Luận văn: Hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ Việt Nam (thế kỷ XV-XIX)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ việt nam thế kỷ xv xix, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
108
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ XV XIX

Luận văn thạc sĩ về hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ Việt Nam thế kỷ XV-XIX mở ra một hướng tiếp cận sâu sắc vào một trong những di sản quý báu của văn học trung đại. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển cực thịnh rồi suy thoái của chế độ phong kiến, và văn học, đặc biệt là thể loại truyền kỳ, đã trở thành tấm gương phản chiếu chân thực những biến động xã hội. Các tác phẩm tiêu biểu như Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ hay Thánh Tông di thảo không chỉ là những câu chuyện ly kỳ, nhuốm màu sắc hoang đường mà còn là nơi các tác giả gửi gắm tư tưởng nhân văn sâu sắc. Trọng tâm của những tác phẩm này thường hướng về con người, đặc biệt là thân phận người phụ nữ phong kiến. Họ là đối tượng phải chịu nhiều bất công, bị chà đạp bởi lễ giáo phong kiến và những cuộc chiến tranh loạn lạc. Thông qua việc xây dựng hình tượng người phụ nữ với đủ mọi cung bậc cảm xúc, từ phẩm chất cao đẹp đến những bi kịch đớn đau, các tác giả đã thể hiện một quan niệm nghệ thuật mới mẻ. Việc nghiên cứu đề tài này không chỉ giúp khám phá những biểu hiện độc đáo về quan niệm nhân sinh mà còn khẳng định giá trị thẩm mỹ và vai trò của thể loại truyền kỳ trong tiến trình phát triển của văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh văn học Việt Nam thế kỷ 15 19 và thể loại truyền kỳ

Văn học Việt Nam thế kỷ 15-19 phát triển trong một bối cảnh lịch sử đầy biến động. Chế độ phong kiến từ đỉnh cao thịnh trị bắt đầu bộc lộ những mâu thuẫn và khủng hoảng sâu sắc. Xã hội nhiễu nhương, chiến tranh liên miên đã tác động mạnh mẽ đến đời sống và tư tưởng của con người. Trong bối cảnh đó, thể loại truyền kỳ nổi lên như một hiện tượng văn học đặc sắc. Đây là thể loại văn xuôi tự sự bằng chữ Hán, có đặc điểm kết hợp giữa các yếu tố kỳ ảo trong văn học và những câu chuyện thế sự đời thường. Các tác phẩm không chỉ ghi chép những chuyện lạ, hoang đường lưu truyền trong dân gian mà còn đi sâu phản ánh hiện thực xã hội, đặc biệt là số phận của những con người nhỏ bé.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thân phận người phụ nữ

Nghiên cứu hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ Việt Nam có ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ giá trị nhân đạo của văn học trung đại. Người phụ nữ, vốn là đối tượng chịu nhiều thiệt thòi nhất dưới ách áp bức của tư tưởng Nho giáo và chế độ phụ quyền, đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho các tác giả. Qua việc phân tích văn học, có thể thấy các nhà văn không chỉ bày tỏ niềm cảm thương cho vẻ đẹp và bi kịch của họ mà còn ngợi ca những phẩm chất đáng quý như lòng chung thủy, đức hy sinh và sức sống tiềm tàng. Việc đi sâu vào đề tài này giúp nhận diện rõ hơn những quan niệm nhân sinh tiến bộ của các tác giả, đồng thời thấy được bước phát triển của văn học trong việc khám phá thế giới nội tâm con người.

II. Bi kịch của phụ nữ trong lễ giáo phong kiến và xã hội loạn lạc

Thách thức lớn nhất đối với hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ Việt Nam chính là sự kìm kẹp của xã hội đương thời. Thân phận người phụ nữ phong kiến bị trói buộc trong một hệ thống những quy tắc đạo đức khắt khe, mà điển hình là thuyết “tam tòng, tứ đức” của tư tưởng Nho giáo. Những quy chuẩn này, dù có mặt tích cực trong việc rèn luyện phẩm hạnh, về bản chất lại tước đi quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc của họ. Người phụ nữ không có quyền quyết định hôn nhân, phải tuyệt đối phục tùng chồng và gia đình chồng, đồng thời phải đối mặt với nguy cơ bị ruồng bỏ bởi những lý do phi lý. Bên cạnh đó, bối cảnh xã hội loạn lạc, chiến tranh liên miên càng đẩy họ vào những hoàn cảnh bi đát. Họ phải chịu cảnh chia ly, góa bụa, hoặc trở thành nạn nhân của những kẻ quyền thế độc ác. Những tác phẩm như Truyền kỳ mạn lục đã phơi bày một cách sâu sắc giá trị hiện thực này, cho thấy dù một người phụ nữ có đủ công, dung, ngôn, hạnh thì cuối cùng vẫn không thoát khỏi số phận bi kịch. Đây chính là tiếng nói tố cáo xã hội bất công và thể hiện niềm cảm thương vô hạn của các tác giả.

