Luận văn: Đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình qua Truyện Kiều và Hoa Tiên

Khám phá đặc điểm truyện thơ nôm diễm tình qua Truyện Kiều của Nguyễn Du và Truyện Hoa Tiên của Nguyễn Huy Tự trong luận văn thạc sĩ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình Tổng quan

Truyện thơ Nôm diễm tình là một hiện tượng văn học độc đáo, đánh dấu đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam vào thế kỷ 18 - đầu thế kỷ 19. Đây là dòng văn học được sáng tác bằng văn học chữ Nôm, chủ yếu theo thể thơ lục bát, tập trung khai thác chủ đề tình yêu tự dokhát vọng hạnh phúc của con người, đặc biệt là tầng lớp tài tử, giai nhân. Không chỉ là những câu chuyện tình lãng mạn, các tác phẩm này còn phản ánh sâu sắc bối cảnh xã hội thế kỷ 18-19 đầy biến động, qua đó thể hiện những giá trị nhân đạotư tưởng nhân văn tiến bộ. Hai kiệt tác tiêu biểu cho thể loại này là Truyện Kiều (Đoạn trường tân thanh) của đại thi hào Nguyễn DuTruyện Hoa Tiên (Hoa tiên ký) của tác giả Nguyễn Huy Tự. Các tác phẩm này, dù có cốt truyện và nguồn gốc từ văn học Trung Hoa, đã được các tác giả Việt Nam tái tạo một cách xuất sắc, biến chúng thành những áng văn chương mang đậm bản sắc dân tộc. Việc nghiên cứu đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình qua hai trường hợp này không chỉ giúp làm rõ một giai đoạn rực rỡ của văn học dân tộc mà còn khẳng định sức sáng tạo và khả năng tiếp biến văn hóa của các nhà Nho tài tử. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này cung cấp một cái nhìn hệ thống, từ việc định nghĩa, phân loại đến phân tích tác phẩm văn học một cách chi tiết, làm nổi bật những đặc trưng thi pháp và giá trị nghệ thuật đặc sắc của dòng văn học này.

1.1. Định nghĩa chính xác về thể loại truyện thơ Nôm diễm tình

Theo luận văn, truyện thơ Nôm diễm tình được định nghĩa là những tác phẩm thuộc loại hình thể loại truyện thơ Nôm nói về chuyện tình yêu hôn nhân của nam nữ thanh niên. Nhóm truyện này không hoàn toàn đồng nhất với truyện tài tử - giai nhân của Trung Quốc. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chữ “diễm” – một tình yêu đẹp, trong sáng, “rạo rực, réo rắt, rộn ràng nhưng cũng đầy kín đáo, đằm thắm và rất phải đạo”. Các nhân vật tài tử - giai nhân trong truyện đề cao tình yêu nhưng không buông thả theo cảm xúc mà luôn coi trọng chữ “đức”. Tình yêu của họ là sự hòa quyện giữa khát vọng cá nhân và trách nhiệm với gia đình, đạo lý. Đây là sự khác biệt cơ bản so với các nhân vật trong một số nguyên tác, thể hiện một quan niệm về tình yêu “rất nhân tình và cũng rất Việt Nam”.

1.2. Bối cảnh ra đời và những tiền đề văn hóa xã hội

Sự ra đời của truyện thơ Nôm diễm tình gắn liền với những tiền đề lịch sử - xã hội sâu sắc của Việt Nam thế kỷ 18-19. Giai đoạn này chứng kiến sự khủng hoảng của ý thức hệ phong kiến, sự trỗi dậy của ý thức cá nhân và sự phát triển của kinh tế hàng hóa, đô thị. Trong bối cảnh đó, con người bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến đời sống tình cảm riêng tư. Nhu cầu giải phóng tình cảm khỏi những ràng buộc của lễ giáo đã tạo mảnh đất màu mỡ cho dòng văn học này phát triển. Cùng với đó, sự hoàn thiện của chữ Nôm và sự phổ biến của thể thơ lục bát đã cung cấp một phương tiện biểu đạt hoàn hảo, đủ sức chuyển tải những cung bậc cảm xúc tinh tế, phức tạp của con người.

