Luận văn: Diễn ngôn lịch sử trong 'Biên bản chiến tranh' của Trần Mai Hạnh

Khám phá luận văn thạc sĩ về diễn ngôn lịch sử trong biên bản chiến tranh 1 2 3 4 75 của Trần Mai Hạnh, phân tích sâu sắc và ý nghĩa văn hóa.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn diễn ngôn lịch sử trong tác phẩm Trần Mai Hạnh

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về "Diễn ngôn lịch sử trong Biên bản chiến tranh 1-2-3-4.75 của Trần Mai Hạnh" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng lý thuyết diễn ngôn hiện đại để giải mã một trong những tác phẩm quan trọng của văn học chiến tranh Việt Nam sau 1975. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc phân tích nội dung hay nghệ thuật thông thường. Nó đi sâu vào cách thức mà ngôn ngữ, cấu trúc và điểm nhìn trần thuật được sử dụng để xây dựng một "diễn ngôn" riêng về lịch sử. Diễn ngôn này khác biệt với chính sử, mang đậm dấu ấn tư duy và cảm quan của nhà văn. Luận văn khẳng định rằng tác phẩm Trần Mai Hạnh đã thành công trong việc tái hiện lịch sử trong văn học một cách đa chiều, khách quan và đầy tính nhân văn. Thay vì một câu chuyện đơn tuyến về chiến thắng, tác phẩm mở ra những góc khuất, những bi kịch cá nhân và sự sụp đổ của một thể chế từ góc nhìn của "phía bên kia". Việc nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới, hiệu quả để thẩm định tư tưởng nghệ thuật và tài năng của nhà văn trong việc xử lý các chất liệu lịch sử phức tạp. Nó cho thấy sức mạnh của văn học trong việc kiến tạo và diễn giải quá khứ, không chỉ là ghi chép mà còn là đối thoại và suy ngẫm về những gì đã diễn ra.

1.1. Tổng quan về lý thuyết phân tích diễn ngôn lịch sử

Lý thuyết phân tích diễn ngôn lịch sử là một phương pháp liên ngành, xem xét cách lịch sử được kể lại và kiến tạo thông qua ngôn ngữ. Nó không coi lịch sử là một sự thật duy nhất, cố định mà là một tập hợp các diễn ngôn cạnh tranh, phản ánh quan điểm, ý thức hệ và quyền lực của người kể. Luận văn vận dụng lý thuyết này để chỉ ra rằng Trần Mai Hạnh không chỉ đơn thuần thuật lại các sự kiện. Ông kiến tạo một diễn ngôn lịch sử thông qua việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu chuyện và xây dựng hình tượng nhân vật lịch sử. Phương pháp này giúp làm nổi bật mối quan hệ giữa diễn ngôn và quyền lực, cho thấy cách một câu chuyện về quá khứ có thể thách thức hoặc củng cố những nhận thức đã có sẵn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn về Trần Mai Hạnh

Mục đích chính của luận văn về Trần Mai Hạnh là nhận diện và phân tích hệ thống các tổ chức diễn ngôn trong Biên bản chiến tranh 1-2-3-4.75. Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là cách tác giả sử dụng điểm nhìn, kết cấu, không-thời gian và ngôn ngữ để tái hiện những ngày cuối cùng của chế độ Việt Nam Cộng hòa. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào văn bản tác phẩm do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật phát hành năm 2014. Qua đó, luận văn làm sáng tỏ những đóng góp nghệ thuật độc đáo của Trần Mai Hạnh, đặc biệt là cách tiếp cận "ngược dòng" khi khai thác một đề tài nhạy cảm bằng cái nhìn công tâm, khách quan, mang đến một cảm hứng lịch sử mới mẻ cho độc giả.

