Luận văn thạc sĩ: Phân tích nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết hồ anh thái, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích nghệ thuật trào tiếu tiểu thuyết Hồ Anh Thái

Hồ Anh Thái là một trong những cây bút tiểu thuyết hàng đầu của văn học đương đại Việt Nam, đặc biệt nổi bật với việc sử dụng nghệ thuật trào tiếu một cách sắc sảo và độc đáo. Các tác phẩm của ông không chỉ phản ánh hiện thực xã hội trong tiểu thuyết một cách chân thực mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh về sự xuống cấp đạo đức và những nghịch lý trong đời sống. Việc phân tích nghệ thuật trào tiếu trong sáng tác của ông, đặc biệt là qua các tiểu thuyết giai đoạn sau Đổi mới, mang lại cái nhìn sâu sắc về phong cách nghệ thuật cũng như những trăn trở của nhà văn trước thời cuộc. Trào tiếu, trong quan niệm của nhiều nhà nghiên cứu như Bakhtin, không đơn thuần là gây cười giải trí. Đó là một hình thức nhận thức thế giới, một vũ khí sắc bén để phơi bày cái xấu, cái lố bịch và lỗi thời. Tiếng cười trong văn chương của Hồ Anh Thái mang nhiều cung bậc: từ giễu nhại nhẹ nhàng, mỉa mai thâm thúy đến châm biếm, đả kích gay gắt. Các tác phẩm như 'Cõi người rung chuông tận thế', 'Mười lẻ một đêm', hay 'SBC là săn bắt chuột' là minh chứng rõ nét cho bút pháp này. Một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về chủ đề này cần đi sâu vào các khía cạnh từ nội dung phản ánh đến các thủ pháp nghệ thuật, qua đó khẳng định vị thế và những đóng góp quan trọng của Hồ Anh Thái. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị về mặt phê bình văn học mà còn cung cấp một luận văn mẫu về Hồ Anh Thái chất lượng cho các thế hệ sinh viên, học viên sau này.

1.1. Vị thế của Hồ Anh Thái trong văn học đương đại Việt Nam

Hồ Anh Thái nổi lên như một hiện tượng trên văn đàn từ sau Đổi mới, với một sức sáng tạo dồi dào và tinh thần luôn luôn đổi mới. Ông được xem là cây bút tiểu thuyết tiêu biểu, có khả năng nắm bắt nhạy bén những vấn đề nóng của xã hội đương thời. Sáng tác của ông đa dạng về thể loại, nhưng tiểu thuyết là lĩnh vực ông để lại dấu ấn sâu đậm nhất. Các tác phẩm của ông không chỉ thành công trong nước mà còn được dịch và giới thiệu ở nhiều quốc gia, góp phần đưa văn học đương đại Việt Nam hội nhập với thế giới. Vị thế của Hồ Anh Thái được khẳng định qua hàng loạt giải thưởng văn học uy tín và sự quan tâm bền bỉ của giới nghiên cứu, phê bình cũng như đông đảo bạn đọc. Ông là nhà văn không lặp lại chính mình, luôn tìm tòi những cách biểu đạt mới, từ đó tạo nên một phong cách riêng biệt, khó trộn lẫn.

1.2. Khái niệm và vai trò của tiếng cười trong văn chương

Theo nhà lý luận Bakhtin, tiếng cười trong văn chương mang một ý nghĩa thế giới quan sâu sắc, là một hình thức nhận thức đặc biệt về thực tại. Tiếng cười trào tiếu không phải là tiếng cười giải trí đơn thuần, mà là tiếng cười mang tính phủ định, nhằm mục đích châm biếm, mỉa mai, và đả kích những hiện tượng tiêu cực trong xã hội. Nghệ thuật trào tiếu xây dựng nên các hình tượng mang tính phủ định để tạo ra tiếng cười, từ đó thực hiện chức năng phê phán. Trong văn học Việt Nam, truyền thống trào tiếu đã có từ lâu đời trong văn học dân gian và được phát triển mạnh mẽ qua các tác gia như Hồ Xuân Hương, Tú Xương, và đặc biệt là trong dòng văn học hiện thực phê phán với Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan. Hồ Anh Thái đã kế thừa và phát huy xuất sắc truyền thống này trong bối cảnh xã hội mới.