2.1. Áp lực từ tư tưởng Nho giáo và lễ giáo phong kiến hà khắc

Tư tưởng Nho giáo với quan niệm “tam tòng, tứ đức” đã tạo ra một chiếc vòng kim cô siết chặt cuộc đời người phụ nữ. Họ phải sống theo những khuôn phép định sẵn: “tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử”. Trong Truyền kỳ mạn lục, nhân vật Vũ Nương là một ví dụ điển hình. Nàng là người vợ hiền thục, dâu thảo, luôn giữ gìn khuôn phép nhưng chỉ vì một lời nói ngây thơ của con trẻ mà bị chồng nghi oan, phải tìm đến cái chết để chứng minh sự trong sạch. Tương tự, Nhị Khanh trong “Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu” dù son sắt đợi chồng vẫn phải đối mặt với sự ép buộc của gia đình. Lễ giáo phong kiến đề cao chữ “tiết hạnh” hơn cả mạng sống, buộc người phụ nữ phải lựa chọn cái chết như một hành động để bảo toàn danh dự, cho thấy sự phi nhân tính của những giáo điều này.

2.2. Tác động của xã hội loạn lạc đến số phận nhân vật nữ chính

Bên cạnh lễ giáo phong kiến, sự bất ổn của xã hội là nguyên nhân trực tiếp gây ra bi kịch cho các nhân vật nữ chính. Các cuộc chiến tranh phong kiến trong văn học Việt Nam thế kỷ 15-19 đã khiến bao gia đình ly tán. Lệ Nương trong “Chuyện Lệ Nương” là nạn nhân của cảnh nước mất nhà tan, bị bắt làm cung nữ cho giặc và phải chọn cái chết để giữ trọn khí tiết. Nàng Túy Tiêu trong tác phẩm của Nguyễn Dữ lại là nạn nhân của thói ngang ngược của tên quan Trụ Quốc, bị cướp đoạt một cách trắng trợn. Sự suy đồi của triều đình, sự lộng hành của quan lại và sức mạnh của đồng tiền đã chà đạp lên mọi giá trị đạo đức, đẩy những người phụ nữ yếu thế vào bước đường cùng. Hiện thực tàn khốc này cho thấy số phận cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, luôn mong manh và bị định đoạt bởi thời cuộc.

III. Phương pháp phân loại hình tượng nhân vật nữ trong văn học

Việc phân tích văn học các tác phẩm truyền kỳ cho thấy các tác giả đã xây dựng nên hai loại hình hình tượng nhân vật nữ chính, phản ánh hai mặt đối lập của xã hội và quan niệm nhân sinh. Loại hình thứ nhất là người phụ nữ lý tưởng, hội tụ đầy đủ những phẩm chất đạo đức theo chuẩn mực của tư tưởng Nho giáo như hiếu thảo, kiên trinh, đảm đang. Những nhân vật như Vũ Nương, Nhị Khanh được xây dựng như những tấm gương về “công, dung, ngôn, hạnh”. Tuy nhiên, điều đặc sắc trong nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Dữ và các tác giả khác là dù lý tưởng hóa phẩm hạnh, họ vẫn không để nhân vật thoát khỏi bi kịch. Vẻ đẹp và bi kịch luôn song hành, qua đó tô đậm sự bất công của xã hội. Loại hình thứ hai là những nhân vật nữ mang trong mình khát vọng hạnh phúc mãnh liệt, dám vượt qua những rào cản của lễ giáo phong kiến để sống thật với tình cảm và dục vọng của mình. Những nhân vật này, dù đôi khi bị xã hội lên án, lại thể hiện một sức sống tiềm tàng và tinh thần phản kháng xã hội mạnh mẽ, cho thấy một cái nhìn mới mẻ và táo bạo của các nhà văn truyền kỳ.

