây bởi cơ chế quan liêu, sự đố kỵ và những giá trị đạo đức đang trên đà băng hoại. Thách thức lớn nhất khi phân tích dạng nhân vật này là làm rõ được nguồn gốc của bi kịch. Đó không chỉ là bi kịch cá nhân mà còn là bi kịch của cả một thế hệ trí thức trong bối cảnh Đổi Mới, một giai đoạn chuyển mình đầy đau đớn của xã hội. Ma Văn Kháng đã khắc họa sâu sắc xung đột nội tâm của họ, giữa việc giữ gìn nhân cách và áp lực cơm áo gạo tiền, giữa cái tôi cá nhân và trách nhiệm với cộng đồng. Những nhân vật như thầy giáo Tự trong Đám cưới không có giấy giá thú hay kỹ sư Trọng trong Mưa mùa hạ đều là hiện thân cho những tấn bi kịch đó. Họ cô đơn, lạc lõng ngay trong chính môi trường mà họ nỗ lực cống hiến. Việc khai thác thân phận trí thức qua lăng kính của Ma Văn Kháng đòi hỏi một sự thấu cảm sâu sắc với những giằng xé và nỗi đau của nhân vật, qua đó thấy được giá trị hiện thực và tầm vóc tư tưởng trong các tác phẩm của ông.

2.1. Xung đột xã hội và áp lực từ bối cảnh Đổi Mới

Bối cảnh xã hội thời kỳ Đổi Mới với sự trỗi dậy của kinh tế thị trường đã tạo ra những xung đột xã hội gay gắt. Các giá trị truyền thống bị thách thức, đạo đức xã hội có nguy cơ suy thoái. Người trí thức, vốn nhạy cảm với thời cuộc, đã phải đối mặt trực diện với những áp lực này. Họ bị kẹt giữa những chuẩn mực cũ và mới, giữa lý tưởng và thực dụng. Ma Văn Kháng đã miêu tả chân thực môi trường làm việc đầy rẫy tiêu cực, nơi những kẻ cơ hội, dốt nát leo cao, còn người có tài năng, tâm huyết lại bị chèn ép, cô lập. Đây chính là nguồn cơn dẫn đến bi kịch của họ.

2.2. Giằng xé nội tâm Cuộc đấu tranh để giữ gìn nhân cách

Xung đột nội tâm là đặc điểm nổi bật trong nghệ thuật xây dựng nhân vật của Ma Văn Kháng. Các nhân vật trí thức của ông không phải là những con người hoàn hảo. Họ cũng có những phút yếu lòng, những suy tính đời thường. Tuy nhiên, điểm chung của họ là cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ để bảo vệ nhân cách và những giá trị mà họ tin tưởng. Sự giằng xé giữa việc thỏa hiệp để tồn tại và kiên định với lý tưởng tạo nên chiều sâu cho nhân vật, khiến họ trở nên gần gũi và chân thực. Bi kịch của họ chính là bi kịch của sự lựa chọn trong một hoàn cảnh nghiệt ngã.

III. Hướng dẫn phân tích nhân vật người trí thức khát vọng

Để phân tích kiểu nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết của Ma Văn Kháng mang khát vọng sáng tạo, cần tập trung vào ba phương diện chính: lý tưởng nghề nghiệp, thái độ sống và hành động vượt qua nghịch cảnh. Những nhân vật như thầy giáo Tự (Đám cưới không có giấy giá thú), nhà văn Khiêm (Ngược dòng nước lũ), hay kỹ sư Trọng (Mưa mùa hạ) đều là những con người say mê với công việc, xem đó là lẽ sống và là phương tiện để thực hiện hóa lý tưởng. Họ là những người 'suy tôn lý tưởng', luôn ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình. Phân tích nhân vật này cần làm nổi bật được ngọn lửa đam mê, tinh thần dấn thân và nỗ lực không mệt mỏi của họ. Ma Văn Kháng thường đặt họ vào những môi trường làm việc đầy tiêu cực, nơi cái xấu, cái ác hoành hành. Chính trong hoàn cảnh đó, khát vọng cống hiến của họ càng tỏa sáng. Việc phân tích nhân vật không chỉ dừng lại ở việc miêu tả phẩm chất, mà còn phải đi sâu vào cách họ đối mặt và vượt qua thử thách, qua đó khẳng định sức mạnh của nhân cách và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp. Đây là kiểu nhân vật thể hiện rõ nhất giá trị nhân đạo và tinh thần lạc quan trong tư tưởng và chủ đề của nhà văn.

