Luận văn thạc sĩ: Hình tượng con người cô đơn trong sáng tác của Nam Cao

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn hình tượng con người cô đơn trong sáng tác của nam cao, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
126
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích hình tượng con người cô đơn của Nam Cao

Nam Cao (1917-1951) là một trong những nhà văn kiệt xuất của nền văn học hiện thực phê phán 1930-1945. Các tác phẩm của ông không chỉ phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội Việt Nam trước Cách mạng mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của con người. Một trong những chủ đề xuyên suốt và ám ảnh nhất trong sáng tác của ông chính là hình tượng con người cô đơn. Đây không chỉ là một dạng nhân vật, mà còn là một lăng kính triết học để Nam Cao khám phá những bi kịch con người cá nhân trong một xã hội đầy biến động. Việc phân tích hình tượng này giúp người đọc thấu hiểu chiều sâu giá trị nhân đạo trong sáng tác Nam Cao, một giá trị được xây dựng từ sự đồng cảm tột cùng với nỗi đau thân phận và những khát vọng mong manh của kiếp người. Các nhân vật của ông, từ người nông dân đến tầng lớp trí thức, đều phải đối mặt với sự cô đơn ở nhiều cấp độ: cô đơn vì bị cộng đồng ruồng bỏ, cô đơn trong chính bi kịch tinh thần, và cô đơn ngay giữa những người thân yêu. Hình tượng này là chìa khóa để giải mã những thông điệp sâu sắc về vấn đề nhân phẩm, về cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ giữa cái tốt và cái xấu, giữa khát vọng sống lương thiện và áp lực nghiệt ngã của hoàn cảnh. Thông qua việc xây dựng những con người cô đơn, Nam Cao đã chạm đến những vấn đề mang tính phổ quát, vượt qua ranh giới không gian và thời gian, tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm của mình.

1.1. Bối cảnh xã hội và dòng văn học hiện thực phê phán

Bối cảnh xã hội Việt Nam giai đoạn 1930-1945 vô cùng đen tối, ngột ngạt dưới ách thống trị của thực dân và phong kiến. Đời sống nhân dân, đặc biệt là người nông dân và trí thức tiểu tư sản, bị đẩy đến đường cùng bởi cái đói và miếng ăn. Chính trong bối cảnh đó, trào lưu văn học hiện thực phê phán phát triển mạnh mẽ, với sứ mệnh phơi bày sự thật trần trụi của xã hội. Các nhà văn như Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng đã phản ánh thành công những góc cạnh khác nhau của hiện thực. Tuy nhiên, Nam Cao đã chọn một lối đi riêng, đi sâu vào bi kịch con người cá nhân, khai thác tận cùng những nỗi đau tinh thần. Ông không chỉ miêu tả cái đói vật chất mà còn tập trung vào “cái đói” về tinh thần, về nhân phẩm, về quyền được làm người. Đây chính là mảnh đất màu mỡ để hình tượng con người cô đơn nảy mầm và phát triển, trở thành một biểu tượng cho sự bế tắc của con người trong xã hội cũ.

1.2. Quan niệm nghệ thuật độc đáo của Nam Cao về con người

Quan niệm nghệ thuật về con người của Nam Cao mang tính phức tạp và đa chiều. Ông không nhìn con người một cách phiến diện, tốt hoàn toàn hay xấu hoàn toàn. Thay vào đó, ông hứng thú khám phá “con người bên trong con người”, nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa thiện và ác, cao thượng và thấp hèn. Nam Cao tin rằng: “Lòng khinh trọng của chúng ta có ảnh hưởng đến cái nhân cách của người khác nhiều lắm”. Điều này lý giải tại sao các nhân vật của ông thường rơi vào trạng thái cô đơn khi không được thấu hiểu, không được thừa nhận. Ông đặc biệt quan tâm đến vấn đề nhân phẩm, cho rằng sự hủy hoại về nhân phẩm còn đáng sợ hơn cả cái chết thể xác. Chính vì vậy, phong cách nghệ thuật Nam Cao luôn gắn liền với việc phân tích tâm lý sâu sắc, lột tả những dằn vặt, trăn trở của nhân vật khi họ phải đối mặt với nguy cơ tha hóa và nỗi cô đơn cùng cực.

