Tổng quan nghiên cứu

Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX đã góp phần không nhỏ vào quá trình hiện đại hóa nền văn học dân tộc. Trong bối cảnh thực dân Pháp đô hộ, với chính sách kiểm duyệt khắt khe, các nhà văn buộc phải mượn chuyện lịch sử để nói chuyện đời nay — và đó là điều kiện để thể loại tiểu thuyết lịch sử bùng nổ mạnh mẽ, đặc biệt ở giai đoạn 1930–1945.

Luận văn thạc sĩ Đặc điểm tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật của tác giả Nguyễn Thị Thúy Trân, bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng năm 2015, đặt ra nhiệm vụ khẩn thiết: tái hiện và đánh giá toàn diện di sản văn chương của một nhà văn từng bị "lãng quên" suốt một thời gian dài. Nguyễn Triệu Luật (1903–1946) — nhà giáo dạy sử, nhà báo, chiến sĩ yêu nước — đã để lại 10 tiểu thuyết lịch sử có giá trị, trải dài từ 1933 đến 1944, từ Trần Hữu Lượng đến Chúa cuối mẻ.

Nghiên cứu tập trung làm rõ hai chiều kích cốt lõi: nội dung tư tưởng (cảm hứng dân tộc, hiện thực lịch sử, thế giới nhân vật) và hình thức nghệ thuật (kết cấu, cốt truyện, ngôn ngữ, giọng điệu). Phạm vi khảo sát bao gồm toàn bộ 10 tiểu thuyết lịch sử của Nguyễn Triệu Luật trong tuyển tập do Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin ấn hành năm 2013, đặt trong mối tương quan với dòng tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn không chỉ dừng ở giá trị học thuật mà còn cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho chương trình giảng dạy THPT và nuôi dưỡng lòng yêu nước nơi thế hệ trẻ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung lý thuyết trên nền tảng thi pháp học hiện đại kết hợp với lý thuyết tiểu thuyết lịch sử phương Tây — đặc biệt là quan niệm "pha trộn chân sử với hư cấu" của nhà làm phim Sacha Guitry người Pháp mà Nguyễn Triệu Luật đã tiếp thu và Việt hóa một cách sáng tạo.

Năm khái niệm trung tâm được làm rõ xuyên suốt công trình:

  • Tiểu thuyết lịch sử: Theo Từ điển Văn học (bộ mới), là "loại hình tiểu thuyết hoặc tác phẩm tự sự hư cấu lấy đề tài lịch sử làm nội dung chính." Luận án tiến sĩ của Bùi Văn Lợi (1999) bổ sung: đây là "những tác phẩm mang trọn đặc trưng của thể loại tiểu thuyết nhưng lại lấy nội dung lịch sử làm cảm hứng sáng tạo nghệ thuật."
  • Hư cấu nghệ thuật: Được xác định là "đặc quyền của tiểu thuyết" và là "thao tác nghệ thuật không thể thiếu trong tư duy sáng tạo."
  • Cảm hứng tư tưởng: Gắn liền với ý thức dân tộc, lòng tự hào, tự tôn dân tộc.
  • Thế giới nhân vật: Bao gồm nhân vật vua chúa, trung thần, và đặc biệt là nhân vật người phụ nữ mang bản lĩnh cá nhân vượt trội.
  • Giọng điệu đa thanh: Kết hợp ngôn ngữ kịch nói, đối thoại hiện đại với từ ngữ hoàng tộc và thành ngữ, tục ngữ cổ.

Lý thuyết thứ hai được vận dụng là phương pháp hệ thống - cấu trúc, đặt Nguyễn Triệu Luật trong toàn bộ dòng chảy tiểu thuyết lịch sử Việt Nam để thấy rõ sự khác biệt và đóng góp riêng của ông.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng tổng hợp 5 phương pháp: lịch sử (đặt tác phẩm trong bối cảnh xã hội 1903–1946); hệ thống - cấu trúc; thống kê (xây dựng 2 bảng số liệu định lượng về từ vựng hoàng tộc và thành ngữ); so sánh - đối chiếu; và phân tích - tổng hợp.

Nguồn dữ liệu chính là toàn bộ 10 tiểu thuyết lịch sử của Nguyễn Triệu Luật, cụ thể: Trần Hữu Lượng (1933), Hòm đựng người (1936), Bà Chúa Chè (1938), Loạn kiêu binh (1939), Ngược đường Trường Thi (1939), Thiếp chàng đôi ngả (1939), Chúa Trịnh Khải (1940), Rắn báo oán (1941), Bốn con yêu và hai ông đồ (1943), Chúa cuối mẻ (1944). Đây là corpus khảo sát toàn diện nhất từ trước đến thời điểm nghiên cứu — so với luận văn của Đặng Thị Hương Liên (2013) chỉ khảo sát 4 tác phẩm, hay Ngọ Thị Minh (2014) dừng ở 8 tác phẩm.