II. Cách Biên bản chiến tranh 1 2 3 4 75 tái hiện lịch sử khách quan

Một trong những thách thức lớn nhất của văn học chiến tranh Việt Nam là thoát khỏi lối mòn của văn học tuyên truyền, vốn thường miêu tả cuộc chiến một cách phiến diện. Nhiều tác phẩm trước đây chủ yếu khai thác cuộc chiến từ góc nhìn của người chiến thắng, với những hình tượng được lý tưởng hóa. Điều này vô hình trung tạo ra một khoảng trống trong việc thấu hiểu toàn diện bi kịch của dân tộc. Biên bản chiến tranh 1-2-3-4.75 đối mặt trực diện với thách thức này. Tác phẩm của Trần Mai Hạnh được đánh giá cao chính bởi nỗ lực tái hiện lịch sử trong văn học một cách công tâm. Ông không né tránh việc đi sâu vào nội bộ của chính quyền Sài Gòn, phơi bày những mâu thuẫn, tham vọng, và cả những bi kịch cá nhân của những con người ở "phía bên kia chiến tuyến". Luận văn chỉ ra rằng, tính khách quan của tác phẩm không đến từ sự trung lập vô cảm, mà đến từ việc cho phép nhiều giọng nói, nhiều góc nhìn cùng tồn tại. Tác giả không phán xét mà để cho sự kiện và nhân vật tự bộc lộ bản chất thông qua hành động và nội tâm, tạo nên một bức tranh lịch sử phức tạp và chân thực, nơi ký ức và lịch sử đan xen.

2.1. Vấn đề về tính chân thực trong tự sự lịch sử

Tính chân thực trong tự sự lịch sử không đồng nghĩa với việc sao chép y nguyên các tư liệu. Luận văn nhấn mạnh rằng Trần Mai Hạnh đã xử lý khéo léo giữa tư liệu và hư cấu. Ông sử dụng các biên bản, tài liệu tham khảo, phỏng vấn làm "khung xương" cho câu chuyện. Tuy nhiên, phần "thịt da", tức là đời sống nội tâm, những suy tư, dằn vặt của nhân vật, lại là sáng tạo nghệ thuật. Chính sự kết hợp này tạo nên sức thuyết phục. Tác phẩm không phải là một cuốn sử khô khan, cũng không phải là hư cấu hoàn toàn. Nó là một diễn ngôn nghệ thuật dựa trên nền tảng sự thật, mời gọi người đọc cùng suy ngẫm về bản chất con người trong biến động của thời cuộc.

2.2. Góc nhìn ngược dòng Một sự đổi mới trong văn học

Điểm đột phá lớn nhất, như nhà phê bình Việt Thắng nhận định, là góc nhìn "ngược dòng". Thay vì đứng từ phía quân giải phóng nhìn sang, Trần Mai Hạnh đặt điểm nhìn trần thuật vào chính trung tâm quyền lực của chế độ Việt Nam Cộng hòa. Luận văn phân tích, cách tiếp cận này cho phép tác giả khai thác những chất liệu độc đáo mà chính sử thường bỏ qua: sự hoảng loạn trong nội bộ, những mưu mô chính trị, sự bất lực của các tướng lĩnh, và tâm trạng của những người lính bại trận. Góc nhìn này giúp giải thiêng hình ảnh kẻ thù, biến họ từ những hình nộm vô hồn thành những con người bằng xương bằng thịt, với đủ cả sự yếu đuối, hèn nhát lẫn những giằng xé nội tâm. Đây là một bước tiến quan trọng, làm phong phú thêm diện mạo của văn học chiến tranh Việt Nam.

III. Phương pháp phân tích diễn ngôn nhân vật lịch sử trong luận văn

Nghiên cứu về Biên bản chiến tranh của Trần Mai Hạnh cho thấy một thành công vượt trội trong việc xây dựng hình thái diễn ngôn nhân vật. Luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích diễn ngôn để bóc tách cách tác giả kiến tạo chân dung các nhân vật lịch sử một cách sống động. Thay vì mô tả ngoại hình hay tiểu sử dài dòng, Trần Mai Hạnh tập trung vào hành động, lời nói và dòng suy nghĩ của nhân vật trong những tình huống cụ thể, mang tính bước ngoặt. Từ Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, Trần Văn Hương, Dương Văn Minh cho đến các tướng lĩnh như Phạm Văn Phú, Ngô Quang Trưởng, mỗi người đều hiện lên với những mâu thuẫn nội tại, những tham vọng quyền lực và sự bất lực trước thời cuộc. Diễn ngôn về các nhân vật này được tổ chức chặt chẽ, làm "sống dậy" bản chất của họ, khiến người đọc có cảm giác như đang trực tiếp đối thoại với quá khứ. Luận văn chỉ ra, đây không chỉ là việc kể lại chuyện xưa, mà là một quá trình "giải phẫu" tâm lý sâu sắc, cho thấy bi kịch của những cá nhân bị cuốn vào vòng xoáy tàn khốc của lịch sử, làm nổi bật mối quan hệ giữa diễn ngôn và quyền lực.

