Đặc điểm văn xuôi Bùi Ngọc Tấn qua Biển và chim bói cá & Người chăn kiến

Khám phá đặc điểm văn xuôi Bùi Ngọc Tấn qua tác phẩm "Biển và chim bói cá" và "Người chăn kiến" trong luận văn thạc sĩ khoa học xã hội.

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Phân tích văn xuôi Bùi Ngọc Tấn

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm văn xuôi Bùi Ngọc Tấn cung cấp một cái nhìn hệ thống và toàn diện về sự nghiệp của một hiện tượng văn học đặc biệt. Công trình này tập trung mổ xẻ hai tác phẩm tiêu biểu là tiểu thuyết Biển và chim bói cá và tập truyện ngắn Người chăn kiến. Mục tiêu chính là khám phá những nét độc đáo trong tư tưởng và nghệ thuật, từ đó khẳng định những đóng góp quan trọng của nhà văn cho nền văn xuôi Việt Nam đương đại. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là chìa khóa giúp độc giả tiếp cận sâu hơn thế giới nghệ thuật đầy trăn trở và nhân hậu của Bùi Ngọc Tấn.

1.1. Bùi Ngọc Tấn Hiện tượng văn học Việt Nam đương đại

Bùi Ngọc Tấn nổi lên như một hiện tượng văn học khá đặc biệt trong giai đoạn đổi mới. Văn chương và cuộc đời ông có một mối liên kết định mệnh, nơi vinh quang và cay đắng song hành. Tác phẩm của ông từng bị kiểm duyệt, cấm xuất bản, và bản thân ông cũng trải qua những năm tháng tù đày. Tuy nhiên, chính những sóng gió cuộc đời lại tôi luyện cho ngòi bút của ông thêm sắc sảo, sâu lắng và đầy lòng khoan dung. Dòng chảy của chủ nghĩa nhân đạo từ Nguyễn Du, Nam Cao được tiếp nối mạnh mẽ trong từng trang viết của ông. Nhà văn Nguyên Ngọc từng xếp Bùi Ngọc Tấn vào hàng "đội cận vệ già" của văn học, những cây bút càng viết càng chín, như "thứ vàng ròng đã luyện qua nhiều lửa". Sự trở lại của ông đã góp phần làm cho nền văn học nước nhà có thêm những thành tựu mới, khẳng định một vị thế không thể trộn lẫn.

1.2. Tổng quan đối tượng nghiên cứu Hai tác phẩm đặc sắc

Luận văn tập trung nghiên cứu hai tác phẩm chính: tiểu thuyết Biển và chim bói cá (2008) và tập truyện ngắn Người chăn kiến (2010). Đây là những tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ nhất dấu ấn cá nhân và phong cách nghệ thuật của văn xuôi Bùi Ngọc Tấn. Biển và chim bói cá là tiểu thuyết duy nhất của ông ra đời suôn sẻ, đoạt giải thưởng Henri Queffélec của Pháp, tôn vinh những tác phẩm viết về biển. Tác phẩm được ví như một "cuốn sử thi về sự tan rã" của một thời kỳ. Trong khi đó, Người chăn kiến tập hợp những truyện ngắn xuất sắc nhất, được độc giả đánh giá cao về chiều sâu tư tưởng và sự thấu cảm với những thân phận con người. Việc lựa chọn hai tác phẩm này giúp làm nổi bật sự đa dạng trong bút pháp và sự nhất quán trong tư tưởng của nhà văn.

