Luận văn thạc sĩ: Phân tích đề tài chiến tranh qua sáng tác của nhà văn Thanh Quế

Khám phá luận văn thạc sĩ về chiến tranh trong sáng tác của nhà văn Thanh Quế, phân tích sâu sắc các khía cạnh xã hội và nhân văn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn đề tài chiến tranh của Thanh Quế Tổng quan

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đề tài chiến tranh qua sáng tác của nhà văn Thanh Quế là một công trình nghiên cứu hệ thống, đi sâu vào một mảng đề tài quan trọng trong sự nghiệp của một nhà văn trưởng thành từ khói lửa chiến tranh. Nhà văn Thanh Quế, từ một sinh viên khoa Sử, đã trở thành phóng viên chiến trường, một nhà văn - chiến sĩ thực thụ. Ông gắn bó sâu sắc với mảnh đất Quảng Đà trong những năm tháng ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Chính những trải nghiệm thực tế này đã trở thành nguồn chất liệu vô giá, hun đúc nên một phong cách sáng tác độc đáo, chân thực và giàu giá trị nhân văn. Các tác phẩm của ông không chỉ phản ánh sự khốc liệt của chiến trận mà còn tập trung khai thác chiều sâu tâm hồn, số phận của những con người bình dị trong và sau cuộc chiến. Việc nghiên cứu đề tài chiến tranh trong sáng tác của Thanh Quế không chỉ giúp hiểu rõ hơn về đóng góp của một cá tính sáng tạo mà còn góp phần làm phong phú thêm bức tranh toàn cảnh về văn học chiến tranh Việt Nam. Luận văn này có ý nghĩa quan trọng trong việc hệ thống hóa các giá trị nội dung và nghệ thuật, khẳng định vị thế của Thanh Quế trong nền văn học đương đại, đồng thời cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và độc giả quan tâm đến mảng văn học này. Công trình làm rõ quá trình chuyển biến trong nhận thức và bút pháp của nhà văn, từ giai đoạn viết trong chiến tranh đến giai đoạn chiêm nghiệm sâu sắc về những nỗi đau hậu chiến.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự nghiệp nhà văn chiến sĩ Thanh Quế

Sự nghiệp sáng tác của nhà văn Thanh Quế gắn liền với bối cảnh lịch sử đặc biệt của dân tộc, giai đoạn kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1965 - 1975). Từ một sinh viên khoa Sử tại Hà Nội, ông đã tình nguyện vào Nam, trở thành phóng viên chiến trường tại Khu V, một trong những mặt trận khốc liệt nhất. Mảnh đất Quảng Đà - “mảnh đất nuôi ta thành dũng sĩ” - đã trở thành quê hương thứ hai, nơi cung cấp nguồn cảm hứng và chất liệu sống dồi dào cho ngòi bút của ông. Việc trực tiếp tham gia chiến đấu, sống cùng nhân dân và đồng đội đã giúp ông có cái nhìn chân thực, sâu sắc về hiện thực chiến tranh. Các tác phẩm thời kỳ này ra đời không chỉ để cổ vũ tinh thần chiến đấu mà còn là những ghi chép trung thực về sự hy sinh, gian khổ và vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam. Sự chuyển mình từ một nhà nghiên cứu lịch sử sang một nhà văn - chiến sĩ là bước ngoặt quyết định, định hình phong cách và tư tưởng nghệ thuật của Thanh Quế.

1.2. Ý nghĩa nghiên cứu đề tài chiến tranh trong văn học Việt

Văn học viết về đề tài chiến tranh là một dòng chảy chủ đạo, làm nên diện mạo của văn học Việt Nam hiện đại. Nghiên cứu mảng đề tài này qua sáng tác của một tác giả cụ thể như Thanh Quế giúp phát hiện những chiều sâu mới, những góc nhìn độc đáo mang đậm dấu ấn cá nhân. Luận văn chỉ ra rằng, đi sâu vào tác phẩm của ông là "để hiểu thêm đóng góp của một nhà văn, mà còn có ý nghĩa phát hiện thêm chiều sâu của mảng văn học viết về đề tài chiến tranh". Thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện lớn hay những nhân vật anh hùng mang tính biểu tượng, Thanh Quế hướng ngòi bút đến những số phận bình dị, những góc khuất trong tâm hồn con người. Điều này góp phần làm cho bức tranh hiện thực chiến tranh trở nên toàn diện, đa chiều và giàu tính nhân bản hơn, đối thoại với những vấn đề của cuộc sống hôm nay và mai sau.

