Luận văn Thạc sĩ: Phân tích nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tư

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi mạnh phú tư, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
108
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn nghệ thuật trần thuật Mạnh Phú Tư

Luận văn thạc sĩ về nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tư là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã những đặc trưng thi pháp học độc đáo của một trong những cây bút hiện thực đặc sắc giai đoạn 1930-1945. Việc phân tích các yếu tố như điểm nhìn trần thuật, cấu trúc tự sự, và giọng điệu trần thuật không chỉ làm nổi bật phong cách nghệ thuật của nhà văn mà còn khẳng định vị thế của ông trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết tự sự họcthi pháp học để soi chiếu vào các tác phẩm tiêu biểu, từ đó cung cấp một cái nhìn hệ thống và khoa học. Mục tiêu của bài viết này là tóm lược và tối ưu hóa các phát hiện chính từ luận văn, biến tài liệu học thuật thành nội dung dễ tiếp cận cho cả giới nghiên cứu và độc giả đại chúng. Thông qua việc phân tích các kỹ thuật trần thuật, người đọc có thể hiểu sâu hơn về cách Mạnh Phú Tư xây dựng thế giới nhân vật và phản ánh hiện thực xã hội Nam Bộ đương thời. Đây là một tài liệu tham khảo về Mạnh Phú Tư giá trị, cung cấp phương pháp nghiên cứu văn học hiệu quả và có thể xem như một luận văn mẫu cho các học viên cao học chuyên ngành văn học.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu nghệ thuật trần thuật

Nghiên cứu nghệ thuật trần thuật là chìa khóa để khám phá cấu trúc sâu của tác phẩm văn học. Nó giúp giải mã cách nhà văn tổ chức câu chuyện, lựa chọn ngôi kể, và điều khiển điểm nhìn trần thuật để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ. Đối với văn xuôi Mạnh Phú Tư, việc này càng trở nên quan trọng vì ông thường không tập trung vào cốt truyện gay cấn mà xoáy sâu vào tâm lý nhân vật và không khí xã hội. Phân tích các yếu tố này giúp nhận diện phong cách văn xuôi Mạnh Phú Tư và những đóng góp của ông cho văn học hiện thực phê phán.

1.2. Tổng quan đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn tập trung khảo sát các tiểu thuyết và truyện ngắn tiêu biểu của Mạnh Phú Tư, đặc biệt là các tác phẩm như Sống nhờ, Làm lẽ, Nhạt tình, và Một thiếu niên. Phạm vi nghiên cứu xoay quanh ba phương diện chính của nghệ thuật trần thuật: (1) Điểm nhìn và phương thức trần thuật; (2) Kết cấu trần thuật; (3) Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật. Công trình sử dụng các phương pháp nghiên cứu văn học như thống kê, phân loại, so sánh và phân tích tổng hợp để làm rõ các luận điểm.

II. Khám phá thách thức khi phân tích văn xuôi Mạnh Phú Tư

Việc phân tích tác phẩm văn học của Mạnh Phú Tư đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, văn của ông có vẻ ngoài giản dị, ít kịch tính, dễ khiến người đọc bỏ qua các lớp nghĩa sâu sắc được cài cắm tinh vi qua kỹ thuật trần thuật. Thứ hai, dù cùng thời với Nam Cao hay Vũ Trọng Phụng, phong cách của Mạnh Phú Tư lại có những nét riêng, gần gũi với đời sống Nam Bộ, đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự am hiểu về bối cảnh văn hóa vùng miền. Một thách thức nữa là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống trước đó. Luận văn gốc chỉ ra rằng: "cho đến nay, vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu một cách cụ thể về nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tư". Do đó, người thực hiện phải tiên phong trong việc hệ thống hóa và kiến giải các đặc trưng nghệ thuật của ông. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu văn học chặt chẽ, kết hợp lý thuyết tự sự học hiện đại với khả năng cảm thụ văn bản tinh tế để làm sáng tỏ những đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ của nhà văn.