1.3. Mục tiêu và đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là làm rõ những đặc điểm văn xuôi Bùi Ngọc Tấn trên cả hai phương diện nội dung và nghệ thuật. Công trình kế thừa các ý kiến của những nhà nghiên cứu đi trước, nhưng phát triển sâu hơn để đưa ra một cái nhìn khái quát, hệ thống và toàn diện. Trước đây, các bài viết về Bùi Ngọc Tấn thường chỉ dừng ở việc phát hiện những khía cạnh "lóe sáng" ban đầu. Luận văn này đi xa hơn, hệ thống hóa các đặc điểm về cảm quan hiện thực, nghệ thuật xây dựng nhân vật, kết cấu truyện, và ngôn từ, giọng điệu. Qua đó, nghiên cứu khẳng định những đóng góp độc đáo của nhà văn, góp phần làm sáng tỏ tính đa dạng và phong phú của văn xuôi Việt Nam giai đoạn đương đại.

II. Giải mã thế giới hiện thực trong văn xuôi Bùi Ngọc Tấn

Một trong những thành công nổi bật của văn xuôi Bùi Ngọc Tấn là khả năng tái hiện một thế giới hiện thực ngồn ngộn, chân thực đến từng chi tiết. Ông không tô hồng hay bôi đen mà trả lại cho hiện thực sự thật trần trụi của nó. Luận văn đã đi sâu phân tích cảm quan hiện thực độc đáo của nhà văn, tập trung vào không gian vùng biển với những con người lam lũ, câu chuyện về sự sụp đổ của một mô hình kinh tế, và đặc biệt là những khám phá sâu sắc về thân phận con người thời cuộc. Hiện thực trong văn Bùi Ngọc Tấn không phải là sự sao chép, mà là kết quả của một quá trình chiêm nghiệm, chắt lọc từ những trải nghiệm sống đau đớn và sâu sắc.

2.1. Hiện thực cuộc sống và con người vùng biển đặc trưng

Biển là không gian nghệ thuật quen thuộc trong sáng tác của Bùi Ngọc Tấn, đặc biệt trong Biển và chim bói cá. Sinh ra ở Hải Phòng và có hơn 20 năm làm việc tại xí nghiệp đánh cá, ông có một vốn sống đồ sộ về biển. Biển trong văn ông không thơ mộng, hoang vắng mà luôn gắn liền với hoạt động lao động của con người, hiện lên khỏe khoắn và sống động. Ông miêu tả chi tiết cảnh tàu cập cảng, cảnh kéo lưới, những nỗi vất vả của người thủy thủ, và cả những khao khát bản năng rất người của họ khi phải xa đất liền. Tác giả Vũ Thị Huyền nhận xét: “Cái đẹp và sức thuyết phục của hiện thực” trong tác phẩm của Bùi Ngọc Tấn “ngời ngời hiện lên đầy trung thực và chính sự trung thực của nhà văn đã mang lại cho người đọc cảm xúc nhân văn về cuộc sống”.

2.2. Câu chuyện sâu sắc về ngành kinh tế biển tan rã

Biển và chim bói cá không chỉ là câu chuyện về con người vùng biển mà còn là bức tranh chân thực về sự tan rã của Quốc doanh đánh cá Biển Đông, một mô hình kinh tế nhà nước trong giai đoạn chuyển đổi. Tác phẩm phơi bày một hiện thực xô bồ, nơi những con tàu dần trở thành đống sắt vụn, những mánh khóe làm ăn tạm bợ lên ngôi, và con người phải đánh đổi nhân cách để mưu sinh. Từ nhiệm vụ đánh bắt cá, liên hiệp chuyển sang xuất khẩu sắt vụn, bán đá, vận tải thuê trá hình. Bức tranh này phản ánh sự sụp đổ của cả một cơ chế, một thời đại. Bùi Ngọc Tấn đã phác họa một "cuốn sử thi về sự tan rã", mang lại cho người đọc một cái nhìn sâu sắc về một giai đoạn lịch sử đầy biến động của đất nước.

