Đặc điểm văn xuôi Thanh Quế - Luận văn của Phan Hữu Thịnh (ĐH Đà Nẵng)

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm văn xuôi thanh quế, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn đặc điểm văn xuôi Thanh Quế từ A Z

Nghiên cứu về nhà văn Thanh Quế là một hành trình khám phá những giá trị sâu sắc trong văn học đương đại Việt Nam. Luận văn thạc sĩ về đặc điểm văn xuôi Thanh Quế mở ra một góc nhìn hệ thống, toàn diện về một tác gia trưởng thành từ cuộc kháng chiến chống Mỹ. Thanh Quế không chỉ là một nhà thơ, ông còn là một nhà văn xuôi với bút pháp đặc trưng, góp một tiếng nói chân thành, sâu lắng vào dòng chảy văn học nước nhà. Các sáng tác của ông, đặc biệt là sau năm 1975, đã mạnh dạn tiếp cận hiện thực đời sống từ nhiều chiều, đi sâu vào những vấn đề nhân bản của thân phận con người. Việc phân tích văn xuôi Thanh Quế không chỉ dừng lại ở việc nhận diện đề tài, mà còn là giải mã phong cách nghệ thuật Thanh Quế độc đáo, nơi chất thơ hòa quyện trong từng câu chữ trần thuật. Luận văn này đóng vai trò như một công trình tổng hợp, kế thừa các bài viết, nhận định trước đó để làm rõ những đóng góp của ông. Thông qua việc hệ thống hóa các phương diện nội dung và nghệ thuật, từ hệ thống đề tài, thế giới nhân vật đến không gian, thời gian và ngôn ngữ, công trình cung cấp một cái nhìn khoa học và đầy đủ. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho những ai muốn thực hiện một khóa luận tốt nghiệp văn học hoặc các công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu về một trong những cây bút tiêu biểu của văn học Quảng Nam - Đà Nẵng.

1.1. Tổng quan hành trình sáng tạo của nhà văn Thanh Quế

Nhà văn Thanh Quế (tên thật Phan Thanh Quế) sinh năm 1945 tại Phú Yên. Dù theo học khoa Sử, ông sớm bộc lộ niềm đam mê văn chương và có thơ đăng báo từ khi còn là sinh viên. Sau khi tốt nghiệp, ông trở thành phóng viên mặt trận, sống và chiến đấu trên chiến trường miền Trung. Chính những trải nghiệm này đã cung cấp nguồn vốn sống dồi dào, trở thành chất liệu chính cho các sáng tác sau này. Hành trình của ông là sự chuyển dịch tự nhiên từ thơ sang văn xuôi, nơi ông thể hiện đầy đủ nhất những trăn trở về chiến tranh và con người. Các tác phẩm tiêu biểu như tiểu thuyết “Cát cháy” hay các tập truyện ngắn “Mùa mưa”, “Kẻ đào ngũ” đã khẳng định vị thế của ông. Ông được xem là một "nhà văn miền Cát cháy Quảng Đà", người viết văn như một cách "trả món nợ với cuộc đời, với quê hương".

1.2. Lý do chọn đề tài nghiên cứu văn xuôi Thanh Quế

Cho đến nay, đã có nhiều bài viết về thơ và văn Thanh Quế, nhưng chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và hoàn chỉnh. Luận văn về đặc điểm văn xuôi Thanh Quế ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Việc nghiên cứu này giúp "hiểu thêm những giá trị của văn xuôi Thanh Quế trong dòng chảy của văn học Quảng Nam - Đà Nẵng nói riêng và văn học hiện đại Việt Nam nói chung". Đề tài này không chỉ làm rõ những đóng góp của nhà văn trong việc mở ra nhiều chiều kích tiếp cận hiện thực, mà còn xác định vị trí của ông trong thế hệ các nhà văn trưởng thành từ chiến tranh. Đây là một nhiệm vụ cần thiết của công tác phê bình văn học.

