Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam qua 3 tác phẩm

Khám phá đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam qua nhóm truyện truyền kỳ mạn lục, tân phả và tân truyền kỳ mạn lục trong luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam qua 3 tác phẩm

Truyện truyền kỳ là một thể loại đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam, mang trong mình những giá trị nội dung và nghệ thuật độc đáo. Việc phân tích sâu các đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam không chỉ giúp hiểu rõ một thể loại văn học mà còn mở ra cánh cửa khám phá tâm hồn, tư tưởng của con người thời đại. Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về chủ đề này tập trung vào ba tác phẩm cột mốc: Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ, Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm và Tân truyền kỳ mạn lục của Phạm Quý Thích. Ba tác phẩm này được xem như một "mã khóa" để giải mã sự vận động, phát triển và cả những dấu hiệu suy thoái của thể loại. Chúng không chỉ phản ánh bối cảnh lịch sử đầy biến động từ thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XIX mà còn cho thấy sự chuyển biến trong tư tưởng, nhận thức của các tác giả. Truyền kỳ mạn lục ra đời ở giai đoạn đỉnh cao, thoát ly khỏi văn học dân gian để tạo nên những truyện ngắn vừa đậm sắc thái dân tộc, vừa phản ánh sinh động hiện thực. Trong khi đó, Truyền kỳ tân phảTân truyền kỳ mạn lục xuất hiện trong giai đoạn chuyển biến, khi văn học hướng đến chức năng phản ánh trực tiếp, mang tính hiện thực và nhân văn sâu sắc hơn. Việc nghiên cứu nhóm tác phẩm này là một hướng tiếp cận cụ thể, khoa học để làm rõ bản chất, vẻ đẹp và sức sống của thể loại truyện truyền kỳ Việt Nam.

1.1. Giải mã khái niệm và nguồn gốc của thể loại truyện truyền kỳ

Thuật ngữ "truyền kỳ" (傳奇) có nguồn gốc từ văn học Trung Quốc, ban đầu mang nghĩa là "truyền đi những sự lạ". Dần dần, nó chuyển chức năng thành một danh từ chỉ một thể loại văn xuôi tự sự có nội dung kỳ lạ, hoang đường, không có thật. Các nhà nghiên cứu xác định truyện truyền kỳ Việt Nam chịu ảnh hưởng văn học Trung Quốc sâu sắc, đặc biệt là từ tác phẩm Tiễn đăng tân thoại của Cù Hựu. Tuy nhiên, nó không phải là sự sao chép mà là một quá trình tiếp biến sáng tạo. Đặc điểm cốt lõi của thể loại này là yếu tố kỳ ảo, nhưng không sa vào ma quỷ rùng rợn như truyện "chí quái" mà dùng cái kỳ ảo để nói về hiện thực xã hội, gửi gắm tư tưởng nhân văn. Luận văn định nghĩa: "Thuyện truyén Éỳ là loại hình văn học có tính chất ky do, hoang đường, không có thực trong đời sống. Bắt nguồn từ văn học cổ Trung Quốc, truyện truyền kỳ gồm những tác phẩm tự sự có dưng lượng ngắn, thịnh hành vào thời trung đại, và ảnh hướng lớn đến các nước sử dụng chữ Hán, trong đó có Việt Nam".

1.2. Vị trí 3 tác phẩm tiêu biểu trong dòng chảy văn học truyền kỳ

Việc lựa chọn Truyền kỳ mạn lục, Truyền kỳ tân phả, và Tân truyền kỳ mạn lục làm đối tượng nghiên cứu mang tính chiến lược. Chúng đại diện cho ba giai đoạn quan trọng trong quá trình vận động của thể loại. Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ được xem là tác phẩm đạt đến đỉnh cao, là "áng thiên cổ kỳ bút" của văn xuôi tự sự trung đại. Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm đánh dấu một bước chuyển, thể hiện sự kế thừa và cách tân, đặc biệt trong việc nâng cao vị thế và vẻ đẹp của nhân vật nữ. Cuối cùng, Tân truyền kỳ mạn lục của Phạm Quý Thích ra đời trong giai đoạn "thoái trào", cho thấy sự biến dạng của thể loại và nỗ lực cải cách nhằm thể hiện lập trường chính trị của tác giả. Do đó, nghiên cứu bộ ba này giúp phác thảo một bức tranh toàn diện về đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam, từ lúc hưng thịnh đến khi biến đổi.