2.3. Cảm quan độc đáo về thân phận con người thời cuộc

Trọng tâm trong cảm quan hiện thực của Bùi Ngọc Tấn là hình tượng con người, đặc biệt là con người thời cuộc. Sau năm 1986, cơ chế thị trường mở ra những cơ hội và thách thức mới, buộc con người phải lựa chọn. Luận văn chỉ ra hai dạng người chính: người "xu thời" và người "lạc thời". Người "xu thời" biết tận dụng mánh khóe, thủ đoạn để làm giàu, để tiến thân, bất chấp đạo lý. Ngược lại, người "lạc thời" vì giữ gìn nhân cách, lòng tự trọng mà trở thành kẻ thất bại, bị đào thải. Ông không phán xét mà chỉ miêu tả một cách trung thực, sâu sắc những lựa chọn và số phận của họ, từ đó đặt ra những câu hỏi nhức nhối về giá trị con người trong một xã hội đang biến đổi.

III. Bí quyết nghệ thuật trần thuật trong văn Bùi Ngọc Tấn

Thành công của văn xuôi Bùi Ngọc Tấn không chỉ nằm ở nội dung hiện thực sâu sắc mà còn ở những cách tân nghệ thuật độc đáo. Luận văn đã chỉ ra các phương diện nổi bật trong nghệ thuật trần thuật của ông. Đó là việc sử dụng điểm nhìn linh hoạt, đa chiều để soi chiếu sự kiện và nhân vật từ nhiều góc độ. Đặc biệt, nghệ thuật xây dựng nhân vật của ông được đánh giá rất cao, với khả năng biến những chi tiết đời thường thành những chi tiết nghệ thuật đắt giá, khắc họa sâu sắc tính cách và số phận. Đây là những yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn và chiều sâu cho các tác phẩm như Biển và chim bói cáNgười chăn kiến.

3.1. Phân tích điểm nhìn nghệ thuật đa chiều linh hoạt

Bùi Ngọc Tấn không sử dụng một điểm nhìn trần thuật cố định. Thay vào đó, ông di chuyển điểm nhìn một cách linh hoạt giữa ngôi thứ nhất (nhân vật tự kể chuyện) và ngôi thứ ba (người kể chuyện toàn tri). Trong Biển và chim bói cá, câu chuyện được kể qua góc nhìn của nhiều nhân vật, từ cậu bé Phong ngây thơ đến những thủy thủ dạn dày sương gió. Sự thay đổi điểm nhìn này giúp tạo ra tính khách quan, đa thanh cho câu chuyện, cho phép hiện thực được tái hiện từ nhiều chiều kích khác nhau. Người đọc không bị áp đặt bởi một cái nhìn duy nhất mà được tự do khám phá, đối thoại và suy ngẫm về các vấn đề tác phẩm đặt ra. Đây là một thủ pháp nghệ thuật hiện đại, giúp văn xuôi Bùi Ngọc Tấn vượt thoát khỏi lối kể chuyện truyền thống.

3.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật từ chi tiết vàng

Bùi Ngọc Tấn là một bậc thầy trong việc sử dụng chi tiết. Ông từng tâm sự: "Tôi kể chuyện bằng chi tiết... Chỉ tiết là vàng của các nhà văn". Nhà văn Nguyễn Xuân Khánh cũng gọi ông là "thợ săn chi tiết tài tình". Thay vì phân tích tâm lý dài dòng, ông để cho chi tiết tự lên tiếng. Một chi tiết nhỏ như món quà biếu giám đốc là "một chai rượu nếp và hai con gà luộc" của thuyền trưởng Mây trong Biển và chim bói cá đã đủ để khắc họa sự "lạc thời" và bi kịch của nhân vật. Hay hình ảnh những nhân viên văn phòng lén lút giấu túi cá vào hộc bàn cũng đủ nói lên sự bần cùng hóa về nhân cách của một thời. Chính kho tàng chi tiết đồ sộ, đắt giá đã làm cho các nhân vật của ông hiện lên sống động, chân thực và có sức ám ảnh lâu dài.