II. Thách thức khi phân tích bút pháp văn xuôi Thanh Quế

Việc tiếp cận và phân tích văn xuôi Thanh Quế đặt ra những thách thức không nhỏ cho người nghiên cứu. Thách thức lớn nhất đến từ chính phong cách nghệ thuật của ông. Ngôn ngữ của Thanh Quế không hoa mỹ, cầu kỳ. Nhà nghiên cứu Nguyễn Minh Hùng từng nhận xét: “Đừng mong tìm trên trang viết của ông kiểu cấu trúc tân kỳ, ngôn ngữ óng chuốt... Đọc ông không quen, dễ có cảm giác nhạt, cũ”. Điều này đòi hỏi người đọc phải vượt qua ấn tượng ban đầu để nhận ra đây là một "ý thức nghệ thuật" có chủ đích. Bút pháp hiện thực của ông được chắt lọc từ sự thật trần trụi của chiến trường, nơi sự giản dị mang sức nặng của sự thật. Một thách thức khác là việc khai thác chiều sâu của cảm hứng thế sự. Truyện của ông chủ yếu viết về chiến tranh nhưng lại "rất thưa tiếng súng". Thay vào đó, ông tập trung vào số phận con người, những nỗi đau âm thầm và những bi kịch cá nhân. Để hiểu được tác phẩm, người nghiên cứu cần có sự đồng cảm sâu sắc và một cái nhìn nhân văn, tránh sa vào việc phân tích các sự kiện lịch sử đơn thuần. Cái khó là phải thấy được sự quật khởi và giá trị nhân đạo trong sáng tác Thanh Quế ẩn sau những câu chuyện đời thường, bình dị.

2.1. Vượt qua định kiến về ngôn ngữ trần thuật giản dị

Nhiều người có thể nhầm tưởng sự giản dị trong văn Thanh Quế là sự thô mộc. Tuy nhiên, đó là kết quả của một quá trình chắt lọc tinh tế. Ông quan niệm thơ văn phải "tinh gọn", chú trọng xây dựng tứ thơ hơn là ngôn ngữ. Quan niệm này được vận dụng vào cả văn xuôi. Ngôn ngữ trần thuật của ông là "những ngôn từ đã đạt đến vẻ đẹp của sự giản dị được tinh chọn, từ và ý luôn gắn nhau chắc nịch". Để phân tích hiệu quả, người nghiên cứu cần chỉ ra được sức gợi và chiều sâu triết lý ẩn sau những câu chữ ngắn gọn, trực tiếp ấy. Sức mạnh của nó không nằm ở sự hoa mỹ mà ở tính chân thực và khả năng lay động lương tri.

2.2. Khai thác chiều sâu cảm hứng từ chiến tranh và hậu chiến

Thanh Quế không miêu tả chiến tranh như một bản anh hùng ca hoành tráng. Thay vào đó, ông soi chiếu vào những góc khuất, những mất mát không thể bù đắp. Cảm hứng của ông bắt nguồn từ thân phận con người trong và sau cuộc chiến. Ông trăn trở với câu hỏi: "Tại sao những con người tốt bụng thường gặp điều oan khuất?". Đây là "tiếng nói trung thực đầy trách nhiệm từ lương tâm nhà văn chân chính". Phân tích văn xuôi của ông đòi hỏi người nghiên cứu phải nhạy cảm với những vấn đề đạo đức, những bi kịch đời thường và phẩm giá con người được thử thách qua nghịch cảnh. Đây chính là cốt lõi làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm của ông.

