Luận văn Thạc sĩ: Nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi võ thị xuân hà, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà

Nền văn học Việt Nam sau năm 1986 chứng kiến một sự chuyển mình mạnh mẽ, thoát khỏi tư duy sử thi để đi sâu vào các vấn đề đời tư - thế sự. Trong bối cảnh đó, Võ Thị Xuân Hà nổi lên như một tiếng nói riêng biệt, một “dòng riêng giữa nguồn chung”. Các sáng tác của bà không chỉ phản ánh hiện thực xã hội phức tạp mà còn thể hiện sự tìm tòi, đổi mới không ngừng về phương thức biểu đạt. Trọng tâm của sự đổi mới này chính là nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà. Việc phân tích các yếu tố như điểm nhìn, thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu không chỉ giúp giải mã cấu trúc tác phẩm mà còn khẳng định những đóng góp quan trọng của nhà văn cho nền văn học đương đại. Những tác phẩm của bà, từ truyện ngắn đến tiểu thuyết, đều cho thấy một bút pháp độc đáo, kết hợp giữa sự giản dị, tinh tế với nét mạnh mẽ, quyết liệt. Nghệ thuật trần thuật trở thành chìa khóa để Võ Thị Xuân Hà xây dựng một thế giới nhân vật đa dạng, phức tạp, những con người luôn giằng xé giữa thực tại và mộng tưởng, giữa thiện và ác, giữa khát vọng cá nhân và những ràng buộc của xã hội. Việc nghiên cứu sâu về kỹ thuật kể chuyện của bà mở ra một cách tiếp cận hệ thống, giúp độc giả hiểu rõ hơn về quan niệm nghệ thuật và những thông điệp nhân văn sâu sắc mà nhà văn gửi gắm. Các yếu tố như điểm nhìn trần thuật linh hoạt, cách xử lý thời gian trần thuật phi tuyến tính, và ngôn ngữ trần thuật giàu màu sắc đã tạo nên một phong cách không thể hòa lẫn. Đây là cơ sở để đánh giá vị thế và sức ảnh hưởng của Võ Thị Xuân Hà trong dòng chảy văn học nữ đương đại Việt Nam, một hành trình sáng tạo đầy nỗ lực và thành công.

1.1. Bối cảnh văn xuôi Việt Nam sau 1986 và sự đổi mới tư duy

Giai đoạn sau 1986 là thời điểm ghi nhận sự đổi mới toàn diện về tư duy, đặc biệt trong lĩnh vực văn học nghệ thuật. Văn xuôi Việt Nam chuyển từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết, tập trung vào số phận cá nhân thay vì chỉ quan tâm đến vận mệnh cộng đồng. Các nhà văn bắt đầu khai thác những đề tài đời tư - thế sự, khám phá những góc khuất trong tâm hồn con người thời hậu chiến và kinh tế thị trường. Con người không còn được lý tưởng hóa mà hiện lên phức tạp, đa chiều, là tổng hòa của cả mặt tốt và xấu, cao cả và thấp hèn. Sự đổi mới này còn thể hiện qua sự đa dạng về cảm hứng sáng tác, từ cảm hứng bi kịch, thế sự đến trào lộng, phê phán. Các tác giả như Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, Nguyễn Huy Thiệp đã mạnh dạn phanh phui những mặt trái của xã hội, đặt ra những vấn đề nhức nhối về đạo đức và nhân cách. Chính bối cảnh này đã tạo điều kiện cho sự cách tân về nghệ thuật trần thuật, phá vỡ các cấu trúc tự sự truyền thống.

