Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm thơ văn Tú Quỳ của Hoàng Thị Kim Phượng

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm thơ văn tú quỳ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã sức hút trong đặc điểm thơ văn Tú Quỳ qua luận văn

Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn về đặc điểm thơ văn Tú Quỳ là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần làm sáng tỏ vị thế của một hiện tượng văn học độc đáo tại xứ Quảng. Tú Quỳ (1828 - 1926), tên thật là Huỳnh Quỷ, không chỉ là một nhà nho có tài mà còn là "một trong những kiện tướng của nền văn học quần chúng", theo nhận định của nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Xuân. Các tác phẩm của ông, phần lớn lưu truyền qua hình thức truyền miệng, đã thấm sâu vào đời sống văn hóa của người dân Quảng Nam. Nghiên cứu này tập trung phân tích những giá trị cốt lõi, từ nội dung phản ánh hiện thực đến nghệ thuật biểu đạt, qua đó khẳng định những đóng góp quan trọng của ông cho văn học Việt Nam. Trước đây, việc nghiên cứu về Tú Quỳ còn khá hạn chế và sơ khai, nhiều giá trị trong thơ văn của ông chưa được đánh giá đúng mức. Do đó, việc hệ thống hóa và phân tích một cách toàn diện các đặc điểm thơ văn Tú Quỳ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Luận văn không chỉ cung cấp một cái nhìn đầy đủ về sự nghiệp văn chương của tác giả mà còn khám phá chiều sâu văn hóa, lịch sử và con người xứ Quảng được thể hiện qua ngòi bút của ông. Từ tiếng cười trào phúng sắc sảo đến chất dân gian đậm đà, mỗi tác phẩm đều là một minh chứng cho tài năng và nhân cách của một nhà thơ luôn gắn bó mật thiết với nhân dân.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thơ văn Tú Quỳ

Việc nghiên cứu đặc điểm thơ văn Tú Quỳ mang một tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh văn học sử Việt Nam. Các tác phẩm của ông, tuy được lưu truyền rộng rãi trong dân gian, lại chưa được giới học thuật đánh giá một cách sâu sắc và toàn diện. Luận văn thạc sĩ này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó hướng tới việc đánh giá một cách công bằng và đúng đắn những đóng góp của Tú Quỳ trên cả phương diện lịch sử và văn học. Thơ văn của ông là bức tranh chân thực về xã hội đương thời, là tiếng nói cảm thông với người lao động nghèo khổ và là kho tàng về văn hóa, phong tục, tín ngưỡng của xứ Quảng Nam. Việc làm sáng tỏ những giá trị này không chỉ tôn vinh một tác giả tài năng mà còn góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể quý giá của dân tộc.

1.2. Vị trí đặc biệt của Tú Quỳ trong văn học xứ Quảng

Tú Quỳ chiếm một vị trí không thể thay thế trong đời sống văn hóa và văn học xứ Quảng Nam. Ông không phải là một nhà thơ của chốn cung đình hay thư viện, mà là một thi sĩ của làng quê, của nhân dân. Các sáng tác của ông, từ văn tế, câu đối đến thơ trào phúng, đều được viết ra để phục vụ trực tiếp cho nhu cầu của bà con. Như tác giả luận văn Hoàng Thị Kim Phượng nhận định, sức sống mãnh liệt của thơ ông đến từ "chất Quảng, tính cách Quảng thắm đẫm trên từng câu chữ, không lẫn lộn với bất cứ một văn nhân nào khác". Ông đã trở thành một hiện tượng văn hóa, nơi các tác phẩm gắn liền với những giai thoại, được người dân ghi nhớ và kể lại như một phần của di sản chung. Vị trí này cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa văn chương và đời sống, một đặc điểm thơ văn Tú Quỳ nổi bật nhất.