3.1. Hình thái diễn ngôn của các tổng thống Việt Nam Cộng hòa

Luận văn dành một phần quan trọng để phân tích diễn ngôn về ba vị tổng thống cuối cùng. Nguyễn Văn Thiệu hiện lên là một chính trị gia gian hùng, đầy mưu mô nhưng cũng hoang mang, mê tín và thụ động khi mất đi sự bảo trợ của Mỹ. Trần Văn Hương là hình ảnh một "lão già ôm cẩm" cố níu kéo quyền lực trong tuyệt vọng. Dương Văn Minh lại là một nhân vật phức tạp, cố gắng diễn vai người hòa giải trong một ván cờ đã ngã ngũ. Cách Trần Mai Hạnh để các nhân vật này tự bộc lộ qua những "bản cáo trạng", những cuộc họp, những lời độc thoại nội tâm đã lột tả thành công sự rệu rã và sụp đổ từ chính thượng tầng của chế độ Sài Gòn.

3.2. Chân dung tướng lĩnh và binh lính qua bút ký chiến trường

Bên cạnh các tổng thống, hình ảnh các tướng lĩnh và binh lính được khắc họa đậm nét qua một loại hình bút ký chiến trường đặc biệt. Diễn ngôn về họ cho thấy một đội quân tan rã không chỉ về tổ chức mà còn về tinh thần. Các tướng lĩnh như Ngô Quang Trưởng, người được mệnh danh là "người hùng", cũng bộc lộ sự hoảng loạn, bất lực và vô trách nhiệm trong cuộc triệt thoái khỏi Huế, Đà Nẵng. Hình ảnh binh lính không phải là những chiến binh dũng cảm mà là những đám đông hỗn loạn, cướp bóc, đào ngũ. Luận văn khẳng định, bằng cách phơi bày sự thật trần trụi này, tác giả đã lý giải nguyên nhân sâu xa của sự sụp đổ nhanh chóng, không chỉ do sức mạnh của đối phương mà còn do sự mục ruỗng từ bên trong.

IV. Bí quyết tổ chức kết cấu và điểm nhìn trần thuật đa chiều

Để tạo nên một diễn ngôn lịch sử khách quan, đa diện, Trần Mai Hạnh đã sử dụng một cách điêu luyện các kỹ thuật tự sự học hiện đại. Luận văn chỉ ra rằng, sức hấp dẫn của Biên bản chiến tranh nằm ở hệ thống kết cấu và điểm nhìn trần thuật phức hợp. Tác phẩm không tuân theo một người kể chuyện toàn tri duy nhất. Thay vào đó, điểm nhìn liên tục được dịch chuyển, "trao vai" cho nhiều nhân vật khác nhau, từ các tổng thống, tướng lĩnh cho đến các nhà báo quốc tế. Sự đa dạng hóa điểm nhìn này phá vỡ cấu trúc độc thoại của tự sự truyền thống, tạo ra một không gian đối thoại, nơi các quan điểm khác nhau va chạm. Người đọc không bị áp đặt một chân lý duy nhất mà được mời gọi tham gia vào quá trình diễn giải lịch sử. Đây là một trong những phương pháp phân tích diễn ngôn hiệu quả nhất được luận văn làm sáng tỏ, cho thấy sự trưởng thành trong tư duy nghệ thuật của văn học Việt Nam đương đại khi tiếp cận các vấn đề lịch sử-dân tộc.

