Luận văn thạc sĩ: Phân tích dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết nhà văn Thuận

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn thuận, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
113
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn thạc sĩ về dấu ấn hiện sinh Thuận

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu sâu sắc. Chủ đề về dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn Thuận là một hướng đi hấp dẫn, phản ánh dòng chảy của văn học đương đại Việt Nam. Nhà văn Thuận, một gương mặt nổi bật của văn xuôi hải ngoại, đã mang đến những thể nghiệm nghệ thuật táo bạo. Các tác phẩm của bà là mảnh đất màu mỡ để khám phá các phạm trù của triết học hiện sinh. Sau năm 1986, văn học Việt Nam chứng kiến sự trỗi dậy của ý thức cá nhân. Các nhà văn bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến số phận con người trong một thế giới hỗn mang. Chủ nghĩa hiện sinh, với những câu hỏi về bản thể con người, tự do và lựa chọn, đã tìm thấy sự gặp gỡ với tư duy của nhiều tác giả. Luận văn của Phan Thị Như Hoa đã nhận diện và đánh giá sự hiện diện của chủ nghĩa này trong sáng tác của Thuận. Nghiên cứu này không chỉ khẳng định vị trí độc đáo của tiểu thuyết Thuận mà còn góp phần vào việc tìm hiểu tiến trình vận động của văn học Việt Nam hiện đại. Việc phân tích tiểu thuyết Thuận dưới góc nhìn hiện sinh giúp làm rõ những đóng góp của nhà văn đối với sự phát triển của thể loại. Đây là một đề tài giá trị cho sinh viên khoa ngữ văn khi tìm kiếm một luận văn mẫu để tham khảo và phát triển.

1.1. Tổng quan về chủ nghĩa hiện sinh trong văn học Việt

Chủ nghĩa hiện sinh đã xuất hiện và tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội miền Nam Việt Nam từ những năm 60-70 của thế kỷ XX. Dù không trở thành một luồng tư tưởng chủ đạo, nó vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến sự vận động của văn học. Sau thời kỳ Đổi Mới, xã hội Việt Nam hội nhập và phát triển, kéo theo những áp lực lên đời sống cá nhân. Điều này tạo điều kiện cho tư tưởng hiện sinh tái xuất hiện. Các nhà văn nhận thức sâu sắc hơn về thân phận con người, đặt ra những câu hỏi day dứt về nhân vị. Triết học hiện sinh trở thành một lối thoát, giải tỏa những khúc mắc trong tâm hồn người nghệ sĩ. Tiểu thuyết, với khả năng phản ánh đa dạng, đã đi sâu vào khai thác đời sống hiện sinh của con người đương đại.

1.2. Vị trí của nhà văn Thuận trong dòng văn học hải ngoại

Thuận là một gương mặt tiểu thuyết nổi bật của văn học đương đại Việt Nam, đặc biệt trong dòng văn xuôi hải ngoại. Với bảy tiểu thuyết ra đời trong mười ba năm, bà đã chứng tỏ một sức sáng tạo dồi dào và bền bỉ. Sống và làm việc tại Pháp, Thuận có điều kiện tiếp xúc và hấp thụ tinh hoa văn hóa phương Tây, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sáng tác. Các tác phẩm của nhà văn Thuận như Chinatown, Paris 11 tháng 8, T. mất tích... đều thể hiện một cái nhìn sâu sắc về hiện thực và con người. Bà không ngừng tìm kiếm những giá trị nhân sinh ẩn sâu trong cuộc đời, đi vào những góc khuất của tâm hồn để tìm ra ý nghĩa cho sự tồn tại. Dấu ấn hiện sinh trở thành một trong những đặc điểm nổi bật, làm nên sự độc đáo trong phong cách của nhà văn.