II. Thách thức lịch sử định hình đặc điểm thơ văn Tú Quỳ

Các đặc điểm thơ văn Tú Quỳ được định hình sâu sắc bởi bối cảnh lịch sử đầy biến động của Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Đây là giai đoạn chế độ phong kiến nhà Nguyễn lâm vào khủng hoảng trầm trọng, thực dân Pháp hoàn thành công cuộc xâm lược, đặt ách đô hộ lên toàn bộ đất nước. Xã hội Việt Nam tồn tại hai mâu thuẫn cơ bản: mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc với thực dân Pháp và mâu thuẫn giữa nông dân với địa chủ phong kiến. Trong bối cảnh đó, các phong trào yêu nước nổi lên khắp nơi, tiêu biểu tại Quảng Namphong trào Nghĩa hội. Tú Quỳ, với tư cách là một nhà nho yêu nước, đã sống và sáng tác giữa tâm bão của lịch sử. Thơ văn của ông không chỉ là tiếng lòng cá nhân mà còn là tấm gương phản chiếu những xung đột gay gắt của thời đại. Ông phải đối mặt với thách thức lựa chọn thái độ chính trị, giữa việc ủng hộ một phong trào còn nhiều hạn chế và việc giữ vững lương tri của một trí thức. Chính những trải nghiệm phức tạp này đã hun đúc nên một ngòi bút sắc sảo, một tiếng nói can đảm, không ngần ngại phê phán cả những sai lầm trong hàng ngũ kháng chiến, tạo nên một đặc điểm thơ văn Tú Quỳ vô cùng gai góc và chân thật.

2.1. Bối cảnh xã hội Việt Nam cuối thế kỷ 19 và tác động

Giai đoạn cuối thế kỷ 19 chứng kiến sự sụp đổ của trật tự xã hội cũ và sự xâm nhập của văn hóa phương Tây. Nhà Nguyễn bất lực, trở thành tay sai cho giặc. Đời sống nhân dân vô cùng cơ cực dưới ách áp bức "một cổ hai tròng". Tình hình này đã tác động mạnh mẽ đến các nhà nho đương thời. Một số chọn con đường hợp tác với giặc, một số lui về ở ẩn, và một số khác dấn thân vào con đường cứu nước. Tú Quỳ thuộc nhóm thứ ba, nhưng theo một cách rất riêng. Ông không trực tiếp cầm vũ khí nhưng dùng ngòi bút làm vũ khí. Thơ văn của ông ghi lại một cách sống động nạn tham quan ô lại, sự sách nhiễu của cường hào, và nỗi thống khổ của người dân. Bối cảnh này chính là mảnh đất hiện thực màu mỡ để đặc điểm thơ văn Tú Quỳ, đặc biệt là mảng trào phúng xã hội, phát triển đến đỉnh cao.

2.2. Mối quan hệ phức tạp với phong trào Nghĩa hội Quảng Nam

Phong trào Nghĩa hội Quảng Nam là một sự kiện lịch sử trọng đại, thể hiện tinh thần yêu nước của sĩ phu và nhân dân. Ban đầu, Tú Quỳ rất hăng hái tham gia, góp sức chiêu mộ binh sĩ. Tuy nhiên, càng về sau, phong trào càng bộc lộ những nhược điểm. Luận văn chỉ ra: "không thể tránh khỏi những phần tử cơ hội chui vào... lợi dụng lúc phong trào mới phát khởi bồng bột để thỏa mãn những quyền lợi bất chính". Với bản tính cương trực, Tú Quỳ đã lên tiếng phê phán những hành động sai trái này qua các tác phẩm như "Vè đánh đạo". Điều này khiến ông bị các thủ lĩnh như Nguyễn Duy Hiệu nghi kỵ và suýt mất mạng. Mối quan hệ phức tạp này cho thấy sự độc lập trong tư tưởng và lòng dũng cảm của ông, đồng thời lý giải vì sao thơ văn ông có một thời gian dài bị nhìn nhận thiếu công bằng.