3.1. Hình mẫu người phụ nữ lý tưởng Vẻ đẹp và bi kịch phẩm hạnh

Hình mẫu người phụ nữ lý tưởng trong thể loại truyền kỳ thường được khắc họa với những phẩm chất đạo đức cao đẹp. Họ là những người vợ thủy chung, son sắt chờ chồng như Nhị Khanh (“Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu”), những người con dâu hiếu thảo như Vũ Nương (“Chuyện người con gái Nam Xương”). Các tác giả tập trung ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn, lòng vị tha, đức hy sinh của họ. Tuy nhiên, bi kịch luôn là cái kết không thể tránh khỏi. Chính những phẩm hạnh cao quý của họ lại trở thành nguyên nhân đẩy họ vào chỗ oan khuất. Sự đối lập giữa vẻ đẹp đức hạnh và số phận bi thảm là một thủ pháp nghệ thuật đặc sắc, nhằm thể hiện giá trị hiện thực và tố cáo xã hội phong kiến mục nát, nơi cái đẹp và cái thiện luôn bị chà đạp.

3.2. Nhân vật nữ bi kịch Khát vọng hạnh phúc và thực tại phũ phàng

Bên cạnh hình mẫu lý tưởng, truyện truyền kỳ còn xây dựng thành công những nhân vật nữ mang trong mình khát vọng hạnh phúc cháy bỏng. Họ khao khát tình yêu tự do, hạnh phúc lứa đôi và dám đi tìm nó. Nàng Đào, Liễu trong “Truyện yêu quái ở Xương Giang” hay nàng Giáng Kiều trong Thánh Tông di thảo là những ví dụ. Họ không cam chịu số phận an bài mà chủ động trong tình yêu, thể hiện những ham muốn rất đời thường. Những nhân vật này phản ánh một bước tiến trong tư tưởng của các tác giả, thừa nhận quyền được sống và được yêu của con người, đặc biệt là phụ nữ. Dù kết cục của họ thường là bi kịch, nhưng chính sức sống tiềm tàng và sự phản kháng xã hội của họ đã tạo nên những giá trị nhân văn mới mẻ cho văn xuôi tự sự trung đại.

IV. Bí quyết nghệ thuật xây dựng nhân vật nữ đi vào lòng người

Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong truyện truyền kỳ thế kỷ XV-XIX đạt đến trình độ điêu luyện, góp phần quan trọng tạo nên sức hấp dẫn cho hình tượng nhân vật nữ. Một trong những bí quyết thành công nhất là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố kỳ ảo trong văn họcgiá trị hiện thực. Thế giới ma quỷ, thần tiên không chỉ để tạo sự ly kỳ mà còn là phương tiện để nhân vật được giải oan, được bày tỏ nỗi lòng, hoặc để tác giả thực hiện công lý. Ví dụ, Vũ Nương sau khi chết đã được sống dưới thủy cung, thể hiện ước mơ về một thế giới công bằng hơn. Bên cạnh đó, các tác giả rất chú trọng đến việc miêu tả nội tâm nhân vật. Không chỉ khắc họa hành động bên ngoài, các tác phẩm như Truyền kỳ mạn lục còn đi sâu vào những dằn vặt, đau khổ, khát khao của người phụ nữ thông qua những đoạn độc thoại, những lá thư hay những bài thơ. Ngôn ngữ đối thoại cũng được cá tính hóa, góp phần làm nổi bật tính cách và thân phận của từng nhân vật, khiến họ trở nên sống động và gần gũi với người đọc.

4.1. Sự kết hợp giữa yếu tố kỳ ảo và giá trị hiện thực sâu sắc

Điểm đặc sắc của thể loại truyền kỳ là việc đan cài yếu tố kỳ ảo vào một cốt truyện thế sự. Cái kỳ ảo không tách rời mà phục vụ cho việc thể hiện giá trị hiện thực. Thế giới cõi âm, thủy cung là nơi những người phụ nữ oan khuất như Vũ Nương, Lệ Nương có thể lên tiếng, minh oan cho mình. Các yếu tố ma quỷ, thần linh đôi khi đóng vai trò trừng phạt kẻ ác, ngợi ca người thiện, thể hiện ước mơ về công lý của nhân dân. Sự kết hợp này không chỉ làm tăng tính hấp dẫn của câu chuyện mà còn cho phép các tác giả vượt qua những hạn chế của bút pháp tả thực để đi sâu vào những vấn đề bản chất của xã hội và thân phận con người, tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo cho văn học Việt Nam thế kỷ 15-19.