II. Phân tích cảm quan hiện sinh về thế giới đầy phi lý

Cảm quan hiện sinh là lăng kính cốt lõi để hiểu các tác phẩm của nhà văn Thuận. Luận văn chỉ ra rằng, hiện thực trong tiểu thuyết của bà là một thế giới ngổn ngang, phi lý và hoang vắng tình người. Con người sống trong tâm trạng bất an thường trực, một đặc điểm cơ bản của triết học hiện sinh được Martin Heidegger đề cập. Các nhân vật của Thuận không tìm thấy sự an toàn trong cuộc sống, trong gia đình, hay trong các mối quan hệ xã hội. Họ luôn phải đối mặt với những dự cảm về một “thế giới đổ vỡ”. Sự đổ vỡ này không chỉ hiện hữu ở các trật tự xã hội mà còn ăn sâu vào đời sống tinh thần, khiến con người ngày càng cảm thấy xa lạ và lạc lõng. Mái ấm gia đình, vốn là nơi nương tựa, lại trở thành không gian lạnh lẽo, nơi các thành viên tồn tại như những cá thể rời rạc, chỉ gắn kết với nhau bằng trách nhiệm và toan tính. Sự phi lý của tồn tại và nỗi cô đơn trở thành những ám ảnh xuyên suốt, tạo nên một bức tranh hiện thực xám xịt nhưng chân thực trong tiểu thuyết của Thuận. Đây là một thách thức lớn khi phân tích tiểu thuyết của bà, đòi hỏi người đọc phải đi sâu vào từng chi tiết nghệ thuật để nắm bắt được tư tưởng cốt lõi.

2.1. Những dự cảm bất an về một thế giới đổ vỡ

Trong tiểu thuyết Thuận, tâm lý bất an trở thành trạng thái phổ biến của con người hiện đại. Một sự việc nhỏ như chiếc túi bị bỏ quên ở ga tàu điện ngầm cũng đủ làm dấy lên nỗi lo sợ về một âm mưu khủng bố. Luận văn trích dẫn: “Người ta nghĩ âm mưu đặt bom một cái ga hi hắt thế này chứa một âm mưu khác nguy hiểm hơn nhiều” [52, tr. 5]. Sự bất an này còn thể hiện qua nỗi lo về sự tan vỡ hạnh phúc gia đình. Các nhân vật luôn sống trong dự cảm về sự chia ly, phản bội. Thậm chí, nỗi lo sợ về cái chết và những điều không may xảy đến với người thân luôn thường trực, len lỏi vào cả những giấc mơ. Những giấc mơ bi thảm về cái chết của Thụy trong Chinatown hay điềm báo về số phận của Đắc trong Paris 11 tháng 8 là minh chứng rõ nét cho tâm trạng này.

2.2. Khám phá một thế giới hoang vắng tình người

Gia đình trong tiểu thuyết Thuận không còn là mái ấm yêu thương. Nó biến thành một không gian lạnh lẽo, nơi tình cảm được thay thế bằng những toan tính và trách nhiệm sòng phẳng. Trong Chinatown, tình yêu của cha mẹ dành cho con cái được quy đổi thành những “cốc chè đỗ đen” hay “bộ óc lợn hấp” để đổi lấy điểm mười. Mối quan hệ vợ chồng cũng trở nên lỏng lẻo, xa cách. Họ sống chung một nhà nhưng như “những kẻ xa lạ”. Sự hoang vắng tình người này lan rộng ra cả xã hội. Các mối quan hệ được xây dựng dựa trên nhu cầu vật chất và thỏa mãn sinh lý. Con người trở nên thờ ơ, vô cảm trước hoàn cảnh của nhau. Thế giới nghệ thuật của Thuận vì thế trở thành một ốc đảo của nỗi cô đơn, nơi các cá thể tồn tại biệt lập và lạc lõng.