III. Cách thơ văn Tú Quỳ phác họa diện mạo lịch sử văn hóa

Một trong những đặc điểm thơ văn Tú Quỳ nổi bật nhất là khả năng phác họa một cách chân thực và sống động diện mạo lịch sử và văn hóa Quảng Nam. Các tác phẩm của ông không phải là những trang sử khô khan mà là những bức tranh đa sắc màu, được vẽ nên bằng ngôn ngữ thơ ca giàu hình ảnh và cảm xúc. Qua ngòi bút của ông, các sự kiện lịch sử như phong trào Nghĩa hội, phong trào Duy Tân không còn là những khái niệm trừu tượng mà hiện lên với đầy đủ những nhân vật, những hành động cụ thể và cả những mặt trái của nó. Bên cạnh đó, không gian văn hóa xứ Quảng được tái hiện một cách tinh tế. Từ những địa danh quen thuộc như sông Thu Bồn, Cồn Con, Gành Móm đến những phong tục, tập quán, tín ngưỡng và đặc biệt là cốt cách, tính khí của con người Quảng Nam đều được khắc họa rõ nét. Ông sử dụng một phương pháp độc đáo: lồng ghép các yếu tố văn hóa, lịch sử vào trong các thể loại văn học chức năng như văn tế, câu đối, thư tín, khiến chúng vượt qua giá trị sử dụng thông thường để trở thành những tác phẩm nghệ thuật có sức sống lâu bền. Đây chính là minh chứng cho tài năng quan sát và khả năng tổng hợp hiện thực của một nhà thơ lớn.

3.1. Ghi chép sự kiện nhân vật lịch sử qua lăng kính thơ ca

Tú Quỳ đã trở thành người thư ký trung thành của lịch sử xứ Quảng Nam. Trong bài "Vè đánh đạo", ông đã vạch trần những "tướng điểu", "tướng râu" lợi dụng danh nghĩa "Bình Tây sát tà" để sách nhiễu dân lành. Trong câu đối viếng nghĩa quân tử trận ở Đồng Gia Cốc, ông mỉa mai, chua xót về những chỉ huy non kém, đã "đem tính mạng của hàng chục nghĩa quân ra 'trả nợ quân vương' mà không gây được một chút tổn thất nào cho giặc". Ngược lại, ông cũng nhiệt thành ủng hộ những chủ trương tiến bộ của phong trào Duy Tân do Phan Châu Trinh khởi xướng, điển hình là bài thơ về việc cắt tóc. Cách ghi chép này không chỉ phản ánh sự thật mà còn thể hiện một thái độ rõ ràng, một cái nhìn sâu sắc và đầy trách nhiệm của người trí thức trước thời cuộc.

3.2. Dấu ấn không gian văn hóa xứ Quảng trong từng vần thơ

Quê hương Quảng Nam hiện lên trong thơ Tú Quỳ một cách thân thuộc và hữu tình. Ông không chỉ liệt kê địa danh mà còn thổi hồn vào chúng. Cồn Con giữa dòng Thu Bồn được nhân hóa như một đứa trẻ được bao bọc bởi "Bãi Bà, Thác Ông". Gành Móm được ví như miệng của một cụ già sống từ thuở "Khai thiên". Đặc biệt, trong bài Văn tế bá Bay, hàng loạt địa danh từ Giảng Hòa, Trung Phước đến Cụm Cà Tang, sông Thu Thủy được lồng vào lời than khóc của người vợ mất chồng, biến chúng thành những chứng nhân cho tình yêu và nỗi đau ly biệt: "Sông Thu Thủy còn đây, lòng thiếp nỡ quên lời biển thệ". Cách đưa các yếu tố địa lý, văn hóa vào thơ một cách tự nhiên và tài tình đã tạo nên một đặc điểm thơ văn Tú Quỳ không thể trộn lẫn.

