Luận văn: Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi - Lê Thanh Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết thái bá lợi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
154
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi

Trong bối cảnh văn học Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ sau năm 1975, Thái Bá Lợi nổi lên như một trong những cây bút tiên phong, nhạy bén với những đổi mới trong tư duy và nghệ thuật. Các nhà phê bình uy tín như Nguyễn Đăng Mạnh đã sớm nhận ra vị thế của ông trong công cuộc "khơi dòng" cho văn chương thời kỳ Đổi Mới. Phân tích các tác phẩm của ông, đặc biệt là 5 tiểu thuyết gồm Họ cùng thời với những ai, Bán đảo, Trùng tu, Khê Ma Ma, và đỉnh cao là Minh sư, qua lăng kính của lý thuyết Tự sự học hiện đại, ta có thể thấy rõ những đóng góp và sáng tạo độc đáo của nhà văn. Cốt lõi trong sáng tác của ông chính là một nghệ thuật tự sự đặc sắc, nơi các yếu tố như người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, kết cấu tự sự, và cách xử lý thời gian, không gian được vận dụng một cách bậc thầy. Ông không chỉ kể lại những câu chuyện về chiến tranh hay lịch sử; ông kiến tạo lại chúng trong một thế giới nghệ thuật đa chiều, nơi quá khứ và hiện tại soi chiếu, đối thoại lẫn nhau. Việc nghiên cứu nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi không chỉ khẳng định tài năng của một cá nhân mà còn góp phần phác họa rõ nét hơn tiến trình vận động và cách tân của cả nền văn xuôi Việt Nam đương đại, mang đến những giá trị mới mẻ từ những đề tài tưởng chừng đã cũ.

1.1. Bối cảnh tiểu thuyết Việt Nam và sự xuất hiện của Thái Bá Lợi

Giai đoạn sau 1975 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử của văn học Việt Nam. Nền văn học dần thoát khỏi cảm hứng sử thi và tính cộng đồng của thời chiến để hướng đến những vấn đề cá nhân, những số phận đời tư và những góc khuất phức tạp của đời sống hậu chiến. Giữa bối cảnh đó, Thái Bá Lợi xuất hiện như một dấu hiệu sớm của sự đổi thay. Luận văn trích nhận định của Nguyễn Đăng Mạnh: "Công cuộc đổi mới văn học thực sự trở thành phong trào mạnh mẽ từ sau Đại hội Đảng lần thứ VI. Nhưng trước đó đã có những dấu hiệu đổi thay ở một số cây bút nhạy bén nhất". Tác phẩm Hai người trở lại trung đoàn (1977) của ông được xem là một trong những phát pháo đầu tiên, báo hiệu một luồng tư duy nghệ thuật mới. Sự nhạy bén này đã giúp Thái Bá Lợi định vị một vị trí quan trọng trong dòng chảy văn học, mở đường cho những cách tân nghệ thuật sâu sắc hơn sau này.

1.2. Tự sự học Chìa khóa giải mã nghệ thuật tiểu thuyết Thái Bá Lợi

Lý thuyết Tự sự học (Narratology) cung cấp một công cụ hữu hiệu để tiếp cận chiều sâu trong các tác phẩm của Thái Bá Lợi. Thay vì chỉ tập trung vào nội dung phản ánh (cái gì được kể), phương pháp này đi sâu vào cách thức câu chuyện được kiến tạo (nó được kể như thế nào). Luận văn khẳng định: "Nghiên cứu nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi dưới hệ hình lí thuyết mới (Tự sự học) là một vấn đề tiềm năng ở thời điểm hiện tại". Việc áp dụng lý thuyết này cho phép phân tích một cách hệ thống các yếu tố kỹ thuật như vai trò của người kể chuyện, sự linh hoạt của điểm nhìn trần thuật, tính biến ảo của kết cấu tự sự, và sự xáo trộn của thời gian. Qua đó, những sáng tạo tưởng chừng phức tạp của nhà văn trở nên rõ ràng, cho thấy một ý đồ nghệ thuật nhất quán và sâu sắc, góp phần làm nổi bật những đóng góp của ông.