III. Phương pháp khắc họa con người mang dấu ấn hiện sinh

Để thể hiện dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn Thuận, việc xây dựng hình tượng con người đóng vai trò trung tâm. Các nhân vật của bà không phải là những hình mẫu lý tưởng. Họ là những mảnh đời vỡ vụn, những bản thể bị dằn xé và tha hóa. Luận văn đã đi sâu phân tích tiểu thuyết để chỉ ra rằng, con người trong thế giới của Thuận luôn mang trong mình mặc cảm sâu sắc về thân phận. Họ là những kẻ lạc loài, bơ vơ, dù đang sống ở quê hương hay nơi đất khách. Nỗi cô đơn không chỉ là một trạng thái tâm lý, nó là bản chất của kiếp người. Con người của Thuận là hiện thân cho những bi kịch của sự tồn tại. Họ bị đẩy vào tình trạng nhân vật tha hóa, đánh mất chính mình trong guồng quay của xã hội. Tuy nhiên, đằng sau sự hoang mang, đổ vỡ đó là những khát vọng sống mãnh liệt. Họ luôn khao khát đi tìm bản thể con người, khẳng định tự do và lựa chọn của riêng mình. Ngòi bút của Thuận đã mổ xẻ sâu sắc tâm lý phức tạp này, tạo nên những hình tượng nhân vật đa chiều và ám ảnh, mang đậm triết lý của chủ nghĩa hiện sinh.

3.1. Hình tượng con người với mặc cảm thân phận sâu sắc

Là một nhà văn hải ngoại, Thuận thấu hiểu sâu sắc thân phận của những kẻ lưu vong. Nhân vật trong tác phẩm của bà thường là những người di dân, bị giằng xé giữa quá khứ và hiện tại, giữa ký ức quê nhà và thực tại khắc nghiệt nơi xứ người. Họ mang mặc cảm lạc loài, bơ vơ. Ngay cả những nhân vật sống tại Việt Nam cũng không thoát khỏi cảm giác này. Họ lạc lõng trong chính gia đình, trong xã hội đầy những giá trị đảo lộn. Nỗi cô đơn trở thành một định mệnh, một thuộc tính không thể tách rời của kiếp người trong một thế giới mà sự phi lý ngự trị.

3.2. Chân dung nhân vật tha hóa và bi kịch tồn tại

Sự tha hóa là một chủ đề trọng tâm trong triết học hiện sinh. Trong tiểu thuyết Thuận, nhân vật tha hóa xuất hiện dưới nhiều hình dạng. Con người bị vật chất hóa, bị biến thành công cụ, đánh mất bản sắc riêng. Họ tồn tại như những “quái nhân”, một tập hợp hỗn loạn mà ở đó “ranh giới cá nhân bị nhòe mờ”. Sự biến dạng về nhân hình đi liền với sự băng hoại về tinh thần. Họ sống trong bi kịch của sự tồn tại, cảm thấy “buồn nôn” trước cuộc đời vô nghĩa. Cái chết, sự mất tích hay sự tự hủy hoại trở thành những lối thoát cực đoan khỏi tình trạng tha hóa ấy, thể hiện một sự phản kháng yếu ớt nhưng quyết liệt.

3.3. Khát vọng kiếm tìm bản thể và khẳng định tự do

Dù sống trong một thế giới đổ vỡ và tha hóa, con người của Thuận không hoàn toàn buông xuôi. Ẩn sâu trong họ là khát vọng đi tìm ý nghĩa tồn tại, kiếm tìm “cái tôi” đích thực. Hành trình đi tìm bản thể con người đầy gian nan và đau đớn. Các nhân vật của bà, thông qua những hành động nổi loạn, sự từ bỏ, hay cả cái chết, đều đang nỗ lực thực hành quyền tự do và lựa chọn. Sự ra đi của Thụy (Chinatown), việc T. tự cho mình “mất tích” (T. mất tích), hay cái chết của Liên (Paris 11 tháng 8) đều là những hành động “tự quyết” để thoát khỏi những trói buộc của hoàn cảnh. Đó là biểu hiện sâu sắc của tinh thần hiện sinh.