IV. Bí quyết tạo nên tiếng cười trào phúng trong thơ văn Tú Quỳ

Mảng văn chương trào phúng là nơi tài năng và cá tính của Tú Quỳ được thể hiện rõ rệt nhất. Tiếng cười trào phúng trong các tác phẩm của ông mang một sắc thái riêng, là sự giao thoa giữa chất thâm thúy, sâu cay của miền Bắc và sự bộc trực, thẳng thắn của miền Nam, được gia giảm thêm "tính hay cãi" đặc trưng của người Quảng Nam. Đối tượng châm biếm của ông không phải là những vấn đề vĩ mô nơi thành thị như Tú Xương, mà là những con người, những sự việc "chướng tai gai mắt" ngay tại làng quê. Bí quyết của ông nằm ở việc bóc trần bản chất lố bịch, rởm đời đằng sau những vỏ bọc đạo mạo, thần thánh. Ông vạch mặt bọn buôn thần bán thánh, đám cường hào ác bá, những kẻ ngụy quân tử bằng một giọng văn sắc sảo, hóm hỉnh nhưng đầy sức mạnh phê phán. Ngòi bút của ông không khoan nhượng, trực diện chỉ ra những thói hư tật xấu, những mưu ma chước quỷ nhằm lừa bịp và trục lợi trên sự mê tín, u muội của quần chúng. Đặc điểm thơ văn Tú Quỳ ở mảng này là tiếng cười không chỉ để giải trí mà còn để thức tỉnh, để đấu tranh cho lẽ phải.

4.1. Phanh phui những trò lố rởm đời của xã hội đương thời

Thói mê tín dị đoan là một trong những mục tiêu công kích hàng đầu của Tú Quỳ. Bài "Phú ông Mốc" là một kiệt tác vạch trần trò lừa bịp của bọn hào lý. Chúng phao tin một khúc gỗ mục bên sông là thần linh hiển ứng để lừa gạt dân chúng đến cúng bái. Tú Quỳ đã dùng thể phú để kể lại ngọn nguồn của "ông Mốc", từ một khúc cây bị "bỏ giữa trời mấy độ phong sương" đến khi được tôn thờ. Ông mỉa mai thứ thuốc chữa bệnh là "miếng bã trầu", "nắm vỏ chuối", "một nắm rác". Cuối cùng, ông chỉ thẳng mặt kẻ chủ mưu: "dựng một lời bởi các ông Hào... dồi bày chúng vài ba Tướng gộc". Tiếng cười bật ra từ sự phi lý, lố bịch của sự việc, có tác dụng đả phá mạnh mẽ vào những niềm tin mù quáng, trả lại sự thật cho nhân dân.

4.2. Xây dựng những bức chân dung biếm họa sâu cay đặc sắc

Bên cạnh việc phanh phui các sự việc, Tú Quỳ còn là bậc thầy trong việc xây dựng chân dung biếm họa. Bài "Văn tế thầy phù thủy" là một ví dụ điển hình. Bề ngoài, đây là lời văn tế khóc thương, nhưng bên trong là một đòn đả kích sâu cay vào nghề buôn thần bán thánh. Ông "ca ngợi" tài năng của lão thầy chỉ là "Học giỏi sách biên /Đọc chuyên câu cũ", còn các phép thuật như "Mép xuyên quai sắt, chân đạp hỏa than" chỉ là trò xảo thuật. Ông châm biếm kẻ có tài "tróc quỷ trừ tà", xem số mệnh cho thiên hạ lại không tự cứu được mình. Chân dung gã thầy pháp hiện lên vừa lố bịch, vừa đáng thương, thể hiện cái nhìn sắc sảo và nhân văn của tác giả. Tiếng cười trào phúng ở đây vừa có sức mạnh phê phán, vừa ẩn chứa sự ngậm ngùi cho những kiếp người lầm lạc.

V. Cách ứng dụng chất dân gian tạo nên nét độc đáo thơ văn

Nếu tiếng cười trào phúng là linh hồn thì chất dân gian chính là thể xác, là hình hài làm nên sự độc đáo và sức sống bền bỉ cho các đặc điểm thơ văn Tú Quỳ. Ông không sáng tác theo lối văn chương kinh viện, khuôn sáo mà tiếp thu và vận dụng một cách sáng tạo những tinh hoa từ văn học dân gian. Điều này thể hiện rõ từ hệ thống ngôn từ đến các phương thức biểu đạt. Ngôn ngữ trong thơ ông đậm đặc thổ âm, thổ ngữ Quảng Nam, gần gũi, mộc mạc như lời ăn tiếng nói hàng ngày của người dân. Nó mang theo cả cái hồn cốt, cái khí chất của một vùng đất. Hơn nữa, ông là bậc thầy trong việc sử dụng các biện pháp tu từ dân gian. Các câu thành ngữ, tục ngữ, ca dao được đưa vào thơ một cách tự nhiên, nhuần nhuyễn. Đặc biệt, nghệ thuật chơi chữ của ông đạt đến trình độ điêu luyện, tạo ra những hiệu quả bất ngờ, vừa hóm hỉnh, vừa thâm thúy. Sự hòa quyện giữa yếu tố bác học của một nhà nho và yếu tố bình dân của một thi sĩ làng quê đã tạo nên một phong cách riêng biệt, giúp thơ văn ông dễ dàng đi vào lòng người và sống mãi với thời gian.