II. Bí quyết tiểu thuyết Hồ Anh Thái phản ánh hiện thực xã hội

Các tiểu thuyết sau Đổi mới của Hồ Anh Thái là một tấm gương phản chiếu sắc nét hiện thực xã hội Việt Nam trong giai đoạn đầy biến động. Bối cảnh xã hội với sự giao thoa của các giá trị cũ và mới, sự lên ngôi của kinh tế thị trường đã tạo ra vô số những nghịch lý, những tình huống bi hài. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho ngòi bút trào tiếu của nhà văn. Một trong những thách thức lớn nhất mà các tác phẩm của ông đặt ra là việc nhận diện và phê phán sự tha hóa của con người. Con người trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái thường bị cuốn vào vòng xoáy của chủ nghĩa thực dụng, của đồng tiền, danh vọng, và dục vọng, dẫn đến sự xói mòn nghiêm trọng về đạo đức và nhân cách. Các nhân vật của ông không còn giữ được sự trong sáng, mà trở nên trơ trẽn, lố bịch, và đôi khi độc ác một cách đáng sợ. Thông qua việc khắc họa những mảng tối này, phong cách châm biếm Hồ Anh Thái không chỉ dừng lại ở việc gây cười mà còn khiến người đọc phải suy ngẫm, đau đớn trước sự băng hoại của các giá trị nhân văn. Việc nghiên cứu văn học về Hồ Anh Thái chính là khám phá cách ông dùng tiếng cười để mổ xẻ những ung nhọt của xã hội, từ đó đưa ra lời cảnh báo sâu sắc.

2.1. Phê phán sự tha hóa thực dụng trong xã hội sau Đổi mới

Một trong những chủ đề trung tâm trong đặc điểm tiểu thuyết Hồ Anh Thái là sự phê phán lối sống thực dụng và sự tha hóa nhân cách. Xã hội thời mở cửa đã sản sinh ra một lớp người chạy theo giá trị vật chất một cách mù quáng. Trong 'Cõi người rung chuông tận thế', các nhân vật như Cúc, Phũ, Yên Thanh là hiện thân của một thế hệ trẻ sống vô phương hướng, chỉ biết ăn chơi hưởng lạc, sẵn sàng chà đạp lên mọi giá trị để thỏa mãn bản thân. Hay trong 'Mười lẻ một đêm', câu chuyện về người đàn bà năm lần ly hôn để tích lũy tài sản đã lột tả trần trụi chủ nghĩa thực dụng đến mức tàn nhẫn. Hồ Anh Thái không ngần ngại phơi bày những góc khuất đen tối, nơi con người đánh mất lương tri, biến nghệ thuật thành công cụ kiếm tiền, và tình yêu trở thành một cuộc đổi chác.

2.2. Nhận diện những nghịch lý phi lý trong đời sống hiện đại

Thế giới nghệ thuật của Hồ Anh Thái đầy ắp những tình huống nghịch lý và phi lý, phản ánh sự hỗn loạn của xã hội đương đại. Cái cao cả và cái thấp hèn, cái bi và cái hài tồn tại song song, đan xen vào nhau. Nhà văn có biệt tài phát hiện ra chất hài hước, lố bịch trong những sự việc tưởng chừng nghiêm túc nhất. Sự phi lý thể hiện ở việc những giá trị đảo lộn: kẻ vô học trở thành người nổi tiếng, chuyện ma chay trở thành một sân khấu trình diễn hạnh phúc giả tạo như trong 'Số đỏ' của Vũ Trọng Phụng. Giọng điệu mỉa mai giễu nhại của tác giả khiến những cái phi lý này hiện lên càng đậm nét, buộc người đọc phải bật cười nhưng là một tiếng cười chua chát. Tiếng cười ấy là sự phản kháng lại một thực tại đang ngày càng trở nên khó hiểu và méo mó.