IV. Phương pháp kết cấu và ngôn từ văn xuôi Bùi Ngọc Tấn

Bên cạnh nghệ thuật trần thuật, đặc điểm văn xuôi Bùi Ngọc Tấn còn thể hiện rõ nét qua kết cấu truyện và hệ thống ngôn từ, giọng điệu. Ông không đi theo lối mòn của kết cấu tuyến tính truyền thống mà mạnh dạn thử nghiệm những cấu trúc mới mẻ, phù hợp với dòng chảy phức tạp của hiện thực. Ngôn ngữ văn xuôi của ông là sự kết hợp độc đáo giữa sự giản dị, chân phương của đời sống và chất thơ tinh tế, sâu lắng. Giọng điệu đa dạng, từ hài hước, giễu nhại đến triết lý, suy tư, tạo nên một phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn trong nền văn học đương đại Việt Nam.

4.1. Khám phá kết cấu truyện phi tuyến tính và kết thúc mở

Một trong những đổi mới quan trọng của Bùi Ngọc Tấn là việc sử dụng kết cấu truyện hiện đại. Trong Biển và chim bói cá, nhà thơ Dương Tường nhận xét tác phẩm có một "cấu trúc dứt khoát phi tuyến tính, không cốt truyện cũng chẳng có nhân vật chính". Tác phẩm được xây dựng từ những mảnh đời vụn vặt, những sự kiện tưởng chừng rời rạc nhưng lại được liên kết với nhau bằng một logic ngầm, phản ánh sự hỗn độn, tan rã của hiện thực. Nhiều tác phẩm của ông có kết thúc mở, không đưa ra một giải pháp hay câu trả lời cuối cùng. Cách kết cấu này trao quyền chủ động cho người đọc, mời gọi họ cùng tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa, đồng thời tạo ra một dư âm sâu sắc, ám ảnh.

4.2. Đặc trưng ngôn từ Giản dị chân thực và giàu chất thơ

Ngôn ngữ trong văn xuôi Bùi Ngọc Tấn mang đặc trưng dung dị mà hiện đại. Ông sử dụng một hệ thống ngôn từ chân phương, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày, đặc biệt là ngôn ngữ của người dân vùng biển. Tuy nhiên, đằng sau sự giản dị ấy là một khả năng quan sát tinh tế và một tâm hồn giàu chất thơ. Những đoạn văn miêu tả thiên nhiên biển cả trong Biển và chim bói cá đẹp như những bức tranh lụa, cho thấy một ngòi bút tài hoa. Ngoài ra, ông còn kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ tự sự và ngôn ngữ báo chí, tạo nên một văn phong vừa chính xác, khách quan, vừa giàu sức gợi, góp phần tạo nên tính chân thực và sức thuyết phục cho tác phẩm.

4.3. Phân tích giọng điệu phức hợp đa thanh đặc sắc

Giọng điệu trong văn Bùi Ngọc Tấn là một giọng điệu phức hợp, đa thanh. Ông không chỉ sử dụng một giọng văn duy nhất mà linh hoạt thay đổi để phù hợp với đối tượng được miêu tả. Có khi là giọng hài hước, giễu nhại nhẹ nhàng khi kể về những thói hư tật xấu, những mánh khóe tủn mủn của các nhân vật. Có khi lại là giọng triết lý, suy tư trầm lắng khi chiêm nghiệm về thân phận con người, về những nghịch lý của cuộc đời. Sự đan xen của nhiều giọng điệu khác nhau, từ chua xót, buồn bã đến bao dung, nhân hậu, đã tạo nên chiều sâu và sự phong phú cho các tác phẩm, phản ánh một cái nhìn đa diện, không đơn giản một chiều về con người và cuộc sống.

