Luận văn: Đặc điểm truyện ngắn Tô Hoài qua Chuyện cũ Hà Nội (Võ Thị Tâm)

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm truyện ngắn tô hoài qua truyện cũ hà nội, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về đặc điểm truyện ngắn Tô Hoài

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn với đề tài Đặc điểm truyện ngắn Tô Hoài qua Chuyện cũ Hà Nội là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần làm rõ những giá trị đặc sắc trong sự nghiệp của một trong những nhà văn lớn của văn học Việt Nam hiện đại. Tác giả Tô Hoài, với hơn 70 năm cống hiến, đã để lại một di sản đồ sộ, trong đó truyện ngắn là mảng sáng tác nổi bật. Tập truyện Chuyện cũ Hà Nội được xem là nguồn cảm hứng bất tận cho các đề tài về Hà Nội trong văn học. Việc đi sâu vào tác phẩm này không chỉ giúp hiểu thêm về một giai đoạn trong sự nghiệp của Tô Hoài mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển của thể loại truyện ngắn. Luận văn này có ý nghĩa quan trọng, làm phong phú thêm tài liệu tham khảo về Tô Hoài, đặc biệt hữu ích cho công tác giảng dạy và nghiên cứu trong nhà trường. Công trình tập trung vào việc nhận diện những nét đặc trưng về nội dung và nghệ thuật, từ đó khẳng định vị trí và những đóng góp to lớn của nhà văn. Thông qua việc phân tích 114 truyện ngắn, luận văn mở ra một góc nhìn hệ thống về phong cách nghệ thuật Tô Hoài, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới nghệ thuật đa dạng và độc đáo của ông.

1.1. Giới thiệu về vị trí của Tô Hoài và Chuyện cũ Hà Nội

Tô Hoài (1920-2014) là một cây đại thụ trong nền văn học Việt Nam. Sự nghiệp của ông trải dài qua nhiều giai đoạn lịch sử và đa dạng về thể loại. Tuy nhiên, truyện ngắn luôn giữ một vị trí đặc biệt, là nơi phong cách nghệ thuật Tô Hoài được thể hiện rõ nét nhất. Sự ra đời của tập truyện Chuyện cũ Hà Nội (xuất bản lần đầu năm 1986) đã đánh dấu một bước ngoặt, tô đậm thêm mảng đề tài về Hà Nội, vốn là nguồn cảm hứng về Hà Nội xuyên suốt sự nghiệp của ông. Nhà nghiên cứu Phong Lê từng nhận xét: “Hà Nội mà ông (Tô Hoài) đã vừa trải rộng vừa đào sâu... đều thành hành trang của ông” [26, tr 17]. Tác phẩm này không chỉ là một tập truyện mà còn là một công trình ghi chép về văn hóa và con người Hà Nội xưa, từ phong tục đến nếp sống.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn văn học

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn văn học Việt Nam này là tập truyện ngắn Chuyện cũ Hà Nội (bản in năm 2014) gồm 114 truyện. Mục tiêu cốt lõi là làm sáng tỏ những đặc điểm nổi bật về cả nội dung và nghệ thuật trong các truyện ngắn này. Về nội dung, luận văn tập trung khai thác bức tranh hiện thực về cuộc sống và con người Hà Nội xưa. Về nghệ thuật, công trình đi sâu vào các yếu tố như ngôn ngữ truyện ngắn Tô Hoài, giọng điệu trần thuật, và nghệ thuật xây dựng nhân vật. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như phương pháp lịch sử, phân tích tổng hợp, và so sánh để đưa ra những kết luận xác đáng, góp phần khẳng định những đóng góp đặc sắc của Tô Hoài cho nền văn học nước nhà.