4.2. Thủ pháp miêu tả nội tâm và ngôn ngữ đối thoại đặc sắc

Các tác giả truyện truyền kỳ đã có bước tiến lớn trong việc khắc họa thế giới nội tâm nhân vật. Thay vì chỉ kể lại sự việc, họ đã để cho nhân vật tự bộc lộ suy nghĩ, tình cảm. Lời than của Vũ Nương bên bến Hoàng Giang hay những lời đối đáp của Nhị Khanh đều là những đoạn văn giàu cảm xúc, thể hiện sâu sắc nỗi đau và phẩm giá của người phụ nữ. Ngôn ngữ đối thoại được sử dụng linh hoạt, phù hợp với tính cách và địa vị của từng nhân vật nữ chính. Ngôn ngữ của nàng Túy Tiêu vừa tha thiết, vừa kiên quyết; ngôn ngữ của các nàng tiên thì lại thanh tao, thoát tục. Chính nhờ thủ pháp này, nghệ thuật xây dựng nhân vật đã thoát khỏi lối mòn công thức, giúp hình tượng người phụ nữ trở nên đa chiều và có hồn hơn.

V. Top giá trị nhân đạo sâu sắc qua hình tượng người phụ nữ

Thông qua việc xây dựng hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ Việt Nam, các tác giả đã thể hiện những giá trị nhân đạogiá trị hiện thực vô cùng sâu sắc. Giá trị nổi bật nhất là tiếng nói cảm thương, trân trọng người phụ nữ. Các nhà văn không chỉ khóc thương cho thân phận người phụ nữ phong kiến mà còn khẳng định và ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn, phẩm giá và những khát vọng chính đáng của họ. Tác phẩm của Nguyễn Dữ và các tác giả cùng thời là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội phong kiến bất công, nơi chà đạp lên quyền sống và quyền hạnh phúc của con người. Bên cạnh đó, các tác phẩm còn thể hiện một tinh thần phản kháng xã hội, dù còn ở mức độ tự phát. Sức sống tiềm tàng của các nhân vật nữ, biểu hiện qua khát vọng hạnh phúc, tình yêu và thậm chí là sự phá cách, đã cho thấy một cái nhìn đầy tiến bộ. Họ không hoàn toàn cam chịu mà luôn tìm cách vươn lên, đấu tranh cho hạnh phúc của mình. Đây chính là những giá trị cốt lõi làm nên sức sống lâu bền cho thể loại truyền kỳ trong lòng độc giả.

5.1. Tiếng nói cảm thương trân trọng thân phận phụ nữ trong xã hội cũ

Giá trị nhân đạo xuyên suốt các tác phẩm truyền kỳ là lòng trắc ẩn sâu sắc đối với số phận người phụ nữ. Các tác giả đã đứng về phía những con người nhỏ bé, bất hạnh để lên tiếng bênh vực họ. Mỗi câu chuyện về Vũ Nương, Lệ Nương hay Nhị Khanh đều là một lời tố cáo xã hội vô nhân đạo đã gây ra nỗi đau cho họ. Bằng cách để nhân vật được giải oan ở thế giới bên kia, các nhà văn đã thể hiện niềm tin vào công lý và khát vọng về một xã hội tốt đẹp hơn. Sự trân trọng này còn thể hiện qua việc ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ, khẳng định họ xứng đáng được hưởng hạnh phúc.

5.2. Tinh thần phản kháng xã hội và sức sống tiềm tàng của nhân vật

Dù sống trong vòng kìm kẹp của lễ giáo phong kiến, các nhân vật nữ chính vẫn không đánh mất đi sức sống tiềm tàng. Tinh thần phản kháng xã hội của họ được thể hiện ở nhiều cấp độ. Đó là sự kiên quyết bảo vệ phẩm giá như Vũ Nương, là sự chủ động tìm kiếm tình yêu, là việc dám dâng kế sách trị nước như nàng Bích Châu. Những hành động này, dù nhỏ bé, đã phá vỡ hình ảnh người phụ nữ thụ động, cam chịu. Nó cho thấy một cái nhìn mới, thừa nhận vai trò và năng lực của phụ nữ, đồng thời khẳng định khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc là một nhu cầu chính đáng không thể bị dập tắt.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn hình tượng nhân vật nữ trong truyện truyền kỳ việt nam thế kỷ xv xix