V. Giá trị nhân đạo Dấu ấn văn xuôi Bùi Ngọc Tấn còn lại

Vượt lên trên những phân tích về hiện thực và nghệ thuật, giá trị cốt lõi và bền vững nhất trong văn xuôi Bùi Ngọc Tấn chính là tinh thần chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc. Ông viết không phải để kết tội hay phán xét, mà để thấu hiểu và sẻ chia. Tấm lòng của ông luôn hướng về "những kẻ yếu, những người bất hạnh, những người ở tầng đáy". Luận văn đã khẳng định, dòng chảy nhân đạo mạnh mẽ, bắt nguồn từ truyền thống văn học dân tộc, chính là sức mạnh cảm hóa lớn nhất, tạo nên giá trị trường tồn cho các tác phẩm của ông. Cái nhìn nhân hậu, bao dung và niềm tin vào phần tốt đẹp của con người là thông điệp sâu sắc ông gửi gắm.

5.1. Tinh thần nhân văn qua các nhân vật phó người

Bùi Ngọc Tấn đặc biệt quan tâm đến những thân phận bị dồn đẩy đến tận cùng của xã hội, những con người mà ông gọi là "phó-người". Đó là những nhân vật trong trại cải tạo, những người bị tước đoạt nhân phẩm, phải sống trong cảnh cùng cực. Trong Người chăn kiến, ông viết về họ bằng chính những trải nghiệm đau đớn của mình. Ông tâm sự: "Khi lâm vào hoàn cảnh của những người dưới đáy, những phó người, tôi bỗng thấy như mình mới được sinh ra". Chính sự đồng cảm sâu sắc này đã giúp ông khám phá ra vẻ đẹp và sức sống tiềm tàng ngay cả trong những con người bất hạnh nhất. Ông cúi xuống để chạm đến nỗi đau của phận người và nâng họ đứng dậy bằng ngòi bút đầy yêu thương.

5.2. Lòng bao dung và cái nhìn nhân hậu với cuộc đời

Dù viết về những mặt tối, những tiêu cực của xã hội, văn của Bùi Ngọc Tấn không hề cay độc hay uất hận. Thay vào đó là một tấm lòng bao dung, nhân hậu. Nhà phê bình Phạm Xuân Nguyên nhận xét, qua Người chăn kiến, Bùi Ngọc Tấn đã "trả lại Hắn cho đời trên những trang văn nhiều chua xót nhưng không cay độc, nhiều buồn bã nhưng không uất hận". Ông nhìn nhận con người trong sự phức tạp của họ, thấy cả cái tốt và cái xấu, cả đáng thương và đáng trách. Ngay cả với những nhân vật "xu thời", ông cũng cố gắng lý giải nguyên nhân sâu xa đẩy họ vào con đường đó. Cái nhìn vị tha này chính là biểu hiện cao nhất của tinh thần chủ nghĩa nhân đạo trong sáng tác của ông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm văn xuôi bùi ngọc tấn qua biển và chim bói cá và người chăn kiến

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CUQC DOI VA CON DUONG SANG TAC CUA BUI NGQC TAN 1. CUỘC ĐỜI Nha vin Bui Ngoc Tan sinh ngày 3-7-1934 trong một gia đình địa chủ nhỏ ở làng Câu Tử Ngoại, xã Hợp Thành, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng. Bố mẹ ông có bốn con trai, ông là con út. Như nhiều gia đình địa chủ và tư sản nhỏ hồi năm 1945, bố mẹ ông đã sớm đến với cách mạng với lòng, khao khát độc lập tự do.

Bố ông làm Chủ tịch xã sau khi Cách mạng tháng Tám thành công và làm chủ tịch Mặt trận Liên Việt huyện Thủy Nguyên khi kháng chiết toàn quốc bùng nổ, Năm 1947, Thủy Nguyên bị quân Pháp chiếm đóng, ông theo bố mẹ tản cư lên Bắc Giang, Thái Nguyên và tiếp tục học văn hóa. Thưở nhỏ, Bùi Ngọc Tắn đã học rất giỏi và đã sớm bộc lộ tư chất văn chương. Cậu bé Tắn ngày ấy đã đỗ đầu kì thi tiểu học Liên khu Việt Bắc và thường được nhận học bồng toàn phần suốt thời gian học trung học. Ngay từ nhỏ, Bùi Ngọc Tan đã rất ham mê đọc sách.