3.1. Lý tưởng và đam mê cống hiến trong công việc

Các nhân vật trí thức chân chính trong tác phẩm Ma Văn Kháng luôn sống hết mình cho lý tưởng nghề nghiệp. Thầy giáo Tự coi việc dạy văn là sứ mệnh truyền bá cái đẹp, hoàn thiện nhân cách học trò. Kỹ sư Trọng làm việc quên mình để bảo vệ con đê, gắn bó với sự an nguy của người dân. Nhà văn Khiêm xem viết lách là cuộc 'vật lộn với cuộc sống để cắt nghĩa hiện tượng và tìm ra chân lý'. Đam mê cống hiến của họ không chỉ là trách nhiệm mà còn là khát vọng tự hoàn thiện bản thân, là cách họ khẳng định sự tồn tại và giá trị của mình giữa cuộc đời.

3.2. Vẻ đẹp nhân cách qua việc đối diện nghịch cảnh

Vẻ đẹp của những người trí thức khát vọng được thể hiện rõ nét nhất khi họ đối diện với nghịch cảnh. Họ không bị cuốn vào xu thế thực dụng, không chịu tha hóa trước những cám dỗ vật chất. Dù bị cô lập, chèn ép, thậm chí phải trả giá bằng hạnh phúc cá nhân, họ vẫn kiên định con đường mình đã chọn. Tự vẫn say sưa giảng văn giữa không khí ngột ngạt của sự đố kỵ. Khiêm chọn 'ngược dòng nước lũ' để chống lại cái ác. Chính nghị lực và sự kiên trì này đã làm nên sức hấp dẫn và tầm vóc cho hình tượng người trí thức trong văn Ma Văn Kháng.

IV. Bí quyết khắc họa nhân vật bi kịch và tha hóa của Ma Văn Kháng

Bí quyết của Ma Văn Kháng trong việc khắc họa nhân vật người trí thức bi kịch và tha hóa nằm ở nghệ thuật đối lập và khả năng mổ xẻ tâm lý sâu sắc. Nhà văn thường xây dựng hai tuyến nhân vật song hành: một bên là những trí thức chân chính, giàu lý tưởng và một bên là những kẻ đội lốt trí thức, tha hóa, biến chất. Sự đối lập này làm nổi bật bi kịch của người trí thức chân chính, đồng thời vạch trần bộ mặt giả dối của những kẻ cơ hội. Trong Đám cưới không có giấy giá thú, nhân cách cao đẹp của thầy Tự được đặt cạnh sự dốt nát, thủ đoạn của hiệu trưởng Cẩm và bí thư Dương. Ma Văn Kháng không chỉ miêu tả hành vi bên ngoài mà còn đi sâu vào những ngóc ngách tâm lý, phơi bày sự mục ruỗng từ bên trong của những nhân vật tha hóa. Ông cho thấy quá trình tha hóa không diễn ra đột ngột mà là kết quả của sự lựa chọn, của việc chạy theo đồng tiền và quyền lực, từ bỏ những giá trị đạo đức nền tảng. Việc khai thác cái tôi cá nhân ích kỷ, những toan tính đê hèn đã tạo nên những hình tượng phản diện điển hình, mang lại giá trị hiện thực phê phán mạnh mẽ cho các tác phẩm Ma Văn Kháng, phản ánh chân thực một thực trạng nhức nhối của xã hội đương thời.