II. Thách thức phân loại truyện thơ Nôm diễm tình trong văn học

Một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam là việc phân loại thể loại truyện thơ Nôm. Các phương pháp truyền thống thường dựa trên nguồn gốc đề tài (dân gian, Trung Quốc, Việt Nam), đặc điểm tác giả (bác học, bình dân, khuyết danh) hay nội dung. Tuy nhiên, các cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng vào nhóm truyện thơ Nôm diễm tình. Một tác phẩm như Truyện Kiều có thể nằm ở nhiều nhóm khác nhau: vừa là truyện Nôm bác học, vừa có nguồn gốc từ văn học Trung Quốc, vừa do tác giả hữu danh sáng tác. Sự chồng chéo này làm mờ đi bản sắc riêng và những đặc trưng thi pháp độc đáo của nhóm truyện. Luận văn chỉ ra rằng, việc gộp chung truyện diễm tình với truyện tài tử - giai nhân là chưa thỏa đáng, bởi chúng khác nhau về tư duy nghệ thuật và triết lý tình yêu. Để giải quyết vấn đề này, cần một phương pháp hệ thống hơn, có khả năng nhận diện đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình như một tiểu loại riêng biệt, có quá trình vận động và phát triển độc lập trong lòng loại hình truyện thơ Nôm, thay vì chỉ xem nó là một tập hợp các tác phẩm riêng lẻ.

2.1. Những bất cập trong các phương pháp phân loại truyền thống

Các nhà nghiên cứu trước đây thường phân loại truyện thơ Nôm theo ba hướng chính: nguồn gốc cốt truyện, nội dung và hình thức (bác học/bình dân), hoặc tác giả (hữu danh/khuyết danh). Luận văn chỉ ra rằng những tiêu chí này tuy tiện lợi nhưng thiếu tính khoa học và không bao quát hết được sự phức tạp của đối tượng. Cách phân loại như vậy không làm rõ được những câu hỏi về phương thức sáng tác, thi pháp thể loại. Điều này dẫn đến việc nhóm truyện thơ Nôm diễm tình, với những đặc điểm nghệ thuật và tư tưởng riêng, chưa được nhìn nhận một cách độc lập mà thường bị hòa lẫn vào các nhóm truyện khác, làm hạn chế việc khám phá sâu hơn giá trị của chúng.

2.2. Hướng tiếp cận loại hình học Một giải pháp khoa học hơn

Để khắc phục hạn chế trên, luận văn đề xuất một hướng tiếp cận mới dựa trên quan điểm của nhà nghiên cứu Nguyễn Phong Nam: xem truyện thơ Nôm là một “loại hình văn học” thay vì “thể loại”. Cách nhìn này cho phép xây dựng một hệ thống phân loại chặt chẽ hơn, trong đó truyện thơ Nôm diễm tình được xác định là một tiểu loại nằm trong nhóm “truyện được chuyển thể từ tác phẩm văn học Trung Quốc”. Sơ đồ phân loại này giúp nhận diện rõ ràng vị trí, đặc điểm và vai trò của nhóm truyện trong sự phát triển chung của văn học chữ Nôm, tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích tác phẩm văn họcso sánh văn học một cách hệ thống và hiệu quả.

III. Phương pháp tiếp biến cốt truyện trong Truyện Kiều Hoa Tiên

Một trong những đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình nổi bật nhất là hiện tượng tiếp biến cốt truyện. Các tác giả không sao chép nguyên bản mà thực hiện một quá trình sáng tạo lại đầy công phu. Đại thi hào Nguyễn Dutác giả Nguyễn Huy Tự đều mượn cốt truyện và nguồn gốc từ tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc, cụ thể là Kim Vân Kiều truyệnĐệ bát tài tử Hoa tiên ký. Tuy nhiên, họ đã lược bỏ những chi tiết rườm rà, tập trung vào việc khai thác chiều sâu tâm lý nhân vật và gia tăng chất trữ tình. Quá trình này được gọi là “dân tộc hóa”, biến một câu chuyện ngoại lai thành một tác phẩm mang đậm tâm hồn và văn hóa Việt. Sự thay đổi không chỉ nằm ở hình thức ngôn ngữ thơ lục bát uyển chuyển, mà còn ở việc chuyển trọng tâm từ kể lể sự kiện sang phân tích nội tâm, từ một câu chuyện đạo lý sang một tiểu thuyết tâm lý. Đây chính là minh chứng cho tài năng bậc thầy của các tác giả và là bí quyết làm nên sức sống bất diệt cho Truyện KiềuTruyện Hoa Tiên.