Ông đọc nghi ngấu, vớ được quyển gì đọc quyền nấy từ Ngụ ngôn La Phéng-ten, Nang Bach Tigyết và báy chú lùn, Khóc Dương Khuê. đến Bướm trắt „ Thí nhân Liệt Nam, tiêu thuyết Tự lực văn đoàn và. Nhữngkẻ khốn nạn của Victor Hugo Bùi Ngọc Tắn đã kể về tuổi thơ của mình : “7öi là một đứa trẻ hơi khác. Ngay từ lúc còn nhỏ tôi đã nghĩ mỗi ngày qua di là một ngày mắt di, mắt hẳn, là một ngày không trở lại.

Tôi rất mê say thiên nhiên. Những buổi sáng hè, từ trong nhà bước ra khỏi cổng, cả một khu đầm nước mênh mông. bang bac, diu dịu trước mặt tôi, gió thôi gơn sóng đưa hơi mát đến tôi, ép lá. tre vào lấy tre nhà tối, một lũy tre ken dây với những đây lạc tiên deo quả có những cái áo móng như đăng ten.

Tôi rất muốn nói lên cảm xúc của mình về những ngọn gió ấy, về những tia sáng đâu tiên của mặt trời vút vào ly tre ma tôi nhìn thấy. Đúng là ngày ấy tôi đã nhìn thầy những tỉa sáng mặt trời đầu tiên vút vào lũy tre. Quá khứ, nhất là quá khú tuổi thơ bao giờ cũng có vẻ đẹp riêng, một vẻ đẹp dén nao lòng luôn ám ảnh tôi. Lớn lên, đọc những Sách Hồng, những tiểu thuyết của Tịy Lực Văn Đoàn, đọc những câu đối, những bài thơ trong sổ tay của bồ tôi, những Khóc Dương Khuê, những Gió dựa.

tường ngang lưng gió phẳng- Trăng nhòm cửa số mắt trăng vuông. ¿ôi hiểu tiêm vẻ đẹp của ngôn ngữ. Các thầy dạy văn thời phổ thông trung học, các bạn học có máu văn chương (như Lê Bằu chẳng hạn) đã góp phần lớn vào ‘méu mé ham thích văn chương của tôi.” Nam 1954, Bùi Ngọc Tắn vào đội Thanh nién xung phong tham gia tiếp quản Thủ đô. Cuối năm 1954, hết đợt tiếp quản, được gọi đi học kỹ thuật ở nước ngoài nhưng ông đã từ chối và sau đó xin vào làm phóng viên báo Tiền phong với bút danh Tân Sắc.

Thời kỳ này, ông đã có dịp đi nhiều xuống. nông thôn, công trường, xí nghiệp để viết những bài báo phản ánh công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa ở miền bắc mới giải phóng. chuyển về công tác ở báo Hải Phòng, thành phố quê hương. Là một nhà báo có tâm hồn văn nghệ, Bùi Ngọc Tắn sớm nhạy cảm phát hiện và cảnh báo những hiện tượng không đẹp trong công cuộc xây dựng xã hội mới, ông đã bi bắt với tội danh “tuyên truyền phản cách mạng” và vào các trại giam, sống cảnh làm tù không án gần sáu năm trời (từ tháng 11 năm 1968 đến tháng 4 năm 1973).

Những trải nghiệm cảnh lao tù đã để lại nhiều dấu ấn trong các tác phẩm của ông sau này như ông từng nói: *Thật chẳng ngờ tôi đã phải sống, can một kiếp tôi để rồi viết về chính nó”. Ra tà, thất nghiệp hai năm, bing nghị lực, ông đã làm nhiều nghề để kiếm sống: bốc vác, thợ sắt, đi buôn, kéo xe bò. và tắt cả đã trở thành những kinh nghiệm sống cho đời viết văn của ông sau này. Đến tháng $ năm 1975, nhờ sự giúp đỡ của ông Hoàng Hữu 10 Nhân, Tổng cục trưởng Tổng cục Thủy sin, nguyên Bí thư thành ủy Hải Phòng, ông được nhận vào làm nhân viên văn phòng tại Quốc doanh đánh cá Ha Long cho đến tháng 5 năm 1995 thì nghỉ hưu.

