Luận văn: Đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh - Tác giả Ksor Lut (ĐH Đà Nẵng)

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm truyện ngắn thanh tịnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đặc Điểm Truyện Ngắn Thanh Tịnh Trong Văn Học Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh khẳng định vị thế độc đáo của ông trong dòng chảy văn học lãng mạn Việt Nam 1930-1945. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của văn xuôi quốc ngữ, với sự góp mặt của nhiều tên tuổi lớn như Thạch Lam, Nguyễn Tuân, Nam Cao. Giữa khu vườn văn học đa sắc màu ấy, Thanh Tịnh nổi lên với một lối đi riêng, lặng lẽ mà sâu sắc. Các tác phẩm của ông, tiêu biểu là tập truyện Quê mẹ (1941), không chú trọng vào những xung đột xã hội gay gắt hay những bi kịch lớn lao. Thay vào đó, ông chọn khai thác thế giới nội tâm con người, những rung động tinh tế trước vẻ đẹp của quê hương và những tình cảm bình dị. Phong cách nghệ thuật Thanh Tịnh được định hình bởi sự hòa quyện giữa hiện thực và trữ tình, giữa văn xuôi và thơ. Ông không chỉ là một nhà văn mà còn là một thi sĩ, mang chất thơ trong văn xuôi Thanh Tịnh thấm đẫm vào từng câu chữ. Điều này tạo nên một sức hấp dẫn riêng biệt, một giọng văn nhẹ nhàng, man mác buồn nhưng không bi lụy. So với các tác giả cùng thời trong Tự Lực văn đoàn, Thanh Tịnh có phần trầm lắng hơn, nhưng những đóng góp của ông trong việc làm giàu thêm cho thể loại truyện ngắn là không thể phủ nhận. Ông đã mở ra một hướng đi mới, tập trung vào vẻ đẹp của tâm hồn và giá trị nhân văn sâu sắc, để lại dấu ấn khó phai trong lòng độc giả qua nhiều thế hệ. Các nhà nghiên cứu như Thạch Lam, Vũ Ngọc Phan đều thừa nhận tài năng của ông trong việc nắm bắt những khoảnh khắc êm đềm và thơ mộng của cuộc sống.

1.1. Bối cảnh văn học lãng mạn Việt Nam giai đoạn 1930 1945

Giai đoạn 1930-1945 là thời kỳ phát triển rực rỡ của văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là thể loại truyện ngắn. Sự trỗi dậy của ý thức cá nhân, ảnh hưởng từ văn hóa phương Tây và sự phát triển của báo chí đã tạo điều kiện cho các nhà văn tự do khám phá những đề tài mới. Trong bối cảnh này, truyện ngắn không chỉ là phương tiện phản ánh hiện thực mà còn là nơi ký thác những tâm tư, tình cảm, những khát vọng về cái đẹp. Các tác giả như Thạch Lam, Hồ Dzếnh, và Thanh Tịnh đã hình thành một dòng truyện ngắn trữ tình đặc sắc, đối lập với khuynh hướng hiện thực phê phán của Nguyễn Công Hoan hay Nam Cao. Dòng văn học này tập trung khai thác vẻ đẹp của thiên nhiên, đề tài quê hương và tuổi thơ, và thế giới nội tâm nhân vật.

1.2. Vị thế của Thanh Tịnh so với các tác giả cùng thời

So với những tên tuổi lớn như Thạch Lam hay Nguyễn Tuân, Thanh Tịnh có một vị thế khiêm tốn hơn nhưng không kém phần quan trọng. Nếu Thạch Lam tinh tế trong việc nắm bắt những cảm giác mong manh ở phố huyện nghèo, Nguyễn Tuân tài hoa với một thời vang bóng, thì Thanh Tịnh lại chinh phục độc giả bằng sự trong trẻo, đằm thắm của hồn quê xứ Huế. Nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan xếp ông vào dòng "tiểu thuyết tình cảm" cùng với Thạch Lam, nhấn mạnh "thứ tình êm dịu, nhè nhẹ, thứ tình của những người dân quê hồn hậu". Phong cách nghệ thuật Thanh Tịnh mang đậm dấu ấn cá nhân, không thể trộn lẫn, góp phần tạo nên sự đa dạng cho nền truyện ngắn Việt Nam thời bấy giờ.

