Luận văn: Nghệ thuật tiểu thuyết Nam triều công nghiệp diễn chí của Nguyễn Khoa Chiêm

Khám phá luận văn thạc sĩ về tiểu thuyết Nam Triều Công Nghiệp Diễn Chí của Nguyễn Khoa Chiêm, phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn nghệ thuật Nam triều công nghiệp diễn chí

Luận văn thạc sĩ về nghệ thuật tiểu thuyết “Nam triều công nghiệp diễn chí” của Nguyễn Khoa Chiêm là một công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu, đặt nền móng cho việc đánh giá lại vị thế của tác phẩm. Đây được xem là tiểu thuyết chương hồi đầu tiên của Việt Nam, một cột mốc quan trọng trong văn học trung đại Việt Nam. Công trình tập trung giải mã các phương diện nghệ thuật độc đáo, thay vì chỉ tiếp cận tác phẩm dưới góc độ văn học sử. Luận văn khẳng định tác phẩm Nguyễn Khoa Chiêm không chỉ là một bản ghi chép lịch sử mà là một sáng tạo nghệ thuật thực thụ. Tác giả luận văn, thông qua việc khảo sát chi tiết, đã làm nổi bật tài năng của Nguyễn Khoa Chiêm trong việc chuyển hóa chất liệu lịch sử khô khan thành một câu chuyện hấp dẫn. Các chương mục của luận văn được cấu trúc chặt chẽ, đi từ những vấn đề khái quát về thể loại tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đến việc phân tích cụ thể các yếu tố như nghệ thuật miêu tả sự kiện, xây dựng nhân vật, và kỹ thuật trần thuật. Mục tiêu chính là khẳng định giá trị nghệ thuật và vị trí xứng đáng của tác phẩm, vốn thường bị che khuất bởi những tác phẩm ra đời sau như Hoàng Lê nhất thống chí. Việc nghiên cứu này góp phần bổ sung một góc nhìn mới, toàn diện hơn về dòng chảy văn xuôi tự sự, đặc biệt là văn học thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tác phẩm Nguyễn Khoa Chiêm

Nam triều công nghiệp diễn chí (1719) của Nguyễn Khoa Chiêm (1659-1736) là một tiểu thuyết lịch sử chương hồi viết bằng chữ Hán. Tác phẩm tái hiện giai đoạn lịch sử kéo dài 130 năm (1558-1689) của cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn. Nội dung chính xoay quanh sự nghiệp khai phá Đàng Trong của các chúa Nguyễn, từ khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa đến cuối đời chúa Nguyễn Phúc Tần. Tác phẩm được đánh giá là “có ý nghĩa khai sinh ra nền tiểu thuyết lịch sử chương hồi Việt Nam”, như học giả Nguyễn Đăng Na đã khẳng định. Với kết cấu 8 quyển, 30 hồi, tác phẩm không chỉ ghi lại các sự kiện lịch sử mà còn đi sâu vào việc xây dựng hình tượng nhân vật, tạo nên một bức tranh văn học Đàng Trong sống động và chân thực. Đây là một tài liệu quý giá cả về phương diện văn học và sử học.

1.2. Vị trí của Nam triều công nghiệp diễn chí trong văn học

Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, Nam triều công nghiệp diễn chí giữ một vị trí tiên phong. Trước tác phẩm này, văn xuôi tự sự Việt Nam chủ yếu tồn tại dưới dạng truyện ký, truyền kỳ, chưa có một tác phẩm nào đạt quy mô hoành tráng và kết cấu chương hồi hoàn chỉnh. Nguyễn Khoa Chiêm đã tiếp thu thể loại tiểu thuyết chương hồi từ văn học Trung Quốc nhưng vận dụng một cách sáng tạo để phản ánh lịch sử dân tộc. Tác phẩm này đã đặt nền móng, mở đường cho sự phát triển của hàng loạt tiểu thuyết lịch sử sau này như Hoàng Lê nhất thống chí hay Hoàng Việt long hưng chí. Luận văn nhấn mạnh, việc đánh giá đúng vị trí của tác phẩm không chỉ là ghi nhận một thành tựu văn học mà còn là nhìn nhận sự trưởng thành của tư duy tiểu thuyết trong bối cảnh văn học Đàng Trong đang dần định hình bản sắc riêng.