4.1. Kỹ thuật trần thuật đa điểm nhìn trong tác phẩm

Luận văn phân loại các điểm nhìn chính trong tác phẩm. Thứ nhất là điểm nhìn "đồng nhất", nơi góc nhìn tác giả hòa vào góc nhìn của nhân vật, giúp đi sâu vào thế giới nội tâm. Thứ hai là điểm nhìn "trao vai", để chính người trong cuộc kể lại câu chuyện, tăng tính xác thực như những thước phim tư liệu. Thứ ba là điểm nhìn "thoại dẫn", dựa trên các bằng chứng, tài liệu lịch sử cụ thể, khách quan hóa lời kể. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các điểm nhìn này tạo nên một hiệu ứng lập thể, soi chiếu sự kiện từ nhiều góc độ, giúp việc tái hiện lịch sử trong văn học trở nên toàn diện và đáng tin cậy hơn.

4.2. Sự kết hợp giữa kết cấu tuyến tính và kết cấu mảnh vỡ

Về kết cấu, tác phẩm không chỉ đi theo trình tự thời gian tuyến tính từ tháng 1 đến tháng 4 năm 1975. Luận văn chỉ ra sự tồn tại của kết cấu "mảnh vỡ" và "lắp ghép". Tác giả thường xuyên chèn vào dòng chảy chính những đoạn hồi tưởng, những câu chuyện quá khứ của nhân vật, hoặc những thông tin về số phận của họ sau chiến tranh. Ví dụ, giữa lúc mô tả sự sụp đổ của mặt trận Tây Nguyên, câu chuyện lại đột ngột chuyển sang quá khứ binh nghiệp của Tổng thống Thiệu. Kỹ thuật này phá vỡ trật tự thời gian, tạo ra những mối liên kết ngầm, giúp người đọc hiểu sâu hơn về nguyên nhân của các sự kiện, thay vì chỉ quan sát diễn biến bề mặt.

V. Phân tích không thời gian nghệ thuật trong tác phẩm Trần Mai Hạnh

Không gian và thời gian trong Biên bản chiến tranh không chỉ là bối cảnh mà đã trở thành một phương tiện quan trọng để tổ chức diễn ngôn lịch sử. Luận văn thạc sĩ đã có một chương chuyên biệt để phân tích diễn ngôn lịch sử nhìn từ phương thức tổ chức không-thời gian trần thuật. Không gian trong tác phẩm liên tục dịch chuyển, từ phòng họp kín trong Dinh Độc Lập đến các chiến trường hỗn loạn ở Phước Long, Buôn Ma Thuột, Huế, Đà Nẵng. Mỗi không gian mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Dinh Độc Lập là không gian của quyền lực, của những mưu toan chính trị, nhưng cũng đầy ngột ngạt, bế tắc. Ngược lại, không gian chiến trận là không gian của sự sụp đổ, hỗn mang, nơi nhân tính bị thử thách đến tận cùng. Thời gian trần thuật cũng được xử lý linh hoạt. Dòng thời gian chính là những ngày cuối cùng của cuộc chiến, được miêu tả dồn dập, gấp gáp, tạo cảm giác căng thẳng và không thể đảo ngược. Sự co giãn, đan xen giữa thời gian hiện tại và quá khứ giúp khắc họa chiều sâu tâm lý nhân vật và lý giải những hệ quả của lịch sử.

5.1. Không gian chiến trận Biểu tượng của sự sụp đổ

Luận văn mô tả không gian chiến trận không phải qua các trận đánh trực diện, mà qua hậu quả của nó: những cuộc di tản, những dòng người tị nạn, những thành phố "ngộp thở" trong hoảng loạn. Hình ảnh cuộc triệt thoái khỏi Tây Nguyên trên "con đường 7B chết chóc" hay cảnh hỗn loạn ở sân bay Đà Nẵng là những minh chứng điển hình. Không gian ở đây không còn là địa lý đơn thuần mà trở thành không gian-tâm trạng, phản ánh sự tan rã toàn diện của một cơ cấu xã hội và quân đội. Nó là không gian của bi kịch, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên mong manh.