II. Giải Mã Phong Cách Nghệ Thuật Thanh Tịnh Thách Thức và Độc Đáo

Việc phân tích đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh đặt ra một thách thức: làm thế nào để định danh một phong cách nghệ thuật tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng tinh tế. Các tác phẩm của ông thường có cốt truyện đơn giản, đôi khi chỉ là một lát cắt của cuộc sống, một dòng hồi tưởng hay một cảm xúc thoáng qua. Điều này khiến nhiều người lầm tưởng văn ông dễ dãi. Tuy nhiên, chiều sâu trong truyện ngắn Thanh Tịnh không nằm ở kịch tính của sự kiện mà ở sức gợi của ngôn ngữ và hình ảnh. Ông là bậc thầy của bút pháp miêu tả tâm lý, khéo léo đi sâu vào những góc khuất của tâm hồn, làm hiện lên những rung động mơ hồ, khó nắm bắt. Thách thức lớn nhất khi tiếp cận văn chương Thanh Tịnh là phải cảm nhận được chất thơ trong văn xuôi Thanh Tịnh, một yếu tố vô hình nhưng bao trùm toàn bộ tác phẩm. Thạch Lam từng nhận xét: "mỗi truyện ngắn của Thanh Tịnh là một bài thơ". Sự hòa quyện này tạo nên một giọng điệu nhẹ nhàng, man mác, trở thành dấu ấn đặc trưng. Do đó, việc giải mã phong cách của ông đòi hỏi người đọc phải có một tâm hồn đồng điệu, vượt qua bề mặt câu chữ để chạm đến tầng ý nghĩa sâu xa, nơi giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Thanh Tịnh được thể hiện một cách kín đáo mà thấm thía.

2.1. Khó khăn trong việc xác định cốt truyện truyền thống

Một trong những đặc điểm nổi bật khiến truyện ngắn Thanh Tịnh khác biệt là sự nới lỏng cốt truyện đơn giản. Thay vì cấu trúc theo trình tự sự kiện có cao trào và nút thắt, truyện của ông thường được xây dựng dựa trên dòng cảm xúc của nhân vật. Các sự kiện, nếu có, chỉ đóng vai trò cái cớ để khơi gợi những dòng tâm tư, hồi niệm. Ví dụ điển hình là phân tích tác phẩm Tôi đi học, một truyện ngắn gần như không có cốt truyện mà chỉ là dòng hồi tưởng miên man của nhân vật "tôi" về buổi tựu trường đầu tiên. Chính sự "phi cốt truyện" này lại là nơi để chất thơ trong văn xuôi Thanh Tịnh thăng hoa, tạo nên một sức quyến rũ đặc biệt.

2.2. Sự khác biệt giữa giọng điệu trữ tình và bi lụy

Truyện ngắn Thanh Tịnh thường mang một nỗi buồn nhẹ nhàng, nhưng đó không phải là cái buồn bi lụy, tuyệt vọng. Giọng điệu nhẹ nhàng, man mác của ông xuất phát từ lòng yêu thương, trắc ẩn đối với những kiếp người nhỏ bé, những số phận bình dị. Nỗi buồn trong văn ông là nỗi buồn trong trẻo của kỷ niệm, của sự chia ly, của những khát khao không thành. Nó khác với cái buồn khắc khoải, bế tắc trong các tác phẩm hiện thực phê phán. Chính sự tiết chế trong cảm xúc, sử dụng ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc đã giúp ông tạo ra một không khí trữ tình đặc trưng, làm lay động lòng người một cách sâu lắng.