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HÌNH TƯỢNG NHÂN VẬT NỮ TRONG TRUYỆN TRUYEN KỲ VIỆT NAM - NHÌN TỪ HƯỚNG TIẾP CẬN VA CÁCH ĐẠT VẤN DE lÓI QUAN HE VOL NHÀ NƯỚC PHONG KIÊN 1,1,1, Mối quan hệ đời tư = thế sự. "Văn học trừngdai Việt Nam mười thể kỉ là một dĩ sản văn học quý báu của dân tộc. Nó không chỉ dễ lại cho đời sau những giá tị thẩm nữ lớn lao về nội dung, nghệ thuật của những tác phẩm văn chương mà còn chứa dựng, trong đó nhiều giá trị văn hóa truyền thống cùng những niềm vui trăn trở, tâm. tư của người xưa gửi gắm đến đời sau, Lịch sử Việt Nam từ thế kỹ X — XIV là thời đại với nhiều biển có lịch sử.

Với chiến thắng năm 938, quân ta tiêu diệt quản Nam Hán có ý nghĩa quan trong, kl phục nền độc lập tự chủ, đồng thời đã giải phóng dân tộc. khỏi ach théng tri của ngoại bang hàng nghỉ năm. Đã tạo niên một giai đoạn lịch sử đầy tự hào: giai đoạn phục hưng và phát triển của dân tộ về mọi mặt. Chính quyền phong kiến tự chủ đã nhanh chóng củng cố để đi đến tập trung, quyền kiểm soát lãnh đạo toàn đất nước vẻ tay triều đình.

Giai đoạn này, Đại 'Việt thực sự đã trở thành một quốc gia phong kiến độc lập vững mạnh. Ở cu thé ky XIV, giai cấp phong kiến quý tộc triều Trần suy yếu. Tình trạng xã hội có nhiều biến đổi làm cho lòng dân li tán, thế nước không yên dẫn đến thảm. họa giặc Minh thôn tính nước ta, Trên tỉnh thần dé lich sử đặt ra cho các tác giả từ thế kỷ X = XIV là khôi phục một cách toàn điện nền văn hiến dân tộc, động viên nhân dân đứng lên xây dựng và bảo vệ đất nước.

12 'Văn học thể kỷ X — XIV là một nền văn học đậm đà tỉnh thần dân tộc và chất nhân văn. Văn học phản ánh trung thực một đời sống xã hội khá tươi vui và hạnh phúc, một đời sống tỉnh thần đặc biệt cởi mở. Nền văn học ấy đã dể lại những bài học yêu nước và nhân văn to lớn. Lịch sử Việt Nam giai đoạn từ thế kỷ XV cho đến thế kỷ XIX, chimg kiến nhiều biến có lớn lao.

Chế độ phong kiến bước vào thời kì nghiêm trong. Nhân dân nỗi lên khắp nơi mà tiêu biểu là phong trào Tây Sơn lật đỗ các tập. đoàn phong kiến thống trị ở Đảng ngoài, Dàng trong và bảo vệ thành công. niển độc lập dân tộc.

Chỉ tiếc là phong trào Tây Sơn chưa tồn tại được bao lâu thì nội bộ mâu thuẫn, lực lượngbị chia rẽ dẫn tới diệt vong. Trước những ảnh hưởng của xã hội, văn học trung đại cũng không ngừng thay đôi để phát triển. 'Văn học trung đ; ói chung và văn học truyền kỳ nói riêng đã phản ánh những mặt trái của xã hội, phản ánh những số phận “đoạn trường” của những. kiếp người thấp cỗ bé họng, những thân phận nhỏ không bằng “con ong cái kiến".

Trong những trang văn đó, ta bắt gặp hình ảnh đáng thương của. những người phụ nữ chịu nhiều đau khổ, bắt công cửa xã hội. Trong các truyện: Truyện kỳ tân phá, Truyền kỳ mạn lục, Tân truyền kỳ: Tuc déu nói lên thực trạng của triều đình phong kiến, như 7ruyện bữa tiệc đêm ở Đà Giang đề cập những thú vui cá nhân của Trần Phế Đề: “Công việc săn bắn. đương mùa hạ mà giở những công việc khổ dân không phải thời, dầy trên lúa dé thỏa cái ham thích săn bản không phải chỗ” [S, tr.