III. Phương pháp Hồ Anh Thái dùng nghệ thuật trào tiếu qua nội dung

Để thực hiện chức năng phê phán, nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái được triển khai sâu sắc qua các bình diện nội dung. Nhà văn tập trung soi chiếu ngòi bút của mình vào những biểu hiện của sự xấu xa, đồi bại và tha hóa đạo đức đang lan tràn trong xã hội. Ông không né tránh mà đi thẳng vào những vấn đề nhức nhối như tham nhũng, chạy chức chạy quyền, lối sống buông thả của giới trẻ, sự giả dối trong giới trí thức và nghệ sĩ. Những hiện tượng này, qua lăng kính trào phúng của Hồ Anh Thái, hiện lên vừa hài hước vừa đáng ghê tởm. Một phương diện nội dung quan trọng khác là tiếng cười được cất lên từ những số phận và tình huống bi kịch. Đây là một đặc điểm nổi bật trong phong cách châm biếm Hồ Anh Thái. Ông không tạo ra tiếng cười dễ dãi, mà là tiếng cười bật ra từ nỗi đau, từ sự xót xa cho thân phận con người. Những nhân vật mang trong mình bi kịch (như cậu bé người cá trong 'Mười lẻ một đêm') vừa là nạn nhân của xã hội, vừa là đối tượng của tiếng cười trào tiếu. Tiếng cười ở đây không nhằm hạ bệ họ, mà nhằm tố cáo cái xã hội đã đẩy họ vào tình cảnh bi đát đó. Đây là tiếng cười mang đậm giá trị nhân văn, thể hiện sự cảm thông sâu sắc của nhà văn.

3.1. Trào tiếu nhìn từ sự xấu xa và tha hóa đạo đức

Đối tượng chính của tiếng cười trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái là sự xấu xa, tha hóa và đồi bại của con người. Trong 'Cõi người rung chuông tận thế', sự tha hóa được đẩy đến tận cùng qua hình ảnh những thanh niên sống bằng bản năng, vô trách nhiệm và tàn nhẫn. Sự thực dụng len lỏi vào mọi ngóc ngách, từ chuyện làm phim câu khách rẻ tiền cho đến việc chạy chọt để có một chức vụ. Ngòi bút của tác giả lạnh lùng, dửng dưng khi miêu tả những cảnh tượng này, nhưng chính sự lạnh lùng đó lại tạo ra hiệu quả châm biếm mạnh mẽ nhất. Nó cho thấy sự bất thường đã trở thành bình thường, cái xấu xa đã trở nên phổ biến đến mức không còn ai kinh ngạc. Đây chính là cách phân tích nghệ thuật trào tiếu từ góc độ nội dung phản ánh.

3.2. Tiếng cười chua xót trước những số phận và tình huống bi kịch

Bên cạnh việc đả kích cái xấu, Hồ Anh Thái còn dùng tiếng cười để nói về nỗi đau. Những số phận bi kịch trong tác phẩm của ông thường mang những nét dị dạng, khác thường, khiến họ trở thành đối tượng của sự tò mò và giễu cợt. Tuy nhiên, đằng sau tiếng cười đó là sự xót thương cho những kiếp người bất hạnh. Cậu bé dị dạng bị chính cha ruột bỏ rơi, cô gái trẻ bị lừa gạt đến mức phải tự vẫn, hay những hoa hậu sau phút đăng quang đã trượt dài trong tội lỗi – tất cả đều là những bi kịch cá nhân phản ánh bi kịch của cả một xã hội. Tiếng cười ở đây có tác dụng làm giảm nhẹ không khí bi thương, nhưng đồng thời cũng tô đậm thêm sự đau đớn, xót xa. Đó là cái bi được nhìn qua lăng kính hài, một thủ pháp nghệ thuật trong văn xuôi rất đặc trưng của Hồ Anh Thái.

IV. Top thủ pháp nghệ thuật trào tiếu trong văn xuôi Hồ Anh Thái

Sự thành công của nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái không chỉ nằm ở nội dung phản ánh mà còn ở hệ thống thủ pháp nghệ thuật trong văn xuôi được vận dụng một cách tài tình và đa dạng. Một trong những thủ pháp hàng đầu là nghệ thuật xây dựng tình huống trào tiếu. Nhà văn thường tạo ra những tình huống truyện đầy nghịch lý, bất ngờ, đặt nhân vật vào những hoàn cảnh trớ trêu để làm bộc lộ bản chất lố bịch của họ. Bên cạnh đó, nghệ thuật xây dựng nhân vật trào tiếu cũng là một thành công lớn. Nhân vật của ông thường được khắc họa qua những nét ngoại hình, hành động, ngôn ngữ được cường điệu hóa, biến họ thành những bức biếm họa sống động. Yếu tố không thể thiếu làm nên phong cách của ông chính là giọng điệu mỉa mai giễu nhại và ngôn ngữ trào tiếu. Cái tôi trần thuật thường giữ một khoảng cách lạnh lùng, khách quan, sử dụng ngôn ngữ đời thường, thậm chí dung tục, để tạo ra hiệu quả châm biếm. Việc phân tích các thủ pháp này là yêu cầu bắt buộc đối với một khóa luận tốt nghiệp văn học hoặc luận văn thạc sĩ về đề tài này.