III. Phương Pháp Phân Tích Đề Tài Quê Hương Trong Truyện Ngắn Thanh Tịnh

Để hiểu sâu sắc đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh, cần áp dụng phương pháp phân tích theo hệ thống đề tài, trong đó đề tài quê hương và tuổi thơ là mạch nguồn cảm hứng chủ đạo. Quê hương trong văn ông không phải là một khái niệm trừu tượng, mà hiện lên cụ thể qua hình ảnh làng Mỹ Lý, một không gian nghệ thuật vừa hư vừa thực. Làng Mỹ Lý trở đi trở lại trong nhiều tác phẩm, trở thành một biểu tượng cho vẻ đẹp yên bình, thơ mộng nhưng cũng ẩn chứa những nỗi niềm của kiếp người. Dòng sông, con đò, bến nước, mái đình là những hình ảnh quen thuộc, được ông miêu tả bằng một bút pháp tài hoa, thấm đẫm tình yêu. Phương pháp phân tích cần tập trung vào cách ông xây dựng không gian nghệ thuật này, xem nó như một nhân vật, một chứng nhân cho mọi buồn vui của con người. Bên cạnh đó, tuổi thơ là một mảng đề tài không thể thiếu. Những ký ức trong trẻo, những rung động đầu đời được tái hiện một cách chân thực qua các tác phẩm như Tôi đi học. Việc phân tích tác phẩm Tôi đi học cho thấy khả năng bậc thầy của ông trong việc nắm bắt tâm lý trẻ thơ. Qua đó, giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Thanh Tịnh được thể hiện rõ nét, đó là sự trân trọng những gì thuần khiết, nguyên sơ nhất trong tâm hồn con người.

3.1. Hình ảnh làng Mỹ Lý và biểu tượng không gian nghệ thuật

Làng Mỹ Lý là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo của Thanh Tịnh. Nó không chỉ là bối cảnh mà còn là một không gian nghệ thuật mang tính biểu tượng. Đó là một không gian khép kín, cổ kính với những giá trị truyền thống, nhưng đồng thời cũng bị tác động bởi yếu tố hiện đại qua hình ảnh con tàu, nhà ga. Sự xung đột âm thầm giữa cái cũ và cái mới, giữa tĩnh và động được thể hiện qua không gian này. Dòng sông và con đò tượng trưng cho nhịp sống chậm rãi, truyền thống, trong khi con tàu và đường sắt mang đến một luồng sinh khí mới, vừa hứa hẹn vừa gây xáo trộn. Việc phân tích không gian này giúp làm rõ tư tưởng của tác giả về sự biến đổi của quê hương trong buổi giao thời.

3.2. Khai thác ký ức tuổi thơ như một nguồn cảm hứng bất tận

Đề tài quê hương và tuổi thơ gắn bó mật thiết với nhau trong sáng tác của Thanh Tịnh. Tuổi thơ là khoảng thời gian trong trẻo, đẹp đẽ nhất, là nơi trú ẩn cho tâm hồn trước những xô bồ của cuộc sống. Tác phẩm Tôi đi học là minh chứng tiêu biểu nhất. Tác giả không kể lại một câu chuyện mà tái hiện lại một dòng cảm giác, cảm xúc tinh khôi của một cậu bé trong ngày đầu đến trường. Bút pháp miêu tả tâm lý tinh tế đã làm sống lại những kỷ niệm mà bất kỳ ai cũng từng trải qua, tạo nên sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc.

IV. Bí Quyết Tạo Chất Thơ Trong Văn Xuôi Của Nhà Văn Thanh Tịnh

Nói đến đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh là nói đến chất thơ trong văn xuôi Thanh Tịnh. Đây là yếu tố cốt lõi làm nên giá trị và sức sống lâu bền cho các tác phẩm của ông. Bí quyết của Thanh Tịnh nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều yếu tố nghệ thuật. Trước hết là việc sử dụng một hệ thống ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc và giàu nhạc điệu. Câu văn của ông thường ngắn, nhịp nhàng, tạo cảm giác như những vần thơ tự do. Ông lựa chọn những từ ngữ gợi hình, gợi cảm, có khả năng khơi dậy những liên tưởng phong phú. Thứ hai, ông chú trọng xây dựng hình ảnh và biểu tượng. Ánh trăng, dòng sông, con đò không chỉ là cảnh vật mà còn là những biểu tượng nghệ thuật, mang nhiều tầng ý nghĩa, thể hiện cho tâm trạng nhân vật và không khí của truyện. Thứ ba, giọng điệu nhẹ nhàng, man mác đóng vai trò như một chất keo kết dính toàn bộ tác phẩm. Giọng văn tâm tình, thủ thỉ như lời kể chuyện của một người bạn, dễ dàng đi vào lòng người. Cuối cùng, cốt truyện đơn giản được tối giản hóa để nhường chỗ cho cảm xúc và suy tư. Tất cả những yếu tố này hòa quyện, tạo nên một thứ văn xuôi đậm chất thơ, một đặc sản của riêng Thanh Tịnh trong văn đàn Việt Nam.