II. Phân tích bối cảnh và tư tưởng trong truyện truyền kỳ Việt Nam

Bất kỳ tác phẩm văn học nào cũng là tấm gương phản chiếu thời đại của nó. Các đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam được định hình sâu sắc bởi bối cảnh lịch sử-xã hội và các luồng tư tưởng phức tạp từ thế kỷ XVI đến XIX. Giai đoạn này chứng kiến sự suy thoái của nhà Lê, các cuộc nội chiến Trịnh-Nguyễn, khởi nghĩa Tây Sơn và sự thành lập của nhà Nguyễn. Hiện thực xã hội đầy biến động, chiến tranh, loạn lạc, quan lại tham nhũng, đồng tiền lộng hành đã trở thành chất liệu chính cho các tác giả. Nguyễn Dữ, Đoàn Thị Điểm, và Phạm Quý Thích đã dùng ngòi bút truyền kỳ để phơi bày những góc khuất tiêu cực của chế độ phong kiến. Bên cạnh đó, đây cũng là thời kỳ rạn nứt của hệ tư tưởng Nho giáo. Mặc dù vẫn giữ vai trò chủ đạo, Nho giáo không còn là độc tôn. Các luồng tư tưởng Phật giáoĐạo giáo len lỏi mạnh mẽ vào sáng tác, mang đến những quan niệm mới về luân hồi, nghiệp báo, về nhu cầu giải phóng cá nhân và hòa mình với thiên nhiên. Sự giao thoa tư tưởng này tạo nên một thế giới nghệ thuật đa chiều, nơi con người, thần, tiên, ma, quỷ cùng tồn tại, qua đó thể hiện những mâu thuẫn và trăn trở của tầng lớp trí thức đương thời.

2.1. Bức tranh hiện thực xã hội Việt Nam thế kỷ XVI XIX

Hiện thực xã hội được tái hiện một cách chân thực và sinh động qua lăng kính kỳ ảo. Truyền kỳ mạn lục vẽ nên cảnh chiến tranh chia cắt, sưu cao thuế nặng, nạn mua quan bán tước. Tác giả lên án tình trạng "sống chẳng gặp thời, chết không phải số", nơi kẻ có tội có thể dùng tiền để che mắt công lý. Truyền kỳ tân phả chỉ ra thực trạng "chính sự mọt nát", "huyềnh quyên phóng túng, tham sắc đẹp, ăn hối lộ". Trong khi đó, Tân truyền kỳ mạn lục phản ánh cảnh "thiên hạ đại loạn", "thế thái thê lương, nhân tình bạc bẽo". Các tác giả đã không né tránh hiện thực tàn khốc, mà trực diện phơi bày sự mục nát của bộ máy cai trị và nỗi thống khổ của nhân dân, dù hình tượng người nông dân chưa phải là đối tượng trung tâm. Hiện thực đó chính là mảnh đất để tư tưởng nhân văn và khát vọng về một xã hội công bằng nảy mầm.

2.2. Sự giao thoa và xung đột tư tưởng Nho Phật Đạo giáo

Các tác giả đều là những nhà Nho, nhưng tác phẩm của họ lại thể hiện rõ sự "hỗn dung" tư tưởng. Trong Truyền kỳ mạn lục, tư tưởng Nho giáo về luân thường đạo lý tồn tại song song với triết lý nghiệp báo, luân hồi của Phật giáo và màu sắc thoát tục của Đạo giáo. Nguyễn Dữ đứng giữa mâu thuẫn: "nhà Nho" không tin chuyện quỷ thần, nhưng "nhà văn" lại phải dùng chính những yếu tố đó để tác phẩm hấp dẫn và truyền tải ý đồ. Ở Truyền kỳ tân phảTân truyền kỳ mạn lục, xu hướng này có phần khác biệt. Các tác giả hướng nhiều hơn đến thực tại, dùng câu chuyện để thể hiện sự trưởng thành trong nhận thức về vị thế người phụ nữ hoặc tâm trạng bất đắc chí của tầng lớp sĩ phu trước thời cuộc. Sự sụp đổ niềm tin vào lý tưởng Nho giáo cũ kỹ đã thúc đẩy họ tìm đến những hệ giá trị khác để lý giải và hóa giải các vấn đề của cuộc sống.