4.1. Phân tích kiểu nhân vật bi kịch trong Mùa lá rụng trong vườn

Mùa lá rụng trong vườn là tác phẩm tiêu biểu cho kiểu nhân vật trí thức đối mặt với bi kịch gia đình và xã hội. Nhân vật Luận, một nhà báo, phải chứng kiến sự rạn nứt của các giá trị truyền thống trong chính gia đình mình. Anh là người có nhận thức sâu sắc nhưng lại bất lực trước sự thay đổi của thời cuộc. Bi kịch của Luận là bi kịch của sự chông chênh, mất phương hướng khi những nền tảng đạo đức mà anh tin tưởng bị xói mòn. Ma Văn Kháng đã khắc họa một thân phận trí thức đầy trăn trở và cô đơn trong nỗ lực níu giữ những giá trị tốt đẹp.

4.2. Khai thác nhân vật tha hóa trong Đám cưới không có giấy giá thú

Trong Đám cưới không có giấy giá thú, Ma Văn Kháng đã xây dựng thành công một hệ thống nhân vật trí thức tha hóa. Đó là những kẻ 'trí thức lưu manh', lợi dụng chức quyền, biến môi trường giáo dục thành nơi mưu mô, thủ đoạn. Hiệu trưởng Cẩm, bí thư Dương là hiện thân của sự dốt nát, háo danh và vô liêm sỉ. Sự tha hóa của họ được thể hiện từ hành vi gian lận thi cử đến những lời ăn tiếng nói thô bỉ. Qua đó, nhà văn đưa ra lời cảnh báo sâu sắc về sự xuống cấp đạo đức trong một bộ phận trí thức ở bối cảnh Đổi Mới.

V. Top phương thức nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc

Phong cách nghệ thuật Ma Văn Kháng trong việc xây dựng nhân vật người trí thức thể hiện rõ qua ba phương thức chính: miêu tả ngoại hình và hành động, khắc họa thế giới nội tâm, và tổ chức ngôn ngữ, giọng điệu. Nhà văn thường không đi sâu vào miêu tả ngoại hình một cách chi tiết, mà chỉ phác thảo vài nét đặc trưng đủ để gợi lên tính cách. Hành động của nhân vật luôn gắn liền với bối cảnh và thể hiện rõ nét mâu thuẫn bên trong. Tuy nhiên, thành công lớn nhất của ông nằm ở nghệ thuật xây dựng nhân vật thông qua việc khám phá thế giới nội tâm. Ma Văn Kháng đặc biệt tài tình khi miêu tả những dòng độc thoại, những xung đột nội tâm giằng xé, giúp người đọc thấu hiểu được những trăn trở, đau đớn và khát vọng của nhân vật. Bên cạnh đó, ngôn ngữ trần thuật và ngôn ngữ nhân vật cũng là một phương thức quan trọng. Ngôn ngữ của các nhân vật trí thức chân chính thường giàu chất suy tư, triết lý, trong khi ngôn ngữ của các nhân vật tha hóa lại trần trụi, thô tục. Giọng điệu đa dạng, từ trữ tình, suy ngẫm đến mỉa mai, châm biếm, đã góp phần tạo nên một thế giới nhân vật đa chiều, phức tạp và đầy sức sống trong văn xuôi Ma Văn Kháng.

5.1. Nghệ thuật miêu tả tâm lý và xung đột nội tâm nhân vật

Đây là thủ pháp nghệ thuật quan trọng bậc nhất. Ma Văn Kháng thường để nhân vật đối diện với những tình huống éo le để bộc lộ chiều sâu tâm lý. Những dòng độc thoại nội tâm, những hồi ức, những suy tư triết lý về lẽ sống, về con người được tác giả sử dụng một cách linh hoạt. Qua đó, những xung đột nội tâm giữa lý tưởng và hiện thực, giữa thiện và ác, giữa cá nhân và cộng đồng được thể hiện một cách sắc bén, làm cho hình tượng người trí thức trở nên sống động và có chiều sâu.

5.2. Sử dụng không gian và thời gian nghệ thuật đặc trưng

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Ma Văn Kháng thường là không gian đời thường, gần gũi như gia đình, cơ quan, trường học. Tuy nhiên, những không gian này lại chứa đựng những xung đột xã hội ngầm và gay gắt. Thời gian nghệ thuật thường là thời gian hiện tại, đan xen với những dòng hồi tưởng về quá khứ. Sự kết hợp này không chỉ giúp tái hiện cuộc đời nhân vật mà còn tạo ra sự đối sánh giữa các giá trị cũ và mới, làm nổi bật bi kịch của người trí thức trong một thời đại nhiều biến động.