II. Thách thức khi viết về chiến tranh qua sáng tác Thanh Quế

Viết về chiến tranh sau khi cuộc chiến đã lùi xa đặt ra nhiều thách thức cho các nhà văn. Thách thức lớn nhất là làm sao để vượt qua lối mòn của văn học sử thi, vốn tập trung vào cảm hứng ngợi ca, chủ nghĩa anh hùng cách mạng mà chưa khai thác hết sự phức tạp, đa chiều của hiện thực. Nhà văn Thanh Quế đối diện với yêu cầu phải tìm ra một lối đi riêng để phản ánh đề tài chiến tranh một cách chân thực và sâu sắc hơn. Luận văn chỉ ra rằng, sau năm 1975, các nhà văn cần có "đủ độ lùi, có đủ điều kiện suy nghĩ, nghiên cứu" để cắt nghĩa chiến tranh từ nhiều góc độ, đặc biệt là từ góc độ thân phận con người. Thanh Quế đã vượt qua thách thức này bằng một quan niệm nghệ thuật độc đáo và nhất quán. Ông không xem mình là người "viết văn" theo nghĩa thông thường, mà là người "ghi lại những gì tôi đã sống". Quan niệm này giúp ông giải phóng ngòi bút khỏi những khuôn mẫu có sẵn, tập trung vào việc giãi bày tâm sự, thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã khuất và sẻ chia với những mảnh đời chịu nhiều thua thiệt. Đây chính là chìa khóa giúp các tác phẩm của ông về đề tài chiến tranh có sức lay động sâu sắc, neo lại trong lòng độc giả bởi sự chân thành và chiều sâu nhân đạo.

2.1. Vượt qua lối mòn văn học sử thi và cảm hứng ngợi ca

Trước đây, văn học chiến tranh thường mang đậm khuynh hướng sử thi, tập trung mô tả "cái anh hùng của đời sống" để phục vụ nhiệm vụ chính trị. Tuy nhiên, khi chiến tranh kết thúc, cách tiếp cận này không còn đủ sức bao quát hiện thực. Nhà nghiên cứu Tôn Phương Lan nhận định: “viết sau chiến tranh, phải khác với viết trong chiến tranh”. Thách thức đặt ra là phải phản ánh được "cái ngổn ngang, trần trụi của chiến trường, cái giản dị mà quyết liệt của người lính". Sáng tác của Thanh Quế đã vượt qua được lối mòn này bằng cách tập trung vào số phận con người. Nhân vật của ông không phải là những tượng đài mà là những con người bình dị với những cảm xúc, trăn trở và cả những bi kịch riêng. Ông không né tránh việc mô tả những mất mát, đau thương, qua đó làm nổi bật cái giá của hòa bình.

2.2. Quan niệm nghệ thuật độc đáo viết để giải bày tâm sự

Quan niệm nghệ thuật của nhà văn Thanh Quế là kim chỉ nam cho toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông. Ông từng nói: “Tôi không viết văn. Tôi chỉ ghi lại những gì tôi đã sống. Tôi xin được coi thơ văn tôi là tiếng nói riêng của tôi để tôi giải bày tâm sự của mình với người khác”. Quan niệm này định hướng ngòi bút của ông đến với sự chân thật tuyệt đối. Viết không phải để tô hồng hiện thực hay xây dựng những hình mẫu lý tưởng, mà là để thể hiện lòng biết ơn, là "nén hương dâng những người đã khuất". Chính vì vậy, các tác phẩm của ông, dù là thơ hay văn xuôi, đều thấm đẫm chất trữ tình, suy tư và mang nặng nỗi niềm tri ân. Cách tiếp cận này giúp ông khai thác đề tài chiến tranh ở một chiều sâu khác, đầy nhân văn và ám ảnh.

