Luận văn thạc sĩ: Dấu ấn văn hóa miền núi trong văn xuôi của Đỗ Bích Thủy

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn dấu ấn văn hóa miền núi trong văn xuôi của đỗ bích thủy, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã dấu ấn văn hóa miền núi trong văn xuôi Đỗ Bích Thúy

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về Đỗ Bích Thúy là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung làm rõ những nét đặc trưng của văn hóa vùng cao được thể hiện trong các tác phẩm văn xuôi của bà. Nhà văn Đỗ Bích Thúy được xem là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học vùng cao đương đại, người đã dành trọn tâm huyết để khắc họa cuộc sống, con người và bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số phía Bắc. Các sáng tác của bà không chỉ là câu chuyện về những số phận riêng lẻ mà còn là bức tranh toàn cảnh về đời sống tinh thần người vùng cao, nơi các giá trị truyền thống tồn tại song hành cùng những biến đổi của xã hội hiện đại. Thông qua việc phân tích tác phẩm Đỗ Bích Thúy, từ truyện ngắn Tiếng đàn môi sau bờ rào đá đến tiểu thuyết Lặng yên dưới vực sâu, có thể thấy rõ một phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy nhất quán: dung dị, chân thực nhưng vô cùng sâu sắc. Bà viết về miền núi không phải với tư cách người quan sát từ bên ngoài, mà bằng tâm hồn của một người con sinh ra từ núi rừng, thấu hiểu và đồng cảm với từng nhịp thở của mảnh đất này.

1.1. Nhà văn Đỗ Bích Thúy Người con của núi rừng Hà Giang

Nhà văn Đỗ Bích Thúy sinh năm 1975 tại Vị Xuyên, Hà Giang. Mảnh đất này chính là ngọn nguồn sáng tạo, là suối nguồn cảm hứng bất tận trong các tác phẩm của bà. Tuổi thơ gắn liền với không gian điệp trùng núi cao, với những bản làng người Tày, người Dao, người H'Mông đã hun đúc nên một tâm hồn nhạy cảm, một vốn sống dồi dào về phong tục tập quán miền núi phía Bắc. Bà từng chia sẻ: “Sở dĩ tôi không ngừng viết về miền núi vì đó là mảnh đất của tôi. Mỗi khi viết về nó, đắm chìm trong thế giới ấy, tôi lại như người đi xa được trở về nhà”. Chính tình yêu máu thịt này đã giúp bà tái hiện một không gian miền núi trong văn học một cách chân thực và sống động. Những trang viết của bà thấm đẫm hơi thở của núi rừng, từ mùi hương của cây cỏ đến âm thanh của suối chảy, tất cả đều trở thành một phần không thể tách rời trong thế giới nghệ thuật của Đỗ Bích Thúy.

1.2. Hành trình sáng tác và nguồn cảm hứng miền núi bất tận

Hành trình sáng tác của Đỗ Bích Thúy là một quá trình lao động miệt mài, được đánh dấu bằng nhiều tác phẩm giá trị. Từ truyện ngắn đầu tay "Chuỗi hạt cườm màu xám" đến các tập truyện ngắn và tiểu thuyết sau này như "Sau những mùa trăng", "Mèo đen", và đặc biệt là tiểu thuyết "Bóng của cây sồi", bà luôn kiên định với đề tài miền núi. Nguồn cảm hứng miền núi trong văn của bà không chỉ đến từ ký ức tuổi thơ mà còn được bồi đắp trong những năm tháng làm phóng viên báo Hà Giang. Những chuyến đi thực tế, sống cùng đồng bào đã giúp bà có cái nhìn sâu sắc về đời sống tinh thần người vùng cao. Các tác phẩm của bà không chỉ dừng lại ở việc miêu tả phong cảnh mà đi sâu vào khai thác số phận con người, đặc biệt là hình tượng người phụ nữ miền núi, qua đó thể hiện những giá trị nhân đạo sâu sắc. Bà đã góp phần làm đa dạng hóa diện mạo đặc điểm văn xuôi đương đại Việt Nam.