4.1. Vai trò của ngôn ngữ trong sáng giàu cảm xúc và nhạc điệu

Ngôn ngữ là công cụ đắc lực nhất để Thanh Tịnh tạo ra chất thơ. Ông không dùng những từ ngữ cầu kỳ, hoa mỹ mà chọn lọc những từ ngữ giản dị, tinh tế, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng lại có sức biểu cảm cao. Ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc của ông có khả năng diễn tả những trạng thái tâm hồn mong manh nhất. Bên cạnh đó, ông rất chú trọng đến nhạc điệu của câu văn. Cách ngắt nhịp, phối hợp thanh bằng, thanh trắc tạo ra một âm hưởng du dương, trầm bổng, khiến người đọc có cảm giác như đang thưởng thức một bài thơ trữ tình.

4.2. Hệ thống hình ảnh biểu tượng ánh trăng dòng sông con đò

Truyện ngắn Thanh Tịnh tràn ngập những hình ảnh mang tính biểu tượng. Ánh trăng xuất hiện thường xuyên, tạo nên một không gian huyền ảo, thơ mộng, là nơi con người giãi bày tâm sự. Dòng sông là biểu tượng cho dòng đời, cho quê hương, cho sự chia ly và hy vọng. Con đò vừa là phương tiện di chuyển, vừa là hình ảnh ẩn dụ cho thân phận con người, đặc biệt là người phụ nữ. Những hình ảnh này không chỉ làm đẹp cho câu văn mà còn đào sâu thêm thế giới nội tâm nhân vật, tạo ra những tầng nghĩa sâu sắc cho tác phẩm.

V. Nghệ Thuật Xây Dựng Nhân Vật Trữ Tình Trong Truyện Ngắn Thanh Tịnh

Một trong những thành công lớn nhất trong đặc điểm truyện ngắn Thanh Tịnh là nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nhân vật của ông không phải là những con người hành động, đấu tranh mà chủ yếu là những nhân vật trữ tình, sống bằng đời sống nội tâm phong phú. Họ là những người dân quê mộc mạc, những cô gái hiền hậu, những cậu học trò ngây thơ. Tác giả không khắc họa họ qua những biến cố lớn lao mà tập trung vào những khoảnh khắc đời thường để làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn. Bút pháp miêu tả tâm lý được vận dụng một cách tài tình. Thanh Tịnh thường đặt nhân vật vào một khung cảnh thiên nhiên thơ mộng (đêm trăng, bên dòng sông) để họ bộc lộ những cảm xúc sâu kín nhất. Những nhân vật này thường mang trong mình một nỗi buồn man mác, một sự nhạy cảm đặc biệt trước cuộc đời. Họ khao khát tình yêu, hạnh phúc nhưng thường gặp những trắc trở, lỡ làng. Tuy nhiên, dù trong hoàn cảnh nào, ở họ vẫn toát lên vẻ đẹp của lòng nhân hậu, sự cam chịu và một tình yêu quê hương tha thiết. Đây chính là biểu hiện rõ nét của giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Thanh Tịnh, một chủ nghĩa nhân đạo không ồn ào nhưng thấm thía, sâu sắc.

5.1. Đặc điểm của thế giới nội tâm nhân vật trong truyện

Thế giới nội tâm nhân vật của Thanh Tịnh thường xoay quanh những cảm xúc tinh tế như nỗi nhớ, sự hoài niệm, tình yêu thầm kín, nỗi buồn lỡ làng. Họ ít khi bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp mà thường thể hiện qua những cử chỉ, ánh mắt, hay sự hòa mình vào thiên nhiên. Tâm hồn họ trong sáng, nhạy cảm, dễ rung động trước cái đẹp và cũng dễ tổn thương trước những ngang trái của cuộc đời. Tác giả đã thành công khi khám phá và diễn tả được cái thế giới tâm hồn đầy phức tạp nhưng cũng rất đỗi con người ấy.

