Luận văn thạc sĩ: Phân tích đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư

Luận văn thạc sĩ phân tích xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật truyện và ký lưu trọng lư, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự nghiệp văn xuôi bị lãng quên của Lưu Trọng Lư

Lưu Trọng Lư (1911-1991) thường được biết đến như một thi sĩ tiên phong của phong trào Thơ mới, một nghệ sĩ đa tài với những đóng góp quan trọng cho sân khấu Việt Nam. Tuy nhiên, sự nghiệp văn xuôi đồ sộ của ông, bao gồm 38 tác phẩm từ tiểu thuyết, truyện dài, đến bút ký, lại thường bị lu mờ sau ánh hào quang của thơ ca. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, sẽ là một thiếu sót lớn nếu chỉ nhìn nhận Lưu Trọng Lư qua tập thơ Tiếng thu bất hủ mà bỏ qua mảng văn xuôi, nơi thể hiện một thế giới nghệ thuật phong phú và có sự tiếp nối mật thiết với tư duy thơ của ông. Các tác phẩm văn xuôi như Người sơn nhân (1933) hay Khói lam chiều (1936) ngay từ khi ra đời đã tạo được tiếng vang, cho thấy một năng lực viết văn xuôi không hề thua kém các cây bút tiêu biểu cùng thời. Việc nghiên cứu đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư không chỉ nhằm mục đích tìm lại những giá trị đích thực trong văn xuôi tự sự của ông, mà còn góp phần hoàn thiện chân dung văn học của một tác gia lớn. Phân tích sâu vào các khía cạnh như tư tưởng nghệ thuật, thủ pháp xây dựng cốt truyện, miêu tả nhân vật và ngôn ngữ sẽ giúp khẳng định vị trí và những đóng góp độc đáo của Lưu Trọng Lư cho sự phát triển của thể loại truyện và ký trong nền văn học hiện đại Việt Nam. Đây là một nỗ lực cần thiết để đánh giá lại một cách toàn diện và công bằng di sản văn chương mà ông để lại.

1.1. Lưu Trọng Lư Một nghệ sĩ đa tài vượt ngoài danh xưng thi sĩ

Lưu Trọng Lư không chỉ là một nhà thơ nổi tiếng mà còn là một cây bút văn xuôi đầy năng lực. Sự nghiệp của ông trải dài trên nhiều lĩnh vực: thơ, văn xuôi, kịch, lý luận phê bình. Ông để lại một khối lượng tác phẩm văn xuôi đáng kể, gồm 17 tiểu thuyết, 8 tập truyện dài và vừa, 5 tập bút ký. Các tác phẩm này cho thấy một khía cạnh khác trong con người nghệ sĩ của ông, một thế giới nội tâm không tách rời mà bổ sung và làm phong phú thêm cho thế giới thơ mộng của ông. Nhà nghiên cứu Phong Lê từng nhận định rằng văn xuôi Lưu Trọng Lư có thể "sánh ngang hoặc vượt hơn nhiều cây bút văn xuôi tiêu biểu cùng thời". Sự đa tài này đòi hỏi một cái nhìn tổng thể để thấy hết được tầm vóc của ông trong lịch sử văn học dân tộc.

1.2. Tổng quan các tác phẩm truyện và ký tiêu biểu trước 1945

Trước Cách mạng tháng Tám, văn xuôi Lưu Trọng Lư đã định hình với nhiều tác phẩm gây chú ý. Tập truyện ngắn đầu tay Người sơn nhân (1933) được Phan Khôi đánh giá là "tác phẩm để mở đầu cho cõi tư tưởng của văn nghệ mới". Tiếp đó là các tác phẩm như Khói lam chiều (1936), Chiếc cáng xanh (1941), Em là gái bên song cửa (1942). Các tác phẩm này không chỉ thể hiện một lối viết lãng mạn, đậm chất thơ mà còn bắt đầu chạm đến những vấn đề của hiện thực xã hội, từ thân phận con người đến những xung đột trong lễ giáo phong kiến. Việc khảo sát hệ thống các tác phẩm này là bước đi đầu tiên để hệ thống hóa những đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư.