4.1. Nghệ thuật xây dựng tình huống và nhân vật trào tiếu đặc sắc

Hồ Anh Thái là bậc thầy trong việc tạo dựng các tình huống truyện độc đáo để gây cười. Đó có thể là tình huống giả tưởng, phi lý như trong 'Người và xe chạy dưới ánh trăng', hoặc những tình huống đời thường nhưng bị đẩy đến mức cực đoan, lố bịch. Nhân vật trào tiếu của ông cũng rất đa dạng, từ những kẻ đạo đức giả, những trí thức rởm, đến những thanh niên hư hỏng. Ông thường sử dụng thủ pháp tương phản giữa bản chất và vẻ bề ngoài, giữa lời nói và hành động để lột mặt nạ nhân vật. Ví dụ, một vị giáo sư có vẻ ngoài uyên bác nhưng lại có những hành vi thấp hèn. Các nhân vật này thường không phải là những tính cách phức tạp, đa chiều mà là hiện thân cho một thói hư tật xấu nào đó của xã hội, có chức năng như những tấm gương để người đọc tự soi mình.

4.2. Phân tích giọng điệu mỉa mai giễu nhại và ngôn ngữ trào tiếu

Giọng điệu là linh hồn của văn chương trào phúng Hồ Anh Thái. Ông sử dụng một giọng điệu mỉa mai giễu nhại, lạnh lùng, tỉnh táo, đôi khi pha chút bông đùa, cợt nhả. Người kể chuyện dường như đứng ngoài cuộc, chỉ đơn thuần ghi lại sự việc một cách khách quan, nhưng chính thái độ 'vô can' đó lại chứa đựng sức phê phán mạnh mẽ. Về ngôn ngữ, ông tận dụng tối đa sự phong phú của ngôn ngữ đời sống, khẩu ngữ, tiếng lóng, thậm chí cả những từ ngữ thô tục. Việc sử dụng ngôn ngữ một cách sống động, 'bụi bặm' không chỉ làm cho câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực mà còn tạo ra hiệu quả gây cười bất ngờ. Sự pha trộn giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ bình dân, giữa cách nói nghiêm túc và cách nói suồng sã cũng là một thủ pháp ngôn ngữ đặc sắc của ông.

V. Giá trị nghệ thuật trào tiếu trong Cõi người rung chuông

Tác phẩm 'Cõi người rung chuông tận thế' có thể được xem là đỉnh cao trong việc thể hiện nghệ thuật trào tiếu của Hồ Anh Thái. Cuốn tiểu thuyết là một bức tranh toàn cảnh về một xã hội đang trong cơn khủng hoảng giá trị, nơi cái xấu, cái ác lên ngôi và con người mất phương hướng. Toàn bộ tác phẩm được bao trùm bởi một không khí trào lộng, châm biếm sâu cay. Tiếng cười ở đây không phải để giải trí mà là tiếng cười của sự phẫn nộ, của nỗi đau trước sự băng hoại của nhân tính. Nhà văn đã phơi bày không thương tiếc lối sống sa đọa của một bộ phận giới trẻ thành thị, sự giả dối của những kẻ có chức có quyền, và sự vô cảm đến đáng sợ của đám đông. Bên cạnh 'Cõi người rung chuông tận thế', các tác phẩm khác như 'Mười lẻ một đêm' và 'SBC là săn bắt chuột' cũng cho thấy sự đa dạng và biến hóa trong bút pháp trào tiếu của ông. Nếu 'Mười lẻ một đêm' mang màu sắc của những câu chuyện kể hóm hỉnh nhưng thâm thúy thì 'SBC' lại là một chuỗi những tình huống hài hước, dồn dập, phơi bày những thói hư tật xấu trong bộ máy công quyền. Đây là những ví dụ điển hình cho việc phê bình văn học về đặc điểm tiểu thuyết Hồ Anh Thái.

