Luận văn: Phân tích đặc điểm nhân vật trong các tiểu thuyết của Khái Hưng

Khám phá đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng qua luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn, phân tích sâu sắc và chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng

Phân tích đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng là hành trình khám phá một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông cho văn học Việt Nam hiện đại. Với tư cách là cây bút chủ lực của Tự lực văn đoàn, Khái Hưng đã tạo ra một thế giới nhân vật đa dạng, phản ánh sâu sắc những xung đột của xã hội Việt Nam trong giai đoạn giao thời. Các nhân vật của ông không chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng mà còn là hiện thân của những tư tưởng, lý tưởng và cả những bi kịch của một thế hệ trí thức tân thời. Việc đi sâu vào hệ thống nhân vật này giúp làm rõ những cách tân nghệ thuật, đặc biệt là bút pháp miêu tả tâm lý, đồng thời khẳng định vị trí của Khái Hưng trong công cuộc hiện đại hóa tiểu thuyết dân tộc. Thông qua lăng kính nhân vật, những quan niệm về gia đình, tình yêu, tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội được thể hiện một cách sống động, mang đến cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về giá trị tư tưởng trong sáng tác của nhà văn.

1.1. Vị trí của Khái Hưng trong Tự lực văn đoàn và văn học sử

Khái Hưng được xem là một gương mặt tiêu biểu và là cây bút sáng tác dồi dào nhất của Tự lực văn đoàn. Ông không chỉ góp phần định hình tôn chỉ, mục đích của văn đoàn mà còn trực tiếp tạo ra những tác phẩm có sức ảnh hưởng lớn, đáp ứng tâm lý của độc giả, đặc biệt là giới trẻ thành thị đương thời. Các tiểu thuyết như Hồn bướm mơ tiên (1933) hay Nửa chừng xuân (1934) đã gây tiếng vang lớn, mở ra một luồng gió mới cho văn học nước nhà. Sáng tác của ông tập trung vào việc chống lễ giáo phong kiến, đề cao chủ nghĩa cá nhân và nếp sống Âu hóa. Luận văn của Trần Đỗ Lan Anh khẳng định: “Tự lực văn đoàn chính là môi trường nuôi dưỡng văn tài Khái Hưng và chính nhà văn lại làm rạng rỡ cho văn đoàn của ông”. Vị trí của ông trong lịch sử văn học, dù trải qua nhiều thăng trầm trong việc đánh giá, ngày càng được nhìn nhận khách quan hơn, công nhận những đóng góp quý báu của ông vào quá trình canh tân văn học.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hệ thống nhân vật

Nghiên cứu hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng có tầm quan trọng đặc biệt vì đây là phương diện phản chiếu rõ nét nhất tư tưởng và nghệ thuật của nhà văn. Thế giới nhân vật là nơi Khái Hưng gửi gắm những trăn trở về xã hội, thời đại và khắc họa tâm tư của cả một thế hệ trí thức. Việc phân tích các tuyến nhân vật, từ nhân vật lý tưởng đến nhân vật hiện thực, giúp giải mã những luận đề mà ông theo đuổi: đấu tranh cho tự do hôn nhân, giải phóng cá nhân khỏi sự ràng buộc của đại gia đình phong kiến, và ước mơ cải tạo xã hội. Thông qua việc tìm hiểu nghệ thuật xây dựng nhân vật, từ miêu tả tâm lý đến ngôn ngữ đối thoại, người đọc có thể thấy được tài năng và những cách tân độc đáo của Khái Hưng. Đây là chìa khóa để đánh giá lại di sản văn học của ông một cách công bằng, thoát khỏi những định kiến chính trị đã tồn tại trong một thời gian dài.