II. Giải mã những đánh giá trái chiều về văn xuôi Lưu Trọng Lư

Sự nghiệp văn xuôi của Lưu Trọng Lư trải qua một hành trình đầy biến động trong đánh giá của giới phê bình, từ chỗ được đề cao đến lúc dần bị xem nhẹ. Ngay khi tập Người sơn nhân ra mắt, nhà phê bình Phan Khôi đã không tiếc lời khen ngợi, cho rằng đây là một trong hai tác phẩm văn học khá nhất năm 1933. Trương Tửu cũng đánh giá cao lối tả cảnh "thần bí" (mystique) độc đáo của ông. Tuy nhiên, đến những năm 1940, quan điểm này bắt đầu thay đổi. Đáng kể nhất là nhận định của Vũ Ngọc Phan trong "Nhà văn hiện đại" (1942), khi ông cho rằng Lưu Trọng Lư là “một thi sỹ có biệt tài” nhưng lại là “một nhà tiểu thuyết rất tầm thường”. Đánh giá này đã ảnh hưởng sâu sắc đến giới nghiên cứu và độc giả trong một thời gian dài, khiến cho mảng văn xuôi của ông không được nhìn nhận đúng với giá trị thực. Thậm chí, chính Lưu Trọng Lư trong hồi ký Nửa đêm sực tỉnh cũng tự nhận xét về mình một cách khiêm tốn: “Người Sơn nhân của tôi là một sự bế tắc dầy đặc của tâm hồn tôi”. Những đánh giá trái ngược này tạo ra một thách thức lớn, đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư để có một cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về những đóng góp của ông.

2.1. Giai đoạn đầu được thừa nhận Lời khen từ Phan Khôi

Khi tập truyện Người sơn nhân ra đời, Phan Khôi trên tờ Phụ nữ thời đàm đã khẳng định tác phẩm này đánh dấu "cái dấu tiến bộ trong cõi văn nghệ ta vài mươi năm nay rõ ràng lắm". Ông so sánh và cho rằng tác phẩm của Lưu Trọng Lư đã mở ra một trang mới so với văn học của thế hệ Hoàng Ngọc Phách. Lời khen này không chỉ là sự ghi nhận tài năng mà còn định vị Lưu Trọng Lư như một người mở đường cho văn xuôi hiện đại, thoát khỏi lối mòn của tư tưởng cũ. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy giá trị ban đầu của văn xuôi Lưu Trọng Lư đã được giới phê bình tinh tường nhận ra.

2.2. Sự lu mờ và định kiến từ nhận xét của Vũ Ngọc Phan

Nhận định của Vũ Ngọc Phan rằng văn xuôi Lưu Trọng Lư “rất tầm thường” đã tạo ra một định kiến lâu dài. Lý do có thể đến từ việc so sánh văn xuôi của ông với chính đỉnh cao thơ ca của ông, hoặc do khuynh hướng lãng mạn đậm đặc trong truyện của ông không hoàn toàn phù hợp với yêu cầu về tính "hiện thực" ngày càng cao của giới phê bình. Lại Nguyên Ân chỉ ra rằng, trong giới phê bình, Lưu Trọng Lư "trải qua một hành trình từ tăng xuống trầm, từ chỗ được đánh giá cao đến chỗ dần dần bị coi nhẹ". Sự lu mờ này một phần cũng do di sản văn xuôi của ông chưa được sưu tầm và xuất bản đầy đủ, khiến việc đánh giá thiếu đi cơ sở toàn diện.