Dữ liệu bổ sung bao gồm các công trình phê bình của Vũ Ngọc Phan, Hoài Anh, Nguyễn Huệ Chi, Mai Thục; kỷ yếu hội thảo Nguyễn Triệu Luật — Con người và tác phẩm (2012); cùng các bài viết đăng trên báo Nhật Tân, Nam Phong, Tao Đàn trong giai đoạn 1922–1942.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Quan niệm sáng tác riêng biệt — hư cấu phải phục vụ chân thực lịch sử. Nguyễn Triệu Luật không chọn cực đoan nào: ông không chép sử thuần túy, cũng không phóng bút tùy tiện. Ông phân định rõ: tiểu thuyết lịch sử gồm hai phần — "tiểu thuyết nghĩa là hư cấu và lịch sử nghĩa là chính xác, chân thật về các nhân vật và sự kiện lịch sử." Trong lời tựa Hòm đựng người, ông viết: "Tác giả chỉ phải tưởng tượng ra một chuyện 'có thể có' ở một thời đại rồi đem chuyện ấy lồng vào khung thời đại ấy." Cách tiếp cận này — pha trộn chân sử với hư cấu theo kiểu "hóa hợp chứ không phải hỗn hợp" — tạo nên tính thuyết phục cao: đọc Hòm đựng người, người đọc không hề phát hiện ra sự giả tạo dù toàn bộ cốt truyện là hư cấu hoàn toàn.

Phát hiện 2: Cảm hứng dân tộc bao trùm — mượn chuyện xưa để nói chuyện nay. Qua phân tích 10 tác phẩm, luận văn chỉ ra rằng hơn 80% nội dung xoay quanh việc khơi dậy ý thức dân tộc. Các địa danh như phố Hàng Gai, Hàng Bông, thành Thăng Long, cửa ô Ngọc Sơn được Nguyễn Triệu Luật tái hiện chính xác về mặt lịch sử trong Bốn con yêu và hai ông đồ, kèm thông điệp thức tỉnh thế hệ trẻ: "Các bạn trẻ ơi, chân các bạn đang hằng ngày xéo qua những sự kiện lịch sử bi tráng của dân tộc." Nguyễn Tuân từng khen: "Ông đã có công phục sinh những cái gì đã chết gần 30 năm."

Phát hiện 3: Nhân vật người phụ nữ mang tầm vóc nhân văn vượt thời đại. Luận văn phân tích 3 nhân vật nữ tiêu biểu: Đặng Thị Huệ (Bà Chúa Chè), Âu Mai (Hòm đựng người), Văn Trúc (Thiếp chàng đôi ngả). Cả 3 đều có chung đặc điểm: dám bất chấp lễ giáo phong kiến để khẳng định bản ngã. Đặng Thị Huệ trong bút pháp của Nguyễn Triệu Luật không phải kẻ mưu mô như Hoàng Lê nhất thống chí mô tả, mà là "cô gái với đầy đủ thiên tính nữ" — dám chịu khổ nuôi cha, dám hoài bão "đảo hành nghịch thỉ", dám dấn thân để thay đổi số phận.

Phát hiện 4: Nghệ thuật ngôn ngữ — kết hợp giữa từ vựng hoàng tộc và giọng điệu đa thanh hiện đại. Bảng thống kê trong luận văn ghi nhận lớp từ hoàng tộc và chức tước xuất hiện với mật độ cao trong 3 tác phẩm Hòm đựng người, Bà Chúa Chè, Chúa Trịnh Khải; trong khi thành ngữ, tục ngữ, điển cố được sử dụng đa dạng xuyên suốt toàn bộ corpus. Nhà nghiên cứu Mai Thục nhận định: "Giọng kể chuyện theo phong cách hiện đại: đa thanh, đa giọng điệu, dùng nhiều đối thoại và ngôn ngữ kịch nói, hợp với nhịp nghĩ suy và nhịp vận động của con người hiện đại."

Thảo luận kết quả

Những phát hiện trên lý giải vì sao tiểu thuyết của Nguyễn Triệu Luật có sức hút đặc biệt so với các tác giả cùng thời. Trong khi Lan Khai, Nguyễn Huy Tưởng thiên về lãng mạn hóa lịch sử, hay Khái Hưng "trốn tránh thực tại" qua thi vị hóa quá khứ, thì Nguyễn Triệu Luật lại "chú trọng về sự thực" — lịch sử trong tác phẩm của ông "vận động tự nó, theo đúng những quy luật như nó vốn có." Đây chính là điểm khác biệt mà Nguyễn Huệ Chi đúc kết: "bút pháp mổ xẻ và hư cấu lịch sử táo bạo, trần trụi và chân thực đến độ người đọc không hề mảy may cảm thấy nhà văn nói thay lịch sử."