2.1. Sự giản dị bề ngoài và phức tạp bên trong tác phẩm

Các tác phẩm của Mạnh Phú Tư thường lấy chất liệu từ những câu chuyện đời thường, những mối quan hệ gia đình. Cốt truyện không gay cấn, không có những xung đột lớn. Chính sự giản dị này là một thách thức, vì giá trị nghệ thuật không nằm ở sự kiện mà ở cách kể. Việc phân tích đòi hỏi phải chú ý đến những chi tiết nhỏ, những chuyển biến tinh tế trong tâm lý nhân vật được thể hiện qua giọng điệu trần thuật và cách tổ chức thời gian nghệ thuật.

2.2. Bối cảnh văn học Nam Bộ đương đại và nét riêng của tác giả

Mạnh Phú Tư là một giọng văn đặc trưng của văn học Nam Bộ đương đại. Ngôn ngữ và không gian nghệ thuật trong tác phẩm của ông mang đậm màu sắc địa phương. Điều này tạo ra một thách thức cho các nhà nghiên cứu không quen thuộc với văn hóa Nam Bộ. Để hiểu đúng và đủ, cần đặt tác phẩm của ông trong sự đối sánh với các nhà văn cùng thời và trong bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù của miền Nam trước 1945.

III. Phương pháp phân tích điểm nhìn và phương thức trần thuật

Luận văn đã áp dụng một phương pháp hiệu quả để phân tích điểm nhìn trần thuật và các phương thức trần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tư. Cốt lõi của phương pháp này là phân loại và làm rõ hai dạng điểm nhìn chính: điểm nhìn bên ngoài và điểm nhìn bên trong. Điểm nhìn bên ngoài, do người kể chuyện toàn tri nắm giữ, thường xuất hiện trong các tác phẩm như Làm lẽ, Nhạt tình. Nó cho phép tác giả phác họa một bức tranh toàn cảnh về xã hội, vạch trần những hủ tục phong kiến. Ngược lại, điểm nhìn bên trong, đặc biệt qua ngôi kể thứ nhất xưng "tôi" trong Sống nhờMột thiếu niên, lại là công cụ đắc lực để đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Luận văn trích dẫn: "Khi sử dụng cách kể ở ngôi thứ ba, tác giả nhằm nhấn mạnh khoảng cách giữa các nhân vật và người trần thuật". Sự lựa chọn và chuyển đổi linh hoạt giữa các điểm nhìn này chính là một trong những thành công nghệ thuật lớn nhất của Mạnh Phú Tư, giúp ông vừa có cái nhìn bao quát khách quan, vừa có sự thấu cảm sâu sắc với số phận con người.

3.1. Kỹ thuật trần thuật khái quát với điểm nhìn bên ngoài

Điểm nhìn bên ngoài cho phép người kể chuyện đứng ở vị trí quan sát toàn cảnh, tường thuật lại các sự kiện một cách khách quan. Trong Làm lẽ, Mạnh Phú Tư đã dùng điểm nhìn này để miêu tả cuộc đời bi thảm của nhân vật Trác. Người kể chuyện không can thiệp sâu vào nội tâm mà để hành động và hoàn cảnh tự nói lên số phận. Kỹ thuật này giúp tác giả phơi bày bản chất vô nhân đạo của chế độ đa thê và xã hội phong kiến một cách mạnh mẽ.

3.2. Sức mạnh của trần thuật theo điểm nhìn bên trong

Trong các tác phẩm tự truyện như Sống nhờ, Mạnh Phú Tư chuyển sang điểm nhìn bên trong thông qua ngôi kể thứ nhất. Nhân vật "tôi" (Dẫn) tự kể lại cuộc đời mình, giúp độc giả tiếp cận trực tiếp với những dòng cảm xúc, suy tư và nỗi đau thầm kín. Phương thức này tạo ra sự đồng cảm sâu sắc, biến câu chuyện cá nhân thành một bản cáo trạng đầy xúc động về lối sống ích kỷ, tư hữu đã làm băng hoại tình cảm con người.