5.3. Vai trò của ngôn ngữ và giọng điệu trong khắc họa tính cách

Ngôn ngữ là công cụ đắc lực để Ma Văn Kháng cá tính hóa nhân vật. Ngôn ngữ nhân vật được phân hóa rõ rệt: trang trọng, giàu suy tư ở tuyến nhân vật chính diện; xô bồ, thủ đoạn ở tuyến nhân vật phản diện. Giọng điệu trần thuật cũng linh hoạt, khi thì đồng cảm, trữ tình, lúc lại chuyển sang châm biếm, mỉa mai. Sự đa dạng trong giọng điệu giúp nhà văn thể hiện được thái độ, quan điểm của mình một cách kín đáo nhưng không kém phần sâu sắc, góp phần định hình phong cách nghệ thuật Ma Văn Kháng.

VI. Kết luận Đóng góp và giá trị nhân đạo trong tác phẩm

Thông qua việc xây dựng thành công hình tượng người trí thức, Ma Văn Kháng đã có những đóng góp quan trọng cho nền văn học Việt Nam đương đại. Các tiểu thuyết của ông đã phản ánh một cách chân thực và sâu sắc thân phận trí thức cùng những vấn đề nhức nhối của xã hội trong giai đoạn Đổi Mới. Giá trị hiện thực của tác phẩm nằm ở chỗ đã can đảm phơi bày những tiêu cực, những mảng tối trong đời sống xã hội, đặc biệt là sự tha hóa của một bộ phận trí thức. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất và xuyên suốt các tác phẩm Ma Văn Kháng chính là giá trị nhân đạo. Dù miêu tả bi kịch hay sự tha hóa, ngòi bút của ông vẫn luôn hướng về con người, thể hiện niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, vào khả năng vượt lên hoàn cảnh của con người. Những nhân vật trí thức chân chính với khát vọng cống hiến và nhân cách cao đẹp chính là biểu tượng cho niềm tin đó. Việc phân tích nhân vật người trí thức trong tiểu thuyết của Ma Văn Kháng không chỉ giúp hiểu thêm về một tác giả lớn mà còn mang đến những suy ngẫm sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của tầng lớp trí thức trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước.

6.1. Khẳng định giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo sâu sắc

Các tiểu thuyết của Ma Văn Kháng đã vẽ nên một bức tranh hiện thực sinh động về đời sống xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi Mới. Ông không né tránh mà đi thẳng vào những vấn đề gai góc như tham nhũng, tiêu cực, sự suy thoái đạo đức. Song song với giá trị hiện thực, giá trị nhân đạo là điểm sáng nổi bật. Nhà văn luôn thể hiện sự trân trọng đối với những phẩm giá tốt đẹp, lòng tin yêu con người và khát vọng về một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn. Tinh thần nhân đạo này chính là sức sống lâu bền cho các tác phẩm của ông.

6.2. Đóng góp của Ma Văn Kháng vào văn xuôi Việt Nam đương đại

Với mảng đề tài về người trí thức, Ma Văn Kháng đã góp phần mở rộng biên độ phản ánh của văn xuôi Ma Văn Kháng nói riêng và văn học Việt Nam nói chung. Ông là một trong những nhà văn đầu tiên đưa nhân vật trí thức trở lại vị trí trung tâm sau một thời gian dài họ bị mờ nhạt. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc và tư tưởng sâu sắc, ông đã tạo ra những hình tượng nhân vật có sức sống, góp phần làm phong phú thêm cho chân dung con người trong văn học thời kỳ đổi mới.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nhân vật người tri thức trong tiểu thuyết của ma văn kháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ hàn bình lập lại Hiế hệ thanh niền miễn HẢc theo tổng goi của những Dan cé, Paven “Caotaghin mang sử mệnh cao đẹp đi đến những vùng thỏ khẩn nhát của đt nước. “Sống nhiệt thành, lu dân tộc bùng lên, đã như viên đơn thẳng đầu, là tâm tế của cả một ti hệ. Năm 1960, Đỉnh Trong Đoàn được cử về học ti trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Lúc đó, ông đang là hiệu tưởng trường cắp I Lào Cai. VỀ Hà Nội, ông được gặp gỡ nhiều tả cổ, bạn bề dếp xúc với nhiều trí thức và ông đã không gig hoe hoi, tau di kinh nghiệm.