II. Thách thức khi phân tích bút pháp hiện thực Tô Hoài

Việc nghiên cứu và phê bình văn học về Tô Hoài không phải là mới, tuy nhiên, việc phân tích sâu tập Chuyện cũ Hà Nội vẫn đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, phong cách của Tô Hoài dung dị nhưng sâu sắc, đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự am hiểu tường tận về văn hóa và con người Hà Nội xưa. Thứ hai, bút pháp hiện thực Tô Hoài không chỉ là ghi chép đơn thuần mà còn là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ký sự, tùy bút và truyện ngắn, tạo nên một hình thức nghệ thuật độc đáo. Các nhà nghiên cứu đi trước như Vũ Ngọc Phan, Phan Cự Đệ, Hà Minh Đức đã đưa ra những nhận định nền tảng. Phan Cự Đệ cho rằng: “Tô Hoài có một khả năng quan sát đặc biệt, rất thông minh, hóm hỉnh và tinh tế” [6, tr 108]. Tuy nhiên, các công trình trước đây thường mang tính tổng quan về sự nghiệp hoặc tập trung vào các mảng đề tài khác như miền núi hay loài vật. Các nghiên cứu chuyên biệt về Chuyện cũ Hà Nội còn tương đối ít. Do đó, thách thức lớn nhất là phải hệ thống hóa được các đặc điểm nghệ thuật một cách rành mạch và chỉ ra được nét độc đáo của Tô Hoài khi viết về Hà Nội so với các nhà văn cùng thời như Nguyễn Tuân hay Thạch Lam.

2.1. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về nhà văn Tô Hoài

Nhiều công trình đã nghiên cứu về Tô Hoài từ rất sớm. Vũ Ngọc Phan trong Nhà văn hiện đại (1942) đã so sánh ông với Nguyễn Công Hoan, chỉ ra khuynh hướng xã hội trong văn của ông. Các nhà nghiên cứu sau này như Phong Lê, Phan Cự Đệ, Nguyễn Đăng Mạnh đều khẳng định khả năng quan sát tinh tế và cảm quan hiện thực đời thường của Tô Hoài. Nguyễn Đăng Mạnh nhấn mạnh: “Ông... tiếp cận lịch sử theo cách riêng: tiếp cận từ phương diện đời thường, qua những chuyện thường của những con người thường” [31, tr 280]. Những nhận định này là cơ sở quan trọng, tuy nhiên, việc áp dụng chúng để phân tích tác phẩm Chuyện cũ Hà Nội một cách hệ thống vẫn là một khoảng trống cần được lấp đầy.

2.2. Khó khăn trong việc định hình phong cách nghệ thuật

Một trong những khó khăn chính là việc định hình phong cách nghệ thuật Tô Hoài trong Chuyện cũ Hà Nội. Tác phẩm là sự giao thoa giữa ký sự lịch sử và truyện ngắn hư cấu. Nguyễn Vinh Phúc gọi đây là “một thứ ‘Vũ Trung tùy bút’ thời hiện đại”. Việc phân định rạch ròi các yếu tố thể loại để phân tích đặc điểm truyện ngắn là không dễ dàng. Hơn nữa, giọng điệu trần thuật của Tô Hoài biến đổi linh hoạt, lúc hóm hỉnh, lúc trữ tình, lúc lại xót xa, đòi hỏi sự cảm nhận tinh tế. Việc khái quát hóa những đặc điểm này thành một hệ thống lý luận chặt chẽ là một thử thách lớn đối với người nghiên cứu.

III. Phương pháp khám phá hiện thực trong Chuyện cũ Hà Nội

Để tái hiện bức tranh Hà Nội xưa, luận văn tập trung vào việc phân tích tác phẩm Chuyện cũ Hà Nội trên hai phương diện chính: cảnh sắc và sinh hoạt con người. Tô Hoài không chỉ miêu tả một Hà Nội hoa lệ mà còn đi sâu vào những góc khuất, những kiếp người bình dị. Không gian nghệ thuật Hà Nội trong tác phẩm của ông trải dài từ 36 phố phường nhộn nhịp đến những làng quê ven đô yên ả. Ông khắc họa vẻ đẹp của Hồ Gươm, Hồ Tây nhưng cũng không quên những con ngõ nhỏ, những phiên chợ nghèo. Bức tranh hiện thực được thể hiện qua việc mô tả chi tiết phong tục tập quán Hà Nội, từ tục ăn hỏi, cưới xin, ma chay đến những thú chơi tao nhã như chơi hoa, uống trà. Qua đó, nếp sống thanh lịch người Tràng An hiện lên một cách sống động và chân thực. Tô Hoài không né tránh hiện thực khắc nghiệt, ông miêu tả cả sự đói nghèo, lầm than của người dân dưới ách thuộc địa. Chính sự đan xen giữa vẻ đẹp văn hóa và hiện thực xã hội gai góc đã tạo nên chiều sâu và giá trị hiện thực và nhân đạo cho tác phẩm.