II. Thách thức khi đánh giá nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng

Việc đánh giá đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng và toàn bộ sự nghiệp của ông diễn ra vô cùng phức tạp, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh lịch sử và chính trị. Trước Cách mạng tháng Tám, tác phẩm của ông được đón nhận nồng nhiệt. Tuy nhiên, sau năm 1954, các sáng tác của ông và Tự lực văn đoàn nói chung phải đối mặt với những định kiến nặng nề, đặc biệt là ở miền Bắc. Các nhà phê bình thường vận dụng quan điểm giai cấp một cách máy móc, quy chụp cho văn chương của ông là tiêu cực, suy đồi, phục vụ cho giai cấp tư sản. Thách thức lớn nhất đối với các nhà nghiên cứu hiện đại là phải gỡ bỏ những lớp màn định kiến này để có một cái nhìn khách quan, công bằng hơn. Điều này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới, tập trung vào giá trị nội tại của tác phẩm, phân tích sâu sắc các giá trị tư tưởng và nghệ thuật mà không bị chi phối bởi lập trường chính trị.

2.1. Lịch sử vấn đề Những định kiến giai cấp và chính trị

Sau 1954, ở miền Bắc, các tác phẩm của Khái Hưng bị phê phán gay gắt. Các công trình nghiên cứu thời kỳ này, như được trích dẫn trong luận văn, thường “nhấn mạnh đến chức năng giáo dục của văn học, do vận dụng quan điểm chính trị, quan điểm giai cấp một cách máy móc, giáo điều”. Sáng tác của ông bị xem là biểu hiện của chủ nghĩa cải lương phản động, ca ngợi lối sống tiểu tư sản bạc nhược. Cuốn Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam viết rằng tư tưởng của Khái Hưng trong giai đoạn 1936-1943 có nhiều “mặt tiêu cực”, tô vẽ lối sống xa hoa, thiếu thực tế. Những đánh giá này đã loại bỏ Khái Hưng ra khỏi dòng chảy chính của văn học sử trong một thời gian dài, tạo ra một khoảng trống lớn trong việc nhìn nhận những đóng góp của Tự lực văn đoàn.

2.2. Hướng tiếp cận mới sau thời kỳ Đổi Mới 1986

Từ sau năm 1986, với không khí cởi mở của thời kỳ Đổi Mới, việc nghiên cứu văn học đã có những thay đổi tích cực. Các nhà nghiên cứu bắt đầu “đổi mới trong cách nhìn nhận, đánh giá Tự lực văn đoàn”, công nhận những đóng góp của nhóm cho nền văn học dân tộc. Hướng tiếp cận mới tập trung vào việc phân tích các giá trị nghệ thuật và tư tưởng nhân văn trong tác phẩm của Khái Hưng. Người ta bắt đầu nhìn nhận ông như một nhà văn có tài trong bút pháp miêu tả tâm lý, ngôn ngữ trong sáng, và có công trong việc đề cao tiếng nói chống phong kiến. Luận văn này cũng đi theo hướng tiếp cận đó, khai thác sâu về hệ thống nhân vật “bỏ đi lập trường giai cấp để đánh giá lại”, nhằm mang đến một cái nhìn khách quan và mới mẻ hơn về nhà văn Khái Hưng.

III. Phân loại các kiểu nhân vật luận đề trong tiểu thuyết Khái Hưng

Một trong những đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng nổi bật nhất là sự hiện diện của các nhân vật luận đề. Đây là những nhân vật được tạo ra không chỉ để sống một cuộc đời riêng mà còn để phục vụ cho một tư tưởng, một luận đề xã hội mà nhà văn muốn truyền tải. Trong sáng tác của Khái Hưng, tiểu thuyết luận đề trở thành một vũ khí sắc bén để công phá thành trì của lễ giáo phong kiến lạc hậu. Các nhân vật này thường được đặt trong một cấu trúc đối lập rõ ràng giữa hai tuyến tư tưởng: Cũ và Mới. Họ trở thành người phát ngôn cho khát vọng tự do, tình yêu, và quyền sống của con người cá nhân. Mặc dù đôi khi việc phục vụ cho luận đề khiến nhân vật trở nên đơn diện, Khái Hưng vẫn khéo léo thổi vào họ sức sống, khiến họ gần gũi và lưu lại dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả.

