Luận văn thạc sĩ: Phân tích đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng

Khám phá luận văn thạc sĩ về nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng, phân tích sâu sắc các yếu tố xã hội và nhân văn trong tác phẩm.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng

Tiểu thuyết của nhà văn Đoàn Minh Phượng nổi lên như một hiện tượng độc đáo trong văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt trong dòng chảy của văn học xa xứ. Các tác phẩm của bà, tiêu biểu là Và khi tro bụiMưa ở kiếp sau, đã nhanh chóng xác lập một vị thế riêng biệt nhờ chiều sâu tư tưởng và những cách tân trong hình thức biểu đạt. Việc phân tích luận văn thạc sĩ về đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng giúp làm rõ những giá trị cốt lõi, giải mã sức hấp dẫn của một giọng văn lạ mà không xa cách, mới mẻ nhưng không phô trương kỹ thuật. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu hoặc khai thác một vài khía cạnh kỹ thuật tự sự riêng lẻ. Tuy nhiên, một cái nhìn tổng thể, kết nối giữa nội dung và hình thức, giữa cảm thức triết lý và phương thức thể hiện mới thực sự phác họa đầy đủ chân dung nghệ thuật của nhà văn. Luận văn này đi sâu vào việc hệ thống hóa các đặc điểm nổi bật, từ cảm thức về con người cô đơn, sắc thái triết lý đậm nét cho đến các phương thức nghệ thuật trần thuật độc đáo. Qua đó, công trình nghiên cứu không chỉ khẳng định tài năng của Đoàn Minh Phượng mà còn định vị những đóng góp của bà trong nỗ lực làm mới văn xuôi Việt Nam đầu thế kỷ XXI.

1.1. Vị thế của Đoàn Minh Phượng trong văn học Việt Nam đương đại

Trong bối cảnh văn xuôi Việt Nam đầu thế kỷ 21 chứng kiến nhiều nỗ lực cách tân, Đoàn Minh Phượng nổi lên như một gương mặt lạ. Dù chỉ với hai tiểu thuyết Và khi tro bụi (2006) và Mưa ở kiếp sau (2007), bà đã tạo được dấu ấn sâu sắc trong lòng độc giả và giới phê bình. Là một nhà văn xa xứ, bà cùng với Thuận được xem là những “cánh chim thiên di”, tìm về cội nguồn qua những trang văn. Tuy nhiên, nếu Thuận là hiện thân của một kiểu văn chương hậu hiện đại, thì Đoàn Minh Phượng lại kiến tạo một thế giới nghệ thuật huyền hoặc, nơi con người hoang mang trong nỗi cô đơn đi tìm bản thể. Các tác phẩm của bà tập trung phản ánh thân phận lạc loài của những con người đánh mất cội nguồn, qua đó khơi lên những vấn đề cấp bách của xã hội hiện đại như thái độ vô cảm và bi kịch cam chịu. Bà cũng là một trong những cây bút tiên phong của thể loại tiểu thuyết ngắn, góp phần tạo nên “cuộc cách mạng thể loại” trong văn học Việt Nam đương đại.

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết của bà

Các nghiên cứu về tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng tuy đã có nhưng vẫn còn khá khiêm tốn. Đa phần các bài viết ban đầu mang tính chất giới thiệu, điểm sách hoặc phỏng vấn tác giả, thiên về cảm nhận cá nhân hơn là phân tích học thuật chuyên sâu. Một số nhà nghiên cứu như Nguyễn Thanh Tú, Thái Phan Vàng Anh đã tiếp cận tác phẩm của bà từ góc nhìn tự sự học, tập trung vào các khía cạnh như kỹ thuật trần thuật, điểm nhìn, giọng điệu. Luận văn của Lê Tuấn Anh về “Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng” cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về kỹ thuật tự sự nhưng chưa khai thác hết giá trị triết lý và ý nghĩa nhân sinh. Nhìn chung, các công trình đi trước chủ yếu tập trung vào bình diện thi pháp học hoặc kỹ thuật tự sự mà chưa làm nổi bật sự gắn kết hữu cơ giữa nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu, đòi hỏi một công trình khoa học có khả năng khai vỡ những giá trị tiềm ẩn làm nên đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng.