III. Phân tích cảm thức thời đại trong truyện và ký Lưu Trọng Lư

Một trong những đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư nổi bật nhất chính là cảm thức thời đại sâu sắc. Tác phẩm của ông là tấm gương phản chiếu chân thực bối cảnh xã hội Việt Nam đầy biến động trong nửa đầu thế kỷ XX. Đó là một xã hội giao thời, nơi các giá trị cũ và mới va chạm, tạo nên những bi kịch cá nhân và xung đột thế hệ. Lưu Trọng Lư không né tránh hiện thực, mà ghi lại nó qua lăng kính của một tâm hồn thi sĩ nhạy cảm. Ông mô tả không gian thành thị mới mẻ ở Hà Nội và Huế, với lớp thanh niên trí thức Tây học, những nữ sinh tân thời khao khát tự do yêu đương nhưng vẫn bị ràng buộc bởi lễ giáo phong kiến. Các tác phẩm như Cô gái tân thời, Em là gái bên song cửa đã phác họa nên một bức tranh sống động về đời sống thị dân. Bên cạnh đó, ông cũng không quên những vùng quê nghèo khó, nơi người nông dân phải chịu gánh nặng sưu thuế, hủ tục, được thể hiện qua các truyện như Anh Neo hay Con vú em. Cảm thức thời đại của ông không chỉ dừng lại ở việc phản ánh mà còn là sự đồng cảm sâu sắc với số phận con người, đặc biệt là những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh trong xã hội.

3.1. Bức tranh hiện thực xã hội giao thời nửa Tây nửa ta

Lưu Trọng Lư đã ghi lại một cách tinh tế không khí của một xã hội đang trong quá trình "hiện đại hóa". Trong truyện của ông, Hà Nội và Huế hiện lên với những không gian đặc trưng như trường học, thư viện, những phòng trọ của sinh viên. Các nhân vật của ông là những con người mới, đọc văn chương Pháp, hẹn hò du ngoạn, sống tự do hơn nhưng luôn đối mặt với sự kìm kẹp của gia đình và định kiến xã hội. Sự xung đột giữa khát vọng cá nhân và trật tự cũ kỹ được miêu tả chân thực, cho thấy cái nhìn sắc bén của nhà văn về những chuyển biến xã hội đương thời.

3.2. Dấu ấn lịch sử và thân phận con người trong chiến tranh

Dù là một nhà văn lãng mạn, Lưu Trọng Lư vẫn để lại những dấu ấn đậm nét về lịch sử. Dư âm của phong trào Cần Vương còn vang vọng trong Người sơn nhân. Bối cảnh loạn lạc, mất nước được tái hiện trong truyện Chiêm Thành. Đặc biệt, sau cách mạng, truyện ký Chiến khu Thừa Thiên là một ghi chép chân thực về cuộc sống kháng chiến gian khổ nhưng đầy lạc quan. Ông mô tả tỉ mỉ những khó khăn về thiếu thốn lương thực, thuốc men, bệnh sốt rét, nhưng qua đó làm nổi bật tinh thần đoàn kết, yêu thương của những con người kháng chiến. Đây là minh chứng cho sự chuyển biến trong nhãn quan nghệ thuật của ông, từ lãng mạn thoát ly sang gắn bó sâu sắc với vận mệnh dân tộc.

IV. Phương pháp xây dựng thế giới nhân vật đa dạng phức tạp

Nghệ thuật xây dựng nhân vật là một điểm sáng trong đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư. Thế giới nhân vật của ông vô cùng phong phú, từ những nhà nho thất thế, những chiến sĩ Cần Vương đến những cô gái tân thời, những người nông dân cùng khổ và cả những nhân vật trong cõi mộng. Ông không xây dựng nhân vật theo kiểu điển hình hóa trong hoàn cảnh điển hình như văn học hiện thực phê phán, mà tập trung khai thác chiều sâu nội tâm, những trạng thái cảm xúc phức tạp và những bi kịch thân phận. Một nét đặc trưng là nhiều nhân vật của ông là những con người thất bại: thất bại trong tình yêu, trong sự nghiệp, trong cuộc nổi loạn chống lại định mệnh. Nhân vật người sơn nhân trong tác phẩm cùng tên là một biểu tượng cho chí khí anh hùng nhưng bất lực trước thời cuộc. Các nhân vật nữ trong Cô Nhung hay Em là gái bên song cửa là nạn nhân của bi kịch Tố Tâm, khao khát tự do nhưng không đủ sức chống lại lễ giáo gia đình. Qua thế giới nhân vật này, Lưu Trọng Lư gửi gắm những trăn trở về giá trị con người, về tự do cá nhân và những bế tắc của cả một thế hệ trong bối cảnh lịch sử đặc thù.