Điều này cũng tương tự như Lý Hữu Chỉ trong Truyén Ly “ướng quản: “Quyền vị đã cao, Lý bèn làm những việc trái phép dựa lũ trộm cướp như lòng muột, coi người nho sĩ như cừu thù, thích sắc đẹp, ham tiền tài. nạn nhân cho sự suy vong này không sĩ khác là những người phụ nữ. 'Văn học luôn là tắm gương phản chiếu của thời đại. Trong Ké minh thập sách do nàng Bích Châu soạn cho vưa Trần đã nêu lên những thực trang 13 của xã hội thời bay giờ: “Kim chế kế quyền thẳn, để ngăn ngừa chính sự mọt nát, bỏ bớt những kẻ những lạm để trừ tệ khoét đục của dân, mở đường cho.

người nị thẳng để cho cửa thành cùng với đường can gián đều mở toang” [4I. Xã hội đầy nhiễu nhương ấy cũng xuất hiện trên những trang văn của Nguyễn Dữ. Cảnh đất nước chìm trong khói lửa, cảnh những người vợ. phải xa chồng biền biệt là những điều dễ thấy trong Truyén kỳ mạn lục: “Bấy giờ bình lửa rối ren, đường sá hiểm trở, hắn phải lận đận hàng tuần mới vào được Nghệ An” [8, 25], Nhị Khanh phải xa chồng mà không biết đến ngày nào đoàn tụ trong Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu: “Dường sả xa xăm, ta không muốn đem đàn ba con gái theo,.

Đợi khi sông bằng nước phẳng, vợ. chồng cơn sẽ lại cùng nhau tương kiến” [S, tr. Hay đó là cảnh vắng vẻ cô phòng mà Vũ Nương phải chịu đựng khi cÍ tự ra trận: "Cuộc đoàn viên chưa được bấy lâu thì nhà nước có việc đi đánh Chiêm thành, bắt đến nhiều lính trắng. Trương tuy là con nhà dòng, nhưng không có học, tên đã ghỉ trong số khai trắng phải ra sung bình loạt đầu” [8, tr.

Sự suy đổi của chế độ nhà nước phong kiến đã ảnh hưởng không nhỏ đến cuộc đời và số phận của những. người phụ nữ. Tình yêu của chàng Sinh và nàng Túy Tiêu trong Chuyện nàng Túy Tiêu bỗng chốc trở nên bỉ kịch vì thói ngang ngược của tên quan Trụ Quốc: “Năm Mậu Tuất (1358), nhân gặp khoa thi, Sinh sắm sửa hành trang, lên kinh; không nỡ rời nhau, nên đem theo cả nàng di cling, cùng trọ tại phố Phường Thái ở cửa sông. Gặp ngày mồng một đầu năm, Túy Tiêu rủ mấy người bạn gái, đến chùa tháp Báo Thiên dking hương lễ Phật.

Bấy giờ có quan 'Trụ quốc họ Thân thầm đi chơi phó, trông thấy Túy Tiêu đẹp, bắt cướp dem về làm của n. Sinh làm đơn kiện tận triều đình, nhưng vì họ Thân uy thế tất lớn, các tòa các sở đều tránh kẻ quyền hào, gác bát không đám xét xử” |8, tr. Cái chết oan uỗng của nàng Lệ Nương trong Chuyện Lệ Nương cũng. một phần xuất phát từ triều đình phong kiến, Lệ Nương là cháu ngoại Trần 14 y nhưng không, à bắt bớ cả những người thân thuộc Lệ Nương, Nàng bị bắt làm cung nữ của nhà Hỗ và cuối cùng nàng đã chọn cái chết để.

kết thúc cuộc đời đau khổ của mình. “Nay nếu theo họ sang qua cửa ải tức là đến nước non quê người, thà rằng chết dắp ở ngòi lạch gằn gũi quê hương còn hơn làm nhữngcô hỗn bên đắt Bắc [8, tr. Qua cái chết của Lệ Nương ta thấy nỗi đau mắt nước nhà tan đã ảnh hưởng đến số phận của những người. xã hội phong kiến xưa.