II. Thách thức hòa trộn lịch sử và hư cấu trong văn chương

Một trong những thành tựu lớn nhất và cũng là thách thức lớn nhất trong nghệ thuật tự sự của Thái Bá Lợi là khả năng xử lý tài tình mối quan hệ giữa lịch sử và hư cấu. Lịch sử trong tiểu thuyết của ông không phải là những trang tư liệu khô khan, mà là một không gian sống động để đối thoại và chiêm nghiệm. Ông không né tránh sự thật khắc nghiệt của chiến tranh hay những vấn đề gai góc của lịch sử. Thay vào đó, ông đối diện với nó bằng một cái nhìn đa chiều, nhân văn. Tiểu thuyết Minh sư là một minh chứng điển hình cho sự "lắp lửng giữa lằn ranh lịch sử và hư cấu văn chương", nơi sự thật và sáng tạo hòa quyện để làm nổi bật lên "tinh thần lịch sử" thay vì chỉ là diễn trình sự kiện. Đối với đề tài chiến tranh, ông tái hiện nó bằng sự chân thực của người trong cuộc, không tô hồng hay thi vị hóa, mà tập trung vào những tổn thương, mất mát và những góc khuất trong tâm hồn con người. Công cụ đắc lực để ông thực hiện điều này chính là kỹ thuật hồi thuật, biến ký ức thành chất liệu chính để dệt nên những câu chuyện vừa riêng tư, vừa mang tầm vóc của cả một thế hệ. Qua đó, Thái Bá Lợi chứng tỏ rằng tiểu thuyết lịch sử không chỉ soi lại quá khứ mà còn là "ánh đèn pha soi sáng quãng đường phải vượt".

2.1. Lằn ranh giữa sự thật lịch sử và sáng tạo nghệ thuật

Trong các tác phẩm của Thái Bá Lợi, đặc biệt là Minh sư, ranh giới giữa sự kiện lịch sử và hư cấu văn chương trở nên mờ ảo một cách có chủ ý. Ông không tái hiện lịch sử một cách máy móc mà phục dựng nó trong cảm quan của con người hiện đại. Nhân vật lịch sử trong trang viết của ông trở nên sống động, gần gũi, "mang chứa những vấn đề của cuộc đời hiện tại". Thủ pháp này tạo ra những "khoảng trống" cho người đọc suy ngẫm, đối thoại. Thay vì đóng khung câu chuyện trong những "hằng số lịch sử", ông mở ra những khả năng diễn giải mới, làm cho quá khứ không còn là một thế giới đã chết mà trở thành một phần của dòng chảy nhận thức đương đại. Cách tiếp cận này giúp tiểu thuyết của ông vượt qua giới hạn của một thể loại để chạm đến những vấn đề nhân sinh phổ quát.

2.2. Kỹ thuật hồi thuật Ánh xạ quá khứ trong cõi hiện thực

Đặc trưng nổi bật và xuyên suốt trong nghệ thuật tự sự của Thái Bá Lợi là kỹ thuật hồi thuật. Hầu hết các câu chuyện của ông đều bắt nguồn từ ký ức, được kể lại qua lăng kính của hiện tại. Luận văn nhấn mạnh rằng "'thế giới hiện thực ký ức' là một đặc điểm 'thắm đẫm và chỉ phối một cách sâu sắc toàn bộ thế giới nghệ thuật của anh'". Ký ức trong tiểu thuyết của ông không chỉ là những hoài niệm mà còn là những ám ảnh, những vết thương không bao giờ lành của chiến tranh. Các nhân vật của ông sống trong hiện tại nhưng tâm trí luôn bị quá khứ níu kéo, chi phối. Việc sử dụng hồi thuật làm kỹ thuật chủ đạo đã phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính, tạo nên một cấu trúc tự sự đứt gãy, фрагментарна, phản ánh chân thực trạng thái tâm lý phức tạp của con người sau những biến cố lớn.