III. Cách mô tả hiện thực chiến tranh khốc liệt trước năm 1975

Trong các sáng tác trước năm 1975, nhà văn Thanh Quế đã tái hiện một cách chân thực hiện thực chiến tranh gian khổ và khốc liệt trên mảnh đất Quảng Đà. Ngòi bút của ông không tập trung vào những trận đánh lớn, mà đi sâu vào cuộc sống thường nhật của người lính và nhân dân. Đó là một hiện thực nơi sự sống và cái chết cận kề, nơi bom đạn cày xới từng tấc đất, và những cánh rừng bị chất độc hóa học tàn phá trơ trọi. Trong truyện ký Mảnh đất không mắt, ông mô tả những buôn làng "lỗ chỗ hố bom", những cánh rừng cháy đen. Cuộc sống luôn bị ám ảnh bởi tiếng trực thăng và những trận càn quét, truy lùng của địch. Tuy nhiên, giữa sự tàn khốc đó, Thanh Quế làm nổi bật lên vẻ đẹp kiên cường và tình người ấm áp. Ông không xây dựng những người hùng phi thường, mà tập trung vào những con người bình dị: những cô gái xung phong, những người dân công, những bà mẹ nuôi giấu cán bộ, những em bé giao liên. Thông qua đề tài chiến tranh, ông ca ngợi lòng dũng cảm, sự hy sinh thầm lặng và phẩm chất cao đẹp của họ. Các tác phẩm như Những người con của Gò Nồi, Buổi trưa ở Điện Bàn hay tiểu thuyết Cát cháy đã khắc họa thành công đời sống tâm hồn phong phú của con người trong chiến đấu, qua đó khẳng định sức sống mãnh liệt của dân tộc.

3.1. Phản ánh sự gian khổ và tàn phá của bom đạn Mỹ

Hiện thực chiến tranh trong sáng tác của Thanh Quế được đặc tả qua sự tàn phá của bom đạn và hóa chất độc hại. Ông miêu tả: “chỉ có những thân cây cháy đen như những người chết đứng giữa nắng". Cuộc sống của nhân dân và chiến sĩ luôn trong tình trạng căng thẳng, đối mặt với các cuộc càn quét, phi pháo, bom B52. Trong truyện ngắn Buổi trưa ở Điện Bàn, sự điên cuồng của địch được thể hiện qua hành động xả súng, ném bom liên tục. Sự gian khổ còn đến từ cái đói, bệnh sốt rét và sự thiếu thốn trăm bề ở vùng căn cứ. Những chi tiết chân thực này không nhằm bi lụy hóa chiến tranh mà để nhấn mạnh sức chịu đựng phi thường và ý chí bám đất, giữ làng của quân và dân ta trên mảnh đất Quảng Đà.

3.2. Khắc họa đời sống tâm hồn và tình cảm con người kiên cường

Giữa bối cảnh khốc liệt, ngòi bút của Thanh Quế tập trung làm nổi bật đời sống tâm hồn và tình cảm cao đẹp của con người. Đó là tình đồng đội, tình quân dân, tình yêu lứa đôi và tình cảm gia đình. Trong Những người con của Gò N nồi, tình bạn hồn nhiên, trong sáng của hai cô gái Kỳ và Bốn được thể hiện một cách cảm động. Trong bài thơ Thăm chồng, hình ảnh người vợ vượt non, lội suối thăm chồng nơi chiến tuyến đã cho thấy khát vọng yêu thương mãnh liệt không thể bị bom đạn dập tắt. Tác giả đặc biệt thành công khi viết về những người mẹ, người bà thầm lặng hy sinh, che giấu cán bộ. Dù bị địch tra tấn dã man, các mẹ vẫn kiên trung, bảo vệ cách mạng. Những tình cảm này chính là cội nguồn sức mạnh, là phông nền nhân văn làm toát lên vẻ đẹp của con người Việt Nam trong cuộc chiến.

IV. Phương pháp tiếp cận nỗi đau hậu chiến sau năm 1975

Sau năm 1975, khi viết về đề tài chiến tranh, ngòi bút của nhà văn Thanh Quế có sự chuyển biến rõ rệt. Ông không chỉ nhìn lại quá khứ hào hùng mà còn đi sâu vào những góc khuất, những nỗi đau hậu chiến vẫn còn âm ỉ trong đời sống xã hội. Với độ lùi của thời gian và sự chiêm nghiệm sâu sắc, ông đã tiếp cận chiến tranh một cách toàn diện và nhân văn hơn. Các tác phẩm giai đoạn này không né tránh việc phản ánh những bi kịch cá nhân, những số phận éo le và cả những mặt trái trong xã hội thời hậu chiến. Trong các truyện ngắn như Hai người bạn hay Chị Ba Chẩn, Thanh Quế đã dũng cảm đề cập đến sự bội bạc, vong ân của một số người từng đi qua cuộc chiến, hay sự trù dập, đối xử bất công với những người có công. Ông đặc biệt quan tâm đến số phận con người bình dị, những người lính trở về, những người vợ góa, những gia đình ly tán. Qua đó, ông đặt ra những câu hỏi nhức nhối về đạo lý, về cách ứng xử của con người với quá khứ. Bằng cái nhìn bao dung, độ lượng, Thanh Quế đã thể hiện một giá trị nhân văn sâu sắc, khẳng định rằng chiến thắng lớn nhất không chỉ là hòa bình mà còn là sự hàn gắn những vết thương trong tâm hồn con người.