Kết thúc khóa học, Dĩnh Trọng Đoàn hại trở é ảo Cai tiếp tục công tác với cương vị mới là phó tổng biên lập báo Đăng bộ [Lio Cai. Sau đó là làm thư ký cho bạn Bí thư Tỉnh uy Lao Cai. Đến năm 1974, đông tr thành hội viên Hội nhà văn Việt Nam. Trong một lần đi công tie ở vùng nông thôn, Đình Trọng Đoàn làm qạuến với ông Ma Văn Nho.

Mỗi quan bệ thân thiết giữa hai người được nhà văn XẺ hi như sa: *Cớ những lấn ti bị ẩm nõng, anh Nho êm thuốc, rò đo lội sudi công tôi đi. Rồi chúng tôi kết nghĩa anh em và tôi lẫy họ Ma của anh ghép. tảo tới tên nình thành Ma Văn Kháng ” (61, r. 95} `Với một thời gian gắn bồ với mảnh đắt Lào Cại khá dài, Ma Văn Kháng, đit cảm nhận một cách nh tẾ cuộc sống của người dân nơi đây, Dẫn dần nhà văn cảng khám phá ra những vẻ đẹp riéng t độc đáo của con người và thiên nhiên ở min sơn cước này, Những vẻ đẹp hồn nhiên, thơ mông dường như lúc nào cũng iện lên lung lính trước mắt ông, khiển ông không thể không cầm bút.

Và những trang văn đầu tiên vỀ mảnh đắt mã ông xem như quê hương thứ hai của mình đã đến với độc gi. Sự thành công của ông là kết quả của quá rình lao động cần cũ, chịu khô trong cuộc sống cũng nh trong lo động nghệ thuật. Ma Văn Khẩng đã Juin muốn mình phải vận động, vật lộn với cuộc sống để cắt nghĩa hiện tượng và tìm ra chân lý, Những gỉ ông tùng ri, từng thấy, từng cảm nhận, khi đi vào trang văn cũng sôi động như chính cuộc đồi thực của nó vây Năm 196, sau kh nước nhà thống nhất, Ma Văn Kháng rời Lào Cai để uo VỀ Hà Nội và hoạt động như một nhà văn chuyên nghiệp. Từ đầy, sáng tác của "Ma Văn Kháng nở rộ, những gì ông nung nắu, ấp ủ bấy âu nay được trải đãi trên những trang văn, các tác phẩm ra đời nhanh chóng như một tắt yếu của cuộc sống.

Tuy nhiên, những năm đầu sau khi trở vẻ Hà Nội, đề tải Ma Văn Kháng phân ánh ào trong tác phẩm vẫn là cuộc sống và con người miễn núi. Có thể nói, đây là giả đoạn chiêm nghiệm, là sự hồi tỉnh của ềm thức, nó tôi thúc nhà văn phải vết và vế bằng ắtcảsự ải nghiệm về cuộc đồi. ‘Vide iu, viết khóc và được bạn đọc đón nhận ở cá bai th loại tiếu huyết và truyện ngắn, Từ khi bước vào nghề văn cho đến nay, Ma Văn Kháng đã có sần năm mươi năm cẳm bút. Cùng với thời gian, cá c tác phẩm của ông ra đời đã để hi cho độc giả những ấn tượng thật khó quên.