III. Phân tích người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật độc đáo

Việc lựa chọn người kể chuyệnđiểm nhìn trần thuật là một yếu tố then chốt, quyết định thành công trong nghệ thuật tự sự của Thái Bá Lợi. Ông không đóng khung mình trong một phương thức trần thuật duy nhất mà liên tục thử nghiệm và biến hóa. Hình thức người kể chuyện ngôi thứ nhất xưng "tôi" được sử dụng thường xuyên, đặc biệt trong các tiểu thuyết về chiến tranh như Trùng tu hay Bán đảo. Cách kể này tạo ra một không khí tâm tình, chân thật, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm và thâm nhập vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Tuy nhiên, sự sáng tạo của Thái Bá Lợi còn thể hiện ở việc xây dựng hệ thống người kể chuyện đa tầng bậc và sự tương tác linh hoạt giữa các điểm nhìn. Trong Khê Ma Ma hay Minh sư, ông tạo ra cấu trúc truyện lồng truyện, nơi các giọng kể đan xen, thách thức quan niệm truyền thống về vai trò của tác giả và nhân vật. Sự đa dạng này còn được bổ trợ bởi một giọng điệu trần thuật biến hóa, khi thì hóm hỉnh, suồng sã, lúc lại lạnh lùng, trầm tư, tạo nên một bản hòa âm đa sắc thái cho tác phẩm. Tất cả những kỹ thuật này cùng nhau tạo nên một lối kể chuyện vừa gần gũi, vừa sâu sắc, đầy cuốn hút.

3.1. Sức mạnh của người kể chuyện ngôi thứ nhất với điểm nhìn bên trong

Người kể chuyện xưng "tôi" với điểm nhìn bên trong là một thế mạnh của Thái Bá Lợi. Nó cho phép ông khai thác tận cùng những dòng suy tư, những dằn vặt và những góc khuất trong tâm hồn nhân vật. Trần thuật ngôi thứ nhất mang lại "vẻ tự nhiên giả tạo của một 'lời tâm sự'", khiến câu chuyện trở nên đáng tin cậy. Trong Trùng tu, nỗi đau của nhân vật "tôi" khi chứng kiến đồng đội hy sinh được diễn tả một cách chân thực qua dòng độc thoại nội tâm: "Nếu chỉ có một mình tôi đã khóc rồng lên rồi... Tôi thấy thương cậu quá". Sức mạnh của lối kể này nằm ở khả năng xóa nhòa khoảng cách giữa người đọc và nhân vật, tạo ra sự đồng cảm sâu sắc, đặc biệt khi diễn tả những trải nghiệm tàn khốc của chiến tranh.

3.2. Sự tương tác điểm nhìn và người kể chuyện đa tầng bậc

Thái Bá Lợi không dừng lại ở một điểm nhìn duy nhất. Ông kiến tạo nên một cấu trúc trần thuật phức tạp với "Người kể chuyện đa tầng bậc và sự tương tác điểm nhìn". Tác phẩm Khê Ma Ma là một ví dụ xuất sắc khi ông "đánh tráo chủ thể trần thuật": người kể chuyện chính (tác giả) công bố cuốn nhật ký của một người kể chuyện khác (cũng xưng "tôi"). Tương tự, Minh sư được xây dựng từ ít nhất ba lớp văn bản, bao gồm cả bản thảo của nhân vật. Thủ pháp này tạo ra một hiệu ứng đa thanh, nơi không có một chân lý duy nhất nào được áp đặt. Các điểm nhìn soi chiếu, thậm chí tranh luận với nhau, buộc người đọc phải chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa của tác phẩm, làm cho câu chuyện trở nên phong phú và đa chiều hơn.

3.3. Giọng điệu trần thuật đa dạng Từ hóm hỉnh đến suy tư

Giọng điệu trần thuật là một dấu ấn phong cách quan trọng của Thái Bá Lợi. Luận văn chỉ ra sự đa dạng trong giọng kể của ông: từ "Giọng hóm hỉnh, suồng sã" khi miêu tả đời sống thường nhật của người lính, "Giọng bông lơn, giễu nhại" khi phê phán những thói hư tật xấu, cho đến "Giọng lạnh lùng, nghiệm suy" khi chiêm nghiệm về những vấn đề lớn của nhân sinh. Nhà phê bình Thanh Thảo từng nhận xét về "cái giọng văn không đa cảm... không đao to búa lớn, không triết lý rùm beng" của ông. Chính sự tiết chế, điềm tĩnh trong giọng văn đã làm cho những bi kịch, những nỗi đau trở nên thấm thía và ám ảnh hơn, thể hiện một bút lực vững vàng và tinh tế.