5.1. Hệ thống ngôn từ đậm sắc thái thổ âm thổ ngữ Quảng Nam

Ngôn ngữ là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên chất dân gian trong thơ Tú Quỳ. Luận văn chỉ ra rằng ông đã "đưa vào thơ Nôm khá nhiều sắc thái địa phương ở tiếng Việt, cư dân miền Trung và xử lý khá nhuần nhuyễn, làm giàu cho thơ văn tiếng Việt". Ông không ngần ngại sử dụng các từ ngữ địa phương, các cách diễn đạt đặc trưng của người Quảng Nam. Điều này không chỉ làm cho thơ văn ông trở nên chân thật, sinh động mà còn thể hiện sự gắn bó máu thịt của ông với mảnh đất và con người nơi đây. Việc sử dụng ngôn ngữ bình dân, đời thường giúp phá vỡ khoảng cách giữa tác giả và công chúng, khiến người đọc cảm thấy như đang trò chuyện với một người bạn làng quê, một người hàng xóm thân thuộc.

5.2. Lối biểu hiện mang dấu ấn dân gian từ chơi chữ đến tục ngữ

Lối biểu hiện trong thơ Tú Quỳ mang đậm dấu ấn của tư duy dân gian. Ông rất thành công trong việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ, ca dao. Nhưng đặc sắc hơn cả là nghệ thuật chơi chữ. Theo tác giả Nguyễn Hữu Vĩnh, Tú Quỳ sử dụng nhiều cách chơi chữ như đồng âm, gần âm, đảo trật tự, nói lái. Ví dụ, trong câu đối mừng nhà mới cho ông Hai Tuân, ông viết: "Nhuận nhị ngã" (nghĩa là nhuần hai ta), khi nói lái lại thành "nhà Hai Tuân". Cách chơi chữ này tạo ra những tiếng cười nhẹ nhàng, sảng khoái, thể hiện trí thông minh, sự hóm hỉnh và tinh thần lạc quan của tác giả. Chính những thủ pháp nghệ thuật đậm chất dân gian này đã làm nên sức hấp dẫn đặc biệt, khiến thơ văn ông trở thành món ăn tinh thần không thể thiếu của người dân xứ Quảng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm thơ văn tú quỳ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Thư mục tư liệu tham khảo, để tải ồm 3 chương: “Chương l: Tú Quỷ - hiện tượng văn học độc đáo “Chương 2: Chân dung cuộc sống trong thơ văn Tú Quỷ “Chương 3: Chất dân gian - nét đặc sắc về phương diện nghệ thuật trong thơ văn Tú Quỷ. CHƯƠNG L TU QUY - HIEN TƯỢNG VĂN HỌC ĐỌC DAO ET VE XÃ HỘI VIỆT NAM THỜI TÚ QUỲ. 'Bối cảnh lịch sử, xã hội cuối thé ki XIX. Nita đầu thể kỹ XIX, tinh hình xã hội Việt Nam có nhiều biến động, phức tạp.

phong kiến đã trở nên lạc hậu và kìm hãm sự phát triển của lịch sử. Trong bối cảnh đó, nhà Nguyễn chủ trương củng cố quyền lực, tăng. cường tính chuyên chế nhằm giữ vững quyền thống trị của mình; độc tôn Nho. giáo, hạn chế hoạt động của các tôn giáo khác, đặc biệt là Thiên Chúa giáo “Chính quyền của Nguyễn Ánh đã đi ngược lại lợi ích của nhân dân, của dân tộc Xã hội chia thành hai giai cấp: giai cấp thống trị bao gồm vua quan và địa chủ, cường hào; giai cấp bị trì bao gồm các tằng lớp nhân dân lao động mà tuyệt đại đa số là nông dân.