IV. Bí quyết thể hiện triết lý hiện sinh qua nghệ thuật

Phong cách nghệ thuật Thuận là yếu tố then chốt tạo nên dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn Thuận. Bà đã dũng cảm từ bỏ lối viết truyền thống để thử nghiệm những hình thức nghệ thuật mới mẻ, phù hợp với việc biểu đạt một thế giới nội tâm phức tạp và một hiện thực phân mảnh. Luận văn đã chỉ ra những đặc sắc trong thi pháp của Thuận, từ cách xây dựng kết cấu, tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật, cho đến việc sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật. Thay vì một cốt truyện tuyến tính, Thuận chọn kết cấu phân mảnh, lắp ghép, tựa như những mảnh vỡ của ký ức và ý thức. Không gian và thời gian trong tác phẩm của bà liên tục dịch chuyển, xáo trộn, xóa nhòa ranh giới giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Ngôn ngữ trần thuật góc cạnh, đa thanh, kết hợp với các biểu tượng giàu sức gợi, đã tạo nên một thế giới nghệ thuật độc đáo. Những thủ pháp này không chỉ là sự cách tân về hình thức, mà còn là phương tiện hữu hiệu để đào sâu vào cảm quan hiện sinh, lột tả nỗi cô đơnsự phi lý của thân phận con người.

4.1. Nghệ thuật kết cấu phân mảnh đứt gãy độc đáo

Tiểu thuyết Thuận phá vỡ kết cấu truyền thống. Bà thường sử dụng kết cấu phân mảnh, lắp ghép, truyện lồng truyện. Các sự kiện không diễn ra theo trình tự thời gian mà bị xáo trộn, đan xen. Trong Chinatown, những dòng ký ức đứt gãy của nhân vật “tôi” hòa quyện vào nhau, tạo nên một mê cung của ý thức và vô thức. Kiểu kết cấu này phản ánh chân thực trạng thái tâm lý bất ổn và một thế giới nội tâm đầy những dằn vặt, ám ảnh của con người hiện sinh. Nó buộc người đọc phải chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa tác phẩm, tự lượm lặt và lắp ghép những mảnh vỡ để hình dung nên câu chuyện.

4.2. Cách sử dụng không gian và thời gian nghệ thuật

Không gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Thuận thường là không gian dịch chuyển, biến động, từ Sài Gòn, Hà Nội đến Paris. Đó không chỉ là bối cảnh địa lý mà còn là không gian tâm tưởng, nơi chứa đựng những nỗi niềm của con người xa xứ. Thời gian nghệ thuật cũng mang tính đứt gãy, dồn nén. Quá khứ và hiện tại liên tục đan xen, đồng hiện. Dòng thời gian tâm lý lấn át dòng thời gian biên niên, thể hiện sự chìm đắm của nhân vật trong ký ức và những nỗi ám ảnh. Cách tổ chức không gian và thời gian này góp phần tô đậm cảm giác lạc lõng, bơ vơ của bản thể con người.

4.3. Đặc trưng ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật

Ngôn ngữ trong tác phẩm Thuận rất đặc trưng: ngắn gọn, góc cạnh, giàu thông tin và mang tính giễu nhại. Bà sử dụng thành công ngôn ngữ đời thường, thậm chí cả ngôn ngữ “vỉa hè”, để tạo nên sự chân thực và sống động. Giọng điệu trần thuật đa thanh là một thành công nổi bật. Giọng kể lạnh lùng, hài hước, bông đùa trước những vấn đề nghiêm túc lại ẩn chứa một nỗi đau sâu sắc. Sự đa dạng trong giọng điệu giúp nhà văn thể hiện được cái nhìn đa chiều về cuộc sống và con người, phơi bày sự phi lý của tồn tại một cách thấm thía. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong nghiên cứu văn học về Thuận.