II. Phân tích con người và số phận qua lăng kính văn hóa vùng cao

Trong các sáng tác của Đỗ Bích Thúy, con người luôn là biểu hiện rõ nét nhất của văn hóa. Vẻ đẹp, tính cách và bi kịch số phận của họ đều bắt nguồn từ những yếu tố văn hóa đặc thù của vùng miền. Bà không xây dựng những nhân vật lý tưởng hóa mà tập trung khắc họa những con người đời thường, với những giằng xé nội tâm phức tạp giữa khát vọng cá nhân và những ràng buộc của tập tục. Luận văn đã chỉ ra rằng, góc nhìn văn hóa là chìa khóa để thấu hiểu số phận nhân vật, từ tình yêu, hôn nhân đến các mối quan hệ cộng đồng. Đặc biệt, hình tượng người phụ nữ miền núi hiện lên với đầy đủ vẻ đẹp của sự cam chịu, đức hy sinh nhưng cũng ẩn chứa những khát khao tự do mãnh liệt. Họ là nạn nhân của những định kiến, của chế độ phụ hệ nhưng đồng thời cũng là người gìn giữ những giá trị tốt đẹp của bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số. Qua đó, giá trị nhân đạo trong các tác phẩm được thể hiện một cách tự nhiên và thấm thía, không giáo điều.

2.1. Vẻ đẹp văn hóa của con người miền núi trong các mối quan hệ

Con người miền núi trong văn Đỗ Bích Thúy đẹp một cách mộc mạc và chân thành. Vẻ đẹp đó thể hiện trong tình yêu kín đáo nhưng thủy chung, trong mối quan hệ gia đình bền chặt và trong tình làng nghĩa xóm ấm áp. Họ sống hiếu khách, sẵn sàng sẻ chia và đùm bọc lẫn nhau giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Trong tình yêu, họ ít khi thể hiện bằng lời nói hoa mỹ mà bằng những hành động chân thật, như tiếng sáo, tiếng đàn môi réo rắt sau bờ rào đá. Trong quan hệ gia đình, tình cảm giữa mẹ chồng - nàng dâu, cha dượng - con riêng được miêu tả đầy cảm động, phá vỡ những định kiến thông thường. Tác giả Đinh Thị Thu Hoài trong luận văn nhận định: "Con người miền núi với cách ứng xử của mình đã làm nên những nét đẹp vô cùng ấn tượng". Đây chính là sự kết tinh của đời sống tinh thần người vùng cao, tạo nên sức hấp dẫn riêng cho văn xuôi Đỗ Bích Thúy.

2.2. Bi kịch số phận của hình tượng người phụ nữ miền núi

Hình tượng người phụ nữ miền núi là một điểm nhấn đặc sắc, thể hiện rõ nhất giá trị nhân đạo trong văn Đỗ Bích Thúy. Họ thường là những người chịu nhiều thiệt thòi nhất, bị trói buộc bởi những phong tục tập quán hà khắc. Cuộc đời họ là một chuỗi ngày lam lũ, hy sinh thầm lặng cho gia đình. Nhân vật Súa trong Lặng yên dưới vực sâu bị "cướp" về làm vợ người mình không yêu, hay bà Mao trong Tiếng đàn môi sau bờ rào đá sống trong nỗi đau câm lặng vì không thể sinh con. Những người phụ nữ này "buồn nhiều hơn vui, lo âu nhiều hơn mãn nguyện". Tuy nhiên, giữa bi kịch, họ vẫn tỏa sáng vẻ đẹp của lòng vị tha và sức sống tiềm tàng. Đỗ Bích Thúy không chỉ miêu tả nỗi đau của họ mà còn tinh tế phát hiện ra những khát vọng hạnh phúc, những phản kháng âm thầm nhưng quyết liệt trước số phận.

III. Cách tái hiện phong tục tín ngưỡng miền núi phía Bắc đặc sắc

Một trong những thành công lớn nhất của nhà văn Đỗ Bích Thúy là khả năng tái hiện một cách sống động và chân thực thế giới phong tục tập quán miền núi phía Bắc. Bà không liệt kê các phong tục một cách khô khan mà lồng ghép chúng vào mạch truyện, vào đời sống của nhân vật một cách tự nhiên. Từ lễ hội Gầu Tào của văn hóa người H'Mông đến tục kéo vợ, tục ma chay của người Dao, tất cả đều hiện lên với đầy đủ màu sắc và ý nghĩa thiêng liêng. Những chi tiết văn hóa này không chỉ có vai trò làm nền cho câu chuyện mà còn là yếu tố then chốt, chi phối suy nghĩ, hành động và định đoạt số phận của nhân vật. Việc nghiên cứu văn học về tác phẩm của bà cho thấy sự am hiểu sâu sắc và thái độ trân trọng của nhà văn đối với bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số. Bà đã biến những trang văn của mình thành một bảo tàng sống động về văn hóa vùng cao.