III. Giải mã giá trị nhân đạo trong sáng tác của Thanh Quế

Cốt lõi làm nên sức hấp dẫn trong các trang viết của Thanh Quế chính là giá trị nhân đạo trong sáng tác Thanh Quế. Ông không tập trung vào các sự kiện vĩ đại, mà hướng ngòi bút vào những con người bình thường, những thân phận bé nhỏ bị cuốn vào vòng xoáy của lịch sử. Tinh thần nhân văn của ông được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng một thế giới nhân vật đa dạng, từ người lính trở về sau cuộc chiến, những người phụ nữ chịu nhiều hy sinh, đến những đứa trẻ lớn lên trong bom đạn. Các nhân vật trong truyện Thanh Quế thường là "những con người bình thường, khuất mình vô danh, thầm lặng như cây giữa rừng, lúa giữa đồng". Nhưng chính họ lại là những người làm nên lịch sử. Ông đặc biệt quan tâm đến những vết thương tâm hồn, những nghịch cảnh mà chiến tranh để lại. Bằng lòng vị tha và sự thấu cảm, ông đã soi rọi ánh sáng của tình người vào những hoàn cảnh éo le nhất, khẳng định niềm tin không tắt vào cuộc sống. Chính "nguồn trong của tình thương, của điều thiện" đã tạo nên sức sống lâu bền và giá trị nhân văn sâu sắc cho văn xuôi của ông, giúp tác phẩm vượt qua thử thách của thời gian.

3.1. Phân tích hình tượng người lính bước ra từ cuộc chiến

Chiến tranh kết thúc nhưng cuộc chiến trong tâm hồn người lính thì chưa. Thanh Quế đã miêu tả một cách chân thực những phức cảm của người lính thời hậu chiến. Nhân vật ông Bốn trong truyện "Nó và ba nó" là một ví dụ điển hình. Ông trở về và đối mặt với bi kịch nghiệt ngã khi vợ mình có con với kẻ thù. Thay vì hận thù, ông đã chọn sự bao dung, chấp nhận đứa trẻ và hàn gắn vết thương gia đình. Qua đó, Thanh Quế khẳng định lòng vị tha và sự đồng cảm chính là sức mạnh giúp con người vượt qua những nỗi đau lớn nhất do chiến tranh gây ra. Ông nhìn nhận người lính ở góc độ con người đời thường, với những trăn trở và lựa chọn nhân bản.

3.2. Khám phá số phận và đặc trưng truyện ngắn về phụ nữ

Ngô Vĩnh Bình nhận xét: "Không phải ngẫu nhiên mà nhân vật trong các truyện ngắn của anh đa phần là phụ nữ". Phụ nữ trong văn Thanh Quế là hiện thân của sự hy sinh, chịu đựng và sức sống mãnh liệt. Họ là những người mẹ, người vợ âm thầm gánh vác nỗi đau chiến tranh. Như hình ảnh người cha đi tìm hài cốt con gái tên Mai trong truyện ngắn "Mai", ông gặp biết bao người mẹ cũng có con gái tên Mai đã hy sinh. Nỗi đau riêng tư hòa vào nỗi đau chung của dân tộc. Hay nhân vật Đặng Thị Én trong "Ở nơi thẩm vấn" thể hiện khí phách kiên trung của người phụ nữ cách mạng. Cách ông viết về họ mang nhiều đặc trưng truyện ngắn nữ, tập trung vào thế giới nội tâm và sức mạnh tinh thần.

IV. Phương pháp luận giải thi pháp truyện ngắn Thanh Quế

Để hiểu trọn vẹn giá trị tác phẩm, việc phân tích thi pháp truyện ngắn Thanh Quế là vô cùng quan trọng. Văn xuôi của ông là "truyện của một nhà thơ". Chất thơ thấm đẫm trong từng yếu tố, từ cách lựa chọn đề tài đến kết cấu và ngôn ngữ. Phong cách nghệ thuật Thanh Quế không chú trọng kịch tính, thay vào đó là "tiếng ngân đầy sức rung động của âm hưởng một bài thơ". Ông đặc biệt thành công trong việc sử dụng các yếu tố nghệ thuật để thể hiện tư tưởng. Không gian nghệ thuật trong truyện ngắn của ông thường mang tính biểu tượng, đối lập giữa sự khốc liệt của chiến trường và sự bình yên của làng quê. Thời gian nghệ thuật linh hoạt, đan xen giữa hiện tại và hồi ức. Đặc biệt, cái tôi trần thuật của ông mang một giọng điệu riêng, trầm tĩnh, chiêm nghiệm và đầy bao dung. Chính giọng điệu này tạo nên sự chân thành, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với câu chuyện và nhân vật. Việc giải mã các phương thức thể hiện này là chìa khóa để khám phá thế giới nghệ thuật độc đáo của nhà văn.