II. Giải mã cảm thức về con người cô đơn trong tiểu thuyết

Cảm thức chủ đạo bao trùm toàn bộ thế giới nghệ thuật của Đoàn Minh Phượng là cảm thức về con người cô đơn. Đây không phải là sự cô đơn thông thường do hoàn cảnh xã hội, mà là một nỗi cô đơn siêu hình, bắt nguồn từ sâu thẳm bản thể. Các nhân vật của bà, từ An Mĩ trong Và khi tro bụi đến Mai trong Mưa ở kiếp sau, đều mang trong mình những bi kịch sâu sắc. Họ lạc lõng không chỉ vì xa cách quê hương mà còn vì bị tước đoạt cội nguồn, đánh mất căn tính và phải vật lộn trong hành trình đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “Tôi là ai?”. Nỗi cô đơn này được thể hiện qua nhiều cấp độ: cô đơn cội nguồn, cô đơn bản thể, và cuối cùng là những bi kịch kiếp người không lối thoát. Bằng việc tuyệt đối hóa tâm trạng cô đơn, tách nhân vật khỏi những không gian, thời gian cụ thể, nhà văn đã thành công trong việc khắc họa trạng thái bơ vơ, vô hướng của con người hiện đại khi bị cắt đứt khỏi những liên kết nền tảng nhất. Phân tích chiều sâu của cảm thức này là chìa khóa để hiểu được những đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng.

2.1. Phân tích nỗi cô đơn cội nguồn và bi kịch tha hương

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của sự cô đơn là nỗi cô đơn cội nguồn. Nhân vật của Đoàn Minh Phượng không chỉ là những cá nhân lưu lạc xứ người mà còn là những số phận bị tước bỏ gốc rễ ngay trên quê hương. An Mĩ trong Và khi tro bụi sống trong sự tự lãng quên ký ức nhưng nỗi mặc cảm không có nguồn gốc vẫn luôn đeo bám, khiến cô trở thành “khách lạ ở bất cứ đâu”. Cô không có nơi nào để về, không có một sợi dây liên kết nào với thực tại. Tương tự, Mai trong Mưa ở kiếp sau khao khát tìm lại cội nguồn nhưng càng tìm kiếm thì gốc rễ càng chối bỏ. Bi kịch tha hương trong tác phẩm không chỉ là bi kịch địa lý mà còn là bi kịch tâm thức. Đó là sự lạc loài ngay trong chính gia đình, trong chính cuộc đời mình. Nhà văn sử dụng thủ pháp không gian vô định, thời gian phiếm chỉ để gia tăng cảm giác lạc lõng, nhấn mạnh rằng khi mất đi cội nguồn, con người cũng đánh mất không gian và thời gian thuộc về mình.

2.2. Khai thác bi kịch kiếp người cam chịu và đánh mất mình

Từ nỗi cô đơn cội nguồn, các nhân vật của Đoàn Minh Phượng trượt dài vào bi kịch kiếp người, điển hình là bi kịch cam chịu. Họ không dám sống, không dám yêu, không dám hạnh phúc. Nhân vật Liên trong Mưa ở kiếp sau sống như một cái bóng, “không dám có thực trong cuộc đời mẹ”. Nhân vật An Mĩ trong Và khi tro bụi sống một cuộc đời gần như vô tính, vô cảm. Sự cam chịu này không chỉ là đặc tính của phụ nữ mà còn là trạng thái tâm lý phổ biến của con người trong xã hội hiện đại, nơi họ đánh đổi khát vọng lấy sự an toàn giả tạo. Hệ quả tất yếu của bi kịch cam chịu là bi kịch đánh mất cuộc đời mình. Các nhân vật sống trong cái bóng của người khác, sống vay mượn cuộc đời của người khác. Mai nhận ra mình đang sống cuộc đời của một người không có thật. An Mĩ nương nhờ câu chuyện của người khác để mưu cầu một sự tồn tại. Những bi kịch này cho thấy sự khắc khoải của nhà văn về thân phận con người trong một thế giới đầy bất định.