3.1. Đời sống tinh thần người vùng cao qua các lễ hội và tín ngưỡng

Đời sống tinh thần người vùng cao được Đỗ Bích Thúy khắc họa đậm nét qua hệ thống lễ hội và tín ngưỡng đa thần. Các lễ hội như chợ tình Khâu Vai, lễ hội Lồng Tồng, lễ cúng thần rừng không chỉ là dịp vui chơi mà còn là không gian văn hóa cộng đồng, nơi thể hiện triết lý sống và thế giới quan của con người. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, niềm tin vào sức mạnh của tự nhiên (núi, rừng, sông, suối) được thể hiện qua các chi tiết như tục cúng rừng, niềm tin rằng mỗi cây sồi tượng trưng cho một người đàn ông. Những yếu tố tâm linh này lý giải cho cách ứng xử hòa hợp với thiên nhiên của người miền núi. Họ tin rằng "ông trời cho người Mông mười hạt ngô thì người Mông cũng phải trả lại hai, ba hạt, đừng ăn hết". Cách miêu tả này giúp người đọc hiểu sâu hơn về tâm hồn và nếp nghĩ của con người nơi đây.

3.2. Ý nghĩa của các biểu tượng văn hóa trong tác phẩm

Trong văn xuôi Đỗ Bích Thúy, các biểu tượng văn hóa được sử dụng đầy dụng ý nghệ thuật. Cây sồi trong "Bóng của cây sồi" là biểu tượng cho sức mạnh, sự kiêu hãnh và sinh mệnh của người đàn ông miền núi. Bờ rào đá trong Tiếng đàn môi sau bờ rào đá vừa là ranh giới vật chất, vừa là biểu tượng cho những rào cản vô hình của định kiến, tập tục. Âm thanh của tiếng đàn môi réo rắt trở thành biểu tượng cho khát vọng tình yêu tự do, mãnh liệt. Những hình ảnh như cái cối nước, con suối, mèn mén, rượu ngô... không chỉ là chi tiết hiện thực mà còn mang trong mình tầng ý nghĩa văn hóa sâu sắc, góp phần tạo nên một không gian miền núi trong văn học vừa gần gũi vừa huyền ảo, làm nên nét riêng trong phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy.

IV. Bí quyết nghệ thuật thể hiện dấu ấn văn hóa miền núi độc đáo

Để chuyển tải thành công dấu ấn văn hóa miền núi, Đỗ Bích Thúy đã sử dụng một hệ thống phương thức nghệ thuật đặc sắc. Phong cách nghệ thuật Đỗ Bích Thúy được định hình bởi lối kể chuyện tự nhiên, giọng văn trầm lắng, trữ tình và một ngôn ngữ trong sáng, giàu hình ảnh. Bà thường sử dụng ngôi kể linh hoạt, khi thì là ngôi thứ nhất để đi sâu vào nội tâm nhân vật, khi thì là ngôi thứ ba toàn tri để bao quát bức tranh rộng lớn. Cốt truyện trong các tác phẩm của bà thường không phức tạp, kịch tính mà diễn ra theo dòng chảy của đời sống, tập trung vào những biến chuyển tinh tế trong tâm hồn con người. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và chất thơ, giữa lời kể và lời tả đã tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt, giúp người đọc cảm nhận được trọn vẹn không khí và linh hồn của miền núi. Đây là đối tượng hấp dẫn cho các luận văn thạc sĩ ngữ văn khi tìm hiểu về đặc điểm văn xuôi đương đại.