5.2. Phân tích giá trị nhân đạo qua hình tượng người phụ nữ

Hình tượng người phụ nữ chiếm một vị trí đặc biệt trong truyện ngắn Thanh Tịnh. Họ là hiện thân của vẻ đẹp dịu dàng, đức hy sinh và lòng nhân hậu. Các nhân vật như cô Thảo (Quê mẹ), cô Duyên (Bên con đường sắt) đều có số phận éo le, cuộc sống vất vả nhưng tâm hồn họ vẫn luôn trong sáng. Tác giả dành cho họ một sự cảm thông, trân trọng sâu sắc. Qua những nhân vật này, giá trị nhân đạo trong truyện ngắn Thanh Tịnh được thể hiện một cách cảm động, khẳng định vẻ đẹp và phẩm giá của con người bình dị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm truyện ngắn thanh tịnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 “TRUYỆN NGAN VIET NAM PAU THE KY XX VA HANH TRÌNH. SANG TAO VAN CHONG CUA THANH TINIL 'ruyện ngắn Việt Nam dẫu thé ky NX Đầu thể ký XX, xã hội Việt Nam buổi giao thời luôn có sự đụng chạm cọ tia phương Dóng với phương Tây. giữa cổ tuyền với hiện đi giữa cái Vi cli mới, giữa cá nhân và cộng đông, ích thích những người cm bột ti ti. LY tung thie mỹ của thời đại đã thay đỗi.

Quan niệm dễ cao cơn người cả nhân của phương Tây như làn gió mới, thối bùng lên khát vọng giải phỏng, khit vọng tự do. Sự thức nh củaÿ thức cá nhân trước hết xuất hiệnở tông lớp tí thức Tây học, vì ọ sớm có điều kiện được Êp xúc với dời ng văn mình. Đã có sự gặp gồ giữa chất phống túng, cao ngạo côa nhân cách kế sử Tất năng khuất” với cải ti phá phách, nội loạn củ các trường phái wit “học tự sản mới đủ nhập vào (chủ ng]ĩa hiện nh, chủ nghĩa siêu nhân, chủ nghĩa xẽ địch.) Trên cơ sở nỀn lãng của văn xuôi tự sự tung đại, sự hình thỉnh và phát tiền của văn xuôi quốc ngữ Nam bộ cuỗi thé ky XIX, ruyện ngắn Vi Nam đấu th ky XS đã pht iễn theo những chăng đường sau * Từ đâu tế ý XY độn năm 1935, Đây là bước chuẩn h, thâm độ về khã năng hình thành của th lại ruyện ngắn hiện đại. Phần lớn ruyện ngắn ch ý “nhiều đến vẫn đểsuythoái của đạo đức ty thông, kết cầu chưa tích khối cảnh hưởng cña truyga dân gian và văn xuôi trung đại.

Những thoát ra khối những bước đi chập chững đầu tiên ấy, ruyện ngắn Việt Nam đã dạt được những thành tựu nhất định gắn lida với các tác giả như Nguyễn Bá Học, Phạm Duy Tén, Phan Boi Chiu, Nguyén Ai Que wi Khong íttie phẩm chất lượng, sốp phần quan rong thú dây tiền nh hiện dại hóa sẵn văn học trên lĩnh vúc * Từ năm 1936 đỗn năm 1932, Đày là chăng đường vân động đa dạng của tyện ngẫn trên cơn đường hình thành của th lai, Đặc điểm lớn nhất của chăng dưỡng này là sự phân hóa đù chưa rõ rằng của ruyện ngắn theo hai huynh hướng: hiện thục và lăng mạn, ở chăng đường thứ bai này thấy nỗi bit ên vai rồ của một số bảo, tạp chỉ như Nam phong tgp chi, An Nam tap chí, Đông Dương tạp chí. tong việc đăng ti tuayện ngẫn thời bếy gi. “Cũng với tuyển ngẫn tên bảo chỉ, cc tập ruyện ngần của Nguyễn Tường Tum, Tam Lang, Thể Lũ. gộp phẫn tô đậm bc anh dẫy màu sắc của vẫn học ừ đu thể kỹ XX đến 1932 Trong quản niệm của các cậy bút đầu thể kỷ XX, các khá niệm tryyện ‘agin, truyện vừa, ễu huyết chư tích bạch rõ rũng và cũng khổ có thể ch "bạch được, Do vây quả ình bình thành thể loại ruyện ngắn, ước hốt nằm, ‘wong gui nh hình thành thể loại tiểu thuy.