3.1. Đặc trưng của tiểu thuyết luận đề và nhân vật phát ngôn

Tiểu thuyết luận đề của Khái Hưng được xây dựng dựa trên nguyên tắc làm nổi bật nhân vật mang tư tưởng chủ đề. Hệ thống nhân vật thường được chia thành hai tuyến đối lập: một bên là những con người mới với tư tưởng cấp tiến, một bên là đại diện của xã hội cũ với những định kiến cổ hủ. Nhân vật phát ngôn tư tưởng, như Mai trong Nửa chừng xuân hay Hiền trong Trống mái, thường có tư tưởng nhất quán, hành động quyết liệt để bảo vệ quan điểm của mình. Ngôn ngữ của họ mang tính tuyên ngôn, khẳng định một lẽ sống mới. Chẳng hạn, Mai thẳng thắn chống lại sự áp đặt của bà Án, còn Hiền thì táo bạo tuyên bố về quyền tự do yêu đương. Qua những nhân vật này, Khái Hưng trực tiếp bày tỏ quan điểm chống lễ giáo phong kiến và đề cao chủ nghĩa cá nhân.

3.2. Hình tượng con người mới chống lại đại gia đình phong kiến

Hình tượng con người mới, đặc biệt là nhân vật nữ, là trung tâm trong các tiểu thuyết luận đề của Khái Hưng. Họ là những cô gái có học thức, chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây, ý thức sâu sắc về giá trị bản thân và quyền được hạnh phúc. Nhân vật Lan trong Hồn bướm mơ tiên trốn khỏi gia đình để tránh một cuộc hôn nhân sắp đặt. Nhân vật Mai trong Nửa chừng xuân kiên quyết từ chối làm lẽ, tự mình nuôi con để bảo vệ nhân phẩm. Hay nhân vật Hồng trong Thoát ly, dù có phần bi kịch, cũng thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ trước sự tàn ác của người dì ghẻ. Những nhân vật này là hiện thân cho cuộc đấu tranh quyết liệt giữa cá nhân và đại gia đình phong kiến, nơi những hủ tục và lễ nghi kìm hãm sự phát triển tự do của con người.

IV. Bí quyết xây dựng nhân vật hiện thực xã hội của Khái Hưng

Bên cạnh các nhân vật luận đề, đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng còn được thể hiện rõ nét qua các nhân vật hiện thực-xã hội. Đây là những hình tượng được xây dựng gần với đời sống, phản ánh chân thực các mối quan hệ và mâu thuẫn trong xã hội đương thời. Khái Hưng đã thành công trong việc khắc họa hai tuyến nhân vật đối lập nhau một cách sinh động. Một bên là những nhân vật “chính diện” đại diện cho sự tiến bộ, cho khát vọng đổi mới. Bên còn lại là những nhân vật “phản diện”, hiện thân cho những thế lực bảo thủ, tàn dư của xã hội phong kiến. Sự tương tác và xung đột giữa hai tuyến nhân vật này không chỉ tạo nên kịch tính cho câu chuyện mà còn phơi bày những vấn đề nhức nhối của xã hội, từ mâu thuẫn thế hệ, xung đột mẹ chồng - nàng dâu đến sự tha hóa của quan lại.

4.1. Chân dung nhân vật chính diện tiến bộ và tư tưởng Âu hóa

Nhân vật “chính diện” trong tiểu thuyết Khái Hưng thường là những thanh niên trí thức tân thời, có học vấn, mang trong mình những lý tưởng cao đẹp về một xã hội mới. Họ là những người như Lộc trong Nửa chừng xuân, vợ chồng Hạc - Bảo trong Gia đình, hay họa sĩ Nam trong Đẹp. Những nhân vật này thấm nhuần tư tưởng Âu hóa, coi trọng tự do cá nhân, tình yêu và hôn nhân dựa trên sự đồng điệu tâm hồn. Họ có lối sống mới, dám đấu tranh để thoát khỏi những ràng buộc cũ kỹ. Tuy nhiên, một đặc điểm đáng chú ý là các nhân vật nam thường có phần yếu đuối, thiếu quyết đoán, lý tưởng còn mơ hồ, như Lộc ban đầu nhu nhược trước mẹ. Ngược lại, các nhân vật nữ thường mạnh mẽ, kiên định hơn trong cuộc đấu tranh của mình. Đây là một nét đặc trưng trong việc xây dựng con người mới của Khái Hưng.