4.1. Nghệ thuật kể chuyện và xây dựng không gian miền núi

Đỗ Bích Thúy tỏ ra bậc thầy trong việc xây dựng không gian miền núi trong văn học. Không gian ấy không chỉ là bối cảnh địa lý với núi cao, vực sâu, ruộng bậc thang mà còn là một không gian văn hóa thấm đẫm phong tục tập quán. Bà sử dụng nghệ thuật kể chuyện chậm rãi, tỉ mỉ, kết hợp các điểm nhìn linh hoạt để tái hiện không gian từ nhiều góc độ. Giọng văn của bà mang âm hưởng trữ tình, thương cảm, đôi lúc có chút hài hước nhẹ nhàng. Luận văn chỉ ra rằng, bà có khả năng "vén một bức màn bí mật đưa bạn đọc đến chiêm ngưỡng về cuộc sống con người trên cái nền của một vùng văn hóa ít đặc sắc". Ngôn ngữ kể chuyện dung dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của người dân, trong khi ngôn ngữ nhân vật thể hiện rõ tính cách và xuất thân của họ, góp phần làm nên tính chân thực cho tác phẩm.

4.2. Phân tích tác phẩm Đỗ Bích Thúy Tiểu thuyết Lặng yên dưới vực sâu

Tiểu thuyết Lặng yên dưới vực sâu là một ví dụ tiêu biểu cho nghệ thuật thể hiện văn hóa của Đỗ Bích Thúy. Tác phẩm xoay quanh số phận của Súa, một cô gái người H'Mông, và qua đó làm hiện lên một cách sống động văn hóa người H'Mông. Tục kéo vợ, quan niệm về hôn nhân, về thân phận người phụ nữ được thể hiện qua từng chi tiết, từng lời đối thoại. Không gian cao nguyên đá Đồng Văn hiện lên vừa hùng vĩ, khắc nghiệt lại vừa thơ mộng. Đỗ Bích Thúy đã thành công khi đi sâu vào thế giới nội tâm giằng xé của Súa, giữa cam chịu và khát khao hạnh phúc. Ngôn ngữ truyện giàu chất thơ, nhiều đoạn miêu tả nội tâm tinh tế, làm nổi bật giá trị nhân đạo và sức sống mãnh liệt của con người trước số phận.

V. Khẳng định giá trị nhân đạo và đóng góp cho văn học vùng cao

Các tác phẩm của Đỗ Bích Thúy thấm đượm một tinh thần nhân văn sâu sắc. Giá trị nhân đạo không được thể hiện qua những lời rao giảng đạo lý mà toát lên từ sự thấu cảm, xót thương cho những số phận bất hạnh, đặc biệt là hình tượng người phụ nữ miền núi. Bà lên tiếng bênh vực cho quyền được sống, quyền được yêu và mưu cầu hạnh phúc của họ. Bằng ngòi bút của mình, bà đã góp phần lay động lương tri người đọc, khiến họ phải suy ngẫm về những định kiến, hủ tục đang kìm hãm con người. Luận văn của tác giả Đinh Thị Thu Hoài khẳng định, một trong những đóng góp lớn của Đỗ Bích Thúy là làm phong phú thêm diện mạo của văn học vùng cao sau năm 1975. Bà đã kế thừa những nhà văn đi trước như Tô Hoài, Ma Văn Kháng nhưng đồng thời cũng mở ra một hướng đi mới, tập trung sâu hơn vào thế giới đời tư và những góc khuất trong tâm hồn con người.

5.1. Tiếng nói đồng cảm và trân trọng vẻ đẹp con người miền núi

Cốt lõi trong các tác phẩm của Đỗ Bích Thúy là tiếng nói đồng cảm và trân trọng con người. Bà phát hiện và ngợi ca những vẻ đẹp tiềm ẩn trong những con người lam lũ, mộc mạc. Đó là lòng thủy chung, sự bao dung, đức hy sinh và sức sống mãnh liệt. Ngay cả khi miêu tả những bi kịch, ngòi bút của bà vẫn không nhuốm màu bi quan, cay đắng mà luôn ánh lên niềm tin vào phẩm giá và khả năng vươn lên của con người. Bà nhìn thấy "vẻ đẹp kì thú trong tâm hồn của người dân tộc thiểu số và cái đẹp của mảnh đất hoang sơ". Chính sự trân trọng này đã tạo nên sức lay động mạnh mẽ cho các tác phẩm, giúp người đọc ở miền xuôi có cái nhìn gần gũi, thấu hiểu và yêu mến hơn con người và văn hóa vùng cao.