4.1. Phản ánh những bi kịch cá nhân và vấn đề thời hậu chiến

Chiến tranh không chỉ kết thúc bằng tiếng súng. Nỗi đau hậu chiến còn kéo dài dai dẳng, thể hiện qua những bi kịch cá nhân. Trong truyện Hai người đàn ông và một người đàn bà, Thanh Quế khắc họa tình huống trớ trêu của ông Lộc, một người lính tập kết ra Bắc, khi trở về thấy vợ mình đã sống cùng một sĩ quan ngụy. Thay vì hận thù, ông đã chọn cách sống bao dung, chăm sóc cho cả "tình địch". Ngược lại, truyện Hai người bạn lại vạch trần sự hèn nhát, cơ hội của nhân vật Lãm, người cướp công của bạn để thăng tiến. Thanh Quế không ngần ngại phơi bày những mảng tối, những sự thật gai góc của thời hậu chiến, qua đó thể hiện trách nhiệm của nhà văn trước những vấn đề phức tạp của đời sống.

4.2. Tôn vinh giá trị nhân văn qua số phận con người bình dị

Trong các sáng tác về hậu chiến, Thanh Quế luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho số phận con người bình dị. Hình ảnh người mẹ liệt sĩ ngày ngày ngóng con trong bài thơ Người mẹ, hay nỗi cô đơn giằng xé của người vợ góa trong bài Người vợ góa đã chạm đến trái tim người đọc. Ông không chỉ viết về nỗi đau mà còn tôn vinh vẻ đẹp của lòng nhân ái, sự vị tha. Nhân vật ông Lộc trong Hai người đàn ông và một người đàn bà là một biểu tượng cho giá trị nhân văn cao cả, một sự hóa giải hận thù đầy ý nghĩa. Qua những câu chuyện thấm đẫm tình người, tác giả khẳng định rằng, dù trong hoàn cảnh nghiệt ngã nào, tình thương và lòng bao dung vẫn là những giá trị cốt lõi giúp con người vượt qua mọi bi kịch.

V. Bí quyết nghệ thuật trong đề tài chiến tranh của Thanh Quế

Sức hấp dẫn trong các tác phẩm về đề tài chiến tranh của nhà văn Thanh Quế không chỉ đến từ nội dung chân thực mà còn từ những phương thức nghệ thuật độc đáo. Luận văn đã chỉ ra những đặc sắc trong bút pháp của ông, thể hiện rõ ở cả văn xuôi và thơ. Một trong những nét nổi bật nhất là giọng điệu trầm lắng, trữ tình và giàu suy tư. Ông không sử dụng giọng văn hùng tráng, mà chọn lối kể chuyện thủ thỉ, tâm tình, như đang giãi bày những nỗi niềm sâu kín. Ngôn ngữ của Thanh Quế giản dị, mộc mạc, gần gũi với lời ăn tiếng nói của người dân Quảng Đà, nhưng lại có sức gợi cảm lớn. Ông ít tập trung vào việc xây dựng cốt truyện kịch tính, mà đi sâu vào thế giới nội tâm nhân vật. Nhà nghiên cứu Ngô Vĩnh Bình nhận xét truyện ngắn Thanh Quế "ít tình thế nhưng nhiều tâm sự". Trong thơ, ông đạt đến sự cô đọng, hàm súc. Mỗi câu chữ như một "vết cứa" vào lòng người đọc, lay động bởi sự chân thành và những trăn trở về số phận con người. Sự kết hợp hài hòa giữa chất hiện thực và chất thơ, giữa tự sự và trữ tình đã tạo nên một phong cách riêng biệt, giúp sáng tác của Thanh Quế đứng vững trong lòng độc giả.

5.1. Đặc điểm ngôn ngữ hình ảnh và giọng điệu trong văn xuôi

Văn xuôi của Thanh Quế về đề tài chiến tranh nổi bật với ngôn ngữ giản dị, chân chất. Ông không dùng những từ ngữ hoa mỹ mà đi thẳng vào bản chất vấn đề. Các trang viết của ông giàu chất thơ, tạo nên những mạch ngầm cảm xúc thay vì những dòng thác sự kiện. Hình ảnh trong truyện thường là những chi tiết đời thường nhưng mang sức ám ảnh lớn, như hình ảnh "hai cánh tay cô độc" của người vợ góa. Giọng điệu chủ đạo là sự kết hợp giữa trữ tình sâu lắng và sự gần gũi, đời thường. Lối viết này giúp tác giả dễ dàng đi sâu vào tâm lý nhân vật, thể hiện được những dằn vặt, trăn trở của họ một cách tự nhiên và thuyết phục.

