I. Tổng quan diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân của Nguyễn Đình Chính mở ra một hướng tiếp cận chuyên sâu vào cấu trúc tự sự phức tạp của tác phẩm. Diễn ngôn truyện kể (narrative discourse) không chỉ là cách câu chuyện được kể, mà còn là một chiến lược phát ngôn nghệ thuật, thể hiện qua hệ thống người kể chuyện, cách tổ chức không gian, thời gian, và giọng điệu trần thuật. Trong Đêm Thánh Nhân, Nguyễn Đình Chính đã kiến tạo một thế giới nghệ thuật đa sắc, nơi các lớp diễn ngôn đan cài, chồng xếp, dẫn dắt người đọc vào một mê lộ của thực và ảo, của tỉnh táo và điên loạn. Việc vận dụng lý thuyết diễn ngôn để khảo sát tác phẩm không chỉ nhằm khẳng định giá trị nghệ thuật độc đáo mà còn góp phần nhận diện tài năng và phong cách sáng tạo của nhà văn. Tác phẩm được xem là một thành tựu của văn chương huyền ảo, nơi tác giả làm mới những giá trị không mới, mang lại một nguồn giải trí lành mạnh cho trí thức và tâm linh. Nghiên cứu này tập trung vào các bình diện cốt lõi như người kể chuyện, phương thức tổ chức không gian trần thuật và thời gian, cũng như lời và giọng điệu trần thuật. Qua đó, các kỹ thuật tự sự hiện đại, đặc biệt là sự phức hợp trong ngôi kể và điểm nhìn, được làm sáng tỏ, cho thấy sự phá vỡ cấu trúc tự sự truyền thống một cách tài tình. Đây là công trình đầu tiên tìm hiểu một cách hệ thống về diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân, hứa hẹn mang đến những phát hiện giá trị về nghệ thuật tự sự của Nguyễn Đình Chính.
1.1. Khái niệm cốt lõi về diễn ngôn truyện kể trong văn học
Diễn ngôn truyện kể là một thuật ngữ phức tạp, chỉ hình thức và cấu trúc của một tác phẩm tự sự. Nó bao gồm toàn bộ các yếu tố như văn bản, tác giả, độc giả, vai kể, người kể chuyện, điểm nhìn, và giọng điệu. Theo G. Genette, diễn ngôn truyện kể chính là phương thức kể chuyện, là cách thức trình bày một câu chuyện, được phân tích qua các phạm trù như thời, thức và giọng. Nó không chỉ là câu chuyện được kể mà còn là quá trình phát ngôn, tạo ra một tương tác phức tạp giữa người gửi và người nhận thông qua một hệ thống ký hiệu đặc thù. Chức năng của nó là diễn giải, chỉ dẫn và định hướng các giá trị trong và ngoài văn bản, cho phép xây dựng một chiến lược phát ngôn nghệ thuật vượt thoát khỏi hiện thực, hướng tới lý giải bản chất thế giới.
1.2. Dấu ấn của Nguyễn Đình Chính trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân
Nguyễn Đình Chính, với tư duy nghệ thuật đổi mới, đã tạo dựng thành công những lớp diễn ngôn khác nhau trong Đêm Thánh Nhân. Tác phẩm được nhà nghiên cứu Đặng Tiến nhận xét: "Tiểu thuyết đã mở ra một nguồn vui và một niềm tin ở con người, ở cuộc sống... Đêm Thánh nhân làm mới những giá trị không mới" [35]. Tác giả đã sử dụng quyền năng trần thuật để biến hóa các diễn ngôn, dẫn dắt người đọc vào thế giới đa sắc của thực và phi thực, của đổ vỡ và yêu thương. Sự thành công trong kỹ thuật viết của ông thể hiện qua việc chuyển hóa linh hoạt không - thời gian trần thuật, tính đa thanh trong giọng điệu và phương thức tổ chức lời kể hấp dẫn. Tác phẩm này không chỉ là một cuốn sách khó đọc, mà còn là một "phiên tòa của địa ngục trần gian", khẳng định bản lĩnh và bút pháp riêng của một nhà văn độc lập.