5.2. Vị thế của Đỗ Bích Thúy trong nền văn học Việt Nam đương đại

Thông qua việc khai thác sâu sắc và độc đáo đề tài miền núi, nhà văn Đỗ Bích Thúy đã khẳng định được vị thế vững chắc của mình trong nền văn học Việt Nam đương đại. Bà là một trong số ít những nhà văn viết về dân tộc thiểu số mà lại chính là người con của mảnh đất đó, mang đến một cái nhìn "từ bên trong". Các tác phẩm của bà, đặc biệt là Tiếng đàn môi sau bờ rào đá (được chuyển thể thành phim "Chuyện của Pao"), đã tạo được tiếng vang lớn và được công chúng đón nhận nồng nhiệt. Bà đã góp phần chứng minh rằng, đề tài miền núi vẫn là một mảnh đất màu mỡ, đầy tiềm năng cho sáng tạo văn học. Những thành công của bà là nguồn động viên cho các cây bút trẻ và là đối tượng giá trị cho hoạt động nghiên cứu văn học hiện nay.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO ĐỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NANG DINH TH] THU HOAL DAU AN VAN HOA MIEN NUI TRONG VAN XUOI CUA DO BiCH THUY Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 60.34 LUẬN VAN THA! KHOA HQC XA HỘI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: LÊ THỊ HƯỜNG Đà Nẵng, Năm 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. DAI HQC DA NANG ĐINH THỊ THU HOÀI. DAU AN VAN HOA MIEN NÚI TRONG VAN XUOI CUA DO BiCH THUY LUAN VAN THA KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Da Nang, Nam 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắt kỳ) công trình nào khác.

Nguoi cam đoan DINH TH] THU HOAL MỤC LỤC LOI CAM DOA MỤC LỤC. MO DAU CHUONG 1. VAN XUOI DO BiCH THUY - NHUNG TRANG VI NÚI RỪNG. Đỗ Bích Thúy ~ người con của m 1.

Mảnh đất Hà Giang- ngọn nguồn sáng tạo trong văn xu Thuý 1. Hành trình sáng tác của Đỗ Bích Thúy. CAM QUAN VE CON NGUOI VA VAN HOA MIEN NUL TRONG VAN XUOI CUA DO BiCH THU 2. Con người miền núi- một biểu hii của văn hoá ving cao.

Về đẹp văn hoá của con người miễn núi 29 2. Con ngườisố phận từ góc nhìn văn hoá. Con người chông chênh trước sự xâm thực của đời sống đô thị hoá. Văn hóa miền núi với những giá trị truyền thống, 57 2.

Phong tục, tập quán 68 3. Nghệ thuật kể chuyện. Ké từ ngôi thứ nhất với điểm nhìn bên trong. Kế từ ngôi thứ ba với điểm nhìn toàn trí 78 3.

Sự kết hợp các ngôi kế và sự di chuyển điểm nhìn. si 3⁄2, KẾt cẤu.1, Kết cấu tuyến tính 83 3. Kết cấu đáo tuyển.3, Kết cấu tâm lí 87 3. Ngôn ngữ người kể chuyện 88 3.

Ngôn ngữ nhân vật 9Ị 3. Giọng điệ nS 3. Giọng trừ tình. Giọng thương cảm.

Giọng hài hước, 99 KETLUAN QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài LL. Mi núi với những đặc trưng về điều kiện tự nhiên, về đời g kinh tế- chính trị- văn hóa- xã hội và con người.vẫn luôn là vùng đất lí tưởng cho văn chương nghệ thuật đảo sôu, khai thác. Bởi vấn đĩ noi đầy là một vùng đất với địa hình mang đặc trưng núi cao, vực sâu, tiềm ấn trong.

mình những vẻ đẹp của phong tục tập quán ngàn đời, sẽ luôn là vùng đất mới với một sức hút rất lớn, mê hoặc tâm hồn những con người muốn tìm tòi, khám phá để thể hiện mình. Lịch sử văn học Việt Nam từ rất sớm, đã ghỉ nhân thành tưu của những cây bút như: Lan Khai, Nguyên Ngọc, Tô Hoài, Ma Văn Kháng. Đó là những cây bút đã dành rất nhiều tâm sức của mình để viết về đề tài miền núi. Tiểu thuyết của Lan Khai đã góp công “khai phá, vạch.

lau rẽ cỏ cho cánh rừng giả”. Tiếp đó các nhà văn như Tô Hoài, Nguyên Ngọc. đã ngược lên miền cao và cho ra đời hàng loạt tác phẩm. nên những bước tiến đáng ghi nhận của văn xuôi viết về miền núi.