5.2. Thời gian tâm lý và thời gian lịch sử trong trần thuật

Bên cạnh thời gian lịch sử được đánh dấu bằng các sự kiện cụ thể, tác phẩm rất chú trọng đến thời gian tâm lý. Luận văn chỉ ra rằng, Trần Mai Hạnh thường xuyên sử dụng kỹ thuật "đảo tuyến", đưa người đọc quay về quá khứ của nhân vật để hiểu những ám ảnh, những quyết định sai lầm của họ. Đồng thời, kỹ thuật "song hành" cũng được sử dụng, đặt các sự kiện diễn ra ở nhiều nơi trong cùng một thời điểm cạnh nhau, tạo ra một cái nhìn toàn cảnh về sự sụp đổ đồng loạt trên khắp các mặt trận. Sự kết hợp này khiến cho câu chuyện về chiến dịch Hồ Chí Minh trong văn học trở nên sống động và sâu sắc hơn bao giờ hết.

VI. Hướng đi mới cho nghiên cứu văn học chiến tranh Việt Nam hiện đại

Công trình luận văn về Trần Mai Hạnh không chỉ là một nghiên cứu riêng lẻ về một tác phẩm. Nó còn gợi mở những hướng đi mới đầy tiềm năng cho việc nghiên cứu và phê bình văn học chiến tranh Việt Nam. Bằng việc áp dụng thành công lý thuyết diễn ngôn, luận văn đã chứng tỏ rằng các tác phẩm văn học về chiến tranh không chỉ là nguồn tư liệu phản ánh hiện thực, mà còn là những kiến tạo phức tạp về quá khứ. Cách tiếp cận này khuyến khích các nhà nghiên cứu vượt ra khỏi những phân tích truyền thống về chủ đề hay tư tưởng, để đi sâu vào "cơ chế" hoạt động của văn bản: ngôn ngữ đã được sử dụng như thế nào, cấu trúc trần thuật có vai trò gì, và các diễn ngôn khác nhau được tạo ra và tương tác với nhau ra sao. Nó cho thấy, để hiểu đầy đủ về một giai đoạn lịch sử phức tạp, cần có một cái nhìn đa chiều, chấp nhận sự tồn tại của nhiều câu chuyện, nhiều ký ức khác nhau. Đây là một đóng góp quan trọng, thúc đẩy sự đối thoại cởi mở và sâu sắc hơn về một trong những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử dân tộc.

6.1. Đóng góp của luận văn trong việc nhận diện giá trị tác phẩm

Luận văn đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ những giá trị nghệ thuật và tư tưởng cốt lõi của Biên bản chiến tranh. Công trình khẳng định vị thế của tác phẩm như một cột mốc quan trọng trong quá trình đổi mới của văn học về đề tài chiến tranh. Thông qua việc phân tích diễn ngôn lịch sử, luận văn chỉ ra tài năng của Trần Mai Hạnh trong việc phục dựng các tư liệu thành một tác phẩm văn học có sức ám ảnh, vừa đảm bảo tính xác thực của lịch sử, vừa đạt đến chiều sâu của nghệ thuật. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá cao hơn nữa đóng góp của tác phẩm.

6.2. Triển vọng của phương pháp phân tích diễn ngôn trong nghiên cứu

Sự thành công của luận văn cho thấy triển vọng to lớn của phương pháp phân tích diễn ngôn trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn tại Việt Nam. Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các tiểu thuyết lịch sử khác, các tác phẩm hồi ký, hoặc thậm chí là các văn bản báo chí về chiến tranh. Nó giúp các nhà nghiên cứu có một công cụ sắc bén để giải mã các tầng ý nghĩa ẩn sau bề mặt câu chữ, khám phá mối quan hệ phức tạp giữa văn học, lịch sử, ký ức và lịch sử, và quyền lực, góp phần làm phong phú thêm đời sống học thuật nước nhà.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn diễn ngôn lịch sử trong biên bản chiến tranh 1 2 3 4 75 của trần mai hạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGO TH] HUONG DIEN NGON LICH SU TRONG BIEN BAN CHIEN TRANH 1-2 -3- 4.75 CUA TRAN MAL HANH LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN "Đà Nẵng, Năm 2016 BỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. HỊ HƯƠNG DIEN NGON LICH SU’ TRONG BIEN BAN CHIEN TRANH 1-2 -3- 4.75 CUA TRAN MAI HẠNH ngành: VAN HOC VIET NAM Ma sé: 60.0121 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN "Người hướng dẫn khoa học: TS.