II. Lý giải bi kịch con người cô đơn trong sáng tác Nam Cao

Bi kịch của con người cô đơn trong sáng tác Nam Cao bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính: áp lực của hoàn cảnh xã hội và cuộc giằng xé nội tâm dữ dội của chính nhân vật. Xã hội Việt Nam trước Cách mạng là một nhà tù khổng lồ, bóp nghẹt mọi khát vọng sống lương thiện. Áp lực từ cái đói và miếng ăn không chỉ tàn phá thể xác mà còn bào mòn nhân cách, đẩy con người vào tình thế phải lựa chọn giữa việc tồn tại và việc giữ gìn phẩm giá. Trong bối cảnh đó, những mối quan hệ giữa người với người trở nên lỏng lẻo, nghi kỵ, thậm chí tàn nhẫn. Con người bị cô lập, bị đẩy ra bên lề xã hội, tạo nên một cảm giác cô đơn sâu sắc. Hơn nữa, các nhân vật của Nam Cao, đặc biệt là những người trí thức, luôn mang trong mình một ý thức sâu sắc về giá trị bản thân. Họ không ngừng tự vấn, dằn vặt về lẽ sống, về nhân cách. Chính cuộc đấu tranh nội tâm này, giữa lý tưởng cao đẹp và thực tại phũ phàng, đã tạo ra một dạng cô đơn đặc biệt – cô đơn trong chính tâm hồn mình. Sự bế tắc của con người không chỉ đến từ bên ngoài mà còn đến từ bên trong, khi họ không tìm được lối thoát cho những bi kịch tinh thần, khiến họ trở thành những hòn đảo cô độc giữa biển đời.

2.1. Áp lực từ cái đói miếng ăn và sự bế tắc xã hội

Trong các tác phẩm của Nam Cao, cái đói và miếng ăn không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn là một thế lực tàn bạo, có khả năng biến đổi nhân tính. Nhân vật bà lão trong “Một bữa no”, vì một bữa ăn mà đánh mất lòng tự trọng. Lão Hạc phải bán đi “cậu Vàng” – người bạn duy nhất – cũng vì cái nghèo. Nhà văn Hộ trong “Đời thừa” phải viết những thứ văn cẩu thả để kiếm tiền nuôi gia đình. Áp lực cơm áo đã tạo ra những bức tường vô hình, ngăn cách con người với cộng đồng và với cả chính lý tưởng của họ. Xã hội trong tác phẩm của Nam Cao là một không gian tù túng, ngột ngạt, nơi sự bế tắc của con người hiện diện ở khắp mọi nơi. Người nông dân không có lối thoát khỏi sự áp bức, người trí thức không có không gian để thực hiện hoài bão. Chính hoàn cảnh khắc nghiệt này đã làm nảy sinh sự ích kỷ, vô cảm, khiến con người ngày càng xa cách và cô đơn.

2.2. Cuộc giằng xé nội tâm về nhân phẩm và khát vọng sống

Nỗi cô đơn trong truyện Nam Cao còn bắt nguồn từ cuộc đấu tranh nội tâm không khoan nhượng về vấn đề nhân phẩm. Các nhân vật của ông, dù ở hoàn cảnh nào, cũng luôn khao khát được sống như một con người chân chính. Nhân vật Chí Phèo gào lên: “Tao muốn làm người lương thiện!”. Nhân vật Hộ (Đời thừa) dằn vặt vì phải sống một cuộc đời vô nghĩa. Nhân vật giáo Thứ trong “Sống mòn” đau đớn vì cuộc sống “chết mòn”. Khát vọng sống lương thiện của họ liên tục va đập với thực tế tàn nhẫn, tạo ra những xung đột nội tâm gay gắt. Họ cô đơn vì không ai thấu hiểu được cuộc đấu tranh âm thầm nhưng dữ dội đó. Họ cảm thấy lạc lõng khi những giá trị tinh thần mà họ theo đuổi lại bị xã hội xem thường, bị gánh nặng cuộc sống vùi dập. Nỗi cô đơn này mang đậm màu sắc bi kịch của những tâm hồn có ý thức nhưng bất lực trước hoàn cảnh.