V. Kết quả nghiên cứu về dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết

Thông qua việc phân tích tiểu thuyết một cách hệ thống, luận văn thạc sĩ đã khẳng định dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn Thuận không chỉ là một sự ảnh hưởng ngẫu nhiên mà đã trở thành một phương diện cốt lõi, chi phối từ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật. Kết quả nghiên cứu cho thấy Thuận đã tiếp thu và vận dụng một cách sáng tạo các phạm trù của chủ nghĩa hiện sinh để phản ánh sâu sắc đời sống con người đương đại. Bà đã xây dựng thành công một thế giới nghệ thuật đầy ám ảnh với những nhân vật luôn trăn trở về sự tồn tại, về tự do và lựa chọn. Phong cách nghệ thuật Thuận, với những cách tân táo bạo về kết cấu, không-thời gian và ngôn ngữ, đã chứng tỏ là một phương tiện hữu hiệu để biểu đạt cảm quan hiện sinh. Sáng tác của Thuận không chỉ làm phong phú thêm cho văn học đương đại Việt Nam mà còn là một cầu nối, đưa văn học Việt Nam tiệm cận với thế giới. Những đóng góp này khẳng định vị trí quan trọng của bà trong tiến trình đổi mới của văn xuôi Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều hướng tiếp cận mới cho các công trình nghiên cứu văn học sau này, đặc biệt hữu ích cho những ai đang chuẩn bị bảo vệ luận văn thạc sĩ.

5.1. Khẳng định sự độc đáo trong sáng tác của nhà văn Thuận

Nghiên cứu chỉ ra sự độc đáo của Thuận nằm ở việc bà đã tạo ra một dấu ấn riêng trong dòng tiểu thuyết mang khuynh hướng hiện sinh. Bà không sao chép các triết gia mà dùng lăng kính hiện sinh để soi chiếu vào hiện thực xã hội Việt Nam và thân phận người Việt xa xứ. Các tác phẩm của nhà văn Thuận nổi bật với nỗi khắc khoải về sự đổ vỡ niềm tin và sự phản ứng mạnh mẽ trước những trói buộc xã hội. Bà đã đi sâu khám phá những góc khuất, những bi kịch thầm kín trong tâm hồn con người, tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho trang viết của mình.

5.2. Đóng góp vào sự vận động của văn xuôi Việt Nam

Sáng tác của Thuận là một đóng góp đáng kể cho sự đổi mới của văn xuôi hải ngoại nói riêng và văn học Việt Nam nói chung. Bằng những thể nghiệm nghệ thuật không ngừng, bà đã góp phần phá vỡ những lối mòn trong tư duy tiểu thuyết, mở ra những khả năng biểu đạt mới. Việc đưa triết học hiện sinh vào tác phẩm một cách tự nhiên và sâu sắc đã làm cho tiểu thuyết của bà mang tầm vóc tư tưởng, đặt ra những vấn đề phổ quát về thân phận con người trong thế giới hiện đại. Đây là cơ sở để khẳng định những giá trị bền vững trong tác phẩm của bà.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn dấu ấn hiện sinh trong tiểu thuyết của nhà văn thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 “TIỂU THUYẾT THUẬN TRONG DONG CHAY “TIỂU THUYẾT MANG KHUYNH HƯỚNG HIỆN SINH Ở VIỆT NAM NHONG NAM BAU THE KY XXI 11. MOT SO DIEM NOI BAT CUA TIỂU THUYẾT MANG KHUYNH HUONG IIIEN SNH 6 VIỆT NAM NHỮNG NĂM DAU THE KY XI 1. Phân ảnh đối sống hiện sảnh của con người đương đại Tứ những năm 60 - 0 của thế kỷ X, chủ nghĩa hiện nh đã có mặt ở miền Nam Việ Nam và c sự tác tộng mạnh mẽ ến mọi hoại động dời sông ca xã hội Viết Nam mã đặc bệ lá gt te miễn Nam lúc bẫy gớ. Tuy chủ "nghĩa hiện inh không phá iễn mạnh dễ ạo hình một luồng tư tưởng chủ .đạo trong văn học Việt Nam nhưng nó đi thực sự ánh hưởng đến ự vận động Và phát tiễn của văn hạc nước nhà.