3.1. Phân tích không gian nghệ thuật và cảnh sắc Hà Nội xưa

Tô Hoài miêu tả không gian nghệ thuật Hà Nội với hai mảng đối lập: vẻ đẹp thơ mộng và khung cảnh đìu hiu. Một mặt, Hà Nội hiện lên với vẻ đẹp “gọn xinh” của Hồ Gươm, với “những cây liễu đứng một mình buông tóc trong gió” [21, tr 304]. Mặt khác, đó là hình ảnh “mưa bụi đã nhiều ngày, những cây nhội che mái nhà, người qua lại trên mặt đường âm u” [20, tr 11] ở Phố Mới. Bằng cách đặt cạnh nhau những không gian này, Tô Hoài đã tạo nên một bức tranh đa chiều, phản ánh chân thực sự phân hóa trong lòng xã hội đương thời. Cảnh sắc trong văn ông luôn gắn liền với số phận con người, là phông nền để làm nổi bật những câu chuyện đời thường.

3.2. Tái hiện nếp sống và phong tục tập quán người Tràng An

Một trong những thành công lớn nhất của Chuyện cũ Hà Nội là việc phục dựng lại phong tục tập quán Hà Nội. Tô Hoài miêu tả tỉ mỉ từ “Tục ăn cơm ăn cỗ” với những quy tắc ứng xử tinh tế trong bữa ăn gia đình, đến “Tục chào hỏi” thể hiện sự kính trên nhường dưới. Ông cũng dành nhiều trang viết về trang phục, đặc biệt là chiếc áo dài, hay tục nhuộm răng đen – một nét đẹp một thời của phụ nữ Việt Nam. Những chi tiết này không chỉ mang giá trị văn hóa, dân tộc học mà còn cho thấy sự quan sát tinh tường và vốn sống sâu rộng của nhà văn. Qua đó, nếp sống thanh lịch người Tràng An được tái hiện, vừa gần gũi vừa gợi lên niềm hoài cổ.

IV. Bí quyết giải mã phong cách nghệ thuật độc đáo của Tô Hoài

Nghệ thuật trần thuật là yếu tố cốt lõi làm nên sức hấp dẫn cho truyện ngắn Tô Hoài. Luận văn đã chỉ ra những đặc điểm nổi bật trong phong cách nghệ thuật Tô Hoài. Trước hết là ngôn ngữ truyện ngắn Tô Hoài, một thứ ngôn ngữ bình dị, dân dã, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Ông khéo léo vận dụng thành ngữ, tục ngữ, ca dao, làm cho câu văn giàu hình ảnh và đậm chất khẩu ngữ. Thứ hai là giọng điệu trần thuật đa dạng. Tô Hoài có lúc sử dụng giọng điệu tự nhiên, kể chuyện như một người chứng kiến, có lúc lại chuyển sang giọng hóm hỉnh, tinh quái, tạo nên tiếng cười nhẹ nhàng mà sâu cay. Bên cạnh đó, chất trữ tình trong văn Tô Hoài cũng là một nét đặc sắc, thể hiện qua những đoạn tả cảnh thiên nhiên hay những dòng hồi tưởng về quá khứ. Cuối cùng, nghệ thuật xây dựng nhân vật của ông cũng rất đáng chú ý. Nhân vật của Tô Hoài là những con người đời thường, từ anh thợ thủ công, cô gái bán hàng rong đến những nhà văn, nhà thơ. Ông không lý tưởng hóa mà khắc họa họ với đủ thói hư tật xấu, khiến nhân vật trở nên sống động, chân thực.