Mỗi tác phẩm là một phần lịch sử góp một phần không nhỏ trong việc tái hiện một cuộc sống vô cùng phong phú và đa dạng, về nên một bức tranh muôn màu muôn sắc của đời sống vùng cao để lại dấu ấn qua các chặng đường văn học. 'Kể từ sau năm 1975 văn học viết về miền núi bước sang một trang mới, lúc này đã có sự xuất hiện những cây bút mang sức trẻ như: Vũ Xuân Tửu, Đỗ Bích Thúy, Sa Phong Ba, Cao Duy Sơn, Nié Thanh Mai, Linh Nga Nié Kdim, Hlinh Nié, Pham Duy Nghĩa. Và thật vô cùng đáng mừng là trong số những nhà văn trẻ đó có cả những cây bút là người dân tộc thiểu số. Thể hệ các nhà văn trẻ viết về để tải miễn núi hôm nay mang trong mình tắm lòng nhiệt huyết, họ tiếp tục kế thừa thể hệ trước trong việc khai thác những tư liệu ngay trên chính mảnh đất đó nhưng tiền hành mở rộng phạm vi phản ảnh hiện thực miễn núi trong bước tiền của đời sống hiện đại.

Các sáng tác này đã dẫn được định hình và đã đạt được một số những thành tựu đáng kể. tác phẩm đã đạt giá trị cao về cả nội dung tư tưởng lẫn nghệ thuật, được công. chúng nhiệt liệt đón nhận. Như vậy có thể khẳng định, văn xuôi về đề tài miền núi đã góp một phần không nhỏ trong việc đa dạng hoá đề tài, làm phong phú điện mạo văn học Việt Nam đương dai 1.

Đỗ Bích Thúy là một trong những nhà văn đại diện cho sức trẻ của miễn núi. Chị sinh ra và lớn lên trong thời đại mà nhịp sống đang hồi hả quay. Nơi mà cái mới với sức cuốn hút mãnh liệt của nó đã khiến cho một bộ phân không nhỏ giới trẻ Việt Nam nói chung và miễn núi nói riêng đã nhanh chống quên đi cội nguồn lao vào sống gắp gấp để hưởng thụ. Nhưng với Đỗ Bích Thúy, miễn rẻo cao đá núi với đời sống khốn khó nhưng tiềm tảng trong lông những giá trì văn bóa độc đáo vẫn luôn là tiếng gọi không ngừng thôi thúc trái tìm chị sống và cống hiến.

Bằng tài năng và tâm huyết của mình, Đỗ Bích Thúy đã chất chỉu góp nhặt chuyện đời chuyện người đem đến với bạn đọc khá nhiều tác phẩm có giá trị cao cả về nội dung lẫn nghệ thuật sáng tác. Đó là những trang viết chuyên chở ngôn ngữ dung di, mach văn thơ êm chảy chất chứa sâu thẩm bên trong những rung cảm chân thực về chính quê hương máu thịt của chỉ. Ngôn ngữ của Đỗ Bích Thuý dẫu không gai góc, dữ đội nhưng ta nhanh chóng nhận ra tính cách dung dị, chân chat trong con người và nét văn hoá độc đáo của miễn núi trên cái nền là cảnh sắc thiên nhiên hoang đã mà lộng lẫy tới nao lòng. Nếu như văn hóa là bản sắc, là sự kết tỉnh của lịch sử, tôn giáo, ngôn.

ngữ, phong tục tập quán. thì con người chính là chủ thể sáng tạo ra văn hóa trong quá trình ứng xử với tự nhiên và xã hội. Con người miễn núi mang đậm trong mình những giá trị văn hóa với nét tính cách có tính truyền thống nổi bật của dân tộc quê hương mình, vẫn luôn lả đẻ tài hấp dẫn thú vị. Chính vì vậy, tìm hiểu Đấu ấn văn hoá miền núi trong văn xuôi Đỗ Bích Thúy là công việc có ý nghĩa trong việc khẳng định một tên tuổi đã cống hiển hết mình cho vùng núi cao phía Bắc tổ quốc.