II. Phân tích người kể chuyện trong diễn ngôn truyện kể Đêm Thánh Nhân
Hệ thống người kể chuyện là yếu tố trung tâm chi phối toàn bộ cấu trúc diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân. Nguyễn Đình Chính đã kiến tạo một cơ chế trần thuật phức hợp, nơi các ngôi kể và điểm nhìn liên tục được luân chuyển, tạo ra tính đa thanh và chiều sâu cho tác phẩm. Hình thái diễn ngôn này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật mà còn là phương tiện để khám phá những góc khuất sâu thẳm trong tâm hồn con người và bản chất đa diện của hiện thực. Tác giả sử dụng cả người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba, nhưng không theo cách truyền thống. Thay vào đó, ông tạo ra một sự đan cài, một dạng "diễn ngôn trong diễn ngôn", nơi các chủ thể trần thuật có thể nhường quyền phát ngôn cho nhau, tạo nên một cấu trúc truyện kể lồng ghép độc đáo. Kỹ thuật này giúp nhân vật được soi chiếu từ nhiều góc độ, làm cho thế giới nội tâm của họ hiện lên một cách tự nhiên, chân thực và phức tạp hơn. Ví dụ điển hình là sự chuyển giao quyền kể chuyện từ người kể ngôi thứ ba sang các nhân vật xưng "tôi" như bà Phạm Thị Nhàn hay Mùi cá ngạnh, giúp câu chuyện có độ tin cậy cao và chạm đến những cảm xúc sâu kín nhất của độc giả. Sự phức hợp trong điểm nhìn trần thuật chính là chìa khóa làm nên sức hấp dẫn của tiểu thuyết, biến mỗi câu chuyện thành một cuộc đối thoại đa chiều về thân phận con người.
2.1. Người kể chuyện ngôi thứ nhất Kỹ thuật phức hợp ngôi kể
Trong Đêm Thánh Nhân, người kể chuyện ngôi thứ nhất không phải là một đối tượng thuần nhất. Tác giả sử dụng kỹ thuật "diễn ngôn trong diễn ngôn" bằng cách lồng ghép nhiều cái "tôi" kể chuyện. Điển hình là trong câu chuyện của bà Phạm Thị Nhàn, có đến hai chủ thể xưng "tôi": bà Nhàn và bà Hạnh. Sự chuyển giao quyền kể này tạo ra một cấu trúc kép, nơi câu chuyện của nhân vật này trở thành nền tảng cho câu chuyện của nhân vật khác. Bà Nhàn, với điểm nhìn trần thuật từ bên trong, đã bộc lộ những góc khuất, những khát khao bản năng cháy bỏng một cách chân thực nhất: "Cả mười lần chúng tôi đều rú lên như chó sói, cào xé rách nát chăn chiếu" [8, tr 100]. Lối kể này tạo ra ảo giác về tính khách quan, đồng thời thể hiện đậm nét dấu ấn chủ quan của người kể, kéo người đọc lại gần hơn với thế giới nghệ thuật của tác phẩm.
2.2. Người kể chuyện ngôi thứ ba Quyền năng của điểm nhìn toàn tri
Người kể chuyện ngôi thứ ba giữ vai trò chủ thể chính trong diễn ngôn của tiểu thuyết. Tuy nhiên, Nguyễn Đình Chính không giới hạn ở điểm nhìn toàn tri "biết tuốt" truyền thống. Thay vào đó, người kể chuyện liên tục thay đổi điểm nhìn, khi thì đứng ngoài quan sát một cách lạnh lùng, khách quan, khi thì hóa thân vào nhân vật, nhìn sự việc qua lăng kính của họ. Kỹ thuật này cho phép người kể chuyện thâm nhập sâu vào thế giới nội tâm nhân vật, như khi soi chiếu những trăn trở của bác sĩ Cần: "Chao ôi! Phải chăng đó là tất cả những gì mà cuộc đời còm cọm hơn bảy chục năm vừa trôi qua của ta đã bị lấy cắp ư" [8, tr. 30]. Sự luân phiên giữa điểm nhìn bên trong và bên ngoài giúp nhà văn quan sát toàn diện cuộc sống và số phận con người, phản ánh nó một cách cụ thể và khách quan nhất.