3.3. Sự đan xen các dạng thức trần thuật trong văn xuôi

Mạnh Phú Tư không đóng khung trong một phương thức trần thuật duy nhất. Ông thường có sự kết hợp linh hoạt, đan xen giữa lời kể của tác giả (ngôi thứ ba) và lời độc thoại nội tâm của nhân vật, hoặc lồng ghép lời kể của nhiều nhân vật. Sự đan xen này tạo ra một cấu trúc đa thanh, giúp câu chuyện trở nên sống động, đa chiều và phản ánh được sự phức tạp của hiện thực khách quan lẫn chủ quan.

IV. Bí quyết giải mã cấu trúc tự sự trong tác phẩm Mạnh Phú Tư

Luận văn đã giải mã thành công cấu trúc tự sự trong văn xuôi Mạnh Phú Tư, chỉ ra rằng ông sử dụng linh hoạt nhiều kiểu kết cấu khác nhau để phục vụ cho ý đồ nghệ thuật. Dạng kết cấu phổ biến nhất là kết cấu theo tuyến tính thời gian, thấy rõ trong các tác phẩm như Làm lẽ hay Sống nhờ. Ở đây, các sự kiện được kể theo trình tự thời gian tự nhiên, từ quá khứ đến hiện tại, giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của câu chuyện và sự phát triển của số phận nhân vật. Tuy nhiên, Mạnh Phú Tư cũng thể hiện sự cách tân qua việc sử dụng kết cấu đảo trình tự thời gian. Trong Nhạt tình, ông không kể chuyện một cách tuần tự mà đan xen giữa hiện tại và quá khứ. Luận văn nhận định, sự đảo lộn này "có ý nghĩa không nhỏ trong việc thể hiện nội dung tác phẩm". Bằng cách này, nhà văn nhấn mạnh được những sự kiện then chốt, tạo ra sự hấp dẫn và chiều sâu cho cốt truyện. Việc phân tích các dạng cấu trúc trần thuật này cho thấy sự dụng công nghệ thuật của Mạnh Phú Tư trong việc tổ chức tác phẩm.

4.1. Phân tích kết cấu theo tuyến tính thời gian truyền thống

Kết cấu tuyến tính là cách tổ chức câu chuyện theo trật tự thời gian trước-sau. Trong Làm lẽ, cuộc đời nhân vật Trác được kể từ khi còn ở với mẹ, đến khi về nhà chồng, chịu đựng khổ cực và kết thúc khi chồng chết. Cấu trúc tự sự này giúp khắc họa rõ nét chuỗi ngày đọa đày, bi kịch kéo dài của người phụ nữ trong xã hội cũ, tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ và liền mạch về sự bất công.

4.2. Nghệ thuật kết cấu đảo trình tự thời gian và đồng hiện

Trong Nhạt tình hay Những cơn gió heo may, Mạnh Phú Tư phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính. Ông bắt đầu câu chuyện ở một thời điểm hiện tại, sau đó liên tục dùng các đoạn hồi tưởng để quay về quá khứ, lý giải cho tình huống hiện tại. Kỹ thuật trần thuật này giúp làm nổi bật sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại, đồng thời tạo ra sự tò mò, lôi cuốn người đọc đi sâu vào tìm hiểu nguyên nhân của các biến cố.

4.3. Đặc trưng kết cấu mở và ý nghĩa của kết thúc để ngỏ

Nhiều tác phẩm của Mạnh Phú Tư, đặc biệt là Sống nhờ, có kết thúc để ngỏ. Cuộc đời nhân vật Dẫn kết thúc bằng một lá thư báo tin không thể tiếp tục đi học, tương lai mờ mịt. Kết cấu mở này không đưa ra một giải pháp cuối cùng, mà để lại những trăn trở, suy tư trong lòng người đọc về số phận con người trong một xã hội bế tắc. Đây là một đặc điểm hiện đại trong thi pháp học của ông.