4.1. Đặc trưng ngôn ngữ bình dị và giàu chất dân gian

Ngôn ngữ là sở trường của Tô Hoài. Nhà nghiên cứu Vân Thanh nhận định: “Ngôn ngữ Tô Hoài thường ngắn gọn và rất gần với khẩu ngữ của nhân dân lao động” [42, tr 121]. Trong Chuyện cũ Hà Nội, đặc điểm này được phát huy tối đa. Ông sử dụng một hệ thống từ ngữ mang đậm dấu ấn Hà Nội xưa, tái hiện lại cách nói, cách gọi của một thời. Việc kết hợp lối nói của tục ngữ, thành ngữ, ca dao không chỉ làm cho câu chuyện thêm sinh động mà còn thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nhà văn với văn hóa dân gian, tạo nên một kết cấu truyện ngắn chặt chẽ và hấp dẫn.

4.2. Sự đa dạng trong giọng điệu trần thuật của tác giả

Giọng điệu trần thuật trong tác phẩm vô cùng linh hoạt. Giọng tự nhiên, khách quan giúp câu chuyện mang tính xác thực của một ký sự. Giọng hóm hỉnh, tỉnh quái thể hiện qua những nhận xét sắc sảo về thói đời, làm giảm bớt sự nặng nề của hiện thực. Đặc biệt, giọng điệu trữ tình, man mác buồn thường xuất hiện khi nhà văn hồi tưởng về những cảnh sắc, con người đã lùi vào dĩ vãng. Sự hòa quyện của các giọng điệu này tạo nên một phong cách kể chuyện độc đáo, lôi cuốn người đọc vào thế giới của văn hóa và con người Hà Nội xưa.

V. Top giá trị hiện thực và nhân đạo trong truyện Tô Hoài

Từ việc phân tích nội dung và nghệ thuật, luận văn đã khái quát những giá trị cốt lõi của Chuyện cũ Hà Nội. Giá trị lớn nhất là giá trị hiện thực và nhân đạo. Tác phẩm là một bức tranh chân thực về xã hội Việt Nam thời Pháp thuộc, phơi bày những bất công, khổ cực của người dân lao động. Qua số phận của những con người nhỏ bé, Tô Hoài thể hiện một tinh thần phê phán sâu sắc. Bên cạnh giá trị hiện thực, tác phẩm còn thấm đẫm giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Tô Hoài. Ông viết về những người cùng khổ bằng tất cả sự cảm thông, trân trọng. Ông phát hiện và ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp ẩn sau vẻ ngoài lam lũ, nhếch nhác của họ. Tình yêu thương con người, sự gắn bó với quê hương, đất nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm. Tác phẩm không chỉ là một tài liệu quý về lịch sử, văn hóa mà còn là một bài học sâu sắc về tình người, giúp người đọc thêm yêu và tự hào về mảnh đất và con người Thăng Long - Hà Nội. Những câu chuyện của ông là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa dân tộc trước những biến động của lịch sử.

5.1. Giá trị hiện thực Bức tranh xã hội Hà Nội một thời

Bút pháp hiện thực Tô Hoài đã tái hiện một cách sống động xã hội Hà Nội những năm đầu thế kỷ XX. Đó là cảnh những người nông dân, thợ thủ công bị phá sản, phải lang thang kiếm sống. Đó là thân phận bà lão Vối trong truyện Mẹ già, bị chính con gái mình rẻ rúng. Hay bi kịch của anh Gà Gáy mất vợ, mất con, sống còm cõi một mình. Tô Hoài không chỉ kể chuyện, ông còn vạch trần bản chất của xã hội thực dân nửa phong kiến, nơi con người bị đẩy đến bước đường cùng. Giá trị hiện thực của tác phẩm có sức tố cáo mạnh mẽ, góp phần vào dòng chảy chung của văn học Việt Nam hiện đại.

5.2. Giá trị nhân đạo Tình yêu và sự trân trọng con người

Đằng sau những trang viết gai góc về hiện thực là một tấm lòng nhân ái bao la. Tô Hoài dành cho các nhân vật của mình một cái nhìn đầy xót thương và trân trọng. Ông ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn của những con người bình dị, ca ngợi nếp sống thanh lịch người Tràng An ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Tô Hoài thể hiện ở niềm tin vào bản chất tốt đẹp của con người và vào sức sống bền bỉ của các giá trị văn hóa truyền thống. Đây chính là yếu tố làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm trong lòng độc giả qua nhiều thế hệ.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm truyện ngắn tô hoài qua truyện cũ hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Khái lược về truyện ngắn và vị truyện ngắn trong sáng tác của Tô Hoài Chương 2: Bức tranh hiện thực về cuộc sống con người qua Chuyên cũ Hà Nội Chương 3: Những đặc điểm nổi bật về nghệ thuật của truyện ngắn Tô Hoài qua Chuyện cữ Hà Nội. CHUONG 1 KHAI LUQC VE TRUYEN NGAN VÀ VỊ TRÍ TRUYỆN NGAN TRONG SANG TAC CUA TO HOAL 1. KHÁI LƯỢC VE TRUYEN NGAN 1. Đôi nét về truyện ngắn Bước vào những thập niên đầu của thế ki XX, cùng với tiểu thuyết và tho ca, truyện ngắn cũng nhanh chóng tiếp nhận được ưu.