4.1. Nghệ thuật xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật

Không gian trong văn Thanh Quế thường gắn liền với hai mảng đối lập: không gian chiến tranh và không gian làng quê. Không gian chiến trường hiện lên với hình ảnh "rừng trụi", những cồn "cát cháy", gợi lên sự hủy diệt và khắc nghiệt. Ngược lại, không gian làng quê lại yên bình, thơ mộng với dòng sông, mái nhà, là nơi neo đậu của ký ức và tình người. Về thời gian, ông thường sử dụng thời gian hồi tưởng. Các nhân vật sống trong hiện tại nhưng luôn bị ám ảnh bởi quá khứ. Dòng ký ức này giúp làm nổi bật sự tàn phá của chiến tranh và những thay đổi trong tâm lý con người.

4.2. Vai trò của cái tôi trần thuật và giọng điệu riêng biệt

Thanh Quế từng khẳng định: "Đã là nhà văn thì phải có giọng điệu riêng". Giọng điệu trong văn xuôi của ông nhất quán với con người ông: chân thành, nhân hậu và trầm tư. Cái tôi trần thuật không phán xét, mà chỉ lặng lẽ quan sát, giãi bày và đồng cảm. Giọng văn thường mang màu sắc trữ tình, suy tư, như lời tâm sự nhỏ nhẹ. Ngay cả khi kể về những chuyện đau thương, giọng điệu của ông vẫn giữ được sự bình tĩnh, điềm đạm, tạo ra một chiều sâu cảm xúc lắng đọng, thấm thía thay vì bi lụy. Chính giọng điệu này đã tạo nên sự tin cậy và sức lôi cuốn riêng cho các trang viết của ông.

V. Cách văn xuôi Thanh Quế định hình văn học đương đại

Những đóng góp của Thanh Quế đã góp phần định hình một khuynh hướng quan trọng trong văn học đương đại Việt Nam, đặc biệt là dòng văn học viết về chiến tranh và hậu chiến. Ông là một trong những nhà văn đã sớm "đề cập trực diện đến những vấn đề phức tạp do chiến tranh gây ra với một cái nhìn cao thượng, nhân văn". Các tác phẩm của ông đã chuyển dịch trọng tâm từ chủ nghĩa anh hùng sử thi sang số phận cá nhân, từ các sự kiện lớn sang những câu chuyện đời thường. Bằng bút pháp hiện thực kết hợp với chất thơ trữ tình, ông đã mở ra một hướng tiếp cận mới, chân thực và sâu sắc hơn về chiến tranh. Ông không né tránh những mặt trái, những bi kịch và cả sự tha hóa, nhưng luôn đặt niềm tin vào phẩm giá và khả năng vượt lên của con người. Việc nghiên cứu văn học về Thanh Quế không chỉ là nghiên cứu về một tác giả, mà còn là tìm hiểu về sự vận động của tư duy nghệ thuật của cả một thế hệ nhà văn sau 1975, thế hệ đã can đảm nhìn thẳng vào sự thật để phản ánh cuộc sống một cách đa chiều và nhân bản hơn.

5.1. Dấu ấn trong dòng văn học Quảng Nam Đà Nẵng

Quảng Nam - Đà Nẵng là mảnh đất văn hóa lâu đời, nơi sản sinh nhiều tên tuổi lớn như Nguyên Ngọc, Phan Tứ. Thanh Quế đã góp một tiếng nói riêng, làm phong phú thêm diện mạo văn học vùng đất này. Ông đã đưa những không gian đặc trưng của xứ Quảng như Ngũ Hành Sơn, sông Vu Gia, những cồn cát ven biển vào trang viết một cách sống động. Các tác phẩm của ông phản ánh chân thực cuộc sống, con người và những biến động lịch sử trên mảnh đất mà ông đã gắn bó máu thịt. Ông được xem là một trong những cây bút chủ lực của văn xuôi Quảng Nam - Đà Nẵng sau 1975.