4.2. Hình tượng nhân vật phản diện đại diện cho hủ tục

Tuyến nhân vật “phản diện” là một thành công lớn của Khái Hưng, thể hiện khả năng quan sát và miêu tả sắc sảo của ông. Đó là những bà mẹ chồng độc đoán như bà Án trong Nửa chừng xuân, người sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để chia rẽ con trai và con dâu vì định kiến môn đăng hộ đối. Đó là bà dì ghẻ tàn nhẫn trong Thoát ly, một hình tượng được khắc họa chân thực đến ghê sợ, đại diện cho sự vô nhân đạo trong chế độ đa thê. Ngoài ra, Khái Hưng còn phê phán bọn quan lại tham lam như huyện Viết trong Gia đình hay cường hào, địa chủ bóc lột như Hàn Thanh. Những nhân vật này là hiện thân của một xã hội cũ đang trên đà tan rã, nơi lễ giáo chỉ còn là vỏ bọc cho sự ích kỷ, độc ác và tham lam.

V. Phương pháp miêu tả tâm lý trong xây dựng nhân vật Khái Hưng

Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Khái Hưng đạt đến đỉnh cao ở bút pháp miêu tả tâm lý. Ông là một trong những nhà văn đầu tiên của Việt Nam đi sâu vào thế giới nội tâm phức tạp của con người, vượt qua lối miêu tả nhân vật chủ yếu qua hành động và ngôn ngữ bên ngoài. Các đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng được bộc lộ một cách tinh tế qua những dòng độc thoại, những suy tư, trăn trở và cả những diễn biến cảm xúc vi tế. Khả năng phân tích tâm lý sâu sắc này giúp nhân vật của ông trở nên sống động, chân thực và có chiều sâu. Ông không chỉ miêu tả tâm lý của những con người mới, lãng mạn mà còn khắc họa thành công nội tâm của cả những nhân vật thuộc phe “thủ cựu”, làm cho họ trở nên đa diện hơn thay vì chỉ là những hình nộm một chiều.

5.1. Nghệ thuật miêu tả tâm lý qua độc thoại và trần thuật

Khái Hưng đặc biệt thành công trong việc sử dụng ngôn ngữ độc thoại và lời trần thuật từ ngôi thứ ba để soi rọi vào nội tâm nhân vật. Độc thoại nội tâm giúp độc giả tiếp cận trực tiếp với dòng suy nghĩ, những mâu thuẫn, dằn vặt của nhân vật mà không cần qua lời kể trung gian. Ví dụ, những trăn trở của Mai trong Nửa chừng xuân hay những suy tư của Nam trong Đẹp đều được thể hiện qua những đoạn độc thoại giàu cảm xúc. Bên cạnh đó, người trần thuật của Khái Hưng thường xuyên có những đoạn trữ tình ngoại đề, bình luận hoặc phân tích tâm trạng nhân vật, giúp người đọc hiểu sâu hơn về họ. Vũ Ngọc Phan đã khen ngợi khả năng này: “Sự quan sát của ông rất chu đáo, người đọc có thể tin những người và việc dưới ngòi bút của ông đều thật cả”.

5.2. Ngôn ngữ đối thoại và vai trò khắc họa tính cách nhân vật

Ngôn ngữ đối thoại trong tiểu thuyết Khái Hưng không chỉ có chức năng thúc đẩy cốt truyện mà còn là một phương tiện hữu hiệu để khắc họa tính cách. Mỗi nhân vật có một giọng điệu riêng, phù hợp với xuất thân, học vấn và tư tưởng của họ. Lời nói của những con người mới thường thẳng thắn, mang tính lý luận, thể hiện tư duy rành mạch. Trong khi đó, ngôn ngữ của các nhân vật bảo thủ lại đầy những lời lẽ đanh thép, áp đặt, thể hiện quyền uy của lề thói cũ. Cuộc đối thoại căng thẳng giữa Mai và bà Án trong Nửa chừng xuân là một ví dụ điển hình cho sự xung đột tư tưởng được thể hiện qua ngôn ngữ. Sự tinh tế trong việc xây dựng lời thoại đã góp phần quan trọng tạo nên sự thành công cho hệ thống nhân vật của Khái Hưng.