III. Phân tích sắc thái triết lý trong tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng

Vượt lên trên những câu chuyện về thân phận, đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng còn nằm ở sắc thái triết lý sâu sắc, được thể hiện tinh tế qua một hệ thống biểu tượng giàu sức gợi. Thay vì phát biểu trực tiếp, nhà văn gửi gắm những suy tư về lẽ sống, cái chết, sự hủy diệt và khát vọng thanh tẩy qua các hình ảnh mang tính mẫu gốc như nước, mưa, tro bụi. Những biểu tượng này không chỉ xuất hiện đơn lẻ mà được kết nối thành một hệ thống chặt chẽ, tạo ra những tầng nghĩa đa chiều, mời gọi sự kiến giải từ người đọc. Các biểu tượng vừa mang ý nghĩa nguyên thủy trong văn hóa nhân loại, vừa được赋予 những nét nghĩa mới trong văn cảnh cụ thể của tác phẩm. Thông qua việc kiến tạo một thế giới biểu tượng độc đáo, Đoàn Minh Phượng đã thể hiện những tri nhận sâu sắc về các phạm trù nhân sinh cốt lõi, tạo nên chiều sâu tư tưởng và sức ám ảnh cho các tác phẩm của mình. Đây là một phương thức nghệ thuật quan trọng, góp phần làm nên giá trị khác biệt cho tiểu thuyết của bà so với các tác giả cùng thời.

3.1. Hệ thống biểu tượng nghệ thuật sự sống và cái chết

Trong hệ thống biểu tượng nghệ thuật của Đoàn Minh Phượng, nước và tro bụi là hai biểu tượng trung tâm, đối lập nhưng thống nhất, thể hiện quan niệm về sự sống và cái chết. Nước, với các biến thể như mưa, sông, suối, tượng trưng cho nguồn sống, sự tái sinh và che chở. Nhân vật thường tìm đến nước trong những khoảnh khắc chênh vênh nhất, như một biểu hiện của khát vọng bám víu sự sống. Ngược lại, tro bụi là biểu tượng của cái chết, sự hủy diệt và sự trở về. Hình ảnh này lặp đi lặp lại trong Và khi tro bụi, gợi liên tưởng đến triết lý “con người sinh ra từ cát bụi và sẽ trở về với cát bụi”. Cái chết trong tiểu thuyết không phải là dấu chấm hết mà là một sự thức nhận, một khởi đầu cho hành trình tái sinh. Sự song hành của hai biểu tượng này cho thấy cái nhìn biện chứng của nhà văn: sự sống và cái chết là hai mặt của một thực thể, luôn tồn tại trong nhau, chuyển hóa lẫn nhau.

3.2. Ý nghĩa biểu tượng về sự gột rửa và thanh tẩy tâm hồn

Bên cạnh ý nghĩa nguồn sống, nước và đặc biệt là mưa còn mang một ý nghĩa triết lý sâu sắc về sự gột rửa và thanh tẩy tâm hồn. Trong văn hóa nhiều dân tộc, nước có chức năng gột rửa tội lỗi, giúp con người tìm kiếm sự giải thoát. Trong Mưa ở kiếp sau, mưa bao phủ tác phẩm, vừa là hiện thân của nghiệp chướng từ kiếp trước, vừa là khát vọng được gột rửa, được cứu chuộc. Những bí mật thường được phơi bày trong mưa, những nỗi đau được xoa dịu bởi mưa. Mưa giúp nhân vật “sống lại”, xóa đi những dấu vết hận thù và tìm thấy sự minh triết trong tâm hồn. Biểu tượng này cho thấy niềm tin của nhà văn vào khả năng tự thanh tẩy của con người. Con người cần đối diện với tội lỗi, với nỗi đau của chính mình để có thể tự gột rửa và tìm thấy sự bình an đích thực. Khát vọng thanh tẩy trở thành một ẩn ức sâu xa, một thứ triết học tôn giáo của con người trong thời đại đổ vỡ niềm tin.