IV. Phân tích kết cấu tự sự biến ảo trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi

Kết cấu tự sự là một lĩnh vực mà Thái Bá Lợi thể hiện rõ nhất tinh thần cách tân của mình. Ông từ bỏ lối kết cấu tuyến tính, tuần tự theo trật tự thời gian để lựa chọn những hình thức phức tạp, biến ảo hơn. Tiểu thuyết của ông thường được xây dựng trên nguyên tắc của sự phân mảnh, lồng ghép và phi tâm hóa. Cốt truyện (fabula) bị xáo trộn một cách có chủ ý, và câu chuyện (syuzhet) được trình bày qua những mảnh vỡ của ký ức, những dòng hồi tưởng đứt quãng. Cấu trúc này không phải là một kỹ xảo hình thức đơn thuần; nó phản ánh một quan niệm sâu sắc về hiện thực và con người. Hiện thực trong mắt ông là một thế giới "đổ vỡ", không còn trật tự, và tâm lý con người là một dòng chảy phức tạp, phi logic. Do đó, một kết cấu tự sự phi tuyến tính là hình thức phù hợp nhất để thể hiện quan niệm đó. Ông vận dụng điêu luyện các kỹ thuật đảo thuật và dự thuật để co giãn trục thời gian, đồng thời đan cài các không gian quá khứ và hiện tại để tạo ra một thế giới nghệ thuật đa chiều, nơi mọi thứ đều đồng hiện và tương tác lẫn nhau. Đây chính là biểu hiện của một tư duy tiểu thuyết hiện đại.

4.1. Cấu trúc phân mảnh và lồng kép Phá vỡ trật tự truyền thống

Hai đặc điểm nổi bật trong kết cấu tự sự của Thái Bá Lợi là "Tính phân mảnh" và "Tính lồng kép". Thay vì một cốt truyện liền mạch, các tiểu thuyết của ông được lắp ghép từ nhiều mẩu chuyện, nhiều đoạn hồi ức rời rạc. Huỳnh Thu Hậu miêu tả cấu trúc của Minh sư là "kết cấu lắp ráp", phá vỡ hoàn toàn lối trần thuật tuyến tính. Cấu trúc này mô phỏng cách hoạt động của trí nhớ, luôn chắp vá và không hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, cấu trúc lồng kép (truyện trong truyện) trong Khê Ma MaMinh sư tạo ra nhiều tầng ý nghĩa, làm mờ đi ranh giới giữa thực và ảo, thách thức người đọc xác định đâu là câu chuyện chính, đâu là câu chuyện phụ.

4.2. Nghệ thuật xử lý thời gian Đảo thuật và dự thuật linh hoạt

Việc xử lý thời gian trần thuật là chìa khóa cho kết cấu phi tuyến tính của Thái Bá Lợi. Ông sử dụng triệt để kỹ thuật "Đảo thuật" (flashback), tạo nên một "dòng hồi ức ngắt quãng". Các đoạn hồi tưởng liên tục xen vào dòng chảy của hiện tại, không chỉ để giải thích các sự kiện mà còn để thể hiện sự ám ảnh của quá khứ đối với tâm lý nhân vật. Những cú nhảy cóc về thời gian này làm cho cấu trúc tự sự trở nên năng động và phức tạp. Kỹ thuật "Dự thuật" (flash-forward) tuy được sử dụng ít hơn nhưng cũng góp phần tạo ra sự bất ngờ, gợi mở về tương lai, phá vỡ cảm giác định mệnh của một câu chuyện đã khép kín.

4.3. Không gian trần thuật Sự đan cài quá khứ và hiện tại

Không gian trần thuật trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi cũng mang tính đa chiều. Ông tạo ra "Sự đan cài giữa không gian quá khứ và không gian hiện tại". Một địa điểm ở hiện tại có thể lập tức gợi về một không gian chiến trường trong quá khứ. Ví dụ, thành phố Huế trong Trùng tu luôn tồn tại song song ở hai chiều kích: một Huế yên bình của hiện tại và một Huế đổ nát trong trận Mậu Thân 1968. Quá khứ không mất đi mà luôn hiện diện như một lớp không gian vô hình, phủ bóng lên hiện tại. Thủ pháp này, kết hợp với "Sự tương phản trong không gian", làm tăng thêm sức ám ảnh và chiều sâu cho câu chuyện, thể hiện sự gắn kết không thể tách rời giữa ký ức và thực tại.