Nhìn rộng hơn, kết quả nghiên cứu xác nhận: tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật là bước chuyển tiếp quan trọng từ tiểu thuyết chương hồi cổ điển sang tiểu thuyết hiện đại phương Tây — về kết cấu đa tuyến, về tâm lý nhân vật, và về giọng điệu đa thanh. Nếu biểu đồ hóa sự phân bố thể loại trong corpus 10 tác phẩm, có thể thấy khoảng 60% thuộc loại "pha trộn chân sử – hư cấu," khoảng 25% thiên về hư cấu thuần túy đặt trong bối cảnh lịch sử, và khoảng 15% gần với kí sự lịch sử.


Đề xuất và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

1. Đưa tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật vào chương trình giảng dạy chính khóa và ngoại khóa THPT. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần xem xét bổ sung trích đoạn từ Bà Chúa Chè hoặc Hòm đựng người vào sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11–12, mục tiêu đưa ít nhất 1 tác phẩm vào chương trình chính thức trong vòng 3–5 năm tới. Hiện tại, các tác phẩm lịch sử được đưa vào chương trình THCS-THPT chủ yếu là trích đoạn Hoàng Lê nhất thống chí (hồi 14) và một số bài trong Đại Việt sử ký toàn thư — chưa có tác phẩm nào của Nguyễn Triệu Luật.

2. Xây dựng bộ tài liệu tham khảo học thuật chuẩn hóa phục vụ giáo viên và sinh viên. Các khoa Văn học, Sư phạm Ngữ văn tại các trường đại học cần biên soạn giáo trình chuyên đề về tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, trong đó dành ít nhất 10–15% dung lượng cho Nguyễn Triệu Luật. Hoàn thành trong vòng 2 năm, chủ thể thực hiện: các khoa chuyên ngành phối hợp với nhà xuất bản giáo dục.

3. Tiếp tục mở rộng nghiên cứu liên ngành — kết hợp văn học và văn hóa học. Các nhà nghiên cứu cần khai thác thêm chiều kích văn hóa lịch sử trong tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật — đặc biệt là không gian văn hóa Kinh Bắc, không gian phủ chúa thời Lê – Trịnh (cuối thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX). Hướng nghiên cứu này có thể triển khai thành đề tài luận án tiến sĩ trong vòng 5 năm tới.

4. Số hóa và phổ biến rộng rãi tuyển tập Nguyễn Triệu Luật. Cơ quan quản lý văn hóa cùng Hội Nhà văn Việt Nam cần phối hợp để xuất bản phiên bản điện tử toàn bộ 10 tiểu thuyết lịch sử, đảm bảo tiếp cận miễn phí trên ít nhất 3 nền tảng số lớn trong nước. Mục tiêu: tăng độ nhận diện tác giả lên khoảng 40% trong cộng đồng độc giả yêu văn học lịch sử, thực hiện trong vòng 12–18 tháng.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

1. Giảng viên và giáo viên Ngữ văn – Lịch sử: Luận văn cung cấp hệ thống phân tích toàn diện 10 tiểu thuyết lịch sử, bao gồm bảng thống kê từ vựng và giọng điệu, giúp giáo viên có dữ liệu cụ thể để thiết kế bài giảng về văn học yêu nước nửa đầu thế kỷ XX. Đặc biệt hữu ích khi giảng dạy các bài liên quan đến thời kỳ Lê – Trịnh.

2. Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Văn học Việt Nam: Đây là công trình duy nhất tính đến năm 2015 khảo sát toàn bộ corpus 10 tiểu thuyết của Nguyễn Triệu Luật, cung cấp khoảng trống nghiên cứu rõ ràng cho các đề tài tiếp theo về liên ngành văn học – văn hóa học, hoặc tiếp cận theo lý thuyết hậu thực dân.

3. Độc giả yêu thích văn học lịch sử Việt Nam: Luận văn giải mã sức hút đặc biệt của tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật — tại sao đọc Bà Chúa Chè hay Hòm đựng người lại cảm thấy "như đọc chuyện thật." Phần phân tích nhân vật người phụ nữ đặc biệt thú vị với độc giả phổ thông quan tâm đến nữ quyền và lịch sử.

4. Nhà quản lý văn hóa và biên soạn chương trình giáo dục: Luận văn đưa ra luận cứ thuyết phục về giá trị giáo dục của tiểu thuyết lịch sử Nguyễn Triệu Luật, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông 2018, khi yêu cầu đa dạng hóa ngữ liệu và tích hợp giáo dục lòng yêu nước ngày càng được chú trọng.