V. Tổng hợp đóng góp mới của luận văn về văn xuôi Mạnh Phú Tư

Công trình nghiên cứu "Nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tư" đã mang lại nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Thứ nhất, luận văn là nghiên cứu đầu tiên có tính hệ thống và chuyên sâu về phương diện trần thuật của nhà văn, lấp đầy một khoảng trống trong giới phê bình văn học. Thứ hai, bằng việc áp dụng lý thuyết tự sự họcthi pháp học, công trình đã cung cấp một bộ công cụ và phương pháp nghiên cứu văn học hữu hiệu để giải mã các tầng ý nghĩa trong tác phẩm của ông. Luận văn khẳng định: "đề tài sẽ góp thêm một tiếng nói mới bổ ích cho quá trình đi tìm nghệ thuật trong văn xuôi của Mạnh Phú Tư". Thứ ba, nghiên cứu đã làm nổi bật những cách tân nghệ thuật của Mạnh Phú Tư, đặc biệt trong việc sử dụng điểm nhìn trần thuật linh hoạt và xây dựng cấu trúc tự sự phi tuyến tính, qua đó khẳng định vị thế của ông không chỉ là một nhà văn hiện thực mà còn là một nghệ sĩ có ý thức sâu sắc về hình thức. Những phát hiện này không chỉ có giá trị với giới nghiên cứu mà còn là tài liệu tham khảo về Mạnh Phú Tư quý giá cho sinh viên và độc giả yêu mến văn học Nam Bộ đương đại.

5.1. Khẳng định vị thế và phong cách văn xuôi Mạnh Phú Tư

Luận văn đã chỉ ra phong cách văn xuôi Mạnh Phú Tư không chỉ nằm ở nội dung hiện thực mà còn ở nghệ thuật kể chuyện độc đáo. Ông là bậc thầy trong việc miêu tả tâm lý nhân vật qua những chi tiết đời thường. Đóng góp lớn nhất của công trình là đã hệ thống hóa các đặc điểm nghệ thuật này, khẳng định Mạnh Phú Tư là một cây bút có vị trí quan trọng trong dòng văn học hiện thực phê phán 1930-1945.

5.2. Cung cấp luận văn mẫu và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Với cấu trúc luận văn thạc sĩ chặt chẽ và phương pháp phân tích khoa học, công trình này có thể được xem như một luận văn mẫu cho các nghiên cứu sinh. Đồng thời, nó cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới, chẳng hạn như so sánh kỹ thuật trần thuật của Mạnh Phú Tư với các nhà văn cùng thời, hoặc nghiên cứu sâu hơn về yếu tố ngôn ngữ và văn hóa Nam Bộ trong các tác phẩm của ông.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi mạnh phú tư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Điểm nhìn và phương thức trần thuật trong văn xuôi Mạnh. Phú Tự “Chương2. Kết cấu tr thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Từ.

Ngôn ngữ và giọng điệu tần thuật trong văn xuôi Mạnh Phú Tự CHUONG 1 DIEM NHIN VÀ PHƯƠNG THỨC TRÀN THUẬT TRONG VAN XUÔI MẠNH PHU TU 1. Điểm nhìn trần thuật “rong tác phẩm văn học tự sự, việc lựa chọn một phương thức tự sự là rất quan trọng, đặc biệt là lựa chọn điểm nhìn trin thuật. học phải được kể theo một phương thức hay một điểm nhìn nào đó thì tác phẩm văn học mới có giá tr trường tồn với thời gian. Theo Từ điển thuật ngữ: vấn học thì điểm nhìn là: *Vị trí người đó trằn thuật nhìn ra và miêu tả sự vật trong tác phẩm (.