III. Phân tích con người cô đơn Bi kịch của người nông dân

Hình tượng con người cô đơn được thể hiện rõ nét qua hai mảng đề tài chính của Nam Cao, trong đó, bi kịch của người nông dân là một chương ám ảnh và đau đớn. Trước Cách mạng, thân phận người nông dân là những kiếp sống lầm than, bị áp bức đến cùng cực. Nam Cao không chỉ miêu tả nỗi khổ về vật chất mà còn xoáy sâu vào nỗi đau tinh thần, đặc biệt là cảm giác bị cô lập, bị tước đoạt quyền làm người. Các nhân vật nông dân của ông thường là những con người hiền lành, chất phác nhưng bị xã hội tàn bạo đẩy vào con đường bần cùng hóa, lưu manh hóa. Con người bị tha hóa trong tác phẩm của ông không phải là bản chất, mà là hệ quả của một xã hội vô nhân đạo. Nỗi cô đơn của họ là nỗi đau của sự bị bỏ rơi, bị cộng đồng quay lưng, bị từ chối sự kết nối cơ bản nhất của con người. Qua các nhân vật điển hình như Chí Phèo, Lão Hạc, Nam Cao đã lên án mạnh mẽ xã hội đương thời và đồng thời thể hiện một tấm lòng nhân đạo sâu sắc, một niềm tin bất diệt vào bản chất tốt đẹp của con người, ngay cả khi họ đã bị vùi dập đến tận cùng.

3.1. Nhân vật Chí Phèo Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người

Nhân vật Chí Phèo là hiện thân bi thảm nhất cho kiểu người cô đơn vì bị cô lập. Ngay từ khi sinh ra, Chí đã là một kẻ bơ vơ. Sau khi ở tù về, hắn hoàn toàn bị cộng đồng làng Vũ Đại loại trừ. Tiếng chửi của Chí ở đầu tác phẩm thực chất là một nỗ lực tuyệt vọng để giao tiếp, để tìm kiếm một sự đáp lời, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đáng sợ. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi mối tình với Thị Nở - cầu nối duy nhất đưa hắn trở về với xã hội loài người – bị cắt đứt. Chí Phèo phải đối mặt với bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người, một nỗi đau còn lớn hơn cả cái đói, cái nghèo. Hắn cô đơn đến tột cùng vì không một ai trong xã hội chấp nhận cho hắn được sống lương thiện. Cái chết của Chí là một lời tố cáo đanh thép, cho thấy sự tàn nhẫn của định kiến xã hội có thể giết chết một con người, dập tắt khát vọng sống lương thiện của họ.

3.2. Nhân vật Lão Hạc Nỗi đau thân phận và sự cô độc

Nếu Chí Phèo cô đơn vì bị xã hội ruồng bỏ, thì nhân vật Lão Hạc lại cô đơn trong chính sự cùng quẫn của nỗi đau thân phận. Lão sống thui thủi một mình, bầu bạn với con chó Vàng, coi nó là kỷ vật của đứa con trai, là chỗ dựa tinh thần cuối cùng. Việc phải bán đi “cậu Vàng” không chỉ là mất đi một tài sản, mà là cắt đứt mối liên hệ tình cảm sâu sắc nhất, khiến lão hoàn toàn rơi vào trạng thái cô độc. Lão Hạc cô đơn ngay cả khi trò chuyện với ông giáo, bởi lão luôn giữ một khoảng cách, một nỗi niềm riêng không thể sẻ chia. Cái chết dữ dội của lão là một sự lựa chọn bi tráng để bảo toàn nhân phẩm, để giữ trọn mảnh vườn cho con. Nỗi cô đơn của Lão Hạc cho thấy trong xã hội cũ, ngay cả những người lương thiện nhất cũng không thể tìm được sự nương tựa, phải một mình chống chọi với nghịch cảnh cho đến lúc chết.

IV. Hình tượng con người cô đơn Bi kịch người trí thức nghèo

Bên cạnh người nông dân, Nam Cao còn dành nhiều trang viết sâu sắc cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản. Đây là những con người có lý tưởng, có hoài bão, có ý thức sâu sắc về giá trị bản thân nhưng lại bị gánh nặng cơm áo ghì sát đất. Nỗi cô đơn của họ không phải là sự bị cô lập bởi cộng đồng, mà là sự cô đơn trong bi kịch tinh thần, trong cuộc đấu tranh nội tâm dai dẳng. Họ cô đơn vì không thể dung hòa giữa ước mơ nghệ thuật cao cả và thực tại đời sống tầm thường. Họ cảm thấy mình là “người thừa”, sống một cuộc đời “chết mòn”, tài năng và nhân cách bị mai một dần theo năm tháng. Con người bị tha hóa ở đây là sự tha hóa về tinh thần, khi họ buộc phải làm những điều trái với lương tâm, với lý tưởng của mình. Qua các nhân vật như Hộ, Thứ, Điền, Nam Cao đã phơi bày một nỗi đau thân phận khác, nỗi đau của những kiếp người có ý thức nhưng bất lực, phải sống trong sự dằn vặt và cô đơn triền miên. Họ là minh chứng cho một xã hội đã bóp nghẹt không chỉ sự sống vật chất mà cả sự sống tinh thần của con người.