Giai cấp thống trị chiếm hữu hầu hết ruộng đất, trong khi đó nhân dân hầu như không có ruộng đắt. Dưới thời Nguyễn, hiện tượng quan lạ tham những sách nhiễu nhân dân rất phổ bí Tuy nhà Nguyễn đã rất cố gắng trong việc hoàn chỉnh bộ máy thống trị nhưng vẫn không ngăn được nạn tham nhũng trong giới quan lại Năm 1858, thục dân Pháp kéo quân sang xâm lược nước ta. Các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Pháp nỗ ra khắp nơi nhưng đều bị thất bại Ba tỉnh Miền Đông rồi đến ba tỉnh Miễn Tây Nam bộ lần lượt về tay thực dân "Pháp. Toàn bộ Nam kỳ trở thành thuộc địa.

Với hòa ước 1884 hay cồn cổ tên là hòa ước Patenôtre (Pa-ơ-n), Pháp cơ bản hoàn thành công việc đặt ách đô hộ lên nước ta. Từ đây, lịch sử Việt Nam bước sang một trang mới. 'Về chính trị thực dân Pháp thực hiện chính sách chia để trị, dùng người ‘Viet dé trị người Việt. Vua quan nhà Nguyễn thành những kẻ bù nhìn, làm tay 10 sai cho giác, quyền lực thực sự nằm trong tay Pháp.

Trong lĩnh vực văn hóa, bọn chúng xây dựng nhà tù nhiều hơn trường học, đầu độc thể hệ thanh niên cia ta bing rượu chè, các tệ nạn xã hội. Hơn nữa, bọn chúng còn xuyén tac lịch sử nước nhà, tuyên truyền văn hóa vong. bản nhằm tiêu diệt ý thúc dân. tộc và tỉnh thần đấu tranh của nhân dân ta.

VỀ kinh tế, bọn chúng thực hiện chương trình khai thác thuộc địa ở quy mô lớn. Chúng khai thác tài nguyên, bóc lột nhân công để phục vụ cho lợi ích của chính quốc. Chúng biến nước ta thành thị trường độc quyền của chúng. Chúng bóc lột ruộng đất của nhân dân "khiến một bộ phân không nhỏ nông dân bị bản củng hóa.

“Xã hội Việt Nam đã có những chuyển biển, những thay đỏ nhất định. _Ngoài hai giai cắp cũ là giai cấp địa chủ phong kiến và giai cấp nông dân xuất "hiện thêm các tẳng lớp, các giải cắp mới: giai cắp công nhân, giai cẮp tư sản, và tằng lớp tiểu tư sản. Giai cấp tư sản gồm hai bộ phân là tư sản mại bản và tự sản dân tộc. Tư sản mại bản gắn iỀn vớ lợi ích của thực dân Pháp, tư cân tộc có tỉnh thin yêu nước.

Giai cắp tiểu tư sản xuất hiện ngày cảng đông đảo, bị để quốc phong kiến bóc lột chèn ép. Ho rất nhạy cảm, có tỉnh thần dân te, yêu nước. Giai cắp nông dân bị bin cing héa vi sách bóc lột bạo của để quốc, phong kiến, họ khao khát độc lập và ruộng đắt. Giai cấp, công nhân Việt Nam, mặc dù số lượng ít nhưng nhanh chóng trưởng thành trong điều kin lich sử có nhiều biển động.

Mang những đặc diễm tiễn bộ của giai cấp công nhân thế giới, và mang những đặc điểm riêng, giai cấp công. nhân Việt Nam sẽlà lực lượng lãnh đạo đầu tranh giải phóng dân tộc “Trong lòng xã hội Việt Nam tồn tai hai mâu thuẫn lớn. Đó là mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam và thực dân Pháp sang xâm lược; mâu thuẫn giữa nông. <n và địa chủ phong kiến.