Sự thay đổi của nghệ thuật bắt đầu từ sự thay đổi điểm nhìn” [12, tr. Trằn Đình Sử cũng quan niệm: “điểm nhìn là vị trí và trạng thải của người trần thuật dùng để quan sát và chuyện. Nó liên kết tác gi, người kể chuyện, người nghe chuyện (người đọc ẩn tảng) và người đọc thực. tế thành một hệ thống”.

Và điểm nhìn là *‹ dũng để quan sắt, đãnh giá, bao sồm cả khoảng cách, cả phương diện vật lý, m lý, văn hóa”. Phùng Văn “Tửu cũng quan niệm rằng: "điểm nhìn là kĩ thuật chọn chỗ đứng để nhìn và kế [62, tr212].Lotman khẳng định rằng: liếm có yếu tổ nào lại liên quan trực tiếp đến việc xây dựng bức tranh thể giới như điểm nhìn nghệ thuật [21, tr454] Khi bàn về chức năng điểm nhìn nghệ thuật, Manfred Jahn nói: iém nhìn mang ý nghĩa của sự lựa chọn và giới hạn thông tin trần thuật của việc nhìn các sự kiện và cầu trúc của sự kiện từ điểm nhìn của một người nào đó và của việc tạo ra nhìn đồng cảm hay mia mai ở người quan sit” [26, tr41] Nhu vay điểm nhìn không đơn thuần chỉ sự quan sát 1g thi gide ma diém nhìn còn gắn với tâm lí, quan điểm, lập trường của nhà văn, thể hiện quan niệm của nhà văn khi nhìn về cuộc sống đó như thể nào. Điểm nhìn là vị tí của người kể chuyện được nhà văn lựa chọn để quan sát, đánh giá, thâu tôm câu chuyện trong tắc phẩm. (Can cứ vào các vị trí khác nhau của người kể chuyện sẽ có những điểm nhìn trần thuật khác nhau.

Về vấn để này, các nhà nghiên cứu Brooks, Warren, Graimas, Bouillon, Fredman, Uspenski, Genette.có nhiều ý kiến khác nhau nhưng qua sự nhận xét của chúng tôi thì có các loại điểm nhìn sau đây: ~ Điểm nhìn biết hết, điểm nhìn “toàn trị”, rất biến hóa, có mặt khắp. nơi, hầu như không bị hạn chế nào. ~ Điểm nhìn bên trong, điểm nhìn “han tri”, tie 14 nhin theo tri thức, tư tưởng, tình cảm của một hay nhiều nhân vật để trần thuật một sự kiện hay toàn bộ câu chuyện. ~ Điểm nhìn bên ngoài là góc nhìn không phải của bắt cứ nhân vật nào.

trong truyện, gần giống với một loại nhưng không đi sâu biểu hiện từ tưởng, tình cảm nội tâm mã chỉ tả và kể lại một sự kiện hoặc ngôn ngữ cử chỉ, hành đông, ngoại hình và hoàn cánh của nhân vật rong truyện. “Tôm lại, điểm nhìn nghệ thuật là "tâm điểm” của tự sự học. phẩm văn học việc lựa chọn một loại điểm nhìn nghệ thuật nào đó thì cũng là xuất phát từ dụng ý nhà văn. Trần thuật khái quát với diém nhìn bên ngoài Van hoe hiện thực phê phần 1930 - 1945 là giai đoạn văn học phát triển mạnh mẽ với nhiều cây bút nổi tiếng như Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyễn Công Hoan, Mạnh Phú Tư.đạt đến trình độ sắc bén về nghệ thuật viết truyện.