¡ của thời đại, cũng như chịu sự chỉ phối quy luật phát triển chung của một nền văn hóa, văn. nghệ đang không ngừng đổi mới. Bản thân truyện ngắn cũng có một lịch sử phát triển riêng, tuy nhiên cho đến nay trên thế giới cũng như ở Việt Nam, người ta vẫn chưa xây dựng được một hệ thống lí luận hoàn chỉnh về truyện ngắn. Vì vậy, có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau về truyện ngắn.

Pautopxki với nhiều năm kinh nghiệm cầm bút ông nhận xét: “Truyện ngắn là truyện viết ngắn gọn, trong đó cái không bình thường hiện ra như một cái bình thường và cái gì bình thường hiện ra như một cái không bình thường [8, tr 105]. Hay một cách nghĩ khác về truyện ngắn của Aimatôp: “Truyện ngắn giống như một thứ tranh khắc gỗ, lao động nghệ thuật ở đây đòi hỏi chặt chẽ, cô đúc, các phương tiện phải được tính toán một cách kinh tế, nét vẽ phải chính xác. Đây là một việc vô cùng tỉnh tế. Xoay xóa trên mảnh đất chật hẹp, đó chính là chỗ để cho truyện ngắn phân biệt với các thể tài khác” [8, tr 146] Từng trăn trở rất nhiều trong mỗi trang viết, nhà văn Nguyễn Công Hoan cho rằng: “Truyện ngắn không phải là truyện mà là một vấn đẻ được xây dựng.

bằng chỉ tiết” [22, tr 186], 'Nhà nghiên cứu Lại Nguyên Ân cũng đưa ra định nghĩa vẻ truyện ngắn một cách súc tích và rõ nét: “Một thể loại tự sự cỡ nhỏ, thường được viết bằng, 10 văn xuôi, để cập hầu hết các phương diện của đời sống và xã hội. Nét nỗi bật của truyện ngắn là dung lượng, tác phẩm truyện ngắn thích hợp với việc người tiếp nhận đọc nó liễn mach không nghỉ [2, tr 1846 - 1847] Xung quanh việc xác định khái niệm thể loại này cũng đã có rất nhiều ý kiến khác nhau. Trong cuốn 7ì điển thuật ngữ văn học của Lê Bá Hán, Trằn Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi có đưa ra khái niệm về truyện ngắn và được nhiều. nhà nghiên cứu và giới văn học đồng tình: “Tác phẩm tự sự cỡ nhỏ.

của thể loại truyện ngắn bao trùm hầu hết các phương diện của đời sống: đời tư, thể sự hay sử thi, nhưng cái độc đáo của nó là ngắn. Truyện ngắn được. viết ra để tiếp thu liền một mạch, đọc một hơi không nghỉ” [1I, tr 340 - 341]. Xuất phát từ quan niệm vẻ truyện ngắn của Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn Khắc Phi đã cung cấp cho chúng ta những nền tảng cơ bản để hiểu rõ hơn về khái niệm và có thể nêu ra một số đặc điểm cơ bản vẻ thể loại này.

Đặc điểm truyện ngắn Đặc điểm đầu tiên, dễ nhận thấy nhất của truyện ngắn là dung lượng. Có thể nói, dung lượng thông thường của một truyện ngắn co dan khoảng từ 3 đến 50 trang. Tuy nhiên tính chất nhỏ của truyện ngắn không chỉ nằm ở dung lượng, mà quan trọng hơn là những quy luật cấu tạo mang tính đặc thù. Ngắn gọn trong truyện ngắn là cái ngắn gọn tỉnh lọc và chặt chẽ.