IV. Các phương thức nghệ thuật trần thuật độc đáo và hiệu quả

Một trong những đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng nổi bật nhất chính là việc sử dụng nhuần nhuyễn và sáng tạo các phương thức nghệ thuật trần thuật hiện đại. Bà không kể chuyện theo một trật tự tuyến tính thông thường mà phá vỡ cấu trúc truyền thống để tạo ra một thế giới nghệ thuật đa chiều, phức tạp, phản ánh đúng sự hỗn độn trong tâm thức con người. Kỹ thuật xây dựng cốt truyện lồng ghép, kết thúc mở, sự luân phiên điểm nhìn và đa dạng hóa ngôi kể đã giúp nhà văn mở rộng không gian và thời gian nghệ thuật, khắc phục sự hạn chế về dung lượng của hình thức tiểu thuyết ngắn. Đặc biệt, nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giàu chất thơ, đậm đặc trong các đoạn độc thoại nội tâm, đã trở thành một dấu ấn không thể nhầm lẫn. Những phương thức này không chỉ là những thử nghiệm hình thức đơn thuần mà là công cụ hữu hiệu để nhà văn đi sâu vào những vùng sâu kín nhất của tâm hồn nhân vật, thể hiện thành công cảm thức về con người cô đơn và những trăn trở triết lý về kiếp người.

4.1. Kỹ thuật xây dựng cốt truyện lồng ghép và kết thúc mở

Đoàn Minh Phượng thể hiện tài năng bậc thầy trong nghệ thuật xây dựng cốt truyện. Thay vì một cốt truyện duy nhất, bà thường sử dụng kỹ thuật cốt truyện lồng ghép, nơi câu chuyện này chứa đựng câu chuyện khác. Trong Và khi tro bụi, hành trình đi tìm sự thật về cuộc đời Anita của An Mĩ thực chất cũng là hành trình cô tái hiện lại những mảnh vỡ cuộc đời mình. Các câu chuyện được lồng vào nhau qua những trang nhật ký, những giấc mơ, những lời kể đứt đoạn, tạo nên một cấu trúc phức tạp như mê cung. Bên cạnh đó, nhà văn thường sử dụng kết thúc mở, không đưa ra một câu trả lời cuối cùng, để lại những khoảng trống cho độc giả tự suy ngẫm và kiến giải. Kỹ thuật này phù hợp với cảm quan hoài nghi của thời đại hậu hiện đại, khẳng định rằng sự thật không bao giờ là một khối đơn nhất mà luôn đa chiều và bất định.

4.2. Sự luân phiên điểm nhìn trần thuật và đa dạng hóa ngôi kể

Để thể hiện thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật, Đoàn Minh Phượng đã vận dụng linh hoạt sự luân phiên điểm nhìn trần thuật. Câu chuyện thường được kể từ ngôi thứ nhất xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, đậm tính tự thuật. Tuy nhiên, điểm nhìn không cố định ở một nhân vật mà liên tục dịch chuyển từ nhân vật này sang nhân vật khác, từ điểm nhìn bên trong ra điểm nhìn bên ngoài. Sự dịch chuyển này giúp nhà văn soi chiếu sự kiện và nhân vật từ nhiều góc độ, tạo ra một cái nhìn đa chiều và khách quan hơn. Việc đa dạng hóa ngôi kể (người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba) cũng góp phần tạo nên tính phức điệu cho tác phẩm. Mỗi điểm nhìn, mỗi ngôi kể hé lộ một phần của sự thật, buộc người đọc phải tích cực tham gia vào quá trình拼 ghép và giải mã ý nghĩa câu chuyện, qua đó cảm nhận sâu sắc hơn những bi kịch và khát vọng của con người.

4.3. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ độc thoại nội tâm và đối thoại

Ngôn ngữ là một yếu tố quan trọng làm nên phong cách của Đoàn Minh Phượng. Bà sử dụng một thứ tiếng Việt tinh khôi, thuần chất và giàu chất thơ. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ của bà đặc biệt thành công ở các đoạn ngôn ngữ độc thoại nội tâm. Đây là dòng chảy ý thức của nhân vật, nơi những suy tư, dằn vặt, hoài nghi được bộc lộ một cách trọn vẹn nhất. Những đoạn độc thoại này thường ngắn gọn, mang đậm sắc thái triết lý và trữ tình, có khả năng dẫn dụ người đọc vào thế giới nội tâm hoang hoải của nhân vật. Bên cạnh đó, ngôn ngữ đối thoại trong tiểu thuyết của bà cũng mang tính đa thanh. Các cuộc đối thoại thường ngắn, đứt quãng, ẩn chứa nhiều khoảng lặng, phản ánh sự xa cách và bất lực trong giao tiếp giữa người với người trong xã hội hiện đại. Sự kết hợp giữa độc thoại và đối thoại tạo nên một giọng điệu riêng, vừa suy tư trầm lắng, vừa tự vấn hoài nghi.