1.2. Hành trình sáng tạo và quan niệm nghệ thuật của Võ Thị Xuân Hà

Võ Thị Xuân Hà là một trong những cây bút trưởng thành sau thời kỳ Đổi mới, mang trong mình hai dòng chảy văn hóa Hà Nội và Huế. Hành trình sáng tạo của bà đa dạng ở nhiều thể loại, từ truyện ngắn, tiểu thuyết đến kịch bản phim. Với quan niệm “viết để đỡ đau hơn khi nhìn thực tế”, văn chương của bà là sự đối diện thẳng thắn với hiện thực nhưng luôn ẩn chứa một niềm tin vào cái Đẹp và lòng vị tha. Bà khẳng định phải đi con đường của riêng mình, một nhà văn Việt Nam với bản sắc dân tộc rõ nét. Sáng tác của bà không né tránh những “nghiệt ngã tận cùng” của đời sống, nhưng luôn dành cho nhân vật một “chốn về” bình an. Các tác phẩm tiêu biểu như Thế giới tối đen, Tường thành, Cái vạc vàng có đòn khiêng bằng kim khí đều thể hiện một ngòi bút sắc sảo, vừa cay nghiệt dịu dàng, vừa trần trụi mơ mộng. Quan niệm nghệ thuật nhất quán này là nền tảng hình thành nên nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà với những dấu ấn riêng biệt.

II. Thách thức khi giải mã nghệ thuật trần thuật của Võ Thị Xuân Hà

Việc tiếp cận và phân tích nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà đặt ra nhiều thách thức cho giới nghiên cứu và độc giả. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp trong bút pháp của bà, một sự kết hợp giữa hiện thực trần trụi và yếu tố kỳ ảo, tâm linh. Các câu chuyện thường không diễn tiến theo một trật tự nhân quả rõ ràng, mà được xây dựng theo kết cấu phân mảnh, đòi hỏi người đọc phải tự lắp ghép các chi tiết để hình thành một chỉnh thể ý nghĩa. Thế giới nhân vật của bà cũng không đơn giản. Họ là những con người đời thường nhưng luôn bị ám ảnh bởi quá khứ, bị giằng co bởi những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc. Việc lý giải tâm lý và hành động của họ đòi hỏi một sự thấu cảm tinh tế. Hơn nữa, Võ Thị Xuân Hà thường sử dụng một hệ thống biểu tượng và hình ảnh ẩn dụ phức tạp, đặc biệt là các yếu tố mang màu sắc Phật giáo và văn hóa Huế. Để giải mã được các tầng nghĩa này, người đọc cần có một nền tảng kiến thức văn hóa nhất định. Thách thức còn nằm ở việc xác định vai trò của người trần thuật. Bà thường xuyên dịch chuyển điểm nhìn, từ bên ngoài vào bên trong, từ nhân vật này sang nhân vật khác, tạo ra một cấu trúc đa thanh, phức điệu. Việc phân tích hiệu quả của nghệ thuật trần thuật này đòi hỏi các phương pháp tiếp cận hiện đại như tự sự học, thi pháp học để làm sáng tỏ những đóng góp cách tân của nhà văn.

2.1. Sự đan xen giữa hiện thực trần trụi và yếu tố tâm linh kỳ ảo

Một trong những đặc trưng nổi bật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà là sự hòa quyện giữa yếu tố hiện thực và tâm linh. Bà không miêu tả hiện thực một cách thuần túy mà thường nhìn sâu vào “những bí ẩn của thế giới tâm linh, của những vô hình đeo bám đời sống con người”. Trong các tập truyện như Cái vạc vàng có đòn khiêng bằng kim khí, các sự kiện đời thường bỗng trở nên ma mị, liêu trai. Sự đan xen này tạo ra một không gian nghệ thuật đa chiều, nơi ranh giới giữa thực và ảo bị xóa nhòa. Điều này đặt ra thách thức cho việc phân tích, bởi các kỹ thuật trần thuật không chỉ phục vụ việc tái hiện hiện thực mà còn để biểu đạt những trải nghiệm tâm linh, những triết lý về nhân sinh và kiếp người.

2.2. Cấu trúc truyện phân mảnh và lối kể chuyện phi tuyến tính

Khác với lối kể chuyện truyền thống theo trật tự thời gian tuyến tính, Võ Thị Xuân Hà thường phá vỡ kết cấu cốt truyện. Nhiều tác phẩm của bà có cấu trúc phân mảnh, được lắp ghép từ những sự kiện, tình huống rời rạc, tạo cảm giác về một hiện thực ngổn ngang, vỡ vụn. Thời gian trần thuật thường xuyên bị đảo lộn, đan xen giữa quá khứ, hiện tại và những dự cảm tương lai. Lối kể chuyện “không đầu không cuối” này trong tập Café yêu dấu thách thức thói quen tiếp nhận của độc giả, buộc họ phải chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa. Việc phân tích nghệ thuật trần thuật trong các cấu trúc này đòi hỏi phải chú ý đến sự liên kết ngầm giữa các mảnh ghép và vai trò của chúng trong việc thể hiện chủ đề tư tưởng của tác phẩm.