4.1. Kiểu nhân vật anh hùng thất thế và bi kịch cá nhân

Nhân vật trong văn xuôi Lưu Trọng Lư thường mang trong mình một nỗi buồn sâu sắc của sự thất bại. Người sơn nhân từ một nghĩa sĩ Cần Vương phải lui về làm nghề cướp bóc là hình ảnh bi tráng của người anh hùng khi lý tưởng sụp đổ. Tương tự, "Quan lớn Lễ" trong Con voi già của vua Hàm Nghi cũng là một nhân vật mang bi kịch của thời đại. Sự thất bại của họ không phải do yếu kém cá nhân mà là sự bất lực trước một xã hội đã thay đổi, một thời cuộc không còn chỗ cho những người hùng kiểu cũ. Đây là cách nhà văn thể hiện sự hoài niệm và tiếc nuối cho một quá khứ oanh liệt.

4.2. Hình tượng người phụ nữ và khát vọng tự do bị kìm hãm

Lưu Trọng Lư dành sự đồng cảm đặc biệt cho các nhân vật nữ. Họ thường là những thiếu nữ tân thời, được học hành, có tư tưởng mới, nhưng cuối cùng vẫn phải cúi đầu trước sự sắp đặt của cha mẹ. Quỳnh trong Bến cũ, Cẩn trong Em là gái bên song cửa đều là những nạn nhân của bi kịch tình yêu không thành do rào cản gia đình. Họ lặp lại bi kịch của Tố Tâm nhưng cho thấy sự phổ biến của nó trong xã hội đương thời. Qua những nhân vật này, Lưu Trọng Lư đã lên án gián tiếp sự kìm kẹp của lễ giáo phong kiến và thể hiện khát vọng tự do nhân cách, tự do yêu đương của con người.

4.3. Yếu tố tự truyện và chân dung tự họa của tác giả

Trong nhiều tác phẩm, đặc biệt là Chiếc cáng xanh và hồi ký Nửa đêm sực tỉnh, yếu tố tự truyện được sử dụng một cách đậm nét. Tác giả thường xuyên hóa thân thành nhân vật "tôi" để kể chuyện, để bộc lộ những kỷ niệm về tuổi thơ, gia đình, quê hương. Hình ảnh người mẹ hiền từ, người cha bất đắc chí là nguồn cảm hứng sâu sắc. Qua đó, người đọc không chỉ thấy được những trang văn chân thành, cảm động nhất mà còn cảm nhận được chân dung tự họa của chính Lưu Trọng Lư: một tâm hồn nhạy cảm, giàu tình yêu thương và luôn mang trong mình những ưu tư, trăn trở về cuộc đời.