Sekhow, một bậc (hẫy truyện ngắn thể giới đã ví: Truyện ngắn cũng y như trên 'boong tàu quân sự, ở đó tất cả phải đâu vào đấy, không có cái gì được thừa. Khác với truyện ai và truyện vừa, truyện ngắn phải là “một lát cắt gọn ghế”. Để đạt tới tầm cao và chiều sâu của ý tưởng mà vẫn sống động tự nhiên, truyện ngắn còn phải lựa chọn cho mình một cách nhìn và một điểm nhìn tập trung. Các tác giả truyện ngắn thường hướng tới việc khắc họa một hiện tượng, phát hiện một nét bản chất trong quan hệ nhân sinh hay trong đời sống tâm hồn con người.

" Một đặc điểm nữa của truyện ngắn là tính nhanh nhạy, cập nhật. Là một thể loại dân chủ, truyện ngắn gần gũi với đời sống hằng ngày. Với đặc thù ngắn gọn, súc tích, dễ đọc, truyện ngắn thường gắn liền với hoạt động báo. chí, có tác động mạnh mẽ, kịp thời tới cuộc sống, tới độc giả.

Truyện ngắn là thể loại thích hợp giúp nhà văn tìm hiểu về những vấn đề mới đang được đặt ra trong cuộc sống. Người ta có thể cho phép tiểu thuyết trở về khái quát một giai đoạn đã qua, nhưng truyện ngắn thì không thể, Chính vì vậy, người viết không được đông dai, độ căng của tác phẩm phải "như mũi tên mà dây cũng đã bật, phải vụt bay về tới đích không thể có một phần nghìn dây trù trừ”. Truyện ngắn là một thể loại văn xuôi tự sự, vì vậy cốt truyện là yếu tố hết sức quan trọng, cốt truyện của truyện ngắn thường tự giới hạn về thời gian, và không gian. Chính điều đó, nhiều nhà văn đã ra sức tìm những khoảnh khắc đích đáng cho truyện ngắn của mình.

Khoảnh khắc đó có giá trị như một điểm xoáy, một phút giao cắt, trong đó nhân vật có thể phơi mở, bộc lộ trọn vẹn mọi tính cách. Nhưng trong truyện ngắn ngoài cốt truyện thì chỉ tiết đóng vai trò quan trọng nhất. Nó góp phần tạo dựng cảnh trí, không khí, tình huống và khắc họa tính cách hành động và tâm tư nhân vật. Nhận xét về điều này, nhà văn Nguyên Ngọc khẳng định: “Truyện ngắn có thể có cốt truyện, thậm chí cốt truyện li kì, gây cắn.

Truyện ngắn cũng có thể chẳng có cốt truyện gì cả, không kể được nhưng truyện ngắn không. \ghèo chỉ tiết. 'Nó sẽ như nước lã” [11, Tr 1849]. Như vậy, vai trd của chỉ tiết trong truyện ngắn là hết sức quan trọng.

Không chỉ vậy, nhiều chỉ tiết đắt giá tạo sức ám. ảnh cho người đọc. 'Bên cạnh việc sử dụng các chỉ tiết đắt giá, thì cách kết thúc truyện cũng có một vai trò rất lớn trong việc tạo nên sự hấp dẫn của cốt truyện. Có một nhà văn đã từng nói “sức mạnh của cú đắm nghệ thuật là thuộc về đoạn cuối” Nhu vay, với truyện ngắn, tư tưởng tác phẩm thường thể hiện đột ngột và có 12 thé chi thể hiện trong mấy dòng cuối cùng của văn bản.