Qua đó, chúng ta có cái nhìn rõ nét hơn, hiểu sâu sắc hơn về con người và văn hóa miền núi, tạo thuận lợi để tiếp. cận và hiểu rõ hơn về một vùng văn hoe dan tc 2. Lịch sử vấn đề 2. Những công trình, bài báo đề cập đến yếu tố văn hóa trong văn học về đề tài miền núi Phạm Duy Nghĩa trong bài Cốt truyện trong văn xuôi dân tộc và miền mái in trên tạp chí Văn nghệ quân đội số 11 năm 2008, đã khái quát rất rõ về.

vấn đỀ cốt truyện trong văn xuôi vis và miễn núi. Qua đặc điểm về cốt truyện, ông đã không ngắn ngại mà thẳng thắn chỉ ra những mặt còn hạn chế: “Cốt truyện đơn nghĩa, không có những tầng nghĩa chìm và biểu tượng hai mặt, do đó hạn chế về chiều sâu và khả năng tạo sự tiếp nhận đa chiều” [23, tr. 55]; “Các nhân vật rỡ ràng không có quy luật vận động tự thân, chỉ biết vận động theo số mệnh do tác giả định đoạt”. Đề cập đến vấn để cốt truyện và số phận con người miền núi tác giả đã chú trọng nhắn mạnh rằng tắt cả đã được phản ánh khá đơn giản, sự phát triển tính cách của nhân vật không quá phức tạp mà chỉ đứng ở những phía hết sức rạch rỏi thiện- ác, tốt- xấu.

bài viết Diện mạo văn xuôi đương đại về đân tộc và miễn núi của tác giả. Pham Duy Nghĩa trên Tạp chí Văn nghệ quân đội cuối tháng 4 đầu tháng 5 năm 2010, các tác giá Đỗ Bích Thúy, Cao Duy Sơn, Bủi Thị Như Lan đã được đề cập đến như các thành viên trong hàng ngũ nhà văn đương đại Việt Nam. Theo ông, các nhà văn viết về đề tài miễn núi qua tác phẩm của họ đã xuất hiện những dấu hiệu băn khoăn lo ngại trước sự chuyển biển của miền núi đương đại. Phạm Duy Nghĩa còn khẳng định: “Ngoài những vấn đề mang.

tính xã hội, một số tác phẩm đã đi vào khía cạnh đời tư con người” văn học lúc này không chỉ đứng nhìn ngắm một vùng văn hóa lạ mà đã gắn bó mật thiết với cuộc sống đời thường, di sâu vào những hạnh phúc, khổ đau, trăn trở đẳn vặt của mỗi số phận cuộc đời riêng để đồng cảm, chỉa sẻ. Tác giả Đặng Văn Lung trong bài viết: Giữ gìn và phát triển văn nghệ truyền thống của các dân tộc thiểu số Việt Nam (Tạp chí Văn học (9), tr. 21- 26) đã chỉ rõ thấy tằm quan trọng cuả nền văn hóa các dân tộc thiểu số và vấn. để được đặt ra ở đây là cần phải giữ gìn và phát huy nó.

Đinh Văn Định trong. bài viết Văn học các đân tộc thiểu số mười năm qua với vẫn dé truyén thong và hiện đại (Tap chi van hoc (5), tr. 5-9) khẳng định tầm vóc vả sức sống của nên văn học dân tộc thiêu số trong sự gắn bó mật thiết với văn hóa dân tộc. Ở bài viết Vẻ bản sắc đân tộc trong sáng tác của các nhà thơ dân tộc thiểu số.

(in trên Tạp chí Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Việt Nam, 1993), tác giả Nguyễn Duy Bắc đã chỉ ra hai đặc trưng cơ bản của văn hóa- văn học hiện đại của các dân tộc thiểu số đó là: “Sự bó hết sức sinh động, sâu sắc và rõ nét bản sắc dân tộc trong sáng tác nghệ thuật”. Trong bài Văn xuôi miễn múi vấn đề truyền thẳng và hiện đại (Tạp chí Văn nghệ quân đội cuối tháng(5), tr. 65- T0), tác giả Phạm Duy Nghĩa đã đi đến khẳng định “ Sự kết hợp truyền thống. và hiện đại là nền tảng cho sự phát triển văn hóa, văn học miễn núi”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