VI. Đánh giá vị trí Khái Hưng qua thế giới nhân vật tiểu thuyết

Tổng kết lại, thế giới nhân vật là di sản giá trị nhất trong sự nghiệp văn chương của Khái Hưng. Thông qua việc phân tích đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng, có thể khẳng định những đóng góp to lớn của ông vào công cuộc hiện đại hóa văn học Việt Nam. Ông đã thành công trong việc tạo ra những mẫu hình nhân vật mới, phản ánh khát vọng của cả một thế hệ muốn thoát khỏi sự kìm kẹp của xã hội phong kiến. Nghệ thuật xây dựng nhân vật, đặc biệt là khả năng miêu tả tâm lý sâu sắc, đã đưa tiểu thuyết Việt Nam lên một tầm cao mới. Mặc dù vẫn còn những hạn chế nhất định, như tính duy lý trong các tiểu thuyết luận đề hay sự mờ nhạt của một số nhân vật nam, không thể phủ nhận rằng Khái Hưng đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lòng độc giả và trong lịch sử văn học dân tộc.

6.1. Đóng góp vào quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam

Đóng góp lớn nhất của Khái Hưng là đã góp phần đưa tiểu thuyết Việt Nam thoát khỏi lối mòn của văn học trung đại. Ông đã xây dựng nên những nhân vật có đời sống nội tâm phong phú, phức tạp, những nhân vật biết suy tư, trăn trở về số phận cá nhân và xã hội. Bằng việc đề cao chủ nghĩa cá nhân, tự do yêu đương và hạnh phúc, các nhân vật của ông đã phá vỡ những quy phạm đạo đức cứng nhắc của Nho giáo. Ông cũng là người tiên phong trong việc đa dạng hóa các thể loại tiểu thuyết: từ tiểu thuyết lý tưởng, tiểu thuyết luận đề đến tiểu thuyết phong tục, tâm lý. Những cách tân này đã mở đường cho sự phát triển của tiểu thuyết hiện đại Việt Nam sau này, khẳng định vai trò trụ cột của Khái Hưng trong Tự lực văn đoàn.

6.2. Những hạn chế và tương lai nghiên cứu về Khái Hưng

Bên cạnh những thành tựu, sáng tác của Khái Hưng cũng bộc lộ một số hạn chế. Việc quá tập trung vào luận đề đôi khi khiến nhân vật trở nên một chiều, thiếu sự phát triển tự nhiên. Lý tưởng cải cách xã hội của ông mang màu sắc cải lương tư sản, còn xa rời thực tế của đại đa số quần chúng. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm lu mờ đi giá trị của các tác phẩm. Hiện nay, việc nghiên cứu về Khái Hưng đang ngày càng được mở rộng với những hướng tiếp cận đa dạng và khách quan hơn. Các công trình nghiên cứu trong tương lai cần tiếp tục đi sâu vào các khía cạnh nghệ thuật, so sánh đối chiếu với các nhà văn cùng thời, và đặt ông trong dòng chảy chung của văn học thế giới để có được một cái nhìn toàn diện và xác đáng nhất về sự nghiệp của một tài năng văn học lớn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nhân vật trong tiểu thuyết khái hưng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Khái Hưng - một gương mặt tiêu biểu của Tự lực văn đoàn Chương này, chúng tôi khái quát sơ lược về cuộc đời và sự nghiệp của. Từ đó, tìm hiểu những nhân tố nào đã ảnh hưởng đến sáng tác của ông cũng như vị trí của ông đối với Tự lực văn đoàn nói riêng, với văn học Việt Nam nói chung, Vấn đề nghiên cứu tiểu thuyết Khái Hưng, những. thành công và thiếu sót, tìm hướng đi mới thông qua việc tìm hiểu những. công trình nghiên cứu trước đây.