Sư nghiệp văn chương của ông được đánh dẫu bằng tuyên ngắn đầu tay mang tên Phổ cụt (1961) và tễu thuyết dầu ty in năm 1916, nhưng ông bộc bạch rằng: "tự coi lồ quớ được lệ tập dượt là từ những năm 80" 16,206, Bởi vậy, sau những năm 80, nhiều tắc phẩm có giá tị lẫn lượt ra đời và Ma Văn Kháng đã dẫn khẳng định được vị tí của mình trên ăn đàn cũng như rong lông người đọc. “rong thé ti iu thuyét, mt thé ti vin xuôi được Ma Văn Kháng đặc bit lu âm tích lũy, được đánh đấu với “la con tinh thin đẫu Kg” 18 Gid rene Nhìn một cách bao quất, sự nghiệp sing the cia Ma Van Khẩng c thể chín thành bai gi đoạn, trước và sau những năm đầu của thập niên 80. Tuy nhí mời sự phân chỉa ở đây cũng chỉ mang inh tuong đối. Và ở mỗi giải đoạn, ông đều có những đóng góp nhất định cho văn học nước nhà và để li dẫu ấn khó quên trong lòng người đọc “Trong giai đoạn đầu, tu thuyết của Ma Văn Kháng tập trung viết về để tài tmiễn núi, Nhìn chung, ở giai đoạn này, tễu (huyết của ông còn mang Khuynh hướng sử th rt 18, nhưng ông đã có đồng góp thực sự cho mảng văn học viết về Giải đoạn sau, có thể xem Mua mia hg (1982) nhu li một dẫu mốc đánh dấu bước chuyển rong đời văn Ma Văn Kháng.

Lúc này, du thuyết của ông đã số sự thay đổi rõ rệt về đề ti, t duy nghệ thuật, đó là những tiêu thuyết hướng, về đồi sống của người đân tảnh thị đương thời với những mặt tích eve, iều eve gia nó Qua từng chặng đường sáng tác, chúng ta có thể thấy rõ sự vận động của. tiêu thuyết Ma Văn Kháng vỀ quan niệm, cảm hứng nghệ thuật và bút pháp nghệ thuật Viết về cuộc sống của đồng bảo dân tộc vùng cao trong suỗi nguồn cảm hứng ử tỉ sòn kéo dài su chiến tranh, ngòi bút iu thuyết Ma Văn Khẩng đã đạt được thành tu trên nhiễu phương diện. Do chịu ảnh hưởng của khuynh hướng văn học ử th, phẫn lớn nhãn vật trong tiểu thuyết của Ma Văn Kháng được soi chiế từ óc nhì chính tr xa hội, cái nhìn con người thiên Š lỗi tư duy nhị phân rạch rồi Cũng có những dấu hiệu của sư thay đổi rong quan niềm nghệ thật về con người, đ là việc tác giả đem tỉnh yêu gắn với cảm xúc nhục thể vào tang vi, song chúng kiến sự đỗi thay thực sự tong tr duy nghệ thuật của Ma Văn Kháng thì phải đợi đến chẳng thứ bai rong quả tình sáng tắc của ông. Hành trình săng ạo ẫu thuyết của Ma Văn Kháng qua hệ đti 1121.

ĐỀ ti đân tộc và miễn múi Nhìn vào thực tế hoạt động văn chương cho thấy, thường thì mỗi một nhà văn đều chọn cho mình một vùng đất thích hợp với sở trường để làm nơi “gieo. mắm" văn chương, phát triển sự nghiệp. Nguyễn Quang Sáng thì có duyên với vũng sông nước Nam Bộ, nét hùng vĩ của núi rừng Tây Nguyên đã là đặc điểm quen thuộc trong những tác phẩm của Nguyên Ngọc, Tô Hoài lạ lên Tây Bắc. (Cn Ma Van Kháng, đến với văn chương, ông chọn cho mình vùng miỄn núi cao, cu thé à mảnh đất Lâo Cai, mảnh đất có nhiều dân tộc anh em sinh sống làm nơi ico mim sing tao.