III. Phương pháp phân tích điểm nhìn trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà

Phân tích điểm nhìn trần thuật là một phương pháp hiệu quả để khám phá nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà. Điểm nhìn là vị trí, góc độ mà từ đó người kể chuyện quan sát và miêu tả đối tượng. Võ Thị Xuân Hà không cố định ở một điểm nhìn duy nhất mà vận dụng linh hoạt nhiều kiểu khác nhau để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đa dạng. Việc sử dụng điểm nhìn bên trong (ngôi thứ nhất) cho phép bà thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, bộc lộ những suy tư, cảm xúc và mâu thuẫn một cách trực tiếp. Lối trần thuật này tạo cảm giác chân thực, gần gũi, như trong các truyện ngắn Ngôi sao chiếu mệnh hay Giấc mơ. Ngược lại, điểm nhìn bên ngoài (ngôi thứ ba) được sử dụng để tạo ra một khoảng cách khách quan, cho phép người kể chuyện bao quát toàn bộ sự kiện và nhân vật. Với điểm nhìn này, nhà văn có thể phanh phui những góc khuất của xã hội một cách lạnh lùng, sắc sảo như trong tiểu thuyết Tường thành. Đặc biệt, sự độc đáo trong bút pháp của bà nằm ở việc dịch chuyển và kết hợp các điểm nhìn trần thuật. Trong cùng một tác phẩm, điểm nhìn có thể luân phiên giữa người kể chuyện và các nhân vật, tạo nên một cấu trúc đa thanh, phản ánh hiện thực từ nhiều góc độ. Kỹ thuật này giúp phá vỡ tính đơn nhất của lời kể, làm cho câu chuyện trở nên phong phú và sinh động hơn, đồng thời thể hiện một tư duy nghệ thuật dân chủ, cởi mở.

3.1. Phân tích điểm nhìn bên trong qua lời kể ngôi thứ nhất

Điểm nhìn bên trong được Võ Thị Xuân Hà sử dụng để khám phá chiều sâu tâm hồn con người. Người trần thuật xưng “tôi” tham gia vào câu chuyện với tư cách nhân vật chính hoặc người chứng kiến, trực tiếp bộc bạch những tâm tư, suy nghĩ. Trong Ngôi sao chiếu mệnh, hóa thân vào nhân vật “tôi”, tác giả tái hiện những rung động đầu đời và nỗi đau mất mát của tuổi thơ một cách sống động. Ngôn ngữ trần thuật ở đây mang đậm màu sắc chủ quan, giàu cảm xúc, có lúc lãng mạn, có lúc lại trần trụi, khắc nghiệt. Qua điểm nhìn này, nhà văn tạo ra sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc, khiến họ như được sống cùng cuộc đời của nhân vật.

3.2. Vai trò của điểm nhìn bên ngoài trong việc tái hiện hiện thực

Với điểm nhìn bên ngoài, người trần thuật đứng ở ngôi thứ ba, không trực tiếp bộc lộ cảm xúc mà chỉ tường thuật lại sự kiện một cách khách quan. Lối kể này chiếm ưu thế trong các sáng tác của Võ Thị Xuân Hà, đặc biệt khi bà muốn phản ánh những vấn đề xã hội rộng lớn. Trong Tường thành, điểm nhìn khách quan giúp lột tả một cách chân thực cuộc sống cùng khổ, tha hóa của những con người dưới đáy xã hội. Nhà văn để nhân vật tự bộc lộ tính cách qua hành động và lời nói, tạo ra một bức tranh hiện thực không bị tô hồng, giúp độc giả có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về những mặt trái của đời sống đô thị.