4.1. Nhân vật Hộ Đời thừa Bi kịch tha hóa và đời thừa

Nhân vật Hộ (Đời thừa) là một nhà văn ôm ấp hoài bão viết nên những tác phẩm lớn, những tác phẩm “làm cho người gần người hơn”. Nhưng vì gánh nặng gia đình, Hộ phải viết thứ văn vội vã, cẩu thả để kiếm sống. Anh rơi vào bi kịch “đời thừa”, cảm thấy mình là kẻ vô dụng, sống một cuộc đời không có ý nghĩa. Nỗi cô đơn của Hộ là nỗi cô đơn của một nghệ sĩ chân chính bị hoàn cảnh buộc phải phản bội lại nghệ thuật. Anh đau đớn, dằn vặt, tự khinh bỉ bản thân và trút nỗi bực dọc lên vợ con. Hộ là một điển hình cho con người bị tha hóa về mặt tinh thần, một bi kịch đau đớn khi lý tưởng cao đẹp bị thực tế phũ phàng vùi dập, khiến anh trở nên lạc lõng trong chính cuộc đời mình.

4.2. Giáo Thứ Sống mòn Bi kịch của người trí thức tiểu tư sản

Nếu Hộ là bi kịch của sự “đời thừa” thì nhân vật giáo Thứ trong tiểu thuyết “Sống mòn” lại là bi kịch của một cuộc sống “chết mòn”. Thứ là một trí thức có học vấn, có suy tư nhưng phải sống một cuộc đời quẩn quanh, vô vị với những lo toan nhỏ nhặt. Anh nhận thức sâu sắc về sự tàn lụi của tâm hồn mình, về cuộc sống vô nghĩa đang bào mòn đi những gì tốt đẹp nhất. Nỗi cô đơn của Thứ là sự cô đơn của một người nhận ra sự bế tắc của con người nhưng không có cách nào thoát ra. Anh cô đơn giữa những người bạn, cô đơn trong chính gia đình mình, bởi không ai có thể thấu hiểu được nỗi khổ tâm của một kiếp người đang chết dần chết mòn về tinh thần. Đây là bi kịch của người trí thức tiểu tư sản phổ biến trong xã hội cũ, một bi kịch thầm lặng nhưng không kém phần đau đớn.

V. Bí quyết nghệ thuật thể hiện con người cô đơn của Nam Cao

Phong cách nghệ thuật Nam Cao trong việc thể hiện hình tượng con người cô đơn vô cùng độc đáo và bậc thầy. Ông không chỉ miêu tả nỗi cô đơn qua các sự kiện, hành động bên ngoài mà chủ yếu đi sâu vào dòng chảy nội tâm phức tạp của nhân vật. Nam Cao là bậc thầy của chủ nghĩa hiện thực tâm lý, sử dụng bút pháp phân tích tâm lý sắc sảo để lột tả những trạng thái cảm xúc tinh vi nhất. Ông thường đặt nhân vật vào những tình huống truyện éo le, nơi họ phải đối mặt với những lựa chọn nghiệt ngã về nhân cách, qua đó bộc lộ chiều sâu của nỗi cô đơn. Ngôn ngữ trần thuật của Nam Cao cũng rất đặc biệt, thường là lời nửa trực tiếp, đan xen giữa lời người kể chuyện và tiếng nói nội tâm của nhân vật, tạo ra một sự đồng cảm sâu sắc. Bên cạnh đó, việc xây dựng không gian nghệ thuật trong truyện ngắn Nam Cao cũng góp phần tô đậm thêm sự cô đơn. Đó thường là những không gian chật hẹp, tù túng như căn lều của Lão Hạc, làng Vũ Đại khép kín, hay căn gác trọ của người trí thức, tượng trưng cho sự bế tắc và tù đày của kiếp người.