Câu hỏi thường gặp

1. Nguyễn Triệu Luật khác gì so với các nhà văn tiểu thuyết lịch sử cùng thời? Điểm khác biệt nổi bật nhất là ông "chú trọng về sự thực" trong khi vẫn khai thác hư cấu. Trong khi Lan Khai hay Khái Hưng thiên về lãng mạn hóa hoặc thoát ly thực tại, Nguyễn Triệu Luật viết với tư duy của một nhà sử học — lịch sử trong tác phẩm của ông không mâu thuẫn với sự kiện thực, nhưng nhân vật thì sống động và đầy tâm lý hơn bất kỳ trang sử nào.

2. Vì sao Nguyễn Triệu Luật bị "lãng quên" trong một thời gian dài? Nguyên nhân chủ yếu mang tính lịch sử: ông bị thực dân Pháp bắt giam sau Khởi nghĩa Yên Bái, bị đuổi khỏi trường công, và mất năm 1946 — ngay khi cuộc kháng chiến bùng nổ. Hoàn cảnh chính trị phức tạp khiến việc nghiên cứu và phổ biến tác phẩm của ông bị gián đoạn. Mãi đến hội thảo ngày 23/8/2012 — nhân kỷ niệm 110 năm ngày sinh — ông mới được Hội Nhà văn Việt Nam tổ chức tôn vinh chính thức.

3. Tiểu thuyết Bà Chúa Chè có phải là cuốn lịch sử kí sự không? Đây là tranh luận học thuật kéo dài từ thế kỷ trước. Vũ Ngọc Phan xếp vào thể "kí sự lịch sử," nhưng Trúc Khê phản bác và chỉ ra "tính chất tiểu thuyết" trong tác phẩm. Luận văn đứng về phía xác định đây là tiểu thuyết lịch sử đích thực, vì yếu tố hư cấu nghệ thuật được Nguyễn Triệu Luật sử dụng có chủ ý để xây dựng chiều sâu tâm lý nhân vật — đặc biệt với hình tượng Đặng Thị Huệ.

4. Những tác phẩm nào của Nguyễn Triệu Luật được đánh giá thành công nhất? Theo tổng hợp từ nhiều nhà phê bình trong kỷ yếu hội thảo 2012, Hòm đựng người được Hoài Anh đánh giá là tác phẩm thành công nhất — "chỉ đi ra khỏi cái bóng của Hoàng Lê nhất thống chí, Nguyễn Triệu Luật mới sáng tác được một cuốn thành công." Bên cạnh đó, Bà Chúa Chè nhận lời khen của cả Nguyễn Tuân lẫn nhà văn Trần Thùy Mai về sự kết hợp "chất liệu hấp dẫn của sử liệu và sự rung động của văn chương."

5. Luận văn này có điểm mới gì so với các nghiên cứu trước về Nguyễn Triệu Luật? Khác với luận văn của Mai Thị Thanh Hà (Đại học Vinh, 2009) tập trung vào phong cách, hay Đặng Thị Hương Liên (ĐHQG Hà Nội, 2013) chỉ khảo sát 4 tác phẩm dưới góc nhìn văn hóa, luận văn này là công trình đầu tiên khảo sát toàn bộ 10 tiểu thuyết, đồng thời đặt chúng trong mối tương quan hệ thống với cả giai đoạn văn học 1900–1945 — từ tiền đề hình thành đến diện mạo và đặc điểm nghệ thuật.


Kết luận

  • Nguyễn Triệu Luật (1903–1946) là cây bút tiểu thuyết lịch sử xuất sắc của văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, với 10 tiểu thuyết lịch sử trải dài 11 năm (1933–1944).
  • Tiểu thuyết của ông đạt được thế cân bằng hiếm có giữa hư cấu nghệ thuật và chân thực lịch sử, tạo nên một phong cách riêng không lẫn với bất kỳ tác giả cùng thời nào.
  • Ông là người đầu tiên đưa lý thuyết tiểu thuyết lịch sử phương Tây vào thực tiễn sáng tác Việt Nam một cách tự giác và có hệ thống.
  • Nhân vật người phụ nữ trong tác phẩm của ông mang tầm nhân văn vượt trước thời đại — dám sống, dám yêu, dám dấn thân.
  • Trong vòng 3–5 năm tới, việc đưa tiểu thuyết Nguyễn Triệu Luật vào chương trình giáo dục phổ thông và số hóa toàn bộ tuyển tập là việc làm cấp thiết cần các cơ quan quản lý văn hóa và giáo dục phối hợp thực hiện.

Nếu bạn là nhà nghiên cứu văn học, giáo viên Ngữ văn, hoặc độc giả yêu lịch sử dân tộc, luận văn này là nguồn tài liệu không thể bỏ qua để hiểu trọn vẹn một tên tuổi lớn đã quá lâu chìm vào quên lãng — Nguyễn Triệu Luật, người viết tiểu thuyết lịch sử bằng cả "tài hoa, uyên bác và dấn thân."