III. Phương pháp khám phá giá trị nhân văn qua số phận con người

Một trong những đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam nổi bật nhất là giá trị nhân văn sâu sắc, được thể hiện qua việc tập trung khai thác số phận con người. Vượt lên trên những câu chuyện kỳ lạ, ma quái, các tác giả đã gửi gắm tình yêu thương, sự trân trọng đối với con người, đặc biệt là những thân phận bất hạnh, éo le. Hình tượng người phụ nữ và khát vọng hạnh phúc lứa đôi trở thành hai chủ đề trung tâm, nơi tư tưởng nhân văn được biểu hiện rõ nét và cảm động nhất. Trong một xã hội phong kiến hà khắc, nơi lễ giáo ràng buộc con người trong những khuôn khổ cứng nhắc, văn học truyền kỳ đã trở thành tiếng nói đòi quyền sống, quyền yêu đương và quyền được hạnh phúc. Các tác giả không chỉ đồng cảm với nỗi đau của nhân vật mà còn mạnh dạn lên án những thế lực tàn bạo đã chà đạp lên họ. Truyền kỳ mạn lụcTruyền kỳ tân phả là những minh chứng hùng hồn cho sự trỗi dậy của ý thức cá nhân, khao khát được giải phóng khỏi những định kiến cổ hủ để sống một cuộc đời trọn vẹn. Ngay cả khi nhân vật phải tìm đến cái chết hoặc một thế giới khác để được minh oan, đó cũng là một sự khẳng định giá trị con người.

3.1. Bi kịch và vẻ đẹp của hình tượng nhân vật nữ trung tâm

Nhân vật nữ chiếm một vị trí quan trọng, đặc biệt trong Truyền kỳ mạn lục (12/20 truyện) và Truyền kỳ tân phả (cả 4 truyện). Họ là những người phụ nữ tài sắc, hiền thục, thủy chung nhưng cuộc đời lại đầy bi kịch. Cái chết là biểu hiện tập trung nhất cho bi kịch của họ: Vũ Nương nhảy sông tự vẫn vì bị chồng nghi oan, Nhị Khanh bị chồng gán cho canh bạc, Bích Châu bỏ mạng nơi sa trường. Tuy nhiên, qua bi kịch, các tác giả đã làm nổi bật những phẩm chất cao đẹp. Cái chết trong Truyền kỳ mạn lục mang màu sắc bi thương, bế tắc, trong khi ở Truyền kỳ tân phả, nó lại là sự hy sinh cao cả. Bằng việc xây dựng những hình tượng này, Nguyễn Dữ và Đoàn Thị Điểm đã nâng số phận con người, đặc biệt là phụ nữ, lên thành một vấn đề trung tâm, thể hiện một giá trị nhân đạo sâu sắc, vượt thời đại.

3.2. Khát vọng tình yêu tự do và hạnh phúc lứa đôi mãnh liệt

Các câu chuyện tình yêu trong hai tác phẩm là tiếng nói mạnh mẽ chống lại lễ giáo phong kiến. Tình yêu không cần mai mối, vượt qua ranh giới giữa người và ma, giữa cõi tiên và cõi tục. Nhân vật chủ động tìm đến nhau để thỏa mãn nhu cầu tình cảm cá nhân. Giáng Tiên trong Truyền kỳ tân phả đã gạt đi lễ nghi phiền phức khi nói với Đào Lang: "tri kỷ gặp nhau, một lời như vàng đá, cần gì phải mối lái". Đặc biệt, Nguyễn Dữ trong Truyền kỳ mạn lục đã có một bước đột phá táo bạo khi khai thác đề tài nhục cảm, sắc dục. Ông dám miêu tả những cảnh ái ân nồng cháy, đề cao vẻ đẹp hình thể và những giá trị hiện thực trần tục. Đây là một cuộc "cách mạng" trong tư tưởng văn học, cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của ý thức cá nhân và sự rạn nứt của hệ tư tưởng Nho giáo vốn đề cao sự khắc kỷ, diệt dục.