5.1. Bậc thầy nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật phức tạp

Điểm đặc sắc nhất trong phong cách nghệ thuật Nam Caonghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật. Ông không để nhân vật tự nói về nỗi cô đơn của mình một cách trực tiếp. Thay vào đó, ông để nó bộc lộ qua những suy nghĩ, dằn vặt, những cơn say, những giọt nước mắt, hay thậm chí là sự im lặng. Độc thoại nội tâm và lời trần thuật nửa trực tiếp là những thủ pháp được sử dụng điêu luyện. Đọc văn Nam Cao, người đọc như được sống cùng tâm trạng của nhân vật, cảm nhận được nỗi đau của Chí Phèo khi bị cự tuyệt, sự dằn vặt của Lão Hạc khi lừa một con chó, hay nỗi ê chề của Hộ khi vò nát trang bản thảo. Chính bút pháp này đã làm cho hình tượng con người cô đơn trở nên chân thực và ám ảnh.

5.2. Cách xây dựng không gian thời gian nghệ thuật đặc sắc

Không gian nghệ thuật trong truyện ngắn Nam Cao thường là không gian khép kín, tù hãm. Làng Vũ Đại trong “Chí Phèo” là một xã hội thu nhỏ với những định kiến hà khắc, nơi không có chỗ cho sự trở về. Căn nhà của Hộ, túp lều của Lão Hạc là những không gian tù túng, đầy ắp lo toan. Thời gian nghệ thuật cũng thường là thời gian tâm lý, quẩn quanh, bế tắc, không có tương lai. Sự kết hợp giữa không gian chật hẹp và thời gian ngưng đọng đã tạo ra một bầu không khí ngột ngạt, góp phần nhấn mạnh sự bế tắc của con người và làm sâu sắc thêm nỗi cô đơn không lối thoát của các nhân vật.

VI. Ý nghĩa hình tượng con người cô đơn trong văn học Việt Nam

Hình tượng con người cô đơn không chỉ là một thành công nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa tư tưởng sâu sắc, khẳng định vị thế của Nam Cao trong lịch sử văn học Việt Nam. Thông qua những số phận cô đơn, Nam Cao đã gửi gắm những triết lý nhân sinh sâu sắc về vấn đề nhân phẩm, về giá trị của sự thấu hiểu và tình thương giữa con người. Tác phẩm của ông là lời tố cáo mạnh mẽ một xã hội đã chà đạp lên quyền sống, quyền làm người, đồng thời thể hiện một niềm tin mãnh liệt vào bản chất lương thiện của con người. Giá trị nhân đạo trong sáng tác Nam Cao không phải là lòng thương hại từ trên xuống, mà là sự đồng cảm, xót xa của một người trong cuộc, một người thấu hiểu đến tận cùng nỗi đau thân phận. Hình tượng này đã vượt qua giới hạn của chủ nghĩa hiện thực phê phán, chạm đến những vấn đề muôn thuở của nhân loại, khiến tác phẩm của ông vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc kết nối, sẻ chia để không một ai phải chìm trong nỗi cô đơn tuyệt vọng.

6.1. Khẳng định giá trị nhân đạo sâu sắc trong sáng tác Nam Cao

Cốt lõi làm nên sức sống của hình tượng con người cô đơn chính là giá trị nhân đạo trong sáng tác Nam Cao. Ông viết về những con người cô đơn không phải để bi quan, mà để kêu gọi tình thương. Ông phát hiện ra vẻ đẹp của khát vọng sống lương thiện ngay trong những tâm hồn tưởng như đã bị hủy hoại nhất như Chí Phèo. Ông trân trọng phẩm giá con người trong những hành động cao cả như cái chết của Lão Hạc. Nam Cao đã chứng minh rằng, ngay cả trong hoàn cảnh tăm tối nhất, ánh sáng của tình người và nhân phẩm vẫn không bao giờ tắt hẳn. Chính chiều sâu nhân đạo này đã giúp tác phẩm của ông sống mãi với thời gian, làm cho “người gần người hơn”.