Giai đoạn cuối thể kỷ XIX, đầu thể kỷ XX là giai đoạn xã hội Việt Nam bước qua những sự chuyển mình lớn lao trước sự xâm nhập của văn hóa. phương Tây, là giai đoạn hệ ý thức Nho giáo không còn giữ vai trò độc tôn, những giá tị văn hóa bị lung lay, chế độ phong kiến Việt Nam khủng hoảng. trim trong và bước vào con đường diệt vong, 1. 2, Phong trào Nghĩa hội Quảng Nam.

Sau khi kinh thành Huế thất thủ, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghỉ rút về Tân Sở (Cam Lô, Quảng Trị), xây dựng căn cứ kháng chiến lâu dai Ngày 22 tháng 5 năm 1885, vua Hàm Nghỉ hạ chí Cin Vuong kêu gợi sỹ phu, văn thân yêu nước đứng dậy chống Pháp, “Tại hai vùng Nghệ Tĩnh và Quảng Nam đã có các tổ chức Cần Vương với danh xưng Nghĩa hội. Từ cuỗi tháng $ đến thing7 năm Ất Dậu (1889), các nghĩa sỹ như Trần Văn Dư, Nguyễn Duy Hiệu, Phan Bá Phiển ráo tiết chiêu mộ binh sỹ thành lập Nghĩa hội, đặt căn cứ ban đầu tại Tân Tĩnh, “Quế Sơn. Tham gia Nghĩa hội gồm có đông đủ các thành phần trong xã hội cùng các vị khoa bảng (tién sf, cit nhân, tú tài), thân hảo (chánh tổng, phó tổng, tuần tổng, thí sinh), thứ dân. Nơi sơn phòng sứ Trần Văn Dư rắn đóng, trở thành đầu mỗi chỉ đạo và liên lạc của ba tỉnh: Quảng Nam~ Quảng Ngãi — Binh Định.

Do vĩ t chiến lược và uy tín xã hội, lại đang giữ chức chánh sí: sơn phòng Quảng Nam nên Trằn Văn Dư được cử làm hội trưởng. Trong lúc phong trào Nghĩa hội đang trên đà phát triển thì Nhiếp chính Thọ Xuân 'Vương Miễn Dịnh ra chỉ dụ cử Nguyễn Đình Tụu, nguyên Tế từu Quốc Tử (Giám thay Trần Văn Dự, chuyển ông vào làm bổ chính Quảng Ngãi. Ông bèn cáo bệnh , lui về nhà tiếp tục điều hành kháng chiến. Trần Văn Dư chỉ huy `Ngtĩa hội chiếm giữ sơn phòng và uy hip tỉnh thành La Qua (Điện Bản), Để đối phó, thực dân Pháp và quân đội của Đồng Khánh thẳng tay đàn áp và mua chuộc, Khim sứ Pháp ở Huế Deschampeaux điều quản Bắc Phi đánh chiếm lại La Qua.

Quân Nghĩa hội n đánh nhỉ căn cứ quan trọng của Pháp ở Quảng, Nam như thành La Qua, Đà Nẵng, An Hải, Hà Thân, Nam Chơn gây cho quân "Pháp nỉ bu tổn thất. Nghĩa hội nhờ đó mở rộng được uy tín và lực lượng ra khắp Quảng Nam đến Quảng Ngãi, Bình Định và được người dân nhiệt tỉnh. Nhưng sau đó thực dân Pháp tập trung đàn áp, các thủ lĩnh của Nghĩa hội quyết định dời căn cứ về sơn phòng Dương Yên ở Trà My. Căn cứ này được xem như một Tân Sở thứ ai ở các tỉnhphía nam kinh đô Huế Cuối năm 1885, tình hình bắt lợi cho Nghĩa hội khi quân Pháp tấn công ddữ dội sơn phòng Dương Yên.