V. Giá trị và đóng góp từ nghệ thuật tự sự của Thái Bá Lợi

Những cách tân nghệ thuật trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi không chỉ là những thử nghiệm hình thức mà còn mang lại những giá trị tư tưởng và thẩm mỹ sâu sắc. Chính nhờ vào nghệ thuật tự sự độc đáo, ông đã có thể khai thác những đề tài quen thuộc như chiến tranh và lịch sử dưới một góc nhìn mới mẻ, nhân văn và thấm thía hơn. Việc phá vỡ kết cấu truyền thống, sử dụng điểm nhìn đa dạng và giọng điệu linh hoạt đã giúp ông tái hiện chân thực sự phức tạp của tâm hồn con người và sự hỗn độn của hiện thực. Tác phẩm của ông đòi hỏi sự tham gia tích cực từ người đọc, biến quá trình đọc thành một hành trình khám phá và đồng sáng tạo. Tác phẩm Minh sư có thể xem là đỉnh cao, nơi bút pháp nghệ thuật và chiều sâu tư tưởng đạt đến sự hòa quyện hoàn hảo, thể hiện khát vọng hòa giải và tinh thần nhân văn cao cả. Nhìn chung, Thái Bá Lợi đã góp phần quan trọng vào việc làm mới diện mạo văn xuôi Việt Nam, khẳng định vị thế của một nhà văn luôn trăn trở tìm tòi, đưa thể loại tiểu thuyết tiến gần hơn đến với các xu hướng của văn học thế giới.

5.1. Minh sư Sự thăng hoa của bút pháp và tư tưởng nghệ thuật

Minh sư được xem là tác phẩm tiêu biểu nhất, kết tinh những thành tựu trong nghệ thuật tự sự của Thái Bá Lợi. Tiểu thuyết này là một minh chứng cho khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu lịch sử và sáng tạo văn chương. Với cấu trúc đa tầng, phân mảnh, Minh sư được nhận định là một "tiểu thuyết khó đọc, vì cách viết mở về bút pháp, nhưng rất kín đáo về tư tưởng". Tác phẩm không chỉ kể lại công cuộc mở cõi của chúa Nguyễn Hoàng mà còn là một cuộc đối thoại sâu sắc về lịch sử, văn hóa và khát vọng hòa giải dân tộc. Sự thành công của Minh sư, với nhiều giải thưởng danh giá, đã khẳng định tầm vóc của Thái Bá Lợi như một trong những tiểu thuyết gia hàng đầu của văn học Việt Nam đương đại.

5.2. Vị thế của Thái Bá Lợi trong tiến trình đổi mới văn xuôi

Đóng góp quan trọng nhất của Thái Bá Lợi là vai trò của một người mở đường trong công cuộc Đổi Mới của văn học. Luận văn kết luận rằng các sáng tác của ông giúp "xác lập một cái nhìn cụ thể về sự vận động đổi mới trong phương thức tự sự của văn xuôi Việt Nam". Cùng với những tên tuổi như Nguyễn Minh Châu, Bảo Ninh, ông đã thay đổi cách viết về chiến tranh, chuyển trọng tâm từ cái chung, cái anh hùng sang cái riêng, cái bi kịch và những tổn thương sâu sắc của cá nhân. Những thử nghiệm táo bạo về hình thức của ông đã mở ra những hướng đi mới cho các thế hệ nhà văn sau này, góp phần làm phong phú và hiện đại hóa nền tiểu thuyết Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết thái bá lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái lược quá trình đổi mới tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 và sự xuất hiện của Thái Bá Lợi “Chương 2: Người ké chuyện và quá trình kiến tạo mạch tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi “Chương 3: Kết cấu tự sự trong tiểu thuyết Thái Bá Lợi CHUONG 1 KHÁI LƯỢC QUÁ TRÌNH ĐÔI MỚI TIỂU THUYET VIET NAM SAU 1975 VA SU XUAT HIEN CUA THAI BA LOL Trong bồi cảnh đầy biến động của kinh tế xã hội lẫn văn chương nghệ thuật, sau 1975, nền văn học nước nhà xuất hiện những rế” mới với “động năng” mạnh mẽ, bên cạnh “dòng chảy” cũ với cảm hứng truyền thống. của văn chương kháng chiến. Giữa dư chấn của cái cữ và hấp lực của cái mới, giữa lối ngả của truyền thống và hiện đại, người nghệ sĩ muốn tổn tại, buộc. phải chọn cho mình những hướng đi phủ hợp, vừa để bắt nhịp với xu thể thời đại, vừa phóng thoát được năng lục thắm mĩ của mình.