II. Những thách thức khi phân tích Nam triều công nghiệp diễn chí

Việc nghiên cứu văn học đối với Nam triều công nghiệp diễn chí gặp phải nhiều thách thức đặc thù. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khan hiếm các công trình nghiên cứu chuyên sâu trước đó. Tác phẩm thường chỉ được nhắc đến như một cột mốc mở đầu mà chưa được phân tích kỹ lưỡng về thi pháp tiểu thuyết. Điều này tạo ra một khoảng trống học thuật, đòi hỏi người nghiên cứu phải tự mình khai phá và hệ thống hóa các giá trị nghệ thuật. Thách thức thứ hai đến từ mối quan hệ phức tạp giữa yếu tố lịch sử và hư cấu. Người phân tích phải có kiến thức vững vàng về bối cảnh lịch sử thế kỷ 18 để phân biệt đâu là sự thật lịch sử, đâu là sáng tạo nghệ thuật của tác giả. Việc xác định ranh giới này là cực kỳ quan trọng để đánh giá đúng tài năng của Nguyễn Khoa Chiêm. Ngoài ra, ngôn ngữ chữ Hán và văn phong trung đại cũng là một rào cản, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn tự và điển cố. Luận văn này đã nỗ lực vượt qua những trở ngại đó bằng cách đối chiếu với các nguồn sử liệu và áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để giải mã cấu trúc nghệ thuật của tác phẩm.

2.1. Vấn đề xác định tính xác thực của các sự kiện lịch sử

Một trong những nội dung trọng tâm của luận văn văn học này là giải quyết vấn đề tính xác thực lịch sử. Tác giả Nguyễn Khoa Chiêm, với tư cách là một quan chức dưới triều chúa Nguyễn, có góc nhìn và lập trường chính trị rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến cách ông trần thuật các sự kiện, đặc biệt là việc ca ngợi công lao của Nam triều và phê phán Bắc triều. Luận văn đã đối chiếu các sự kiện trong tác phẩm với các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thưKhâm định Việt sử thông giám cương mục. Kết quả cho thấy, dù có khuynh hướng chính trị, các sự kiện cốt lõi như mốc thời gian, diễn biến các trận đánh lớn vẫn được ghi chép khá chính xác. Sự khác biệt nằm ở cách lý giải và các chi tiết được thêm thắt để tăng tính kịch, làm nổi bật ý đồ của tác giả. Đây chính là điểm mấu chốt để phân tích Nam triều công nghiệp diễn chí như một tác phẩm văn học chứ không phải sử học đơn thuần.

2.2. Sự thiếu hụt các tài liệu nghiên cứu phê bình trước đây

Trước khi luận văn này ra đời, các tài liệu về Nam triều công nghiệp diễn chí còn rất tản mạn và khiêm tốn. Các nhà nghiên cứu như Trần Đình Sử, Lại Nguyên Ân có nhắc đến tác phẩm nhưng chủ yếu dưới góc độ văn học sử, nhằm khẳng định vai trò mở đường của nó. Rất ít công trình đi sâu vào thi pháp tiểu thuyết, phân tích các yếu tố như kết cấu, nghệ thuật trần thuật, hay không gian nghệ thuật. Sự thiếu hụt này một mặt là thách thức, mặt khác lại là cơ hội để luận văn đưa ra những phát hiện mới mẻ và có hệ thống. Bằng cách kế thừa những nhận định mang tính định hướng của các học giả đi trước, công trình đã tập trung lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, hệ thống hóa một cách toàn diện những đặc sắc nghệ thuật của tiểu thuyết, từ đó góp phần khẳng định lại giá trị nghệ thuật của tác phẩm một cách thuyết phục.