3.1. Sáng tạo dựa trên cốt truyện có sẵn từ văn học Trung Hoa

Việc vay mượn cốt truyện là một đặc trưng của văn học trung đại. Tuy nhiên, thành công của Nguyễn Du và Nguyễn Huy Tự nằm ở chỗ họ chỉ mượn “cái vỏ” cốt truyện, còn “linh hồn” của tác phẩm hoàn toàn là sáng tạo. Luận văn phân tích, các tác giả đã thay đổi nhiều tình tiết để phù hợp với quan niệm thẩm mỹ và đạo đức của người Việt. Ví dụ, Nguyễn Huy Tự đã thay đổi đoạn kết của Hoa Tiên truyện để nhấn mạnh sự đoàn viên, sum vầy của đại gia đình, một giá trị rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam. Sự sáng tạo này cho thấy rõ sự khác biệt giữa việc dịch thuật và phóng tác, khẳng định vị thế độc lập của các tác phẩm.

3.2. Khai thác tối đa các phiến đoạn tâm lý gia tăng chất trữ tình

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Truyện Kiều, Truyện Hoa Tiên và nguyên tác là sự chuyển hướng từ tự sự sang trữ tình. Các tác giả đã “khai thác tối đa các phiến đoạn tâm lý”, sử dụng những đoạn độc thoại nội tâm và bút pháp tả cảnh ngụ tình để bộc lộ thế giới cảm xúc phức tạp của nhân vật. Nếu tiểu thuyết Trung Hoa chú trọng vào hành động và xung đột bên ngoài, thì truyện thơ Nôm diễm tình lại đi sâu vào những dằn vặt, trăn trở, những rung động tinh vi trong tâm hồn. Chính việc “tiết giản chất tự sự, gia tăng chất trữ tình” đã biến những tác phẩm này thành những áng thơ tâm lý đặc sắc, chạm đến trái tim của nhiều thế hệ độc giả.

IV. Phân tích đặc trưng thi pháp của truyện thơ Nôm diễm tình

Giá trị của truyện thơ Nôm diễm tình không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở những thành tựu nghệ thuật kiệt xuất. Các đặc trưng thi pháp của thể loại này được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng nhân vật, sử dụng ngôn ngữ và các bút pháp nghệ thuật độc đáo. Trong Truyện KiềuTruyện Hoa Tiên, hệ thống nhân vật được lý tưởng hóa theo mô hình tài tử - giai nhân, nhưng đồng thời lại mang những nét tâm lý sống động, gần gũi. Nghệ thuật xây dựng nhân vật không chỉ dừng lại ở việc miêu tả ngoại hình mà đi sâu khắc họa phẩm chất, tài năng và nội tâm. Bên cạnh đó, bút pháp nghệ thuật nổi bật nhất là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, nơi thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu tâm trạng con người. Tất cả những yếu tố này được chuyên chở bằng một ngôn ngữ thơ Nôm đạt đến đỉnh cao của sự trau chuốt, điêu luyện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố bác học và dân gian, chứng tỏ sự trưởng thành vượt bậc của tiếng Việt trong văn học.

4.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật tài tử giai nhân đặc sắc

Nhân vật trung tâm của truyện thơ Nôm diễm tình là cặp đôi “tài tử - giai nhân”. Họ là hiện thân của những gì đẹp đẽ nhất: tài năng, nhan sắc và phẩm hạnh. Giai nhân như Thúy Kiều, Dao Tiên không chỉ đẹp mà còn có tài cầm kỳ thi họa, và quan trọng hơn là một tấm lòng hiếu thảo, vị tha. Tài tử như Kim Trọng, Lương Sinh là những chàng trai văn võ song toàn, chung tình và trọng nghĩa. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Du và Nguyễn Huy Tự đã vượt qua bút pháp ước lệ tượng trưng thông thường để tạo nên những con người có tính cách, có số phận và có đời sống nội tâm sâu sắc, để lại ấn tượng không thể phai mờ.