V. Phong cách nghệ thuật độc đáo Chất thơ và hiện thực hòa quyện

Phong cách nghệ thuật của Lưu Trọng Lư là sự kết hợp độc đáo giữa một tâm hồn thi sĩ lãng mạn và một nhãn quan hiện thực tinh tế. Đây chính là nét khu biệt quan trọng trong các đặc điểm nghệ thuật truyện và ký Lưu Trọng Lư. Ông thường để cho cảm xúc của mình tràn ngập trên trang giấy, tạo nên một lối văn giàu nhạc điệu, giàu hình ảnh, đậm chất thơ. Ngay cả khi miêu tả những cảnh đời éo le, ngòi bút của ông vẫn không mất đi sự bay bổng, mơ mộng. Tuy nhiên, chất lãng mạn này không hoàn toàn thoát ly thực tại. Trái lại, nó được đặt trong một bối cảnh hiện thực cụ thể, với những chi tiết đời sống được ghi lại một cách chân thực. Sự hòa quyện này tạo nên một sức hấp dẫn riêng. Ông vừa là người kế thừa dòng văn học lãng mạn, vừa có những yếu tố gần gũi với chủ nghĩa hiện thực phê phán. Trong khi các nhà văn Tự lực văn đoàn tập trung vào câu chuyện của giới thượng lưu, Lưu Trọng Lư lại hướng ngòi bút của mình đến nhiều tầng lớp, từ trí thức, học sinh đến những người dân nghèo khổ, những thân phận dưới đáy xã hội, mang đến một cái nhìn đa chiều và nhân văn hơn về xã hội Việt Nam đương thời.

5.1. Dấu ấn tâm hồn thi nhân trong tổ chức văn xuôi

Lưu Trọng Lư viết văn xuôi bằng tâm hồn của một nhà thơ. Điều này thể hiện rõ trong cách ông ít chú trọng vào việc xây dựng cốt truyện ly kỳ, gay cấn mà tập trung vào việc miêu tả thế giới nội tâm nhân vật, những rung động tinh vi của cảm xúc. Ngôn ngữ văn xuôi của ông giàu tính biểu cảm, nhịp nhàng và mượt mà như một bài thơ. Ông thường để cảm xúc dẫn dắt câu chuyện, khiến cho tác phẩm của ông mang một màu sắc trữ tình sâu đậm, dễ dàng chạm đến trái tim người đọc. Đây là điểm mạnh nhưng cũng là lý do khiến một số nhà phê bình cho rằng văn xuôi của ông thiếu đi sự chặt chẽ cần thiết.

5.2. Sự giao thoa giữa lãng mạn hiện thực và tinh thần dân tộc

Theo các nhà nghiên cứu, Lưu Trọng Lư là một trường hợp đặc biệt, nơi hội tụ của cả ba dòng chảy: lãng mạn, hiện thực và yêu nước. Yếu tố lãng mạn thể hiện qua những câu chuyện tình yêu, những cõi mộng. Yếu tố hiện thực nằm ở việc phơi bày những bất công xã hội, những bi kịch thân phận. Tinh thần dân tộc, lòng yêu nước lại phảng phất qua những tác phẩm có đề tài lịch sử và bùng cháy mạnh mẽ trong các sáng tác sau cách mạng. Sự đa dạng trong khuynh hướng sáng tác này cho thấy một ngòi bút luôn vận động, tìm tòi và gắn bó với những vấn đề lớn của thời đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn đặc điểm nghệ thuật truyện và ký lưu trọng lư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lưu Trọng Lư - Chân dung người nghệ sĩ đa tải. Trong chương này, có hai nội dung chính được trình bảy. Đồ là cuộc đời và sự nghiệp văn nghệ của Lưu Trọng Lư và vị trí của Lưu Trọng Lư trong lich sir văn học dân tộc.

Cảm thức thời đại trong truyện và ký Lưu Trọng Lư. “Chương này có ba nội dung chính: vấn để “cảm thức thời đại” trong tác phẩm văn học; chân dung cuộc sống qua nhãn quan nghệ thuật Luu Trọng Lư và chân dung tự hoạ của Lưu Trọng Lư trong truyện và ký. Nét đặc sắc của các thủ pháp nghệ thuật trong truyện và ký Lưu Trọng Lư. Trong chương này, có hai nội dung chính được trình bày.

Đó là một lối dựng trụ ên đẫy cá tính và nghệ thuật kchuyện đặc sắc. Chương Ï LUU TRONG LU'- CHAN DUNG NGUOT NGHỆ SĨ ĐA TÀI 1. Cuộc đời tựnghiệp văn nghệ cũa Lưu Trọng Lư 1. Lưu Trọng Lư~ con người và thời đại Lưu Trọng Lư là tên thật, sinh ngày 19 thắng 6 năm 1912.