Có thể nói rằng, cuộc đời của Bùi Ngọc Tắn là cuộc đời của một nhà văn đầy bắt trắc, nhưng cũng chính ông đã biết chịu đựng, vượt lên bằng nghị lực và bằng chính tắm lòng nhân hậu đối với con người và cuộc đời. như lời nhà văn Ma Văn Kháng trong bài “Nhỏ vấn, anh là ai 2” đăng trên ‘bio Văn nghệ số 50, ra ngày 15/12/2012, sau khi nhắc đến một câu nói của nhà thơ cũng đã từng gánh chịu hoạn nạn - Hoàng Cầm “ Để có cảm hứng sảng tác, nhà thơ phải sống rất thơ với cuộc đời mình ”, đề cập đến cuộc đời nhà văn Bùi Ngọc Tắn, ông đã viết: “ Bùi Ngọc Tấn đã bỏ qua số phận nghiệt ngã trong vòng lao lý, thực hiện một kiểu sống rất văn với đời mình như. Hoàng Cầm nói nên mới có được Chuyện kể năm 2000. thắm đẫm nỗi đau.

đời cao thượng”. QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT CỦA BÙI NGỌC TẤN 1.Quan niệm về văn chương. Bai Ngọc Tấn đã đến với văn chương một cách say mê và đầy trách. Trả lời phỏng vấn của báo điện tử Tổ quốc, nhà văn đã tâm sự: *Văn chương là một sung sướng đam mê, nhưng còn là một công việc.

khổ sai, một lao động cực nhọc và học tập không ngừng ”. Bằng chính những trải nghiệm và tự vượt lên của chính cuộc đời mình, luôn tâm niệm với ý n “Thật xấu hỗ khi chỉ đứng nhìn người khác trong cơn hoạn nạn” [22, tr. 22], Bùi Ngọc Tắn xác định mục đích của văn chương Thứ nhất, văn chương phải hướng đến tình yêu thương con người, trước hết là những người đau khổ. Trả lời phỏng vấn của tập san Áo trang, khi được hỏi quan niệm của ông về văn chương, Bùi Ngọc Tắn cho rằng: *Với tôi, văn chương thuộc về những kẻ yếu, những người bắt hạnh, nhưng.

" người đau khổ, những người ở tầng đáy, những người chịu đựng lịch sử. Tôi viết về họ, phụng sự họ”. Dễ dàng nhận thấy những thân phận người này trong các tác phẩm của Bùi Ngọc Tắn, có thể đó là những người bạn thân - “người thật, việc thật” của tác giả như Đình Kính bán văn, Dương Tường bán máu trong “Rừng xưa xanh lá” hay các nhân vật không tên như là *anh” “hắn” trong tập truyện ngắn “Người chăn kiến”. Các nhân vật ở những hoàn.

cảnh khác nhau với những nỗi bất hạnh khác nhau nhưng đều bình đẳng trải lòng trong những trang văn đau đáu niềm thương cảm của nhà văn nặng chữ “nhân” này. Bùi Ngọc Tấn viết về họ như viết về chính bản thân mình với những trải nghiệm trong chính cuộc đời nhiều sóng gió của ông. Nhà văn đã đặt mình vào nhân vật, ding chính nỗi đau cuộc đời minh dé chia sé, cam thông với nỗi đau của nhân vật. Ông đã tâm sự về những câu chuyện thật như ngoài đời không thể thật hơn trong tập truyện ngắn “Người chăn kiến” như.

sau: “Khi lâm vào hoàn cảnh của những người dưới đáy, những phó người, tôi bỗng thấy như mình mới được sinh ra, lần đầu tiên biết có một thế giới khác. vẫn tồn tại, vẫn hiện diện mà trước đây mình không hề biết. Tôi đánh giá lại những giá trị văn chương đã có trước đó và. không thé đọc được nữa.