5.2. Chiều sâu triết lý và trữ tình trong thơ viết về chiến tranh

Thơ viết về chiến tranh của Thanh Quế mang một vẻ đẹp riêng. Nhà thơ Trúc Thông nhận xét thơ ông có "một nguồn ánh sáng dịu dàng (...) của tình thương, của điều thiện". Thơ ông không mô tả trực diện khói lửa mà tập trung vào những ám ảnh, những nỗi đau ở phía sau mặt trận. Chiều sâu triết lý thể hiện qua những suy nghiệm về sự sống và cái chết, về sự hy sinh và lòng biết ơn, như trong bài Nói với một người anh: "Tôi như thấy những tháng năm đời mình còn lại / Là những tháng năm vay mượn của các anh". Chất trữ tình da diết thể hiện qua những bài thơ như Trước nhà em sông Vu Gia, nơi cảnh và tình hòa quyện, tạo nên vẻ đẹp bình dị mà muôn đời. Thơ ông là tiếng lòng của một người trong cuộc, đầy day dứt và nhân hậu.

VI. Đóng góp của luận văn về đề tài chiến tranh qua sáng tác

Luận văn Đề tài chiến tranh qua sáng tác của nhà văn Thanh Quế đã mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Trước hết, công trình đã hệ thống hóa một cách khoa học và toàn diện những sáng tác về chiến tranh của Thanh Quế, một mảng đề tài xuyên suốt và đặc sắc nhất trong sự nghiệp của ông. Luận văn không chỉ phân tích các giá trị nội dung, tư tưởng mà còn đi sâu vào các phương thức nghệ thuật độc đáo, từ đó làm nổi bật chân dung một nhà văn - chiến sĩ với phong cách riêng biệt. Bằng việc kế thừa các nghiên cứu đi trước và đưa ra những phát hiện mới, luận văn đã khẳng định vị thế và những đóng góp đáng quý của nhà văn Thanh Quế trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt là văn học viết về chiến tranh và thời hậu chiến. Công trình này còn mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu văn học chiến tranh, khuyến khích cái nhìn đa chiều, nhân văn và sâu sắc hơn về một giai đoạn lịch sử hào hùng nhưng cũng đầy bi tráng của dân tộc. Nó có thể trở thành một tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về văn học Việt Nam và văn học đất Quảng.

6.1. Khẳng định vị thế của nhà văn Thanh Quế trong văn học Việt

Một trong những đóng góp của luận văn là đã góp phần khẳng định rõ nét hơn vị thế của nhà văn Thanh Quế. Mặc dù là một cây bút quen thuộc, nhưng trước đây các nghiên cứu về ông thường chỉ tập trung vào một vài khía cạnh hoặc tác phẩm riêng lẻ. Luận văn này, với cách tiếp cận hệ thống, đã cho thấy một chân dung văn học toàn diện hơn. Công trình chỉ ra sự nhất quán trong quan niệm nghệ thuật, sự độc đáo trong bút pháp và chiều sâu nhân văn trong tư tưởng của ông. Qua đó, luận văn chứng minh Thanh Quế không chỉ là một nhà văn của xứ Quảng mà còn là một tác giả có những đóng góp quan trọng, mang dấu ấn riêng trong nền văn học Việt Nam hiện đại.