III. Bí quyết phân tích nghệ thuật miêu tả sự kiện lịch sử

Luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích chuyên sâu để làm rõ nghệ thuật miêu tả sự kiện lịch sử của Nguyễn Khoa Chiêm, một trong những thành công lớn nhất của tác phẩm. Thay vì liệt kê các sự kiện một cách biên niên, Nguyễn Khoa Chiêm đã lựa chọn, sắp xếp và kịch tính hóa chúng để phục vụ cho chủ đề tư tưởng. Ông không phải là người ghi chép lịch sử mà là người "tự sự lịch sử". Luận văn chỉ ra rằng, tác giả đã khéo léo sử dụng các thủ pháp như lựa chọn chi tiết đắt giá, dồn nén sự kiện và tạo ra các tình huống kịch tính để giữ chân người đọc. Các trận chiến lớn trong cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn không chỉ được mô tả về quy mô, mà còn được khắc họa qua những chi tiết nhỏ, thể hiện nỗi đau của những người lính trong cuộc chiến “nồi da xáo thịt”. Ví dụ, chi tiết người lính bên Trịnh gọi to để báo cho quân Đàng Trong cách tránh đạn pháo đã thể hiện sâu sắc tính chất huynh đệ tương tàn của cuộc chiến. Qua đó, tác phẩm vượt lên trên một biên niên sử để trở thành một thiên anh hùng ca bi tráng, phản ánh sâu sắc bối cảnh lịch sử thế kỷ 18.

3.1. Phân tích việc lựa chọn và hư cấu yếu tố lịch sử

Nguyễn Khoa Chiêm thể hiện tài năng bậc thầy trong việc cân bằng giữa sự thật và hư cấu. Luận văn phân tích Nam triều công nghiệp diễn chí và chỉ ra rằng, các sự kiện chính (Nguyễn Hoàng vào Nam, các trận đánh lớn) đều dựa trên cốt lõi lịch sử. Tuy nhiên, các chi tiết đối thoại, tâm lý nhân vật và các tình tiết phụ thường mang đậm dấu ấn sáng tạo. Tác giả lựa chọn những sự kiện có khả năng bộc lộ rõ nhất bản chất của cuộc chiến và tính cách nhân vật. Ví dụ, sự kiện Nguyễn Hoàng giả điên để xin vào Thuận Hóa được mô tả chi tiết, nhấn mạnh sự mưu lược và tầm nhìn của ông, vượt xa những ghi chép ngắn gọn trong sử sách. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử và hư cấu này giúp lịch sử trở nên sống động, cụ thể và hấp dẫn hơn, đồng thời phục vụ cho ý đồ ca ngợi sự nghiệp của các chúa Nguyễn.

3.2. Nghiên cứu nghệ thuật dồn nén sự kiện trong tác phẩm

Một thủ pháp nghệ thuật độc đáo được luận văn làm rõ là nghệ thuật dồn nén sự kiện. Thay vì kể chuyện dàn trải, Nguyễn Khoa Chiêm thường tập trung mô tả nhiều sự kiện dồn dập trong một hồi, một chương, đặc biệt là khi miêu tả các chiến dịch quân sự. Ví dụ, quyển 4 của tác phẩm miêu tả hàng loạt trận đánh liên tiếp trong giai đoạn 1648-1657, tạo ra một nhịp độ căng thẳng, khẩn trương. Kỹ thuật này không chỉ giúp cốt truyện trở nên lôi cuốn mà còn thể hiện được quy mô và tính chất khốc liệt của cuộc chiến. Việc dồn nén thời gian và sự kiện giúp tác giả tập trung vào những bước ngoặt quan trọng, làm nổi bật tài thao lược của các tướng lĩnh và sự biến chuyển của cục diện chiến trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam thời bấy giờ.