NGUYÊN THANH TRƯỜNG Da Ning, Nim 2016 CAM DOAN Tải cm đoan đấy là công nh nghn cửu của rễng tôi Các số lậu, Kế quả nêu trong lộn văn là rung tực và cưa từng được ca ông bổ rong bi Rỷ cổng tình nàn khác Tác giá luận văn Ngô Thị lương MỤC LỤC MODAL ' 1. Lich sử vấn dễ nghiên cứu 2 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cín, 6 4 AMue địch nghiên cửu 6 4 Phương pháp nghiền cứu 6 6, Cẩu trúc luận văn 7 CHONG 1. DIEN NGON LICH SU” TRONG TEU THUYET LICH SỬ VIỆT NAM SAU 1975 VA HINH THÁI DIEN NGON NHAN VAT LICH SU TRONG BIEN BAN CHIEN TRANH 1-2-3475. L1, ĐIỆN NGÔN VÀ DIỆN NGÔN LỊCH SỬ TRONG TIỂU THUYẾT LICH SU VIỆT NAM SAU 1975.

111, Quan iệm về diễn ngôn 8 1. Diễn ngôn rung khoa học lich si vi trongth loại iểu dye leh so 1 1 3, Điễn ngôn lịch sử rong tiến thay lich sử Việt Nam sau 197S,. HÌNH THÁI DIEN NGON NHAN VAT LICH SỬ TRONG BIEN BAN CHIẾN TRANH L3: 3-75 2 21, Tự hình thi các nhân vặt tổng thông, 2 1. én Khun ign ing id 36 1.

vi inh dh bin Tinh Vig Nam cộng hòa 8 CHUONG 2. DIEN NGON LICH st’ TRONG BIEN BAN CHIEN TRANH1-2-3-4.75 NHIN TỪ PHƯƠNG THỨC TÔ CHỨC KET CAU VA DIEM NHIN TRAN THUAT a7 2.1, DIEN NGON LICH S Ứ TRONG ĐÁ DÁNG HÓA ĐIỂM NHIN TRAN THUẬT a7 3 11 Điểm nhìn "đồng nhận - sự giao nỗi điểm nhìn tác giả và nhân vat 4“ 13. Điễm nhìn trao vai ịch sử quá óc nhị của người rong cue. Điễm nhìn “hoại đẫn", khách quan hóa trong trẫn thật sự kiện 6! 22, DIEN NGON LICH SU’ TRONG PHOL KET HOP CAC KIEU DANG KETCAU.1 Két edu tuyén tinh, phản ảnh ich sử theo động cháy thời gan.

Kết cầu “minh vo", khơi âu vio ce biến c, sự kiện lich sit.23, Kết câu lắp gháp, thông diễn cho góc nhìn lịch sử đa chiều. DIEN NGON LICH st! TRONG BIEN BAN CHEN TRANH I-2⁄3-4.75 NHÌN TỪ KHÔNG - THỜI GIAN TRẤN THUẬT 82 31. ĐIỆN NGỘN TÔ CHỨC KHÔNG GIAN TRAN THUAT “ 3.11, Không gian chiến rận sự sụp đỗ của một thể chế “ 3. Không gian đông tự, những gốc khut tâm 9 3313, Không sian kép, ng vọng trong nhiều giao điện mi 9 33.

DIENNGON TO CHUC THOL GIAN TRAN THUAT, 100 32.1, Tho gian hiện biểu vã những sự kện ch sử "như chính nó”. Thời gian đảo tuyển, đi âu vào thế giới in thin nhân vật. 105 3 3 Thời gian song hành, điểm nhìn mớ hai ciễu qui kh hiệnab. 112 KẾT LUẬN, 118 “TÀI LIỆU THAM KHẢO.