Trong chiều hướng đó, tiểu thuyết Việt Nam sau 1975 đã đổi mới mạnh mẽ từ tư duy đến hình thức nghệ thuật, bắt đầu bằng những cái tên nổi bật như Nguyễn Trọng Oanh, Nguyễn Khải, Nguyễn Minh Châu, Thái Bá Lợi. TIỂU THUYẾT HIỆN ĐẠI VÀ NHỮNG QUAN NIỆM MỚI. Nếu cuối thế kỉ XIX, F.Nietzsche tuyên bố ''Thượng đế đã chết”, khiến hàng triệu người hốt hoảng trước sự sụp đổ của “lòng tin” vào thế giới quan siêu hình cùng toàn thể hệ thống giá trị (nhất là các giá trị luân lí) đã được chấp nhận trong văn hoá, tôn giáo thì đến cuối thế ki XX, S. khẳng định “hư vô” mới là nguồn gốc của vũ trụ (xuất phát từ lí thuyết “vụ nỗ.

Cũng thế, nếu M.Kundera đã từng viết “giấy báo tử” cho tiểu thuyết ở mấy thập ni trước, thì đến những năm đầu của thiên niên ki mới này, với sự phát trí vượt bậc của “công nghệ số „ tiểu thuyết được chế tác. và lưu trữ một cách phức tạp chẳng khác nào những tệp “dữ liệu nhị phân” Vậy là chẳng có “cái chết" nào cả, từ “Thượng đế siêu hình" (God) đến *Thượng để trên văn bản” (Author)! Tắt cả chỉ là "sự hoài nghỉ” tuyệt đối trong tính tương đối. Thượng đề, cho đến lúc này, là thực thể hữu hình hay vô. hình người ta cũng chưa chắc chắn, còn tiểu thuyết thì không “chết mòn” như.

10 người ta đã thấy nó “hấp hồi” từ hồi giữa thế ki trước. Tiểu thuyết - với tư cách là "hình thái chủ yếu của nghệ thuật ngôn từ” [20, tr.184], có một sức sống mãnh liệt, bằng cách này hay cách khác, nó luôn tìm được sự thích nghỉ với thế giới. Bởi, trong quá trình “nảy nở”, “sinh sôi” của các thể loại văn học. từ trước đến này, tiểu thuyết vẫn được được xem là thứ “sinh sau đẻ muộn” nhưng lại luôn nhận được sự “chăm sóc kĩ lưỡng” từ các ''Thượng để trên văn bản” và “ngay cả trong buổi hoàng hôn cuối cùng đỏ rực và ết chóc.

vẫn còn một âm thanh: đó là tiếng nói yếu ớt, không biết mệt mỏi của con người vẫn tiếp tục trò chuyện” (W.Faulkner- diễn từ Nobel 1950), Không nói quá, tiểu thuyết có thể xem là *] ảnh của Thời Hiện Đại”, nó sẽ và luôn tôn tại song hành với hiện thực khách quan, dé cat lên tiếng nói của chân lý cuộc sống và bản ngã con người. Tiểu thuyết “khủng hoảng”, hay bên “bờ vực của sự sụp đổ”, chỉ là những cách nói tương đối , ie ngui ta “hoang mang” trước một số trào lưu đổi mới quá táo bạo nhưng ngắn ngủi trên thế giới, ở thế kỉ trước. Đặc biệt là khi giá trị (nghệ thuật) của nó được. dong đếm bằng tiền bạc và bị “làm giá” trước “cơn bão” kinh tế thị trường - vốn là một đặc trưng cơ bản của xã hội Thời Hiện Đại.