IV. Cách luận văn phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật độc đáo

Phần trọng tâm của luận văn văn học là phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nguyễn Khoa Chiêm đã thoát khỏi lối mô tả nhân vật công thức, ước lệ của văn học trung đại để tạo ra một hệ thống nhân vật đa dạng với những nét tính cách riêng biệt. Luận văn chỉ ra, tác giả không chỉ miêu tả nhân vật qua ngoại hình hay lời giới thiệu trực tiếp, mà chủ yếu để nhân vật tự bộc lộ tính cách qua hành động, lời nói và suy nghĩ trong các tình huống cụ thể. Các nhân vật lịch sử như Nguyễn Hoàng, Đào Duy Từ, Nguyễn Hữu Dật hiện lên không chỉ như những vĩ nhân mà còn là những con người với mưu lược, tài năng và cả những trăn trở nội tâm. Phong cách Nguyễn Khoa Chiêm trong việc khắc họa nhân vật là sự kết hợp giữa bút pháp hiện thực và cảm hứng ngợi ca. Ông đã thành công trong việc “tiểu thuyết hóa” các nhân vật lịch sử, biến họ từ những cái tên trong sử sách thành những hình tượng văn học sống động. Kỹ thuật này đã mang lại sức hấp dẫn và chiều sâu cho tác phẩm.

4.1. Hệ thống nhân vật và bút pháp nghệ thuật khắc họa

Nam triều công nghiệp diễn chí sở hữu một hệ thống nhân vật đông đảo, bao gồm các chúa Nguyễn, các tướng lĩnh, mưu sĩ của cả hai phe Trịnh-Nguyễn. Luận văn phân loại hệ thống nhân vật này thành các tuyến chính-phụ, chính diện-phản diện để làm rõ ý đồ của tác giả. Bút pháp nghệ thuật của Nguyễn Khoa Chiêm rất linh hoạt. Đối với các nhân vật trung tâm như Nguyễn Hoàng hay Chiêu Vũ Nguyễn Hữu Dật, ông sử dụng bút pháp lý tưởng hóa, tô đậm tài năng và đức độ. Ngược lại, với phe Trịnh, ông thường khắc họa những nét thâm hiểm, tàn bạo như Trịnh Tùng. Tuy nhiên, ngay cả trong sự phân định đó, nhiều nhân vật vẫn hiện lên khá khách quan với những nét tính cách phức tạp. Tác giả đã “mô tả kỹ được nhiều nhân vật lịch sử với những nét tính cách riêng biệt”, làm cho tác phẩm có chiều sâu và sức thuyết phục cao.

4.2. Khai thác ngôn ngữ và hành động để bộc lộ tính cách

Điểm đặc sắc trong xây dựng nhân vật của Nguyễn Khoa Chiêm là việc để tính cách bộc lộ qua ngôn ngữ và hành động. Luận văn đã phân tích kỹ các đoạn đối thoại để cho thấy sự khác biệt trong lời nói của từng nhân vật. Lời của Nguyễn Hoàng thì khôn khéo, thâm trầm; lời của Đào Duy Từ thì sắc sảo, đầy mưu lược. Hành động của nhân vật luôn nhất quán với tính cách. Chiêu Vũ Nguyễn Hữu Dật luôn xông pha nơi trận mạc, trong khi các mưu sĩ như Đào Duy Từ lại quyết định cục diện từ phía sau. Đặc biệt, ngôn ngữ nghệ thuật trong tác phẩm rất giàu hình ảnh, sử dụng nhiều thành ngữ, điển cố, góp phần tạo nên không khí trang trọng, cổ kính của một tiểu thuyết lịch sử. Việc để nhân vật tự thể hiện mình qua lời nói và việc làm là một bước tiến của tư duy tiểu thuyết, giúp tác phẩm thoát khỏi lối kể chuyện đơn điệu.