V. Đánh giá đóng góp và định vị tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng

Thông qua việc phân tích sâu các khía cạnh từ nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật, có thể khẳng định tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng đã có những đóng góp quan trọng cho văn học Việt Nam đương đại. Bà không chỉ làm phong phú thêm hệ thống đề tài bằng việc khai thác nỗi đau thân phận của con người xa xứ mà còn mang đến những cách tân nghệ thuật táo bạo, tiệm cận với văn học thế giới. Đặc sắc nghệ thuật tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng nằm ở sự thống nhất hữu cơ giữa cảm thức nhân sinh sâu sắc và các phương thức biểu đạt hiện đại. Bà đã chứng minh rằng một tác phẩm có dung lượng ngắn vẫn có thể chứa đựng những vấn đề lớn lao của kiếp người. Bằng một giọng văn tinh tế, bà đã nói được rất nhiều điều sâu sắc về sự phi lý, nỗi cô đơn bản thể và mặc cảm cội nguồn. Những đóng góp này giúp định vị Đoàn Minh Phượng như một trong những cây bút nữ hải ngoại nổi bật, có ảnh hưởng tích cực đến sự đổi mới của văn xuôi trong nước những năm đầu thế kỷ XXI.

5.1. Giá trị nhân sinh và nghệ thuật trong các tác phẩm tiêu biểu

Các tác phẩm tiêu biểu như Và khi tro bụiMưa ở kiếp sau kết tinh những giá trị nhân sinh và nghệ thuật sâu sắc. Về giá trị nhân sinh, tiểu thuyết của bà thể hiện niềm cảm thông vô hạn với những thân phận con người nhỏ bé, bơ vơ trong cuộc đời. Bà đặt ra những câu hỏi lớn về bản thể, cội nguồn và ý nghĩa của sự tồn tại, buộc người đọc phải đối diện với những vấn đề căn cốt của chính mình. Về giá trị nghệ thuật, Đoàn Minh Phượng đã thành công trong việc kiến tạo một mô hình tiểu thuyết ngắn hiện đại, nơi các yếu tố của chủ nghĩa hiện thực huyễn ảo, chủ nghĩa hiện sinh và thi pháp học hậu hiện đại được kết hợp một cách hài hòa. Sự hòa quyện giữa một cốt truyện đậm chất trinh thám tâm lý, một hệ thống biểu tượng giàu tính triết lý và một ngôn ngữ nghệ thuật tinh luyện đã tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng cho các tác phẩm của bà.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về thế giới nghệ thuật của nhà văn

Dù đã có những nghiên cứu bước đầu, thế giới nghệ thuật của nhà văn Đoàn Minh Phượng vẫn còn là một vùng đất hứa hẹn nhiều khám phá. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh thi pháp tiểu thuyết của bà với các nhà văn nữ hải ngoại khác như Thuận, Lê Ngọc Mai để làm rõ hơn những nét tương đồng và khác biệt. Một hướng đi khác là nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của điện ảnh đến tư duy nghệ thuật của nhà văn, đặc biệt là cách bà sử dụng các thủ pháp cắt cảnh, cận cảnh, và sự dịch chuyển tiêu cự trong trần thuật. Ngoài ra, việc phân tích tác phẩm của bà trong mối liên văn bản với văn học thế giới, đặc biệt là các tác giả có cùng mối quan tâm về thân phận và bản thể như Haruki Murakami, cũng sẽ mở ra những kiến giải mới mẻ và thú vị về những đóng góp của Đoàn Minh Phượng cho văn học Việt Nam và thế giới.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ‘TRAN TH] YEN MINH DAC SAC NGHE THUAT TIEU THUYET DOAN MINH PHUQNG Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 60.34 TOM TAT LUAN VAN THAC ST KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Người hướng dẫn khoa học: TS. NGÔ MINH HIỆN Đà Nẵng, Năm 2012 LOICAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Cúc số liệu, kết quá nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kì công trình nào khác “Tác giả luận văn ‘TRAN THI YEN MINH MỤC LỤC Trang ‘TRANG PHỤ BÌA LOLCAM DOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẰNG MỞ ĐÀU Lý do chọn để tài 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Mue đích nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6. Bồ cục đề tài 10 'CHƯƠNG 1: CAM THUC VE CON NGUOI CÔ DON TRONG “TIỂU THUYET DOAN MINH PHUQNG. Tiểu thuyết Đoàn Minh Phượng trong dòng chảy văn học Việt Nam 1.