6.2. Mở ra hướng nghiên cứu mới về văn học chiến tranh đương đại

Luận văn đã thành công trong việc phân tích cách Thanh Quế tiếp cận đề tài chiến tranh từ góc độ số phận con người và những nỗi đau hậu chiến. Cách tiếp cận này của luận văn góp phần mở ra một hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nhà phê bình, nghiên cứu nhìn nhận lại văn học chiến tranh không chỉ như một dòng văn học sử thi, mà còn là dòng văn học của sự chiêm nghiệm, của những trăn trở về thân phận và giá trị nhân bản. Việc đi sâu vào một cá tính sáng tạo độc đáo như Thanh Quế cho thấy rằng, đề tài chiến tranh vẫn còn là một nguồn mạch chưa bao giờ cạn, luôn có thể được khám phá dưới những góc nhìn mới, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của xã hội đương đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đề tài chiến tranh qua sáng tác của nhà văn thanh quế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HOÀN CẢNH RA ĐỜI NHỮNG SÁNG TÁC CUA THANH QUE VE DE TAI CHIEN TRANH 1.1, NHUNG NAM THANG CA DAN TOC “RA TRAN” CHONG MỸ, CỨU NƯỚC (1965 - 1975) 1. Bối cảnh lịch sử Chiến lược “chiến tranh đặc biệt” bị phá sản, từ đầu năm 1965, đế quốc Mỹ đã quyết định thành lập Bộ chỉ huy tác chiến tại Việt Nam, ð ạt đưa quân viễn chinh Mỹ và các nước chư hầu vào miễn Nam nước ta, tiến hành "chiến tranh cục bộ” và mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc bằng cả không quân, hải quân. 'Việc để quốc Mỹ thực hiện “chiến tranh cục bộ” ở miền Nam và mở rộng chiến tranh ở miễn Bắc làm cho tình hình nước ta từ ch “moe mira nude có chiến tranh, một mửa nước có hòa bình đã biển thành tình hình cả nước có. chiến tranh với hình thức và mức độ khác nhau ở mỗi miễn” [1, tr.

108] Trước tình hình đó, Đảng tiến hành cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu. nước trong toàn quốc với quyết định: “Động viền lực lượng của cá nước, kiên quyết đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược của để quốc Mỹ trong bắt cứ tình huống nào, để bảo vệ miền Bắc, giải phóng miễn Nam, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong cá nước, tiến tới hòa bình thông nhất nước. nhà” [1, tr634] 'Đà Nẵng là địa phương mà những đơn vị chiến đấu đầu tiên của quân Mỹ đặt chân xâm lược trên đất nước ta với tiêu đòan tên lửa Hawk của thủy. quân lục chiến đến ngày 2/8/1965.

Chỉ trong vòng 3 tháng sau đó, quân Mỹ. triển khai hoạt động càn quét, chốt điểm ở phía tây, tây bắc, trung, đông Hòa. Vang va hinh thành một hệ thống cứ điểm từ ranh núi xuống biển, tạo vành đai quân sự bảo vệ căn cứ liên hợp quân sự Đà Nẵng. Tiếp theo, chúng đưa quân hành khủng bố, đuổi dân gần 3 xã ở Quảng Nam để lấy đất xây dựng căn cứ Chu Lai và vành đai bảo vệ căn cứ.

Vang giải phỏng nông thôn, đẳng bằng, vùng căn cứ miễn núi, đặc biệt là những nơi có hành lang của ta đều biến thành nơi hứng chịu hàng tắn bom đạn, chất độc hóa học của quân Mỹ. Quân Mỹ, ngụy khủng bổ, giết chóc, thảm sát đồng bảo ta ngày cảng nhiều, khủng khiếp hơn, dã man hơn. Không, chỉ nhân dân trong nước căm phẫn mà nhiều quốc gia trên thế giới cũng đã. bày tỏ thái độ phản đối trước sự tàn bạo của Mỹ, ngụy.

Trong những năm tháng ác liệt ấy, chúng tiến hành các chiến dịch tố cộng, diệt cộng, dìm phong trào cách mạng của ta trong biển máu, tiếp đến là. các cuộc cản quét, phi pháo, bom tọa độ, B52, pháo bầy, napan, cày ủi, xúc tất, tủy diệt sự sống, biến hàng làng mạc, đồng quê thành vùng trắng đất, trắng dân, giết hại dân lành. Mức độ ác liệt của chiến tranh tăng đột biến, Đảng ủy Quảng Đà đã phát động cao trào '“Toàn dân hiến kế đánh thắng giặc Mỹ xâm lược” với các phong trảo thì đua "Tìm Mỹ mà đánh, lùng ngụy mà diệt”, "Tìm Mỹ mà đánh, gặp Mỹ là diệt”, “Trả thù giặc Mỹ bắn phá miền Bắc ruột thịt”. Qua đó, Dang bộ và nhân dân Quảng Nam — Đà Nẵng ra Nghị quyết đánh thắng giặc.