V. Top giá trị nghệ thuật và nội dung Nam triều công nghiệp diễn chí

Thông qua phân tích chi tiết, luận văn đã tổng kết và khẳng định những giá trị nội dunggiá trị nghệ thuật to lớn của Nam triều công nghiệp diễn chí. Về nội dung, tác phẩm là một bức tranh toàn cảnh về xã hội Việt Nam thời Trịnh-Nguyễn phân tranh, phản ánh khát vọng thống nhất đất nước và công cuộc khai phá mở cõi về phương Nam. Nó không chỉ là câu chuyện của các chúa Nguyễn mà còn là câu chuyện về sức sống mãnh liệt của dân tộc trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động. Về nghệ thuật, tác phẩm là một cột mốc đánh dấu sự trưởng thành của văn xuôi tự sự Việt Nam. Nguyễn Khoa Chiêm đã thành công trong việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố lịch sử và văn chương, giữa bút pháp tự sự và trữ tình. Đặc trưng thể loại tiểu thuyết chương hồi được ông vận dụng một cách sáng tạo, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam. Những giá trị này cho thấy tác phẩm xứng đáng có một vị trí quan trọng và cần được nghiên cứu, giảng dạy một cách sâu rộng hơn.

5.1. Giá trị nội dung Phản ánh lịch sử và tinh thần dân tộc

Giá trị nội dung nổi bật nhất của tác phẩm là giá trị hiện thực và nhân đạo. Tác phẩm đã tái hiện chân thực một giai đoạn lịch sử đau thương nhưng cũng rất hào hùng. Nó phơi bày sự tàn khốc của chiến tranh huynh đệ tương tàn, đồng thời ca ngợi ý chí, tài năng của những con người đã có công mở mang bờ cõi. Tác phẩm mang một chủ đích khá rõ: “nói về lịch sử khai quốc của họ Nguyễn”, nhưng vẫn giữ được tính khách quan khi mô tả sự hình thành của ba thế lực Mạc, Lê-Trịnh, và Nguyễn. Qua đó, tác phẩm thể hiện một cái nhìn bao quát về lịch sử và một tinh thần dân tộc sâu sắc, đặc biệt là niềm tự hào về vùng đất phương Nam và những con người đã làm nên lịch sử nơi đây.

5.2. Giá trị nghệ thuật Những đóng góp cho thể loại tiểu thuyết

Về giá trị nghệ thuật, luận văn khẳng định Nam triều công nghiệp diễn chí có những đóng góp đột phá. Thứ nhất, đây là tác phẩm khai sinh thể loại tiểu thuyết chương hồi ở Việt Nam. Thứ hai, nghệ thuật trần thuật đã có bước phát triển mới, với ngôi kể thứ ba linh hoạt, có khả năng bao quát các sự kiện rộng lớn. Thứ ba, nghệ thuật xây dựng nhân vật đã thoát khỏi tính công thức, tạo ra những hình tượng có chiều sâu. Thứ tư, ngôn ngữ nghệ thuật được trau chuốt, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ đời thường, tạo nên một phong cách riêng. Những thành tựu nghệ thuật này không chỉ tạo nên thành công cho riêng tác phẩm mà còn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của văn xuôi tự sự Việt Nam trong các thế kỷ sau.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn nghệ thuật tiểu thuyết nam triều công nghiệp diễn chí của nguyễn khoa chiêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu. bing nign higu lich sử, dẫn chuyên bằng những iu nhu: “nói về”, tại nói "chuyện chia thành hai mồi”. Tác giả thường đứng ở ngôi thứ ba để dẫn dắt sâu chuyện, giới thiêu nhân vật, sau đó để cho câu chuyện tự diễn bit nhân vật tự suy nghĩ và hành động. Ngôn ngữ trong tiểu thuyết chương hồi là ngôn.

ngữ khoa trương, hoành trắng kết hợp với lối diễn đạt giàu hình ảnh hoa mỹ, tượng trưng, ước lệ tạo nên vẻ đẹp riêng biệt cho thể loại. Trong văn học trung đại Việt Nam, thể loại tiểu thuyết chương hồi ra đội trên cơ sở kế thữn những tỉnh hoa cũ tiễn thuyết chương hồi Trứng Quốc nhưng không phản ánh đề tài phong phú như tiểu thuyết chương hồi Trung “Quốc mà ngay từ đầu tập trung phản ánh lịch sử dân tộc. Theo sự phân loại tiêu thuyết chương hồi Trung Quốcth tiểu thuyết ịch sử chỉ là một tiểu loại, là những tiểu thuyết lấy để tải từ trong sử sách và được viết theo lối kết chương hồi. Theo các tác giá cuốn Từ điển văn học (Bộ mới), thể loại tiểu thuyết lịch sử là “Thuật ngữ chỉ một loại hình tiểu thuyết hay tác phẩm tư sự hư cầu lấy đề tài lịch sử làm nội dung chính” [16,725].