5.1. Dấu ấn châm biếm trong Cõi người rung chuông tận thế

Trong 'Cõi người rung chuông tận thế', dấu ấn châm biếm thể hiện đậm đặc từ hệ thống nhân vật đến các tình huống truyện. Các nhân vật chính như Cúc, Phũ, Dịu là những hình mẫu phản anh hùng, đại diện cho một thế hệ mất gốc, sống không lý tưởng. Những cuộc ăn chơi trác táng, những phi vụ làm ăn phi pháp, những mối quan hệ tình cảm méo mó được miêu tả bằng một giọng văn lạnh lùng, khách quan. Thủ pháp cường điệu và liệt kê được sử dụng triệt để, tạo ra những đoạn văn gây cười nhưng cũng đầy ám ảnh. Tác phẩm giống như một hồi chuông báo động về sự sụp đổ các giá trị truyền thống và sự khủng hoảng nhân cách trong một xã hội vật chất hóa.

5.2. Sự đa dạng của tiếng cười trong Mười lẻ một đêm và SBC

Nếu 'Cõi người' là tiếng cười đả kích gay gắt, thì trong 'Mười lẻ một đêm' và 'SBC là săn bắt chuột', tiếng cười có phần đa dạng và nhẹ nhàng hơn. 'Mười lẻ một đêm' có kết cấu của những câu chuyện kể lồng trong chuyện kể, giọng văn hóm hỉnh, thông minh, phảng phất không khí của truyện cổ tích hiện đại. Tiếng cười ở đây chủ yếu là tiếng cười mỉa mai, giễu nhại những thói hư tật xấu một cách kín đáo, thâm thúy. Trong khi đó, 'SBC là săn bắt chuột' lại mang đến tiếng cười hài hước, sảng khoái thông qua việc xây dựng một tình huống truyện độc đáo và một hệ thống nhân vật 'kỳ quặc'. Tác phẩm đả kích tệ quan liêu, tham nhũng trong bộ máy nhà nước nhưng bằng một hình thức nhẹ nhàng, dễ tiếp nhận hơn.

VI. Kết luận nghệ thuật trào tiếu luận văn về Hồ Anh Thái

Tổng kết lại, nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết Hồ Anh Thái là một đóng góp đặc sắc và quan trọng cho nền văn học đương đại Việt Nam. Bằng ngòi bút sắc sảo, hóm hỉnh và một cái nhìn sâu sắc vào những vấn đề của thời đại, Hồ Anh Thái đã sử dụng tiếng cười như một vũ khí mạnh mẽ để phê phán xã hội, cảnh tỉnh con người và khẳng định những giá trị nhân văn cao đẹp. Ông đã kế thừa xuất sắc truyền thống trào phúng của dân tộc và làm mới nó bằng những thủ pháp nghệ thuật hiện đại. Việc nghiên cứu các tác phẩm của ông không chỉ giúp hiểu rõ hơn về một tài năng văn học lớn mà còn cung cấp một cái nhìn chân thực về xã hội Việt Nam trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Đối với những người làm công tác nghiên cứu văn học, việc tiếp tục khám phá các khía cạnh trong sáng tác của Hồ Anh Thái, như so sánh với các nhà văn cùng thời hoặc phân tích sâu hơn về một thủ pháp nghệ thuật cụ thể, sẽ là những hướng đi đầy hứa hẹn. Một luận văn mẫu về Hồ Anh Thái cần thể hiện được sự toàn diện trong cách tiếp cận, từ bối cảnh xã hội, quan niệm nghệ thuật đến các phương diện biểu hiện cụ thể trong tác phẩm.

6.1. Tổng kết những đóng góp của Hồ Anh Thái cho văn học Việt Nam

Đóng góp lớn nhất của Hồ Anh Thái là đã làm giàu thêm cho dòng văn học trào phúng Việt Nam bằng một phong cách riêng biệt, hiện đại và đầy sức ám ảnh. Ông đã chứng tỏ rằng tiếng cười hoàn toàn có thể song hành cùng những suy tư triết học sâu sắc về nhân sinh. Ông cũng là một trong những nhà văn đi đầu trong việc đổi mới bút pháp tiểu thuyết, phá vỡ những lối mòn trong tư duy và cách kể chuyện. Các tác phẩm của ông đã góp phần quan trọng vào việc phản ánh và lý giải những vấn đề phức tạp của xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới và hội nhập, để lại một di sản văn học quý giá cho các thế hệ sau.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp văn học