5.2. Bài học từ phương pháp phân tích văn xuôi Thanh Quế

Công trình luận văn về đặc điểm văn xuôi Thanh Quế cung cấp một phương pháp tiếp cận mẫu mực. Đó là sự kết hợp giữa phương pháp thống kê, phân loại để xác lập các luận điểm và phương pháp phân tích, tổng hợp để làm rõ các giá trị nội dung, nghệ thuật. Phương pháp so sánh, đối chiếu cũng được sử dụng để thấy được nét riêng của tác giả so với các nhà văn cùng thời. Cách tiếp cận này cho thấy, để đánh giá đúng một tác gia, cần có cái nhìn hệ thống, xem xét tác phẩm trong tính chỉnh thể từ quan niệm nghệ thuật đến thực tiễn sáng tác. Đây là bài học quý giá cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trẻ.

VI. Bí quyết viết khóa luận tốt nghiệp về văn xuôi Thanh Quế

Để thực hiện thành công một khóa luận tốt nghiệp văn học về văn xuôi Thanh Quế, sinh viên cần nắm vững những giá trị cốt lõi trong sáng tác của ông. Trước hết, cần xác định một hướng tiếp cận rõ ràng. Thay vì bao quát toàn bộ sự nghiệp, hãy chọn một khía cạnh đặc sắc để đi sâu, ví dụ như giá trị nhân đạo trong sáng tác Thanh Quế, thi pháp truyện ngắn Thanh Quế, hoặc hình tượng một kiểu nhân vật cụ thể. Luận văn gốc là một tài liệu tham khảo tuyệt vời, cung cấp hệ thống luận điểm và dẫn chứng phong phú. Hãy kế thừa các kết quả nghiên cứu đi trước, đồng thời nỗ lực tìm ra những phát hiện mới mẻ của riêng mình. Trong quá trình phê bình văn học, cần giữ một thái độ khách quan, khoa học, phân tích tác phẩm dựa trên văn bản. Chú trọng làm nổi bật sự thống nhất giữa nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật. Cuối cùng, việc thấu hiểu bối cảnh lịch sử và cuộc đời của nhà văn sẽ giúp lý giải sâu sắc hơn các tầng ý nghĩa trong tác phẩm, từ đó mang lại một công trình nghiên cứu văn học có giá trị và thuyết phục.

6.1. Gợi ý các hướng nghiên cứu văn học tiềm năng

Ngoài các hướng đã được khai thác, còn nhiều khía cạnh tiềm năng để nghiên cứu. Sinh viên có thể tập trung vào "Thiên nhiên trong văn xuôi Thanh Quế" để làm rõ mối quan hệ giữa con người và môi trường. Một hướng khác là so sánh phong cách nghệ thuật Thanh Quế với một nhà văn cùng thời như Nguyễn Minh Châu hoặc Thái Bá Lợi để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Nghiên cứu về đặc trưng truyện ngắn nữ qua lăng kính của một nhà văn nam cũng là một đề tài độc đáo, cho thấy sự thấu cảm giới sâu sắc của tác giả.

6.2. Tổng kết những giá trị cốt lõi cần làm nổi bật

Một khóa luận thành công cần làm nổi bật được ba giá trị cốt lõi. Thứ nhất, sự trung thành với sự thật và cái nhìn nhân bản về chiến tranh, tập trung vào số phận con người. Thứ hai, bút pháp hiện thực độc đáo, nơi sự giản dị, chân phương đạt đến độ tinh tế và giàu sức gợi. Thứ ba, giọng điệu trần thuật riêng biệt, một cái tôi trần thuật trầm tĩnh, bao dung, tạo nên chất thơ và chiều sâu chiêm nghiệm cho tác phẩm. Nắm vững những đặc điểm này sẽ giúp người viết có được một bài phân tích sắc sảo và toàn diện.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm văn xuôi thanh quế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THANH QUE - CUQC BOI VA HANH TRINI SÁNG TẠO NGHỆ THUẬT 1.1, THANH QUE - “NHA VAN MIEN CAT CHAY QUANG DA” 1. Từ học sử đến viết văn "Nhà văn Thanh Quế tên thật là Phan Thanh Qué sinh ngày 26/2/1945, tại xã An Chấn, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên trong một gia đình trí thức yêu nước. Cha ông là một bắc sĩ ỗi tếng cả về Tây y lẫn Đôngy. Ông là con cả trong một gia đỉnh có năm anh em.