IV. Bí quyết nghệ thuật đặc sắc trong truyện truyền kỳ Việt Nam

Thành công của thể loại truyền kỳ không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở những thành tựu nghệ thuật độc đáo. Giá trị nghệ thuật của Truyền kỳ mạn lục, Truyền kỳ tân phảTân truyền kỳ mạn lục thể hiện rõ nét qua cách các tác giả tổ chức văn bản, xây dựng cốt truyện và khắc họa nhân vật. Đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam về mặt nghệ thuật là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố tưởng chừng đối lập: yếu tố kỳ ảo, hoang đường và yếu tố hiện thực, trần thế. Cái kỳ ảo không phải là mục đích tự thân, mà là phương tiện nghệ thuật để nhà văn tái hiện hiện thực một cách sâu sắc hơn, tạo ra sự hấp dẫn cho câu chuyện và thể hiện những điều khó nói bằng bút pháp tả thực. Các tác giả đã vận dụng sáng tạo các môtip quen thuộc từ văn học dân gian và văn học Trung Quốc như giấc mơ, cõi tiên, âm phủ, người chết sống lại... để xây dựng nên một thế giới nghệ thuật riêng biệt. Cách tổ chức lời văn, kết cấu truyện chặt chẽ, và nghệ thuật xây dựng nhân vật qua hành động, đối thoại cũng là những yếu tố quan trọng làm nên sức sống lâu bền cho các tác phẩm.

4.1. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố kỳ ảo và hiện thực

Đây là thủ pháp nghệ thuật xuyên suốt và đặc trưng nhất. Thế giới trong truyện là sự đan xen giữa cõi thực và cõi ảo. Con người có thể gặp gỡ, yêu đương và kết hôn với ma, tiên, thần. Cõi âm, cõi tiên được miêu tả như một xã hội song hành với cõi trần, cũng có vua quan, luật lệ, thưởng phạt. Chính sự hòa quyện này làm cho câu chuyện vừa ly kỳ, hấp dẫn, vừa gần gũi, chân thực. Yếu tố kỳ ảo giúp các tác giả "giải thoát" nhân vật khỏi bi kịch ở cõi trần, thực hiện công lý mà xã hội thực tại không làm được. Chẳng hạn, Vũ Nương được minh oan và sống ở thủy cung, thể hiện ước mơ về sự công bằng. Thủ pháp này cho thấy bút lực tài hoa và quan niệm nghệ thuật độc đáo của các nhà văn văn học trung đại Việt Nam.

4.2. Nghệ thuật xây dựng cốt truyện và hình tượng nhân vật

Cốt truyện của các tác phẩm truyền kỳ thường được xây dựng chặt chẽ, giàu kịch tính với nhiều tình tiết bất ngờ. Các sự kiện được sắp xếp hợp lý, dẫn dắt người đọc đi từ ngạc nhiên này đến ngạc nhiên khác. Nhân vật được xây dựng đa dạng, không chỉ có con người mà còn có cả ma quỷ, thần tiên, yêu quái. Đặc biệt, nghệ thuật khắc họa nhân vật đã có bước tiến lớn so với văn học trước đó. Nhân vật không còn đơn giản, một chiều mà đã có đời sống nội tâm phức tạp, được thể hiện qua hành động, ngôn ngữ đối thoại và cả những bài thơ trữ tình. Ví dụ, Nguyễn Dữ thường dùng thơ để miêu tả cảnh ái ân hoặc bộc lộ tâm trạng nhân vật, làm tăng thêm chất thơ và chiều sâu cho tác phẩm. Đây là những đóng góp quan trọng vào sự phát triển của thể loại truyện ngắn trong văn học trung đại Việt Nam.