3.3. Hiệu quả của sự dịch chuyển và kết hợp các điểm nhìn

Sự cách tân nổi bật trong nghệ thuật trần thuật của Võ Thị Xuân Hà là việc bà không duy trì một điểm nhìn cố định mà thường xuyên dịch chuyển, kết hợp chúng một cách nhuần nhuyễn. Trong Đi qua mùa đông giá lạnh, câu chuyện được kể từ ngôi thứ ba nhưng điểm nhìn liên tục chuyển vào nội tâm của các nhân vật khác nhau. Sự luân phiên này giúp nhà văn phản ánh cùng một sự kiện từ nhiều góc độ, làm nổi bật sự phức tạp trong mối quan hệ giữa các nhân vật. Kỹ thuật này tạo ra một cấu trúc đa âm, cho phép nhiều tiếng nói cùng vang lên, phá vỡ sự độc tôn của người kể chuyện toàn tri, qua đó làm gia tăng tính khách quan và sức thuyết phục cho câu chuyện.

IV. Bí quyết xây dựng thời gian ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật

Bên cạnh điểm nhìn, các yếu tố như thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu cũng là những bí quyết quan trọng tạo nên sự độc đáo cho nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà. Bà không tuân theo trật tự thời gian tuyến tính thông thường mà thường xuyên sử dụng kỹ thuật đảo lộn, đan xen. Thời gian trần thuật trong tác phẩm của bà có thể là thời gian tâm tưởng hướng về quá khứ, hoặc thời gian gắn liền với những biến cố trong cuộc đời nhân vật. Sự xáo trộn này không chỉ tạo ra sự hấp dẫn cho cốt truyện mà còn phản ánh dòng chảy tâm thức phức tạp của con người hiện đại. Về ngôn ngữ trần thuật, Võ Thị Xuân Hà thể hiện một sự đa dạng và biến hóa. Ngôn ngữ của bà vừa mang đậm phong vị Huế trầm lắng, cổ kính, vừa mang màu sắc tâm linh, huyền bí, lại vừa gần gũi với ngôn ngữ đời thường, giản dị. Sự kết hợp này tạo nên một văn phong riêng, có sức ám ảnh và lay động. Cuối cùng, giọng điệu trần thuật là yếu tố thể hiện rõ nhất thái độ và tình cảm của tác giả. Giọng điệu trong văn Võ Thị Xuân Hà rất phong phú: có lúc là giọng trữ tình, đằm thắm; lúc lại là giọng suy ngẫm, triết lý sâu sắc; khi lại chuyển sang giọng mỉa mai, cợt nhả để phê phán thói hư tật xấu. Sự đa dạng về giọng điệu giúp tác phẩm của bà tránh được sự đơn điệu và có khả năng tác động mạnh mẽ đến cảm xúc của người đọc.

4.1. Kỹ thuật xử lý thời gian trần thuật phi tuyến tính và đan xen

Thời gian trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà thường bị phá vỡ khỏi trật tự niên biểu. Bà thường để dòng thời gian trôi theo dòng tâm tưởng của nhân vật, liên tục quay về quá khứ để lý giải những vấn đề của hiện tại. Kỹ thuật thời gian đan xen, đảo lộn làm cho cấu trúc tác phẩm trở nên phức tạp hơn nhưng lại phản ánh chính xác sự ngổn ngang, bề bộn trong tâm trí con người. Bằng cách này, nhà văn không chỉ kể một câu chuyện mà còn tái hiện cả một quá trình nhận thức, chiêm nghiệm của nhân vật về cuộc đời và số phận.

4.2. Đặc sắc trong ngôn ngữ trần thuật từ phong vị Huế đến màu sắc tâm linh

Ngôn ngữ trần thuật là một dấu ấn đậm nét trong phong cách Võ Thị Xuân Hà. Bà sử dụng một thứ ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu và mang đậm phong vị Huế, thể hiện qua cách dùng từ, lối diễn đạt tinh tế, nhẹ nhàng. Bên cạnh đó, ngôn ngữ của bà còn mang màu sắc tâm linh, với những từ ngữ, hình ảnh gợi liên tưởng đến thế giới siêu nhiên, cõi vô hình. Đồng thời, bà cũng không ngần ngại sử dụng ngôn ngữ đời thường, giản dị, thậm chí có phần suồng sã để miêu tả chân thực các mặt của đời sống. Sự kết hợp đa dạng này tạo nên một hệ thống ngôn ngữ nghệ thuật giàu sức biểu cảm.