Cúc em ông sau này đều là những kỹ sử, bắc sĩ, nhà giáo, đều tham gia kháng chiến chống Mỹ, cỏ người đã hy sinh, cổ "người mang thương tật suốt đồi. “Tuổi thơ ông gắn bỏ với iếng sông vỗ 4 im từ lãng bién Ma Liên vọng về Phú Thạnh những đêm biển động, với con bầu 'Ngòi nước lợ đầy bông súng, tôm cá mà ông thường cùng bạn bè rủ nhau di tắm, đi câu; với những gắc bằng gốc đa Chợ Xồm và những động cát chảy dài về phía biển nơi ông vẫn thường xuyên cùng chúng bạn nghịch đùa”. “Thanh Quế được vào học ở các trường học sinh miễn Nam nội trú. Tại đây, ông say mê đọc sách văn học và tập làm thơ.

Thơ của ông đã được in & các sách báo khi ông còn là một học sinh phổ thông. Năm 1963, ông vào học Khoa Sử trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Tuy học Sử nhưng ông vẫn miệt mài đọc sách văn học và sắng tác được một số bài thơ in trên các sách báo ở Hà Nội. Sau khi tốt nghiệp đại học, ông trở lại miền Nam Việt Nam làm.

phóng viên mặt trận cho tờ tạp chí Văn nghệ giải phóng Trung Trung bộ, vừa biên tập, vừa viết văn, làm thơ, vừa viết báo. Ông đã sống với bộ đội, du kích, cán bộ và những bà mẹ bám trên el trường miễn Trung từ Quảng Nam - Đà Nẵng đến Khánh Hòa. Từ đây, ông đã sáng tác được những bài thơ hay. mà sau này được đưa vào các tuyển tập lớn như Trước nhà em sông Vu Gia, Nhớ Người, Thăm chồng (được dich ra tiéng Pháp) và các truyện, ký: Những em bé chăn bò Nhạn Phú, Mùa mưa, Những người du kích Gò Nổi.

Sau khi in Nam Vigt Nam được hoàn toàn giải phóng, ông tham gia trại sáng tác văn học Quân khu V. Chỉ trong ba năm, ông viết và cho in hàng. loạt tác phẩm: Tinh yếu dhớn từ đất (thơ), Chuyến sẽ một mg dayát (truyện ngắn), ‘Thung ling Đắc tia (truyện ngắn). Năm 1980, ông được điều ra Hà Nội làm biên tập viên văn xì tạp chí Văn nghệ Quân đội.

Tại đây, ban ngày túi bụi với công tác biên tập, ban đêm ông sáng tác và sửa chữa tác phẩm của mình để 66 duge tiểu thuyết Cái Cháy và hằng loạt truyện ngắn và thơ. Năm 1983, ông giải ngũ trở về Quảng Nam - Đà Nẵng nơi ông đã từng sống và chiến đấu trong những năm chiến tranh, làm phó Tổng biên tập rồi tổng biên tập Tập chỉ Đắt Quảng của Hội Văn học Nghệ thuật Quảng Nam Đà Nẵng. Bản rộn bao nhiêu việc nhưng ông đã có trong đời viết văn hơn 30 tập thơ, truyện, tiểu thuyết, bút kí ~ chân dung văn học được xuất bản, một thành quả không, thể nói là nhỏ so với một đời người ~ một đời văn. ‘Thanh Qué sáng tác đều đặn, hầu như năm nào ông cũng xuất bản được một quyển sách, có khi là văn, có khi là thơ, có khi là tác phẩm viết cho các em, có khi là tác phẩm viết cho người lớn.

Nhưng dù viết thể loại nào, viết cho ai thì đề tải chiến tranh cách mạng vẫn là đề tải chính của ông. Những nhân vật chính trong tác phẩm ông viết là những con người bình thường, vô danh, khuất mình lẫn trong bảng triệu người khác. Họ chính là nhân đân, nhân dân ngàn đời làm nên những kỳ tích lớn lao cho thế giới này. Đến nay ‘ng đã có 13 tập thơ và 31 tập bao gồm tiéu thuyết, truyện vừa, truyện ngắn.