Dù là sáng tác của các bạn tôi. Nó nhạt, giả và công thức nhiễu khi đến mức đáng, xấu hỗ.” Chính những năm tháng trong trại cải tạo rồi sau đó bươn chải kiếm sống bằng đủ nghề cùng cực đã giúp Bùi Ngọc Tấn đánh giá lại giá tri dich thực của văn chương chính là chữ “nhân”, văn chương phải cúi xuống để cham đến được nỗi đau của phận người và phải nâng những con người bất hạnh ấy đúng đậy. Đó chính là quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh được thể hiện một cách rõ rằng, dứt khoát trong những phát ngôn của ông cũng như. trong chính bán thân các tác phẩm của ông.

Bùi Ngọc Tắn đã phải trả giá cả cuộc đời mình bằng chính mồ hôi nước mắt của những tháng ngày cơ cực và tủi nhục nhất để thẳm định lại giá trị đích thực của văn chương. Thực tế hiện 12 nay, một số tác phẩm của Bùi Ngọc Tắn vẫn có nhiều luồng dư luận đánh giá khác nhau, nhưng nhìn nhận ở góc độ nào đi nữa, văn của Bùi Ngọc Tắn vẫn đầy ấp cái nhìn nhân hậu, bao dung. Đó chính là sự kế thừa dòng chảy. chủ nghĩa nhân đạo.

từ ngàn đời của nền văn học Việt Nam. “Thứ hai, sức mạnh cuả văn chương là nuôi dưỡng tâm hồn, làm cho con người sống tốt hơn lên. Nhà văn Bùi Ngọc Tắn đã từng chia sẻ với báo chí: *Với tôi, mỗi lần ngồi vào bản viết là một lần tôi tốt hơn lên bởi lúc đó tôi gạt "hết mọi ưu tư phiền muộn, những thù hận nhỏ nhen và cả những sợ hãi vẫn còn trong con người mình, thanh lọc mình khỏi những vướng mắc, những ham. muốn của cuộc đời thường nhật, sao cho sát gần với Chân -Thiện-Mỹ để đắm.

mình vào những dòng chữ, một công việc mà tôi gọi là “dọn mình đối thoại với vô cùng”[30]. Khó có thể nói hết cái duyên nợ giữa Bùi Ngọc Tị với văn chương, với ông có thể đó chính là nghiệp văn. Văn chương là tắt cả đam mê, khát vọng kể cả đau đớn đối với cuộc đời ông. Để rồi ngưng bút cả 22 năm, ngọn lửa ấy vẫn âm ï cháy và bùng lên dữ dội hơn, hừng hực hơn.

Văn chương, là thứ nước trời giúp ông xoa dịu những cay đắng của cuộc đời, nó giúp ông lấy. lại thăng bằng trong cuộc sống “tôi chỉ viết những gì tôi thấy cần phải viết ra để mình sống nhẹ hơn”. Văn chương đã giúp ông thanh lọc tâm hồn, gác lại mọi ưu. 'tư phiền muộn để nhìn đời với tắm lòng trong sáng, nhân hậu.

Thứ ba, văn chương đối với Bùi Ngọc Tắn chính là một cách để khẳng. định sự tồn tại của nhà văn. Nhà văn tồn tại nhờ tác phẩm, nếu không có tác phẩm thì anh không là ì cả. Chính vì vậy, ông sáng tác bằng tắt cả niềm đam.

mê và cả sự nhiệt tỉnh trách nhiệm. Trao đổi với độc giả trên trang web dutule.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