Từ nền tảng của các công trình đã có, các khóa luận tốt nghiệp văn học trong tương lai có thể đi sâu vào những hướng nghiên cứu cụ thể hơn. Chẳng hạn, có thể thực hiện một công trình so sánh nghệ thuật trào tiếu của Hồ Anh Thái với một nhà văn trào phúng tiêu biểu khác như Vũ Trọng Phụng hoặc Nguyễn Huy Thiệp để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt. Một hướng khác là tập trung phân tích một khía cạnh nghệ thuật đặc thù như 'nghệ thuật xây dựng nhân vật kỳ dị' hoặc 'vai trò của yếu tố phi lý' trong tiểu thuyết của ông. Ngoài ra, việc nghiên cứu các tác phẩm của Hồ Anh Thái dưới góc nhìn của các lý thuyết phê bình hiện đại như phân tâm học, hậu hiện đại cũng là những hướng đi mới mẻ và có giá trị khoa học cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật trào tiếu trong tiểu thuyết hồ anh thái

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, ph kết lun và phận ga tha Ko, pin i dạng cia hận văn được tiễn khai nh ba ương Chiơng Í: Ngệ thuật ro in tr văn học và hành từ i Tô Anh Thú Chung 3 NHiệ ast wi is wn i a êt Hồ Anh Thái nin tt ửïding due pin nh Cuong 3: Nd i is ong iu ths Hỗ Anh Thái nh từ nhang tức hệhiện ạ CHƯƠNG! NGHỆ THUẬT TRÀO TIỂU TRONG VĂN HỌC. VÀ HÀNH TRÌNH TIỂU THUYẾT HỖ ANH THÁI 1L1-KHÁI NIỆM TRÀO TIỂU VÀ CÁC KHÁI NIỆM LIEN QUAN 1. Khái niện trào tiên “Tảo tu cẫn bó một dit với Bhạm tồc hi th hiện gua các cung bậc của tổng cười. Trong Sóng tác rdo đất én gan, Dakin= nhà khat họ nhân vữa và lí luận thẻ hình lỗi lc của nước Ngi ở vào thể ký XX đa từng chế tác mộ thật ngữ mới 'Snkiexoj" túc là wo tk, dupe eu ạo rực tiếp tse ing Nun inc.

Con ne không chỉcuời khi trọng lông cảm ty xui ẻ, toủi mấi khoan khoi mã còn cười tước những cấ ng cuữi, đ là những mẫu thin đầy phĩ lý ti tự hiền và mangý nghĩa abi sua "ri tah gi hài dẫu giy cờï và ngy ong vi nhì văn hệ Hến thối độ mào ếu đổi ới Hiện thục đa chứa đụng xêu tổ hă, Văn học trào đền thường xảy đọng nên những hình tượng mang tính phủ định để tạo nên tiếng cuời nhằm mục đh châm biển, mì mi vàđi kính xa hội đương tới. Nghệ thuật ảo ti là một phường phấp bộc lộ nhữ gi lâm cn đỗ tượng và “linh sửa nó một si sinh động, hấp dẫn, phản lớn tạ r sự Nirh giá chứ không ni chỉ gây cười một ích để di, Hom nda, nghệ thuật ào tiểu chứa ng những bài học ý ngĩa tt lý sả sắc ngụy trừng chính những tểng cùi, Bakhữn từng vid về ý nga ting cười: “Tí mg cười có Ý ngữ cảm “non thễgiớ su tắc, đổ là một tong những nh thức cơ bản nht nhón hức se tht v8 thé git nh một tổng Hễ về ch sử, vẺcon người: đ lỉ mi giác “4ð nhhn nhận để giới phố quá đặc bit” [S tr11T], Tiếng cười được phát sảnh từ cất hi, cá bì luôn đơn đến những hệ quả thắm mỹ ch cực, cố súc phê phân và công phí mạnh nế cái xu và lỗi ti, cũ dồi hổ, Sih, Tieng, “ cui in hệ hiện sự bí ệ của ki người Ki ue ự được đặ ở tầm cáo "hơn với ÿ ngĩa êm thuần dĩ là cưới gi tú, cười vi vẻ, Sự bàn bế, hả tho Lồi được nhìn nhận dưới gốc độ ca tếng iới bạ gy cũng mang những ý nga sả ắc phân th xa hộ da diều thắ Sau Spxeu từng nối “whi ci i sing nn ea hơn nữ" Nghệ hg ei hay ‘ro tidu due thé iện dưới nhiễu dạng thúc khác nhau pÈợ thuộc vào đổi ưng gây cưới. Ngyy tong nn van ha to tg din gan dược Baki “nghiền cứu ong các sng tức của Rabelais, ting cui dye nhắc đến như. “một trọng tâm lớn thể hiện tí tệ siễu phảm bậc tẬy cửa nhà văn này, Nn ăn học ào tiết mủ đồ từ dấ sớm ru sự tất tiễn của ki người nà ‘Bokitin từng nghiên cứu và dự ma kit hn ing: “Van hoc a i rm cd phi in rong suất làng ngàn năm, thâm chỉ lu hơn nữa, bối nó dược sin rang eh cổ đại Khi đạo Kia hắt đầu ryủn bá" I5, trAD, Như vảy, có thể khẳng định rằng sự táo êu hãi hước xuất hện khi cm KH cố loài người trên trả đốt và Khi vã bội cũng phấ id, ning ity i la vai toh ee a wk se bn nhất cổng kíh những xâu xi, ech om, ich ewe tne wa “Tuy cổ ỗt nhi những nhận định về ào iễu, hưng hầu như các nhà “nghiện cửu dẫu dựa ra khái niện chung về ảo ấu, độ làtếng cưới.