Dang chit thuyết Cứ chó, tập thơ Những thing mam vay micmy 11 erayén mein và tập hồi ký chân dung văn nghệ vẻ Aam. Cá cy (in năm 1983) là cuốn tiểu thuyết sự đũng cảm và mưu trí của các em nhỏ trong một đội du kích thiểu niễn ở vùng ven Đà Nẵng, Tuy viết về thiểu nhỉ nhưng cuỗn sách đã phản ánh được cuộc chiến tranh nhân dân của đồng bảo miền Nam Việt Nam. trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Cudn sich được giải cao của Hội Nhà văn 'Việt Nam và Trung ương đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh vào năm.

Tập thơ hing sing mam vay magn (in năm 1993) là một tuyển thơ của Thanh Quê viết về chiến tranh, về quê hương, gia đình, về những suy ngẫm. về cuộc đồi nhân tình thể thái. Nhà thơ như nhắc nhở mọi người: Cuộc đời con người ngắn lắm, chúng ta phải ễt yêu thương nhau, bao dung độ lượng, nhau vì ai rồi cũng sẽ trở về với cát bụi. Tập thơ đã bắt đầu đạt đến độ sâu bing cô đọng của một người đã cõ nhiều trải nghiệm trong cuộc đời.

Tập thơ đã được giải thưởng của Ủy ban Toàn quốc Liên hiệp các Hội van học nghệ thuật Việt Nam năm 1994, Hẳu như ra đời cùng một lúc với tập thơ này là tập 11 ranén gin (in năm 1994) gm những truyện viễt về chiến tranh của Thanh Qué. Nói như Ngô Vĩnh Bình một nhà phê bình văn học của Việt Nam thì dù. hiến tranh nhưng dường như ở đây rất thưa tiếng sing. Đó không, phải là những trang "tả trận", đâm đặc hơi thở chiến trường với bom rơi đạn lạc, khói lửa tơi bởi nhưng đã lột tả được tỉnh thần quật khởi, ý chí qu & chiến quyết thắng cũng như những hy sinh lớn lao và cao cả của nhân dân “Tập truyện đã được tăng là tập sách hay trong năm 1994 của Nhà xuất bản Đà 'Nẵng.

Tập truyện Bếp lứa làng Tả Băng, được Nhà xuất bản Quân đội Nhân cđân xuất bản năm 1998 và được tặng phim của Bộ Quốc phỏng năm 1999, nhân dịp kỷ niệm 45 năm thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam. Một số truyện ngắn trong tập này trước đó đã được dịch sang tiếng Nga, Anh, Pháp. như các truyện Di Úc đẻ mẹ vá hú, Mai. Truyện Hi người ọn đã được Tạ Xuyên, một nhà biên kịch và đạo diễn có tiếng chuyến sang kịch nói vi tên Thời gian hông im lũng đã diễn trên 300 lần và được giải thưởng của Bộ Quốc phòng "Việt Nam.

"Vào độ tudi 50 "Tri thiên mệnh", Thanh Quế hay suy nghĩ nhiều về quá khứ, Trong cuốn hỏi ký chân dung văn nghệ r¿ Nam (in năm 1996), ông viết về bản thân mình và đồng đội cũng thể hệ mình tham gia vào cuộc chiến tranh giải phóng miễn Nam. Như một nhà thơ cùng thể hệ ông nhận xét. “Đó là những trang hồi ức cảm động về thời đánh Mỹ không dễ gì có được, là nền. hương dâng lên những người đã khuất và được lan tỏa trong những trái tìm.

Thành tựu sáng tác và giải thưởng văn học Làm thơ từ khi còn là học sinh lớp 5 trường học sinh miền Nam trên đất Bắc. Năm 1962 đăng thơ ở Báo Văn học (nay là Văn nghệ) với 2 bài Bém di trong và Gửi ngoại yếu. Năm 1963 vào đại học Tổng hợp sử, vẫn tiếp tục làm thơ. Sau khi tốt nghiệp Đại học đã vào chiến trường, công tác ở Hội văn nghệ giả phóng Trung Trung Bộ, thời kỉ này này viết chuyên nghiệp hơn, có thơ và kí, truyện (viết từ 1972) đăng trên tap chí Văn nghệ giái phóng Trung.