6.2. Dấu ấn phong cách nghệ thuật Nam Cao và giá trị thời đại

Hình tượng con người cô đơn là một biểu hiện tập trung cho phong cách nghệ thuật Nam Cao: hiện thực sắc lạnh đi liền với chất trữ tình đằm thắm, giọng văn vừa khách quan vừa đầy cảm thông, và đặc biệt là tài năng phân tích tâm lý bậc thầy. Ông đã đưa văn học hiện thực Việt Nam lên một tầm cao mới, không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn khám phá chiều sâu vô tận của tâm hồn con người. Cho đến nay, vấn đề về sự cô đơn, về sự mất kết nối trong một xã hội hiện đại vẫn là một chủ đề nóng hổi. Đọc lại Nam Cao, ta thấy được những thông điệp của ông vẫn còn nguyên giá trị. Hình tượng con người cô đơn của ông là một lời cảnh tỉnh, một lời nhắc nhở về sự cần thiết của lòng trắc ẩn và sự thấu cảm trong mọi thời đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn hình tượng con người cô đơn trong sáng tác của nam cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Về cuộc đời, con người và sự nghiệp sáng tác của Nam Cao - Chương 2: Các dạng thức hình tượng con người cô đơn trong sáng tác của Nam Cao ~ Chương 3: Nghệ thuật thể hiện hình tượng con người cô don trong sing tác của Nam Cao Chương l: 'CUỘC ĐỜI, CON NGƯỜI VÀ SỰ NGHIỆ CUA NAM CAO nết về cuộc đồi và con người 1. Bí kịch “vỡ mộng” “Xuất thân trong một gia định trung nông, Nam Cao là người có điều kiện học hết bậc thành chung. Thời đại mà Nam Cao sống tuy đất nước còn. nằm trong vòng nô lệ nhưng với vốn học vẫn Tây học, ý thức về cá nhân cá thể đã được thức tỉnh, một lớp người cùng thé hệ đã xuất hiện và khẳng định mình, Nam Cao đã từng mơ ước, khát vọng đi xa để làm nên nghiệp lớa, nhưng do nhiều hoàn cảnh, rức vọng không (hảnh, li trở về quê với bị kịch *vỡ mông” - bỉ kịch của một người "khát bay mà không có chân trời” Day học tư, làm văn, làm báo đễ kiếm sống trong nỗi đau tự thấy “đời thừa” ~ là cuộc đời của Nam Cao và cũng là một mảng thế giới nhân vật giảu chất tự thuật trong sắng tác của nhà văn.

“Trong các sáng tác về tài người trí thức như “Giang sáng", “Đời thửa", "Sống ma”, “Đôi mắt”. Người đọc sẽ thấy được hình tượng tác giả hóa thân vào từng nhân vật của mình. Chính là Điền trong “Giing sáng”, Hộ trong "Đời thừa”, Thứ trong "Sống mỏn”. ôm những ước mơ.

cháy bóng về nghề văn, về mộng viễn du, về tư cách đạo đức lâm người. "Nhưng cuối. cùng họ không thực hiện được, thậm chí những bước đi trong, cuộc đời hoàn toàn tỉ lệ nghịch với mơ ước và hoài bảo của họ. Đó chính là nguyên nhân làm nên bi kịch *vỡ mộng.

Bị kịch đó cũng chính là bi kịch của chính cuộc đời nhà văn. "Nguyên nhân làm nên bỉ kịch *vỡ mộng” của nhà văn không chỉ do hoàn cảnh gia đình, bản thân nhà văn mà còn bất nguồn từ hoàn cảnh xã hội. Nam Cao sống trong một hoàn cảnh lịch sử xã hội đặc biệt, những năm 1930 - 1940 là thời kì đen tối nhất của xã hội Việt Nam thời thuộc Pháp. Lang Dai Hoàng, quê hương của nhà văn cũng như bao làng quê khác bị bóc lột thậm tệ, bị bọn cường hào ác bá hoành hành, đục khoét, nhan dân bị diy vio tinh trang bin cing hóa, phá sản không lối thoát.

Nhiễu người phải bỏ quê hương đi tha phương cầu thực, có người tìm đến cái chết. Tâm trang bắt an của mỗi con người có lẽ cảng được tô đâm hơn với những thắt ai của các cuộc nỗi đây để chống lại sự áp bức của ngoại bang, và kéo theo nỗi thất bại y, nhiên là những vết thương, những cái chết đau đớn. "Những phong trảo yêu nước mở ra đều bị thực dân Pháp khủng bổ và bắt bớ, những người yêu nước đều bị đưa ra đoạn đầu đài, chiến tranh thể giới thứ bai bùng nỗ với hing trigu người chết. Bản thân nhà văn có nhiều ước mơ hoài bão lúc bấy giờ cũng chịu hậu quả của nó bởi trường tư mà ông dang dạy phải đồng cửa.