Sau mim 1986, công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hôn được đây mạnh, xi hội Việt Nam nhanh chồng đội mới dễ hội nhập với một hệ giới đây tố loạr”. Cùng với sự phá tiễn vượt ôi về nên kinh tế mặt tái của cơ chỗ thị trường đã đề nặng lên tầm tí của mỗi cá nhân, gấy ấp lục đối với ‘con ngs mo! tng lop ã hội tử nông thôn đến thành thị Điễu ny tạo điền Xiến choý thức con người cả nhân phát tiễn và tư trừng hig sinh cô cơ hội túi xuất hiện Với sự hay đổi tự đuy nghệ thật, các nhà văn đã thức nhận si. hơn về vấn đề con người rong thể giới hiện đại, coi đó là một rung những vấn đề cấp tiếc, cần được lý giải. Những câu hỏi “con người làai””, “đâu là ‘ing gd ri dich thực mà củn người cần tim kiếm trung cuộc đời hỗn mang ny?” cla dave trả li hấu đáo, Cho dù iết vẻ dỀ tà gỉ, v8 cuốc sống dương đại hay những câu chuyện lịch sử, về hi thực đời thường hay những gc nơ áo mộng.

các tắc phẩm đều xoay quanh nhùng trăn ở, suy ngẫm khắc khoả về nhân vị, Nhìn ở gốc độ xn chương nghệ thuật, chủ nghĩa hiện sinh, như một cánh cửa giá thoát những khu tắt rọng tâm hỗn của nhà văn Việ Nam bẫy âu. Có thể nhận thấy sau những bước thăng tầm cũng lịch sử văn học Việt Nam phải iển mội cách thật mạnh mẽ ở hầu hết các thể loại. Đặc biệt tiễn thuyết th lại "không đồng cứng”, cổ mây cãi của văn họ đã thực "nổ £6" su vio phin ảnh đồi sống hiện dinh của con người đương đi, Tuân thích nghỉ với những chuyển động phong phú của đố sống “Thời đai thay đội, tính thân hiệ sinh cũng thay đội tho, Tiểu thuyết với khả nãng đi vào phản ánh dời ng hiệ inh của cơn người đương đại đã một mặt ừa thụ nhân, một mật vừa tiếp biển đề phủ hợp với tâm thểnhiễ trì tự, trở mới về bản hể của con người ôm nay là ng lòng với sự ô dơn, xem cô đơn là mặc dịnh của kiếp người và chấp nhận sự phí lí của th giới loài người. Các phạm tù cơ bản của chủ nghĩa hiện nh như quan niệm về phi lý, về những thân phận cô dơn, ạ loài, d m bản nổ, đến những cơn người nộ loạn, phi luẫn gắn với tính yêu, nh dục được cậc nhà văn đặc bit ‘quan tâm tếp thụ vi vận dụng khả phổ bi, linh hoại, sing tạo rong tác phẩm của mình.

Bên cạnh việciếp thú những tư tống hiện si qua tp xe với phẩm của các tga vce nhà văn iệ sinh trên th giớ, các nhà văn Việt Nam cũng có ự tường tác, nh hưởng qua ại với nhau tong cách tiếp tụ, vận đụng các phạm tủ của chủ nghĩa hiện sinh vào tác phẩm của mình. Họ đã gập gỡ nhau hi xây dựng các nhân vi lạc lòng, cỗ đơn giữa thé giới phi (Tlếng người ủa Phan Việt Giữa đồng củy lạc của Nguyễn Danh Lam, Dạt nỏm ca Phan Hỗn Nhiễn, Sáng củn Nguyễn Ngụe Tư) Còn người đã khước từ, thậm chí đánh mắt sự hiện hữu để dần thân vào hình tình my tìm bản thể, Họ bạn khoăn, day đứt, “Ta à sỉ, so ta là 12 mà không là họ, sao tà ở dây với những người này mà không cũng người Kh. Cứ như thể, tản ở về bản thể nhưng lại chẳng đ gì chạm đến bản thể hay thâu hiểu "cái ngấ"cũa chính mình. Cùng cực sô đơn nhưng ¬n thủ địch với kiếp tha nhân, Do đô, cái rốc mơ tưởng chững đơn gián "Ti muốn biết mình là để ngày tô chết tôi bit ring dct” (Hi to ui= Toản Minh Phượng) muôn huờ vẫn như là một câu bồi khổ mã lời Trên cơ sở của mĩ học hiện sinh, ác nhân vật ong tiểu thuyết của "Nguyễn Bình Phương (Tuấn - Fado c20, Nguyễn Ngọc Tư (Ấn - Sông), Nguyễn Danh Lam (Thức - Giêø vỏng úy ern gian), Doin Min Phượng, (An Mĩ- Võ kí to Bụ), Thuận (tải - Chinatown, T Tất ích, Liên, Mai Tan « Panis J1 dáng 8, hẳn = Chi em Ở ngủy là hốt thông Ti).