Tháng 12, theo chỉ dụ của vua Đồng Khanh, Trần Văn Dư bị triệu về kinh để thương thuyết. Ông lên đường ra Huế, khi qua La Qua, ông ghế qua tỉnh đường Quảng Nam và gặp Tuần phủ Quảng nam bẩy giờ là Châu Đình KẾ. Nhưng Trần Văn Dư không ngờ rằng Châu Đình Kế đã hai lòng, theo Pháp. Châu Đình Kế giữ ông lại, xem ông như tướng đầu hàng.

Trước thái độ hồng hách của KẾ, ông đã chữi thẳng vào mặt y là tên bán nước. KẾ bèn nhờ tay quan thầy Pháp ám hại ông. Ngày 13 tháng, 12 năm 1885, Trần Văn Dư bị bắt và bị xử trảm. Sau ngày Trần Văn Dư qua đồi, Nguyễn Duy Hiệu lên làm hội chủ ‘Ong dai ban doanh về làng Thanh Lâm, xã Tiên Thọ lập căn cứ mới.

Căn cứ “Tân tỉnh Trung Lộc được thành lập. Qua nhiều trận huyết chiến, nhiều bình sĩ nổi dây hy sinh. Những người này được đưa về táng ở đổi Gò Cao, khu vực Chồm Bồ (Tiên Mỹ, Tiên Phước). Mộ chí của họ khi chôn đều hướng định đầu về căn cứ chính là sơn phòng Dương Yên.

Can cũ Tân tỉnh Trung Lộc nằm trong một thung lũng, được xây dung trên một cánh đồng rộng, chạy đài khắp hai xa Trung Lộc Tây và Trung Lộc "Đông (nay là xã Quề Lộc, huyện Quế Sơn). Toàn bộ khu căn cứ được bao bọc. bởi những hing rio bing tre, đầu vót nhọn, đan chéo vào nhau như những bản. hông cắm xiên; chung quanh căn cứ được che chắn bởi những núi cao, hào.

B sâu nên thuận lợi cho việc chồng lại sự cản quét của quân Pháp, vốn đưa quân. bằng đường sông từ Đà Nẵng và Hội An đánh lên, hay quân của Nguyễn Thân từ Quảng Ngãi đánh ra 'Tân tỉnh Trung Lộc còn là một địa bản thuận lợi về mọi mặt cho cuộc kháng chiến: núi non hiểm trở, cây cối rậm rạp, hảo sâu vực thẳm, giao thông. thủy bộ đều dễ đăng, có tính lộ G11 chay từ Hương Anlên, có pha Tin ‘An xuyéa Phi Bình đến đường 16, nối liền với đường chiến lược 14 và dãy “Trường Sơn hùng vĩ, đường thủy xuôi theo dòng sông Thu Bồn đến Hòn Kem Đá Dũng qua Nông Sơn, Duy Xuyên, Điện Bản về Cửa Dai. Ngoài ra, y còn là một vùng trung du, đất đại màu mỡ, im bên dòng sông Thu Bồn, thuận lợi cho việc tự cung tự cấp lương thực cho lực lượng nỗi dậy.

Mặc dù chỉ lồn tại trong một thời gian ngắn chưa đầy bai năm 1885- 1887, Tan tinh Trung Lộc là căn cứ quân sự quan trọng nhất của Nghĩa hội “Quảng Nam, đầy đủ thiết chế của một quốc gia đến độ tên Baille gọi dấy là “nước Quảng Nai Trong thời gian Nghĩa hội hoạt đông, người Pháp đang xây dựng con đường chiến lược tử Huế qua đèo Hãi Vân tới Đà Nẵng trong kế hoạch khai thác thuộc địa cũng như để đàn áp các lực lượng nỗi dây. Đích thân Tổng tư lệnh lực lượng quân Pháp ở Bắc và Trung Kỳ De Courcy đã ra lệnh cho tướng, Prud'Homme diéu déng công bình và buộc vua Đồng Khánh phải huy động. phu dịch để làm đường.000 dân phu Quảng Nam và Thừa Thiên Huế được huy động thí công con đường này, nhiều người bỏ trốn và thiệt mạng vì chế độ lao động quá khắc nghiệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