V. Đánh giá vai trò của 3 tác phẩm trong tiến trình văn học sử

Việc khảo sát ba tác phẩm Truyền kỳ mạn lục, Truyền kỳ tân phả, và Tân truyền kỳ mạn lục không chỉ làm rõ các đặc điểm truyện truyền kỳ Việt Nam mà còn khẳng định vai trò và vị trí của chúng trong lịch sử văn học dân tộc. Mỗi tác phẩm là một dấu mốc, phản ánh một giai đoạn phát triển của thể loại cũng như sự biến chuyển của tư duy nghệ thuật. Từ đỉnh cao rực rỡ của Nguyễn Dữ, đến sự cách tân tinh tế của Đoàn Thị Điểm, và cuối cùng là sự biến đổi mang dấu ấn thời cuộc của Phạm Quý Thích, chúng ta thấy được một quy luật vận động nội tại của văn học. Chúng vừa kế thừa những thành tựu của văn học dân gian và văn học khu vực, vừa thể hiện một tinh thần dân tộc sâu sắc và một sức sáng tạo mạnh mẽ. Ba tác phẩm này đã góp phần đưa thể loại truyện ngắn tự sự Việt Nam thoát khỏi vai trò "văn dĩ tải đạo" thuần túy để trở thành một hình thức nghệ thuật thực sự, tập trung vào số phận con người và phản ánh hiện thực xã hội một cách đa chiều, phức tạp.

5.1. Truyền kỳ mạn lục và vị thế đỉnh cao của thể loại

Truyền kỳ mạn lục được đánh giá là kiệt tác, đưa thể loại truyền kỳ lên đến đỉnh cao. Nguyễn Dữ đã kết hợp tài tình yếu tố kỳ ảo với bút pháp hiện thực sắc sảo, tạo ra những câu chuyện vừa hấp dẫn vừa có giá trị phê phán xã hội sâu sắc. Tác phẩm thể hiện một bước nhảy vọt về chất, tách khỏi văn học chức năng để hướng tới một nền văn học nghệ thuật đích thực. Giá trị lớn nhất của tác phẩm là đã đặt con người vào vị trí trung tâm, với những bi kịch, khát vọng và cả những dục vọng trần thế. Nó mở ra một hướng đi mới cho văn xuôi tự sự, ảnh hưởng lớn đến các tác giả đời sau.

5.2. Sự kế thừa và cách tân độc đáo trong Truyền kỳ tân phả

Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm thể hiện rõ sự kế thừa các thành tựu của Truyền kỳ mạn lục về bút pháp và cấu trúc. Tuy nhiên, tác phẩm cũng mang những nét cách tân độc đáo. Điểm nổi bật nhất là sự đề cao vai trò, phẩm giá và vẻ đẹp của nhân vật nữ. Người phụ nữ trong tác phẩm của bà không còn là nạn nhân thụ động của số phận mà đã trở nên chủ động, mạnh mẽ, có trí tuệ và dám hy sinh vì lý tưởng cao cả. Điều này cho thấy sự phát triển của tư tưởng nhân văn và sự trỗi dậy của dòng văn học nữ lưu. Văn phong của Đoàn Thị Điểm cũng được đánh giá là đẹp đẽ, trong sáng hơn, dù có ý kiến cho rằng "khí cách hơi yếu" so với tác phẩm của Nguyễn Dữ.

5.3. Dấu hiệu suy thoái và biến đổi trong Tân truyền kỳ mạn lục

Tân truyền kỳ mạn lục của Phạm Quý Thích ra đời khi thể loại truyền kỳ đã bước vào giai đoạn thoái trào. Tác phẩm cho thấy rõ sự biến dạng của thể loại. Yếu tố kỳ ảo không còn là phương tiện để phản ánh số phận con người mà chủ yếu được dùng để thể hiện lập trường chính trị, tâm trạng bất đắc chí của tác giả trước thời cuộc. Các câu chuyện hướng đến việc "tự chế giễu" những kẻ sĩ thay lòng đổi dạ theo triều đại mới. Điều này cho thấy một sự đổi mới về hình thức truyền kỳ nhưng đồng thời cũng là dấu hiệu cho thấy thể loại đang mất dần sức sống và sức hấp dẫn vốn có, nhường chỗ cho các thể loại văn học hiện thực hơn sẽ phát triển mạnh mẽ sau này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm truyện truyền kỳ việt nam qua nhóm truyện truyền kỳ mạn lục truyền kỳ tân phả và tân truyền kỳ mạn lục

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của loại hình truyện truyền kỹ trung đại Việt Nam, nhưng về nguồn gốc ban đầu ông cho rằng: “Các truyện Chữ Đẳng Tứ, truyện Hà Ô. Lôi, truyện Trẫu cau. được ghi trong Lĩnh nam chích quái thực ra cũng đã có mầm mồng của thể loại truyền kỳ rồi. Trần Thị Băng Thanh cho.