“QUYẾT ĐỊNH GIÁO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bán so) MỞ DẦU LLY do chon ab at L1 Việc ứng đụng hệ thing lý thuyết diễn ngôn vào nghiền cứu khoa học văn học ong giải don hiện nay được các nhà nghiền cửu, phế binh khả lưa tâm, Đây là một trong những phương pháp mang lại hiệu quả cho việc thấm định tư trởng nghệ thut tắc phẩm và tả năng, phong cảch của nhà vẫn, “Công với các hướng tiếp cân khác, con đường đến với tác phẩm văn học dưới nh sng lý thuyết điễn ngôn đã khai mở cho nhiễu ng gist ý ng của văn bản nghệ uật một cách âu ắc và toàn tiện hơn L2 Viết v đề tài chiến tranh bằng ái nhìn khách quan ong vệcđï âu "khám phá bản chất của hện tượng lịch sử như một dối tượng khích thể thắm, "các nhà itu thy lich sử dã có những đánh id xe ding rên lập rường, nhân nh quan và thể gới quan nghệ thuật. Theo đó, phạm vì hiện thực nấy chưa bao giờ "mờ nha”. Sức hấp dẫ của nó đối với cc nhà văn, nhà nghiên cửa, phê bình và bạn đọc côn nguyễn giá ị. Tuy nhiên, các tấc phẩm trước đây, hẫu hỗt khai thc chin tran từ gó nhĩn chỉnh ign cũa cuộc chiến.

Kt iểm các te phẩm khai thíc chin tranh từ điểm nhi của phí bản kia chiến tuyễn một cích cận kề, công phụ L3 Biển hán chiến anh -2-3-475 của nhà văn Trấn Mai Hạnh dã tìm, ‘hung di ing, Từ cái hĩn “ngược sing", hướng ngủi bút về th ch chính tr và những trống lĩnh của chế độ Việt Nam cộng ha, nha iễu huyết đã khai mở những tư liệu quan Họng bằng cái nhịn công tâm, khích quan, Tắc phẩm hông ch là những tập bợp các tự iệ ch sử sỉnh động "về một chính quyền by xé rich ung sự lương phần dy quy mổ giữa thắng và bạ” l6, 13), mã xe hơn, từ đối tượng phân ánh này được dẫn chiếu tên những đường dẫn hư cấu đã tạo ra nhiễu khoảng rồng vẫy gọi tim đón đợi củ bạn dọc, 1.4 Nahign cứu Diễn ngô lịch sử trọng Biển bản chiến anh 12 34.75 |i di vio Khim phi tn thn tác phẩm - nhận diện cic xi, sắp xếp, cầu trúc của cáctỔ chức điỄn ngân và quá trình xây đựng nhân vật thông qua trực dẫn tự duy hình trợng của chỉ thé sing igo. Tw dy, sup chủng tôi hiểu sâu sắc hơn những khuôn diện lh sử dược diễn rụ rong sự đối sinh với nhiễu khung thâm mĩ khác 2. Lich sử vấn đỀ nghiên cứu. 31 Trân Mai Hạnh là một cây bất còn mới mẻ tung làng văn nhưng tên tuổi của ông đã khá nổi tiếng và cổ nhiều đồng góp cho đời ng báo chí “Chúng biết đến Trần Mai Hạnh với vai rò là một nhà báo năng động, xông ‘xo, sô mặt trong cuộc tấn công Dinh Độc Lập trưa ngấy 30 thẳng đ năm 10975 và viết những đồng tường thuật nôngbi, gắn với sự kiện có ý nghĩa Tih srt lớn.

Ông từng nguy làng giảm đốc Dảitểng nồi Việt Nam. Với tự cách một nhà bảo, Trần Mai Hạnh có nhiễu đông sp cho sự phát tiến của báo chí Việt Nam, Trên phương diền một nhà văn, ông đã để lại dấu ấn với nhàng tác phẩm vi về chiền nh từ những góc nhìn đa chiễu, Nghin cứu về thân thể và các tác phẩm của Trần Mai Hạnh chư có nh lông trình, bài vế chuyên sâu. Cuộc đời của Trần Mai Hạnh được phản ảnh chủ yếuqua các Bài phông ấn từ khi ông đạt gi thường của Hội nhà văn Việt Nam năm 2014 với tác phẩm Biển bản chin ơnh I-2-3-4 75. Và Với tác phẩm này, “Trấn Mai Hạnh đã nhận gii thường văn học ASEAN (Asean Writer Award) năm 2015 2.