4.3. Sự đa dạng trong giọng điệu từ trữ tình triết lý đến mỉa mai

Văn xuôi Võ Thị Xuân Hà không mang một giọng điệu chủ đạo duy nhất. Tùy vào đối tượng và tình huống, giọng điệu trần thuật có sự biến đổi linh hoạt. Khi viết về tình yêu, về những mảnh đời bất hạnh, giọng văn của bà trở nên trữ tình, sâu lắng. Khi đối diện với những vấn đề nhân sinh, giọng điệu lại chuyển sang suy ngẫm, triết lý. Đặc biệt, để phê phán những thói đạo đức giả, sự tha hóa của con người trong xã hội kim tiền, bà sử dụng một giọng mỉa mai, cợt nhả đầy sắc sảo. Tính đa thanh, phức điệu này chính là một thành công trong nghệ thuật trần thuật của nhà văn, giúp bà thể hiện một cái nhìn đa chiều về cuộc sống.

V. Hiệu quả và đóng góp từ nghệ thuật trần thuật Võ Thị Xuân Hà

Những cách tân trong nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Võ Thị Xuân Hà đã mang lại những hiệu quả thẩm mỹ sâu sắc và tạo ra những đóng góp quan trọng cho văn học Việt Nam đương đại. Trước hết, việc vận dụng linh hoạt điểm nhìn trần thuật, thời gian và ngôn ngữ đã giúp bà xây dựng thành công một thế giới nhân vật phức tạp, đa chiều. Nhân vật của bà không phải là những con người đơn tuyến mà là những cá nhân mang trong mình nhiều mâu thuẫn, luôn trong trạng thái giằng co giữa thiện và ác, giữa bản năng và lý trí. Nghệ thuật trần thuật đã trở thành phương tiện hữu hiệu để bà đi sâu khám phá “tiểu vũ trụ” nội tâm của con người. Hơn nữa, những thể nghiệm về cấu trúc phân mảnh, lối kể phi tuyến tính đã góp phần làm mới hình thức truyện ngắn và tiểu thuyết Việt Nam sau Đổi mới. Bà đã phá vỡ những quy phạm tự sự truyền thống, đem lại cho tác phẩm một hình thức nghệ thuật hiện đại, phù hợp với việc biểu đạt một hiện thực phức tạp và một thế giới quan đa chiều. Cuối cùng, thông qua nghệ thuật trần thuật độc đáo, Võ Thị Xuân Hà đã gửi gắm những thông điệp nhân văn sâu sắc về thân phận con người, về khát vọng sống và tình yêu thương. Các sáng tác của bà khẳng định một tiếng nói nữ quyền mạnh mẽ, một cái nhìn đầy cảm thông và chia sẻ với những số phận bất hạnh. Bà đã chứng tỏ mình là một nhà văn không ngừng tìm tòi, sáng tạo, góp phần làm phong phú thêm diện mạo văn xuôi Việt Nam hiện đại.

5.1. Xây dựng thành công kiểu nhân vật phức tạp và đa chiều

Hiệu quả rõ rệt nhất của nghệ thuật trần thuật trong sáng tác của Võ Thị Xuân Hà là khả năng khắc họa những nhân vật đa chiều. Bằng cách dịch chuyển điểm nhìn vào nội tâm, bà cho thấy nhân vật không chỉ có hành động bên ngoài mà còn có một đời sống tinh thần phong phú, đầy biến động. “Những người đàn bà của Võ Thị Xuân Hà” là minh chứng tiêu biểu: họ vừa “vị tha” nhưng cũng “ích kỷ”, “rất tự tin nhưng cũng dễ bị cám dỗ”. Sự phức tạp này làm cho nhân vật trở nên sống động, chân thực, thoát khỏi lối xây dựng nhân vật điển hình hóa, một chiều của giai đoạn trước.