Trong dòng chảy của văn học trong nước những năm đầu thể kỉ XI 1. Trong dòng chảy của văn học xa xứ 1. Con người với nỗi cô đơn cội nguồn. Cội nguồn số phận.

Cội ngudn ban thể 1. Con người với bi kịch kiếp người 13.1, Bikich tha hương 1. Bikich cam chịu. Bí kịch đánh mắt cuộc đời mình.

4 'CHƯƠNG 2: SẮC THÁI TRIẾT LY TRONG TIEU THUYET ĐOÀN MINH PHƯỢNG. Hệ thống biểu tượng mang đậm tính triết lý 4T 2. Lớp biểu tượng về sự sống— ái chết 4g 2. Lớp biểu tượng về sự gột rửa, thanh tây, 57 2.

Hệ thống chân lý mang tính phũ inh, 65 2. Những tri nhận về lẽ sống - chết. Sống như một hành trình 70 `3. Chết như một sự thức nhận.

79 'CHƯƠNG 3: MOT SỐ PHƯƠNG THỨC NGHỆ THỊ TRONG TIỂU THUYẾT DOAN MINH PHƯỢNG. Nghệ thuật xây dựng cốt truyện 85 3. Nghệ thuật lồng ghép cốt truyện. Nghệ thuật sử dụng “thành phần xen” 9 3.

Nghệ thuật xây dựng kết thúc mỡ. Người kế chuyên ngôi thứ nhất với điểm nh trằn thuật bên trong. Người kể chuyện ngôi thứ ba với điểm nhìn trằn thuật bên ngoài 110 3. Sự luân phiên điểm nhìn trần thuật và đa dang hóa ngôi kể.

Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm giảu chất thơ H7 -. Ngôn ngữ đối thoại đa thanh. Giọng điệu trữ tình- suy tư.

Giọng điệu tự vẫn- hoài nghĩ 129 KẾT LUẬN 134 TỆU THAM KHẢO 137 QUYẾT H GIÁO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ (BẢN SAO) DANH MUC CAC BANG băng ‘Ten bang Trang TI, [So dd tuyén truyén trong Va Kh iro bui 38 3. | M@ hinh mdi quan hé gitta thi gian tan thuat va tat tr] 90 niên biểu của các biốc sự kiện trong Va khi tro but 32.— [Mô hình mỗi quan hệ giữa thời gian trân thuật và wat ue] 93 niên biêu của các blốc sự kiện trong Aưa ở kiếp sau: P1 [Thốngkêtnbikiehcủa các nhân vậttrongtiêuthuyết | —ï Đoàn Minh Phượng P2 — [Thời gian trần thuật và thời gian được trần thuật rong | ñ tiểu tuyết Và kh tro bụi [TE4— [Thống kề cíc sự kiện chính theo thời gìn văn bin vi) i thời gian sự kiện trong Va khi tro bụi P4 — Ì Thống kế các sự kiện chính theo thời gian văn ban va) v thời gian sự kiện trong Miu ở kiếp sau Đã [Thông Kế thời gian phiêm chỉ - không gian vo dinh | vũ tương ứng với sự kign cw thé trong Va Rhi tro bụi P.6 | Thong Ke thoi gian phiém chi - không gian vô dinh| x tương ứng với sự kiện cụ thể trong Mau ở KiẾp sau MO DAU 1 Lido chonat tai ‘Van suối Việt Nam những năm cuỗi th kí XX, đầu thể kí XXI đã chứng kiến nhiễu nỗ lực ích ân đáng hỉ nhận. Cũng với những đối mới nghệ thuật ương sáng tác của thể hệnhà văn đầu tiên như Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Huy Thiệp, Tạ Duy Anh, Hỗ Anh Thii, Vo Thi Huo. “những cây bút ở giai đoạn sau như Nguyễn Ngọc Tư, Nguyễn Bình Phương, Thuận.