Điều này chúng ta có thể thấy rõ ngay trên nhan đề của các tác phẩm tiểu thuyết chương hồi Việt Nam như: Nam trié công nghiệp diễn chú, Thiên Nam liệt truyện, Hoàng Lê nhất thống chí, Hoàng Việt long hưng chí,. Do vậy khi nói đến tiễu thuyết chương hồi Việt Nam cũng đồng thời nói đến thể loại tiểu thuyết lịch sử Việt Nam. 2 Con đường hình thành phát triển "Văn học thành văn Việt Nam được sáng tác bằng hai loại hình văn tự chir Hin và chữ Nôm. Trong điễn tỉnh văn học trung đại Việt Nam thì bộ phan van hoe chit Nom chủ yếu thể hiện nội dung trữ tỉnh, chữ Nôm được sit cdụng nhiễu trong loại hình thơ ca hơn là văn xuôi.

Trong khi đó chữ Hán lại phù hợp hơn trong việc thể hiện các nội dung tự sự. Do vậy khi nhắc đến văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại cũng có nghĩa là nói đến văn xuôi tự sự viết bằng chữ Hán. Từ đây người viết sử dụng thuật ngữ văn xuôi tự sự cũng đồng nghĩa chỉ văn xuỗ tự sự &t bang chữ Hán. Theo nhiều nguồn >u khác nhau, các nhà nghiên cứu đều có chung đánh giá là văn xuôi tự sự viết bằng chữ Hán củaViệt Nam thời trung đại xuất hiên khá sớm, ngay ừ khi chữ Nôm chưa ra đồi.

Nhìn chung về diễn trình của văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại như sau + Từ thể kỷ X đến thể kỳ XIV: văn xuôi tự sự chưa tách khối văn học chức năng và có mỗi gắn bổ rất chất chẽ với văn học dân gian, đổng thời còn là đối tượng của văn học chức năng và văn học dân gian. Đây là giai đoạn đặt "nền móng cho toàn bộ văn xuôi tự sự trung dại. Tác phẩm gồm: truyện dân gian, tuyện lịch sử và truyện tôn giáo. Trong đó dòng tự sự lịch sử, các tác giả thiên về việc phản ánh những sự kiện đã qua, các nhân vật quá khứ, nhân vật truyền thuyết và huyền thoại.

Các nhân vật lịch sử phần nhiều đều được thần thánh hóa, tôn giáo hóa. Tiêu biểu cho văn xuôi tự sự thời kỳ này là các tác phẩm nh: Béo cue truyén (thé kỷ XD, Ngoại sử ký (thề kỷ XI), Việt điện nh tập (nửa đầu thể kỷ XIV), Thờ: tấn tập anh ngữ lục (giữa thể kỳ XIV), Tam Tổ thực lục (nữa cuỗi thể kỹ XIV), Link Nam chích quái lục (cuỗi thế kỷ XIV) + Từ thế kỹ XV đến thế kỷ XVI Đây là thời kỳ đột khởi của văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại. "Đặc điểm nỗi bật của giai đoạn này là văn xuôi tự sự đã thoát khỏi mồi rằng, buộc của văn học dân gian và văn học chức năng. Đặc bit là ở đồng tự sự thể tục đã bước ra khỏi lỗi tự sự dẫn gian và văn học chức năng vươn lên thành.

loại hình nghệ thuật mới là sruyén ruvén Aj. Tiêu biểu là các tác phẩm như: Thánh Tông di thảo, Truyén Ki mạn lục,. với bai tác phẩm này “Lê Thánh Tông và Nguyễn Dữ đã phóng thành công con lầu vẫn xuối tự sự vào quỹ đạo. nghệ thuật: văn học lấp con người làm đối tượng trung tâm phản ánh” [30.