4.2. Bút pháp tả cảnh ngụ tình và ngôn ngữ thơ lục bát điêu luyện

Bút pháp tả cảnh ngụ tình là một sáng tạo nghệ thuật đỉnh cao, thể hiện qua những câu thơ bất hủ như “Cảnh nào cảnh chẳng đeo sầu/ Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”. Thiên nhiên trong Truyện KiềuTruyện Hoa Tiên không còn là khách thể vô tri mà đã trở thành một phần của tâm hồn nhân vật. Cùng với đó, việc sử dụng thành thục ngôn ngữ thơ lục bát đã tạo nên một giai điệu trữ tình, du dương, vừa có khả năng kể chuyện linh hoạt, vừa có sức mạnh biểu cảm phi thường. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, nhạc điệu, kết hợp từ Hán Việt trang trọng và từ thuần Việt dân dã, tạo nên một phong cách nghệ thuật độc đáo.

V. Giá trị nhân đạo và hiện thực trong Truyện Kiều Hoa Tiên

Vượt lên trên một câu chuyện tình yêu, đặc điểm truyện thơ Nôm diễm tình thể hiện rõ nhất qua những giá trị tư tưởng lớn lao. Cả Truyện KiềuTruyện Hoa Tiên đều chứa đựng một giá trị nhân đạo sâu sắc và một giá trị hiện thực nhất định. Giá trị nhân đạo được thể hiện ở tiếng nói trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Các tác phẩm lên án những thế lực tàn bạo chà đạp lên quyền sống và hạnh phúc, đồng thời bày tỏ sự cảm thông sâu sắc với những số phận bi kịch. Nổi bật là tiếng nói đòi quyền sống, quyền yêu đương và mưu cầu hạnh phúc cá nhân, một tư tưởng nhân văn vô cùng tiến bộ trong xã hội phong kiến. Thông qua việc đối chiếu Truyện Kiều và Hoa Tiên, có thể thấy rõ sự phát triển trong nhận thức của các tác giả về các vấn đề xã hội, đặc biệt là thân phận người phụ nữ. Những tác phẩm này không chỉ là viên ngọc của văn học trung đại Việt Nam mà còn là di sản tinh thần quý báu của dân tộc.

5.1. Tiếng nói khẳng định khát vọng tình yêu tự do hạnh phúc

Chủ đề tình yêu tự do là sợi chỉ đỏ xuyên suốt các tác phẩm. Mối tình Kim - Kiều hay Lương Sinh - Dao Tiên đều là những mối tình tự nguyện, xuất phát từ sự cảm mến tài sắc và tâm hồn, vượt qua những rào cản của lễ giáo phong kiến. Các nhân vật dám tự do thề nguyền, đính ước, thể hiện một khát vọng hạnh phúc mãnh liệt. Việc đề cao tình yêu cá nhân là một sự phá cách táo bạo, đi ngược lại với quan niệm “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy”, phản ánh sự thức tỉnh của ý thức cá nhân trong một thời đại đầy biến động.

5.2. Sự cảm thông sâu sắc với thân phận người phụ nữ tài hoa

Nếu Truyện Hoa Tiên mở đường cho việc thể hiện tình yêu thì Truyện Kiều đã đẩy vấn đề thân phận người phụ nữ lên một tầm cao mới. Cuộc đời chìm nổi của Thúy Kiều là một bản cáo trạng đanh thép về một xã hội bất công, nơi tài sắc bị vùi dập (“Chữ tài liền với chữ tai một vần”). Nguyễn Du đã dành trọn vẹn sự cảm thông và trân trọng cho nhân vật của mình, khẳng định phẩm giá con người ngay cả trong hoàn cảnh tủi nhục nhất. Đây chính là đỉnh cao của giá trị nhân đạo, làm cho tác phẩm có sức sống trường tồn và ý nghĩa phổ quát.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm truyện thơ nôm diễm tình qua trường hợp truyện kiều của nguyễn du và truyện hoa tiên của nguyễn huy tự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Truyện thơ nôm diễm tình trong loại hình truyện thơ nôm Việt Nam: Ở chương này, chúng tôi sẽ tìm hiểu khái niệm truyện thơ ném diễm tình, phân loại nhóm truyện trong loại hình truyện thơ nôm, tìm hiểu quá. trình vận động, phát triển của nhóm truyện. Bên cạnh đó, chúng tôi cũng giới thiệu những tác phẩm tiêu biểu của truyện thơ nôm diễm tinh: Truyện Kiểu, Truyện Hoa Tiên, từ đó tạo cơ sở xây dựng một cách hiểu chung nhất cho.