Như vậy, trong “hành trang vốn liếng có được” về nghiệp sáng tác của Nam Cao, không chỉ có vẫn đề cái nghèo đối, sự ấp. bức về mặt vật chất, thể chất mà rõ rằng có sự khủng hoảng đến tận cùng trong đời sống tỉnh thần con người với một không khí tôi tăm, u ám, ngột ngạt. Và chúng tôi tin rằng, trước tỉnh thế bỉ đát của lịch sử, trước thảm trạng thân phận con người, Nam Cao bản đã cảm nhận một cách sâu sắc sự bắp bênh của mỗi kiếp người, và đó là những nhận thức mang ý nghĩa triết học, không hề cảm tính. Ông cũng sẽ thấy sự bắt an, sự thất vọng, tâm trạng.

khéng côn là tâm trạng của riêng ông mã là một thứ trạng thái tinh thân của cả cộng đồng. Tắt cả những điều đó in đậm dầu ấn hình tượng tác giả trong đề tài người trí thức. Đó là những cơn đói vật vã, sự sự tha hóa. đến tột độ của con người, ở trong đó cũng thấy những văn sĩ, những nhà giáo câm lặng trong sự thui chột của t năng và khát vọng, những con người sống phắp phông bắt an trong nỗi cô đơn và kiếp lưu đây.

đã cảm thấy được những thân phận đời thửa, thân phận nhỏ bé, những bỉ kịch cô đơn của con người *vỡ mộng” trong một xã hội đầy những tim luân, bế loạn lúc bấy giờ. “Cái mặt không chơi được” 'Trong nhiều truyện ngắn của mình, không ít lần Nam Cao đã đưa ra những lời tự bạch: “Ching may trời phú cho minh cái mặt không chơi được. ấy thì mình phải chịu"; Trong “Những chuyện không muốn viết”, Nam Cao. có tự họa mình một lần nữa: Tôi sẽ chẳng bao giờ đã động đến tôi - cái tôi đắng ghết.

cái tối rất xong. Bởi ti rất xoàng. Trọn đôi tối, tôi chỉlø chết đối. Như thể còn nghĩ đến cát to tát làm sao được? Nguyện vọng của tôi? Ấy là làm sao cho vợ có tiễn đong gạo, mua nước mắm và mua ba xu thuốc chốc đầu của bà lang lùn vẻ cho con.

Nói như vậy sợ hơi quá quất. Thục ra tôi cũng có chút mộng vẫn chương, nhưng cải mộng vẫn chương ấy cũng hơi. Tôi cũng muốn vừa có sự phụng, sự nghệ thuật lại vừa có thể kiểm tiên nuôi cả nhà. Nghĩa là tôi ham viết lắm.

Nhưng giá thử viết mà không được một đẳng xi: nhỏ thì tôi cũng ham vừa vừa thôi. Cải tôi của tôi sự thật thì nó bỉ ổi như thế đấy: thôi còn nói đến tôi làm gì? [§, tr 102-103]. Đồ chính là cái mặt không chơi được, là cát tôi đáng ghét của một con người có bễ ngoài lạnh ling, ít nối - một đặc đi nổi bật của con người Nam Cao. Qua câu chuyện mà ông viết về cái tôi của mình, rõ rằng bên cạnh ý thức “tự giới thiệu bản thân”, ông còn tự châm biểm mình một cách t nhị, và cũng nêu được hoàn cảnh bản thân sống giữa cuộc đời: Nhà văn phải đối mặt với diều kiện cho sự sống lúc by giờ luôn thiểu thốn, người cằm bút như ông cứ đau đáu một điều làm sao cho đủ miếng cơm ăn thì sống vì nghệ thuật sao cho cam lòng? Vậy mà khi tiếp xúc với tâm hồn tác giả qua những sáng tác, người đọc lại thấy hiện lên đó không phải là một tâm hỗn lạnh lũng vô cảm, một tâm hồn.