Mỹ với quyết tâm “Chưa giải phóng miễn Nam thì còn đánh, chiến tranh gì cũng đánh, đối tượng nào cũng đảnh, đông bao nhiêu cũng đánh và lâu dai bao nhiêu cũng đánh. chúng ta có nhiệm vu đẳnh Mỹ trước tiên bằng hai chân, ba mũi giáp công đề đóng góp kinh nghiệm cho toàn miễn và góp phân đánh bại ý chí xâm lược của đề quốc Mỹ” Trước những khó khăn, gian khổ như vậy, nhân dân vùng dat Quang su hy sinh, mat mát nhưng vẫn giữ vững niềm tin, lòng trung kiên, ý chí cách mạng, tiền công địch với những cách đánh linh hoạt, tài tình, trí tuệ, biểu hiện lòng dũng cảm khi chiến đấu và cũng đầy lòng nhân đạo, khoan hồng khi kẻ thù đã thua. Quảng Đà “manh đất nuôi ta thành dũng sĩ” Quang Nam - Đà Nẵng là địa bản chiến lược cực kỳ quan trọng, nơi đế quốc Mỹ và tay sai chọn làm thí điểm đánh phá ác liệt vào din, vào cơ sở cách mạng, cổ tách dân ra khỏi Đảng, làm suy yếu hệ thống lãnh đạo của. Đảng, phá thể trận chiến tranh nhân dân của ta.

Củng với quyết tâm của Đảng bộ và nhân dân Quảng Nam ~ Da Nẵng, các văn nghệ sĩ Khu V và Quảng Nam, Đà Nẵng đã hãng hái đi thực tế ở chiến trường để phản ánh cho nhân dân cả nước và thế giới biết sự đã man, hén hạ của kẻ thù và quyết tâm chiến đấu vì sự nghiệp giải phóng miền Nam thống nhất đất nước của nhân dân ta ở vùng đất ác liệt này. Thời kỳ cam go, thử thách nhất ở chiến trường Khu V là vào những năm 1968 — 1970. Đây là thời gian đất và người Quảng Nam, Đà Nẵng phải chịu những đợt đói khát liên miên bởi chất độc hóa học Mỹ, bị hành hạ bởi bệnh sốt rét hoành hành, cướp đi bao mạng sống, bị địch rải thảm B52 khắp nơi, B57 tọa độ bất kể lúc nào, mùa màng thất bát, cây cối chết khô, thương. tích cả vùng rộng lớn.

Lợi dụng đó địch phát quang rừng núi, đánh chiếm đồng bằng, lấn dần các vùng giáp ranh. Đây cũng là năm Mỹ tung biệt kích nhiều nhất, rồi nạn Mỹ lết, Mỹ bò, Mỹ cõng. đánh phá sâu vào căn cứ cách. mạng của ta, làm suy yếu lực lượng ta, tạo nên những vùng trắng cơ sở, trắng.

Tình hình khó khăn ấy không những làm chùn bước mà còn nung nấu. thêm tỉnh thần của đội ngũ văn nghệ. Trong đó có lực lượng sáng tác văn học tiếp tục can trường, bền bĩ trong chiến đấu ở cả mặt trận và vùng căn cứ. Hầu hết những người làm nghệ thuật, viết văn đều đã ít nhất một lần đến đây ~ vùng đất Quảng Nam với sự "cầu khô, rồng hoác, thắp thoáng chỉ là vài hàng đương bị máy bay phat cụt ngọn trông xác xơ." [35, tr32] nhưng lại thôi thúc các cây bút “Phải đi đến đó, phải về đến đó.

Nó như đòi hỏi tự thân của thể xác. Không đi đến đó, không vẻ đến đó thì không có đau buôn, không có vui sướng, không có khát khao, không có hy vọng, không có hiểu biếu, không có tình yêu, không có hạnh phúc, nghĩa là không có tắt cả, nghĩa là không tần tại” [35, tr. Và khi đã đến vùng “đắt Quảng Nam chưa mưa đà thắm — rượu Hông Đào chưa nhắm đà say” thì họ khó mà rứt ra. được, như Thu Bồn từng viết “Đà Nẵng gọi ta như người mẹ gọi con / Như.