toàn bộ luận văn Chương 2. Con đường hình thành truyện thơ nôm diễm tinh: Trong chương này, chúng tôi tập trung tìm hiểu sự tiếp biến về cốt truyện và thay. đổi về hình thị cấu trúc của truyện. Tìm hiểu sự thay đổi đó như thế nào, ra.

để hiểu được sự vận động và phát triển của truyện thơ ném diém tinh. Một số đặc điểm nghệ thuật truyện thơ nôm diễm tỉnh: Bên canh những đặc điểm nghệ thuật loại hình truyện thơ nôm nói chung đều phải có, chúng tôi chú ý một số đặc điểm nghệ thuật đặc sắc của nhóm truyện, đó. là: nghệ thuật xây dựng nhân vật, bút pháp tả cảnh ngụ tình. Ngoài ra, nhóm truyện này còn có một số đặc điểm nghệ thuật đáng chú ý khác như ngôn từ, thể thơ lục bát, CHUONG 1 TRUYEN THO NOM DIEM TINH TRONG LOAI HINH TRUYEN THO NOM VIET NAM “Truyện thơ nôm là loại hình văn học độc đáo, có giá trị của nền văn học.

Việt Nam, phản ánh hiện thực với phạm vi tương đối rộng. Vì vậy có người gọi truyện thơ nôm là trung thiên tiểu thuyết (tiểu thuyết vừa). Truyện thơ nôm được sáng tác bằng chữ Nôm, có vị trí quan trọng trong đời sống tỉnh. thần của đân tộc Việt.

Cùng với sự phát triển của loại hình truyện thơ nôm, truyện thơ nôm diễm tình là nhóm truyện được khẳng định qua thời gian và sự hâm mộ của quần chúng nhiều thể hệ. Gắn liền với nhóm truyện nảy là các tác phẩm không chỉ tiêu biểu cho loại hình truyện thơ nôm mà còn mang lại dấu ấn nên văn học dân tộc Việt Song khi đi sâu nghiên cứu nhóm truyện thơ nôm diỄm tình, chúng ta sẽ gặp một số vấn để khó giải quyết như: nguồn gốc, sự phát triển, thời điểm sáng tác,. Bước đầu, các nhà nghiên cứu đã có ý kiến về những vấn đề trên, tuy mới dừng lại ở mức độ cơ bản nhưng đây là nền tảng dé chúng tôi đi sâu nghiên cứu đặc điểm nhóm truyện này. TRUYỆN THƠ NÔM DIỄM TÌNH - MỘT HIỆN TƯỢNG VĂN: HQC DOC DAO 1.

Khái Truyện thơ nôm điểm tình là gì? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản, dễ trả lời nhưng khi tìm hiểu các công trình nghiên cứu của học giới viết về vấn đề nảy mới thấy thật ra rất ít người đề cập tới và dường như đây vẫn là một vấn đề mở. Hiện tại, chưa có một định nghĩa nào thực sự thuyết phục về khái niệm trên. *Yêu cầu xác định một cách minh bạch tính chất của nhóm truyện thông qua thao tác định danh là vô cùng cẳn thiết” [39, tr. Bởi vì điều này.

12 có ý nghĩa quan trong trong việc tìm hiễu, phân loại loại hình truyện thơ nôm và các nghiên cứu liên quan đến nhóm truyện. “Trước khi tìm hiểu khái niệm truyện thơ nôm diễm tình, chúng tôi muốn nói sơ qua khái niệm “truyện thơ nôm” và “diễm tình” của một số nhà nghiên cứu từ tên gọi khởi thủy đến khi khái niệm “truyện thơ nôm diễm tình” định hình thành một thuật ngữ văn học. “Trong lịch sử nghiên cứu văn học Việt Nam, hàm nghĩa của bai khái niệm trên đã có những biến đổi lớn. Trước hết, đối với khái niệm “truyện thơ nôm”, đây là hình thức văn chương được gọi bằng nhiều tên nhất: truyện thơ, truyện diễn nôm, truyện ngắn, tiểu thuyết quốc ngữ, tiểu thuyết bằng văn.