Độc giả thờ ơ với tiểu thuyết vì nhiều lý do khách quan và chủ quan, nhưng khác với “chu trình tự. hủy”, chính sự thờ ơ đó lại trở thành “động năng” cho quá trình vận động và phát triển của nó. Tựu chung, lúc này, số phận tiểu thuyết đang chịu sự chỉ phối của nhiều nhân tố, và nhịp chảy của Thời Hiện Đại đang “hối thúc” nó. phải tự “chuyển mình”, phải tham gia vao quá trình thừa kế những khám phá, điều mà M.Kundera gọi là “lịch sử tiểu thuyết”.

'Và thực tế, thể loại tiểu thuyết đã và đang bước vào giai đoạn “chuyển mình” với rất nhiều thể nghiệm cùng khát vọng vươn lên phù hợp với quy luật cuộc đời, quy luật nghệ thuật. Nó, một mặt, muốn phủ nhận cái lỗi thời, phản đối sự đồng nhất văn chương với hình ảnh của thế giới thông tin đại chúng, " mặt khác, lại muốn chiếm lĩnh một “chân trời mới”, không đoạn tuyệt hoàn toàn với quá khứ mà lấy đó làm nền tảng để đi sâu và vươn xa, thâm nhập vào cõi vô thức bên trong tâm hồn con người Thời Hiện Đại Trong bồi cảnh đó, tiều thuyết đã hiện diện trong đời sống nhân loại với “giao diện” sống động và nhiều quan niệm mới mẻ. Tiểu thuyết - như là “sự viết tiếp những văn bản hiện tồn” Có thể nói, từ nửa đầu thế kỉ XX, tiểu thuyết hiện đại đã vượt qua những. giới hạn của quan niệm (về chính nó), cơ hồ, khiến cấu trúc thể loại trở nên.

tương đối và bắt định. Lúc này, ý niệm về tác phẩm văn chương là sự sáng tạo. duy nhất, là một “Hy Mã Lạp Sơn” - đỉnh cao trong cô độc - đã trở nên “chật chội” và không thể bao quát được hết giới hạn của cấu trúc tự sự và quá trình. vận động của tiểu thuyết.

Thay vào đó, nhiều học giả cho rằng, tiểu thuyết (và các thể loại hư cấu khác) chỉ là sự “viết tiếp” hoặc “vie chồng” những văn bản hiện rổn (dasein - chữ của M. Đó là những đấm đø thuộc Palimpsest, noi nhà văn có thể đọc lại quá khứ đã bị “bôi xóa” và khắc lên nó những dòng tiếp theo của hiện tại. GGenette - nhà lý luận phê bình có tằm ảnh hưởng lớn trong văn học Pháp hiện đại cũng như trên thế giới - với công trình Palimpsests: literature in the Second Degree, đã đặt ra vin đề xem xét “mỗi quan hệ” giữa một văn. 'bản mới với các văn bản tồn tại trước đó.

Palimpses:s vốn là một loại văn bản. (cỗ) được viết trên giấy da, ở đó, chữ viết gốc được cạo đi để tạo không gian cho chữ viết mới. Chính cái quá trình "cạo cũ” rồi "viết mới” đó đã trở thành một biểu tượng cho sự tổn tại và “tái sinh” của văn bản. Nghĩa là, không có văn bản "độc nhất” nào, bởi chính nó, có thể đã được tao ra tir tan dư của vô.

số các văn bản trước đó. Văn bản sau "viết đẻ" lên văn bản tước. Văn bản mới này là “văn chương ở độ hai. Nó nhất thiết mang những vết tích của văn bản trước đó.