Chương 2 : Các kiểu nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng. Nội dung chương hai trình bày về các kiểu nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng. Nhân vật được phân loại ở các tuyến: nhân vật luận đẻ, nhân vật phản diện — thủ cựu và nhân vật tích cực - tiến bộ, tìm hiểu tư tưởng nhà văn. muốn gửi gắm qua hệ thống nhân vật.

Ở mỗi tuyến nhân vật, chúng tôi sẽ hệ thống lại các loại nhân vật và đánh giá những mặt thành công và hạn chế của Khái Hưng trong nghệ thuật xây dựng nhân vật. “Chương 3 : Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết Khái Hưng. Nội dung chương ba trình bày những thủ pháp nghệ thuật đặc sắc được Khái Hưng sử dụng để xây dựng nhân vật. Trong đó, bút pháp miêu tả, tổ chức hệ thống các nhân vật và nghệ thuật xây dựng nhân vật qua ngôn ngữ đã tạo thành công cho tiểu thuyết Khái Hưng trong việc khắc họa thế giới nhân Vật của ông, CHUONG 1 KHAI HUN - MOT GUONG MAT TIEU BIEU CUA TU LUC VAN DOAN 1.

CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP CUA KHALI HUNG 1. Tiểu sử Khái Hưng Quê hương của Khái Hưng là làng Cổ Am, huyện Vĩnh Bảo, tỉnh Hải Duong, nay thuộc thành phố Hải Phòng. Đây là một làng nỗi tiếng ở ién Bắc với truyền thống hiếu học và trọng văn hoá ngàn đời. Người ta tự hào về Cổ Am bởi những người con đỗ.

đạt trong thời kỳ còn chế độ khoa cử Hán học còn thịnh, làm rạng danh quê hương. Vì vậy người dân ở đây luôn tu hao và tôn vinh những người học giỏi, đỗ đạt. Bởi vậy, dấu ấn truyền thống này luôn được thể hiện trong tác phẩm Khái Hưng. Ông luôn đề cao người có học, luôn để cao văn hoá.

Cha của Khái Hưng là cụ Trần Mỹ (vốn xuất thân trong gia đình dòng doi khoa bảng), một cử nhân Hán học, từng làm tuần phủ. Cụ thích làm thơ và đã sáng tác tập thơ Cổ phẩn lai khúc, được đăng báo Nam. Cụ Trần Mỹ có tới năm người vợ, nên rất đông con. Khái Hưng là con vợ cả và là anh trai nhà văn Trần Tiêu.

Cụ khá thương con. Cụ đã phải bán cả ruộng vườn, đồ cổ, trả nợ cho Khái Hưng khi ông buôn dầu thất bại ở Ninh Giang. Sau này về hưu, cụ trở lại sống ở quê hương Cổ Am, ở nhà đọc kinh Phật và làm thơ như một thú vui tao nhã về giả. Cha vợ của Khái Hưng là cụ Lê Văn Đính.

Cụ cũng xuất thân gia đình khoa bảng, cũng là cử nhân Hán học, và từng làm tuần phủ, tổng đốc, thượng thư. Cụ Đính quê ở làng Dịch Diệp, cũng là làng văn hoá nổi tiếng với nhiều người đỗ đạt, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định. Cụ Lê Văn Đính chỉ có một người vợ, nhưng cũng rất đông con (sáu gái, n t trai). Nam trong số sáu chàng rễ của cụ.

có bằng tú tài Tây. Cậu ấm út có bằng cử nhân Pháp. Sau cách mạng tháng Tám đã từng làm phó chủ tịch huyện Trực Ninh. Như vậy, cả thân phụ và nhạc phụ của Khái Hưng đều làm quan, làm công chức cho Pháp, nhưng có sốc văn hoá cũ và có lòng yêu nước, tôn trọng truyền thống văn hóa dân tộc, không phải là bọn tay sai bán nước cầu vinh.