tầng thế kỉ XVIII và đầu thé ki XIX văn học trung đại Việt Nam mới xuất hiện loại hình truyện truyền kỷ, tác giả nhận định: “Vào thể ki XVI va dé thé ki XIX, trong văn học Việt Nam xuất hiện nhiễu tác phẩm ghỉ chép truyện lạ, truyện kỳ: Thuyền kỹ tân phá của Đoàn Thi Bi Lan Tri kit vấn lục của Va Trinh, Tang thương ngẫu lục của Pham Dinh Hỗ và Nguyễn Án” [39, 116} Ngược lại, Vũ Ngọc Khánh trong sách Kho tang truyện truyén kj lết “Nam đưa ra quan điểm: ‘hing ta còn cả một kho sách khá phong phú gồm những tạp thuật, iệp ký, chí đi, ký, truyên v. nói một cách nghiêm tức thì tắt cả những truyện ấy đều là truyện truyền kỳ cả” 39, tró]. Như vậy, Vũ 'Ngọc Khánh đã “đẩy lịch sử truyện truyền kỹ lên tận thể kỹ 13, 14 và danh mục tác phẩm truyền kỳ có cả các loại sách “tạp thuật", như Sơn cư tạp thuật, “tigp ký” như Cổng dự iệp Ký, “tùy bút” như Ví trung tủy bút, kể cá loại thần tích." 39, trố] Pham Van Thắm trong công trình Ngàin cứu vấn bản và đánh giá thể loại truyén kỳ viết bằng chữ Hân ở Liệt Nam thời trung đại, căn cứ vào các tiêu chí lựa chọn, xác định loại hình đưa ra bảng danh mục truyện truyền kỳ viết bằng chữ Hán gồm 49 truyện có trong 8 tác phẩm (Thánh Tông di thảo, Truyễn kỳ mạn lục, Cong de tiép lý, Truyền kỳ tân phủ, Tân tray kỳ le, Lan Trì kiến văn lục, Việt Nam k) phùng sự lục, liên nang tiểu sử) [39, tr.59], day, Phạm Văn Thắm cũng đồng quan điểm với Kiều Thu Hoạch cho rằng truyện truyền kỳ mở đầu với tác phẩm Thánh Tổng đi thảo của Lê Thánh “Tông, phần văn bản gốc ra đời thể kỉ XV là tác phẩm mở đầu, số lượng các. truyện truyền kỹ có thể nằm “rai rác", dan xen trong các tác phẩm truyện lớn hơn.

“Tóm lại, truyện truyền kỳ trung đại Việt Nam có một lịch sử phát triển của mình. Xuất phát và vận dụng những tiền đề từ văn học dân gian, văn học viết có tính chất "kì ảo” trong nền văn học viết dân tộc, truyện truyền kỳ có những thành tựu nỗi bật đồng góp tích cự vào sự phát triển của văn học trung, đại Việt Nam. Căn cứ trên những đánh giá, nhận định của các tác giả nghiên cứu và các tả liêu, văn bản hiện còn, chúng ta có thể phác thảo ra một trình phát triển chung của loại hình truyện truyền kỳ trung đại Việt Nam qua các giai đoạn như sau: ~ Tử thế kỉ XIV trở về trước, chịu tác động thụ động từ văn học dân gian, với các thể loại tiễn thân” cho truyền kỳ như: Linh Nam chích quái lực (dân gian; Sau được Vũ Quỳnh, Kiều Phú sưu tằm, chỉnh lí thinh “Linh Nam chich quải liệt truyện", 2 quyền - cuỗi thể kỉ XV), Việt điện ứ link tập (Lí Tế “Xuyên), Thiển uyễn tập anh ngữ lục (chưa rồ), Lĩnh Nam chích quái (Trần “Thế Pháp). - Từ thể ki XV đến XVI thời kì đình cao với sự xuất hiện hai tác phẩm.

tiêu cho loại hình văn học truyền kỳ là Thánh Tổng di théo (Lê Thánh ‘Tong) và Truyén kj’ man lục (Nguyễn Dữ). Văn học truyền kỳ lúc này chịu sự chỉ phối và ảnh hưởng sâu sắc từ văn học truyễn kỳ Trung Quốc và khu vực. ~ Từ thể kỉ XVIII đến đầu XIX, với xu hướng cách tân thể loại truyền kỳ din đi vào con đường suy thoái. Các tác phẩm tiêu biểu như: Truyén &ÿ tân phả (Đoàn Thị Điểm), Tân truyễn kỳ lục (Phạm Quý Thích), Lan Tri ki vấn lục (Vũ Trình).2, Méi quan hệ giữu truyện truyền kỳ trung đại với yêu tb lich sit Trong con mắt của các nhà nho thời trung đại thì văn học hư cấu như truyện truyền kỳ, chí quái là thể loại không được xem trọng, thậm chí bị coi khinh.