luôn chủ trọng thể hiện các quan niệm về nh chủ thể, về tự do, sự phí l, về dẫn tân, nỒi loạn. Mỗi nhân vật có một lựa chọn hiện sinh cho ring minh, song et thấy họ đều xuất phát từ một khát vong tim ki chính mình, im cách vượt thoi dời ống phí Hi, budn nôn, (ằm thường. Với họ, “Bước qua mỗi ngày Sng, người ta tiến gẵn đến với cải chất của mình hơn” (M., Hoidegae, Vĩ th chí cổ rong ni rên hình trình idm lim, can người mới cổ thé xe Cảnh nhân vị của mình. Nội abu Sartre vi Heidegger thi cing Udo, con người cảng dễ âu lo.

Chính vì thể, các nhân vật ong tiêu thuyết Việt Nam giải don này luôn cảm thấy tỗirắm giữa những mể cung. Hành tình kiếm tìm ấy, dẫu lả ổi loạn hay dẫn thân thì son người vẫn không đỄ gì chạy rốn khối nỗi cô đơn, Đội mat hay tắn chạy, cuối cũng cũng đều phi lý. “Không củi đi vào phân ánh ổi cô đơn, lo âu, sự dẫn thân, nỗi loạn ‘a son người đương đạ, khẳng định nhân vị, tễu thuyết Việt Nam đầu thể kỹ XI đồng thôi để cao thân ác: "Tôi ứng ở dâu giữa sự phân chịa muôn đi đục, cã?" [S0] Nhưng đới sự va địp, xâm lần của các diễn ngôn đạo đúc, văn hôa ôn giáo, chính tị. diễn ngôn tính dục - Ung nó của thân sốc ng phi he no eng eb th được vang lên tự tn, mạnh mẽ, Ngay cả chủ "nghĩa hiện sinh, vốn đề cao thận ác và tính thân sắc của ý thức, tì im dến tinh duc hay “nb oan” ing tỉnh đục vẫn được xem là một phản ứng có phẫm Liễu cực của con người.

Việc tìm kiểm hin thé tong thé ot a thân xác không phả là xà lạ với con người ong văn chương hiện dại nên thất dễ hiểu Khi rong tiễu thuyết Việt Nam những năm đâu thể kỉ XXI, việc miêu tả son người tính đục tử thình cải cử để nhịn thấu những bản thể người. Tính đục Xhông chỉ à phương điện để ta hưởng hay tn tinh thực ti mà côn là phương điện đễ sơn người nhận đin chính mình. Trong nhiễu tiểu thuyết của Y Ban, Da Ngân, Lý Lan. ngôn ngữ thân xác được miễu tả tiệt đ.