Vì vậy, tuy làm việc cho Pháp nhưng họ không được tin dùng và trong họ luôn tồn tại tư tưởng ghét Tây. Khái Hưng đã sống trong môi trường trưởng giả, nhưng ông cũng có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với tư tưởng, ý thức, nếp sống và văn hoá phương Tây. Như vậy, ông vừa trải nghiệm cuộc sống đại gia đình với biết bao hủ tục, luật lệ phiền toái, lạc hậu, lại vừa chịu ảnh hưởng những giá trị văn hóa gia đình, lại được tiếp xúc luồng tư tưởng văn hó mới mẻ phương Tây đã tạo nên một con người cấp tiến mỸ tư tưởng vẫn còn in nét truyền thống văn hóa phương. Điều này để lại dấu ấn sâu sắc trong các sngs tác của ông sau này.

Khái Hưng tên thật là Trằn Dư, sinh năm 1897 (theo gia phả họ Trần ở làng Cổ Am). Khi buôn dầu ở Ninh Giang ông mới đổi thành Trần Khánh Giw. Ông có khá nhiều bút danh, trong đó có: Ban Than (Ban Than hay Tran Khánh Giư đều là tên của Nhân Huệ Vương, một danh tướng về đời vua Trần Nhân Tôn, có công lớn trong bình Nguyên sau bị cách chức ra Chí Linh đồn củi đốt than). Khái Hưng là bút danh chính, xếp từ chữ Khánh Giư.

Ngoài ra ‘6ng con sir dung cac but danh nhu Nhat Dao Cao, Ching Lan Than, To Mo va Nhị Linh. Trong Bản về tiéu thuyết Khái Hương, Ngô Văn Thư đã khẳng định bút danh Nhị Linh là của Khái Hưng: “Một số nhà nghiên cứu ở miền Nam trước đây (như Thanh Lãng, Phạm Thể Ngũ.) cho rằng Nhị Linh cũng là bút danh của Nguyễn Tường Tam, nhưng theo Phan Cự Đệ, Lê Thị Đức Hạnh, Tú Mỡ.thì Nhị Linh chính là Trần Khánh Giư. Phạm Ngọc Phúc (tức Vụ Gia), trong luận văn cao học: Những nhận định bước đầu về tiểu thuyết của Khái “Hưng, cho rằng phải chăng là do sự phân công của nhóm hay vì Khái Hưng tâm phục con người Nhất Linh mà ông đã lấy bút danh là Nhị Linh (cùng với các bút danh Nhất Linh, Tứ Linh, Ngũ Linh của nhóm). Điều đó cũng có thể lắm, song chắc chắn Khái Hưng là nhà văn chủ chốt, là nhân vật Nhị Linh của.

Tự lực văn đoàn. Thậm chí, trong sáng tạo văn chương nhiều người còn đánh giá ông cao hơn cả Nhất Linh [78, tr. Khái Hưng học chữ Nho từ nhỏ, đến năm 12 tuổi mới theo Tây học. Ông học trường Albert Sarraut, từng nỗi tiếng là giỏi Pháp văn và tinh nghịch.

từng nhận nhiều giải thưởng về dịch thuật và vẽ tranh khi ngồi ghế nhà trường. Năm 1927, sau khi đậu tú tài Pháp phần một (ban triết học), Khái Hưng không tiếp tục học lên để ra làm quan như đa số bạn học cùng thời mà bỏ đi buôn dầu tại Ninh Giang. Vì tính phóng khoáng không hợp với một người kinh đoanh , nha van that bại sau ba năm kinh doanh nghệ sĩ. Ninh Giang lên Hà Nội day học tại trường tư thục Thăng Long khá nỗi tiếng lúc bấy giờ.

Trong thời gian này, Khái Hưng còn làm chủ bút và viết một số. bài đăng trên Phong hoá của Phạm Hữu Ninh từ số 1 đến số 13. Nhỉ bài nghị luận đăng Văn học tạp chí là sản phẩm của ông. Cũng trong thời gian này, ở quê nhà xảy ra sự kiện mà đã ảnh hưởng lớn đến tư tưởng của Khái Hưng.