‘Ma Van Khing không phải là người đầu tiên kha thác cuộc sống và com người nơi biên giới, bởi tước đó đã có Tô Hoài, ThE Li, Lan Khai. Chấp nhận thực tế Ấy và nhận ra sẽ có không ít khó khăn, nhưng bản chất của văn chương là sáng tao, không thể giẫm lên dấu chân của người đi trước. Gắn bó với vùng đất Ấy khá đãi nên “Ma Vấn Kháng không dừng ở cái nhìn quen thuộc gói gon trong quan diém giai cấp", mà ông chủ ý nhiều đến "đời sống con người và xã lội vùng biên ái gắn chặt với mội trình độ văn hỏa, một giới hạn văn minh”, bởi một lẽ “Thể giới ở thời mới khai thiên là nơi ngự trị của cái hoang sơ rừng ri. Vo khối con người ở đáy không ý thức được hành ví của mình”.

Và với hơn hai mươi năm cần củ tích lũy tư liệu, vốn sống, Ma Văn Kháng đã có những tác phẩm tiêu biểu như. Tuy chưa phải là nhà văn viết về miỄn nú hay nhất, nhưng những tác phẩm của ông đã "lâm ống lại bức tranh đời sẵng hiện thực mang tỉnh chất sử tỉ về con đường của các dn tộc miễn núi phía bắc làm cuộc đãi đời, đi theo cách mạng mà rừng người lao động lương thiện giữ gìn và phát hưy được phẩm cách của mình, mỗi công đẳng dn tộc từng bước tiễn đến ấm no, hạnh phúc và văn mink” (28, 10). Gió rừng là nét phác thào về cuộc sống của đồng bào Dao đó, ở xã Chin “San đang trong thời kì thục hiện chủ trương hợp tác hóa nông nghiệp, kết hợp với hoàn thành cải cách. Còn Trăng nam, như chính tác giả đã thú nhận, nó là “một ôm trời cổ ích”.

Miu tả công cuộc xây dựng một vùng kính tế mới lên sản xuất lớn, một cuộc sống đẩy gian lao, vất và nhưng có sức hút mãnh liệt đối với những khát khao của bao kiếp người bao đời khốn khô, có sửc lay động những tâm hỗn u mê và thức nh cả những kẻ lắm đường lạc ỗi của người dân Xã Hồ. Trong cuộc chiến anh bảo vệ nền độc lập của Tổ quốc, tong gian khổ của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội, miỄnnú và miỄn xui đã sắt cính cùng nhau, kiên the hiện lí tưởng độc âp, tư do, bình đẳng, bắc i và nhân văn. Những tác phẩm của Ma Văn Kháng ra đời nỗi tiếp nhau như để In sáng ên bức tranh lịch sử - sử hội hảo hùng, bí răng của một vàng miễn núi pha Tẩy Bắc nước la trọn một mửa thể ký, từ những năm đẳu của cuộc kháng chiến chồng Pháp đến thời kỉ xáy đơng tong hỏa Bình vỗ chẳng Mỹ cứu nước" [3E, tr 11], Đằng bạc trắng hoa -xde và Vũng Biên ái cô thể xem như một bộ iễu thuyết liên hoàn hai ấp, phản ánh mộ cách sinh động hiện thực ịch sử đi sống của đồng bào dân tộc Lào Cai tong bỗi cảnh đêm trước cách mang và trong những năm kháng chiến. Đến đặp, {80-0 La Pan TÂn một cầu chuyện Về người thẳy giáo Thiêm tận tuy, hỗt lòng cho sự nghiệp khai sáng bộ tộc Mèo La Pa Tin thi béi cảnh câu chuyện chủ yếu vẫn là suộe sống miễn núi.

Thể mới bi, miễn nú với Ma Văn Khíng như một duyên nợ ấy Viết về vũng đất biến ải đó, Ma Văn Khing cho ching ta thiy ring, cuse ng Ấy, những con người Ấy đáng hương biết chững nào. Tuy nhiền, những gỉ Xây ra rên những mảnh đất vũng cao dy không chỉ là thẳy mo, ma thật, thổ phi, không chỉ là những cam chíu, niềm in mù quáng; mà còn là ình ảnh của những. son người lao động và chiến đấu dũng cảm bền cạnh người Kinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