nhưng có lẽ phổ biến nhất là “truyện nôm”. Tên gọi này thông dụng. trong các sách giáo khoa và chuyên luận như Lược thảo lịch sứ văn học Việt Nam (1951), Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam (1957 - 1958), Giáo trình Lich sứ: văn học Việt Nam 7-3 (1963), Lịch sử văn học Việt Nam tân (1960), Văn học Việt Nam nữa cuối thể kỷ XVIH - nữa đầu thế kỷ XIX, 7.2 (1978), Truyện Kiểu và thể loại truyện nôm (1979), Truyện Nôm nguồn gốc và bản chất thể loại (1993), Trong cuốn Thí pháp văn học Trung đại Việt Nam, GS. Trần Đình Sử khi viết về vấn đề này, ông dùng thuật ngữ £ruyện thơ nôm.

Nhưng khi nghiên cứu. cụ thể chỉ tiết, ông lại sử dụng thuật ngữ ơruyện nồm. Ông cho rằng /uyện nôm "là cách rút gọn của khái niệm truyện thơ nôm và cũng do điều kiện lịch sử văn xuôi nôm không phát triển, nghĩa là văn nôm chỉ tồn tại đưới dang văn vần và biền ngẫu, cho nên gọi như vậy mà không sợ nhằm lẫn là truyện văn xuôi N6m” [53, tr. Nhìn chung cho đến nay, người ta vẫn hay gọi tên với cách hiểu thông dụng như vậy.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, theo cách hiểu và định danh trên liệu có nói hết được ý nghĩa của thuật ngữ này vì với hướng định danh đó “chưa gợi ra được nét khu biệt của loại hình” [39, tr9] cũng như chưa 13 định hình thành một thể tài với những thi pháp đặc trưng. Năm 2008, với công trình Truyện thơ nôm - những nghiên cửa hình thái học, nhà nghiên cứu Nguyễn Phong Nam đưa ra sự định danh /ruyện tho ndm có biến đổi lớn so với các học giả trước đó. Tác giả cho rằng /ruyện thơ nôm, với tư cách một loại hình văn học phải bao hàm các tính chất: truyện (kể, nói)+ (loại, thé) thơ+ (lối văn) Nôm. Sự khu biệt ở đây được thể hiện trong thé dung hợp tắt cả các yếu tố [39, tr.

Với cách gọi tên như vậy tác giả cho thấy được đầy đủ tính chất của một loại hình văn học và ít nhất là đã hình thành một thuật ngữ khoa học chính thức. Ching tôi nghĩ ing, khái niệm truyện thơ nôm là cách hiểu đã quá phổ. biến và có tính đặc định. Như cách hiểu trên, truyện thơ nôm là một loại hình.

gắn với những tiêu chí cơ bản. Vì vậy, trong việc định danh nên gọi rö rằng, không viết tắt và giữ nguyên tên zruyớn dhơ nôn. Với cách gọi tên và cách hiểu như nhà nghiên cứu Nguyễn Phong Nam đã nêu, chúng ta có được một thuật ngữ sáng rõ, không phá vỡ tính loại hình, một yêu cầu hết sức quan trọng trong. nghiên cứu văn học.

“Trong khi đó, điểm tình là từ ngữ mang tính mơ hỗ theo tiêu chí tùy tỉnh. thần mỗi thời đại. Diễm tình theo nghĩa chung dịch từ Hán — Việt nghĩa là mới tinh đẹp. Vậy như thể nào là mới tình đẹp theo cách hiểu lúc bấy giờ.

thì chưa ai dám trả lời cho câu hỏi trên. Vấn đề nảy sẽ được làm sáng tỏ thông qua việc định danh cho nhóm truyện. Cho đến nay vẫn có những cách hiểu đơn giản về truyện thơ nôm diễm tình và gộp chung nhóm truyện này với nhóm truyện tải tử - giai nhân. Theo cách hiểu hiện nay thì truyện thơ nôm diễm tình là chỉ nhóm truyện thơ nôm.