“Các nhả văn đã thông qua thân xác để bộc ộ ý thúc bản năng giới vàlý giả shin vi. “Cổ th nó, tiểu huyết iat Nam những năm dẫu thể kỳ XXI đã chạm, đến phương diện ăn bản nhất của dời ống, độ i di sng hig nh của con người. Khuanh hướng hiện dính ong iu thuyết Việt Nam dương dại ty chưa tht yt thin mgt dng iếng nhưng tong chứng mực nhất định, nổ dội thực sự chứng tổ sự mỗi mở của minh, gúp phần làm manh me thêm sự phá tiến và hội nhập của văn học Việt Nam với văn họ tế giới 1. Các hũ pháp nghệ thuật mang đậm đấu Ấn của chữ nghĩa hiện sinh "Để hất kịp sự đổi 1y của thời đại tều thuyết Việt Nam những năm đu thé by XX đã cổ nhiễu thay đôi Cũng với sự đội mỗi về phương iện nội ‘dung, neh thuật biểu hiện của iễu huyết đã thực sự đạt được những thành, sông đáng ghỉ nhận.

Đầu ấn ca shủ nghĩa hiện sinh ín đậm trong các thủ pháp nghệ huật Nhân vật thường được xây dụng như những phiến đoạn đút Tôi và được mô tả hằng ngôn nạ gây gọn, những kết cu vỡ vụn. Cc tác 8 ip trưng khai thắc nội lâm, suy nghĩ, rạng thái tâm ý, im xức của nhân ‘at rong thốt hiện ti mã không quan tâm đến quả khứ, tương lạ của họ, Con "người rong uu tuyết sẽ hiện hiện lê nhự mội cả nhân rểng biệt với những, ủy nạML, cảm xúc ắtiêng đến nỗi đối kh chính họ cũng không hiểu hết về mình, Không côn các kiểu mẫu nhân vật phổ quit mã thay vào độ chỉ là những nhân vật kí hiệu kiểu "ôi “hắn"(Chinuowm- Thuận, "cổ", "Hằng", Cô côn 4 xgủylĩlết táng Tíc- Thuận) TT (P mắt ích - Thận), "BP, " "Y" (Van Vy ~ Thuận). và nếu cổ tên tỉ cũng chỉ cô thể là "Thụy" (Cingtovn - Thuận) được nhắc xuyên suốt tác phẩm nhưng không hễ rõ “Thuy lim gh? ở đâu”". Nhân vật không tên mỗi, không lich, v thé, để "iểu được cuộc đồi nhân vậ.

người đọc phải lượm li oom nhật những mảnh vữ, lắp ghép chững ĩ với nhan. Không chỉ Để, cùng với việc phá hủy kiến “hân vật uyền thống, nhà vấn cũng ự biến mình thành nhần vật tự do Mĩ đã vào” ác phẩm, Nhân vật vàtắc giá còn có tế cũng đối hoại bay ranh luận vỆ tác phẩm, về sự viếc Chinsroen (Thuận), Đi tim nhân vặ (Íạ Day Anh). Bằng cách này, nhà văn có iễu kiện đi sâu vào thgiới nhân vật của mình và hân ảnh nhân vật ở mọi kia cạnh, hiểu rô được bọ là a7 bọ muễn gi? trên ‘con dug di im bản th của nhân vật “Cũng với sự ỗi mới rong việc xây dụng nhân vật, kế cấu tiêu thuyết Việt Nam đương đại cũng trở nên khác lạ, dặm dẫu ấn của chờ nghĩa hiện sinh. Với các kiễu kế cầu phân mảnh, lấp ghép, kết cầu tự tham chiều, kết sấu xoẫn kếp,.

các nhà iu (huyết Viết Nam đương đã "kiến trúc” ác phẩm của mình một cách hết sie mot Ie lam cho các sự kiện trung tác phẩm Đi sáo rộn, lậ tung hiến những bắt ôn ân khuất rong sâu thắm tâm thức cũ con người có đi biện phơi bây, Các nhà văn cũng thường xây đựng tiễn thuyết theo kiễu "uyện lồng truyện”. Trong D từ nhấn vi, Tạ Duy Anh để những mẫu bản thảo, những ghỉ chếp đang dỡ của nhân vật nhà văn Bận hòa vào mạch uyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