Ong còn có những bút danh Hy Kí, Lưu Thần. Lưu Trọng Lư sinh ra và lớn lên bên bờ ‘séng Gianh lich sir tai m6t viing qué_nghéo - lang Cao Lao Ha, xa Ha Trach, huyện Bồ Trạch, tinh Quảng Bình. Mánh núi nghèo khó này đã trở. thành mỗi trường dầu tiên nuôi dưỡng tâm hồn ngư nghệ sĩ đa tài, Mặc dù sau này Lưu Trọng Lư không ở yên một chỗ mà ông đi t nhiều nơi, lăn lộn để sống và viết nhưng vùng quê của ông đã in đậm dấu ấn trong các trang thơ, trong các tác phẩm văn xuôi, truyện ký và tiểu thuyết Lưu Trọng Lư sinh trưởng trong một gia đình quan lại xuất thân Nho học.

Cha của ông là một tr huyện bắt đắc chí về quê. Mẹ của ông là một bà ‘quan nhưng rất đảm đang, hiền tử, đôn hậu. Hình ảnh của người cha và người mẹ cũng là nguồn cảm xúc đầu tiên trong cuộc đời văn chương của ông. Trọng Lư sớm tiếp xúc văn chương và chịu ảnh hướng từ người cha hiển tử, người mẹ giảu tỉnh cảm.

Vì vậy con người của Lư Trọng Lư bên ngoài có vẻ phóng khoáng, lơ đăng nhưng bên trong lại có sự dung hợp đức tính của cha và me - là con người luôn sống giàu tình căm, quý trong tinh (hương. Lưu Trọng Lư sinh ra và lớn lên trong một thời đại gắn với nhiều sự. kiện và biến cổ quan trong của đất nước. Dau thé ki XX, sau khi bình định đất nước Việt Nam, thực dân Pháp bắt đầu khai thác về kinh tế.

Sau hai cuộc khai thác lần thứ nhất và lần thứ hai (rước và sau chiến tranh thể giới thứ nhất 1914-1918), cơ cấu xã hội Việt Nam có những biển đổi sâu sắc. Từ Nam chí Bắc, nhiều đô thị, thị trấn mọc lên, như những trung tâm kinh tế, văn hoá, thành phần chính của xã hội thực cđân. Ở đấy ra đời nhiều tằng lớp xã hội mới như tư sản, tiểu tư sản (viên chức, họe sinh, những người buôn bán nhỏ), công nhân, dân nghèo thành thị. Những tầng lớp này có nhu cầu về văn hoá, thẩm mĩ mới "Nhân vật trung tâm trong đời sống van hod tr du thé ki XX đến năm.

1945 ta ting lớp tr thức Tây học (phần lớn là tiểu tr sản). Chủ yếu thông qua ting lép nay, ảnh hưởng của các trào lưu tư tuởng văn hoá, văn học của thế. ên đại ngày cảng thắm sâu vào ý thức người lm văn, đọc sách Trong xã hội thương mại, như cầu văn hoá dẫn đến những hoạt động in, nghề xuất bán, nại làm báo theo kĩ thuật hiện đại phát triển khá mạnh. Viết văn, làm thơ cũng trở thành một nghề để kiểm sống.

Nhà văn và công chúng có quan hệ gắn bó hơn. Phê bình văn học ra đời và phát tiễn trên báo chí. Các quan điểm, các thị hiểu đều có điều kiện cọ xát với nhau. Đời sống văn học trở nên sôi nỗi hơn, khẩn trương hơn "Tất cả những điều kiện kể trên giải thích vì sao nền văn học Việt Nam phải nhanh chóng hiện đại hoá.

Đẩy là một đòi hỏi tắt yéu, khách quan của lịch sử văn học dân tộc ta trong thời đại mới. Cuộc đời Lưu Trọng Lư được sinh ra trong bối cảnh như vậy cho nên Lưu Trọng Lu đã hấp thụ ảnh hướng của tư tưởng và văn hoá Pháp một cách. có hệ thống trên ghế nhà trường. Mặt khác do xuất thân từ một gia đình nhà 'Nho nên ông cũng tiếp thu được một cách tự nhiên ảnh hưởng của nền văn học truyền thống.