"gừng làm mới văn chương của mình bằng những quan niệm nghệ thuật độc đáo và kĩ thuật viết dẫn tiệm cận quỹ đạo sắn tạo của văn học đương đại th giới. Trong thể hệ nhà văn này, Đoàn ‘Minh Phượng nỗi lên như một gương mặt lạ một tiêu thuyết ga với ĩ thuật ấn chương " những không “xảo”, một giọng văn “mới mệ” nhưng không “xa ơn nuời năm tính từ ngây Về quê me, một truyện ngắn nhi gây chủ ý với độc giả trong nước, mới kích bản và đồng đạo cho một bộ phim tạo ra nhiễu tống văng /t mu rơi ‘hao Lu, xuất bản hai tiêu thuyết 2 EU ro bụi (2066, Giải hưởng Hội nhà văn 2007) và Mưa ở. Hai tic phim duge viết bằng một thứ ng Việt tính khôi vã thuẫn chất của chị đều đã tôm được tếng nối đẳng cảm nơi độc gi yêu văn chương, Có lẽ hiểm cổ nhà văn ào, chi dng din với ha tiêu huyết mà có th sóc ấp chỗ đứng rong lông đốc giá (ẫn giới phê bình chuyên môn) hư thế. Đoàn Minh Phương, vì ấy, cũng có thể được xem là một* n tương” của văn xuỗi Việt [Nam du thé ki XXL “Công với Thuận, Đoàn Minh Phượng là một ung hai tắc giả nữ cổ số phận văn học khả giống nhau.

Cả hai cũng là những “cánh chim thiên đi", sống phần lớn cuộc đời nơi đắt khích tìm về cội nguồn bằng những trang văn và tạo được đấu ấn riêng rên văn đân với những tác phẩm đoạt giải thường của Hội nhà văn Việt Nam, Tuy nhiên, su Thuận là hiệ (hân của một kiểu văn Sương đại chúng hậu hiện đại, tràn ngập kí hiệu và vụn vỡ những thân phận, kiếp người tì Đoàn "Minh Phượng li là hóa thận của mộtthểgii “ưo bu" huyền ho, “kiếp sau” ma mi, mst thể giới iện đại đã chiều được soi chiều hằng tâm thúc xưa cũ, nơi con người đánh mÍt cội nguồn và hoang "mang trong nỗi cô đơn kiếm tim bản thể “Thực hiện đŠti Đặc sắc nghệ đuật tiếu thuyết Doàn Minh Phuong ching ti by vong lấy ta những nét độc đáo rong nghệ thuật êu thuyết Đoàn Minh Phượng, khám phá chân gi ị nghệ thuật Ấn au dáng vẻ những câu chuyên nh thâm ma mí và cuỗn hú, lý giải được nguyễn nhân làm nên sửc hút của iển ượng Đoàn Minh Phương rong lông công chúng yê văn học. Đồng tời, choo nghign ctu Dic sd nghé hud du tnd: Doin Minh Phượng, người viết mong muôn gửp ‘hn dim hu nhing Khuyoh hung tu thay mi, nh KT hut vn xu dong dai và những A nghiém gop pin làm nên độc ắc ho êu thuyết Việt Nam, Từ đó, có thề định vị ign mo ia ân chương Doin Minh Phượng nỗi rểng và đông văn học xa xứ nỗi chung, cùng như đình giá ‘ing Ive sing wo và đồng gớp nghệ thuật của các cy bút hài ngoại đối ới văn học Việt Nam tong nhông năm đầu th kỉ 2 Lichsirvina’ 21 ANững đánh giá chung v8 séu thuyét Doan Minh Phượng “Đoàn Minh Phương sôm được định danh với giải thường Hội nhà văn năm 2007 cho tiểu thuyết du tay 7a ki oo Bụi (Nxb Trề, 2006). Dẳng tồi nhà văn cũng tìm được sự đồng cảm với độc giả qua iễu (huyết thi hai Mø ở MẬ› sau (Nb Hội shà văn, 2007) Tuy nhiên, Đoàn Minh "hương chưa phải là mộ ác giá nhân được nhiễu sự quan tầm của giới phê bình học thuật Viết về "Đoàn Minh Phượng, các nhà phê bình chủ yếu giới thiệu tác phẩm / mo bul kés hop phing vấn tắc giả Tiêu biểu có thể kế đến Trần Nhã Thuy vii Vd Ahi oo bu [63], Dương Bình Nguyễn Xới bi gi thiệu và cảm nhân về Đoàn Minh Phương Và đi ro Bụ Bay vẺ. 43, Tiêu Quyên si chiếu Doin Minh Phượng wong Dong chay tri của vốn học xz xứ S3], Law với bã phòng vắn Doan Minh Phượng ~ Tải vất khả ạnh 22], Ngô Đằng với Đuản Minh Phượng và Và KH trọ ‘ui (18), Cảt Khuê với Ä9iêm nhường ở lại [AI], Kim Ủng với Đoàn Minh Phượng: Cách lẻ “huyện của tớirắt.x: 'Nhìn chung, những bài báo, bài phòng vẫn trên đều ưu ái dành cho Đoàn Minh Phượng ‘hing tinh im tân trọng và đánh gi cao sr gi dặn,chn chủ của nhà văn trong nghệ thuật thuyết Các ác giả cũng có cũng quan điểm rằng chủ đ xuyên suốt trong tác pion Doin Minh Phượng là nồi ám ảnh "tô là ai" là nỗi ô đơn của con người ong cuộc chơi rắn tìm với cính ‘bn thin minh.