Cách kết thúc tác phẩm trong truyện ngắn Việt Nam qua các thời kì có nhiều biến đổi, từ kết thúc đóng, chuyển sang kết thúc mở. Hơn nữa, để nới rộng biên độ cho độ mở của đoạn kết và kéo người đọc vào quá trình đồng sáng tạo, một cây viết hiện đại lão luyện còn tạo kết thúc cho tác phẩm của mình một khoảng trồng tự do ở cuối truyện. Như vậy, tác phẩm đó mới tạo nên sức ám ảnh cho người đọc, làm cho tác phẩm có sức sống bền lâu với thời gian. 'Nhân vật là một phương diện rất quan trọng của truyện ngắn mà không.

thể không nhắc tới. Ở các truyện ngắn đặc sắc , bao giờ các tác giả cũng xây dựng được những nhân vật điễn hình: Nhân vật AQ (4Ợ chính truyện- Lỗ Tan), Chi Phéo (Chi Phéo- Nam Cao), Nguyệt (Mánh trăng cuối rừng- Nguyễn Minh Châu), Vợ chồng A Pha (Vg chéng A Phi - T6 Hoai). Neu tiểu thuyết theo dõi, mô tả tỉ mi sự thăng trằm của số phận nhân vật thì truyện ngắn chỉ tập trung miêu tả những khoảnh khắc của nhân vật. Do ngắn, gọn nên truyện ngắn rất ít nhân vật, chỉ một hoặc hai nhân vật chính, kèm theo đôi 'ba nhân vật phụ đậm nhạt lướt qua.

Là một câu chuyện được kể dựa theo cốt truyện, cốt truyện thì thông qua các hành động của nhân vật mà diễn ra, vì vây, nhân vật thông qua các hành động mà bộc lộ các tính cách, xung đột giữa các tính cách hoặc giữa tính cách và hoàn cảnh tạo ra vấn đẻ của truyện ngắn. Không quá nhiều nhân vật, chỉ tập trung vào nhân vật chính và xảy ra trong một hoàn cảnh hay một tình huống cụ thẻ, tất cả đều nhằm tiền tới một xung. đột và vượt qua xung đột ấy. Truyện ngắn là một thể loại văn chương rất phong phú với nhiều đặc điểm đa dạng.

Không một tư tưởng tình cảm nào của con người, không một đề tài nào quen thuộc hoặc xa lạ với truyện ngắn. Tài năng của nhà văn viết truyện ngắn là tấn công một cách sâu sắc và trực tiếp vào cốt lõi các vấn nạn của con người. Bởi lẽ tác phẩm là con mắt nhìn một cách mới mẻ và sâu xa, là 3B bản tay điểm tô một cách mỹ thuật và có ý nghĩa của chính nhà văn đó. Chính vì thế người viết phải có các chỉ tiết hết sức tinh lọc để tạo được ấn tượng mạnh mẽ, gây ám ảnh, liên tưởng cho người đọc.

Chừng nào người đọc cười hay khóc, hạnh phúc hay đau khổ, thông cảm hay thất vọng với những gì nhà văn thấy và nghe, chừng đó mới có thể nói người viết truyện ngắn đã thành công. 'Như vậy, truyện ngắn trước hết phải súc tích, người viết không được kể đài dòng. Các chỉ tiết hết sức tỉnh lọc, gây ám ảnh với người đọc, tạo nên ấn tượng mạnh mẽ và những liên tưởng. Dung lượng và cốt truyện tập trung một vài biển cố, trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhân vật thường được làm. sáng tö thể hiện một trạng thái tâm thế con người thời đại. Chỉ tiết đóng vai trò quan trọng mang tính biểu tượng. Truyện ngắn có khả năng miêu tả sinh động cuộc sống và những vui buần và khát vọng của cơn người.

Ngày nay, truyện ngắn vẫn là một thể loại chiểm vị trí quan trọng trong đời sống văn học. Nó có sức phát triển bền bi qua năm tháng vì cuộc sống công nghiệp bận rộn, gấp gáp, nhiều người yêu văn đã tìm đọc truyện ngắn. Họ thấy ở truyện ngắn những bài học cuộc sống, những tâm tình về số phận con người, cả định hướng tương lai. Các nhà văn tâm huyết với nghề cũng đang lao động không ngừng.

hướng phát triển mới của truyện ngắn. VỊ TRÍ TRUYỆN NGẮN TRONG SÁNG TÁC CỦA TÔ HOÀI. Vài nét về đời sống vi lời văn của Tô Hoài Nhà văn Tô Hoài tên thật là Nguyễn Sen. Ông sinh ngày 27 tháng 9 năm 1920, mất ngày 6 tháng 7 năm 2014.

Quê nội của ông ở thị tran Kim Bai, huyện Thanh Oai, tính Hà Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