phụ nữ trong 'Cũng vì những cuộc chiến tranh mà những người vợtrong Truyền hai nữ: thân đã phải sống trong cảnh cô đơn chờ đợi mòn mỗi. Người ra đi với lời hợn đợi ba năm sa khi đại định, lại sẽ cùng nhau chăn gối như xưa” Thế nhưng "thiếp hằngở trong thạch động, bắm đối tay, đến nay đã hai mươi B tr.520| mà người chồng vẫn chưa về. SỐ phận của những người phụ nữ luôn bị phụ thuộc vào người đàn ông, Thời cuộc đã chỉ phối rất nhiều đến những suy nghĩ và hành động của đắng nam nhỉ đương thời và điều đó đã kéo theo những. ảnh hưởng không nhỏ đến số phận nhỏ bé cửa những người phụ nữ.

Các tác phẩm trong Truyễn kỳ Tân phá của Đoàn Thị Điểm, không chỉ nói lên thực trạng của triều đình mà còn nói đến những vấn đề của xã hội lúc bay gid qua ban Ké minh tháp sách do Nàng Bích Châu soạn cho vua. thơ văn, âm luật, dâng kế sách giữ nước lên vua đứng đắn, tư dung xinh đẹp, thông hiểu âm luật Lê cung. Khi ấy, nàng cam Kê minh thập sich dng én” (10, 342}. Theo quan niện của Nho giáo, nam giới mới là người có thé tham gia vào công việc triều chính, là người ra quyết 15 định những vĩ lớn lao của đất nước.

Tuy nhiên, nàng Bích Châu đã vượt qua định kiến ấy và dâng lên nhà vua những yếu sá ờ sớ ấy dâng lên vua, vua cả mừng gõ vào cái phách mà rằng: “Không ngờ một nữ nhỉ lại thông tuệ đến thế! Thật là một Từ Phi ở trong cưng của trằm vậy” [10, tr. Sự thông tuệ của Bích Châu được thể hiện rõ hơn ở việc bàn việc quân với nhà vua: “Thiếp trộm nghĩ, rợ Hiểm Doãn ngang tàng quá lắm, từ trước quen thân, rợ Hung Nô hiệt kệ gớm ghê, đến nay càng tệ. Vì cướp bóc là cái thói thường của man di mà dùng bỉnh không phải bản tâm của vương giả, Nước. nhỏ Chiêm Thành ở mãi nơi hải đảo.

Năm xưa kéo quân vào đến Nhị Thủy vì thấy được nước ta bắt hòa, khi ấy tiếng trống động ngoài biên, chi vì lòng dân. Cho nên dám tung đàn ruồi nhặng để múa cỏ có khác nào giơ càng. bọ ngựa ngăn bánh xe. Nhưng thánh nhân rộng lượng bao dung không thèm cùng với chó dê so sánh, hơn nữa trị đức trước gốc sau ngọn, xin nghỉ binh.

cho dân chúng yên hàn, trị cái rắn dùng cái mềm, thu phục người xưa bằng. Ngu Bệ múa can vũ, bay tuần tức khắc người Miêu kia đến chầu. Hạ Cung gãy sắt cằm, chẵn tháng tự nhiên Hồ quy phục” [10, tr. Đoàn Thị Điển đã cho người đọc có cái nhìn khác về người phụ nữ khi tác giả đã tô dâm nàng Bich Châu với những đặc điểm nghiêng về lý trí, có những đóng sóp tích cực cho thời cuộc đường thời, Không chỉ giúp vua những việc chính sự mà người phụ nữ ấy đã còn dám lấy than minh dé Ấy sự bình yên cho.

i tuy phận gái nhưng cũng được theo. đồi nghiên bút, có tin mê những việc ma quỷ đâu. Nhưng khốn việc đã đến nơi, thế không dừng được. Ví bằng nắn ná, rằng xảy ra tai ién, có khi hải hành quân, tướng sĩ là trong, ân ái là nhẹ, đời ing là do vạn bắt đắc đĩ" [10 tr.

Các tác giả đã cho thấy rằng trong xã hội phong kiến dù họ có thông, minh, xinh đẹp, tài giỏi i, ngoan hiển hay đức hạnh, thủy chung thi cuối cùng, 16 vẫn không tránh khỏi bỉ kịch cuộc đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