'Thuở nhỏ, ông học trường tỉnh, rồi thì đỗ vào trường Quốc Học - Huế, "Vào học ở Huế, đến năm thứ ba, ông bỏ học ra Hà Nội học. Sau đó, ông bỏ học đi dạy, lâm thơ, lâm văn và làm báo để kiếm sống. “Thời gian học ở Hu, cậu thanh niên ở tuổi hai mươi đã từng gặp gỡ Võ. Liêm Sơn và Phan Bội Châu.

Năm 1932, Lưu Trọng Lư là một trong những, nhà thơ khởi xướng và tích cực cổ vũ cho Phong trảo Thơ mới. Năm 1933- 1934, ông chủ trương Ngân Sơn tùng thư ở Huế. Năm 1941, ông được Hoài ‘Thanh và Hoài Chan gi thiệu trong quyển Thi nhân Việt Nam. Tuy nhiên, con người của Lưu Trọng Lư lúc này là con người mơ mộng, lơ đăng.

Lưu “Trọng Lư đã giữa cuộc đời đấy biển động. Trong lúc làm báo, làm thơ hay văn, day học vẫn ưa lối sống xé địch, giang hỏ, phóng đăng. Có lúc ông lên chia Tra Am ở mấy tháng, lại có lần bị thực dân Pháp bắt giữ. Ông như * Con.

nai vàng ngơ ngác” giữa cu đời và tong trang thơ. Cách mạng tháng Tám đã đánh thúc và khơi dậy cái phẩm chắt tốt đẹp và những khát khao chân chính trong con người nghệ sĩ Lưu Trọng Lư. “Chứng kiến sức vùng đậy mãnh liệt của cả dân tộc, đặc biệt là của quần chúng lao động trong những ngày Tổng khởi nghĩa ở Huế, Lưu Trọng Lư lúc này ở tuổi 28, đang sụe sôi tỉnh thần và sức trẻ, mặc dù chưa hiểu biết mẫy về cách mạng, đã hãng hái tham gia hoạt đông Văn hoá cứu quốc ở Huế, rồi ra dự Hội nghị Văn hoá cứu quốc ở Hà Nội. Khang chiến toàn quốc bùng nỗ, Lưu Trọng Lư lên chiến khu Thừa Thiên.

Cuộc sống kháng chiến gian lao giữa lòng dân tộc và nhân dân đã làm thay đổi Lưu Trọng Lư. Ông đã từng nếm trải những gian nan, hiểm nghèo của nhân dân và chứng kiến lòng tin của quần chúng vào kháng chiến, vào cụ Hồ. Nhà thơ, người nghệ sĩ đa tải Lưu Trọng Lư đã “sửng sốt và bừng mắt trước một xã hội mới, trong đó cái nguyên tắc rằng buộc cao nhất là sự đùm bọc, dẫn đất thương yêu nhau.” [23] Thực tế cuộc sống kháng chiến đã tác động mạnh đến tâm hồn, tư tuởng nhà nghệ sĩ lăng mạn. Những ngày sống ở chiến khu Hoà Mĩ trực tiếp dảnh hưởng đến cuộc đồi nhà thỉ sĩ ti ba.