"người yêu gọi người yêu xa cách”. Các nhà văn — chiến sĩ lại lên đường, vượt qua bao gian lao, thử thách, tiếp tục những chuyển đi thực tế dài ngày hơn, vào những vùng ác liệt hơn, bám sát các vùng “thắt lưng địch”, tham gia các chiến dịch cùng bộ đội, du kích, cùng với nhân dân đấu tranh không vào khu dồn, trụ bám kiên cường, đành dân giữ đất, tăng gia sản xuất để tự có cái an, thực hiện những chuyến cðng hàng, tiếp tế. Từ đó, hằng loạt các tác phẩm văn học có giá trị mang hào khí bản anh hùng ca đã ra đời, như Gia đình má Báy, Mẫn và tôi của nhà. van Phan Tứ, Trường ca Chim Chỉ rao của nhà thơ Thu Bồn, Đất Quang cia nhà văn Nguyên Ngọc, Bức thie làng mực (truyện và ký) của Nguyễn Chí Trung, Mat biển mặt trận (truyện và ký) của Chu Cảm Phong, Những người con gái quê hương thơ Hai Lé, Lé reo, Xanh trong vườn Bác thơ Cao Phương, _Mảnh đắt nuôi ta thành dũng sĩ thơ Dương Hương Ly, Khẩu súng hành quân thơ Liên Nam.

Bước vào giai đoạn cam go của cuộc kháng chiến chống Mỹ giai doan 1965-1975, đã có những tài năng văn học dũng cảm chiến đấu và hy sinh tại chiến trường như Dương Thị Xuân Quý, Chu Cảm Phong, Nguyễn Mỹ. Bên cạnh đó, cũng đã nuôi dưỡng đội ngũ văn nghệ sĩ có bản lĩnh, tài năng đã được khẳng định qua thời gian như Thái Bá Lợi, Nguyễn Trí Huân, Nguyễn Khắc Phục, Cao Duy Thảo, Ngô Thế Oanh, Hoàng Minh Nhân, Nguyễn Bảo, Ngân Vịnh "Thanh Quế là một trong số những cây bút trẻ cùng thể hệ ấy. Ông vào chiến trường Khu V cuối năm 1969. Từ 1969 - 1975, ông là phóng viên chiến trường của tạp chí Văn nghệ Giái phóng Trung Trung bộ.

Ông còn trực tiếp tham gia cùng bộ đội, du kích chiến đấu, thu chiến lợi phẩm, tra hỏi tù bình trong nhiều trận đánh. Ông sống, công tác cùng nhân dân, cùng những người lính ở nhiều vùng chiến sự từ Quảng Đà đến Phú Yên. Ménh đất nuối ta thành đũng sĩ. Nhà thơ Bùi Minh Quốc (Dương Huong Ly) đã thay mặt biết bao thế hệ nhà văn — chiến sỹ nhận ra điều ấy.

“Chính tại mảnh đất này, noi day — nhân dân đã nuôi lớn tâm hồn, giáo dục tỉnh thần của những nhà văn, của những người cằm viết. Như nhà văn Nguyên. Ngọc cũng từng xác nhận “7öi yêu câu thơ ấy. Nó diễn đạt sự náo động mà cuộc chiến đang làm đậy lên trong lòng người nghệ sĩ.

Đến đây, anh cảm thấy rắt rõ: sống giữa cuộc chiến đấu này, nhân dân này, chính anh, anh cũng có thể trở thành ank hing!” (35, tr 388], 1. Vài nét về văn học viết về đề tài chiến tranh ở nước ta 'Văn học viết về đề tài chiến tranh là một mảng quan trọng của văn học “Cách mạng, làm nên điện mạo chủ yếu của văn học Việt Nam hiện đại. Văn học viết về đề tài chiến tranh đã có sự đóng góp trong việc xây dựng lý tưởng. thắm mỹ cho thế hệ của một thời đại và hướng dẫn người đọc tiếp cận thẩm.

Hơn thể nữa, văn học viết về đề tài chiến tranh đã góp phần không nhỏ. vào thắng lợi của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam. Suốt 30 năm kháng chiến chống Pháp rồi chống Mỹ, nhiều tác phẩm văn học hay vii tài chiến tranh đã xuất hiện: Viết Bắc thơ. Tu, Daw súng trăng treo thơ Chính Hữu, Người chiến sĩ thơ Nguyễn Đình Thị, Từ đềm 19 thơ Khương Hữu Dụng, Người người lớp lớp tiéu thuyết Trần Dẫn, Xung kích tiêu thuyết Nguyễn Đình Thị, Con rrâu tiểu thuyết Nguyễn Văn Bồng.

trong chống Pháp; Đất nước đứng lên tiểu thuyết Nguyên Ngọc, Vượt Côn Đảo tiểu thuyết Phùng Quán, Người mẹ cằm súng ký Nguyễn Thi, Hỏn Đắc tiểu thuyết Anh Đức, Miẫn và rối, Gia đình má Bảy tiêu thuyết Phan Tứ, Rừng U Minh tiêu thuyết Nguyễn Văn Bỗng, Chiếc lược ngà truyện ngắn Nguyễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