V vậy cđỂ phục vụ cô hiệt qui co việc nghiên cím đồ t, chúng tôi chọn kh niệm cđơn giản của nhủ nghiện cứu Bạkhin; tro iu được chế ác từ thuật ngữ. “gmelloxd|”, có ngữ là tẳng cười. Thợ nhiên, tễng cưới ở đây là tắng “đồ dựa rên ý ngô trìo ấu, Kông phảt là ưẳng cười mưa vi, gii tí, mã là tng cười mũ mui, châm biểm, đã kích mật cch sô cap, chữa đựng ÿ "gia phế phản su sắc 1. Các khấi niện liên quan.

Hiểu nghệ thuột tàn tiểu như một nghệ thui go dựng ng cười mang Is 3 nghĩa phủ đnh, tri, châm biểm và đi kích su iy, Chúng bì đi sâu vào lừm hiễu những khổ rig in quan in ng cười. iến cười ảo iếu dc thể Min dati hiền cấp độ khác nhìn, cô kh ng cuối chỉ được bộc ộ một “sắnh bổng giỏ qua sự giễu nh, ra mi; cô hi csi bm, kích một cách ty gắt íh li su cụ, Nhưng dù cpđộ nà, ng cưới ro tu vẫn thể Biên được sĩc manh lên án, phế phần tỏi hư ật xu của cơn ngôi ong xã ni Duy là mộts lý giã liền quan đễn ng cười nửa mai, châm biểm ‘vin ci ich, “Tingcu mia mai, châm kiểm, đồlà ễng cười nhm vạch rẫn nhòng bin ctu xa én ưng của đối trộn được hướng dến, Theo Từ đến Tiếng emia mai được hiểu là những gì “rủi ngược một cách đăng buổn vi điền nz ta mgt (33, 780) còn hâm hiểm là “vế giễu mợt cách lóm inh hằm phê phân "[S3, tl89] Da đả, tổng cư mia ma, châm biển đầu túc dụng công phi rất mạnh dối với đối tượng dược phê sin, bo chăm biểm “thing chi dom sti choc eit cing ching mà còn buộc họ giặt này lên” (S&emspdi. ing cười dã ích được biêu hi ở cấp độ ca hơn xì với ểng cười "mía nai, chôm hiểm, Tiếng cười này cũng cố súc mạnh vạch trần những xâu `3 ia đổi tượng được phản ảnh, nhưng me độ công phủ của nỗ rắt mạnh và .được thể hiện một cách rực điện, cay cú đến tn nhẫn, Nga từ tẩlách” theo cịnh ng của 7ờ điển Tiếng Việcho ta hy s sức mạnh của ting cười với ‘se Ui nly: “Ba Koh ld chi wich, phan dt gay gat bode ding anh ng ‘hing Ta lim cho b tin et” [334 41352} [Nin wy xem no, nah dst wo téu đu th hiện tếng cười ‘he pin, Lan din yan mb ec sn. Kling pl hd vl no fing ‘ob thể xây dimg thành cổng nghệ thật tần ễu trang văn của nình.