Xuất phát từ quan niệm như. th chúng ôi đŠ cập đến qu tình ình tình thể lai tiêu thay, rong đồ cố gắng chủ ý nhắn mạnh đến những yếu tổ ít nhiễu khu biệt tạo nề sự hình thành th loại ruyện ngắn Bắt sứ một thể loi v nào hình thành, tước hết cũng xuất phát từ yêu sầu của cuộc sống xã hội và tực iếp nhất à yêu cầu của công chứng, của người đục. Sự hinh hành thể loại truyện ngắn gii đoạn tử dẫu thể kỹ XX đến căm 1948 cũng nằm tong quy luật chung đó. Vì thể, di im gu tình hình thành thloại ruyện ngẫn, không thể không để cập sơ qua bối cảnh lịch sử xã hội cối thể kỹ XIX đẫu thể ký XX đã đẫn dến sự hình thành của một loi Hình công chúng mới của văn họ.

Sự ính tình ã hội mai theo hướng Âu bán ở Việt Nam đẫu thể kỹ XX như vừa nói, đã lâm thay đối suộ sẵng vật chất lấn tinh thin, tim 1 va eich suy ng của các giai ep, ting lop mới, cđinhiênchủ yêu là ở thành thị. Người ta phải tư diễu chin dễ tịch ứng trong điều kiện ca xã hộ phức tạp, sồi đồng vàđĩ hiên là mới lạ. Và như thể, có một bộ phận công chúng mới hình thành ở thành thị LLL Ki nig vi đặc tưng Hể og Lịch sử vn học Viết Nam k từ kh * i tg ig bất chữ" (T6 “Xươmg), gỗn lên với chữ quốc ngũ, tì văn xui nghệ thuật rong đổ cổ truyện ngắn đã bắt đu hinh thảnh và đồng vai rô quan trọng, ĐỀ nh biết rõ em, sự hạnh thành kệ ng với tư cch là một lại tong vấn bọc dân `. yn gn Tan Tn ie chuomg sa ching 1d tam ko vận dang ei ý kiến, qua nfm cin ce nhà nghiên in Viê Nanvà rên th giối Ruby V.

Ringer wong Bich na toàn dự Mỹ(Enciclopadyn American) xe nh: "Tuyên ngẫ ã một hình hố văn học, bán hit ea a Bao ion trong nhữn ừ lần Dành phần o nn tên gợi của nó, Với các là một câu uy, a mit hui skin hae mt idm ein quan đến con ng ong oot dg thé eit hoe in thin. Vi giống mọi hình ae vin xi hư cấu hóc, nỗ mô tà bằng ngôn tc và thinh cng ea n6 py hue vio se "tấp xó rực tấp đ được gia người đạc và đội ượng miu Với ech Ui wuyéa agin df ahi. 6 king th thục hiện mi tấp ức rực ep ny i ec phuong tie phổ ign di iu tuyệc hu xy dmg nn vit hi Tả, miệu tả thật chỉ tất và lấp lạ. Đặc biệ là nó hãi miễu ả với độ nhanh nhạy và won ven gh g như mộtlắm gương” (dẫn theo Lê Huy Bie) [5,19] “Tương ty những nhận định rên ở Việt Nam, Nhiễu nhà nghiên cứu lý luận phế bình như Hà Minh Đức, Lê Bá Hán, Vương Trí Nhân, Nguyễn Ngoc, “Trần Định Sử, Bồi Việt Tháng.

đưa rà hàng loạt các Ki niệm và đặc trương cửa ruyện ngắn, Hầu hết các tác giá đu thông nhất ruyớn ngất là tóc phẩm tự sự sỡ nhỏ. Nội đung thể logi bao âm hầu hết các phương diện cửa đời sống: đời tực thể sự hạy sử thí những cái độc đáo là ngắn. Tất nhiên về khái niệm dung lượng ngẫn của truyền ngắn đã, dang và sẽ là một vấn để côn nhiễu tranh ci, có điều mọi người thông nhất tuyên viết ma để tếp hủ liền một mạch, dọc một hơi không nghỉ. Truyền ngắn hiện dại thuộc một kiểu tr uy mới mang cũ tính ng tao, một cách nhịn chốc đời, nắm bắt đời sống Tiếng mang tính chất th lại Một rừng những đặc điễm của uyễn ngẫn hiện “đi là gắn iễn với báo chí.