Họ đã khái quát mọi bức tranh cuộc sống, vạch rõ u nhọt của xã hội. Diễu đáng lưu ý hơn cả là bao trùm lên toàn bộ tác phẩm chặng đường này là một bầu không khí u ám với khung cảnh xơ xác, vắng vẻ, tiêu điều ở làng quê. Đặc biệt, nhà văn Mạnh Phú Tư đã đưa “cai hàng ngày” vào tác phẩm để làm nổi bật đời tư bên trong của tác phẩm. “Xuất thân trong một gia định nông dân, có một thời thơấu bắt hạnh mỗ côi cha từ khi côn trong bụng mẹ, năm.

ime di bude nữa, phải sống cùng anh em nội ngoại. Do hoàn cảnh gia đỉnh, tuổi thơ gắn liền với miễn quê nghèo nên Mạnh Phú Tư có cái nhìn rất cận cảnh về người dân quê và cả. những phong tục tập quán của họ. Nhà văn đứng đẳng sau nhân vật để viết nên những câu chuyện ất thật của đời sống dân dã.

Ông nhìn con người bằng một lăng kính thiện cảm và đầy yêu thương đối với người dân lam lũ vắt vả. Ong thường đi său vào số phận con người trong quan hệ gia đình bị chỉ phối bởi những phong tue, những thành kiến hủ bại. Với điểm nhìn bên ngoài Mạnh Phú Tu đã vạch trần bản chất vô nhân đạo của xã hội thực dân phong kiến, phê phản cối xu, ci ác tên tại rong quan bệ giữn cun người với nhan. “Trong tiểu thuyết Làm lẽ, Mạnh Phú Tư là người chứng kiến kể lại câu chuyện về số phận bì thăm của người phụ nữ dưới xã hội phong kiến đương.

Mỡ đầu tác phẩm giới thiệu về nhân vật của minh: “Trên chiếc sân đất ad, gồ ghề và rắn cứng, Trác đội chế nón chóp rách khom lưng quét thóc. Năng phải đến hai bản chân để tránh bớt sức nồng của sân đất nận. Thỉnh thoảng, nàng đứng ngay người cho đỡ mời lưng, rồi đưa tay áo lên lau mỗ hôi rồng rồng chây trên mặt (.) trấi hẳn với chân nang đen đủi vi dim bùn phơi nắng suốt ngày” [60, tr. Mạnh Phú Tư đã kể lại cuộc đời của người phụ nữ.

tên Trắc sống trong cảnh lẽ mọn phải chịu đủ mọi nhọc nhẫn cay đẳng dưới sự hành hạ áp bức tàn bạo của người vợ cả. Bằng con mắt quan sát tỉnh tế, sự. bao quất tuyệt vời cũng với một trí tưởng tượng, sáng tạo phong phú, nhà văn đã phác họa lên một bức tranh sinh động về đời sống xã hội đương thời. Nhà văn như nhà quay phim tài ba quay hết các cảnh ti nhục, khổ cục của một cuộc đời làm 'ngy no qua ngày kia, -huyện Ấy sang chuyện khác, mợ Phán tìm đủ cách để hành hạ như thế.

Dén khi Trác sinh đứa con trai dau lòng, sự hành hạ của mợ phán tăng lên gấp bội, cũng chỉ lòng ghen ghết Trác có con với chẳng bỏ. Từ đó, mợ phần ra tay hành họ dim con của Trắc cho ha din, Cuộc đời không may mắn của người con gái xinh đẹp nét na dy cứ xuôi chảy theo thời gian hàng ngày. Trác không có sự âu yếm yêu thương của chồng, bởi chồng nàng cũng sống đưới quyền của mợ phán. Với tư cách là người kế chuyện Mạnh Phú Tu đã có cái nhìn khách quan về số phân nhân vật Trác.