Trang Bộ và các báo cáo Trung ương như lăn nghệ Quân đội, Văn nghệ. Sau giải phóng ở trại sáng tác văn học Quân khu V. Năm 1980 công tác ở Tạp chí ăn nghệ quân đi và viết tiêu thuyết Cát cháy, được giải thường Hội Nhà 'Văn Việt Nam và Trung Ương Đoàn Thanh Niên Cộng Sản Hồ Chí Minh năm 1981. Nim 1983 trở về công tác ở Hội Văn Nghệ Quảng Nam - Đà "Nẵng (sau năm 1997 là Hội Văn Nghệ Đà Nẵng).

Đến nay đã xuất bản trên 40 tác phẩm bao gồm: thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết, chân dung văn nghệ, bút kí và hãng trăm bài báo. “Tác phẩm chính đã xuất bản: Về thơ: Tinh yêu nhận từ đắt (cùng 3 ác giả khác, 1971); Trong mỗi ‘nga đời tôi (1986), Giải bày (988); Những thắng năm vay mượn (1993); Mé biến đời tôi (2000); Người linh đi đầu (rường ca - 2003); Một gạch và chuyển động (3006); Tha Thanh Qué (2008), ‘VE vain: Chuyén từ một tiểu thuyết ( tập truyện ngắn — 1978); Cát cháy. Giải thưởng văn h - Giải nhì (không có giải nhất) cho tiểu thuyết Cát cháy của Hội Nhà ‘Van Vigt Nam và Trung ương Đoàn thanh iên Công Sản Hồ Chí Minh năm 1981 - Giải nhĩ cho tập thơ Những tháng năm vay mượn của Ủy ban toàn cquốc Liên Hiệp các hội Văn học nghệ thuật Việt Nam năm 1994. - Tăng thưởng cho tập truyện Bép lea lang Ta Bang của Bộ Quốc phòng năm 2000.

~ Tăng thưởng loại A hai lẫn ( 1975 ~ 1985) và (1985 ~ 1995) của Ủy ban Nhân dân tỉnh Quảng Nam ~ Da Nẵng cho toàn bộ tác phẩm, ~ Giải nhĩ (không có giải nhất) cho Trường ca Người đi linh đầu của Ủy "ban Nhân dân thành phổ Ba Nẵng (1997 - 2005) ~ Giải A cho tập thơ Một gạch và chuyển động của Liên Hiệp Văn học nghệ thuật thành phố Đả Nẵng năm 2007. ~ Giải B cho tác phẩm Một gạch và chuyển động Giải thưởng Văn học nghệ thuật của UBND thành phố Đà Nẵng lần II (2005 ~ 2010). ~ Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2012. QUAN NIEM VE VAN CHUONG 1.

Quan niệm về thơ Bước ra từ cuộc chiến tranh khốc liệt giải phóng dân tộc, trong bai tho Noi với một người anh đễ tường nhớ nhà thơ Lê Anh Xuân, Thanh Qué viết Tôi thấy những tháng năm đồi mình còn lại Là những thang năm vay mượn của các anh Những người đã khuất. 'Nh thơ đã viết lên những dông xúc động và cũng mang đầy nỗi trăn trở của cả những thắng năm còn lại của mình, đó là những thing nim vay “mượn của các anh, qua những câu thơ trên ta càng hiểu hơn những quan niệm sắng tác về thơ của ông. Nói như Nguyễn Nhã Tiên: "Sức sống của bản (hân thơ Thanh Quế là đòi hỏi ở sự tiếp nhận, không hé có sự cảm tính nào mà phải tư duy cùng tác giả, trăn trở cùng tác giả để xác định đúng những thấm giá của thơ, gợi mở ra những nguồn mỹ cảm không hồi kết thúc”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