5.2. Đóng góp vào công cuộc đổi mới văn xuôi Việt Nam đương đại

Những sáng tạo về phương thức trần thuật của Võ Thị Xuân Hà là một phần quan trọng trong công cuộc đổi mới của văn xuôi Việt Nam đương đại. Bà đã góp phần phá vỡ tính đơn nhất trong lời kể, tạo ra những tác phẩm mang tính đa thanh, đối thoại. Việc mạnh dạn khai thác các đề tài về đời tư, tâm linh, cùng với việc thử nghiệm các kỹ thuật tự sự mới mẻ, đã giúp bà tạo ra một “dòng riêng” không thể hòa lẫn. Những đóng góp này không chỉ làm giàu thêm cho thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết mà còn khẳng định vị thế của các nhà văn nữ trên văn đàn, những người đã mang đến một cái nhìn tinh tế và sâu sắc về con người và xã hội.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi võ thị xuân hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 VAN XUÔI VÕ THỊ XUÂN HÀ - DÒNG RIÊNG GIỮA NGUÒN CHUNG 1.1, DIEN MAO VAN XUOI VIET NAM SAU 1986 1. Sự đ mới về tư duy sing c Chiến thắng năm 1975 là một dấu mốc lớn trong lịch sử dân tộc đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong đời sống văn học. Do vậy có thể thấy, từ sau 1975, văn học đã có những chuyển đổi mang ý nghĩa như một sự chuẩn bị, một giai đoạn “bản lề” đề đi tới công cuộc đối mới toàn diện, sâu sắc đồng bộ. với sự đổi mới của đất nước từ sau 1986.

'Năm 1986 là thời điểm ghi nhận sự đổi mới tư duy trên các lĩnh vực, đặc. biệt là đổi mới tư duy văn học nghệ thuật. Không khí cởi mở, dân chủ của hiện thực cuộc sống nói chung và đời sống văn học nói riêng tác động mạnh. mẽ đến chủ thể sáng tạo, quan niệm mới về nhà văn- bạn đọc, sự đổi mới trong cái nhìn nghệ thuật về hiện thực và con người, bên cạnh đó là sự thay đổi về thi pháp sáng tác của các nhà văn đã làm nên một sự thay đổi gần như.

toàn cảnh bức tranh văn chương Việt Nam. Đại hội Đảng lần thứ VI đã nhận định: *Văn học nước ta phải đổi mới twe duy, đổi mới cách nghĩ, cách làm”, sự nhiệt tình trong đổi mới đất nước, khát vọng dân chủ và tinh nhìn thẳng. sự thật đã và đang tạo đòn bẩy cho sự đổi mới mạnh mẽ của văn học thời kỳ này, khơi dây luồng sinh khí mới trong tư duy sáng tạo của giới văn nghệ sĩ, tạo điều kiện cho văn xuôi nói chung và truyện ngắn nói riêng phát triển. Van hoe giai đoạn này đã nêu bật được vai trò chủ thể của nhà văn, khiến ho tu tin hơn trong những tìm tòi, sáng tạo nghệ thuật.

Sau năm 1975, đặc biệt là sau những năm 1986, hầu hết các mảng hiện thực đều bị xáo trộn, mở ra một "vùng đất mới” thu hút đông đảo đội ngũ các nhà văn. Dường như những để tài nhạy cảm, những nội dung bị xem là cắm ky trước kia giờ đây được đề cập đến một cách rõ ràng, đa dạng. Ở đâu tập trung càng nhiều yếu tố. chân thực của đời sống thì ở đó càng có sức thu hút mạnh mẽ giới văn nghệ sĩ.

Đề tài mang âm hưởng sử thi không còn giữ vai trò độc tôn mà thay vào đó. là mảng đề tài về thế sự đời thường và đạo đức cá nhân con người thời kỳ hậu chiến. Đi sâu vào đời sống cá nhân, khám phá những tính cách, số phận con người với những buồn- vui, hạnh phúc- bi kịch. đã làm nên một điện mạo mới cho văn học nước ta ở giai đoạn này.

'Có thể nói, từ sau Đại hội Đảng lần thứ VI, văn học nước ta đã có sự đổi mới, phát triển đa dạng hơn về mặt đề tài, chủ đề; phong phú và mới mé hon về thủ pháp nghệ thuật. Văn học giai đoạn nảy để cao cá tính sáng tạo của nhà văn, đổi mới cách nhìn nhận, tiếp cận con người và hiện thực đời sống, khai thác nội tâm con người dưới những mối quan hệ đa dạng và phức tạp, thể hiện con người ở nhiều phương diện của đời sống, kế cả đời sống tâm linh. Trước hết, sự đổi mới thể hiện rõ trên phương diện tư duy nghệ thuật Văn xuôi Việt Nam sau 1986 đã chuyển dần từ tư duy sử thỉ sang tư duy tiễu thuyết. Hiện thực đời sống với những thay đổi đòi hỏi bản thân từng nhà văn.

phải có cách tiếp cận phù hợp. Văn học lúc này không chỉ tập trung vào bai chủ để quen thuộc là ca ngợi Tổ quốc và công cuộc xây dựng xã hội chủ. nghĩa, mà mở rộng ra với mảng đề tài lâu nay dường như đã bị lãng quên: vấn. đề đời tư -thế sự.