Đồng nghĩa với ý niệm: mọi văn bản đều là iên văn bán. Lấy 12 hinh anh Palimpsest, G.Genette muốn nói đến nguồn gốc và dạng thức tồn tại của văn bản, như là những mắt xích tạm thời trong cái mạng lưới vô tận lién văn bản. Trong công trình này, Genette cũng đã thể hiện những kiến thức vài quan niệm của mình về bản chất của diễn ngôn trần thuật, đi từ cấu trúc luận đến liên văn bản, như một sự đột phá trong hệ hình lí thuyết 7t sự học. tập trung phân tích khái niệm zhượng văn bản (hypertextuality), mà theo đó.

nó liên quan đến "mọi mối quan hệ cấu thành nên văn bản B (mà tôi sẽ gọi là văn bản (rên/ hypertext) đến một văn bản trước đó là A (tất nhiên, tôi gọi nó. là vấn bản dưới/ hypotext), dựa trên đó nó dược lắp ghép lại theo một cách thức không phải của một bài tường thuật” [96, tr. Khái niệm ¿hượng văn bản cia G.Genette là một bộ phận của khái niệm lớn hơn, bao trùm mà ông. gọi là xuyên văn bán (transtextuality), hiểu một cách ngắn gọn là tính siêu việt trong văn bản, bao gồm các yếu tố mô phỏng, biển đổi, và tập hợp các kiểu.

Với diễn giải của G.Genette, xuyên văn bản là "tắt cả những thứ đặt tác phẩm trong mối liên hệ, rõ ràng hoặc ẩn tàng, với những văn bản khác” [96, tr83-84]. Theo đó, tác phẩm văn học không có điểm khởi đầu, không có kết thúc, mà nó chỉ là một “điểm cắt vật chất” trên giao lộ thông tin, và tuỳ theo con đường tiếp nhận của độc giả mà chúng sẽ được xác lập những giá trị mới, có thể đương đồng (với giá trị tự thân) hoặc đj biế:.Genette với biểu tượng tắm da thuộc Palimpses:, R.Barthes cho rằng: “mỗi văn bản đều là một tẩm iụa, được đệt từ vô số trung tâm văn hóa khác nhau, (.) một không gian da chiều kích mà ý nghĩa là không thể tính đếm. Văn bản không bao giờ tổn tại độc lập, tự trị mà là sản phẩm của vô số những mã, những diễn ngôn và văn bản trước đó được chồng xếp, kết nối, chuyển hoán, tương tác” [dẫn theo, 82]. Như thế, phẩm chất của một tác phẩm văn chương, hiện đại là sự kết nối vô tận với văn bản đã hiện tồn, nó “di xuyên” không, gian và thời gian, để trong từng ký hiệu ngôn ngữ, từng tín hiệu thẩm mĩ, từng 13 “mã” (code) nghệ thuật đều có khả năng đào sâu đến tầng via ký ức của nhân loại.Borges đã viết trong tác phẩm Cuốn sách cát: “Đường kẻ được tạo thành bởi vô số các điểm, mặt phẳng được tạo thành bởi vô số đường kẻ, cuốn sách được tạo thành bởi nhiều vô kế các mặt phẳng, siêu cuốn sách lại được tạo thành bởi nhiều vô kể các cuồn sich”, ‘Thue chất, trong nỗ lực đổi mới tiểu thuyết trên toàn thế giới ở thể ki XXX, tự thân nó đã hàm chứa khả năng của một "siêu văn bản”, Các tác giả đã khai thác các lối viết thiên về kỹ xảo tự sự, đẩy người đọc vào một cuộc “phưu lưu rối rắm” trong mê lộ của cốt truyện đứt gãy, siêu thực, huyền ảo, dồn nén, giới han, lap lửng.

Trong cái “mê lộ trần thuật” đó, độc giả phải tự. mình chọn lấy một điểm nhìn, một sự lý giải tương đối kha di cho moi phi ly, khó hiểu, dở dang của câu chuyện, nhưng rồi, đi liền với đó là một cảm giác băn khoăn, bối rối, thiếu tin tưởng. Quá trình đọc tiểu thuyết không chỉ dừng. lại ở việc giải trí, mà thực chất, là quá trình “viết lại tác phẩm” theo quan điểm của mỗi người.

Đến với tác phẩm như thế, người đọc có thể không cần đi hết câu chuyện, mà ở bắt cứ đoạn nào, họ dừng lại và đi theo các “đường. dẫn kết nối” để bước vào mạng lưới văn bản phức tạp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