Dòng tự sự lịch sử vẫn nằm trong vòng văn học chức năng hành. chính và ch năng tôn giáo. Do một tâm lý chung chỉ phối sâu sắc trong các tác gia rung đại là vẫn chương riểu thuyết thấp kém hơn vấn chương lịch sử và văn chương lich sử lại không trang trong bằng vin thdn phá. Do vậy đã diễn ra một hiện tượng các tác phẩm của các thể hệ đi trước thường bị những, thế hệ sau ghép vào loại hình lịch sử hoặc thản phá.

Chẳng hạn như: Vũ Quỳnh khi sưu tầm được Lĩnh Nam chích quái lục (Lục thuộc phạm trù văn học nghệ thuật của Trin Thé Pháp đã đổi tên tác phẩm thành Linh Nam chich ‘quai liệt truyện (liệt truyện là loi hình lịch sử). Tuy nhiên giai đoạn này một số tác giả đã tạo nên được bước phát triển nhất định trong dòng tự sự lịch sử. “Chẳng hạn như Đoàn Vĩnh Phúc đã lấy 16 thiên trong Việt điện ứ lính tap và thêm vào cuối nhan đề mỗi thiền một thuật ngữ truyện, ghép với hai quyền có trước của Trần Thể Pháp thành bộ Linh nam chích quái liệt truyện. Với cách làm đó Đoàn Vĩnh Phúc đã hòa loại hình văn học chức năng tôn giáo vio văn học nghệ thuật.

Tiếp dé là Nguyễn Hàng, “người đã có công đấy tự sự lịch sử lên một bước” |29,1TỊ, trên cơ sở Lĩnh Nam chích quái lục, Việt điện linh ‘tp va Thién uyén tập anh ngữ lục ông đã tỗ chức xây. dựng lại cốt truyện cùng nhân vật làm cho các nhân vật hiện lên rõ nét hơn, sức khái quát nghệ thuật cao hơn và viết thành Thiền Nam văn lục liệt truyện. Tuy vậy ông vẫn chưa đưa tự sự lịch sử thoát khỏi hẳn loại hình lịch sử là fệt tray. + Từ thể kỹ XVIII đến thể kỷ XIX: Đây là giai đoạn hoàn chỉnh văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại, với các thể loại như: truyện ngắn, ký, tiểu thuyết chương hồi.

Nếu Song Tỉnh: bắt dạ của Nguyễn Hữu Hào mỡ iu cho truyện Nôm thì Nam triểu cổng nghiệp diễn chí (1719) của Nguyễn Khoa Chiêm khai sinh nên tiểu thuyết chương hồi. Tiếp đến là Thién Nam ligt ruyện (biển soạn khoảng vào năm “Chính Hòa (1680~ 1705) đời Lê), tác giả là một người thuộc dòng họ Nguyễn “Cảnh. Hoàng Lê nhất thắng chỉ (cuỗi thé ky XVIII — đầu thé ky XIX) của 'Ngô gia văn phái giữ vai trỏ quan trọng trong sự phát triển tiéu thuyết lịch sử chương hồi Việt Nam. Cùng thời điểm này xuất hiện Đảo Hoa Mộng ký của Nguyễn Đăng Tuyển.

Hai đại diện cuối cùng của tiểu thuyết chương hồi Việt "Nam là Hoàng Việt long hung chí (biên soạn từ năm 1899, hoàn thành năm. 1904) c Ngôi ip Dau va Liệt Lam tiểu sử (cú thé ky XIX), Qua đó, theo tác giả Nguyễn Đăng Na, tiểu thuyết chương hồi là thể loại “đánh đấu bước trưởng thành vượt bậc của vẫn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại". Từ đây văn xuôi tự sự đủ sức phản ánh những vấn đề lịch sử xã "hội rộng lớn với tằm khái quát hóa cuộc sống trên quy mô rộng lớn. “Tiểu thuyết Việt Nam xuất hiện muộn, thế kỹ X - XII mới xuất hiện những truyện văn xuôi dưới dạng các thần phả như Vigr dign w link, hay ghi chép các truyền thuyết dân gian như #inh Nam chích quái.