Nhân cuộc khởi nghĩa Yên Bái của Nguyễn Thái Học, dân làng Cổ Am. nỗi lên biểu tình giết chết tên tri huyện Vĩnh Báo là Hoàng Gia Nô (con trai Hoang Cao Khai). Trước sự việc này thực dân Pháp đã dan áp, sát hại người đã man. Gia đình Khái Hưng cũng có nhiễu người liên can nên cũng không thoát khỏi tai họa này.

Anh cả của Khái Hưng, ông Trần Xuân (từng làm tham tá Nam Định) bị Pháp bắt, tra hỏi đã uống thuốc ngủ tự vẫn. Khi thực dân Pháp đem máy bay, lính đến tàn sát nhân dân làng Cổ Am, cụ Trần Mỹ đã lên tiếng bảo vệ dân. Năm 1931, Khái Hưng lập gia đình và ông. lên Phú Thọ buôn sơn.

Những cảnh và người vùng này sau được mô tả rất nhiều trong tác phẩm của nhà văn. Vo cia Khai Hung tên thật là Lê Thị Hoà, biệt hiệu là Nhã Khanh. tài tháo vát của bà mà Khái Hưng khỏi phải lo nại sinh kể, để yên tâm. sáng tác văn chương.

Điều này được chính Trần Khánh Triệu trong bài Øø tdi đã khẳng định. Cũng tong thời gian dạy học ở trường Thăng Long, Khái Hưng đã gặp Nhất Linh. Vì cùng chung một quan niệm về văn chương, xã hội nên hai người nhanh chóng trở thành đôi bạn trì kí, thân thiết ngay trong thời gian ngắn. Tình cảm đó cảng trở nên thân thiết khi Nhất Linh cho một người con làm con nuôi Khái Hưng.

Cùng với Nhất Linh, Khái Hưng đã tham gia ban biên tập báo Phong hoá rồi ở trong Tự lực văn đoàn, và trở thành nhà văn chủ chốt, có đóng góp lớn cho văn đoàn Tự lực. Năm 1939, do biến chuyển của thời , Đại chiến thế giới lần thứ hai bùng nỗ, nhóm Tự lực văn đoàn nghiêng về hoạt động chính trị. Do tham gia Đảng Đại Việt dân chính thân Nhật nên 'Hưng bị chính quyền thực dân Pháp bắt giam. Điều này phần nào lên tiếng cho tỉnh thần yêu nước, bai Tây của Khai Humg.

Ban đầu ông bi giam tại Sở Liêm phóng, sau vài ba tháng thì bị đưa đi trại An Trí ở Vụ Bản. Sau ngày Nhật đảo chính Pháp tháng 3 năm 1945, Khái Hưng được trả tự do. Khái Hưng tham gia vào phong trảo này là do tình bạn chứ không phải là có tham vọng chính trị. Trần Khánh Triệu kẻ: " Theo lời mẹ tôi bản chất ba tôi là con người nghệ sĩ, nhưng về sau tham gia hoạt động chính trị cũng chỉ là thấy anh em làm, ba tôi cũng tha thiết muốn làm với anh em.

Rồi đến năm 1945, Khái Hưng nhận viết cho tờ Việt Nam, tờ Chính ngi cũng chỉ vì "anh Tam, anh Long đã làm chả nhế h lại xa anh em"[84]. Con người của Khái Hưng là con người của văn chương, của những tư tưởng lăng mạn chứ không phải con người của hành động, của thực tiễn làm chính trị. Khái Hưng mắt năm 1947 ở Nam Định”. Theo ông Nguyễn Tường Triệu, con nuôi Khái Hưng, thì Khái Hưng mắt tích sau Tết Đinh Hợi (22/1/1947).

Văn tài của Khái Hưng. không may tắt sớm trên nền trời văn học Việt Nam. Cái chết của ông đã để lại nhiều dấu hỏi cho những nhà nghiên cứu và cho đến nay vẫn chưa ngã ngũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