Cuối tác phẩm nhà văn đã phải vi Tên những lồi cay, đắng hơn cho số phận của nàng. Khi chồng nảng chết cũng là những giọt nước mắt nàng khóc cho chẳng nhưng quan trọng hơn là năng khốc cho số phận bí thâm và bắt hạnh của mình. Nâng không biết rồi sẽ nương tựa vio ai nữa, mẹ nàng cũng đã chất, anh trai nàng thì nghèo đói, năng ring minh run sợ. Với cái nhìn khách quan vào cuộc sống của xã hội đương thời cộng với tâm lí, số phận nhân vật, nhà văn đã viết lên những trang đầy lệ, ông đã khóc cho số phận của nhân vat minh: “Trae cam dng, hai mắt đầy lệ, ôm chặt con vào lòng và khẽ nồi ~ Rõ khổ cho con tôi! Chẳng u đó là câu nói nàng thành thực nói ra để tỏ lòng thương con, hay chỉ là câu nói mượn, nàng thốt ra để mô tả chính cái cánh đau thương của năng” [60, tr 70] “Cũng điểm nhìn bên ngoài của người kế chuyện, Mạnh Phú Tư đã sáng, tác nhiều tác phẩm mang gid tri thi dai nhur Nhat tinh.

B6 i mot eau chuyện. tắt thông thường trong xã hội thời Pháp thuộc. Một ông Phán mê người vợ lẽ cô đầu hắt hủi ruỗng bỏ vợ cá. Vợ cá phải đưa con về ở với mẹ giả, mẹ con lâm ăn khổ sở nuôi nhau.

Cô gái đầu vat vả quá lăn ra chết. Người con trai thứ. bai vừa đi làm kiếm ăn vừa cố gắng học và thì đỗ Thông phán. Với điểm nhìn bên ngoài Mạnh Phú Tư đã miêu tả rất thành công một anh công chức hiền lành vì mê gái trở nên vũ phu với vợ cả: "ông Sinh ở trên xe bước xuống với không biết bao cái tức tối thù ghét trong lòng đối với vợ cả.

Nhưng ông không. ddim hành hạ vợ ngay vi ông còn nghe lời Nga, giấu giém không để bà Sinh rằng nào nàng đã ngằm mách” [60, t. Hay cả những đoạn ông Sinh hành hạ bà Sinh đến mức thậm tệ như: Đắm chán rồi ông ôm đầu vợ, lật ngửa mặt tất hết bên trái sang bên phải. Bà Sinh bị đánh bắt ngờ không còn phương kế để tự giữ mình, đảnh cứ để cho chẳng đánh đập.

Bà Sinh tìm đường. chay thì phía trong giường là bức tường, phía ngoài giường thì bị chồng, chắn lỗi. Bà đảnh chi 6m đầu chịu tát, sau mẫy cái tất đau quá, miu me ở mềm bã và ở mũi chây ra dé loét cả một chiếc áo dài trắng của bà.108] Bén cạnh đó, người kể chuyên còn nhìn nhân được sự hiền thục nhẫn. nhục của người vợ cả và người con gái hiểu hạnh nét na, người con trai ngoan.

ngoin đức đô, người vú giả trung hậu thật thả, người bạn gái tốt bụng. Đó là những tính cách nhận vật gần gũi, chân thật mà độc giả vừa thương vừa phục. 'Ở nhiều tác phẩm khác Manh Phú Tư cũng có điểm nhìn bên ngoài như tiểu thuyết Gây đựng, người kể chuyện kẻ về sự tần tảo nuôi con. Suy nghĩ toan tính gây dựng hạnh phúc gia đình cho con trai và con gái của bà.

tác phẩm nhà văn đã giới thiệu rắt rõ điều đó: “Từ ngày Thúc đi làm, bà Cang vẫn cổ tìm cách đò la manh mối dé hỏi cho Thúc ~ con giai bà ~ một người vợ. Điều này cũng làm cho bà quan tâm như việc gả chồng cho Vinh con gi bà” [60, tr. Bao nhiêu cuộc đò la manh mồi, toan tính thì cuối cùng bà “Cang cũng đã lo toan được cho con trai và con gái được yên bể gia thất. đây Mạnh Phú Tư đã nhìn nhân vật một cách khách quan, nhà văn đã quay hết một vở kịch trên sân khẩu với cái nhìn cận cảnh để cho nhân vật bà Cang cố xoay xở mãi én lúc cũng hoàn thiện một cách tron ven.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