Do vậy, ở những thử nghiệm đầu tiên, thể loại này đã cố gắng đưa những sự kiện sử học vào tác phẩm, thậm chí là càng gần sử cảng tốt. Các nhà văn truyền kỳ ở thời kỳ đầu đóng vai trỏ như một nhà sử học, họ cổ gắng tạo cho tác phẩm của mình tính chân thực và nghiêm túc của sử học bằng cách trích dẫn hoặc lấy tư liệu cho tác phẩm của mình như một sự bổ sung thiết yếu cho các tác phẩm sử học, một "nỗ lực của giới văn nhân nhằm bổ di cho Việt sử những điều vốn không được (hoặc không thể) ghỉ biên một cách chính thức" [26, tr.186), 'Nhân vật, sự kiện, thời gian, số liệu. trong những tác phẩm truyền kỳ thường là những cứ liệu có thật trong lịch sử, tuy nhiên trong tác phẩm truyền. kỳ những yếu tổ "sử học” này đã được sáng tạo lại, trở thành những câu chuyện, hình anh, m6 tip gidu tinh nghệ thuật, tạo ra các giá trị văn chương, thực sự.

Vã đây cũng là một trong những nguồn gốc và động lực thúc đây sự phát triển của truyện truyền kỹ trung đại. "Đặc điểm nỗi bật nhất trong mỗi quan hệ với văn xuôi lịch sử là tính chất “van dụng” theo hướng "cố sự tân biên” chứ không lệ thuộc hoàn toàn vào các số liệu sử học ở các truyện truyền kỳ trừng đại Việt Nam. Có thể nói, trong sự phát triển của mình truyện truyện kỳ đã cổ gắng tích ra khỏi mỗi quan hệ văn - sit - triét bất phân trong thời trung đại, nhằm hướng đến khẳng. định mình trong thể độc lập.

Trong các giai đoạn phát triển sau (từ XVI trở đi), các nhân vật lịch sử đã có thêm những yếu tổ mới, những khía cạnh mới về nhân cách, về cuộc sống. Dau hiệu "lời bình” ở phần cuối tác phẩm, do tác giả hoặc một ai đó đã viết cho tác phẩm như một "cái đuôi” còn sót lại của thể loại bình sử, chép sử trước đó, dần mắt đi hoặc được vận dụng một cách sắng tạo (trường hợp Truyén &ỳ sân phá, và Tân truyễn kỳ lục lời bình được hòa vào lồi văn kế chuyện), cho thấy cổ gắng của các tác giả không muốn phụ thuộc vào văn học "chức năng”, và xây dựng một loại hình truyện ngắn nghệ thuật độc lập thực sự. Tóm lại, lịch sử hình thành, phát triển của loại hình truyện truyền kỳ trung đại được thai ng từ trong tâm thức, tr duy, tín ngưỡng thd thin, tn ào phép màu, linh nghiệm của nhân dân, đến việc tiếp thu những thành tựu cỗ tích dân gian, những tác phẩm u lĩnh, chỉ quái thuộc đông văn học kì ảo trung đại, những kinh nghiệm, tác động từ văn học truyền kỳ 'khu vực để cho ra đời những tác phẩm truyền kỳ có tính chất văn học thực sự. Cho dén nia sau thé ki XIX, hi bối cảnh thời đại, lịch sử xã hội Việt Nam có nhiễu thay đổi nhanh chóng, mô hình nhà nước phong kiến rơi vào.

suy thoái, ảnh hưởng của văn hoá phương Tây, chữ Hán và chữ Nôm mắt dần địa vị thống trị để nhường chỗ cho chữ Quốc ngữ, tầng lớp trí thức tây học. mới với những như cầu thưởng thức nghệ thuật mới xuất hiện. Loại hình truyền kỳ trung đại dần đi vào chỗ thoái trào, rồi chấm đứt vai trò của mình trên văn đản, sau đó lại được "tái sinh” dưới nhiều hình thức khác nhau và thể n vai trỏ, vĩ tí, sức bắp dẫn cia minh rong văn học hiện đại 1. Khai quit vé tác giã, văn bản nhóm truyện truyền kỳ 1.