Lưu Trọng Lự đã bắt đầu tìm được con đường nghệ thuật chân chính của mình tong cuộc sống chiến đấu của toàn dân tộc. Bài Lên đường đăng trên tờ Giết giặc in đã của cl én khu Thừa “Thiên năm 1947 là bài thơ kháng chiến đầu tiên của Lưu Trọng Lư, có tinh chất như một tuyên ngôn nghệ thuật mới của Lưu Trọng Lư: *Tinh mông, người mau tỉnh mộng, ‘Vi bén khe chim đã đổi giọng én khe hoa lá đã thay miu Người hỡi người, hãy đến giữa đau thương, Hãy đến giữa trận này chiến đầu Lay gươm súng thể cùng quân tặc LẤy cứu th nung nấu lại đau thương “Chân theo chân, người hãy lên đường”. (Lên đường) Những năm kháng chiến chống Pháp, ông tham gia hoạt động tuyên truyền, văn nghệ ở Bình Trị Thiên và Liên khu IV, Ông viết những bài thơ có chất sống tươi khoẻ và hồn nhiên của cuộc sống và con người kháng chiến (Ø' di tiép lễ, Ngô cai dom hoa và tập truyện Chiến khu Thừa Thiên) “Thời đại mới đã tạo cho Lưu Trọng Lư một cuộc đời mới: cuộc đồi gắn với số phận đắt nước, số phân dân tộc. Nếu như chín năm kháng chiến chống Pháp đã tạo sự chuyển biển, quyết định trong tư tưởng, tỉnh cảm của nhà thơ, thì hiện thực những năm xây dựng hoà bình và đấu tranh chống để quốc Mi đầy đau thương nhưng vô cùng anh đũng của dân tộc đã dip cho tư tưởng tình cảm và mở rộng nguồn cảm xúc, đưa cuộc đời và sự nghiệp thơ văn của Lưu Trọng Lư đến những bước phát triển mới.

Sau 1954, ông công tác ở Bội ‘Van héa và làm Tổng Thư ký Hội nghệ sĩ sân khẩu Việt Nam. Năm 1957, ông là hội viên Hội nhà văn Việt Nam. Bước trưởng thành cù sông được ghi nhận bằng tập thơ Tod sing déi ba (1959), Nam 1964, khi cuộc chiến tranh chồng Mĩ lan rộng ra miền Bắc, Lưu Trọng Lư đã cùng với nhiễu văn nghệ sĩ đi vào tuyến lửa khu Bắn đễ thăm nhập thực tế và sáng tác. Lưu Trọng Lư đã tìm lại được chất mộng và chất say nhưng cái mông, cái say bây giờ gắn bó với cuộc sống hiện thực, làm cho tâm hồn người nghệ sĩ Lưu Trọng Lư thêm trong đẹp và thiết tha hơn với cuộc đời thực Từ sau cuộc kháng chiến chống Mũ, Lưu Trọng Lư vẫn thể hiện nhiệt tình gắn bỏ với cuộc sống, một thái độ "nhập cuộc” đáng ghỉ nhận.

Dù ở tuổi bay mươi của cuộc đời, ông vẫn tiếp tục con đường sáng tạo nghệ thuật Không chỉ có trong thơ văn của ông những lời hất ca niễm vui và thắng lợi mà côn có những suy tư trăn trở, những lời giải đáp cho những vấn đề đang đặt ra bức thiết của cuộc sống tỉnh thằn hôm nay. Năm 1991, Lưu Trọng Lu mắt tại Hà Nội. Ông đã được tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2000, Lưu Trọng Lư sinh ra và sống gin tron thé ki XX - một thể kỉ đầy thăng trằm với những biến cổ lớn lao trong lịch sử xã hội, văn hoá dân tộc. Cuộc đời người nghệ áĩ Lưu Trọng Lư gắn liền với những thing trim của thời đại mà công đã sống và cổng hiển sing tạo nghệ thuật.

Lưu Trọng Lư đã bước những bước chuyên mình phủ hợp với thời đại, phù hợp với con đường nghệ thuật của chính mình. Ông đã vượt lên biết bao biết bao biến động thăng trằm để sống và viết 1. Sựy nghiệp sáng tác của Lưu Trọng Lư" 1. Sự nghiệp thơ.

Là một trong những người khởi xướng và cổ vũ cho Thơ mới, Lưu “Trọng Lư đã gốp phần đem lại sự chiến thắng cho phong trào Thơ mới bing chính những bài thơ mới thành công từ năm 1932-1933.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