lấy “chuyện tỉnh yêu hôn nhân của tải tử và giai nhân làm chủ đề. Do đó, chúng ta thường hay gọi là truyện thơ nôm có quan hệ đến rải dử - giai nhân, có thể gộp chung với nhóm truyện thơ nôm rải me - giai nhân” [18]. Về kết 4 cấu tình tiết thì truyện tiến triển theo mô thức gặp gỡ - lưu lạc - đoàn viên. Nhân vật chính là các rải sử - giai nhân, trong đó rài sử phải là những thư sinh phẩm hạnh, tài hoa hơn người, nhất là tài văn chương thì phú; còn giai nhân là các tiêu thư hoàn hảo, “mao, tình, tài” đều hoàn hảo cả.

Đây là tiêu chuẩn phổ biến được giới nghiên cứu truyện thơ nôm từ đầu thế kỷ XX cho đến hiện tại công nhận là tiêu chuẩn giới định. Chúng tôi thấy, cách hiểu như. vay đều có chỗ tru và nhược của nó. Vì vậy, chúng tôi không thể không cân nhắc chọn một cách hiểu thích đáng.

có lợi cho việc nghiên cứu. Theo chúng tôi, "truyện thơ nôm diễm tình” bao gồm những tác phẩm thuộc loại hình truyện thơ nôm nói về chuyện tỉnh yêu hôn nhân của nam nữ thanh niên. Nhóm truyện này trước hết phải mang đầy đủ tính chất của loại hình. truyện thơ nôm tức là phải mang “tính chất của truyện kể được đảm bảo bởi cốt truyện, tích truyện, hệ thống sự kiện, nhân vật, chất tự sự của tác phẩm, phải có chất thơ và lối văn nôm - vừa có yếu tố văn tự, vừa có yếu tố phong cách.

một lối tư duy đặc trưng của một thời đoạn văn hóa Việt (hời trung đại)” [39, tr.12] Là nhóm truyện do “nha nho tài tử” gia công, chỉnh lý, mượn cốt truyện sau đó chuyển thể, lấy sự tiếp nhận làm cơ sở, nhưng là “văn học thành văn”. truyện này đấy lên vào giữa thể kỷ XVIH, thịnh hành vào đầu thế kỷ XIX, là một đồng khác của truyện thơ nôm tài tử - giai nhân. Về kết cấu tình tiết truyện. không nhất thiết phải tuân theo mô thức gặp gỡ - la lạc- đoàn viên nghĩa là mô thức gặp gỡ- lưu lạc- đoàn vién vẫn là mô thức căn bản nhưng cũng không phải là tiêu chuẩn giới định bắt buộc, nhất nhất phải tuân theo.

Truyện thơ nôm diễm tình vẫn sử dụng métip đải nứ - giai nhân với những tiêu chí riêng nhưng không, có nghĩa nó thuộc nhóm truyện rải đử - giai nhân với hình thái cấu trúc truyện cdiễn biến phát triển theo guy luật nhân quả. Nhân vật chính của nhóm truyện thơ nôm diễm tình là những ải dứ - giai nhân, có vai trò quyết định quan trọng để tạo thành nhóm truyện mang tính. 15 chất như vậy. Họ hiện lên với “vẻ đẹp từ hình thức bên ngoài đến phẩm chất tâm hồn và tài năng” [I1 tr.128], trong đó nồi bật là tài thơ phú, đàn ca và “đều để cao hết mức giá trị của tình yêu đôi lứa” nhưng những câu chuyện tình yêu khi đến hôi kết thúc không hẳn tương đồng.

Cặp nhân vật ấy cũng có những nét khác so với cặp nhân vật trong. nguyên tác bởi tính cách tài tử phong lưu nhưng lại hết sức phong nhã, đoan trang. Ở đó họ để cao tài, tình nhưng “không rơi vào cực đoan, mà thường. châm chước, sao cho ôn, nhu, đôn hậu, say mà biết dừng lại đúng chỗ, trang nhã” [11, tr641] nghĩa là họ vẫn luôn trọng chữ “dite”.

"Họ đến với nhau để thỏa mãn khát vọng về một tỉnh yêu tự do và đẹp chứ không hẳn từ những dục vong chiém doat theo kié "lạc nhỉ it dam” [11, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