Từ những lớn như lý tưởng sống, lý tưởng đấu tranh. giành độc lập dân tộc, xây dựng chủ nghĩa xã hội đến những vấn đề nhỏ nhặt của cuộc sống đời thường cũng được các nhà văn từng bước tiếp cận. như văn học trước đây quan tâm đến số phận, hạnh phúc chung của cả cộng đồng, của cả dân tộc thì giờ đây, số phận của từng cá nhân cũng đã trở thành sự quan tâm của người sáng tác. Cảm hứng sử thỉ trước 1975 hướng ngòi bút của văn nghệ sĩ vào việc phát hiện và ca ngợi những con người tiên tiến, những cá nhân anh hùng - đó là những hình mẫu lý tưởng của một thời đại vinh quang và oanh liệt, những con người của sự nghiệp chung, sẵn sảng hy sinh bản thân vì tập thé, vì Tổ quốc.

Họ xuất hiện trong từng trang văn không. với tư cách cá nhân mà là đại diện của đất nước, của lý tưởng, của khí phách thời đại. Vẻ đẹp toàn diện, toàn mỹ của họ được miêu tả như những "viên ngọc không tì vết”. Ngược lại đó, văn học sau 1975, đặc biệt là từ sau những, năm 1986 khi viết về đề tài đời tư - thế sự lại hướng người đọc đến những.

nhân vật là con người đời thường trong cuộc sống với những số phận hết sức phức tạp. Con người đời thường trước đây bị quên lang, cl bỏ thì đến nay lại được quan tâm, khám phá và miêu tả bằng nhiều góc độ khác nhau. Không chỉ đừng lại ở đó, văn xuôi sau 1975 còn khác văn xuôi giai đoạn. trước ở sự đa dạng về giọng điệu: “Dưởng như 10 năm đâu khi cuộc chiến tranh chống Mỹ kết thúc, văn xuôi nước ta mang giọng điệu chủ đạo là trầm tình, khách quan.

Từ khoảng giữa thập niên ä0 nổi lên rõ hơn giọng điệu phê phán, phân tích xã hội với sự phát triển ô ạt của dòng văn học chống tiêu cực. Giọng điệu này chứa đựng sự nhiệt tình sôi nồi, nhu cầu đối thoại ráo riết vẻ các vấn đề xã hội, về ý thức công dân vừa thức tỉnh theo tỉnh thần dân chủ, đối mới. Sau đó giọng phê phán trầm xuống, hòa đằng với nhiều giọng khác” [38] Tir 1986, nén kinh té thị trường phát triển đã kéo theo nhiều sự thay đổi trong cách nghĩ, cách làm của người dân Việt: Đời sống năng cao, giá trị cuộc sống được nâng lên không ngừng, vị thế đất nước trên trường quốc tế ngày cảng được khẳng định, tuy nhiên những mặt trái của cuộc sống cũng bắt đầu. Con người trong văn học lúc này không chỉ và không còn là những, anh hùng của đắt nước, của dân tộc mà lúc này, họ sống và tồn tại với ý thức cá nhân, cái tốt và cái xấu, cao cả và thấp hèn, đáng thương hay khinh bỉ cùng song song hiện hữu.

Nói cách khác, con người trong văn học sau 1986 như những tiểu vũ trụ phức tạp, khó nắm bắt với sự soi chiếu từ nhiều góc độ. Với quan điểm xem con người thời kỳ này vừa là sản phẩm của tự nhiên, vữa là tổng hòa các mỗi quan hệ trong xã hội, cho nên con người trong văn học sau 1986 hiện lên hết sức phức tạp với sự đan xen nhiều tính cách khác nhau trong cùng một con người: Con người hiện lên như vốn có, không thần thánh hóa, không lý tưởng hóa. Họ được đặt trong sự ngồn ngang bể bộn của hiện thực cuộc sống giúp cho độc giả có được những cảm nhận chân thực nhất về mọi thứ xung quanh mình. Sự đổi mới về mặt tư duy, quan niệm đã dẫn đến những thay đổi về mặt cảm hứng.