Nguyễn Dữ và tác phẩm Truyền kỳ mạn lục 1. Cuộc đời, sự nghiệp "Nguyễn Dữ ( - ?), người gốc xã Đỗ tùng, sau đổi là Đường Lâm, huyện Gia Phúc, phủ Hồng Châu, (nay là xã Đoàn Tùng, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương). Hiện nay, vẫn chưa xác định rõ được năm sinh năm mắt của ông. Ong li con trai trưởng của Nguyễn Tường Phiêu, Tiến sĩ khoa Bính Thin, niên hiệu Hồng Đức 27 (1496), từng được trao chức Thửa sánh sứ và khi mắt được phong chức Thượng thư.

Dựa vào những cứ liệu hiện thời, Nguyễn Dữ có khả năng sinh vào khoảng cuối thé ki XV, sống và sáng tác vào khoảng nữa đầu thể kỉ XVI "Nguyễn Dữ từ nhỏ đã chăm học, ôm ấp hoài bão v con đường công danh, sự nghiệp sau này. Ong tham gia thi Hương, thi Hoi Nguyễn Dữ đỗ Tam trường, và từng giữ chức Tri huyện huyện Thanh Tuyển. Nhưng giữ chức chỉ được một năm thì ông từ quan, xin về quê phụng dưỡng mẹ già “Có thể hành động từ quan về ở ẩn của Nguyễn Dữ là do bắt mãn với triều đình phong kiến cằm quyền, đặc biệt là với hành động tiếm ngôi nhà Lê của Mạc Đăng Dung. Nguyễn Dữ đã không chọn quê hương, chốn mình sinh +a lim noi ấn dật, có lẽ do lúc đó Hải Dương đang là chiến trường của nhiều cuộc giao tranh, cũng là đắt "phên dậu” của nhà Mạc.

Nguyễn Dữ về với núi rừng Thanh Hóa xa xôi và yên tĩnh, mở lớp dạy học trỏ, sắng tác văn học, khong bạo giờ bước chân đến chấn thị thành. Hiện nay, di cảo của Nguyễn Dữ còn lại duy nhất là một tập truyện văn xuôi chữ Hán Truyển kỳ mạn lục. Tác phẩm được đánh giá cao, xem là một kiệt ác rong văn xuôi rung đại Việt Nam, là "thiên cỗ kỉ bú 1g vin hay ccủa bậc dai gia” muôn đời. + Nhôm văn bản mang niên đại Cảnh Hưng 35 (1774).

Nhóm này có một số bản khắc in và chép tay, hi đang được lưu ở các Thư viện Viện nghiên cứu Hián Nom, va Thư viện Viện Văn học. Truyền kỳ mạn lục đã được Cát Thành tuyển dịch 12 truyện ra chữ Quốc ngữ đầu tiên, do nha in Thai Bạch Bưởi, Hà Nội công bố năm 1912. là bản dịch của Trúc Khê Ngô Văn Triện, công bổ lần đầu năm 1935, sau đó được NXB Văn hóa tái bản năm 1967, NXB Van học tái bản năm 1971, NXB “Trẻ Thành phố Hồ Chí Minh tái bản năm 1989. Tác phẩm cũng đã được dịch a một số thứ tiếng khác trên thế giới như: tiếng Pháp, tiếng Nga.

Đoàn Thị Điểm và tác phẩm Truyền kỳ tân phả 1. Cuộc đời, sự nghiệp Đoàn Thị Điểm (1705 ~ 1784), hiệu là Hồng Hà nữ sĩ, sinh ở làng Giai Phạm (sau đổi là Hiển Phạm), thuộc huyện Văn Giang, xứ Kinh Bắc (nay là huyện Yên Mĩ, Hưng Yên). “Sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiểu học, cha là Đoàn Doãn. 'Nghỉ đậu Hương cống (Cử nhân) thoi Lé Mat.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