Khuôn khổ báo chí quy định tính chất ngắn gọn ‘ia tuyén agin. Tuy nhiên những đặc trưng mang ỉnh chuẪn mực của tuyện, ‘nin hign dai chỉ có thẻ lấy làm iu eh đểnhậnđiện, phân định túc phẩmkhỉ nổ thứ sự hoàn thiện. Côn trong giai đoạn hình thảnh vận động của th li, “khái niêm truyện ngắn có tính lịch sử của nó. Theo Bũt Việt Thing "Tuyên ngắn rất ngắn trước hết là một truyện ngắn heoÿ nghĩa thông thường, ói chung có ngủĩa là nó không phải là một truyện đi, đường nhiên, Những tắt ngắn đến mức độ ảo kế cũng khó ti buậc nổ một cách dứt khoá, tuyệtđổi (độ đãi của một truyện ngắn ắt ng thưởng từ «im che ehoén dim trăm ch).

Nếu đồng hình ảnh tì truyền ngắn rất ngắn là một "đá sản” của truyện ngắn thông thường: mà đã Mặc tần” tỉ thường "iểm và có kh là đất Nhưng nó hội đủ những đặc điểm của tuyn ngắn với t cách à một thé log văn học cỏ lịch sử lâu đời, có vị tí cũng như sông "năng lớn trung bệ thẳng các th lại ăn bọc nỗi chung, văn xuỗi nôi rễng” "Nhà văn Nguyễn Minh Chiu (1930-1989) đã có một ý kiến khi định nghĩa truyện ngắn: “Tôi thường hình dung thể loại truyện ngắn như mặt cắt giữa một ân hy fe Ci ie gu những đương ăn tên tag tròn kia, di sau trăm năm vẫn thấy cả cuộc đời của thảo mộc". Dinh nghĩa "nảy có thể giúp bạn hiểu một cách giản dị rằng truyện ngắn thông thường hay. truyện ngắn rất ngắn dễu là những dai sing”, trong đỏ nhà vẫn chủ. "yÊu tập trừng miêu tả những "khoảnh kh * ing hi Khác với nhì văn Nguyễn Minh Châu trong bãi “Nhân đọc tiêu lâm”) nhà văn Nguyễn Tuân (1910-1987) đã đưa ra một ý kiễn đăng suy nghĩ "Tâm ở.

“iể kim một khóc cười, một nết cười, một khía cạnh của ái cười sing khoái và vài sing. Những theo tối nghi, sòntm ở Tiểu lâm có một sấ gỉ có nh chất kỹthuật viết tuyển ngắn tật ngắn nữa. Nhiều tuyền Tiểu lâm chỉ ngắn hông tới mười dòng", Rõ rắng thấy, nhà văn Nguyễn Tuân đã đưa ma một thuật ngữ tất Việt Nam là tuyện ngắn thật ngắn. Truyền ngắn rắt ngắn phủ hợp với quy lut sáng tic khi iy chất lượng làm tiêu chuẳn hàng dẫu `Và theo “Từ điễn thuật ngữ văn học" Trin Dinh Sử, Lê Bá Hán, Nguyễn Khắc Phi, *.tuyền ngẫn thường hướng tới việc khắc họ một hệ tượng, ‘hit ign mgt nt bin chit ương quan hệ shin sinh hay doi ống của tâm hỗn con người.

Cất truyện của yện ngắn thưởng diễn ra ông một thời mm, và không gian hạn chế, chúc năng của nó nôi chung là nhận ra một điều gỉ đỗ sảu sắc về cuộc dời và nh người. ấu tổ quan ong bộc nhất của uyện ngắn những chỉ tết cổ đủc, có dụng lượng ồn và lồi ảnh văn mang nhiễu n tạo cho túc phẩm những hiều sấu chưa nói hết"J23, 371]. Từ những ý kiến, nhận định trên cho tẤy ruyện ngắn là một hình (hức cỡ nhỏ nhưng chứa đựng một dụng lượng lớn” của đời sống. Nó có thể lã Nồi "ải bảy dặm)" đưa người đục qua khắp cõi nhân nh để ải nghiệm những, tbuển vi của đối người `Yếu tổ quan trọng bậc nhất của tuyền ngắn là những chỉ tết cô đúc, cổ đăng lượng lớn và lỗ hành văn mang nhiều ân ý, to cho tắc phẩm những ghiễu su chưa nối hết.

Truyện ngắn là th lại gẵn gũi với đối ng hằng "gây, súc ch, để đọc, ï thường gắn lin vi boại động báo chí, do đồ có tác dung, dh ung kip thải rùng đôi sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