III. Giải mã không gian trần thuật trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân
Không gian trần thuật trong Đêm Thánh Nhân là một sản phẩm sáng tạo độc đáo, được tinh thần hóa để thể hiện chủ đề và tư tưởng của nhà văn. Nó không phải là không gian vật chất đơn thuần mà là một hệ thống đa chiều, bao gồm không gian lịch sử – sự kiện, không gian tâm lí, và không gian huyền bí, kỳ ảo. Các lớp không gian này không tồn tại tách biệt mà hòa quyện, xâm lấn vào nhau, tạo nên một thế giới nghệ thuật vừa chân thực vừa ma mị. Diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân được kiến tạo mạnh mẽ thông qua việc tổ chức các loại không gian này. Không gian lịch sử với bối cảnh chiến tranh khốc liệt làm nền cho những số phận bi thương. Không gian xã hội với những phong tục, tập quán đặc sắc của các dân tộc thiểu số làm phong phú thêm bức tranh đời sống. Đặc biệt, không gian tâm lí được đào sâu qua những dòng hồi ức, những giấc mơ mộng mị, và những nỗi ám ảnh của nhân vật, biến không gian thành chiếc nôi nâng đỡ cho trạng thái tâm hồn con người. Yếu tố kỳ ảo trong không gian huyền bí càng làm tăng thêm sự hấp dẫn, khi cõi âm và cõi dương giao thoa, khi những thực thể phi vật chất như "luồng khí màu da cam" trở thành một nhân vật có đời sống riêng. Cách tổ chức không gian này đã góp phần tạo nên một diễn ngôn nghệ thuật riêng biệt, đầy sức ám ảnh của Nguyễn Đình Chính.
3.1. Diễn ngôn qua không gian lịch sử sự kiện và xã hội
Không gian lịch sử – sự kiện trong Đêm Thánh Nhân gắn liền với những năm tháng chiến tranh khốc liệt và hậu quả của nó. Đây là môi trường làm nảy sinh những số phận bi kịch như Phạm Văn Côn, bà Nhàn, hay Mùi cá ngạnh với nỗi đau chất độc da cam. Bên cạnh đó, không gian xã hội được khắc họa sống động qua những cảnh sinh hoạt, những phong tục độc đáo của các dân tộc như chợ tình Túa Rua hay lễ bỏ mả của người Giarai Mthur. Những không gian này không chỉ là phông nền mà còn là diễn ngôn về văn hóa, về sự đa dạng của đời sống và về những biến cố lớn lao định hình số phận con người, cuốn họ vào vòng xoáy của định mệnh.
3.2. Chiều sâu của không gian tâm lí trong nội tâm nhân vật
Không gian tâm lí là một trong những đặc trưng nổi bật của tiểu thuyết. Nó được dệt nên từ những dòng hồi ức triền miên, những giấc mơ, và những nỗi ám ảnh khôn nguôi. Các vòng xoáy không gian này đào sâu vào tâm hồn nhân vật, nơi họ đối diện với nỗi cô đơn, sự dằn vặt và khát khao bản năng. Không gian màn đêm, với mật độ xuất hiện dày đặc, trở thành nơi các nhân vật tìm về với chính mình, đối mặt với những góc khuất sâu kín nhất. Chẳng hạn, trong đêm tối, khát khao bị dồn nén của bà Nhàn và Tuấn đã bùng nổ. Thông qua không gian tâm lí, kỹ thuật tự sự của tác giả đã chạm đến những vùng mờ, những chiều sâu bản thể của con người.