Từ thể kỷ XV, XVI tro di méi xuất hiện những truyện viết về đời tư của những người bình. thường như Thánh Tông đi thảo, Truyễn kỳ mạn lục,. Đó chính là mầm ‘ming sơ khai của tư duy tiểu thuyết. Phải sang đầu thé ky XVII, thé loi tiéu thuyết mới thực sự ra đời với hình thức thể loại vay mượn của Trung Quốc là tiểu thuyết chương hồi.

'Văn học Việt Nam tiếp nhận thể loại này khi lịch sử đất nước dang bước vào thời kỳ rồi ren, loạn lạc do các cuộc tranh giành quyển lực của các tập đoàn phong kiến. Việc tiếp nhận thể loại này như một nhu cầu tắt yếu để thể hiện một nội dung mới là phản ánh bức tranh xã hội đầy biến động của cđân tộc. Tác giả Bài Duy Tân nhận xét. sự nảy sinh thể loại này nhằm đáp, ứng việc thể hiện một nội dung mới của xã hội nước ta” [39,125] Vin hoc Việt Nam thời trung đại đã xuất hiện các trước tác lịch sử, quan trọng nhất là Đại Việt sử ký soàn thư, bộ thông sử chép theo lối biên niên, nhưng tác phẩm tiểu thuyết lịch sử đúng nghĩa thì mới thực sự xuất vào đầu thể kỷ XVIII, với những tác phẩm như Nam trễ cổng nghiệp diễn chí của Nguyễn Khoa Chiêm, Hoàng Lẻ nhất thẳng chí của Ngô Gia văn phải.

Đây vốn là những tiêu thuyết chương hồi đầu tiên trong văn học trung đại Việt Nam. Do hoàn cảnh lịch sử, tiểu thuyết chương hồi Việt Nam không phân ánh đề tài phong phú như tiêu thuyết chương hồi Trung Quốc, ma tập trung phản ánh lịch sử dân tộc. Vì vây tiểu thuyết chương hồi Việt Nam đồng thời là tiểu thuyết lịch sử. Cũng cần thấy rằng, do không có độ lùi lớn về thời gian, các sự kiện, nhân vật lịch sử ítbị dân gian hóa cho nên đối với tiểu thuyết lịch sử Việt Nam, lịch sử đi vào tác phẩm một cách trực tiếp.

Hầu hết các tác giả đều phải cổ gắng sáng tạo sao cho vừa đảm bảo chất văn chương của tác phẩm vừa phải trung thành với sự thực lịch sử. Điều này hoàn toàn khác với tiểu thuyết chương hồi phản ánh lịch sử trong văn học Trung Quốc. Nhu vay tiểu thuyế chương hồi Việt Nam ra đời rên cơ sở ếp nhận và kế thừa nền tí thuyết chương hồi vừa rực rỡ vừa lâu đời của Trung Hoa (ma đôi trước đó hơn T00 năm) và cũng là bước phát tiễn tắt yếu của nền văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại, do vậy nó vừa mang những đặc điểm. chung của nên tiểu thuyết chương hồi Trung Hoa vừa mang những nét riêng, độc đáo.

Những nết riêng, độc đáo này cũng là một tắt yếu, bối thể loại tiểu thuyết chương hồi đã đi vào và tồn tại thích nghỉ trong nền văn hóa Việt, với "những đặc điểm riêng về lịch sử xã hội, đồng thời còn do sự sáng tạo của các. tác gia Việt Nam. NGUYÊN KHOA CHIÊM VÀ NAM TRIỂU CÔNG NGHIỆP DIEN CHÍ: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