Để cố thể dem hạ cho cuộc dời những tiếng cuủ tang ý ngừa nhún văn Sâu sc, 6 <i ho’ nei pb pha cổ một khả năng tr duy và tần hiễu biế su rộng. ‘ing thi nắm diye hong pha trù củ tiếng cười để đính trứng, định thẳng vàn đối tung cần hướng ngõ bít đến, 4: NGHỆ THUẬT TRÀO TIỂU TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM.1, Nghệ (huật trào tiểu trong vấn học truyễn thông “Từ khi chưa có văn học viễ ra đời tổn cưới, sự bài hước, ro tiêu “cũng đa cỏ mặt trong nền văn học dẫn gian. Con người dùng tiếng cưới maa ‘ui dé gi tí, cười vưi vẻ công ing ew, sự rả ti nhằm đã kích, ‘ban cợt thững thối hư, tật xu của Sa hội NÊ văn học tnyỂn bồng có cà "một ho tồn ca da hồi bước vi nhận và chứa đọng những hồ bọ quý gi trưng củ sống, Da i con nau 6 1 không ai không cổ tật xâu d ít hay nhiều Tiếu culi tr văn học toyền thống thường hay dùng dễ chỉ những thối xẫunh thối lời ng, khoc khương, kha, ch nh mon ham sing sự cht, Kieu cing, ng neue. rong kho tăng văn bọ tayễn thống, ita cage he ki những câu chuyện vú phê phín tối kho củi nhự “lơ cnt do mii những kẻ sng không củ lặp trường thư “BE cy ita -4ưỡng “Ở đậy có bán c tơi”, những kê gu dắt mà cổ che đây gi đất ur "Tim đại con gồ” và còn rã nhiều những cái ười mang ý nghĩ châm iểm, dã kích sa bội qua các cu chuyện ong Trọng Qu, Trang Lam.

“Không chi gi văn xuối mới th hiện nghệ thuật to tiếu, mới nổi đến tểng cười mà những dồn ca dao tảo tu, hi hước ũng được rồi đn ắ nhu, “Chẳng hạn để châm biểm những người phụ nữ lười bi, ăn hãng bò chợ, "người xưa thường đạc những câu ca dho như: “Lổ mũi mười im gin re! Chẳng yêu chẳng bảo nu rồng tr chal Bem nằm ngây ö / Chẳng you chồng Bảo ngôy cho vui nhữ Cí chợ ải hay ăn quữ Chẳng yêu chẳng bảo về “hd đỡ con! Trên đầu những rác cùng rơn/ Chẳng vêu chẳng báo loa thơm giất dẫu”, hay dễ phê phán những kẻ mẻ tín dị doan, những ông thầy bói „ chuyên lừa gạt sự nhẹ dụ cỉtn cửa con người để bối tu, vụ li kiến tển: c8 chẳng giảu thigh Ngày ba nười chit treo rong nà SỐcó có ‘me 66 cha/ Me of dn bi, cho cổ đền đng SỐ cô cổ ự có chẳng' Sin con “đâu ông chẳng gải tỉ tni”. Những bã ca dao cũng hư những cu chyện ‘ida kim châm Hiển thể hiện khá tập trưngnét đc sắ của nghề thi tro tên <n gan Vigt Nam. N& dap phn o lớn nhầm đã kích, phơi bấy các sự việc "mâu đun, phê phần tỏi hư tặ xấu của những họng người sự việ đăng côi tong va hột, Tuy nhiên, hing tngcuời đã kích chân biến lúc hy giờ thể hiệnở giọng đều nhọ nhân, vi nhộn bởi cuộc sống ơn người côn rất dom gn ving mi quan hg xung quanh cơn người đễn mì còn en chưa cổ những xung đột gay gắ, phức tạn, chưa cổ sự dẫu nh dễ anh sinh oi eh noha. "Nghệ ath ihn ro uu và phí tiễn một cách mạnh mẽ Khí gổ sự xuất in của nền văn học viu nhất là bude sang gia dogn phát tiễn ca văn học ng hi với sựuất hiện của những cấy hút hộ th trong "nghệ thuật ây đọng ng cưới go sr i hue, to tga nhs Cao Ba Quit Ngoễn Công Trừ, Ngọễn Binh Khigm, 1 Xuin Hug, 1 Xưmg.

Xu it pit in, đùi bội văn hục ph ip ing ip tit ny eae con nati Lie iy, cig ve ong th art iu win ‘in su omg conga th nạ cảng bộc ro hom hi fe in de sao, Những mỗi quan hệ xạ hội tử nén phic ap on, sy ta gah guy Tes tint dia vi xa i ny cae ron Ki it, gay wt. Trade ời coe đó các ăn nhân nghệ sỹ đa dùng ngôi bất của nình để ln án, phê phán những thối xu tron ya Giọng đi văn chương lóc by gữ không côn là ting cabin nine iw tama caves ign mi ích mạnh nề, châm, tiến su cay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