Cc tie gid cing chi a vin Doàn Minh Phượng giản dị mã nh tẾ. Chị kế câu chuyện bẳng một thứ tếng Việ đẹp dịu dàng và thuần thục. Vàvì th, văn chị được ví như một thứ tả ngon, đọng li tong mỗi người đc nhi dư vị sau mỗi lẫn cham ng “Trong một bài phông vấn gồn đổy Vấn ọc Việt Nam đang phá trả giá, nhà phế bình văn bọc Nguyễn Thanh Sơn cho rng Đoàn Minh Phượng giữ được cho ngồi bất của mình một tâm thể an nhign vi nim in vào những điều ốt đẹp. "Chỉ y viết ít, cũng không phải xuất sắc những giữ ho mình được sự chân thành và trọng tên” [S6].

Điễu ấy ắt cần cho một người cm bắt, Nguyễn “Thanh Sơn nhẫn định. “Trái ngược với những đảnh gi ch cực về bột lục tiêu thuyết Doàn Minh Phương là một xố hoài nghi về khả năng chỉnh phục độc gi và sức an a cia iễu thuyết a Hat io by sa Ki tác phẩm này được trao giải hưởng Hội Nhà văn năm 2007. Nguyễn Văn Quý trong bài nghiên cứu. — ao đồi ăn học Việt Nam 2007 — Một năm phẳng lạng đặ cả hỏi “Ste an tava lay động của bai tác phẩm này (Và ÂÖ/ to Bụi và Khúc hát ái tin — Người vi) Bi với bạn đọc Việt Nam ra a0, inh aur người ta vẫn đang iẾ te hờ đại" [1].

Một số nhà phê bình và bạn đọc lại cho rằng ở ki ro bụi hỏng về kết cấu ngôn ngữ, khó đọc và khó hiểu. “Ké ca Đoàn Minh Phượng, khi được giải của Hội Nhà văn Việt Nam, nhiều người cũng không công nhân, cho rằng viết kiểu gì đọc chả hiểu gì cả” [35] (C0 khen, có chỗ, cổ hoải nghỉ và cổ chữ đi, nhưng tựu tung hại, những nhận ết, đánh giá ban đẫu về tải năng của nhà văn này, còn thiên về cảm tnh mà chưa đi sâu kháo tthể giới nghề thuật iu thuyết Đuản Minh Phượng để có được cái nhị chân xác và khoa hoe bơn VỀ vị va điện mạo của nhà văn ong bức chân dung văn học Việt Nam du thé ki XXL 22.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