3.3. Sức hút từ không gian huyền bí kỳ ảo của tác phẩm
Đêm Thánh Nhân chứa đựng nhiều yếu tố kỳ ảo, tạo nên một không gian huyền bí đa chiều, nơi cõi âm và cõi dương, mơ và thực giao thoa. Yếu tố kỳ ảo xâm lấn vào mọi ngõ ngách của đời sống, khiến con người bất ngờ trước những hiện tượng siêu nhiên. Hình ảnh "luồng khí màu da cam" [8, tr.23] không chỉ là một chi tiết mà đã trở thành một thực thể sống, biết quần quại, sôi réo và có khả năng giao tiếp. Không gian của những giấc mơ, của những linh hồn, của cõi tâm linh đã mở rộng biên độ hiện thực của tác phẩm, tạo ra một sức hút đặc biệt, thách thức lối đọc duy lý thông thường và mời gọi sự khám phá từ phía độc giả. Đây chính là nét độc đáo trong diễn ngôn truyện kể của Nguyễn Đình Chính.
IV. Đánh giá kết quả nghệ thuật tự sự trong Đêm Thánh Nhân
Việc phân tích diễn ngôn truyện kể trong tiểu thuyết Đêm Thánh Nhân cho thấy những thành công vượt bậc của Nguyễn Đình Chính trong việc vận dụng các kỹ thuật tự sự hiện đại. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện về những số phận mà còn là một cuộc trình diễn nghệ thuật ngôn từ, nơi các quy tắc trần thuật truyền thống bị phá vỡ để tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ mới. Kết quả nổi bật nhất là việc xây dựng thành công một hệ thống trần thuật đa thanh, đa điểm nhìn. Sự luân phiên liên tục giữa người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba, cùng với việc thay đổi linh hoạt điểm nhìn trần thuật từ bên trong ra bên ngoài, đã tạo ra một cấu trúc tự sự năng động và phức hợp. Điều này giúp tác phẩm thoát khỏi lối kể đơn tuyến, một chiều, mở ra nhiều khả năng diễn giải cho người đọc. Hơn nữa, việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực, tâm lý và yếu tố kỳ ảo trong việc tổ chức không gian trần thuật đã tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo, vừa gần gũi vừa xa lạ, đầy sức ám ảnh. Đêm Thánh Nhân khẳng định mình là "một thành tựu của văn chương huyền ảo" [35], không chỉ bởi nội dung mà còn bởi những sáng tạo đột phá về hình thức. Những kết quả này góp phần khẳng định tài năng của Nguyễn Đình Chính và vị thế quan trọng của tác phẩm trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại.
4.1. Hiệu quả của kỹ thuật tự sự đa thanh đa điểm nhìn
Hiệu quả lớn nhất của kỹ thuật tự sự trong Đêm Thánh Nhân là tạo ra tính đa thanh. Bằng cách trao quyền kể chuyện cho nhiều nhân vật và luân phiên các điểm nhìn, tác giả đã để cho nhiều tiếng nói, nhiều quan điểm cùng tồn tại trong tác phẩm. Không có một chân lý duy nhất nào được áp đặt. Thay vào đó, hiện thực được tái hiện như một thực thể đa diện, phức tạp. Người đọc không còn là người tiếp nhận thụ động mà được mời gọi tham gia vào cuộc đối thoại với các nhân vật, tự mình chắp nối các mảnh ghép của câu chuyện. Điều này làm tăng tính tương tác và chiều sâu triết lý của tiểu thuyết, khiến nó trở thành một văn bản mở với nhiều tầng ý nghĩa.
4.2. Giá trị của việc phá vỡ cấu trúc trần thuật truyền thống
Bằng việc phá vỡ cấu trúc trần thuật tuyến tính, đơn ngôi, Nguyễn Đình Chính đã tạo ra một lối kể phù hợp với việc thể hiện thế giới nội tâm phức tạp và dòng ý thức của con người hiện đại. Cấu trúc lồng ghép, phi tuyến tính phản ánh sự đứt gãy, bất ổn của đời sống tinh thần sau những biến cố lớn của lịch sử. Sự xáo trộn trật tự thời gian và sự đan cài của các không gian khác nhau (thực, tâm lý, huyền ảo) đã tạo nên một mê cung tự sự, thách thức nhưng cũng đầy lôi cuốn. Giá trị của sự phá vỡ này nằm ở chỗ nó giải phóng câu chuyện khỏi những khuôn khổ chật hẹp, cho phép nhà văn tự do khám phá những vùng sâu thẳm nhất của kiếp người, điều mà các hình thức tự sự truyền thống khó có thể làm được.