“không chơi được” mà ngược lại, là một con người luôn nhạy cảm, một trải tìm nồng hậu chan chữa yêu (hương, nhất là đối với người nông dân nghèo và những thân phận nhỏ bé trong xã hội cũ. Qua rất nhiều câu chuyện về những điều nhỏ bé, thầm kia, riêng tr trong sing tác của mình, Nam Cao đã tự biểu hiện là một con người - nhà văn có nội cảm sâu sắc, luôn soi xét và lục vẫn lương tâm, luôn tự thấy mình "có lỗi” để cổ gắng hoàn thiện bản thân mình. Câu chuyện “Mua nhà" mà tác giả kể lại là một mình chúng tiêu biểu. Sau khi bỏ nhiều công sức ra làm ăn lương thiện, kiếm được một sổ tiền, mua được.

căn nhà gỗ mà chủ nhân xấu số của nó là một kẻ cờ bạc phải bán đi để gần nợ. Thể là nơi đây, để một gia đình ấ cúng thì một gia đình khác lại không, có chốn nương thân. Tắm lòng của nhân vật *tôi” trong tác phẩm (cũng, chỉnh là hình ảnh tác giả) đã quan dau, ray rứt và cứ tự xỉ và mình mãi, dù đã tìm được lí do để tự động viên mình: "Nếu minh không mua thì người khác cũng mua” nhưng khi nghe một tiếng trẻ con khóc nức nở và hờ “Mẹ. ci” thi “tim tôi đông một cái như bước hụt.

Rồi nó đập loạng choạng. Tôi hơi lão đảo” và cái tôi đó tự nói với mình: *Tôi ác quái, Tôi ác quát Tôi đã tự thú với t it nhiều rồi I8, trl78]. Điều ao ước mà nhân vật “tôi” nói thay tác giả cuối câu chuyện là "Giá người ta vẫn có thể nghĩ đến mình mà. chẳng thiệt [8, tr 179], Viết như vậy không có nghĩa đây đơn thuần chỉ là việc “bán nha” hay “mua nhà” mà nó còn có tính chất triết lí sâu xa hhon dé thấy được nội tâm của tâm hồn một nhà văn Nam Cao dịu dàng và phong phú: trong truyện là tiếng nói thể hiện sự ước mong cho con người được sống hạnh phúc, được yên bình, ing thời con người nhà văn luôn thể hiện sự suy ngẫm về vấn hạnh phúc giữa cá nhân và xã hội.

Nam Cao đau đớn vì nhận ra giữa một chế độ người bóc lột người, hạnh phúc của người này được bù vào chính do sự mắt mát, tốn thương của kẻ khác. Nói như tác giả “ở cảnh như chúng ta bây giờ, hạnh phúc chỉ là chiếc chăn qua hẹp mà người này co thì người kia bị hở”. Cái đáng quý của tâm hỗn một nhà văn như Nam Cao là biết đau xót trước nỗi đau người khác, nhìn con người với tắm lòng đôn hậu chan chứa yêu thương. Từ những câu chuyện vụn vặt bảng ngày mà tác giả ghỉ lại để thấy ring Nam Cao là người có trái tìm nhân hậu nóng hỗi được giấu trong một khuôn mặt “khó ưa, lạnh lùng, không chơi được”.

Độc giá cũng nhận ra một điều sau những câu chuyện. mà tác giá gửi gắm, thì ra muỗn nhìn nhận một con người không phải chỉ nhìn nhận vẻ bề ngoài của họ bởi đôi khi con người nhìn bề ngoài đơn giản, không có gì đặc biệt nhưng bên trong lai là một tiêu vũ trụ thăm thẩm và. bao la “Qua những lời tự thuật mà nhà văn mượn lời nhân vật trong tác phẩm để phát biểu, để nói thay mình, người đọc phần nào hiểu được con người Nam Cao. Bề ngoài khó gần, *không chơi được” nhưng trong ông lại là con người chan chứa niềm tin yêu đổi với cuộc sống, một trái tim nặng nợ với đời, với quê hương và những người nghèo khổ bị áp bức, khinh miệt trong xã hội cũ.

Sự nghiệp sáng tác của Nam Cao 1. Hành trình sáng tác Trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao là nhà văn sáng tác theo "khuynh hướng hiện thực. Tác phẩm của ông viết ra đều thông qua quá trình. thai nghén đầy xúc cảm, qua sự suy nghĩ chín chắn vẻ sự thể nghiệm ý thức.

chính tí xã hội của nhà văn trong đối sống thực tế. Trước Cách mạng, mặc i digu kiện sáng tác khó khăn nhưng ông vẫn cố gắng thể hiện rõ quan điểm sáng tác của mình dưới nhiều hình thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