Vb ác phẩm Biện hộn ciến anh I-2-3- 475 đã có một số bãi vie sâm nhận và khai mữ những hướng tiếp nhận văn bản trên một số phương. điện vỀnội dụng, nghệ tuật tự tưởng tc phẩm. Và tung các bài viết Ấy, đối chỗ để cập góc nhìn diễn ngô lịch sử qua các phương di bi hiện của nổ, Tuy nhin, những bài viết đ chưa đi sâu khám phá một cách hg thông mà chủ yếu là những nhận xế, đánh giả mang tính got mo, “Trong bài iết Cúm nhận từ bán thio cathe giả Mai Tĩnh đã đưa m Ÿ kiến về nh thuyết phục của các sự kiện được phản ảnh trong tie phim. Mai Linh eho ting: “Bi bản chiến anh 1-2-3 475 là tập hợp các tr liệu sing ‘cba mat người âm trận yêu nước.

Cuỗn sách là r iệ lịch sử nhưng không chấp lạ với ÿ đỗ giáo hun, Nô cũng không hàm ý vỀ sự ie thắn của người chiến thắng như sự báo thì của chữ nghĩa thông qua những tự liệu t khó lòng bác bộ, N quý vi không chan các bình luận cả nhân ”[, tr 13], Bài viết ngắn gọn nhưng dánh gitcao về tư duy sẵn tạo cửa nhà tiêu thuyết khỉ viện cđần tự iệu ch sử trừng Biển ẩn chuẩn ronh Bi vid Biển án chấn ranh Ì-2-3-475 của Thanh Hà là sự ấp hợp của nhiều ý kiến nhận xế, cảm nhận của các nhà thơ, nhà phê bình văn học đổi với tc phẩm điển bón ciến tranh ö nhiều góc độ. Trọng bài viết tích dẫn ý kiến của nhà thơ Vũ Quần Phương: "Cách vết cite git Trin Mai Hạnh có nhiễu hạnh thông những cũng cô những cơn b cục. Tắc giã để cập ất trung tính, khách quan tới cái chung của những nhân vật chộp bu chính quyén Sai “Ổên cũ những rong sâu thẩm của con chữ, người dục nhận ra nỗi ngâm ngũi cho số phận, cơ duyên của kiép nau” [26], một đoạn khác của bài viết Thanh Hà đã trích đẫn ý kiến của nhà phê bình Việt Thắng như su: Biến “hân chẩn tạnh I-2-3-{ 7 cô cách nhĩn "ngược găng”. Đã từ như một tyễn thẳng mặc định, viết vỄ chiến ranh thôn thường nhà văn chọn góc nhìn thuận, như nghệ sĩ nhiếp ảh chọn góc đồ ông kính thuận chiều Mi tác nghiệp.

NgNa là vất với tr thể của người chiến thẳng. Nhưng nhà báo Trẫn Mai Hand thi đã dĩ ngược lạ ái tuyển thông, quy luật thông thường Ấy” D6], Thanh Hà cũng đã chía sẻ quan điểm của nhà thơ Hữu Thịnh trong bài vế của mình: "Một iễu mà tôi trần ng tác giả khi viết vỀ cuộc chiến “3, Đôi tượng và phạm vĩ nghiên cứu _31k Đẳt tượng nghiền cứu Đối tượng nghiên cứ của lun văn là Diễy ng ch sử rong Biển hán “ht tran 1-3 -3- 4.75 cia Trin Mai Hạnh 43.2 Pham vỉ nghiền cứu. "Phạm vi kho át của luận văn àtiễ thuytiễu điền bán chiếu ranh 1— -3-8-475 của Trần Mai Hạnh do Nhà xuất bản Chính tn quắ gia - Sự thật xuất bản năm 2014. Ngoài ra, luận văn chũng tôi còn khảo sắt một số tiểu huyết của các tắc giả khác liên quan đến phạm vi nghiên cứu của để tả 4.

Mie dich ng TLuận văn nghiễn cửu Diễn ngôn ich sr tong dw thay Bin Din chin ‘rank 1-2-3475 của Trần Mai Hạnh qua các biểu hiện của m6 tn ra những điềm nổi bật ng tả năng và phong cách sáng tạo của lắc gid tong rộ khai thác và phục dụng các tà liệu lịch sử thành tác phẩm văn học, % Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện để tôi này, chúng tôi đã sử dụng các phương pháp nghiên S1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