Hầu hết các nhà văn ở giai đoạn này đều giành nhiều bút mực cho. cảm hứng thể sự, cảm hứng về thân phận con người. Đây là những cảm. hứng mới, chiếm ưu thể trên văn đản thời kỳ này.

Riêng ở phương diện cảm hứng nghệ thuật, nếu như văn học giai đoạn trước thường tập trung vào khuynh hướng sử thỉ - cảm hứng lăng mạn với việc đề cao tính chất tập thể, cộng đồng thì văn học thời kỳ sau đổi mới lại tập trung vào những cảm hứng như: cảm hứng bỉ kịch, cảm hứng thế sự, cảm. hứng trảo lộng, phê phán. Có thể nói sự xuất hiện của cảm hứng bi kịch là một nét mới so với văn học thời kỳ trước đó - đây chính là kết quả của những điều kiện mới, trong. hoàn cảnh mới.

Tập trung khai thác cảm hứng bỉ kịch, nhà văn trước tiên chú ý đến hậu quả tàn khốc mà cuộc chiến đã gây ra, đó không chỉ là những mắt. mát to lớn về mặt thể xác mà còn là những vết seo lồi lõm về tỉnh thần (Mỗi buồn chiến tranh- Bào Ninh, Người đàn bà trên chuyến tàu tốc hành- Nguyễn Minh Châu. Không chỉ dừng lại ở đó, bì kịch thời kỳ hậu chiến còn gắn với bi kịch tình yêu - hôn nhân - gia đình: nó tàn phá cuộc sống của. những “anh hing” da hy sinh biết bao xương máu vì quê hương, đất nước: đó có thể là những người phụ nữ trong Bếm không chồng (Dương Hướng), cô 'Quỳ trong Agười đàn bà trên chuyến tàu tốc hành (Nguyễn Minh Châu) hay Giang Minh Sài với Thời xa vắng (Lê Lựu).

Không chỉ trong chiến tranh, con người phải đối mặt với mắt mát, bi kịch mà cuộc sống thời hậu chiến cũng ẩn chứa nhiều phức tạp và lắm nỗi đa đoan, con người không chỉ loay hoay với những vướng mắc gặp phải trong tình yêu - hôn nhân mà họ còn giãy giụa. trong mối quan hệ với đồng nghiệp, với xã hội - những mi quan hệ trước đây Ít khi gặp phải Cảm hứng thế sự cũng là một mảnh đất màu mờ hứa hẹn nhiễu tiềm năng cho đôi ngũ các nhà văn. Văn học thời kỳ sau đổi mới tập trung khai thác sâu con người cá nhân trong cuộc sống đời thường với biết bao khó nhọc. của việc mưu sinh, những toan tính tủn mún rất đỗi nhỏ nhen, xuất phát từ khía cạnh này, con người được nhìn nhận trong hệ quy chiếu “đa chiều” với cả phần lương thiện tốt đẹp và phần bản năng hoang dã trong một các sáng, tác của Nguyễn Khải như Lạc thời, Một người Hà Nội.

Nguyễn Minh Châu với Chiếc thuyền ngoài xa, Phiên chợ Giát Sự xuất hiện của Nguyễn Huy Thiệp trên văn đàn từ 1987 đã tạo nên một. tiếng vang lớn đối với công chúng. Ngay từ những sáng tác đầu tay, Nguyễn. Huy Thiệp đã khiến công chúng phải sửng sốt với lối viết mới lạ về cái cô đơn, sự lạc lõng của con người ngay trong chính gia và đồng loại.

tác của Nguyễn Huy Thiệp từ Tướng về hưu, Muối của rừng, Không có vua' đến Kiếm ›, Vàng lửa, Phẩm là sự thức tỉnh, trăn trở vật lộn trong sự kiểm tìm chân lý - mục đích sống với đầy những lo âu, trăn trở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